Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Đồ án môn học này thuộc ngành Công nghệ may và Thiết kế thời trang, được thực hiện tại Trường Đại học Công nghiệp Hà Nội dưới sự hướng dẫn của ThS. Đoàn Thị Thu Thủy. Tác giả là sinh viên Trương Thị Duyên.

Bối cảnh thực tiễn: Ngành công nghệ sản xuất hàng may mặc đóng vai trò quan trọng trong nền kinh tế Việt Nam. Nhu cầu sản xuất hàng may mặc với số lượng lớn, chất lượng cao và đa dạng mẫu mã đặt ra yêu cầu đào tạo đội ngũ kỹ thuật viên lành nghề, có khả năng tư duy thiết kế và triển khai sản xuất công nghiệp. Học phần "Đồ án môn học Công nghệ may" được đưa vào chương trình đào tạo nhằm cung cấp cho sinh viên kiến thức và kinh nghiệm thực tiễn về thiết kế mẫu, cắt may, kiểm tra sản phẩm hoàn chỉnh và sắp xếp dây chuyền sản xuất.

Mục tiêu của đồ án: Sinh viên thực hành toàn bộ quy trình kỹ thuật từ nghiên cứu sản phẩm đến xây dựng tài liệu kỹ thuật công nghệ cho một đơn hàng thực tế, cụ thể là sản phẩm áo Jacket kiểu Bomber (Style #: 0316KK, nhóm Men's Designer, mùa đông 2024).

Nhiệm vụ nghiên cứu được tác giả xác định gồm hai phần chính:

  1. Nghiên cứu sản phẩm và thiết kế mẫu (Chương 1)
  2. Xây dựng tài liệu kỹ thuật công nghệ cho đơn hàng (Chương 2)

Đối tượng nghiên cứu: Sản phẩm áo khoác Bomber jacket (Style #: 0316KK) dành cho nam giới (Men's Designer), sử dụng vải chính Corduroy/Nhung tăm, vải rib 2x2 làm bo cổ, bo tay và bo gấu; phạm vi cỡ số từ S đến XL, cỡ đại diện là M. Tổng đơn hàng gồm 3.500 sản phẩm (màu nâu cam và trắng).


Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khung kỹ thuật và phương pháp tiếp cận:

Đồ án áp dụng quy trình kỹ thuật sản xuất hàng may mặc công nghiệp chuẩn, bao gồm các bước từ phân tích tài liệu kỹ thuật (Design Sheet with CAD) đến xây dựng toàn bộ hệ thống tài liệu công nghệ cho đơn hàng.

  • Thiết kế mẫu: Sử dụng phần mềm Lectra để thiết kế thân chính và thân lót; áp dụng công thức thiết kế mẫu mỏng theo thông số kỹ thuật đơn hàng quốc tế (DESIGN SHEET WITH CAD).
  • Tính độ co vải: Thực nghiệm cắt mẫu kích thước 60×60 cm, may đường may lên vải 50×50 cm, đo thông số trước và sau khi là; tính theo công thức R = [(L₀ − L₁) / L₀] × 100%. Kết quả: độ co dọc 3,8%, độ co ngang 2,5%.
  • Nhảy cỡ: Xác định hệ trục tọa độ Oxy cho từng chi tiết, xác định điểm nhảy và tọa độ nhảy cỡ theo hệ số kỹ thuật cho từng vị trí đo.
  • Giác sơ đồ: Sử dụng phần mềm chuyên ngành để giác sơ đồ cho vải chính (nâu cam, trắng) và vải lót với các phương án ghép cỡ khác nhau.
  • Thiết kế dây chuyền may: Xây dựng sơ đồ khối gia công, phiếu công nghệ, bảng phân công lao động và tính toán các thông số dây chuyền.

Nguồn dữ liệu: Tài liệu kỹ thuật đơn hàng từ nhà thiết kế kỹ thuật Kris Kojima (Design Sheet with CAD, ngày 3/2/2024); bảng thông số kích thước sản phẩm quốc tế (Measurements); mẫu vải thực tế để thực nghiệm tính độ co.


Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Nghiên cứu sản phẩm và thiết kế mẫu

Chương này bao gồm toàn bộ quy trình từ tiếp nhận, dịch tài liệu kỹ thuật đến chế thử mẫu và thiết lập bộ mẫu chuẩn.

Nhận và dịch tài liệu kỹ thuật: Tác giả tiếp nhận và xử lý Design Sheet with CAD (Style #: 0316KK, ngày 3/2/2024, mùa Winter 2024). Sản phẩm là Bomber jacket dành cho nam, vải chính là Corduroy/Nhung tăm (Cotton hoặc Polyester), vải phối là Rib 2×2 (95% Cotton, 5% Spandex), trọng lượng vải 5 oz/yard, mật độ vải 168×72.

Phân tích sản phẩm: Áo có thân trước chính với 2 túi cơi chìm, nẹp có cúc; cổ áo, bo tay và bo gấu sử dụng vải rib 1×1; nhãn in được may ở giữa chân cổ mặt trong. Vật liệu sử dụng bao gồm 8 loại nguyên phụ liệu: vải chính, vải phối, vải lót, vải rib, chỉ, nhãn cỡ, nhãn hướng dẫn sử dụng và cúc.

Chọn cỡ và thiết kế mẫu mỏng: Từ tỷ lệ cỡ màu (S: 800, M: 800, L: 1.000, XL: 900; tổng 3.500 sản phẩm), hệ số cỡ đại diện được tính ra gần với cỡ M, nên chọn cỡ M để thiết kế. Bảng thông số mẫu mỏng cỡ M được lập đầy đủ với công thức thiết kế cho từng chi tiết (thân sau, thân trước, tay áo), có tích hợp độ co vải dọc 3,8% và độ co ngang 2,5%. Ví dụ: dài áo sau (Das) = 63 + 2,3 = 65,3 cm; dài tay = 53 − 6 = 47 cm.

Lập bảng thống kê chi tiết: Bộ mẫu gồm 13 loại chi tiết (Bảng 4), bao gồm: thân sau (1 chi tiết vải chính), thân trước (2), tay (2), cổ (1), viền cơi túi (2 vải chính + 2 vải lót), đáp túi (2), nẹp (2 vải chính + 2 vải lót), thân trước lót (2), thân sau lót (1), đáp cổ (1), bo tay (2), bo gấu (1), đáp gấu (2).

Chế thử mẫu: Quy trình chế thử gồm 11 bước theo trình tự công nghệ: gia công túi cơi chìm, chắp vai con vải chính, tra tay vải chính, chắp sườn và bụng tay, các bước tương tự cho lớp lót, may nẹp, tra cổ, tra bo tay, tra gấu. Kết quả chế thử lần 1 (Bảng 5) cho thấy tất cả 10 thông số kiểm tra đều nằm trong dung sai cho phép (±1 cm hoặc ±2 cm). Bảng đánh giá kỹ thuật may (Bảng 6) ghi nhận một số lỗi phát sinh: túi không êm phẳng do kỹ thuật may chưa tốt và cắt sai canh sợi; gấu tra lệch do tra không đều; đường diễu nẹp chưa đều. Nhận xét của người phản biện (Nguyễn Thị Đức) xác nhận sản phẩm lên đúng form dáng, vệ sinh công nghiệp sạch sẽ, song đường diễu nẹp vẫn bị nhăn.

Thiết kế mẫu chuẩn và nhảy cỡ: Bộ mẫu chuẩn gồm 11 loại chi tiết được hiệu chỉnh. Nhảy cỡ thực hiện cho 4 cỡ S, M, L, XL với hệ số nhảy: dài áo 2 cm/cỡ, rộng vai 1 cm/cỡ, rộng ngực 2 cm/cỡ, vòng cổ 1 cm/cỡ. Nhảy cỡ lót áp dụng phương pháp và công thức tương tự lớp chính.


Chương 2: Xây dựng tài liệu kỹ thuật công nghệ

Tiêu chuẩn thành phẩm: Tiêu chuẩn ngoại quan yêu cầu các chi tiết đối xứng, đường chắp và đường diễu êm phẳng, không nhăn, đúng thông số kỹ thuật, mật độ mũi chỉ 4 mũi/cm, đầu và cuối đường may lại 3 mũi, đường mí 0,15 cm. Bảng 7 quy định tiêu chuẩn kỹ thuật riêng cho từng cụm chi tiết: tra tay, tra cổ, sườn/bụng tay, túi.

Giác sơ đồ: Vải thân chính (nâu cam) được giác theo hình thức đuổi; vải lót có thể giác đối xứng. Bảng tác nghiệp cắt (Bảng 8) xây dựng cho 3 loại vải (chính nâu cam, lót, chính trắng) với các phương án ghép cỡ: 3S+3XL (100 lớp, 2 bàn), 4M+4L (100 lớp, 2 bàn), 2S+2L+3XL (100 lớp, 1 bàn); đối với vải trắng: 6S+6XL, 2S+4M+8L, 4M+2L+3XL (10 lớp, 10 bàn mỗi phương án). Sơ đồ giác được thực hiện bằng phần mềm chuyên ngành.

Định mức nguyên phụ liệu:

Loại vật liệu Định mức 1 sản phẩm Ghi chú
Vải chính 0,78 m Khổ vải 150 cm
Vải lót 0,58 m Khổ vải 150 cm
Chỉ 64,18 m Tổng cộng cả hao phí 5%
Cúc 7 chiếc Tổng sản xuất: 24.990 chiếc
Nhãn cỡ 1 chiếc Tổng sản xuất: 3.570 chiếc
Nhãn hướng dẫn sử dụng 1 chiếc Tổng sản xuất: 3.570 chiếc

Định mức chỉ được tính theo từng nguyên công may (Bảng 9), tổng 16 nguyên công cho vải chính và 8 nguyên công cho vải lót; tổng định mức chỉ = 6.112 × (1 + 5%) = 6.418 cm = 64,18 m/sản phẩm.

Tiêu chuẩn trải và cắt vải: Vải phải được tờ 24 giờ trước khi trải; biên vải các lớp phải trùng khít; lượng dư đầu bàn 2 cm mỗi đầu; dấu bấm sâu 0,3 cm; mỗi tập bán thành phẩm được bó buộc kèm mẫu giấy sơ đồ giác; số thứ tự mặt bàn được ghi lên từng tập BTP.

Thiết kế dây chuyền may: Xây dựng sơ đồ khối gia công sản phẩm, phiếu công nghệ, bảng phân công lao động, biểu đồ tải trọng và các thông số dây chuyền.

Tiêu chuẩn hoàn thiện sản phẩm: Bao gồm tiêu chuẩn là, tiêu chuẩn gấp, tiêu chuẩn đóng gói và tiêu chuẩn đóng thùng.


Kết quả và đóng góp

Kết quả kỹ thuật chính:

  • Bộ mẫu chuẩn cho sản phẩm Bomber jacket (Style #: 0316KK) gồm 11 loại chi tiết đã được hiệu chỉnh sau chế thử lần 1, với toàn bộ 10 thông số kiểm tra nằm trong dung sai cho phép.
  • Bộ tài liệu kỹ thuật hoàn chỉnh cho đơn hàng 3.500 sản phẩm, bao gồm: bảng tác nghiệp cắt với 9 phương án ghép cỡ, sơ đồ giác bằng phần mềm chuyên ngành, định mức vải chính 0,78 m/sp, định mức vải lót 0,58 m/sp, định mức chỉ 64,18 m/sp, định mức cúc 7 chiếc/sp.
  • Quy trình chế thử mẫu 11 bước đã được kiểm nghiệm thực tế, ghi nhận và đề xuất cách khắc phục các lỗi kỹ thuật phát sinh (túi không êm phẳng, gấu tra lệch, đường diễu nẹp chưa đều).

Đóng góp của đồ án:

Đồ án thực hành đầy đủ quy trình kỹ thuật công nghiệp từ nghiên cứu tài liệu đơn hàng quốc tế đến xây dựng hệ thống tài liệu kỹ thuật phục vụ sản xuất hàng loạt, tích hợp kỹ năng sử dụng phần mềm Lectra trong thiết kế mẫu và phần mềm chuyên ngành trong giác sơ đồ — phản ánh yêu cầu thực tiễn của doanh nghiệp may mặc xuất khẩu.


Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Trong phạm vi đồ án, tác giả ghi nhận một số tồn tại kỹ thuật sau chế thử mẫu lần 1 chưa được kiểm chứng qua chế thử lần 2: đường diễu nẹp vẫn bị nhăn (được người phản biện xác nhận), túi cơi chưa đạt độ êm phẳng tuyệt đối. Đồ án tập trung vào một mã hàng duy nhất (Style #: 0316KK), do đó chưa khái quát hóa quy trình cho các dạng kết cấu áo Jacket phức tạp hơn (nhiều lớp độn, kỹ thuật may đặc thù khác). Định mức sản xuất tổng thể cho toàn đơn hàng (tính giá trị tuyệt đối vải chính theo công thức Vải chính = 0,78 × 3.500) chưa được trình bày hoàn chỉnh trong văn bản. Các hướng nghiên cứu tiếp theo có thể mở rộng sang tối ưu hóa tỷ lệ sử dụng vải qua các phương án ghép cỡ khác nhau, hoặc so sánh hiệu quả giác sơ đồ giữa các phần mềm chuyên ngành.


Giá trị tham khảo

Đồ án phù hợp để tham khảo cho các nhóm đối tượng sau:

  • Sinh viên ngành Công nghệ may và Thiết kế thời trang đang thực hiện đồ án môn học hoặc đồ án tốt nghiệp về dòng sản phẩm áo khoác ngoài nam (Jacket, Bomber): có thể tham khảo cách lập bảng thông số mẫu mỏng có tích hợp độ co vải, cách xây dựng tác nghiệp cắt và tính định mức nguyên phụ liệu theo từng sơ đồ ghép cỡ.
  • Sinh viên thực hành thiết kế mẫu trên Lectra: Phần thiết kế thân chính và thân lót, nhảy cỡ thân sau, thân trước và tay trên phần mềm Lectra là tài liệu minh họa cụ thể cho quy trình số hóa mẫu mỏng.
  • Kỹ thuật viên tại doanh nghiệp may gia công xuất khẩu: Bảng tiêu chuẩn kỹ thuật các chi tiết (Bảng 7), tiêu chuẩn trải cắt vải và quy trình đánh số bán thành phẩm có thể được đối chiếu với quy trình nội bộ của doanh nghiệp.
  • Giảng viên hướng dẫn đồ án: Bộ tài liệu kỹ thuật từ chương 2 — bao gồm định mức chỉ tính theo từng nguyên công (Bảng 9) và bảng phân công lao động — có thể dùng làm mẫu tham chiếu khi hướng dẫn sinh viên xây dựng tài liệu công nghệ cho đơn hàng thực.

Câu hỏi thường gặp

1. Tại sao tác giả chọn cỡ M làm cỡ đại diện để thiết kế mẫu mỏng? Tác giả tính hệ số cỡ đại diện dựa trên tỷ lệ phân bổ đơn hàng: S = 800, M = 800, L = 1.000, XL = 900 (tổng 3.500 sản phẩm). Kết quả tính ra hệ số = 2,4, gần nhất với hệ số tương ứng cỡ M trong thang cỡ 4 bậc S–M–L–XL, nên cỡ M được chọn làm cỡ thiết kế đại diện.

2. Độ co vải Corduroy được xác định bằng phương pháp nào và kết quả cụ thể ra sao? Tác giả cắt mẫu vải kích thước 60×60 cm, may đường may lên vải kích thước 50×50 cm, đo thông số trước và sau khi là, rồi áp dụng công thức R = [(L₀ − L₁) / L₀] × 100%. Kết quả: độ co dọc R = [(50 − 48,1) / 50] × 100% = 3,8%; độ co ngang R = [(50 − 48,8) / 50] × 100% = 2,5%. Hai giá trị này được đưa vào công thức thiết kế mẫu mỏng dưới dạng lượng bù co (∆cv).

3. Sau chế thử mẫu lần 1, thông số kỹ thuật nào có chênh lệch lớn nhất so với tiêu chuẩn và kết quả đánh giá là gì? Theo Bảng 5, thông số có chênh lệch lớn nhất là dài áo sau: kích thước sau may đạt 65 cm so với tiêu chuẩn 63 cm, chênh lệch +2 cm (bằng đúng mức dung sai ±2 cm). Tất cả 10 thông số kiểm tra đều được đánh giá "Đạt". Tuy nhiên, bảng đánh giá kỹ thuật (Bảng 6) ghi nhận lỗi về chất lượng gia công: túi không êm phẳng, gấu tra lệch và đường diễu nẹp chưa đều.

4. Định mức chỉ 64,18 m/sản phẩm được tính như thế nào? Tác giả tính độ dài đường may cho từng nguyên công (16 nguyên công vải chính và 8 nguyên công vải lót), nhân với số lượng đường may và hệ số chỉ tiêu hao (3 lần độ dài đường may × hệ số 3,5 để tính lượng chỉ thực dùng). Tổng sơ bộ ra 6.112 cm; cộng thêm hao phí 5% cho đầu và cuối đường may: 6.112 × 1,05 = 6.418 cm = 64,18 m/sản phẩm.

5. Vải lót trong đồ án này được thiết kế theo nguyên tắc nào so với lớp vải chính? Theo tài liệu, kích thước rộng ngang lớp lót luôn lớn hơn lớp ngoài 2–3 cm; các đường vòng nách và sườn áo dư 0,5 cm; chiều dài lót thường ngắn hơn lớp chính 2–3 cm (với áo diễu gấu); lớp lót tay lớn hơn lớp chính từ 0,5–1 cm. Phương pháp và công thức nhảy cỡ lót tương tự lớp chính.


Kết luận

Đồ án môn học Công nghệ may của sinh viên Trương Thị Duyên trình bày đầy đủ quy trình kỹ thuật hai giai đoạn: nghiên cứu, thiết kế và chế thử mẫu sản phẩm Bomber jacket (Style #: 0316KK, mùa đông 2024); và xây dựng hệ thống tài liệu kỹ thuật công nghệ phục vụ đơn hàng 3.500 sản phẩm, bao gồm tác nghiệp cắt, giác sơ đồ bằng phần mềm, định mức nguyên phụ liệu và tiêu chuẩn hoàn thiện sản phẩm. Kết quả chế thử cho thấy toàn bộ thông số kích thước nằm trong dung sai cho phép, đồng thời xác định và đề xuất khắc phục các lỗi kỹ thuật may phát sinh. Đồ án phản ánh yêu cầu thực tiễn của doanh nghiệp may mặc xuất khẩu và là tài liệu thực hành có giá trị tham chiếu cho sinh viên ngành công nghệ may trong quá trình học tập và triển khai các đơn hàng tương tự.