Tổng quan luận án
Luận án tiến sĩ chuyên ngành Tài chính – Ngân hàng của tác giả Trần Thị Vân Trà, thực hiện tại Trường Đại học Ngân hàng TP. Hồ Chí Minh năm 2023, nghiên cứu về đề tài: "Bất ổn tài chính và khu vực kinh tế thực: Trường hợp các nước đang phát triển khu vực ASEAN". Nghiên cứu được hướng dẫn khoa học bởi TS. Nguyễn Trần Phúc và TS. Nguyễn Chí Đức.
Tính cấp thiết và khoảng trống nghiên cứu
Bối cảnh thực tiễn cho thấy các cuộc khủng hoảng tài chính diễn ra với tần suất dày hơn và quy mô thiệt hại tăng đáng kể kể từ nửa cuối thế kỷ 20. Khủng hoảng tài chính toàn cầu năm 2008 gây tổn thất chiếm trên 80% GDP năm 2007 của Hoa Kỳ (Luttrell, Atkinson, & Rosenblum, 2013), đồng thời kéo theo suy giảm kinh tế diện rộng: 85% các quốc gia trải qua khủng hoảng có hoạt động kinh tế giảm thấp hơn giai đoạn trước khủng hoảng (Wenjie, Mrkaic, & Nabar, 2018). Tại khu vực Đông Nam Á, tốc độ tăng trưởng GDP trung bình của khối ASEAN sụt giảm từ 6,4% năm 2007 xuống 4,3% năm 2008 và dưới 1% năm 2009 (ADB, 2009). Các biến động sau đó như khủng hoảng nợ công Châu Âu năm 2011, sự kiện Taper Tantrum năm 2013 và đại dịch Covid-19 tiếp tục gây xáo trộn dòng vốn và tỷ giá hối đoái tại khu vực.
Từ bối cảnh đó, luận án chỉ ra ba khoảng trống nghiên cứu chính:
- Việc xây dựng công cụ đo lường bất ổn tài chính bằng chỉ số căng thẳng tài chính (Financial Stress Index - FSI) chủ yếu tập trung vào các quốc gia phát triển với thị trường tài chính phát triển sâu, trong khi các nước đang phát triển với đặc thù cấu trúc và dữ liệu hạn chế chưa được tiếp cận đầy đủ.
- Các nghiên cứu phân định giai đoạn bất ổn tài chính trước đây thường dựa vào giá trị ngưỡng bằng phương pháp thống kê đơn giản mang tính chủ quan; phương pháp định lượng phi tuyến khách quan như Markov-switching chưa được áp dụng cho nhóm nước đang phát triển.
- Mối quan hệ giữa bất ổn tài chính và khu vực kinh tế thực tại các thị trường mới nổi chủ yếu dừng lại ở các kiểm định tuyến tính hướng về cân bằng; thiếu bằng chứng thực nghiệm về tính chất phi tuyến, phụ thuộc trạng thái (regime-dependent).
Mục tiêu nghiên cứu
- Mục tiêu chung: Đánh giá mối quan hệ giữa bất ổn tài chính và khu vực kinh tế thực đối với các nước đang phát triển khu vực ASEAN, từ đó đưa ra gợi ý chính sách nhằm đảm bảo sự ổn định của hệ thống tài chính từng nước và toàn khu vực.
- Mục tiêu cụ thể:
- Đo lường bất ổn tài chính đối với từng nước đang phát triển khu vực ASEAN thông qua chỉ số FSI.
- Xác định các giai đoạn bất ổn tài chính và đặc tính chuyển dịch trạng thái đối với từng nước trong mẫu nghiên cứu.
- Đánh giá sự khác biệt trong mối quan hệ tác động giữa bất ổn tài chính và khu vực kinh tế thực giữa giai đoạn bất ổn tài chính cao và giai đoạn bất ổn tài chính thấp.
- Đưa ra các gợi ý chính sách cho các cơ quan quản lý và thực thi chính sách đối với các nước trong khu vực ASEAN.
Câu hỏi nghiên cứu
- Bất ổn tài chính tại các nước đang phát triển khu vực ASEAN được thể hiện thế nào?
- Các nước đang phát triển khu vực ASEAN trải qua các giai đoạn bất ổn tài chính như thế nào?
- Sự tương tác giữa bất ổn tài chính và khu vực kinh tế thực khác nhau như thế nào giữa giai đoạn bất ổn tài chính cao và giai đoạn bất ổn tài chính thấp đối với các nước đang phát triển khu vực ASEAN?
- Các gợi ý chính sách nào cho các cơ quan quản lý và thực thi chính sách trong việc giám sát và quản lý sự ổn định hệ thống tài chính đối với các nước trong khu vực ASEAN?
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu
- Đối tượng nghiên cứu: Đo lường bất ổn tài chính bằng chỉ số căng thẳng tài chính, xác định giai đoạn bất ổn tài chính, và mối quan hệ tác động giữa bất ổn tài chính và khu vực kinh tế thực.
- Phạm vi không gian: 5 quốc gia đang phát triển trong khối ASEAN gồm Indonesia, Malaysia, Philippines, Thái Lan và Việt Nam.
- Phạm vi thời gian: Dữ liệu chuỗi thời gian theo tháng từ tháng 1/2005 đến tháng 6/2020. Riêng Việt Nam, do tính sẵn có của số liệu thống kê, dữ liệu được thu thập từ tháng 1/2007 đến tháng 5/2020.
Tổng quan tài liệu và vị trí của luận án
Các hướng nghiên cứu trước đây
Luận án hệ thống hóa các công trình nghiên cứu thực nghiệm theo ba nhóm chủ đề:
| Nhóm chủ đề |
Tác giả, công trình tiêu biểu |
Phương pháp / Công cụ |
Hạn chế ghi nhận trong văn bản |
| Đo lường bất ổn tài chính qua dữ liệu kế toán và thị trường |
IMF (FSAP); ECB (MPIs); Boyd & Graham (1986); Merton (1974); Acharya và cộng sự (2010, 2012); Adrian & Brunnermeier (2011). |
Dữ liệu bảng cân đối kế toán (Z-score); Dữ liệu thị trường đơn lẻ (PD, MES, SES, SRISK, CoVaR). |
Dữ liệu kế toán mang tính "backward-looking", độ trễ cao; dữ liệu thị trường đơn lẻ chỉ tập trung vào tổ chức tài chính quan trọng (SIFIs), không bao quát toàn hệ thống. |
| Đo lường bất ổn bằng chỉ số tổng hợp (FSI) |
Illing & Liu (2003, 2006); Hakkio & Keeton (2009); Hollo và cộng sự (2012); Balakrishnan và cộng sự (2011); Cevik, Dibooglu, & Kutan (2013). |
Tổng hợp từ 4 khu vực (ngân hàng, cổ phiếu, trái phiếu, ngoại hối) bằng phương pháp tỷ trọng đều, tỷ trọng tín dụng, hoặc phân tích thành phần chính (PCA). |
Các nghiên cứu ban đầu tập trung vào thị trường phát triển (Canada, Hoa Kỳ, Eurozone); ít công trình xây dựng chỉ số đồng bộ cho nhóm thị trường mới nổi ASEAN. |
| Xác định giai đoạn bất ổn tài chính |
Liang (2013); Duprey, Klaus, & Peltonen (2017); Duprey & Klaus (2017). |
Phương pháp giá trị ngưỡng thống kê đơn giản (độ lệch chuẩn); Mô hình tự hồi quy chuyển trạng thái Markov (Markov-switching). |
Phương pháp ngưỡng thống kê mang tính chủ quan; mô hình Markov-switching có tính khách quan cao nhưng chưa từng được áp dụng cho các nước đang phát triển. |
| Tác động giữa bất ổn tài chính và kinh tế thực |
Kiyotaki & Moore (1997); Bernanke, Gertler, & Gilchrist (1999); Brunnermeier & Sannikov (2014); Apostolakis & Papadopoulos (2015); Cevik, Dibooglu, & Kenc (2016); Polat & Ozkan (2019). |
Mô hình tuyến tính VAR, SVAR; Mô hình phi tuyến TVAR, chuyển trạng thái. |
Các nghiên cứu tại nhóm nước đang phát triển chủ yếu giả định tác động tuyến tính hướng về cân bằng; bỏ qua đặc tính phụ thuộc trạng thái bất ổn. |
Khoảng trống luận án lựa chọn giải quyết
Luận án lựa chọn giải quyết khoảng trống thực nghiệm đối với nhóm 5 nước đang phát triển khu vực ASEAN: (i) thiết lập chỉ số FSI phù hợp với tính sẵn có của dữ liệu tại các thị trường mới nổi; (ii) sử dụng kỹ thuật định lượng phi tuyến Markov-switching để phân loại khách quan các giai đoạn bất ổn; và (iii) kiểm định cơ chế tác động phi tuyến, phụ thuộc trạng thái của bất ổn tài chính đến khu vực kinh tế thực thông qua mô hình hồi quy ngưỡng Vector Autoregression (TVAR) kết hợp hàm phản ứng đẩy phi tuyến.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu
Cơ sở lý thuyết
- Định nghĩa bất ổn tài chính: Luận án tiếp cận từ hai nhánh lý thuyết: (1) Trạng thái ổn định mong muốn bị phá vỡ (Schinasi, 2004; Allen & Wood, 2006); (2) Tình trạng bất đối xứng thông tin nghiêm trọng làm tê liệt chức năng phân bổ vốn của hệ thống tài chính dẫn đến tổn hại kinh tế thực (Mishkin, 1997; Illing & Liu, 2006).
- Đặc điểm bất ổn tài chính: Hệ thống hóa 5 đặc trưng theo Hakkio & Keeton (2009): (i) sự không chắc chắn về giá trị thực của tài sản tăng lên; (ii) sự không chắc chắn về hành vi của các nhà đầu tư khác tăng lên; (iii) tình trạng bất cân xứng thông tin tăng lên (lựa chọn ngược và rủi ro đạo đức); (iv) hiện tượng tháo chạy tìm kiếm chất lượng an toàn (flight-to-quality); (v) hiện tượng tháo chạy tìm kiếm thanh khoản (flight-to-liquidity). Cùng với đó là sự suy giảm sức khỏe của bảng cân đối kế toán khu vực ngân hàng (Cardarelli, Elekdag, & Lall, 2009).
- Các khung lý thuyết nền tảng:
- Lý thuyết nợ và suy yếu tài chính: Khái niệm thảm họa nợ và giảm phát nợ của Fisher (1932); chu kỳ đầu tư và dòng tiền của Minsky (1977); đổi mới tín dụng của Schumpeter (1934).
- Lý thuyết rủi ro và sự bất định: Phân biệt giữa rủi ro tính toán được và sự bất định không thể lượng hóa xác suất (Knight, 1921; Keynes, 1936; Meltzer, 1982; Shafer, 1986).
- Lý thuyết bất ổn tài chính của Minsky (1982, 1986): Quá trình tích tụ rủi ro nội sinh diễn ra trong giai đoạn ổn định kinh tế kéo dài, thúc đẩy đòn bẩy và làm tăng tính dễ bị tổn thương của cấu trúc tài chính.
- Lý thuyết tài chính hành vi: Nhận thức bị giới hạn, hành vi bầy đàn (Bikhchandani & Sharma, 2001) và lý thuyết triển vọng (Kahneman & Tversky, 1974, 1979).
- Lý thuyết quyền chọn thực, lý thuyết chu kỳ tín dụng và cơ chế gia tốc tài chính (Financial Accelerator): Mô hình khuếch đại cú sốc do ma sát thị trường tài chính và giá trị tài sản bảo đảm của Kiyotaki & Moore (1997), Bernanke, Gertler, & Gilchrist (1994, 1999), cùng vòng xoáy suy giảm thanh khoản của Brunnermeier & Sannikov (2014).
Phương pháp nghiên cứu
Luận án áp dụng phương pháp định lượng thực nghiệm, triển khai qua ba cấu phần phương pháp luận:
-
Phương pháp xây dựng và đánh giá chỉ số FSI:
- Cấu trúc 4 khu vực tài chính (theo Hollo và cộng sự, 2011; Balakrishnan và cộng sự, 2011): Khu vực ngân hàng, thị trường cổ phiếu, thị trường trái phiếu, thị trường ngoại hối.
- Các biến đơn lẻ: Biến động giá thị trường cổ phiếu ước lượng qua mô hình GARCH(1,1) (Balakrishnan và cộng sự, 2011); rủi ro khu vực ngân hàng tính theo hệ số Beta hoặc chênh lệch giá; chỉ số thị trường trái phiếu dựa theo Louzis & Vouldis (2013); chỉ số thị trường ngoại hối đo lường qua chỉ số áp lực thị trường hối đoái (EMPI) dựa trên Girton & Roper (1977).
- Tổng hợp biến: Chuẩn hóa dữ liệu và tính toán chỉ số FSI tổng hợp theo phương pháp tỷ trọng đều có điều chỉnh độ biến động (variance-equal weight) dựa theo Balakrishnan và cộng sự (2011).
- Đánh giá hiệu quả FSI: Phương pháp sự kiện lịch sử (Hakkio & Keeton, 2009) kết hợp phương pháp phát tín hiệu (signal approach) theo tỷ lệ sai lầm loại I và sai lầm loại II (Illing & Liu, 2006).
-
Phương pháp xác định giai đoạn bất ổn tài chính:
- Sử dụng mô hình tự hồi quy chuyển trạng thái Markov (Markov-switching Autoregressive - MS-AR) theo Duprey, Klaus, & Peltonen (2017) với chuỗi dữ liệu FSI của từng quốc gia.
- Ước lượng các tham số trung bình, phương sai phụ thuộc trạng thái, xác suất chuyển dịch (transition probabilities) và thời gian duy trì trung bình (expected duration) của từng trạng thái.
-
Phương pháp đánh giá tác động phi tuyến giữa FSI và kinh tế thực:
- Sử dụng mô hình hồi quy ngưỡng Vector Autoregression (Threshold VAR - TVAR) hai biến nội sinh: chỉ số FSI và biến đại diện khu vực kinh tế thực (chỉ số sản xuất công nghiệp - IIP).
- Biến ngưỡng được xác định nội sinh bằng giá trị của chỉ số FSI, phân tách nền kinh tế thành 2 chế độ: trạng thái bất ổn thấp và trạng thái bất ổn cao.
- Kiểm định tính phi tuyến của mô hình VAR bằng kiểm định Hansen.
- Mô phỏng động thái lan truyền cú sốc bằng hàm phản ứng đẩy phi tuyến tổng quát (Generalized Impulse Response Function - GIRF) theo kỹ thuật của Koop, Pesaran, & Potter (1996) đối với cú sốc tăng FSI và cú sốc giảm FSI.
Nguồn tư liệu và dữ liệu
Dữ liệu được thu thập theo tần suất tháng từ tháng 1/2005 đến tháng 6/2020 (Việt Nam từ tháng 1/2007 đến tháng 5/2020), trích xuất từ các cơ sở dữ liệu quốc tế và trong nước (IMF Global Economic Monitor, CEIC, Ngân hàng Nhà nước, Tổng cục Thống kê):
- Dữ liệu khu vực tài chính: Chỉ số giá thị trường cổ phiếu, chỉ số giá cổ phiếu ngân hàng, lợi suất trái phiếu chính phủ kỳ hạn 10 năm, tỷ giá hối đoái song phương với USD; tổng tiền gửi ngân hàng, tổng tín dụng khu vực tư nhân, tổng nợ nước ngoài, dự trữ ngoại hối.
- Dữ liệu khu vực kinh tế thực: Chỉ số sản xuất công nghiệp (IIP), kim ngạch xuất khẩu và nhập khẩu hàng hóa.
- Biến kiểm soát vĩ mô: Chỉ số giá tiêu dùng (CPI) để đo lường lạm phát.
Nội dung chính theo từng chương
CHƯƠNG 1: GIỚI THIỆU TỔNG QUAN
Chương 1 thiết lập khung nghiên cứu tổng thể của luận án. Tác giả phân tích tính lịch sử của các cuộc khủng hoảng tài chính từ thế kỷ 19 đến cuộc khủng hoảng năm 2008 và giai đoạn đại dịch Covid-19. Chương này làm rõ lý do lựa chọn nhóm 5 nước ASEAN đang phát triển dựa trên bối cảnh hội nhập tài chính khu vực sâu rộng kể từ sau khủng hoảng tài chính Châu Á 1997. Luận án công bố rõ ràng hệ thống 4 mục tiêu nghiên cứu, 4 câu hỏi nghiên cứu tương ứng, xác lập phạm vi đối tượng và không gian, tóm tắt phương pháp và dữ liệu thực hiện, đồng thời nêu bật 3 đóng góp khoa học chính của luận án.
CHƯƠNG 2: CƠ SỞ LÝ THUYẾT VỀ TÁC ĐỘNG GIỮA BẤT ỔN TÀI CHÍNH VÀ KHU VỰC KINH TẾ THỰC
Chương 2 cung cấp hệ thống lý thuyết toàn diện làm nền tảng cho việc kiểm định thực nghiệm:
- Phân tích bản chất của bất ổn tài chính dưới góc nhìn vỡ nợ, sự bất định và tâm lý thị trường thông qua các lý thuyết của Fisher (1932), Schumpeter (1934), Minsky (1977, 1982, 1986), Knight (1921), Shafer (1986) và trường phái tài chính hành vi.
- Phân tích cơ chế gia tốc tài chính (Hình 2.1, 2.2, 2.3 trong văn bản) dựa trên công trình của Kiyotaki & Moore (1997) và Bernanke, Gertler, & Gilchrist (1994, 1999). Khi xuất hiện cú sốc tiêu cực, giá trị tài sản bảo đảm sụt giảm làm thu hẹp khả năng vay mượn, dẫn đến suy giảm đầu tư và sản xuất, từ đó tiếp tục đẩy giá tài sản giảm sâu hơn.
- Khảo cứu các công cụ đo lường bất ổn thực nghiệm: chỉ số an toàn tài chính (FSI của IMF, MPIs của ECB), xác suất vỡ nợ Merton (1974), Z-score (Boyd & Graham, 1986), các thước đo rủi ro hệ thống (MES, SES, SRISK, CoVaR), và chỉ số FSI tổng hợp (Illing & Liu, 2006; Hakkio & Keeton, 2009; Hollo và cộng sự, 2012).
- Thảo luận các khoảng trống lý luận và thực nghiệm, khẳng định sự cần thiết phải kiểm định mô hình phi tuyến TVAR và Markov-switching tại thị trường các nước ASEAN.
CHƯƠNG 3: PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU
Chương 3 trình bày các bước toán học và quy trình thực nghiệm:
- Xây dựng 4 chỉ số tài chính thành phần: khu vực ngân hàng (Beta cổ phiếu ngân hàng), thị trường cổ phiếu (phương sai có điều kiện GARCH(1,1)), thị trường trái phiếu (chênh lệch lợi suất theo Louzis & Vouldis, 2013), thị trường ngoại hối (chỉ số EMPI tính từ biến động tỷ giá và suy giảm dự trữ ngoại hối). Chuẩn hóa chuỗi thời gian về cùng phân phối và tổng hợp thành FSI.
- Thiết lập quy trình đánh giá hiệu quả chỉ số FSI thông qua so sánh với các sự kiện căng thẳng thực tế (khủng hoảng toàn cầu 2008, nợ công Châu Âu 2011, Covid-19) và phương pháp phát tín hiệu với ma trận nhầm lẫn (Confusion Matrix).
- Thiết lập mô hình hồi quy tự hồi quy chuyển trạng thái Markov (MS-AR) với số trạng thái lựa chọn dựa trên tiêu chí thông tin AIC, BIC và chỉ số phân loại trạng thái (Regime Classification Measure - RCM).
- Thiết lập mô hình TVAR hai biến (FSI và IIP), kiểm định tính dừng (ADF, PP), kiểm định phi tuyến BDS và McLeod-Li, kiểm định đồng liên kết, xác định độ trễ tối ưu bằng tiêu chí AIC/SC, và kỹ thuật mô phỏng GIRF qua 25 kỳ tháng.
CHƯƠNG 4: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU
Chương 4 công bố toàn bộ kết quả định lượng thực nghiệm:
- Kết quả xây dựng FSI: Chuỗi chỉ số FSI của 5 nước phản ánh chính xác các sự kiện bất ổn lịch sử. Đỉnh cao nhất của chỉ số FSI ghi nhận tại hầu hết các nước rơi vào giai đoạn khủng hoảng tài chính toàn cầu 2008-2009, tiếp đến là đợt bùng phát đại dịch Covid-19 vào đầu năm 2020. Cơ cấu thành phần cho thấy thị trường cổ phiếu và khu vực ngân hàng đóng góp tỷ trọng biến động lớn nhất tại Indonesia, Thái Lan, Malaysia; trong khi chỉ số EMPI thị trường ngoại hối đóng vai trò quan trọng đối với biến động FSI của Việt Nam.
- Kết quả mô hình Markov-switching:
- Indonesia, Malaysia, Philippines và Thái Lan tồn tại 2 trạng thái bất ổn tài chính: trạng thái bất ổn cao (chế độ căng thẳng) và trạng thái bất ổn thấp (chế độ bình thường).
- Việt Nam là trường hợp riêng biệt tồn tại 3 trạng thái bất ổn: bất ổn cao, bất ổn vừa (trung gian), và bất ổn thấp.
- Xác suất duy trì trạng thái bất ổn cao tại tất cả các quốc gia đều ở mức thấp: Thái Lan có xác suất thấp nhất (gần 0%), trong khi Việt Nam có xác suất cao nhất (khoảng 20%).
- Về chuyển dịch trạng thái: Tại 4 nước Indonesia, Malaysia, Philippines và Thái Lan, khi xuất hiện cú sốc bất ổn cao, chỉ số nhanh chóng chuyển dịch trở lại trạng thái bình thường. Ngược lại, tại Việt Nam, sau giai đoạn bất ổn cao, hệ thống không trở về ngay trạng thái bình thường mà duy trì ở trạng thái bất ổn vừa trong thời gian dài.
- Kết quả mô hình TVAR và hàm phản ứng đẩy (GIRF):
- Kiểm định Hansen xác nhận mối quan hệ phi tuyến có ý nghĩa thống kê giữa FSI và khu vực kinh tế thực tại các nước nghiên cứu.
- Tồn tại tính chất phụ thuộc trạng thái rõ nét: Ở trạng thái bất ổn tài chính cao, một cú sốc gia tăng căng thẳng tài chính (tăng FSI) tác động tiêu cực, làm sụt giảm chỉ số sản xuất công nghiệp (IIP) mạnh mẽ và kéo dài (phản ứng tích lũy sau 25 tháng âm sâu và có ý nghĩa thống kê). Ngược lại, ở trạng thái bất ổn thấp, tác động của cú sốc FSI lên khu vực kinh tế thực rất yếu, mờ nhạt và không có ý nghĩa thống kê.
- Phản ứng trước cú sốc giảm căng thẳng tài chính: Khi hệ thống tài chính đang ở trạng thái bất ổn cao, việc giảm căng thẳng tài chính giúp khu vực kinh tế thực cải thiện nhanh chóng và hệ thống tài chính phục hồi mạnh mẽ hơn đáng kể so với việc can thiệp ở trạng thái bất ổn thấp.
| Quốc gia |
Số trạng thái bất ổn (Markov-switching) |
Đặc điểm duy trì và chuyển dịch trạng thái |
Tác động của FSI lên kinh tế thực (TVAR) |
| Indonesia |
2 trạng thái (Cao, Thấp) |
Xác suất duy trì bất ổn cao thấp; chuyển nhanh về trạng thái bình thường. |
Phụ thuộc trạng thái: Tác động mạnh và kéo dài ở trạng thái cao; không đáng kể ở trạng thái thấp. |
| Malaysia |
2 trạng thái (Cao, Thấp) |
Xác suất duy trì bất ổn cao thấp; chuyển nhanh về trạng thái bình thường. |
Phụ thuộc trạng thái: Tác động mạnh và kéo dài ở trạng thái cao; không đáng kể ở trạng thái thấp. |
| Philippines |
2 trạng thái (Cao, Thấp) |
Xác suất duy trì bất ổn cao thấp; chuyển nhanh về trạng thái bình thường. |
Phụ thuộc trạng thái: Tác động mạnh và kéo dài ở trạng thái cao; không đáng kể ở trạng thái thấp. |
| Thái Lan |
2 trạng thái (Cao, Thấp) |
Xác suất duy trì bất ổn cao thấp nhất (gần 0%); chuyển đổi ngay về bình thường. |
Phụ thuộc trạng thái: Tác động mạnh và kéo dài ở trạng thái cao; không đáng kể ở trạng thái thấp. |
| Việt Nam |
3 trạng thái (Cao, Vừa, Thấp) |
Xác suất duy trì bất ổn cao đạt 20%; duy trì giai đoạn bất ổn vừa kéo dài. |
Phụ thuộc trạng thái: Cú sốc FSI ở trạng thái cao gây suy giảm kinh tế thực nghiêm trọng; phản ứng tích lũy kéo dài. |
CHƯƠNG 5: KẾT LUẬN VÀ HÀM Ý CHÍNH SÁCH
Chương 5 đúc kết các phát hiện chính và đưa ra các nhóm hàm ý chính sách:
- Bối cảnh liên kết tài chính ngày càng sâu rộng đòi hỏi các ngân hàng trung ương ASEAN phải thiết lập công cụ giám sát FSI theo thời gian thực để nhận diện sớm các tích tụ rủi ro hệ thống.
- Thực thi chính sách an toàn vĩ mô mang tính nghịch chu kỳ và có sự phân hóa theo trạng thái: Trong trạng thái bình thường (bất ổn thấp), chính sách cần tập trung kiểm soát đòn bẩy và tăng trưởng tín dụng nóng; khi hệ thống vượt ngưỡng rơi vào trạng thái bất ổn cao, các cơ quan điều hành cần can thiệp khẩn cấp, cung ứng thanh khoản dứt khoát để ngăn chặn vòng xoáy gia tốc tài chính suy giảm kinh tế thực.
- Đối với trường hợp Việt Nam, cần các giải pháp căn cơ xử lý nợ xấu, tái cơ cấu hệ thống ngân hàng và lành mạnh hóa thị trường vốn nhằm rút ngắn thời gian duy trì ở trạng thái bất ổn vừa kéo dài.
- Trình bày các hạn chế về dữ liệu và đề xuất các hướng nghiên cứu mở rộng trong tương lai.
Kết quả và những đóng góp mới
Đóng góp về mặt lý luận và học thuật
- Xây dựng thành công chỉ số căng thẳng tài chính cho nhóm nước ASEAN: Luận án chứng minh tính khả thi và độ tin cậy của việc lượng hóa bất ổn tài chính tổng hợp bằng chuỗi FSI liên tục tần suất tháng cho 5 quốc gia đang phát triển khu vực ASEAN, khắc phục hạn chế thiếu vắng chỉ số đo lường toàn diện tại các thị trường mới nổi.
- Đổi mới phương pháp phân loại giai đoạn bất ổn: Luận án vận dụng thành công mô hình định lượng phi tuyến Markov-switching, cung cấp phương pháp xác định trạng thái bất ổn khách quan dựa trên quy luật vận động nội sinh của chuỗi dữ liệu, thay thế cho cách tiếp cận xác định ngưỡng thống kê tĩnh mang nặng tính chủ quan trước đây.
- Củng cố cơ sở thực nghiệm cho lý thuyết gia tốc tài chính phi tuyến: Luận án cung cấp bằng chứng thực nghiệm rõ ràng khẳng định mối quan hệ phụ thuộc trạng thái giữa bất ổn tài chính và khu vực kinh tế thực tại các nền kinh tế đang phát triển. Tác động tiêu cực của bất ổn tài chính chỉ thực sự nghiêm trọng và kéo dài khi hệ thống vượt ngưỡng rơi vào trạng thái bất ổn cao. Đồng thời, nghiên cứu phát hiện cơ chế phục hồi bất đối xứng: cú sốc giảm căng thẳng tài chính tạo ra xung lực cải thiện kinh tế thực vượt trội khi được kích hoạt trong giai đoạn bất ổn cao.
Đóng góp về thực tiễn và hàm ý chính sách
- Công cụ giám sát hệ thống thời gian thực: Cung cấp bộ công cụ chỉ số FSI cho Ngân hàng Nhà nước Việt Nam và các ngân hàng trung ương khu vực ASEAN phục vụ công tác giám sát an toàn vĩ mô, phát hiện sớm các dấu hiệu tích tụ rủi ro từ thị trường cổ phiếu, trái phiếu, ngoại hối và khu vực ngân hàng.
- Định hướng can thiệp chính sách theo trạng thái: Kết quả nghiên cứu chỉ ra rằng các biện pháp nới lỏng hoặc giải cứu tài chính phát huy hiệu quả cao nhất khi hệ thống đang ở trạng thái bất ổn cao; các nhà hoạch định chính sách cần hành động nhanh, dứt khoát để ngắt mạch vòng lặp suy giảm kinh tế.
- Cải cách cấu trúc thị trường tài chính: Đối với Việt Nam, hiện tượng duy trì trạng thái bất ổn vừa kéo dài cho thấy các điểm nghẽn nội tại về chất lượng tài sản ngân hàng và tính thanh khoản của thị trường vốn; do đó, các hàm ý nhấn mạnh yêu cầu tái cấu trúc các tổ chức tín dụng yếu kém và nâng cao năng lực hấp thu cú sốc bên ngoài.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Hạn chế của luận án
Theo văn bản luận án trình bày, nghiên cứu tồn tại một số hạn chế:
- Tính không đồng nhất về độ dài dữ liệu: Do tính sẵn có của dữ liệu thị trường tài chính tại Việt Nam còn hạn chế, chuỗi số liệu của Việt Nam chỉ bắt đầu từ tháng 1/2007 đến tháng 5/2020, ngắn hơn so với chuỗi từ tháng 1/2005 đến tháng 6/2020 của 4 quốc gia còn lại.
- Dữ liệu thu thập dừng lại ở tần suất tháng, chưa thể tiếp cận tần suất cao hơn (theo tuần hoặc ngày) để theo dõi các phản ứng tức thì của thị trường tài chính trong các phiên biến động mạnh.
- Phạm vi nghiên cứu giới hạn ở 5 quốc gia đang phát triển trong khối ASEAN; chưa mở rộng sang các quốc gia thành viên khác trong khối do rào cản về mức độ phát triển của thị trường tài chính và dữ liệu thống kê.
Hướng nghiên cứu mở rộng
- Mở rộng mẫu nghiên cứu sang các quốc gia khác trong khu vực ASEAN hoặc các thị trường mới nổi tương đồng khi hệ thống số liệu được hoàn thiện.
- Xây dựng chỉ số FSI với tần suất cao hơn (tuần hoặc ngày) để nâng cao độ nhạy của hệ thống cảnh báo sớm.
- Tích hợp thêm các biến chính sách tiền tệ và chính sách tài khóa vào mô hình hồi quy ngưỡng TVAR hoặc khung cân bằng động tổng quát ngẫu nhiên (DSGE) phi tuyến nhằm đo lường chính xác hiệu lực của các gói chính sách can thiệp trong từng trạng thái bất ổn.
Giá trị tham khảo
Luận án mang lại giá trị tham khảo chuyên môn cho các nhóm đối tượng sau:
- Nghiên cứu sinh, học viên cao học và giảng viên chuyên ngành Tài chính – Ngân hàng, Kinh tế phát triển: Tham khảo khung phương pháp luận xây dựng chỉ số FSI đa khu vực, quy trình kiểm định phi tuyến, kỹ thuật ước lượng mô hình Markov-switching và mô hình TVAR kèm hàm phản ứng đẩy phi tuyến (GIRF) trong nghiên cứu kinh tế vĩ mô thực nghiệm. Phần phương pháp tại Chương 3 và các kết quả kiểm định mô hình tại Chương 4 là nội dung trọng tâm có giá trị tham khảo học thuật cao.
- Cơ quan quản lý và hoạch định chính sách (Ngân hàng Nhà nước, Cơ quan Giám sát Ngân hàng, Bộ Tài chính, Ủy ban Giám sát tài chính Quốc gia): Ứng dụng mô hình FSI vào thực tiễn giám sát ổn định hệ thống tài chính vĩ mô, xác định ngưỡng rủi ro kích hoạt trạng thái bất ổn cao để ban hành các quyết sách điều hành chính sách tiền tệ và an toàn vĩ mô nghịch chu kỳ.
- Các tổ chức tài chính, ngân hàng thương mại và quỹ đầu tư: Sử dụng phương pháp luận FSI để đánh giá rủi ro hệ thống, chủ động điều chỉnh danh mục tài sản, quản trị thanh khoản và dự phòng rủi ro trước các chu kỳ biến động tài chính khu vực.
Câu hỏi thường gặp
1. Chỉ số căng thẳng tài chính (FSI) trong luận án được xây dựng từ những khu vực tài chính nào và xử lý trọng số ra sao?
Chỉ số FSI của luận án được xây dựng từ 4 khu vực quan trọng của hệ thống tài chính: (1) khu vực ngân hàng (biến động Beta cổ phiếu ngân hàng); (2) thị trường cổ phiếu (phương sai có điều kiện GARCH(1,1)); (3) thị trường trái phiếu (chênh lệch lợi suất trái phiếu theo Louzis & Vouldis, 2013); và (4) thị trường ngoại hối (chỉ số áp lực thị trường hối đoái EMPI theo Girton & Roper, 1977). Các chỉ số đơn lẻ được chuẩn hóa về cùng phân phối và tổng hợp thành chỉ số thống nhất theo phương pháp tỷ trọng đều có điều chỉnh phương sai (variance-equal weight) dựa trên nghiên cứu của Balakrishnan và cộng sự (2011).
2. Kết quả mô hình Markov-switching cho thấy sự khác biệt về số lượng và tính chất các trạng thái bất ổn giữa Việt Nam và 4 nước ASEAN còn lại như thế nào?
Mô hình Markov-switching cho thấy: 4 quốc gia Indonesia, Malaysia, Philippines và Thái Lan chỉ tồn tại 2 trạng thái bất ổn (bất ổn cao và bất ổn thấp/bình thường). Riêng Việt Nam trải qua 3 trạng thái bất ổn (bất ổn cao, bất ổn vừa, và bất ổn thấp). Về chuyển dịch, ở 4 nước nói trên, giai đoạn bất ổn cao nhanh chóng chuyển về trạng thái bình thường; trong khi ở Việt Nam, sau giai đoạn bất ổn cao, nền kinh tế không về ngay trạng thái bình thường mà duy trì giai đoạn bất ổn vừa trong thời gian dài.
3. Mức xác suất duy trì trạng thái bất ổn cao tại các nước nghiên cứu đạt bao nhiêu?
Xác suất duy trì trạng thái bất ổn cao tại tất cả 5 quốc gia đều ở mức thấp. Mức thấp nhất ghi nhận tại Thái Lan với tỷ lệ gần 0%, và mức cao nhất ghi nhận tại Việt Nam với tỷ lệ khoảng 20%.
4. Mối quan hệ giữa FSI và khu vực kinh tế thực thể hiện tính chất phụ thuộc trạng thái (phi tuyến) cụ thể như thế nào qua mô hình TVAR?
Kết quả mô hình TVAR và hàm phản ứng đẩy GIRF xác nhận mối quan hệ có tính chất phụ thuộc trạng thái rõ nét: Khi nền kinh tế ở trạng thái bất ổn tài chính cao, cú sốc tăng FSI làm sụt giảm sản xuất công nghiệp (IIP) mạnh mẽ, sâu sắc và kéo dài qua 25 kỳ tháng. Ngược lại, khi nền kinh tế ở trạng thái bất ổn thấp (bình thường), tác động của cú sốc FSI lên khu vực kinh tế thực yếu ớt và không có ý nghĩa thống kê.
5. Luận án ghi nhận phản ứng của nền kinh tế ra sao trước cú sốc giảm căng thẳng tài chính?
Trước cú sốc giảm căng thẳng tài chính, khu vực kinh tế thực có sự cải thiện rõ rệt và hệ thống tài chính phục hồi nhanh hơn khi nền kinh tế đang ở trạng thái bất ổn tài chính cao so với khi đang ở trạng thái bất ổn thấp. Điều này cho thấy các can thiệp nhằm hạ nhiệt căng thẳng tài chính phát huy hiệu lực mạnh mẽ nhất trong các giai đoạn khủng hoảng hoặc căng thẳng hệ thống nghiêm trọng.
Kết luận
Luận án tiến sĩ của tác giả Trần Thị Vân Trà đã xây dựng thành công chỉ số căng thẳng tài chính FSI bao quát 4 khu vực tài chính trọng yếu cho 5 nền kinh tế đang phát triển khu vực ASEAN giai đoạn 2005–2020. Thông qua mô hình Markov-switching, nghiên cứu đã phân định khách quan các giai đoạn bất ổn, chỉ ra đặc thù chuyển dịch kéo dài ở trạng thái bất ổn vừa của Việt Nam so với cơ chế phục hồi hai trạng thái của 4 nước còn lại. Kết quả ước lượng mô hình TVAR khẳng định tính chất phi tuyến phụ thuộc trạng thái của cơ chế gia tốc tài chính, theo đó tác động suy giảm kinh tế thực chỉ bộc lộ nghiêm trọng trong trạng thái bất ổn cao. Các phát hiện này cung cấp cơ sở thực nghiệm vững chắc cho việc thiết lập hệ thống cảnh báo sớm và điều hành chính sách an toàn vĩ mô linh hoạt tại các quốc gia ASEAN.