Luận án Tiến sĩ: Bảo vệ quyền của người dùng trong hợp đồng cấp quyền người dùng cuối

Luận án tiến sĩ luật học phân tích sâu về bảo vệ quyền người dùng trong hợp đồng cấp quyền người dùng cuối (EULA), thực trạng và giải pháp pháp lý.

Chuyên ngành

Luật Kinh tế

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận án tiến sĩ

2021

181
0
0

Phí lưu trữ

45 Point

Tóm tắt

I. EULA là gì Hướng dẫn toàn diện về hợp đồng cấp quyền

Trong kỷ nguyên số, Hợp đồng cấp quyền người dùng cuối, hay còn gọi là thỏa thuận cấp phép người dùng cuối (EULA - End-User License Agreement), đã trở thành một phần không thể thiếu trong mọi tương tác với phần mềm và ứng dụng. Từ hệ điều hành máy tính đến các ứng dụng di động, người dùng đều phải nhấn nút "Đồng ý" trước khi sử dụng. Tuy nhiên, đằng sau thao tác tưởng chừng đơn giản này là một văn bản pháp lý phức tạp, ràng buộc chặt chẽ các quyền và nghĩa vụ. Nghiên cứu của TS. Nguyễn Phan Phương Tần (2021) chỉ ra rằng, do đặc tính dài, phức tạp và được trình bày dưới dạng hợp đồng theo mẫu, hầu hết người dùng không đọc hoặc không hiểu hết nội dung EULA, dẫn đến việc vô tình từ bỏ nhiều quyền lợi quan trọng. Thực trạng này tạo ra một sự mất cân bằng nghiêm trọng về quyền lực giữa nhà cung cấp phần mềm và người dùng. Bài viết này, dựa trên các phân tích học thuật chuyên sâu, sẽ làm rõ bản chất của EULA và đề xuất các giải pháp nhằm bảo vệ quyền người dùng một cách hiệu quả. Việc hiểu đúng về EULA không chỉ là kiến thức công nghệ mà còn là kỹ năng pháp lý cần thiết để bảo vệ chính mình trong môi trường trực tuyến.

1.1. Định nghĩa thỏa thuận cấp phép người dùng cuối EULA

Về bản chất, EULA là một hợp đồng pháp lý giữa hai bên: nhà cung cấp phần mềm (chủ sở hữu hoặc người cấp phép) và người dùng cuối. Mục đích chính của EULA không phải là bán phần mềm, mà là cấp một "giấy phép" có giới hạn cho người dùng để cài đặt và sử dụng sản phẩm. Điều này nhằm bảo vệ quyền sở hữu trí tuệ của nhà phát triển. Thông qua EULA, nhà cung cấp đặt ra các quy tắc và giới hạn cụ thể, chẳng hạn như cấm sao chép, sửa đổi mã nguồn, hoặc sử dụng phần mềm cho các mục đích thương mại trái phép. Người dùng, bằng cách chấp nhận các điều khoản này, đồng ý tuân thủ các quy định để đổi lấy quyền sử dụng phần mềm. Đây là một cơ chế quan trọng để các công ty công nghệ bảo vệ tài sản trí tuệ của mình trên quy mô toàn cầu.

1.2. Phân biệt EULA Điều khoản dịch vụ và Chính sách riêng tư

Mặc dù thường xuất hiện cùng nhau, EULA, Điều khoản dịch vụ (Terms of Service - ToS) và Chính sách quyền riêng tư (Privacy Policy) có các chức năng pháp lý riêng biệt. EULA chủ yếu tập trung vào việc cấp phép sử dụng phần mềm đã được cài đặt trên thiết bị của người dùng. Ngược lại, ToS quy định các quy tắc khi người dùng truy cập và sử dụng một dịch vụ trực tuyến (ví dụ: mạng xã hội, nền tảng email). Trong khi đó, Chính sách quyền riêng tư là văn bản giải thích cách thức nhà cung cấp thu thập dữ liệu người dùng, xử lý, lưu trữ và chia sẻ dữ liệu người dùng đó. Ba văn bản này tạo thành một bộ khung pháp lý toàn diện, nhưng việc phân biệt rõ vai trò của chúng là rất quan trọng để người dùng hiểu được phạm vi quyền và nghĩa vụ của mình trong từng bối cảnh cụ thể.

II. Top rủi ro tiềm ẩn khi chấp nhận hợp đồng cấp quyền

Hành vi chấp nhận EULA mà không đọc đã trở thành một thói quen phổ biến, nhưng lại tiềm ẩn nhiều rủi ro nghiêm trọng cho quyền lợi người tiêu dùng. Luận án của Nguyễn Phan Phương Tần nhấn mạnh rằng sự bất cân xứng về thông tin và quyền lực thương lượng là gốc rễ của vấn đề. Các nhà cung cấp thường soạn thảo những điều khoản dịch vụ dài hàng chục trang với ngôn ngữ pháp lý khó hiểu, khiến người dùng không còn lựa chọn nào khác ngoài việc chấp nhận một cách mù quáng. Vụ bê bối rò rỉ dữ liệu của Facebook và Cambridge Analytica là một minh chứng điển hình về việc các điều khoản trong hợp đồng bị lạm dụng để thu thập dữ liệu người dùng cho mục đích chính trị. Người dùng không chỉ đối mặt với nguy cơ mất bảo mật thông tin cá nhân mà còn có thể bị giới hạn quyền sử dụng, mất quyền sở hữu tài sản ảo, và gần như không có cơ sở để khiếu nại khi có thiệt hại xảy ra. Những điều khoản bất hợp pháp hoặc quá thiên vị cho nhà cung cấp đang làm xói mòn niềm tin và sự an toàn trong không gian số.

2.1. Nguy cơ từ việc thu thập dữ liệu người dùng trái phép

Một trong những rủi ro lớn nhất trong các EULA hiện đại là các điều khoản cho phép thu thập dữ liệu người dùng một cách rộng rãi. Các điều khoản này thường được viết rất mơ hồ, cho phép nhà cung cấp truy cập vào danh bạ, vị trí, lịch sử duyệt web và nhiều thông tin nhạy cảm khác. Dữ liệu người dùng này sau đó có thể được sử dụng cho mục đích quảng cáo, bán cho bên thứ ba, hoặc phân tích hành vi mà không có sự đồng ý rõ ràng và cụ thể. Điều này trực tiếp vi phạm quyền riêng tư và làm gia tăng nguy cơ lừa đảo, đánh cắp danh tính, đe dọa nghiêm trọng đến bảo mật thông tin cá nhân.

2.2. Các điều khoản bất hợp pháp và giới hạn trách nhiệm

Nhiều EULA chứa các điều khoản bất hợp pháp hoặc những điều khoản bị coi là vô hiệu theo luật bảo vệ người tiêu dùng ở nhiều quốc gia. Ví dụ điển hình là điều khoản về giới hạn trách nhiệm pháp lý một cách tuyệt đối. Theo đó, nhà cung cấp tuyên bố họ không chịu trách nhiệm cho bất kỳ thiệt hại nào do phần mềm gây ra, kể cả lỗi sản phẩm hay lỗ hổng bảo mật. Những điều khoản như vậy đặt toàn bộ rủi ro lên vai người dùng, tước đi quyền được bồi thường khi có thiệt hại chính đáng, tạo ra một môi trường pháp lý bất công và thiên vị.

2.3. Mất quyền sở hữu tài sản ảo và dữ liệu cá nhân

Trong các môi trường ảo như trò chơi trực tuyến hay mạng xã hội, người dùng đầu tư thời gian và tiền bạc để tạo ra hoặc mua các tài sản ảo. Tuy nhiên, nhiều EULA quy định rằng tất cả tài sản và dữ liệu được tạo ra trong nền tảng đều thuộc sở hữu của công ty. Điều này có nghĩa là nhà cung cấp có quyền xóa tài khoản hoặc thu hồi tài sản ảo của người dùng bất cứ lúc nào mà không cần lý do. Việc thiếu sự công nhận và bảo vệ quyền tài sản đối với tài sản ảo là một lỗ hổng pháp lý lớn, dễ dẫn đến các tranh chấp hợp đồng phần mềm phức tạp.

III. Phương pháp xác định bản chất pháp lý của EULA hiệu quả

Để bảo vệ quyền người dùng, bước đầu tiên và quan trọng nhất là phải xác định chính xác bản chất pháp lý của EULA. Các cuộc tranh luận học thuật kéo dài về việc liệu EULA là một "giấy phép" đơn thuần hay một "hợp đồng" đúng nghĩa. Luận án của TS. Nguyễn Phan Phương Tần (2021) đã đưa ra kết luận thuyết phục rằng EULA về bản chất là một loại hợp đồng đặc biệt: hợp đồng theo mẫu, hay còn gọi là hợp đồng gia nhập. Việc công nhận EULA là một hợp đồng mang ý nghĩa then chốt, bởi nó cho phép áp dụng các nguyên tắc của luật hợp đồng và luật bảo vệ người tiêu dùng để kiểm soát nội dung của nó. Khi được xem là hợp đồng, các tòa án và cơ quan quản lý có cơ sở pháp lý để xem xét tính công bằng của các điều khoản, thay vì chỉ chấp nhận chúng như một giấy phép đơn phương từ nhà cung cấp. Cách tiếp cận này mở đường cho việc áp dụng các học thuyết pháp lý tiên tiến để bảo vệ bên yếu thế hơn trong giao dịch điện tử.

3.1. Phân tích EULA dưới góc độ hợp đồng theo mẫu clickwrap

Hầu hết các EULA được giao kết thông qua hình thức clickwrap agreement, nơi người dùng thể hiện sự đồng ý bằng cách nhấp vào một nút. Đặc điểm của loại hợp đồng này là các điều khoản do một bên soạn sẵn và bên còn lại không có khả năng đàm phán, chỉ có thể "chấp nhận hoặc từ chối". Theo pháp luật nhiều nước, các hợp đồng theo mẫu phải tuân thủ những yêu cầu khắt khe hơn về tính minh bạch và công bằng. Việc phân loại EULA là hợp đồng theo mẫu cho phép tòa án kiểm tra kỹ lưỡng các điều khoản ẩn, khó hiểu hoặc quá bất lợi cho người dùng, từ đó có thể tuyên bố chúng vô hiệu.

3.2. Học thuyết về tính bất hợp lý trong giao kết điện tử

Học thuyết về tính bất hợp lý (The Unconscionability Doctrine), được phát triển trong hệ thống thông luật, là một công cụ pháp lý mạnh mẽ để chống lại các điều khoản áp đặt một cách bất công. Học thuyết này cho phép tòa án từ chối thực thi một hợp đồng hoặc một điều khoản cụ thể nếu nó mang tính "bóc lột" hoặc "quá vô lý" tại thời điểm giao kết. Việc áp dụng học thuyết này vào EULA có thể giúp vô hiệu hóa các điều khoản giới hạn trách nhiệm pháp lý cực đoan hoặc các điều khoản cho phép thu thập dữ liệu vô tội vạ, qua đó bảo vệ hiệu quả quyền lợi người tiêu dùng trong các giao dịch điện tử.

IV. Bí quyết bảo vệ quyền riêng tư theo GDPR và luật Việt Nam

Quyền riêng tư và bảo mật thông tin cá nhân là một trong những quyền bị xâm phạm nhiều nhất thông qua các EULA. Trước thực trạng này, các khung pháp lý quốc tế và quốc gia đang ngày càng được siết chặt để trả lại quyền kiểm soát dữ liệu cho người dùng. Quy định chung về Bảo vệ Dữ liệu của Liên minh Châu Âu (GDPR và EULA) đã tạo ra một tiêu chuẩn vàng toàn cầu, buộc các công ty công nghệ phải thay đổi cách tiếp cận về thu thập và xử lý dữ liệu. Các nguyên tắc cốt lõi như sự đồng ý rõ ràng, minh bạch hóa mục đích sử dụng dữ liệu, và quyền được lãng quên đang dần được tích hợp vào các chính sách quyền riêng tư và EULA. Tại Việt Nam, Luật An ninh mạng Việt Nam và các nghị định liên quan cũng đã đặt ra những nền tảng pháp lý ban đầu. Sự kết hợp giữa việc tuân thủ các tiêu chuẩn quốc tế và thực thi hiệu quả luật pháp trong nước là chìa khóa để xây dựng một môi trường số an toàn, nơi quyền riêng tư của người dùng được tôn trọng và bảo vệ một cách thực chất.

4.1. Áp dụng GDPR để bảo mật thông tin cá nhân trong EULA

GDPR yêu cầu sự đồng ý của người dùng phải được đưa ra một cách tự nguyện, cụ thể, đầy đủ thông tin và rõ ràng. Điều này có nghĩa là các ô đánh dấu sẵn hoặc các điều khoản chung chung về thu thập dữ liệu trong EULA không còn hợp lệ. Các công ty phải giải thích rõ ràng họ thu thập loại dữ liệu nào, cho mục đích gì, và trong bao lâu. Quan trọng hơn, GDPR có hiệu lực ngoài lãnh thổ, áp dụng cho bất kỳ tổ chức nào xử lý dữ liệu của công dân EU, dù công ty đó đặt trụ sở ở đâu. Tác động này đã buộc các nhà phát triển phần mềm toàn cầu phải nâng cao tiêu chuẩn bảo mật thông tin cá nhân trong EULA của họ.

4.2. Vai trò của Luật An ninh mạng Việt Nam trong EULA

Luật An ninh mạng Việt Nam và các văn bản hướng dẫn đã đưa ra các quy định quan trọng về bảo vệ dữ liệu cá nhân của người dùng trong nước. Luật yêu cầu các doanh nghiệp phải xây dựng quy trình bảo vệ dữ liệu, thông báo cho người dùng về mục đích thu thập và phải có sự đồng ý của họ. Mặc dù đây là một bước tiến quan trọng, việc thực thi và giám sát các điều khoản cụ thể trong hàng ngàn EULA vẫn là một thách thức lớn. Cần có thêm các quy định chi tiết để làm rõ thế nào là một điều khoản "công bằng" và cơ chế xử lý khi có tranh chấp hợp đồng phần mềm liên quan đến dữ liệu.

V. Cách giải quyết tranh chấp hợp đồng phần mềm phổ biến

Khi các vấn đề phát sinh từ EULA, người dùng thường cảm thấy đơn độc và bất lực trước các tập đoàn công nghệ lớn. Các tranh chấp hợp đồng phần mềm phổ biến bao gồm việc tài khoản bị khóa đột ngột, mất dữ liệu quan trọng do lỗi phần mềm, hoặc bị thu hồi tài sản ảo mà không được bồi thường. Các điều khoản trong EULA thường quy định rằng mọi tranh chấp phải được giải quyết tại một tòa án ở quốc gia của nhà cung cấp, gây ra chi phí và rào cản pháp lý khổng lồ cho người dùng cá nhân. Tuy nhiên, không phải là không có cách để bảo vệ quyền lợi. Việc hiểu rõ nghĩa vụ của nhà cung cấp theo luật định, thu thập đầy đủ bằng chứng, và tận dụng các kênh hỗ trợ người tiêu dùng có thể tạo ra sự khác biệt. Pháp luật cần có những cơ chế giải quyết tranh chấp trực tuyến (ODR) hiệu quả, chi phí thấp và dễ tiếp cận hơn để cân bằng lại cán cân công lý cho quyền lợi người tiêu dùng.

5.1. Xác định nghĩa vụ của nhà cung cấp phần mềm

Mặc cho các điều khoản giới hạn trách nhiệm pháp lý trong EULA, nhà cung cấp vẫn có những nghĩa vụ của nhà cung cấp cơ bản theo pháp luật. Các nghĩa vụ này bao gồm: cung cấp một sản phẩm hoạt động đúng như quảng cáo, đảm bảo mức độ bảo mật hợp lý để bảo vệ dữ liệu người dùng, và thông báo một cách minh bạch về các thay đổi quan trọng trong điều khoản dịch vụ. Khi nhà cung cấp vi phạm các nghĩa vụ này, người dùng có cơ sở pháp lý để khiếu nại, bất kể EULA có quy định ngược lại hay không.

5.2. Các bước bảo vệ quyền lợi người tiêu dùng khi có sự cố

Khi gặp sự cố, người tiêu dùng nên thực hiện các bước sau: (1) Chụp ảnh màn hình, lưu lại email và mọi bằng chứng liên quan đến vấn đề. (2) Xem lại các phần có liên quan trong EULA và chính sách quyền riêng tư. (3) Liên hệ với bộ phận hỗ trợ khách hàng của nhà cung cấp một cách chính thức, có văn bản ghi lại. (4) Nếu không được giải quyết thỏa đáng, người dùng có thể gửi khiếu nại đến các cơ quan bảo vệ người tiêu dùng hoặc tìm kiếm sự trợ giúp pháp lý. Việc hành động một cách có hệ thống và bài bản sẽ tăng cơ hội bảo vệ thành công quyền lợi người tiêu dùng.

03/10/2025
Luận án tiến sĩ luật học bảo vệ các quyền của người dùng trong hợp đồng cấp quyền người dùng cuối

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1 TỔNG QUAN NGHIÊN CỨU VỀ BẢO VỆ NGƯỜI DÙNG TRONG HỢP ĐỒNG CẤP QUYỀN NGƯỜI DÙNG CUỐI 1.1 Tổng quan tình hình nghiên cứu Cùng với sự phát triển như vũ bão và chưa có dấu hiệu thoái trào của công nghệ thông tin toàn cầu, thương mại điện tử nói chung và hợp đồng điện tử nói riêng đã trở thành mảnh đất màu mỡ, trở thành đề tài của các nhà nghiên cứu từ cả ba lĩnh vực có liên quan, bao gồm công nghệ thông tin, kinh tế học và luật học. Trong đó, những chuyên gia luật học xem xét hợp đồng điện tử dưới diện mạo và góc nhìn như là một công cụ hữu hiệu để đảm bảo các giao kết mạng thông tin ảo có thể đem lại lợi ích thật và có giá trị đối với cuộc sống hàng ngày. Và để có thể phát huy tối đa hiệu quả của hợp đồng điện tử, cũng như giảm thiểu những rủi ro trong giao dịch xuống mức thấp nhất, pháp luật cần có những khung pháp lý chặt chẽ và hợp lý để phát huy hoạt động của giao dịch thương mại điện tử đang ngày càng phát triển cả về số lượng và quy mô trên toàn cầu. Xu hướng nghiên cứu hợp đồng điện tử xuất hiện từ rất sớm, tuy nhiên việc xác định và phân loại các dạng phổ biến của hợp đồng điện tử, trong đó có hợp đồng cấp quyền người dùng cuối (End-users License Agreement) (sau đây gọi tắt là “EULA”), chỉ mới bắt đầu được quan tâm từ những năm 2000 cho đến gần đây.

Đặc biệt, sau khi tiến hành tìm kiếm và khảo sát, tác giả vẫn không tìm thấy bất kỳ một đề tài nghiên cứu bài bản nào tập trung nghiên cứu về EULA được thực hiện tại Việt Nam. Trong phần này, để có cái nhìn tổng quát và dễ hiểu về tổng quan tình hình nghiên cứu của vấn đề liên quan, tác giả sẽ phân thành một số nội dung pháp lý chủ yếu để giới thiệu các công trình đã được công bố theo thứ tự thời gian từ trước về sau.1 Các công trình liên quan đến hợp đồng điện tử Từ những năm 90 của thế kỷ XX, các nhà nghiên cứu luật học đã bắt đầu có thái độ hoài nghi đối với sự phát triển của phương thức giao tiếp mới của nhân loại, đó là thông qua hệ thống mạng internet. Trong số các nghiên cứu vào giai đoạn này, nghiên cứu mang tên “Giao kết hợp đồng trong không gian máy tính” của Dodd, J. vào năm 19987 đã giới thiệu những nội dung căn bản nhất liên quan hoạt động giao dịch thông qua hệ thống mạng máy tính.

Thông qua nghiên cứu này, các tác giả đã đưa ra quan điểm cho rằng ký kết hợp đồng điện tử vốn chỉ xoay quanh vấn đề phương pháp và kỹ thuật vận hành mà không phải xuất phát từ vấn đề lý luận hợp đồng. Các lý luận căn bản của hợp đồng thông thường không bị ảnh hưởng nhiều bởi phương thức giao dịch mới này. Bài viết đã có những phân tích khá sâu sắc về các yếu tố liên quan đến tính hiệu lực của hợp đồng dựa trên hình thức của hợp đồng, các điều kiện để một giao dịch điện tử có hiệu lực pháp luật và phân tích 5 vấn đề cội rễ của việc ký kết và thực hiện hợp đồng đối với hợp đồng điện tử. Tuy nhiên, các tác giả chỉ dừng lại ở lý giải những điểm chung trong mối quan hệ giữa lý luận hợp đồng thông thường và hoạt động giao kết hợp đồng điện tử, mà chưa nhìn nhận những đặc trưng cơ bản của hợp đồng điện tử là có những khác biệt so với hợp đồng thông thường.

Cụ thể là các vấn đề liên quan đến thời điểm xác định hiệu lực của đề nghị giao kết, chấp nhận giao kết, hợp đồng, sự chênh lệch quyền và nghĩa vụ của các bên trong loại hình giao dịch này. Mặc dù các kết quả của nghiên cứu đã cũ nhưng vẫn có giá trị trong luận án này với vai trò là nền tảng cơ sở lý luận để phân tích mối quan hệ giữa hợp đồng điện tử với các nguyên tắc hợp đồng cổ điển, bổ sung cho việc xác định bản chất của các UELA. Hernandez, "Contracting In Cyberspace". Computer Law Review and Technology Journal, Vol.

13 Theo sau đó, các nghiên cứu của Donnie L. Daughtrey (2000)8 và Micheal Gisler, Stanoevska-Slabeva, & Greunz (2000)9 đã bắt đầu có những nghiên cứu nghiêm túc và chính thống về vấn đề lý luận của hợp đồng điện tử dưới góc nhìn pháp lý, xác định các khái niệm cơ bản và các giai đoạn của quá trình giao kết hợp đồng điện tử, từ đó hướng đến giải thích lý do và các giải pháp để tương thích luật hợp đồng hiện thời vào thực tiễn ký kết các hợp đồng điện tử. Các tác giả bước đầu đã có những phân tích về mối quan hệ giữa lý luận hợp đồng cổ điển với hợp đồng điện tử, xem đây là nền tảng của các phương thức giao dịch mới, nhưng cần có sự thay đổi cho phù hợp, sự thay đổi sẽ mang tính mở rộng và linh hoạt hơn, đồng thời cũng khẳng định được tầm quan trọng của việc phải mở rộng lý luận hợp đồng để tương thích với các hình thức giao thương hiện đại ngày càng phát triển. Dù còn những hạn chế khi chỉ dừng lại ở lý giải nền tảng mối quan hệ giữa lý luận hợp đồng và phương thức hợp đồng điện tử, chưa phân tích đặc tính và sự khác biệt mang tính chất căn bản và tiến hóa của loại hợp đồng này, và cũng chưa dự đoán được những rủi ro tiềm ẩn của các giao dịch, nhưng các kết quả nghiên cứu vẫn có thể được sử dụng để làm nền tảng lý luận cho các phân tích sâu hơn về các khái niệm cơ bản của hợp đồng điện tử sẽ được trình bày trong nghiên cứu này.

Bước qua ngưỡng cửa của thế kỷ XXI cũng là thời điểm mà sức ảnh hưởng của mạng thông tin toàn cầu bắt đầu cho thấy sức ảnh hưởng của mình đến cách thức con người giao tiếp, sống, làm việc và giao thương mua bán. Các công ty lớn bắt đầu nhận biết được những lợi ích mà giao dịch điện tử có thể mang lại và trở thành công cụ hỗ trợ đắc lực cho hoạt động kinh doanh của mình. Đi kèm với sự phát triển của hợp đồng điện tử, là các chương trình máy tính hỗ trợ cho hoạt động này, trong đó phải kể đến trước hết là các chương trình liên quan đến thư điện tử 8 Donnie L. Daughtrey, "Adapting Contract Law to Accommodate Electronic Contracts: Overview and Suggestions ".

Rutgers Computer and Technology Law Journal Vol. 9 Gisler, Michael, Katarina Stanoevska-Slabeva, and Markus Greunz, Legal Aspects of Electronic Contracts, in Dynamic Business-to-Business Service Outsourcing (IDSO'00), Stockholm. Năm 2001, bài báo của tác giả Stern, J.10 giới thiệu chi tiết các loại chữ ký điện tử và các yếu tố để xác nhận một giao dịch điện tử theo Luật thương mại Hoa Kỳ. Các nghiên cứu của tác giả có giá trị giới thiệu một số mô hình quản lý chữ ký điện tử nhằm giảm rủi ro dẫn đến phá vỡ hợp đồng.

Không những vậy, tác giả còn đề cập đến khía cạnh quyền lợi người tiêu dùng đối với các giao dịch điện tử trong phạm vi mua bán hàng hóa trong không gian mạng. Kết quả bài báo chỉ tập trung phân tích các yếu tố kỹ thuật của chữ ký điện tử được đăng ký, không phân tích khía cạnh pháp lý của chữ ký điện tử thông thường, hơn nữa, chỉ áp dụng trong bối cảnh hợp đồng đã ký kết xong mà không đề cập đến quá trình thương lượng, đề nghị giao kết và các lỗi trong quá trình giao kết. Vì vậy, bài viết này được dùng để tham khảo đối với các vấn đề về giá trị hiệu lực của chữ ký điện tử ở khía cạnh gắn với quyền của người mua trong các hợp đồng mua hàng hóa qua mạng. Cũng liên quan đến yếu tố kỹ thuật, nghiên cứu năm 2008 của Wright, C.11 về khía cạnh pháp lý của hợp đồng, liên quan đến chữ ký điện tử và các trường hợp chối bỏ hợp đồng trong giao dịch điện tử.

Đồng thời giới thiệu các kỹ thuật hỗ trợ hình thành và quản lý, các công cụ kéo theo liên quan đến hợp đồng điện tử. Bài viết không phát hiện các rủi ro gắn liền với phương thức giao kết hợp đồng điện tử hiện đại, không chỉ ra được sự khác biệt về mặt lý luận và nguyên tắc giữa hợp đồng điện tử và các hợp đồng thông thường. Bài viết có đặt ra được vấn đề về trường hợp nào cần áp dụng chữ ký điện tử thông thường và chữ ký điện tử nâng cao, nhưng lại chưa giải quyết được câu hỏi này. Ngoài ra, một mô hình về quản lý hợp đồng điện tử cũng được giới thiệu trong bài báo của Pillai & Adavi (2013)12.

Bài viết giới thiệu mô hình quản lý hợp 10 Stern, Jonathan E., "The Electronic Signatures in Global and Commerce Act". Berkeley Technology Law Journal, Vol., "Electronic contracting in an insecure world". SANS Institute, InfoSec Reading Room, Vol. 12 Pillai, Manju and Pramila Adavi, "Electronic Contract Management".

International Journal of Engineering and Advanced Technology (IJEAT), Vol. 15 đồng điện tử hiện đại đảm bảo các mục tiêu (1) cho người dùng dễ dàng truy cập hệ thống hợp đồng điện tử; (2) cải thiện giao dịch thông suốt; và (3) đảm bảo an toàn thanh toán. Mô hình được mô tả thông qua trong bốn bước đơn giản. Nghiên cứu đơn thuần mang tính kỹ thuật và cung cấp nội dung chương trình quản lý, chứ không đánh giá dưới góc nhìn pháp lý của hợp đồng điện tử.

Nhưng các kết quả nghiên cứu này cung cấp khái quát quy trình vận hành của các giao dịch và hợp đồng điện tử được thực hiện tại thời điểm mới nhất, có thể dùng để tham khảo cho đánh giá kỹ thuật của các giao thức hợp đồng điện tử hiện đại. Đồng thời, với đặc tính phi biên giới của môi trường mạng toàn cầu, các tác giả cũng quan tâm đến khía cạnh thương mại quốc tế của các hợp đồng này. Và kéo theo đó, không chỉ pháp luật thương mại của các quốc gia, mà các quy định và công ước quốc tế về thương mại trước đó cũng phải cần có sự nhìn nhận và tương thích với loại hình giao kết hợp đồng với dạng thức mới này. Bài báo của Hill J.

từ năm 2003 đã đề cập đến các vấn đề này. Theo đó, tác giả Hill J. đã khẳng định xu hướng phát triển của hợp đồng điện tử trong hoạt động mua bán quốc tế, từ đó đề xuất phải giải quyết các vấn đề lựa chọn luật áp dụng sao cho phù hợp13.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ