Bảo vệ quyền được chăm sóc nuôi dưỡng của con tiếp cận từ góc độ pháp luật hỗ trợ sinh sản và mang thai hộ vì mục đích nhân đạo

Nghiên cứu pháp luật về bảo vệ quyền nuôi dưỡng con, tiếp cận từ hỗ trợ sinh sản và mang thai hộ nhân đạo. Giải pháp pháp lý hoàn thiện.

Chuyên ngành

Luật Dân Sự (Chuyên ngành Luật Hôn nhân và gia đình)

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Công trình dự thi nghiên cứu khoa học

2022-2023

98
3
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

MỞ ĐẦU

1. CHƯƠNG 1: NHỮNG VẤN ĐỀ CHUNG VỀ VIỆC BẢO VỆ QUYỀN ĐƯỢC CHĂM SÓC, NUÔI DƯỠNG CỦA CON – TIẾP CẬN TỪ GÓC ĐỘ PHÁP LUẬT HỖ TRỢ SINH SẢN VÀ MANG THAI HỘ VÌ MỤC ĐÍCH NHÂN ĐẠO

1.1. Căn cứ phát sinh quan hệ cha, mẹ, con và quyền được chăm sóc, nuôi dưỡng của con theo quy định của pháp luật

1.2. Căn cứ phát sinh quan hệ cha, mẹ, con

1.3. Quyền được chăm sóc, nuôi dưỡng của con theo quy định của pháp luật

1.4. Khái niệm, đặc điểm của việc bảo vệ quyền được chăm sóc, nuôi dưỡng của con sinh ra bằng kỹ thuật hỗ trợ sinh sản và mang thai hộ vì mục đích nhân đạo

1.4.1. Khái niệm bảo vệ quyền được chăm sóc, nuôi dưỡng của con sinh ra bằng kỹ thuật hỗ trợ sinh sản và mang thai hộ vì mục đích nhân đạo

1.4.2. Đặc điểm của việc bảo vệ quyền được chăm sóc, nuôi dưỡng của con sinh ra bằng kỹ thuật hỗ trợ sinh sản và mang thai hộ vì mục đích nhân đạo

1.5. Sự cần thiết của việc bảo vệ quyền được chăm sóc, nuôi dưỡng của con sinh ra bằng kỹ thuật hỗ trợ sinh sản và mang thai hộ vì mục đích nhân đạo

1.6. Sơ lược pháp luật Việt Nam về bảo vệ quyền được chăm sóc, nuôi dưỡng của con sinh ra bằng kỹ thuật hỗ trợ sinh sản và mang thai hộ vì mục đích nhân đạo từ năm 2000 đến nay

1.7. TIỂU KẾT CHƯƠNG 1

2. CHƯƠNG 2: PHÁP LUẬT VIỆT NAM HIỆN HÀNH VỀ BẢO VỆ QUYỀN ĐƯỢC CHĂM SÓC, NUÔI DƯỠNG CỦA CON SINH RA BẰNG KỸ THUẬT HỖ TRỢ SINH SẢN VÀ MANG THAI HỘ VÌ MỤC ĐÍCH NHÂN ĐẠO, THỰC TIỄN VÀ GIẢI PHÁP PHÁP LÝ HOÀN THIỆN

2.1. Bảo vệ quyền được chăm sóc, nuôi dưỡng của con thông qua cơ chế xác định cha, mẹ cho con

2.1.1. Quy định của pháp luật

2.1.2. Bất cập trong thực tiễn áp dụng pháp luật và giải pháp pháp lý hoàn thiện

2.2. Bảo vệ quyền được chăm sóc, nuôi dưỡng của con thông qua quy định các điều kiện thực hiện kỹ thuật hỗ trợ sinh sản và mang thai hộ vì mục đích nhân đạo

2.2.1. Quy định của pháp luật

2.2.2. Bất cập trong thực tiễn áp dụng pháp luật và giải pháp pháp lý hoàn thiện

2.3. Bảo vệ quyền được chăm sóc, nuôi dưỡng của con thông qua các quy định đảm bảo quyền được sống và phát triển toàn diện của con

2.3.1. Quy định của pháp luật

2.3.2. Bất cập trong thực tiễn áp dụng pháp luật và giải pháp pháp lý hoàn thiện

2.4. Bảo vệ quyền được chăm sóc, nuôi dưỡng của con thông qua chế tài xử lý hành vi vi phạm quyền được chăm sóc, nuôi dưỡng của con

2.4.1. Quy định của pháp luật

2.4.2. Bất cập trong thực tiễn áp dụng pháp luật và giải pháp pháp lý hoàn thiện

2.5. TIỂU KẾT CHƯƠNG 2

DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng Quan Bảo Vệ Quyền Nuôi Dưỡng Con Pháp Luật HTSS

Gia đình là tế bào của xã hội, nơi con người gắn bó bởi hôn nhân, huyết thống, hoặc nuôi dưỡng. Gia đình là cái nôi nuôi dưỡng, hình thành nhân cách con trẻ. Truyền thống gia đình Việt Nam thể hiện sự quan tâm, yêu thương giữa các thành viên. Pháp luật hôn nhân và gia đình yêu cầu các thành viên tôn trọng, chăm sóc, giúp đỡ lẫn nhau, đảm bảo quyền được chăm sóc và nuôi dưỡng của con. Chăm sóc, nuôi dưỡng không chỉ là ứng xử thường tình mà còn là trách nhiệm, nghĩa vụ của cha mẹ. Maria Montessori từng nói: “Trẻ nhỏ vừa là hy vọng vừa là lời hứa hẹn của nhân loại”. Bảo vệ quyền lợi hợp pháp của con đảm bảo sự phát triển bền vững của xã hội. Pháp luật xác định nghĩa vụ và quyền chăm sóc, nuôi dưỡng của cha mẹ đối với con trên nguyên tắc không phân biệt nguồn gốc, quan hệ hôn nhân, hay tình trạng quan hệ của cha mẹ. Pháp luật Việt Nam hiện hành cũng có những quy định nhân văn trong việc bảo vệ quyền của con sinh ra từ hỗ trợ sinh sảnmang thai hộ.

1.1. Căn cứ phát sinh quan hệ cha mẹ con theo Luật Hôn Nhân

Quan hệ cha, mẹ, con là nền tảng của quyền nuôi con. Pháp luật quy định rõ các căn cứ xác định quan hệ này, bao gồm quan hệ huyết thống, quan hệ nuôi con nuôi hợp pháp, và quan hệ phát sinh từ việc hỗ trợ sinh sản. Việc xác định rõ ràng quan hệ cha, mẹ, con là yếu tố then chốt để đảm bảo quyền và nghĩa vụ của cả cha mẹ và con cái được thực thi đầy đủ, đặc biệt trong bối cảnh ngày càng có nhiều phương pháp hỗ trợ sinh sản hiện đại. Điều này giúp tránh những tranh chấp pháp lý phức tạp liên quan đến quyền nuôi dưỡng con sau ly hôn hoặc trong các tình huống đặc biệt khác.

1.2. Pháp luật Việt Nam quy định quyền được chăm sóc nuôi dưỡng

Pháp luật Việt Nam ghi nhận quyền được chăm sóc, nuôi dưỡng của con là một trong những quyền cơ bản của trẻ em. Điều này bao gồm quyền được sống, được bảo vệ, được học tập, và được phát triển toàn diện về thể chất lẫn tinh thần. Cha mẹ có trách nhiệm thực hiện nghĩa vụ nuôi dưỡng con, bao gồm việc cung cấp các điều kiện vật chất cần thiết và tạo môi trường sống lành mạnh cho con cái. Pháp luật cũng quy định về nghĩa vụ cấp dưỡng trong trường hợp cha mẹ không sống chung hoặc không trực tiếp nuôi con. Việc đảm bảo quyền này là trách nhiệm của gia đình, Nhà nước, và xã hội.

II. Thách Thức Quyền Nuôi Con HTSS Mang Thai Hộ Bất Cập

Luật HN&GĐ năm 2014 và các văn bản hướng dẫn đã đảm bảo sự đồng bộ với các văn bản pháp luật liên quan như BLDS, Luật Trẻ em. Tuy nhiên, các quy phạm pháp luật cụ thể hóa trách nhiệm, nghĩa vụ chủ thể thực hiện nhằm đảm bảo quyền của con sinh ra từ những phương pháp trên chưa theo kịp thực tiễn. Vẫn còn thiếu khuyết cần có sự tháo gỡ kịp thời. Làm sao để quyền được chăm sóc và nuôi dưỡng của con sinh ra bằng kỹ thuật hỗ trợ sinh sảnmang thai hộ vì mục đích nhân đạo được bảo vệ một cách trọn vẹn nhất? Đã có không ít tác giả, nhóm tác giả thể hiện sự lưu tâm đến vấn đề này thông qua các công trình nghiên cứu. Tuy nhiên, những câu trả lời thỏa đáng vẫn còn đang bỏ ngỏ.

2.1. Khó khăn xác định cha mẹ cho con từ kỹ thuật HTSS MTH

Một trong những thách thức lớn nhất là việc xác định cha mẹ hợp pháp cho con sinh ra từ kỹ thuật hỗ trợ sinh sản (HTSS) và mang thai hộ (MTH). Pháp luật cần quy định rõ ràng về vấn đề này để đảm bảo quyền được biết nguồn gốc của con và tránh các tranh chấp phức tạp sau này. Việc thiếu quy định cụ thể có thể dẫn đến những hệ lụy pháp lý khó lường, ảnh hưởng trực tiếp đến quyền lợi của đứa trẻ. Điều này đặc biệt quan trọng trong trường hợp quyền của người cho tinh trùng, trứng và quyền của người nhờ mang thai hộ cần được xem xét và bảo vệ.

2.2. Đảm bảo quyền lợi của con sinh ra từ HTSS MTH như thế nào

Việc đảm bảo quyền lợi của con sinh ra từ HTSS và MTH đòi hỏi sự đồng bộ và nhất quán giữa các văn bản pháp luật liên quan. Pháp luật cần quy định rõ về quyền được thừa kế, quyền được bảo vệ, và quyền được tiếp cận các dịch vụ y tế, giáo dục như những đứa trẻ sinh ra theo cách tự nhiên. Ngoài ra, cần có cơ chế giám sát và xử lý nghiêm minh các hành vi vi phạm quyền nhân thân của trẻ em sinh ra từ các phương pháp này. Điều này góp phần bảo vệ quyền trẻ em một cách toàn diện.

III. Giải Pháp Pháp Luật Bảo Vệ Quyền Nuôi Dưỡng Con HTSS

Pháp luật Việt Nam hiện hành đã có những quy định nhằm bảo vệ quyền nuôi dưỡng con thông qua cơ chế xác định cha, mẹ. Tuy nhiên, vẫn còn nhiều bất cập trong thực tiễn áp dụng. Cần hoàn thiện pháp luật để đảm bảo quyền lợi của con sinh ra từ hỗ trợ sinh sản, đặc biệt là trong các trường hợp tranh chấp về quyền nuôi con. Giải pháp cần tập trung vào việc quy định rõ ràng các điều kiện thực hiện kỹ thuật hỗ trợ sinh sảnmang thai hộ vì mục đích nhân đạo.

3.1. Cơ chế xác định cha mẹ cho con theo quy định pháp luật

Pháp luật quy định về cơ chế xác định cha, mẹ cho con sinh ra bằng kỹ thuật HTSS và MTH, song vẫn còn những điểm chưa rõ ràng. Cần làm rõ trách nhiệm của các bên liên quan, bao gồm người cho tinh trùng/trứng, người mang thai hộ, và người nhờ mang thai hộ. Việc xác định chính xác và minh bạch quan hệ cha mẹ - con là tiền đề quan trọng để đảm bảo các quyền và nghĩa vụ của cha mẹ đối với con cái, đặc biệt là trách nhiệm nuôi dưỡng con.

3.2. Điều kiện thực hiện HTSS mang thai hộ đảm bảo quyền lợi

Quy định chặt chẽ về điều kiện thực hiện HTSS và MTH là cần thiết để ngăn ngừa các hành vi lợi dụng, xâm phạm quyền lợi của các bên liên quan, đặc biệt là đứa trẻ. Pháp luật cần quy định rõ về độ tuổi, tình trạng sức khỏe, và năng lực hành vi dân sự của người tham gia. Đồng thời, cần có cơ chế kiểm soát và giám sát chặt chẽ các cơ sở y tế thực hiện HTSS và MTH để đảm bảo tuân thủ đúng quy định pháp luật.

IV. Chế Tài Xử Lý Vi Phạm Quyền Nuôi Con Mang Thai Hộ

Để bảo vệ quyền nuôi con hiệu quả, cần có chế tài xử lý nghiêm minh các hành vi vi phạm. Pháp luật cần quy định rõ các hành vi bị coi là vi phạm, mức độ xử phạt tương ứng, và cơ chế thi hành. Việc xử lý nghiêm các hành vi vi phạm không chỉ bảo vệ quyền lợi của đứa trẻ mà còn góp phần răn đe, ngăn ngừa các hành vi tương tự trong tương lai. Đồng thời cần phải có các điều luật bảo vệ quyền của người mẹ mang thai hộquyền của người nhờ mang thai hộ.

4.1. Pháp luật quy định về xử lý hành vi vi phạm quyền trẻ em

Pháp luật hiện hành đã có những quy định về xử lý hành vi vi phạm quyền trẻ em, bao gồm cả các hành vi vi phạm quyền được chăm sóc, nuôi dưỡng. Tuy nhiên, cần rà soát và bổ sung các quy định cụ thể để phù hợp với đặc thù của các trường hợp HTSS và MTH. Đồng thời, cần nâng cao hiệu quả công tác tuyên truyền, giáo dục pháp luật để nâng cao nhận thức của người dân về quyền trẻ em và các hành vi bị coi là vi phạm.

4.2. Bất cập và giải pháp hoàn thiện chế tài xử lý vi phạm

Thực tiễn cho thấy, việc áp dụng các chế tài xử lý vi phạm quyền trẻ em trong lĩnh vực HTSS và MTH còn gặp nhiều khó khăn do thiếu quy định cụ thể và sự phối hợp chưa chặt chẽ giữa các cơ quan chức năng. Cần có sự phối hợp đồng bộ giữa cơ quan điều tra, viện kiểm sát, tòa án, và các cơ quan bảo vệ trẻ em để đảm bảo xử lý nghiêm minh các hành vi vi phạm. Đồng thời cần có cơ chế hỗ trợ và bảo vệ các nạn nhân bị xâm phạm quyền lợi.

V. Thực Tiễn Áp Dụng Luật Bảo Vệ Quyền Nuôi Dưỡng Con

Thực tiễn áp dụng pháp luật về bảo vệ quyền nuôi dưỡng con trong lĩnh vực HTSS và MTH còn nhiều hạn chế. Các quy định pháp luật còn chung chung, thiếu cụ thể, gây khó khăn cho việc áp dụng. Cần có sự hướng dẫn chi tiết hơn từ các cơ quan có thẩm quyền để đảm bảo áp dụng thống nhất và hiệu quả. Bên cạnh đó, cần nâng cao năng lực của đội ngũ cán bộ làm công tác bảo vệ trẻ em để đáp ứng yêu cầu ngày càng cao của thực tiễn.

5.1. Khó khăn trong thực tiễn áp dụng pháp luật hiện hành

Một trong những khó khăn lớn nhất là việc xác định nguồn gốc của con và quan hệ cha mẹ - con trong các trường hợp HTSS phức tạp. Việc thiếu quy định cụ thể về vấn đề này dẫn đến nhiều tranh chấp pháp lý khó giải quyết. Ngoài ra, việc chứng minh hành vi vi phạm quyền trẻ em trong lĩnh vực này cũng gặp nhiều khó khăn do tính chất nhạy cảm và phức tạp của các mối quan hệ gia đình.

5.2. Giải pháp nâng cao hiệu quả áp dụng pháp luật

Để nâng cao hiệu quả áp dụng pháp luật, cần có sự phối hợp chặt chẽ giữa các cơ quan chức năng, bao gồm cơ quan y tế, cơ quan tư pháp, và cơ quan bảo vệ trẻ em. Đồng thời, cần tăng cường công tác tuyên truyền, giáo dục pháp luật để nâng cao nhận thức của người dân về quyền trẻ em và các quy định pháp luật liên quan. Ngoài ra, cần có cơ chế hỗ trợ tài chính và pháp lý cho các gia đình có hoàn cảnh khó khăn để họ có thể thực hiện tốt nghĩa vụ chăm sóc, nuôi dưỡng con cái.

VI. Tương Lai Hoàn Thiện Luật Quyền Nuôi Con HTSS MTH

Để pháp luật về quyền nuôi con trong lĩnh vực HTSS và MTH thực sự hiệu quả, cần tiếp tục hoàn thiện các quy định pháp luật. Việc này đòi hỏi sự tham gia của các chuyên gia pháp lý, các nhà khoa học, và các tổ chức xã hội. Cần có một tầm nhìn dài hạn và sự đầu tư thích đáng để xây dựng một hệ thống pháp luật toàn diện, bảo vệ tốt nhất quyền lợi của trẻ em sinh ra từ các phương pháp HTSS và MTH. Bên cạnh đó, cần chú trọng đến các vấn đề đạo đức và xã hội liên quan đến HTSS và MTH để đảm bảo sự phát triển bền vững của xã hội.

6.1. Hướng hoàn thiện pháp luật bảo vệ quyền trẻ em

Hướng hoàn thiện pháp luật cần tập trung vào việc quy định rõ ràng các vấn đề còn bỏ ngỏ, như quyền được biết nguồn gốc của con, quyền được thừa kế, và quyền được tiếp cận các dịch vụ y tế, giáo dục. Đồng thời, cần có cơ chế giải quyết tranh chấp hiệu quả và bảo vệ các nạn nhân bị xâm phạm quyền lợi. Ngoài ra, cần chú trọng đến việc xây dựng các chính sách hỗ trợ cho các gia đình có con sinh ra từ HTSS và MTH để họ có thể thực hiện tốt nghĩa vụ chăm sóc, nuôi dưỡng con cái.

6.2. Vai trò của xã hội trong bảo vệ quyền nuôi dưỡng con

Xã hội đóng vai trò quan trọng trong việc bảo vệ quyền nuôi dưỡng con. Cần nâng cao nhận thức của cộng đồng về quyền trẻ em và các vấn đề liên quan đến HTSS và MTH. Đồng thời, cần tạo ra một môi trường xã hội thân thiện và hỗ trợ cho các gia đình có con sinh ra từ các phương pháp này. Các tổ chức xã hội cần tham gia tích cực vào việc tuyên truyền, giáo dục pháp luật, tư vấn pháp lý, và hỗ trợ các nạn nhân bị xâm phạm quyền lợi. Sự chung tay của toàn xã hội là yếu tố then chốt để đảm bảo quyền lợi của trẻ em được bảo vệ một cách toàn diện.

27/04/2025
Bảo vệ quyền được chăm sóc nuôi dưỡng của con tiếp cận từ góc độ pháp luật hỗ trợ sinh sản và mang thai hộ vì mục đích nhân đạo

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 nhằm xác định cơ sở lý luận cho việc giải quyết các nội dung tại Chương 2 của đề tài. Pháp luật Việt Nam hiện hành về bảo vệ quyền được chăm sóc, nuôi dưỡng của con sinh ra bằng kỹ thuật hỗ trợ sinh sản và mang thai hộ vì mục đích nhân đạo, thực tiễn và giải pháp pháp lý hoàn thiện. Trong Chương này, vấn đề bảo vệ quyền được chăm sóc nuôi dưỡng của con sinh ra bằng kỹ thuật hỗ trợ sinh sản và mang thai hộ được làm rõ thông qua nhiều cơ chế: Xác định cha, mẹ cho con; xác định các điều kiện cần thiết để thực hiện phương pháp hỗ trợ sinh sản và mang thai hộ; vấn đề chăm sóc, nuôi dưỡng đảm bảo nhu cầu cho sự phát triển toàn diện của con; chế tài xử lý hành vi vi phạm quyền được chăm sóc nuôi dưỡng của con. Đi từ quy định của pháp luật đến thực trạng thực thi để từ đó chỉ ra những bất cập và giải pháp hoàn thiện pháp luật, các nội dung thuộc Chương sẽ được luận giải qua từng mục tương ứng.

NHỮNG VẤN ĐỀ CHUNG VỀ VIỆC BẢO VỆ QUYỀN ĐƯỢC CHĂM SÓC, NUÔI DƯỠNG CỦA CON – TIẾP CẬN TỪ GÓC ĐỘ PHÁP LUẬT HỖ TRỢ SINH SẢN VÀ MANG THAI HỘ VÌ MỤC ĐÍCH NHÂN ĐẠO 1. Căn cứ phát sinh quan hệ cha, mẹ, con và quyền được chăm sóc, nuôi dưỡng của con theo quy định của pháp luật 1. Căn cứ phát sinh quan hệ cha, mẹ, con Pháp luật hôn nhân và gia đình Việt Nam hiện hành thừa nhận, quan hệ cha mẹ và con có thể phát sinh từ các sự kiện: sinh đẻ, mang thai hộ, sống chung và nhận nuôi con nuôi. Sự kiện sinh đẻ Gia đình là cái nôi sinh thành của con người, là tế bào của xã hội, là nơi chuyển giao văn hóa giữa các thế hệ.

Mỗi gia đình sẽ đảm nhận và thực hiện các chức năng xã hội của riêng mình. Trong mỗi tế bào đơn cử ấy lại phát sinh và thiết lập các mối quan hệ đặc thù. Tuy nhiên, không gì sâu sắc và lâu bền hơn quan hệ giữa cha mẹ và con cái. Xuyên suốt lịch sử lập pháp, từ thời kỳ phong kiến với Quốc triều Hình luật dưới thời Lê hay Luật Gia Long của triều Nguyễn, tuy chưa tồn tại quy định về việc xác định quan hệ cha mẹ và con, song trong dân gian vẫn lưu truyền nhiều phong tục tập quán nhằm chứng minh mối liên hệ này như tục “trích máu nghiệm thân”.

Đến thời kỳ Pháp thuộc, Bộ Dân luật Bắc Kỳ tại Điều 79 có thể hiện hai cách tính giá thú hợp pháp: “giá thú về chính thất và giá thú về thứ nhất”4. Theo đó, con sinh ra có giá thú sẽ được coi là con chính thức, ngược lại con sinh ra ngoài giá thú là con hoang. Điều này, đồng nghĩa với việc nếu là con ngoài giá thú thì sẽ không được phép nhận cha. Sau Cách mạng Tháng Tám thành công, Chủ tịch Hồ Chí Minh đã ban hành Sắc lệnh số 97/SL ngày 22/5/1950 quy định người con hoang không ai thừa nhận được phép yêu cầu Tòa án xác định cha hoặc mẹ cho mình5.

Các Luật Hôn nhân và gia đình có hiệu lực sau đó cũng ngày càng hoàn thiện hơn trong việc ghi nhận mối quan hệ thiêng liêng giữa cha mẹ và con sinh ra từ sự kiện sinh. Sự kiện sinh đẻ làm phát sinh quan hệ pháp luật giữa cha mẹ và con là sự kiện con sinh ra một cách tự nhiên hoặc con được sinh ra bằng kỹ thuật hỗ trợ sinh sản và mang thai hộ mục đích nhân đạo, thông qua sự kiện thành thai và sinh nở (quan hệ cha mẹ - con ruột) hoặc bằng các sự kiện pháp lý nhân tạo khác. Việc xác định quan hệ giữa cha mẹ, con do sinh đẻ trên cơ sở suy đoán pháp lý, dựa vào thời kỳ hôn nhân6, khi con 4 Điều thứ 79 Dân luật tại các tòa Nam án Bắc Kỳ: “Có hai cách giá thú hợp phép: giá thú về chính thất và giá thú về thứ nhất. 5 Điều 9 Sắc lệnh số 97/SL ngày 22 tháng 5 năm 1950 về việc sửa đổi một số quy định và chế định về dân luật: “Người con hoang vô thừa nhận được phép thưa trước tòa án để truy nhận cha hoặc mẹ của mình”.

6 Trừ một số trường hợp ngoại lệ, khoản 13 Điều 3 Luật HN&GĐ năm 2014 xác định “thời kỳ hôn nhân là khoảng thời gian tồn tại quan hệ vợ chồng, được tính từ ngày đăng ký kết hôn đến ngày chấm dứt hôn nhân. 9 sinh ra mà cha mẹ tồn tại hôn nhân7; hoặc theo yêu cầu của các chủ thể có quyền trên cơ sở quy định của pháp luật nếu con sinh ra mà cha mẹ không tồn tại hôn nhân8. Trường hợp con sinh ra do thụ tinh nhân tạo hoặc thụ tinh trong ống nghiệm thì quan hệ cha, mẹ và con được xác định theo Điều 93 Luật HN&GĐ năm 2014 và việc xác định con sinh ra từ sự kiện mang thai hộ thực hiện trên cơ sở Điều 94 Luật HN&GĐ hiện hành. Tuy nhiên, ngoài sự kiện sinh, quan hệ giữa cha mẹ đẻ và con đẻ chỉ được chính thức thiết lập thông qua sự kiện pháp lý thứ hai: hành vi đăng ký khai sinh cho con tại cơ quan nhà nước có thẩm quyền trên cơ sở tuân thủ trình tự, thủ tục luật định.

Sự kiện nhận nuôi con nuôi Sự kiện nhận nuôi con nuôi là sự kiện làm phát sinh quan hệ pháp luật cha mẹ và con thông qua việc Nhà nước bằng hệ thống pháp luật thừa nhận một hình thức chăm sóc thay thế cho những người – vì nhiều nguyên do không được hoặc không thể chung sống với gia đình ban đầu (gia đình gốc) bằng một gia đình mới. Và một trong những hình thức chăm sóc thay thế đó là việc nhận nuôi con nuôi. Nuôi con nuôi là việc xác lập quan hệ cha mẹ và con giữa những người nhận nuôi con nuôi và người được nhận làm con nuôi9. Khi thiết lập mối quan hệ cha mẹ và con trên cơ sở nuôi dưỡng thì giữa người nhận nuôi con nuôi và người được nhận làm nuôi con nuôi sẽ phát sinh các quyền và nghĩa vụ cha mẹ - con (cha mẹ nuôi – con nuôi) với nhau như cha mẹ đẻ với con đẻ10.

Sự kiện sống chung Theo Luật HN&GĐ năm 2014, quan hệ sống chung là quan hệ giữa cha dượng, mẹ kế với con riêng của vợ hoặc của chồng; con dâu, con rể với cha mẹ chồng hoặc cha mẹ vợ. Và quan hệ này chỉ phát sinh khi giữa các chủ thể này cùng chung sống với nhau. Tuy nhiên, khác với quan hệ cha mẹ và con phát sinh do sự kiện sinh đẻ hoặc sự kiện nhận nuôi con nuôi, quyền và nghĩa vụ giữa cha dượng với con riêng của vợ, mẹ kế với con riêng của chồng; giữa con dâu, con rể với cha mẹ vợ, cha mẹ chồng chỉ giới hạn trong khuôn khổ tại Điều 79, Điều 80 Luật HN&GĐ năm 2014. Quyền được chăm sóc, nuôi dưỡng của con theo quy định của pháp luật Quyền được chăm sóc, nuôi dưỡng của con 7 Điều 88 Luật HN&GĐ năm 2014 quy định: “1.

Con sinh ra trong thời kỳ hôn nhân hoặc do người vợ có thai trong thời kỳ hôn nhân là con chung của vợ chồng. Con sinh ra trong thời hạn 300 ngày kể từ thời điểm chấm dứt hôn nhân được coi là con do người vợ có thai trong thời kỳ hôn nhân. Con sinh ra trước ngày đăng ký kết hôn và được cha mẹ thừa nhận là con chung của vợ chồng. Trong trường hợp cha, mẹ không thừa nhận con thì phải được Tòa án xác định.

8 Việc xác định cha, mẹ, con khi cha mẹ không tồn tại hôn nhân được tiến hành thông qua thủ tục hành chính, theo pháp luật về hộ tịch trong trường hợp không có tranh chấp, các bên chủ thể quan hệ còn sống và tự nguyện thừa nhận nhau. Trường hợp có tranh chấp trong việc xác định cha, mẹ - con hoặc người được xác định, người thực hiện việc xác định) là cha, mẹ, con đã chết thì việc xác định được tiến hành theo thủ tục tư pháp tại Tòa án. 9 Khoản 1 Điều 3 Luật Nuôi con nuôi năm 2010. 10 Theo khoản 3 Điều 68 Luật HN&GĐ năm 2014, khoản 1 Điều 24 Luật Nuôi con nuôi 2010, “Kể từ ngày giao nhận con nuôi, giữa cha mẹ nuôi và con nuôi có đầy đủ các quyền, nghĩa vụ của cha mẹ và con; giữa con nuôi và các thành viên khác của gia đình cha mẹ nuôi cũng có các quyền, nghĩa vụ đối với nhau theo quy định của pháp luật về hôn nhân và gia đình, pháp luật dân sự và các quy định khác của pháp luật có liên quan”.

10 Mỗi đứa con sinh ra đều được có quyền được hưởng sự chăm sóc và nuôi dưỡng từ đấng sinh thành. Theo từ điển Tiếng Việt, “chăm sóc” là “việc một người cung cấp những thứ cần thiết cho người khác, nhằm tạo điều kiện để duy trì và phát triển cuộc sống của người đó”. Thêm vào đó, “chăm sóc con” là việc con được dành những điều kiện cần thiết nhất như: ăn, mặc, ở và đi lại để có thể phát triển bình thường về cả thể lực lẫn trí lực trong môi trường sống lành mạnh, an toàn. “Nuôi dưỡng” được hiểu là việc “nuôi nấng và chăm chút cho sự tồn tại khỏe mạnh và phát triển nói chung” và “dưỡng dục” – giáo dục hoàn thiện nhân cách và tư duy của con.

Nhìn chung, chăm sóc và nuôi dưỡng con là một quá trình lâu dài bao gồm nhiều giai đoạn, xuyên suốt hành trình trưởng thành của con từ thời điểm người mẹ mang thai những ngày đầu tiên cho đến khi đứa con chào đời và nhận được sự yêu thương, dạy dỗ của cha mẹ lúc còn sống chung trong gia đình hoặc thậm chí khi đã đặt chân ra ngoài xã hội. Nhìn từ góc độ pháp lý, hiện nay chưa có định nghĩa cụ thể về thế nào là “quyền được chăm sóc, nuôi dưỡng của con”. Song căn cứ theo Điều 69 và Điều 70 Luật HN&GĐ năm 2014 quy định về quyền và nghĩa vụ của cha mẹ - con, có thể hiểu, “quyền được chăm sóc, nuôi dưỡng của con” là việc con được hưởng những điều kiện cần thiết về vật chất và tinh thần trong sự săn sóc ân cần, chu đáo để lớn lên bình thường và phát triển toàn diện về mọi mặt. Chính vì vậy, quyền được chăm sóc, nuôi dưỡng con được xem là “xương sống” để hình thành và xác lập các quyền lợi chính đáng khác của con về sau.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ