Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Đồ án môn học "Báo cáo dự án kinh doanh bánh quy Bear Biscuit HCMUTE" (Ecommerce E-Trade Report - Bear Biscuit Business Project) được thực hiện bởi nhóm sinh viên ngành Quản lý Công nghiệp thuộc Khoa Đào tạo Chất lượng cao, Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật TP.HCM (HCMUTE) vào tháng 6 năm 2021, dưới sự hướng dẫn của TS. Nguyễn Phan Anh Huy.

Bối cảnh thực tiễn của đề tài gắn liền với giai đoạn đại dịch COVID-19 bùng phát phức tạp tại Việt Nam, khi các biện pháp giãn cách xã hội buộc người dân phải làm việc tại nhà và học sinh, sinh viên không thể đến trường. Hoàn cảnh này đã thúc đẩy mạnh mẽ hành vi tiêu dùng trực tuyến thông qua các công cụ thương mại điện tử, đồng thời làm gia tăng nhu cầu sử dụng các món ăn vặt tiện lợi tại nhà. Dựa trên dữ liệu thống kê từ Vinaresearch, có tới 80% người trẻ có thói quen ăn vặt và tỷ lệ người tiêu dùng Việt Nam sẵn sàng mua thức ăn nhẹ khi ra ngoài đạt 77% (cao hơn 17% so với mức trung bình 60% của khu vực Đông Nam Á). Nhận thấy bánh quy gấu là món ăn vặt quen thuộc nhưng chưa được khai thác bài bản qua các kênh số, nhóm tác giả đã xây dựng dự án kinh doanh mang thương hiệu "Big Bear".

Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu của dự án được xác định cụ thể như sau:

  1. Nghiên cứu thói quen ăn vặt của giới trẻ và phân tích tiềm năng của thị trường bánh quy gấu tại khu vực TP.HCM.
  2. Ứng dụng các công cụ phân tích chiến lược kinh doanh và Marketing (PESTLE, Five Forces, SWOT, STP, 4P, Vòng đời sản phẩm) để định vị thương hiệu Big Bear.
  3. Thiết lập mô hình vận hành bán hàng đa kênh, kết hợp giữa mạng xã hội (Facebook, Instagram, Pinterest, YouTube), sàn thương mại điện tử (Shopee, Sendo) và website bán hàng độc lập.
  4. Triển khai thực tế hệ thống website thương mại điện tử bằng nền tảng GoDaddy và WordPress, tích hợp chatbot tự động và kiểm thử hoạt động bán hàng thực tế.

Đối tượng nghiên cứu của đề tài là mô hình kinh doanh và phân phối sản phẩm bánh quy gấu nhân kem (Bear Biscuit) với 3 hương vị: kem sữa, socola và chùm ngây (moringa). Phạm vi không gian của dự án tập trung chủ yếu tại địa bàn TP.HCM, ưu tiên khu vực TP. Thủ Đức, với thời gian thực hiện và khảo sát thực tế trong giai đoạn từ tháng 5/2021 đến tháng 6/2021.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Dự án áp dụng hệ thống lý thuyết quản trị kinh doanh và thương mại điện tử để xây dựng kế hoạch vận hành hoàn chỉnh:

  • Mô hình PESTLE: Đánh giá 6 yếu tố môi trường vĩ mô tác động đến doanh nghiệp bao gồm Chính trị (Politic), Kinh tế (Economy), Văn hóa - Xã hội (Cultural and community), Kỹ thuật - Công nghệ (Technical elements), Pháp lý (Legal elements) và Môi trường (Environmental factors).
  • Mô hình 5 áp lực cạnh tranh (Porter's Five Forces): Phân tích áp lực từ nhà cung ứng, khách hàng, đối thủ cạnh tranh hiện hữu trong ngành bánh kẹo (như Choco Pie và các hãng bánh lớn).
  • Mô hình ma trận SWOT kết hợp: Xác định Điểm mạnh (Strengths), Điểm yếu (Weaknesses), Cơ hội (Opportunities), Thách thức (Threats), từ đó xây dựng các chiến lược phối hợp S-O, S-T, W-O và W-T.
  • Mô hình STP (Segmentation - Targeting - Positioning): Phân đoạn thị trường theo nhu cầu ăn vặt, chủng loại bánh và vị trí địa lý; lựa chọn thị trường mục tiêu là người có thu nhập từ thấp đến trung bình thích ăn vặt tại TP.HCM; định vị sản phẩm theo tiêu chí "ngon, bổ dưỡng, giá thành hợp lý".
  • Mô hình Marketing Mix 4P: Hoạch định chi tiết 4 thành tố gồm Sản phẩm (Product), Giá bán (Price), Phân phối (Place) và Chiêu thị (Promotion).
  • Chu kỳ vòng đời sản phẩm (Product Life Cycle - PLC): Xây dựng chiến lược thích ứng qua 4 giai đoạn: Giới thiệu sản phẩm mới, Tăng trưởng, Chín muồi và Suy thoái.

Phương pháp nghiên cứu bao gồm:

  • Phương pháp phân tích - tổng hợp tài liệu từ các báo cáo thị trường thứ cấp (Vinaresearch).
  • Phương pháp điều tra khảo sát bằng bảng hỏi tại TP.HCM để thu thập dữ liệu về nhu cầu ăn vặt và mức độ ưa chuộng đối với sản phẩm bánh quy gấu.
  • Phương pháp thiết kế hệ thống và thử nghiệm thực tế: Triển khai gian hàng số trên nền tảng GoDaddy và WordPress, kết nối fanpage Facebook, vận hành bán hàng và quản lý tài chính thực tế.

Nguồn dữ liệu trong báo cáo bao gồm số liệu thống kê hành vi tiêu dùng từ Vinaresearch, bảng biểu khảo sát nhu cầu do nhóm tự tổng hợp, dữ liệu nhà cung cấp bánh Thiên Hồng và báo cáo doanh thu, chi phí thực tế thu được trong quá trình vận hành dự án.

Nội dung chính theo từng chương

Chapter 1: Introduce about Our Project

Chương 1 giới thiệu tổng quan về lý do hình thành dự án Big Bear, đặc tính kỹ thuật của sản phẩm bánh quy gấu, nguồn cung ứng và kế hoạch phân bổ thời gian thực hiện. Sản phẩm bánh quy gấu Big Bear sử dụng 100% nguyên liệu tự nhiên (80% bột mì, kết hợp sữa, socola và lá chùm ngây), không sử dụng phẩm màu hóa học độc hại. Màu sắc sản phẩm được tạo hoàn toàn từ nguyên liệu tự nhiên: màu trắng từ bột mì nguyên chất, màu đen từ socola và màu xanh từ chùm ngây.

Về mặt dinh dưỡng, bánh quy gấu cung cấp protein và tinh bột, tương đương 472 calo trên 100g sản phẩm, giúp bổ sung năng lượng nhanh chóng và hỗ trợ cân bằng đường huyết khi mệt mỏi. Sản phẩm có hạn sử dụng từ 6 tháng đến 1 năm, được đóng trong hộp nhựa tái sử dụng để thuận tiện bảo quản.

Về nguồn hàng, nhóm nhập bánh từ nhà sản xuất bánh gấu Thiên Hồng với giá bán sỉ dao động từ 70.000 đến 80.000 VNĐ/kg. Tiến độ dự án được quản lý chi tiết thông qua sơ đồ Gantt thiết kế trên phần mềm Microsoft Project, phân công trách nhiệm cho 5 thành viên trong nhóm phụ trách từng chương và từng phân hệ công việc.

CHAPTER II: MARKET ANALYSIS

Chương 2 tập trung phân tích môi trường kinh doanh bằng các công cụ PESTLE, Five Forces và SWOT. Kết quả phân tích chỉ ra rằng sự ổn định chính trị tại Việt Nam là nền tảng thuận lợi, trong khi bối cảnh kinh tế suy thoái do dịch COVID-19 lại tạo ra sự chuyển dịch mạnh mẽ sang mua sắm trực tuyến. Về mặt kỹ thuật, việc tận dụng Internet và các nền tảng mạng xã hội giúp doanh nghiệp quy mô nhỏ tiếp cận khách hàng mà không tốn chi phí thuê mặt bằng.

Phân tích SWOT Điểm mạnh (Strengths) Điểm yếu (Weaknesses)
Nội bộ (Internal) - Giá thành cạnh tranh so với thị trường.
- Thái độ làm việc có trách nhiệm cao.
- Phân khúc khách hàng đa dạng, tiềm năng.
- Nhận được phản hồi tích cực từ người dùng.
- Chưa có kinh nghiệm thực tế, giao hàng ban đầu khó khăn.
- Vận chuyển chưa tối ưu cho đơn hàng xa.
- Bao bì và nhãn mác chưa thật sự bắt mắt.
Bên ngoài (External) Cơ hội (Opportunities) Thách thức (Threats)
- Nền tảng sàn TMĐT giúp tiếp cận lượng khách hàng lớn mà không cần mặt bằng.
- Mạng xã hội thúc đẩy tốc độ lan tỏa thương hiệu.
- Nhận được sự ủng hộ từ người tiêu dùng trẻ.
- Đội ngũ nhân sự trẻ, số lượng có hạn (5 người).
- Sản phẩm hiện chỉ có 3 hương vị, hạn chế sự lựa chọn.
- Bánh kẹo nhập khẩu giá rẻ và đa dạng mẫu mã tạo áp lực cạnh tranh.

Từ ma trận SWOT, nhóm đề ra các chiến lược kết hợp: chiến lược S-O tận dụng ưu thế giá rẻ và sức mạnh mạng xã hội để lan tỏa thương hiệu; chiến lược S-T dùng thái độ phục vụ tận tâm để giữ chân khách hàng; chiến lược W-O cải tiến công nghệ đóng gói; chiến lược W-T liên kết với các đơn vị vận chuyển trung gian để chuẩn hóa dịch vụ giao hàng.

CHAPTER 3: BUSINESS PLAN

Chương 3 trình bày kế hoạch kinh doanh toàn diện của Big Bear, bao gồm chiến lược Marketing Mix 4P, mô hình STP, cơ cấu tổ chức nhân sự, quy trình xuất nhập kho và báo cáo ngân sách thực tế.

Chiến lược 4P được triển khai cụ thể:

  • Product (Sản phẩm): Cung cấp 3 loại bánh quy gấu nhân kem (kem sữa, socola, chùm ngây), đóng gói trong hộp nhựa sạch, có thể tái chế.
  • Price (Giá bán): Áp dụng chiến lược giá trị cao với mức giá trung bình: Hộp size M (300g) có giá 40.000 VNĐ/hộp; Hộp size L (400g) có giá 50.000 VNĐ/hộp.
  • Place (Phân phối): Tập trung kênh phân phối online qua website chính thức (https://bigbear0.com/), Facebook, Instagram, Pinterest. Phân hệ sàn TMĐT Shopee được đăng ký nhưng sau đó bị hủy do thời gian chờ duyệt sản phẩm quá lâu.
  • Promotion (Chiêu thị): Xây dựng fanpage, sáng tạo video ngắn dạng viral, bài viết đánh trúng tâm lý ăn vặt, tặng kèm sản phẩm trong ngày khai trương và áp dụng chính sách miễn phí vận chuyển cho đơn hàng trong bán kính dưới 5km.

Cơ cấu tổ chức nội bộ của nhóm gồm 5 thành viên tự vận hành nhằm tối ưu hóa chi phí:

STT Thành viên Nhiệm vụ chính trong dự án
1 Phạm Trần Tuấn Anh Trưởng nhóm, giám sát, lập chiến lược Marketing, quản lý quy trình xuất nhập, kiểm tra và đóng gói sản phẩm.
2 Huỳnh Minh Nhựt Thiết kế và quản trị website chính thức (https://bigbear0.com/), phụ trách bộ phận chăm sóc khách hàng.
3 Nguyễn Minh Nhật Phụ trách phân ban chiến lược Marketing, quản lý và đăng bài viết trên các trang bán lẻ.
4 Phạm Tuấn Hùng Quản lý các trang bán hàng Facebook, Instagram, YouTube, chịu trách nhiệm bộ phận kinh doanh (Sale).
5 Triệu Hồng Chính Thiết kế logo, banner quảng cáo, video, quản trị kênh YouTube, Pinterest, quản lý tài chính và giao hàng (Shipper).

Quy trình nhập hàng được thực hiện định kỳ 2 tuần/lần với khối lượng 15kg/đợt từ nhà cung ứng Thiên Hồng. Nơi lưu trữ hàng hóa tận dụng nhà riêng của thành viên để giảm thiểu chi phí kho bãi.

Báo cáo ngân sách hoạt động thực tế ghi nhận:

  • Tổng vốn đầu tư: 2.000.000 VNĐ
  • Tổng doanh thu: 1.460.000 VNĐ
  • Lỗ hiện tại: 540.000 VNĐ (thuộc giai đoạn giới thiệu sản phẩm thâm nhập thị trường)

Kế hoạch quản trị rủi ro (Contingency plan) được nhóm thiết lập đồng bộ cho các rủi ro về giá cả, nguồn cung, hư hỏng nguyên liệu trong bảo quản, sai sót dữ liệu, uy tín thương hiệu và cạnh tranh thị trường.

CHAPTER 4: SYSTEM SPECIFICATIONS

Chương 4 mô tả chi tiết quá trình thiết kế, thiết lập và triển khai hệ thống bán hàng trực tuyến của Big Bear trên hai nền tảng GoDaddy và WordPress.

Hệ thống được phát triển nhằm đáp ứng các yêu cầu chức năng cốt lõi:

  • Cung cấp đầy đủ thông tin, hình ảnh, phân loại và giá bán công khai của từng loại bánh gấu.
  • Chức năng tìm kiếm sản phẩm và bộ lọc theo danh mục.
  • Giỏ hàng (Cart) và quy trình đặt hàng, nhập thông tin giao hàng trực tuyến.
  • Tính năng gửi email xác nhận đơn hàng tự động và bảo mật thông tin người mua.
  • Hỗ trợ tư vấn khách hàng tự động 24/24 thông qua công cụ chatbot tích hợp trên fanpage và website.
  • Kết nối liên thông đến các kênh mạng xã hội Facebook, Instagram, Pinterest và YouTube.

Quy trình tạo lập website trên GoDaddy được nhóm thực hiện từng bước: từ đăng ký tài khoản miễn phí, chọn danh mục "Online Store", đặt tên thương hiệu "Big Bear", tùy biến giao diện hình ảnh/banner, bổ sung các chính sách trách nhiệm xã hội trong mùa dịch COVID-19, đến việc tải danh mục sản phẩm lên hệ thống để chính thức xuất bản tại địa chỉ https://bigbear0.com/ và website phụ trợ https://wordpress.com/home/bigbearsss.com.

Kết quả và đóng góp

Báo cáo đồ án đã đạt được các kết quả thực nghiệm và đóng góp cụ thể sau:

Chỉ số / Hạng mục Dữ liệu thực tế trong báo cáo
Quy mô sản phẩm 03 dòng sản phẩm bánh gấu nhân kem (kem sữa, socola, chùm ngây).
Giá bán niêm yết Size M (300g): 40.000 VNĐ - Size L (400g): 50.000 VNĐ.
Chu kỳ nhập hàng 15 kg/đợt, tần suất 2 tuần một lần từ xưởng Thiên Hồng.
Tổng vốn thực hiện 2.000.000 VNĐ.
Doanh thu đạt được 1.460.000 VNĐ.
Kết quả tài chính ban đầu Lỗ 540.000 VNĐ (chi phí ban đầu của giai đoạn phát triển sản phẩm).
Hệ thống hạ tầng số 02 website (bigbear0.com, wordpress.com/home/bigbearsss.com), 04 kênh mạng xã hội (Facebook, Instagram, Pinterest, YouTube), tích hợp chatbot 24/24.

Về mặt giải pháp, nhóm tác giả đã đề xuất mô hình kinh doanh tinh gọn dành cho sinh viên: tận dụng nguồn lực nội bộ để làm nhân sự đa nhiệm, sử dụng không gian nhà ở làm kho chứa hàng, áp dụng gói giải pháp website/domain miễn phí để giảm thiểu chi phí cố định. Trong bối cảnh dịch bệnh, nhóm đã đưa ra quy trình giao nhận an toàn (người giao hàng luôn đeo khẩu trang y tế, tuân thủ khoảng cách tiếp xúc) và chính sách miễn phí vận chuyển trong bán kính 5km.

Đóng góp chính của đề tài là xây dựng một quy trình hoàn chỉnh từ nghiên cứu thị trường, lập kế hoạch Marketing Mix, phân tích chiến lược đến việc triển khai hạ tầng thương mại điện tử thực tế cho một mặt hàng thực phẩm ăn vặt quy mô nhỏ.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Báo cáo đã thẳng thắn chỉ ra các hạn chế tồn tại trong quá trình thực thi dự án:

  • Kinh nghiệm và nhân lực: Đội ngũ 5 thành viên còn trẻ, thiếu kinh nghiệm thực tế trong việc xử lý và tối ưu hóa các đơn hàng vận chuyển đi xa; toàn bộ các khâu đều tự làm nên đôi khi xảy ra quá tải.
  • Mẫu mã bao bì: Bao bì sử dụng hộp nhựa dán nhãn giấy in đơn giản, chưa thực sự nổi bật và bắt mắt so với các sản phẩm bánh kẹo công nghiệp trên thị trường.
  • Danh mục sản phẩm: Số lượng hương vị còn hạn chế (chỉ có 3 vị: sữa, socola, chùm ngây), chưa đáp ứng hết khẩu vị đa dạng của người tiêu dùng.
  • Kênh phân phối sàn TMĐT: Việc đưa hàng lên sàn Shopee bị hủy do thời gian chờ xét duyệt sản phẩm kéo dài, làm giảm khả năng tiếp cận một lượng lớn khách hàng từ sàn thương mại điện tử.

Hướng phát triển tiếp theo được nhóm đề xuất bao gồm:

  • Cải tiến quy trình đóng gói và thiết kế bao bì chuyên nghiệp, thẩm mỹ hơn.
  • Hợp tác với các đơn vị giao hàng trung gian chuyên nghiệp để mở rộng phạm vi vận chuyển ngoài bán kính 5km và đi các tỉnh thành.
  • Nghiên cứu phát triển thêm các hương vị bánh mới để đa dạng hóa danh mục sản phẩm.
  • Hoàn thiện thủ tục kiểm duyệt để tái thiết lập gian hàng trên các sàn thương mại điện tử lớn (Shopee, Sendo, Lazada).

Giá trị tham khảo

Đồ án là tài liệu tham khảo hữu ích cho sinh viên các chuyên ngành Quản lý Công nghiệp, Quản trị Kinh doanh, Thương mại Điện tử và Marketing trong việc thực hiện đồ án môn học hoặc xây dựng dự án khởi nghiệp nhỏ. Các nội dung có giá trị ứng dụng cao gồm:

  • Khung phân tích ma trận SWOT kết hợp (S-O, S-T, W-O, W-T) gắn liền với dữ liệu ngành thực phẩm ăn vặt.
  • Bản mô tả phân công nhiệm vụ chi tiết và sơ đồ tổ chức nhân sự cho một nhóm khởi nghiệp 5 người.
  • Hướng dẫn từng bước thiết lập và tùy biến giao diện bán hàng trên nền tảng GoDaddy và WordPress phục vụ kinh doanh trực tuyến.

Câu hỏi thường gặp

1. Sản phẩm bánh quy gấu Big Bear có nguồn gốc từ đâu và bao gồm những hương vị nào?
Sản phẩm được nhập trực tiếp từ nhà sản xuất bánh gấu Thiên Hồng với giá bán sỉ từ 70.000 đến 80.000 VNĐ/kg. Bánh gồm 3 loại nhân kem với màu sắc từ nguyên liệu tự nhiên: màu trắng từ bột mì (vị kem sữa), màu đen từ socola và màu xanh từ lá chùm ngây (moringa).

2. Giá bán niêm yết và quy cách đóng gói của Big Bear được quy định như thế nào?
Sản phẩm được đóng trong hộp nhựa tái sử dụng với 2 mức giá niêm yết: hộp size M trọng lượng 300g có giá 40.000 VNĐ/hộp và hộp size L trọng lượng 400g có giá 50.000 VNĐ/hộp.

3. Kết quả kinh doanh thực tế trong báo cáo tài chính của dự án đạt mức bao nhiêu?
Tổng vốn đầu tư ban đầu của nhóm là 2.000.000 VNĐ, tổng doanh thu thu về đạt 1.460.000 VNĐ, mức lỗ hiện tại là 540.000 VNĐ do đang ở giai đoạn đầu giới thiệu sản phẩm ra thị trường.

4. Vì sao kênh bán hàng trên sàn thương mại điện tử Shopee của nhóm không thể vận hành như kế hoạch ban đầu?
Nhóm đã tiến hành đăng ký gian hàng trên Shopee để tận dụng các ưu đãi từ hệ thống phân phối, tuy nhiên do thời gian chờ xét duyệt sản phẩm từ phía sàn quá lâu nên nhóm đã quyết định hủy kênh này và tập trung vào website cùng mạng xã hội.

5. Cơ cấu phân công nhân sự nội bộ của dự án gồm những ai và đảm nhiệm vai trò gì?
Đội ngũ gồm 5 sinh viên: Phạm Trần Tuấn Anh (Trưởng nhóm, Marketing, quy trình xuất nhập, đóng gói), Huỳnh Minh Nhựt (Website, chăm sóc khách hàng), Nguyễn Minh Nhật (Marketing, đăng bài), Phạm Tuấn Hùng (Quản lý mạng xã hội, bán hàng), Triệu Hồng Chính (Thiết kế đồ họa, tài chính, giao hàng).

Kết luận

Báo cáo dự án kinh doanh bánh quy Bear Biscuit của nhóm sinh viên Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật TP.HCM là một đồ án môn học thương mại điện tử hoàn chỉnh, kết hợp hài hòa giữa cơ sở lý thuyết quản trị và thực tiễn vận hành bán hàng trực tuyến. Đề tài đã xây dựng thành công bộ nhận diện thương hiệu Big Bear, phân tích toàn diện thị trường ăn vặt tại TP.HCM trong bối cảnh đại dịch COVID-19 và triển khai hạ tầng website trên GoDaddy cùng WordPress. Mặc dù kết quả tài chính ban đầu ghi nhận mức lỗ 540.000 VNĐ trên tổng vốn 2.000.000 VNĐ, dự án đã cung cấp một mô hình thực nghiệm rõ ràng về việc khởi nghiệp tinh gọn và quản lý đa kênh cho sinh viên khối ngành kinh tế - kỹ thuật.