Luận án tiến sĩ: Bất bình đẳng trong sử dụng dịch vụ y tế ở người cao tuổi

Luận án phân tích thực trạng bất bình đẳng y tế ở người cao tuổi, làm rõ nguyên nhân, tác động và đề xuất các giải pháp chính sách phù hợp.

Chuyên ngành

Kinh tế học

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận án

2024

215
2
0

Phí lưu trữ

55 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM KẾT

LỜI CẢM ƠN

MỤC LỤC

DANH MỤC TỪ VIẾT TẮT TIẾNG VIỆT

DANH MỤC TỪ VIẾT TẮT TIẾNG ANH

DANH MỤC BẢNG, BIỂU

DANH MỤC HÌNH ẢNH

1. CƠ SỞ LÝ THUYẾT CÁC VẤN ĐỀ TRONG LUẬN ÁN

1.1. Cơ sở lý thuyết liên quan đến dịch vụ y tế

1.1.1. Khái niệm về dịch vụ y tế

1.1.2. Mô hình lý thuyết về việc tiếp cận và sử dụng dịch vụ y tế

1.2. Cơ sở lý thuyết về bất bình đẳng

1.2.1. Khái niệm về bất bình đẳng

1.2.2. Các phương pháp đo lường và phân tích bất bình đẳng

1.2.3. Mô hình lý thuyết về bất bình đẳng trong sử dụng dịch vụ y tế

1.3. Các vấn đề cơ bản liên quan đến người cao tuổi

1.3.1. Khái niệm liên quan đến người cao tuổi

1.3.2. Các đặc điểm đặc trưng liên quan đến người cao tuổi tại Việt Nam

2. TỔNG QUAN CÁC NGHIÊN CỨU VỀ BẤT BÌNH ĐẲNG TRONG SỬ DỤNG DỊCH VỤ Y TẾ CỦA NGƯỜI CAO TUỔI

2.1. Tổng quan nghiên cứu thực nghiệm về tình trạng bất bình đẳng trong sử dụng dịch vụ y tế của người cao tuổi

2.2. Tổng quan các nghiên cứu thực nghiệm về những yếu tố tác động đến bất bình đẳng trong sử dụng dịch vụ y tế của người cao tuổi

2.2.1. Tác động của các yếu tố nhân khẩu và xã hội

2.2.2. Tác động của các yếu tố môi trường

2.2.3. Tác động của các yếu tố thể hiện nhu cầu về sức khoẻ

2.3. Khoảng trống trong nghiên cứu

3. PHƯƠNG PHÁP VÀ DỮ LIỆU NGHIÊN CỨU

3.1. Dữ liệu nghiên cứu

3.2. Khung phân tích của luận án

3.3. Phương pháp nghiên cứu

3.3.1. Phân tích các yếu tố ảnh hưởng đến tình trạng sử dụng dịch vụ y tế ở người cao tuổi

3.3.2. Đo lường tình trạng bất bình đẳng trong sử dụng dịch vụ y tế ở người cao tuổi

3.3.3. Phân tích các yếu tố tác động đến bất bình đẳng trong sử dụng dịch vụ y tế của người cao tuổi

3.3.4. Một số kiểm định sử dụng trong luận án

4. THỰC TRẠNG VÀ CÁC YẾU TỐ TÁC ĐỘNG ĐẾN BẤT BÌNH ĐẲNG TRONG SỬ DỤNG DỊCH VỤ Y TẾ CỦA NGƯỜI CAO TUỔI VIỆT NAM

4.1. Thực trạng sử dụng dịch vụ y tế của người cao tuổi Việt Nam

4.1.1. Một số đặc điểm nhân khẩu học của người cao tuổi Việt Nam

4.1.2. Một số đặc điểm về kinh tế - xã hội của người cao tuổi Việt Nam

4.1.3. Thực trạng sức khoẻ và sử dụng dịch vụ y tế của người cao tuổi Việt Nam

4.2. Các yếu tố tác động đến việc sử dụng dịch vụ y tế của người cao tuổi

4.2.1. Lựa chọn các mô hình giải thích tình trạng sử dụng dịch vụ y tế của người cao tuổi

4.2.2. Các yếu tố tác động đến việc sử dụng dịch vụ y tế nội trú

4.2.3. Các yếu tố tác động đến việc sử dụng dịch vụ y tế ngoại trú

4.2.4. Đánh giá chung các yếu tố tác động đến việc sử dụng dịch vụ y tế của người cao tuổi

4.3. Thực trạng bất bình đẳng trong sử dụng dịch vụ y tế của người cao tuổi

4.3.1. Thực trạng bất bình đẳng trong sử dụng dịch vụ nội trú ở người cao tuổi

4.3.2. Thực trạng bất bình đẳng trong sử dụng dịch vụ ngoại trú ở người cao tuổi

4.4. Phân rã sự khác biệt về các yếu tố tác động đến bất bình đẳng trong sử dụng dịch vụ y tế

4.4.1. Phân rã sự khác biệt về các yếu tố tác động đến bất bình đẳng trong sử dụng dịch vụ y tế theo giới tính

4.4.2. Phân rã sự khác biệt về các yếu tố tác động đến bất bình đẳng trong sử dụng dịch vụ y tế xét theo nơi sống

4.4.3. Phân rã sự khác biệt về các yếu tố tác động đến bất bình đẳng trong sử dụng dịch vụ y tế xét theo tình trạng việc làm

4.5. Đánh giá chung về tình trạng bất bình đẳng và các yếu tố tác động đến bất bình đẳng trong sử dụng dịch vụ y tế ở người cao tuổi

4.5.1. Tình trạng bất bình đẳng trong sử dụng dịch vụ y tế ở người cao tuổi

4.5.2. Các yếu tố tác động đến tình trạng bất bình đẳng trong sử dụng dịch vụ y tế ở người cao tuổi

5. TÓM TẮT KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU CHÍNH VÀ MỘT SỐ KHUYẾN NGHỊ CHÍNH SÁCH

5.1. Kết quả nghiên cứu chính của luận án

5.1.1. Tình trạng bất bình đẳng trong sử dụng dịch vụ y tế ở người cao tuổi

5.1.2. Các yếu tố tác động đến tình trạng bất bình đẳng trong sử dụng dịch vụ y tế của người cao tuổi

5.2. Một số khuyến nghị chính sách

5.2.1. Chính sách bảo hiểm y tế cho người cao tuổi

5.2.2. Thị trường lao động cao tuổi và các chính sách việc làm cho người cao tuổi

5.2.3. Nâng cao trình độ giáo dục và nhận thức

5.2.4. Phát triển hoạt động văn hoá, xã hội tại địa phương

5.3. Hạn chế trong nghiên cứu và hướng nghiên cứu trong tương lai

DANH MỤC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC CỦA TÁC GIẢ LIÊN QUAN ĐẾN ĐỀ TÀI LUẬN ÁN

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về Bất Bình Đẳng Y Tế Ở Người Cao Tuổi Hiện Nay

Bất bình đẳng y tế là một vấn đề nhức nhối, đặc biệt ảnh hưởng đến người cao tuổi, những người vốn đã dễ bị tổn thương. Bất bình đẳng y tế ở người cao tuổi không chỉ là sự khác biệt trong việc tiếp cận dịch vụ y tế, mà còn là sự khác biệt trong kết quả sức khỏe và chất lượng cuộc sống. Tình trạng này xuất phát từ nhiều yếu tố, bao gồm kinh tế, xã hội, địa lý và thậm chí là giới tính. Việc hiểu rõ thực trạng và nguyên nhân của bất bình đẳng y tế là bước quan trọng để xây dựng các chính sách và giải pháp hiệu quả, đảm bảo công bằng y tế cho tất cả người cao tuổi. Theo Tổ chức Y tế Thế giới (WHO, 2018), bất bình đẳng y tế là sự khác biệt có hệ thống về tình trạng sức khỏe hoặc trong phân bổ nguồn lực y tế giữa các nhóm dân số khác nhau. Sự khác biệt trong khả năng tiếp cận và sử dụng dịch vụ y tế giữa các nhóm dân số cũng là một khía cạnh của bất bình đẳng y tế. Tại Việt Nam, mục tiêu bao phủ y tế toàn dân đã được triển khai từ năm 2008 nhằm hướng đến mục tiêu toàn dân được sử dụng dịch vụ y tế chất lượng, đáp ứng nhu cầu kịp thời và không gặp khó khăn về tài chính khi sử dụng dịch vụ y tế. Tính đến hết năm 2022, tỷ lệ bao phủ BHYT tại Việt Nam đã đạt 92,04% (Bảo hiểm xã hội Việt Nam, 2023), nhưng vẫn còn tồn tại nhiều khó khăn. Nguồn tài chính y tế Việt Nam vẫn phụ thuộc nhiều vào chi trả trực tiếp của người dân, tức là người dân phải chi tiền túi của cá nhân khi đi khám, chữa bệnh. Tỷ lệ chi trả trực tiếp từ tiền túi của hộ gia đình ở Việt Nam tương đối cao, chiếm gần 40% tổng chi tiêu cho y tế (Ngân hàng Thế giới, 2022). Điều này cảnh báo vấn đề chi phí “thảm hoạ” cho y tế và nghèo hoá do y tế mà nền kinh tế - xã hội Việt Nam đang phải đối mặt.

1.1. Định nghĩa và phạm vi của bất bình đẳng y tế cho người cao tuổi

Bất bình đẳng y tế ở người cao tuổi bao gồm sự khác biệt về khả năng tiếp cận dịch vụ, chất lượng dịch vụ nhận được, và kết quả sức khỏe cuối cùng. Các yếu tố như thu nhập, nơi cư trú, trình độ học vấn, và bảo hiểm y tế đóng vai trò quan trọng trong việc tạo ra những khác biệt này. Điều này dẫn đến việc một số nhóm người cao tuổi phải đối mặt với nhiều rào cản hơn trong việc chăm sóc sức khỏe, làm ảnh hưởng đến sức khỏe và tuổi thọ của họ.

1.2. Tầm quan trọng của nghiên cứu về bất bình đẳng y tế cho người già

Nghiên cứu về bất bình đẳng y tế ở người cao tuổi có ý nghĩa quan trọng trong việc xác định các vấn đề ưu tiên, xây dựng chính sách, và phân bổ nguồn lực một cách hiệu quả. Dữ liệu từ các nghiên cứu có thể giúp các nhà hoạch định chính sách hiểu rõ hơn về nhu cầu của các nhóm người cao tuổi khác nhau và thiết kế các chương trình và dịch vụ phù hợp. Từ đó, góp phần thu hẹp khoảng cách bất bình đẳng, cải thiện sức khỏe và chất lượng cuộc sống cho người cao tuổi.

1.3. Sự cấp thiết của luận án trong bối cảnh hiện tại ở Việt Nam

Việt Nam đang trải qua quá trình già hóa dân số nhanh chóng, đòi hỏi sự quan tâm đặc biệt đến vấn đề chăm sóc sức khỏe cho người cao tuổi. Các nghiên cứu trước đây tại Việt Nam chỉ dừng ở mô tả trên một quần thể nhỏ và không dựa trên cơ sở lý thuyết về bất bình đẳng và sử dụng dịch vụ y tế để giải thích cho các vấn đề họ đã trình bày. Như vậy, với hiểu biết của tác giả, cơ sở lý luận lẫn thực tiễn chính sách để giải quyết vấn đề bất bình đẳng trong sử dụng dịch vụ y tế trên nhóm đối tượng này đều còn thiếu và chưa thuyết phục.

II. Thách Thức Yếu Tố Gây Bất Bình Đẳng Y Tế ở Người Cao Tuổi

Nhiều yếu tố tác động đến bất bình đẳng y tếngười cao tuổi phải đối mặt. Các yếu tố kinh tế như thu nhập thấp và thiếu bảo hiểm y tế là những rào cản lớn trong việc tiếp cận dịch vụ y tế. Yếu tố xã hội như trình độ học vấn thấp, thiếu sự hỗ trợ từ gia đình và cộng đồng, cũng như sự kỳ thị tuổi tác, có thể làm trầm trọng thêm tình trạng bất bình đẳng. Bên cạnh đó, các yếu tố địa lý như khoảng cách xa đến các cơ sở y tế, giao thông khó khăn, và thiếu các dịch vụ y tế chuyên biệt ở vùng nông thôn cũng gây khó khăn cho người cao tuổi. Nghiên cứu của Andersen, R. (2005) chỉ ra ba nhóm các yếu tố quyết định khả năng tiếp cận và sử dụng DVYT của người bệnh, đó là: Các yếu tố nhân khẩu và xã hội: Bao gồm các đặc điểm văn hoá - xã hội của cá nhân đó. Các đặc điểm này xuất hiện từ trước khi người bệnh có bệnh và thường được xây dựng trong một khoảng thời gian dài trước đó. Các yếu tố môi trường: Đây là khía cạnh giúp việc sử dụng DVYT diễn ra. Cá nhân/Gia đình: Phương tiện người bệnh dùng để đến cơ sở y tế, khoảng cách từ nơi ở đến cơ sở y tế, thu nhập của người bệnh, tình trạng sử dụng thẻ bảo hiểm y tế, hỗ trợ (tài chính và phi tài chính) từ phía gia đình, sự tham gia các hoạt động xã hội của người bệnh. Các yếu tố thể hiện nhu cầu về sức khoẻ: Bao gồm nguyên nhân về sức khoẻ dẫn đến việc sử dụng DVYT. Ví dụ: người bệnh gặp vấn đề về thực thể hoặc tâm lý sẽ là nguyên nhân trực tiếp tạo ra nhu cầu sử dụng DVYT.

2.1. Ảnh hưởng của yếu tố kinh tế thu nhập bảo hiểm y tế

Thu nhập thấp khiến người cao tuổi khó có khả năng chi trả cho các dịch vụ y tế, đặc biệt là các dịch vụ chuyên biệt và thuốc men. Thiếu bảo hiểm y tế hoặc bảo hiểm không đầy đủ cũng làm tăng gánh nặng tài chính khi ốm đau, khiến nhiều người cao tuổi phải trì hoãn hoặc từ bỏ việc điều trị.

2.2. Tác động của yếu tố xã hội học vấn hỗ trợ xã hội kỳ thị tuổi

Trình độ học vấn thấp có thể hạn chế khả năng tiếp cận thông tin về sức khỏe và dịch vụ y tế. Thiếu sự hỗ trợ từ gia đình và cộng đồng khiến người cao tuổi cô đơn, khó khăn trong việc di chuyển, chăm sóc bản thân, và tìm kiếm sự giúp đỡ khi cần thiết. Sự kỳ thị tuổi tác cũng có thể dẫn đến việc người cao tuổi bị đối xử phân biệt trong hệ thống y tế.

2.3. Vai trò của yếu tố địa lý vùng nông thôn khó khăn giao thông

Sống ở vùng nông thôn, vùng sâu vùng xa thường đồng nghĩa với việc tiếp cận các cơ sở y tế chất lượng kém hơn, thiếu các dịch vụ chuyên biệt, và giao thông khó khăn. Điều này gây khó khăn lớn cho người cao tuổi trong việc khám chữa bệnh, đặc biệt là khi cần cấp cứu hoặc điều trị bệnh mãn tính.

III. Bí Quyết Phương Pháp Nghiên Cứu Bất Bình Đẳng Y Tế ở NCT

Để đánh giá và phân tích bất bình đẳng y tế, cần sử dụng các phương pháp nghiên cứu phù hợp. Các phương pháp định lượng như thống kê mô tả, phân tích hồi quy, và chỉ số đo lường bất bình đẳng (ví dụ: chỉ số Gini, chỉ số Atkinson) có thể được sử dụng để xác định mức độ và xu hướng bất bình đẳng. Các phương pháp định tính như phỏng vấn sâu, thảo luận nhóm, và phân tích nội dung có thể giúp hiểu rõ hơn về trải nghiệm và quan điểm của người cao tuổi về vấn đề này. Mô hình của Solar, O. (2010) về bất bình đẳng trong y tế được diễn giải như sau: Bắt đầu từ cơ chế và bối cảnh xã hội, kinh tế, chính trị, và văn hoá của một quốc gia/khu vực tác động qua lại và khởi sinh ra các vị thế kinh tế xã hội trong một quốc gia/khu vực đó. Theo đó, dân số được phân tầng xã hội theo các yếu tố (bao gồm thu nhập, trình độ học vấn, nghề nghiệp, giới tính, dân tộc, và các yếu tố khác). Các cơ chế cấu trúc quan trọng nhất và các chỉ số thể hiện điều này bao gồm: Thu nhập, giáo dục, nghề nghiệp, tầng lớp xã hội, giới tính, chủng tộc/dân tộc. Tổng hợp về bối cảnh, cơ chế cấu trúc và vị trí kinh tế xã hội của các cá nhân là “các yếu tố quyết định mang tính cấu trúc” và trên thực tế, chính những yếu tố này được gọi là “các yếu tố xã hội quyết định đến sự BBĐ về sức khỏe và sử dụng dịch vụ”. Thật vậy, các nghiên cứu đều đề cập đến các yếu tố này trong nghiên cứu về BBĐ.

3.1. Sử dụng phương pháp định lượng thống kê mô tả hồi quy

Thống kê mô tả giúp cung cấp cái nhìn tổng quan về các đặc điểm của mẫu nghiên cứu, như tuổi, giới tính, thu nhập, trình độ học vấn, và tình trạng sức khỏe. Phân tích hồi quy cho phép xác định mối quan hệ giữa các yếu tố này và việc sử dụng dịch vụ y tế, cũng như đánh giá mức độ tác động của từng yếu tố.

3.2. Áp dụng phương pháp định tính phỏng vấn sâu thảo luận nhóm

Phỏng vấn sâu và thảo luận nhóm giúp thu thập thông tin chi tiết về trải nghiệm và quan điểm của người cao tuổi về bất bình đẳng y tế. Những thông tin này có thể giúp hiểu rõ hơn về các rào cản mà người cao tuổi phải đối mặt, cũng như các yếu tố thúc đẩy hoặc cản trở việc tiếp cận dịch vụ y tế.

3.3. Các chỉ số đo lường bất bình đẳng Gini Atkinson Erreygers

Các chỉ số đo lường bất bình đẳng như chỉ số Gini, chỉ số Atkinson, và chỉ số Erreygers có thể được sử dụng để định lượng mức độ bất bình đẳng trong việc tiếp cận dịch vụ y tế và kết quả sức khỏe giữa các nhóm người cao tuổi. Mỗi chỉ số có những ưu điểm và hạn chế riêng, nên cần lựa chọn chỉ số phù hợp với mục tiêu và dữ liệu nghiên cứu.

IV. Hướng Dẫn Ứng Dụng Nghiên Cứu vào Thực Tiễn và Chính Sách

Kết quả nghiên cứu về bất bình đẳng y tế có thể được sử dụng để xây dựng các chính sách và chương trình can thiệp nhằm giảm bất bình đẳng và cải thiện sức khỏe cho người cao tuổi. Các chính sách này có thể tập trung vào việc tăng cường bảo hiểm y tế, cải thiện cơ sở hạ tầng y tế ở vùng nông thôn, nâng cao nhận thức về sức khỏe, và cung cấp các dịch vụ chăm sóc sức khỏe chuyên biệt cho người cao tuổi. Việc ưu tiên nguồn lực cho các nhóm người cao tuổi dễ bị tổn thương nhất là yếu tố quan trọng để đạt được công bằng y tế. Phương pháp phân rã chỉ số tập trung là phương pháp phân rã chỉ số CI tổng thể thành các thành phần hoặc yếu tố khác nhau góp phần tạo ra vấn đề BBĐ. Phương pháp này giúp xác định và định lượng mức độ quan trọng tương đối của các yếu tố khác nhau trong việc giải thích vấn đề BBĐ tổng thể. Phương pháp phân rã Oaxaca-Blinder là phương pháp được sử dụng để phân tách sự khác biệt quan sát được trong kết quả đầu ra (ví dụ như xác suất sử dụng DVYT nội trú) giữa hai nhóm (ví dụ như nam giới và phụ nữ) thành hai phần: phần được giải thích và phần không giải thích được.

4.1. Đề xuất chính sách cải thiện bảo hiểm y tế cho người già

Mở rộng phạm vi bảo hiểm y tế để bao gồm các dịch vụ chăm sóc sức khỏe chuyên biệt cho người cao tuổi, giảm chi phí đồng chi trả, và tăng cường các chương trình hỗ trợ tài chính cho người cao tuổi có thu nhập thấp. Tăng cường truyền thông, giáo dục để người cao tuổi hiểu rõ về quyền lợi bảo hiểm của mình.

4.2. Giải pháp phát triển cơ sở hạ tầng y tế ở vùng sâu vùng xa

Đầu tư xây dựng và nâng cấp các cơ sở y tế ở vùng nông thôn, vùng sâu vùng xa. Đảm bảo cung cấp đủ trang thiết bị, thuốc men, và nhân lực y tế có trình độ chuyên môn cao. Phát triển các dịch vụ y tế lưu động và telemedicine để tiếp cận người cao tuổi ở những khu vực khó khăn.

4.3. Nâng cao nhận thức về sức khỏe và quyền lợi cho NCT

Tổ chức các chương trình giáo dục sức khỏe, cung cấp thông tin về phòng bệnh, chăm sóc sức khỏe, và quyền lợi bảo hiểm cho người cao tuổi. Sử dụng các kênh truyền thông phù hợp (ví dụ: phát thanh, truyền hình, tờ rơi) để tiếp cận người cao tuổi, đặc biệt là ở vùng nông thôn.

V. Nghiên Cứu Điển Hình Phân Tích Kết Quả Nghiên Cứu Thực Tế

Các nghiên cứu thực tế về bất bình đẳng y tế ở người cao tuổi đã chỉ ra nhiều vấn đề đáng lo ngại. Ví dụ, một nghiên cứu có thể cho thấy người cao tuổi ở vùng nông thôn có tỷ lệ mắc bệnh mãn tính cao hơn, nhưng lại ít có khả năng tiếp cận các dịch vụ chăm sóc sức khỏe chuyên biệt. Một nghiên cứu khác có thể phát hiện ra rằng người cao tuổi có thu nhập thấp thường phải đối mặt với gánh nặng tài chính lớn khi ốm đau, khiến họ phải trì hoãn hoặc từ bỏ việc điều trị. Các kết quả này cung cấp bằng chứng mạnh mẽ để kêu gọi hành động và thay đổi chính sách. Báo cáo của Tổng cục Thống kê về cơ cấu tuổi của dân số Việt Nam cho thấy sự thay đổi rõ rệt trong giai đoạn 2009-2019 (Tổng cục Thống kê, 2021b) (Hình 1. Theo đó, tỷ lệ dân số cao tuổi trong tổng dân số tăng rõ rệt với nhóm “sơ lão” luôn chiếm tỷ lệ cao nhất trong dân số cao tuổi tại Việt Nam. So với năm 2009, dân số nhóm “sơ lão” tăng gần 191,2% vào năm 2019.

5.1. Nghiên cứu về tiếp cận dịch vụ y tế ở vùng nông thôn

Phân tích một nghiên cứu điển hình về tiếp cận dịch vụ y tế ở vùng nông thôn, chỉ ra các rào cản cụ thể mà người cao tuổi phải đối mặt (ví dụ: khoảng cách xa, thiếu phương tiện giao thông, thiếu nhân lực y tế). Đánh giá tác động của các chương trình can thiệp đã được triển khai để cải thiện tiếp cận dịch vụ.

5.2. Nghiên cứu về gánh nặng tài chính do chi phí y tế

Phân tích một nghiên cứu điển hình về gánh nặng tài chính do chi phí y tế, chỉ ra mức độ ảnh hưởng của chi phí y tế đến thu nhập và chất lượng cuộc sống của người cao tuổi. Đánh giá hiệu quả của các chính sách hỗ trợ tài chính đã được triển khai (ví dụ: bảo hiểm y tế, trợ cấp) trong việc giảm gánh nặng tài chính.

5.3. So sánh tình hình bất bình đẳng giữa các nhóm NCT khác nhau

So sánh tình hình bất bình đẳng y tế giữa các nhóm người cao tuổi khác nhau (ví dụ: theo giới tính, dân tộc, trình độ học vấn). Xác định các yếu tố nào đóng vai trò quan trọng trong việc tạo ra những khác biệt này. Đề xuất các giải pháp can thiệp phù hợp với từng nhóm đối tượng.

VI. Tương Lai Giải Pháp Cho Bất Bình Đẳng Y Tế và Hướng Phát Triển

Để giải quyết bất bình đẳng y tế và đảm bảo công bằng y tế cho người cao tuổi, cần có sự phối hợp chặt chẽ giữa các bên liên quan, bao gồm chính phủ, các tổ chức y tế, các tổ chức xã hội, gia đình, và bản thân người cao tuổi. Cần tiếp tục nghiên cứu để hiểu rõ hơn về các yếu tố ảnh hưởng đến bất bình đẳng y tế và đánh giá hiệu quả của các chính sách và chương trình can thiệp. Ưu tiên nguồn lực cho các nhóm người cao tuổi dễ bị tổn thương nhất là yếu tố then chốt để đạt được công bằng y tế và xây dựng một xã hội khỏe mạnh và bền vững. Từ những phân tích trên, có thể thấy vốn xã hội và sự gắn kết xã hội gắn chặt với các yếu tố mang tính cấu trúc và yếu tố trung gian và liên kết các đặc điểm với nhau khi xét tới tác động đến tình trạng sức khoẻ và sử dụng DVYT. Điều này được nhìn thấy rõ trong luận án này, đó là bên cạnh việc sức khoẻ thể chất suy giảm, sức khoẻ tinh thần của NCT cũng gặp nhiều khó khăn mà ở đó cảm xúc bị cô lập khỏi xã hội và không thể chia sẻ tâm tư với gia đình là những vấn đề người ở độ tuổi cao thường gặp.

6.1. Đề xuất các chính sách mang tính hệ thống và toàn diện

Xây dựng các chính sách chăm sóc sức khỏe cho người cao tuổi mang tính hệ thống và toàn diện, bao gồm các dịch vụ y tế dự phòng, điều trị, phục hồi chức năng, và chăm sóc dài hạn. Đảm bảo tính liên tục và phối hợp giữa các dịch vụ. Tạo điều kiện để người cao tuổi tham gia vào quá trình hoạch định chính sách.

6.2. Tăng cường vai trò của cộng đồng và gia đình

Khuyến khích sự tham gia của cộng đồng và gia đình vào việc chăm sóc sức khỏe cho người cao tuổi. Cung cấp hỗ trợ cho các gia đình có người cao tuổi (ví dụ: tư vấn, chăm sóc tại nhà, hỗ trợ tài chính). Nâng cao nhận thức về tầm quan trọng của chăm sóc sức khỏe cho người cao tuổi trong cộng đồng.

6.3. Hướng nghiên cứu trong tương lai và mở rộng phạm vi

Tiếp tục nghiên cứu để hiểu rõ hơn về các yếu tố ảnh hưởng đến bất bình đẳng y tế ở người cao tuổi, đặc biệt là các yếu tố xã hội, văn hóa, và môi trường. Mở rộng phạm vi nghiên cứu để bao gồm các nhóm người cao tuổi dễ bị tổn thương nhất (ví dụ: người cao tuổi khuyết tật, người cao tuổi sống đơn thân). Đánh giá hiệu quả của các chính sách và chương trình can thiệp đã được triển khai.

24/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1. Cơ sở lý thuyết các vấn đề trong luận án. Tổng quan nghiên cứu về bất bình đẳng trong sử dụng dịch vụ y tế ở người cao tuổi. Phương pháp và dữ liệu nghiên cứu.

Thực trạng và các yếu tố tác động đến tình trạng bất bình đẳng trong sử dụng dịch vụ y tế của người cao tuổi. Kết quả nghiên cứu chính của luận án và các khuyến nghị chính sách. CƠ SỞ LÝ THUYẾT CÁC VẤN ĐỀ TRONG LUẬN ÁN 1. Cơ sở lý thuyết liên quan đến dịch vụ y tế 1.

Khái niệm về dịch vụ y tế Khác với các loại hình dịch vụ khác trên thị trường, dịch vụ y tế (DVYT) là một loại dịch vụ đặc biệt bởi DVYT gắn liền với sức khoẻ và tính mạng của con người (Scott, R. và cộng sự, 2001). Theo đó, DVYT gồm những dịch vụ điều trị bệnh tật, dự phòng bệnh tật, duy trì và phục hồi sức khoẻ của con người và cộng đồng. Khi xem xét đến đối tượng người cao tuổi, DVYT dành cho người cao tuổi là các dịch vụ điều trị và chăm sóc sức khoẻ chuyên biệt nhằm đáp ứng nhu cầu đặc biệt cho nhóm dân số này.

DVYT nói chung, cũng như DVYT dành cho người cao tuổi nói riêng, thường được cung cấp bởi các cơ sở y tế và người có chuyên môn về y tế, ví dụ như bác sĩ, nha sĩ, điều dưỡng, kỹ thuật viên, bệnh viện, phòng khám chuyên khoa, trung tâm y tế, và trạm y tế. Tại Việt Nam, xét theo đặc điểm của DVYT, DVYT dành cho người cao tuổi có thể được phân loại thành một số nhóm chính, bao gồm: (1) Dịch vụ chăm sóc sức khoẻ ban đầu: Các cơ sở y tế cung cấp các dịch vụ kiểm tra sức khoẻ định kỳ, quản lý tình trạng bệnh lý mạn tính, theo dõi việc sử dụng thuốc, và điều phối việc chăm sóc chuyên khoa khác nhau dựa trên tình trạng sức khoẻ của người cao tuổi (Scott, R. và cộng sự, 2001; Castro, A. và cộng sự, 2018).

(2) Dịch vụ chăm sóc dự phòng: Các dịch vụ dự phòng cho người cao tuổi bao gồm tiêm chủng, truyền thông, giáo dục sức khoẻ, tư vấn về lựa chọn lối sống lành mạnh và chế độ dinh dưỡng phù hợp với tình trạng bệnh lý của người cao tuổi (Takahashi, P. và cộng sự, 2004; Tazkarji, B. và cộng sự, 2016). (3) Dịch vụ y tế chuyên khoa lão khoa: Tuỳ thuộc vào tình trạng bệnh lý của người cao tuổi mà họ có thể cần sự chăm sóc y tế chuyên biệt từ nhân viên y tế có chuyên môn về lão khoa, như bác sĩ lão khoa, bác sĩ thần kinh, bác sĩ tim mạch và bác sĩ ung thư (Ko, F.

và cộng sự, 2022). Việc quản lý bệnh mạn tính rất quan trọng nhằm giảm thiểu các triệu chứng, ngăn ngừa biến chứng, và cải thiện chất lượng cuộc sống của người cao tuổi. Ngoài ra, việc quản lý bệnh mạn tính còn là theo dõi các tương tác tiềm ẩn có thể xảy ra khi người cao tuổi sử dụng nhiều loại thuốc và tác động của những tương tác tiềm ẩn này lên khả năng vận động của người cao tuổi (Chodosh, J. và cộng sự, 2005; Kim, J.

9 (5) Quản lý chống té ngã: Té ngã là vấn đề rất phổ biến thường gặp ở người cao tuổi. Ngã có thể gây ra nhiều hậu quả nghiêm trọng, có thể dẫn đến thương tích, mất khả năng tự lập và chất lượng cuộc sống giảm sút (Hill, K. Hệ thống y tế và xã hội (gồm điều dưỡng, bác sĩ, dược sĩ, nhà vật lý trị liệu, gia đình và chính người cao tuổi) quản lý phòng ngừa té ngã giúp xác định và giảm thiểu các yếu tố nguy cơ liên quan đến té ngã ở người cao tuổi. (6) Dịch vụ chăm sóc sức khoẻ tại nhà: Nhiều hệ thống y tế trong khu vực và trên thế giới (như Thái Lan, Hàn Quốc, Úc, Phi-lip-pin) đã phát triển dịch vụ chăm sóc sức khoẻ tại nhà định hướng chăm sóc dài hạn cho người cao tuổi nhằm chuẩn bị cho mục tiêu già hoá khoẻ mạnh khi dân số của các quốc gia này đang già hoá nhanh.

Tại Việt Nam, hình thức dịch vụ này chưa phổ biến (Brody, E. và cộng sự, 2001). (7) Dịch vụ phục hồi chức năng: Chức năng thể chất và nhận thức của người cao tuổi thường bị giảm sút do tuổi cao hoặc do các tác động trong quá trình sinh hoạt hàng ngày. Ví dụ thường gặp như người cao tuổi thường mắc chứng mất trí nhớ, sa sút trí tuệ, gặp khó khăn trong đi lại/vận động, giảm thị giác/thính giác và té ngã.

Do vậy, các dịch vụ phục hồi chức năng thường được các bác sĩ chỉ định cho người bệnh cao tuổi nhằm hỗ trợ chuyên sâu, giúp người cao tuổi cải thiện tình trạng sức khoẻ và sự chủ động trong cuộc sống của họ (Stott, D. Khi xem xét đến hình thức cung ứng DVYT tại các cơ sở y tế, các DVYT có thể được phân loại thành hai nhóm, đó là DVYT nội trú và DVYT ngoại trú. (1) DVYT nội trú: Theo Điều 77, Luật khám bệnh, chữa bệnh cập nhật năm 2023 (Quốc Hội Việt Nam, 2023), điều trị nội trú được áp dụng đối với những trường hợp người bệnh phải lưu lại cơ sở y tế để thực hiện việc khám bệnh, chữa bệnh theo chỉ định của bác sĩ. Những trường hợp như chuyển khoa và chuyển viện vẫn được tính là điều trị nội trú.

Như vậy, tất cả DVYT được thực hiện trong quá trình điều trị nội trú được gọi là DVYT nội trú. (2) DVYT ngoại trú: Theo Điều 76, Luật khám bệnh, chữa bệnh cập nhật năm 2023 (Quốc Hội Việt Nam, 2023), điều trị ngoại trú được áp dụng đối với những trường hợp không phải là điều trị nội trú, được thực hiện tại các cơ sở y tế. Hai hình thức DVYT này (DVYT nội trú và DVYT ngoại trú) sẽ được sử dụng trong các phân tích trong luận án này. Mô hình lý thuyết về việc tiếp cận và sử dụng dịch vụ y tế 10 Việc quyết định sử dụng DVYT không chỉ đơn giản là do người bệnh có bệnh nên mới đi khám, chữa bệnh mà là kết quả cuối cùng sau khi nhu cầu về điều trị, CSSK.

Nghĩa là, bên cạnh vấn đề về sức khoẻ mà người bệnh đang mắc hoặc đang quan tâm, việc họ quyết định sử dụng DVYT được tạo ra dựa trên tổ hợp các yếu tố kinh tế - xã hội xung quanh họ (Aday và Andersen, 1974). Mô hình Andersen&Newman được xây dựng lần đầu tiên vào những năm 1960 và đã trải qua bốn giai đoạn phát triển (Andersen, R. Mô hình lý thuyết Andersen&Newman giúp xác định các yếu tố ảnh hưởng đến sự tiếp cận và sử dụng DVYT và từ đó phát triển một mô hình hành vi cung cấp các biện pháp nhằm tăng khả năng tiếp cận và sử dụng DVYT của nhóm đối tượng được nghiên cứu. Mô hình lý thuyết về sử dụng DVYT của Andersen được áp dụng để tìm hiểu các yếu tố quyết định việc sử dụng DVYT của các nhóm dân số, đánh giá tình trạng bất bình đẳng trong việc tiếp cận và sử dụng DVYT và là cơ sở lý thuyết cho hoạch định chính sách nhằm tăng tính công bằng trong tiếp cận và sử dụng DVYT (Chen, C.

Theo mô hình lý thuyết này, khả năng sử dụng DVYT của một cá nhân không chỉ nằm ở nhu cầu khám, chữa bệnh, CSSK của cá nhân đó mà còn phụ thuộc vào nhiều yếu tố khác như khả năng chi trả cho DVYT, niềm tin/kiến thức/khả năng nhận thức của người bệnh, tuổi và giới tính của người bệnh, cơ sở hạ tầng của cơ sở y tế… (Andersen, R. Nghiên cứu của Andersen, R. (2005) chỉ ra ba nhóm các yếu tố quyết định khả năng tiếp cận và sử dụng DVYT của người bệnh, đó là: Các yếu tố nhân khẩu và xã hội: Bao gồm các đặc điểm văn hoá - xã hội của cá nhân đó. Các đặc điểm này xuất hiện từ trước khi người bệnh có bệnh và thường được xây dựng trong một khoảng thời gian dài trước đó:  Cấu trúc xã hội: Trình độ học vấn, nghề nghiệp, dân tộc, văn hoá, sự tương tác xã hội của người bệnh.

 Hành vi sức khoẻ, niềm tin vào y tế, CSSK: Thái độ, kiến thức, nhận thức của người bệnh về sức khoẻ và hệ thống y tế có thể ảnh hưởng đến nhìn nhận của người bệnh về việc cần và sử dụng DVYT.  Đặc điểm nhân khẩu học: Tuổi và giới tính. Các yếu tố môi trường: Đây là khía cạnh giúp việc sử dụng DVYT diễn ra.  Cá nhân/Gia đình: Phương tiện người bệnh dùng để đến cơ sở y tế, khoảng cách từ nơi ở đến cơ sở y tế, thu nhập của người bệnh, tình trạng sử dụng 11 thẻ bảo hiểm y tế, hỗ trợ (tài chính và phi tài chính) từ phía gia đình, sự tham gia các hoạt động xã hội của người bệnh.

 Cơ sở y tế: Sự đa dạng và khả năng cung ứng DVYT của cơ sở y tế, sự sẵn có trang thiết bị y tế và nhân viên y tế (bác sĩ, điều dưỡng, kỹ thuật viên…) khi chẩn đoán và khám, chữa bệnh cho người bệnh.  Một số yếu tố khác: Yếu tố về gen di truyền, tâm lý người bệnh… Các yếu tố thể hiện nhu cầu về sức khoẻ: Bao gồm nguyên nhân về sức khoẻ dẫn đến việc sử dụng DVYT. Ví dụ: người bệnh gặp vấn đề về thực thể hoặc tâm lý sẽ là nguyên nhân trực tiếp tạo ra nhu cầu sử dụng DVYT. Từ mô tả trên, luận án mô hình hoá mô hình lý thuyết Andersen, R.

(2005) thông qua Hình 1.1: Mô hình Andersen&Newman (2005) về tiếp cận và sử dụng dịch vụ y tế Nguồn: Tác giả tự tổng hợp từ Andersen, R. (2005) Từ khi mô hình Andersen được công bố đến nay, rất nhiều nghiên cứu gốc cũng như nghiên cứu tổng quan hệ thống về hành vi sử dụng DVYT trên thế giới và bất bình đẳng trong sử dụng DVYT đã áp dụng mô hình này làm khung lý thuyết cho công trình nghiên cứu của họ (ví dụ, xem Azfredrick, 2016; Babitsch và cộng sự, 2012, p.; Kim và Lee, 2016; Phillips và cộng sự, 1998; Travers và cộng sự, 2020; Zhang và cộng sự, 2019). Cơ sở lý thuyết về bất bình đẳng 1. Khái niệm về bất bình đẳng 12 Bình đẳng và bất bình đẳng là những thuật ngữ được sử dụng rất phổ biến trong nhiều lĩnh vực như kinh tế, y tế, xã hội, chính trị, và pháp luật.

Bình đẳng thể hiện sự công bằng và đồng đều giữa các cá nhân hoặc nhóm dân số trong một quốc gia (Arcaya, M. và cộng sự, 2015).

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ