Tổng quan luận án

Luận án tiến sĩ luật học với đề tài "Pháp luật Việt Nam về bảo vệ quyền của người lao động trong bối cảnh Việt Nam gia nhập Hiệp định Đối tác toàn diện và tiến bộ xuyên Thái Bình Dương" được thực hiện bởi nghiên cứu sinh Trần Tuấn Sơn, chuyên ngành Luật Kinh tế (mã số: 9 38 01 07) tại Trường Đại học Luật, Đại học Huế vào năm 2022, dưới sự hướng dẫn khoa học của PGS. Đoàn Đức Lương và TS. Đào Mộng Điệp.

Tính cấp thiết và khoảng trống nghiên cứu

Bảo vệ quyền của người lao động (NLĐ) là nội dung pháp lý quan trọng được ghi nhận trong các tiêu chuẩn lao động quốc tế của Tổ chức Lao động Quốc tế (ILO) thông qua hệ thống 190 công ước, 206 khuyến nghị và 6 nghị định thư. Trong xu thế hội nhập kinh tế quốc tế, các hiệp định thương mại tự do (FTA) thế hệ mới, điển hình là Hiệp định Đối tác Toàn diện và Tiến bộ xuyên Thái Bình Dương (CPTPP), đã đưa các điều khoản lao động và xã hội phi truyền thống vào nội dung cam kết bắt buộc. Sau khi Quốc hội Việt Nam phê chuẩn Hiệp định CPTPP vào ngày 12/11/2018 (chính thức có hiệu lực từ ngày 14/01/2019), Việt Nam có nghĩa vụ thực thi đầy đủ các cam kết trong Chương Lao động (Chương 19) dựa trên Tuyên bố năm 1998 của ILO về các nguyên tắc và quyền cơ bản trong lao động, gắn liền với 8 công ước cốt lõi.

Mặc dù hệ thống pháp luật Việt Nam đã có nhiều sửa đổi, bổ sung (như Bộ luật Lao động năm 2019, Luật Công đoàn năm 2012, Luật An toàn, vệ sinh lao động năm 2015, Luật Trẻ em năm 2016, Luật Bình đẳng giới năm 2006), các quy định hiện hành vẫn tồn tại khoảng trống và điểm chưa tương thích với tiêu chuẩn quốc tế. Cụ thể, các quy định về đối tượng tham gia tổ chức công đoàn, tổ chức của người lao động tại doanh nghiệp, định nghĩa lao động cưỡng bức, lao động trẻ em và chế tài xử lý vi phạm còn thiếu đồng bộ, nằm rải rác ở nhiều văn bản và gặp khó khăn khi áp dụng trên thực tế. Nếu không kịp thời điều chỉnh, sau thời hạn 03 năm kể từ khi hiệp định có hiệu lực, Việt Nam có thể phải đối mặt với các biện pháp ngưng ưu đãi thương mại từ các quốc gia thành viên.

Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu

Mục đích tổng quát của luận án là nghiên cứu toàn diện, có hệ thống các vấn đề lý luận về bảo vệ quyền của NLĐ theo chuẩn mực của CPTPP; đánh giá thực trạng pháp luật và thực tiễn thi hành tại Việt Nam; xác định mức độ tương thích của pháp luật quốc gia với các cam kết quốc tế; từ đó đề xuất hệ thống giải pháp hoàn thiện pháp luật và nâng cao hiệu quả thực thi.

Để đạt được mục tiêu trên, luận án xác định 5 nhiệm vụ nghiên cứu cụ thể:

  1. Tổng quan tình hình nghiên cứu, xác định khoảng trống tri thức, xây dựng cơ sở lý thuyết, câu hỏi và giả thuyết nghiên cứu.
  2. Làm sáng tỏ cơ sở lý luận về quyền của NLĐ, pháp luật bảo vệ quyền của NLĐ và các yếu tố tác động đến quá trình thực thi trong bối cảnh tham gia CPTPP.
  3. Phân tích, đánh giá thực trạng quy định pháp luật và thực tiễn thi hành tại Việt Nam, đối chiếu với các tiêu chuẩn lao động của ILO được viện dẫn trong CPTPP.
  4. Luận giải các định hướng, yêu cầu khách quan đối với việc hoàn thiện pháp luật lao động và nâng cao hiệu quả áp dụng pháp luật.
  5. Đề xuất các nhóm giải pháp hoàn thiện quy định pháp luật và giải pháp tổ chức thực hiện nhằm đáp ứng cam kết của Hiệp định CPTPP.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

  • Đối tượng nghiên cứu: Quy định pháp luật lao động Việt Nam (trọng tâm là Bộ luật Lao động năm 2019, Luật Công đoàn năm 2012, Luật Trẻ em năm 2016, Luật Bình đẳng giới năm 2006); các văn kiện quốc tế (Chương 19 Hiệp định CPTPP, Tuyên bố năm 1998 của ILO, 8 công ước cốt lõi của ILO gồm Công ước số 87, 98, 29, 105, 138, 182, 100, 111); các văn kiện nhân quyền của Liên Hợp Quốc (UN); thực tiễn thi hành pháp luật tại các đơn vị sử dụng lao động.
  • Phạm vi nội dung: Tập trung vào 4 nhóm quyền lao động cơ bản theo Tuyên bố 1998 của ILO và các biện pháp bảo vệ quyền của NLĐ trong quan hệ lao động (QHLĐ).
  • Phạm vi không gian: Khảo sát quy định pháp luật trên phạm vi cả nước; khảo sát thực tiễn tập trung tại 08 tỉnh, thành phố trực thuộc trung ương: Hà Nội, Quảng Ninh, Hải Dương, Hà Tĩnh, Đà Nẵng, Quảng Nam, Thành phố Hồ Chí Minh và Bình Dương.
  • Phạm vi thời gian: Nghiên cứu các giai đoạn trước và sau khi Việt Nam gia nhập CPTPP. Pháp luật thực định tập trung vào giai đoạn Bộ luật Lao động năm 2019 có hiệu lực; số liệu thực tiễn được thu thập và đánh giá trong giai đoạn từ khi Bộ luật Lao động năm 2012 có hiệu lực đến năm 2022.

Tổng quan tài liệu và vị trí của luận án

Luận án tiến hành tổng quan các công trình nghiên cứu trong và ngoài nước theo ba hướng tiếp cận chính:

1. Nhóm nghiên cứu lý luận về quyền của người lao động dưới góc độ quyền con người

  • Philip Alston và Ryan Goodman (2013) trong tác phẩm "International Human Rights" khẳng định quyền lao động là bộ phận không thể tách rời của hệ thống nhân quyền quốc tế, thuộc nhóm quyền kinh tế, xã hội và văn hóa.
  • Đặng Thị Thơm (2016) trong luận án tiến sĩ "Quyền của lao động nữ theo pháp luật Việt Nam" và Trần Thị Tuyết Nhung (2016) trong luận án tiến sĩ "Quyền có việc làm của người lao động theo pháp luật lao động Việt Nam" đã tiếp cận quyền lao động dựa trên sự kết hợp giữa quyền tự nhiên và sự thừa nhận pháp lý.
  • Lê Thị Hoài Thu (2014) trong công trình "Bảo đảm quyền con người trong pháp luật lao động Việt Nam" phân tích vị thế yếu thế của NLĐ trong QHLĐ và phân định ranh giới học thuật giữa thuật ngữ "quyền con người trong lao động" và "quyền của người lao động".
  • Nghiêm Kim Hoa và Vũ Công Giao (2012) phân tích cơ chế giám sát thực thi các quyền lao động theo Công ước ICESCR của Liên Hợp Quốc.
  • Nguyễn Thị Kim Phụng (2006) trong luận án tiến sĩ "Pháp luật lao động với vấn đề bảo vệ người lao động trong điều kiện kinh tế thị trường" và Trần Nguyên Cường (2016) trong luận án tiến sĩ "Bảo vệ quyền của người lao động làm việc tại doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài theo pháp luật Việt Nam hiện hành" đã làm rõ bản chất, phương thức bảo vệ NLĐ trước các mặt trái của kinh tế thị trường.

2. Nhóm nghiên cứu về mối quan hệ giữa thương mại quốc tế và tiêu chuẩn lao động

  • Báo cáo nghiên cứu của OECD (1996) và công trình của Drusilla K. Deardorff và Robert M. Stern (2013) đã phân tích sự cần thiết của việc đưa các tiêu chuẩn lao động cốt lõi vào điều chỉnh thương mại toàn cầu nhằm hạn chế hiện tượng "chạy đua xuống đáy" (race to the bottom) hoặc "bán phá giá xã hội".
  • Kevin Kolben (2004) qua nghiên cứu ngành dệt may Campuchia chỉ ra cơ chế giám sát của ILO trong các hiệp định thương mại song phương tạo động lực cải cách pháp luật nội địa.
  • Eric Neumayer và Indra de Soysa (2006) đánh giá định lượng tác động của toàn cầu hóa và dòng vốn FDI tới việc thực thi quyền tự do liên kết và thương lượng tập thể.
  • Lưu Bình Nhưỡng (2006) hệ thống hóa khái niệm và bốn nhóm tiêu chuẩn lao động quốc tế tại Việt Nam.

3. Nhóm nghiên cứu về thực trạng và sự tương thích của pháp luật Việt Nam với chuẩn mực quốc tế

  • Pham Trong Nghia (2010) tại Đại học Brunel với luận án tiến sĩ "Incorporating the core international labour standards on freedom of association and collective bargaining into Vietnam’s legal system" đã phân tích thách thức trong việc nội luật hóa Công ước số 87 và số 98 của ILO vào hệ thống pháp luật Việt Nam.
  • Đào Mộng Điệp (2014, 2015) phân tích chế định đại diện lao động, đối thoại xã hội (ĐTXH), thương lượng tập thể (TLTT) và thỏa ước lao động tập thể (TƯLĐTT) tại Việt Nam.
  • Lê Thị Hoài Thu và Vũ Công Giao (2016), Đậu Công Hiệp (2016), Nguyễn Hữu Chí và Đào Mộng Điệp (2010), Nguyễn Hữu Chí (2012), Hoàng Kim Khuyên (2019), Phạm Thị Thúy Nga (2014, 2019) đã công bố nhiều bài viết chuyên sâu về quyền tự do công đoàn, đình công, chống phân biệt đối xử công đoàn và hoàn thiện khung pháp lý về TLTT.
  • Trần Tuấn Sơn (2019) với đề tài cấp cơ sở đã bước đầu khảo sát việc bảo vệ quyền của NLĐ đáp ứng các yêu cầu của Hiệp định CPTPP.

Khoảng trống nghiên cứu được lựa chọn

Các công trình trước đây chủ yếu tiếp cận từng khía cạnh đơn lẻ (như quyền việc làm, quyền của lao động nữ, chế định đại diện, hoặc một công ước cụ thể của ILO) hoặc nghiên cứu trong bối cảnh trước khi Bộ luật Lao động năm 2019 được ban hành. Luận án giải quyết khoảng trống nghiên cứu bằng cách đánh giá một cách toàn diện, đồng bộ cả 4 nhóm quyền lao động cơ bản theo Tuyên bố năm 1998 của ILO trong khuôn khổ thực thi Hiệp định CPTPP dưới góc độ pháp luật thực định mới nhất (Bộ luật Lao động năm 2019) kết hợp với dữ liệu khảo sát thực nghiệm tại 8 tỉnh, thành phố trọng điểm kinh tế.


Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Cơ sở lý thuyết

  • Hệ thống lý luận Mác - Lênin: Sử dụng phép duy vật biện chứng và duy vật lịch sử để xem xét sự vận động của pháp luật bảo vệ quyền NLĐ trong mối quan hệ hữu cơ với điều kiện kinh tế, chính trị, xã hội; bản chất của quan hệ thuê mướn lao động và sự chuyển giao quyền sử dụng sức lao động.
  • Lý thuyết về quyền con người và quyền lao động: Tiếp cận quyền của NLĐ như một nhánh chuyên biệt của quyền con người trong lĩnh vực kinh tế - xã hội, nơi NLĐ ở vị thế phụ thuộc về kinh tế và quyền quản lý của người sử dụng lao động (NSDLĐ).
  • Lý thuyết về cam kết lao động trong các FTA thế hệ mới: Phân tích tính hai mặt của việc gắn kết thương mại với tiêu chuẩn lao động, vai trò của Chương 19 Hiệp định CPTPP trong việc thiết lập sàn tiêu chuẩn tối thiểu bắt buộc đối với các quốc gia thành viên.

Phương pháp nghiên cứu

Luận án kết hợp linh hoạt các phương pháp nghiên cứu chuyên ngành luật học và khoa học xã hội:

  • Phương pháp hồi cứu tài liệu: Thu thập, phân loại, hệ thống hóa các văn bản pháp luật, tài liệu nghiên cứu của ILO, UN và các học giả trong, ngoài nước.
  • Phương pháp phân tích và tổng hợp: Luận giải các phạm trù lý luận, đánh giá nội dung quy định pháp luật và rút ra các kết luận khoa học ở từng chương.
  • Phương pháp so sánh pháp luật: Đối chiếu quy định của pháp luật Việt Nam hiện hành với các điều khoản của 8 công ước cốt lõi ILO và Chương 19 Hiệp định CPTPP nhằm xác định các điểm tương đồng và điểm chưa tương thích.
  • Phương pháp thống kê: Xử lý các số liệu thứ cấp về tổ chức công đoàn, TƯLĐTT, số vụ tranh chấp lao động, lao động trẻ em từ các báo cáo chính thức giai đoạn 2012–2022.
  • Phương pháp điều tra xã hội học:
    • Thiết kế 02 bộ bảng hỏi cấu trúc dành cho hai nhóm đối tượng: nhóm cán bộ quản lý nhà nước về lao động (cấp tỉnh, huyện) và nhóm NLĐ làm việc trực tiếp tại các loại hình doanh nghiệp.
    • Địa bàn khảo sát: 08 tỉnh/thành phố gồm Hà Nội, Quảng Ninh, Hải Dương, Hà Tĩnh, Đà Nẵng, Quảng Nam, Thành phố Hồ Chí Minh và Bình Dương.
    • Tổng số lượng mẫu thu thập: 2.052 phiếu khảo sát trực tiếp.
  • Phương pháp dự báo khoa học: Dự liệu xu hướng phát triển của QHLĐ và nhu cầu điều chỉnh pháp luật trong giai đoạn hội nhập sâu rộng để xây dựng các giải pháp hoàn thiện.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Tổng quan tình hình nghiên cứu và cơ sở lý thuyết nghiên cứu

Chương này tổng hợp có hệ thống các công trình nghiên cứu liên quan đến đề tài theo ba nhóm vấn đề chính; đánh giá những kết quả đã đạt được và chỉ rõ những vấn đề cần tiếp tục nghiên cứu. Tác giả thiết lập cơ sở lý thuyết nghiên cứu, xác định 03 câu hỏi nghiên cứu trung tâm và xây dựng hệ thống giả thuyết nghiên cứu làm kim chỉ nam cho các chương tiếp theo.

Chương 2: Những vấn đề lý luận về pháp luật bảo vệ quyền của người lao động trong bối cảnh Việt Nam gia nhập Hiệp định Đối tác toàn diện và tiến bộ xuyên Thái Bình Dương

Chương 2 làm sáng tỏ các khái niệm cơ bản:

  • Khái niệm và đặc điểm bảo vệ quyền của NLĐ trong CPTPP: Là việc áp dụng các cách thức, biện pháp pháp lý nhằm bảo đảm các quyền cơ bản của NLĐ theo chuẩn mực ILO được CPTPP viện dẫn. Hoạt động này có tính chất bắt buộc đối với quốc gia thành viên, nhằm bảo vệ bên yếu thế trong QHLĐ và được bảo đảm bằng các chế tài thương mại.
  • Bản chất quan hệ lao động: NLĐ bán sức lao động và chịu sự quản lý, giám sát trực tiếp của NSDLĐ. Vị thế bất bình đẳng kinh tế làm phát sinh nguy cơ bị xâm phạm quyền lợi, đòi hỏi pháp luật phải can thiệp để cân bằng lợi ích.
  • Nội dung pháp luật bảo vệ quyền NLĐ theo CPTPP: Bao gồm 4 nhóm quyền cơ bản: (1) Tự do liên kết và công nhận thực chất quyền thương lượng tập thể; (2) Xóa bỏ mọi hình thức lao động cưỡng bức hoặc ép buộc; (3) Xóa bỏ hiệu quả lao động trẻ em, cấm các hình thức lao động trẻ em tồi tệ nhất; (4) Xóa bỏ phân biệt đối xử trong việc làm và nghề nghiệp.
  • Các biện pháp bảo vệ: Biện pháp thông qua tổ chức đại diện người lao động, đối thoại xã hội, bồi thường thiệt hại, chế tài xử phạt hành chính của cơ quan quản lý và phán quyết tư pháp của Tòa án nhân dân.
  • Các yếu tố tác động: Phân tích 4 nhóm yếu tố chi phối gồm: yếu tố chính trị (đường lối của Đảng về kinh tế thị trường XHCN); yếu tố kinh tế - xã hội (áp lực cạnh tranh, dòng vốn FDI, cuộc Cách mạng công nghiệp 4.0 và trí tuệ nhân tạo); yếu tố hệ thống pháp luật; và yếu tố tổ chức thực thi pháp luật của các chủ thể.

Chương 3: Thực trạng pháp luật và thực tiễn thực hiện pháp luật về bảo vệ quyền của người lao động ở Việt Nam trong bối cảnh Việt Nam gia nhập Hiệp định Đối tác toàn diện và tiến bộ xuyên Thái Bình Dương

Chương 3 tập trung phân tích thực trạng pháp luật thực định và đánh giá dữ liệu thực tiễn thi hành:

Nhóm quyền cốt lõi Quy định pháp luật Việt Nam (BLLĐ 2019 & luật liên quan) Điểm tương đồng với chuẩn mực ILO/CPTPP Điểm chưa tương thích / Bất cập trên thực tế
1. Quyền tự do liên kết & thương lượng tập thể (Công ước 87, 98) Thừa nhận quyền thành lập tổ chức của NLĐ tại doanh nghiệp bên cạnh Công đoàn Việt Nam; quy định quy trình TLTT. Đã bước đầu mở rộng quyền lập tổ chức đại diện cơ sở; khuyến khích thương lượng, ký kết TƯLĐTT. Thiếu hướng dẫn cụ thể về đăng ký, gia nhập, liên kết của tổ chức đại diện NLĐ; tỷ lệ doanh nghiệp có TƯLĐTT thực chất còn thấp; thỏa ước chủ yếu sao chép luật.
2. Xóa bỏ lao động cưỡng bức (Công ước 29, 105) Nghiêm cấm cưỡng bức lao động trong BLLĐ 2019, BLHS; quy định quyền đơn phương chấm dứt HĐLĐ của NLĐ khi bị ngược đãi. Khung pháp luật cơ bản nghiêm cấm và có chế tài hình sự đối với các hành vi cưỡng bức nghiêm trọng. Khái niệm lao động cưỡng bức chưa bao quát hết các dấu hiệu tinh vi; còn tình trạng giữ giấy tờ tùy thân, giữ tiền đặt cọc hoặc ép làm thêm giờ vượt trần.
3. Xóa bỏ lao động trẻ em (Công ước 138, 182) Quy định độ tuổi lao động tối thiểu, danh mục công việc cấm sử dụng lao động chưa thành niên (Luật Trẻ em 2016, BLLĐ 2019). Độ tuổi lao động tối thiểu (15 tuổi) và các điều kiện bảo vệ phù hợp với khung của Công ước 138 và 182. Tình trạng LĐTE trong khu vực kinh tế phi chính thức, làng nghề, nông nghiệp gia đình vẫn diễn biến phức tạp (dẫn chứng từ số liệu LĐTE năm 2018).
4. Xóa bỏ phân biệt đối xử trong việc làm (Công ước 100, 111) BLLĐ 2019, Luật Bình đẳng giới 2006 nghiêm cấm phân biệt đối xử về giới tính, độ tuổi, vùng miền, tình trạng hôn nhân. Nguyên tắc bình đẳng về cơ hội việc làm và trả lương ngang nhau cho công việc có giá trị như nhau được thể chế hóa. Chế tài xử phạt hành chính chưa đủ sức răn đe; phân biệt đối xử tuyển dụng ngầm (theo giới tính, độ tuổi) vẫn tồn tại; khoảng cách tiền lương theo giới chưa triệt tiêu.

Chương này cũng phân tích kết quả khảo sát từ 2.052 phiếu điều tra tại 8 tỉnh, thành phố, chỉ ra các nguyên tắc đối thoại xã hội tại nơi làm việc ở nhiều doanh nghiệp còn mang tính hình thức; vai trò giám sát, xử lý vi phạm của thanh tra lao động còn hạn chế do thiếu hụt nhân sự và thẩm quyền xử phạt chưa đáp ứng yêu cầu thực tế.

Chương 4: Giải pháp hoàn thiện pháp luật và nâng cao hiệu quả thực hiện pháp luật về bảo vệ quyền của người lao động ở Việt Nam trong bối cảnh Việt Nam gia nhập Hiệp định Đối tác toàn diện và tiến bộ xuyên Thái Bình Dương

Chương 4 đề xuất 5 định hướng lớn và 2 nhóm giải pháp cụ thể:

Các định hướng hoàn thiện

  1. Bảo vệ quyền của NLĐ phải gắn liền với quá trình hoàn thiện pháp luật về quyền con người tại Việt Nam.
  2. Bảo đảm sự cân bằng lợi ích hợp pháp giữa NLĐ và NSDLĐ nhằm duy trì môi trường đầu tư bền vững.
  3. Tôn trọng quy luật khách quan của nền kinh tế thị trường định hướng XHCN.
  4. Đảm bảo tính thống nhất, đồng bộ và khả thi trong toàn bộ hệ thống pháp luật quốc gia.
  5. Bảo đảm tính tương thích với các tiêu chuẩn lao động quốc tế cơ bản mà Việt Nam đã và đang cam kết thực hiện.

Nhóm giải pháp hoàn thiện quy định pháp luật

  • Khẩn trương ban hành các nghị định quy định chi tiết về việc đăng ký, thành lập, hoạt động và cơ chế bảo vệ tổ chức của NLĐ tại doanh nghiệp nhằm thể chế hóa đầy đủ tinh thần Công ước 87 và 98.
  • Bổ sung, chuẩn hóa định nghĩa và các tiêu chí nhận diện cụ thể hành vi lao động cưỡng bức, phân biệt đối xử tại nơi làm việc; nâng mức chế tài xử phạt vi phạm hành chính để đảm bảo tính răn đe.
  • Hoàn thiện các quy định pháp luật về lao động trẻ em trong khu vực phi chính thức và tăng cường trách nhiệm kiểm soát chuỗi cung ứng của doanh nghiệp.

Nhóm giải pháp nâng cao hiệu quả tổ chức thực hiện

  • Nâng cao năng lực chuyên môn và phương tiện hoạt động cho cơ quan quản lý nhà nước về lao động, đặc biệt là hệ thống thanh tra lao động chuyên ngành.
  • Đổi mới mô hình hoạt động của tổ chức công đoàn, bảo đảm tính độc lập thực chất với NSDLĐ trong quá trình đối thoại và thương lượng tập thể.
  • Đẩy mạnh công tác tuyên truyền, phổ biến cam kết lao động trong CPTPP cho cả NLĐ và NSDLĐ.
  • Nâng cao chất lượng hoạt động xét xử của Tòa án nhân dân trong việc giải quyết các tranh chấp lao động cá nhân và tranh chấp lao động tập thể; đẩy mạnh cải cách tư pháp trong lĩnh vực lao động.

Kết quả và những đóng góp mới

Đóng góp về mặt lý luận

  • Hệ thống hóa, phát triển và làm sâu sắc thêm cơ sở lý luận về bảo vệ quyền của NLĐ trong bối cảnh thực thi các FTA thế hệ mới có nội dung cam kết lao động ràng buộc.
  • Phân tích và xác lập rõ nét các đặc trưng pháp lý, nguyên tắc điều chỉnh, phạm vi nội dung và cơ chế bảo đảm thực hiện các quyền lao động cơ bản theo chuẩn mực của ILO và CPTPP tại một quốc gia đang phát triển theo định hướng XHCN.
  • Luận giải thấu đáo mối quan hệ tương tác giữa nghĩa vụ quốc tế trong hiệp định thương mại tự do và việc hoàn thiện hệ thống thể chế pháp luật lao động nội địa.

Đóng góp về mặt thực tiễn

  • Cung cấp bức tranh toàn diện về thực trạng tương thích của pháp luật lao động Việt Nam (trọng tâm là Bộ luật Lao động năm 2019) so với các tiêu chuẩn lao động quốc tế của ILO được nêu trong Chương 19 Hiệp định CPTPP.
  • Cung cấp nguồn dữ liệu thực nghiệm có giá trị từ cuộc khảo sát 2.052 đối tượng tại 08 tỉnh, thành phố đại diện cho các vùng kinh tế trọng điểm (Hà Nội, Quảng Ninh, Hải Dương, Hà Tĩnh, Đà Nẵng, Quảng Nam, TP. Hồ Chí Minh, Bình Dương), chỉ ra những vướng mắc cụ thể trong quá trình thi hành pháp luật.
  • Đề xuất hệ thống kiến nghị, giải pháp đồng bộ từ sửa đổi văn bản quy phạm pháp luật đến hoàn thiện thiết chế thực thi và cơ chế tư pháp, đóng góp trực tiếp cho công tác lập pháp và hoạch định chính sách lao động của Việt Nam.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế: Luận án tiếp cận vấn đề chủ yếu dưới góc độ khoa học luật học và luật lao động, tập trung vào 4 nhóm quyền cơ bản theo Tuyên bố 1998 của ILO và Chương 19 Hiệp định CPTPP. Mặc dù số liệu khảo sát thực địa được thực hiện tại 08 tỉnh/thành phố với 2.052 phiếu, phạm vi này chưa thể bao quát toàn bộ các ngành nghề đặc thù và các vùng kinh tế vùng sâu, vùng xa trên cả nước. Đồng thời, nghiên cứu được hoàn thành vào năm 2022, thời điểm một số văn bản hướng dẫn thi hành Bộ luật Lao động năm 2019 về tổ chức của NLĐ tại doanh nghiệp vẫn đang trong quá trình xây dựng.
  • Hướng nghiên cứu tiếp theo: Tiếp tục theo dõi, đánh giá tác động thực tế của các văn bản quy phạm pháp luật hướng dẫn thi hành Bộ luật Lao động năm 2019 khi được ban hành đầy đủ; mở rộng phạm vi nghiên cứu định lượng sang các nhóm lao động phi chính thức và các mô hình việc làm mới (lao động nền tảng công nghệ, lao động từ xa) phát sinh từ cuộc Cách mạng công nghiệp 4.0; nghiên cứu so sánh cơ chế thực thi cam kết lao động của Việt Nam với các quốc gia thành viên CPTPP khác.

Giá trị tham khảo

  • Đối với nghiên cứu sinh, học viên, sinh viên và giảng viên: Luận án là tài liệu tham khảo có giá trị chuyên môn cao cho công tác giảng dạy, học tập và nghiên cứu các môn học như Luật Lao động, Luật Kinh tế, Luật Quốc tế, Quyền con người và Pháp luật Thương mại Quốc tế.
  • Đối với cơ quan quản lý nhà nước và lập pháp: Cung cấp cơ sở khoa học và thực tiễn phục vụ việc soạn thảo các nghị định hướng dẫn Bộ luật Lao động năm 2019, sửa đổi Luật Công đoàn năm 2012, cũng như hoàn thiện cơ chế giải quyết tranh chấp lao động và thanh tra lao động.
  • Đối với tổ chức công đoàn, người sử dụng lao động và người lao động: Cung cấp hiểu biết đầy đủ về các nghĩa vụ, tiêu chuẩn lao động quốc tế trong Hiệp định CPTPP, giúp các bên chủ động phòng ngừa rủi ro pháp lý, nâng cao chất lượng đối thoại và thương lượng tập thể tại doanh nghiệp.

Câu hỏi thường gặp

1. Hiệp định CPTPP đặt ra yêu cầu bắt buộc nào đối với Việt Nam trong lĩnh vực lao động?

Hiệp định CPTPP (tại Chương 19) yêu cầu mỗi quốc gia thành viên phải thông qua và duy trì trong hệ thống pháp luật cũng như trên thực tiễn các quyền cơ bản của người lao động được nêu trong Tuyên bố năm 1998 của ILO. Các quốc gia thành viên phải có nghĩa vụ tuân thủ các tiêu chuẩn lao động tối thiểu này và có thể bị áp dụng các biện pháp ngưng ưu đãi thương mại nếu có vi phạm sau thời hạn 03 năm kể từ ngày hiệp định có hiệu lực đối với Việt Nam.

2. Bốn nhóm quyền lao động cơ bản theo Tuyên bố năm 1998 của ILO được luận án phân tích gồm những gì?

Bốn nhóm quyền lao động cơ bản gắn liền với 8 công ước cốt lõi của ILO bao gồm:

  1. Quyền tự do liên kết và công nhận thực chất quyền thương lượng tập thể (Công ước số 87 và 98).
  2. Xóa bỏ mọi hình thức lao động cưỡng bức hoặc ép buộc (Công ước số 29 và 105).
  3. Xóa bỏ hiệu quả lao động trẻ em, cấm các hình thức lao động trẻ em tồi tệ nhất (Công ước số 138 và 182).
  4. Xóa bỏ phân biệt đối xử trong việc làm và nghề nghiệp (Công ước số 100 và 111).

3. Quy mô và phương thức điều tra xã hội học được tác giả sử dụng như thế nào?

Tác giả đã triển khai khảo sát thực tế thông qua 02 bộ phiếu hỏi có cấu trúc tương đương, phát trực tiếp cho 2 nhóm đối tượng: cán bộ quản lý nhà nước về lao động (cấp tỉnh, cấp huyện) và người lao động trực tiếp tại các doanh nghiệp thuộc nhiều ngành nghề. Tổng số phiếu khảo sát thu thập hợp lệ là 2.052 phiếu tại 08 tỉnh, thành phố: Hà Nội, Quảng Ninh, Hải Dương, Hà Tĩnh, Đà Nẵng, Quảng Nam, Thành phố Hồ Chí Minh và Bình Dương.

4. Những điểm chưa tương thích lớn nhất của pháp luật Việt Nam hiện nay so với cam kết CPTPP là gì?

Các điểm chưa tương thích tập trung ở quy định và cơ chế thi hành tổ chức của người lao động tại doanh nghiệp (ngoài hệ thống Tổng Liên đoàn Lao động Việt Nam); định nghĩa và chế tài xử lý đối với hành vi lao động cưỡng bức, phân biệt đối xử tại nơi làm việc chưa đầy đủ và thiếu tính răn đe; tình trạng lao động trẻ em trong khu vực kinh tế phi chính thức còn diễn biến phức tạp và quy trình thương lượng tập thể ở nhiều nơi còn mang tính hình thức.

5. Thời điểm phê chuẩn và mốc hiệu lực của Hiệp định CPTPP đối với Việt Nam được xác định như thế nào?

Quốc hội Việt Nam đã thông qua Nghị quyết phê chuẩn Hiệp định CPTPP vào ngày 12/11/2018 và hiệp định chính thức có hiệu lực đối với Việt Nam từ ngày 14/01/2019.


Kết luận

Luận án tiến sĩ của tác giả Trần Tuấn Sơn là công trình nghiên cứu chuyên khảo có hệ thống về pháp luật bảo vệ quyền của người lao động tại Việt Nam trong bối cảnh thực thi Hiệp định CPTPP. Bằng sự kết hợp giữa lý luận luật học, phương pháp so sánh pháp luật và dữ liệu khảo sát thực nghiệm quy mô 2.052 mẫu tại 8 địa phương trọng điểm, luận án đã làm sáng tỏ mức độ tương thích của pháp luật hiện hành và chỉ ra những điểm còn khoảng trống. Các định hướng và giải pháp được đề xuất trong luận án mang giá trị khoa học và thực tiễn thiết thực, đóng góp vào quá trình hoàn thiện thể chế lao động và thúc đẩy tiến trình hội nhập quốc tế của Việt Nam.