Nghiên cứu kéo dài thời gian bảo quản thịt gà tươi bằng MAP

Công nghệ MAP là giải pháp bảo quản thịt gà tươi tối ưu. Nghiên cứu giúp kéo dài hạn sử dụng, giữ trọn vẹn chất lượng và dinh dưỡng sản phẩm.

Chuyên ngành

Khoa Học Nông Nghiệp

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn Thạc Sĩ

2015

82
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

LỜI CẢM ƠN

MỤC LỤC

DANH MỤC BẢNG BIỂU

DANH MỤC HÌNH

DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT VÀ KÝ HIỆU

MỞ ĐẦU

Mục tiêu của đề tài

Ý nghĩa khoa học và ý nghĩa thực tiễn của đề tài

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN TÀI LIỆU

1.1. Tình hình vệ sinh an toàn thực phẩm trên thế giới và trong nước

1.1.1. Tình hình vệ sinh an toàn thực phẩm trên thế giới

1.1.2. Tình hình vệ sinh an toàn thực phẩm tại Việt Nam

1.2. Tổng quan về thịt gà

1.2.1. Thành phần hoá học và giá trị dinh dưỡng của thịt gà

1.2.2. Các giai đoạn biến đổi của thịt gà sau khi giết mổ

1.2.3. Các dạng hư hỏng của thịt gà

1.2.3.1. Thịt bị thối rữa

1.3. Công nghệ bảo quản thịt

1.3.1. Nguyên tắc chung

1.3.2. Một số phương pháp bảo quản thịt

1.4. Tình hình nghiên cứu về bảo quản thịt gà tươi trong nước và trên thế giới

1.4.1. Tình hình nghiên cứu về bảo quản thịt trên thế giới

1.4.2. Tình hình nghiên cứu về bảo quản thịt trong nước

2. ĐỐI TƯỢNG, NỘI DUNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

2.1. Đối tượng nghiên cứu

2.1.1. Đối tượng, vật liệu nghiên cứu

2.1.2. Hoá chất và dụng cụ

2.1.3. Thời gian và địa điểm nghiên cứu

2.2. Nội dung nghiên cứu

2.3. Phương pháp nghiên cứu

2.3.1. Phương pháp bố trí thí nghiệm

2.3.2. Phương pháp đánh giá chất lượng thịt

2.3.3. Phương pháp xử lý số liệu

3. KẾT QUẢ VÀ THẢO LUẬN

3.1. Thí nghiệm 1: Nghiên cứu xác định tỉ lệ CO2/ N2 thích hợp trong bảo quản thịt gà tươi

3.1.1. Ảnh hưởng của phương pháp đóng gói khí quyển điều chỉnh với các tỷ lệ khí khác nhau đến hàm lượng NH3 và định tính H2S của thịt gà tươi

3.1.2. Ảnh hưởng của phương pháp đóng gói khí quyển điều chỉnh với các tỷ lệ khí khác nhau đến giá trị pH của thịt gà tươi

3.1.3. Ảnh hưởng của phương pháp đóng gói khí quyển điều chỉnh với các tỷ lệ khí khác nhau đến độ rỉ dịch của thịt gà tươi

3.1.4. Ảnh hưởng của phương pháp đóng gói khí quyển điều chỉnh với các tỷ lệ khí khác nhau đến số lượng vi sinh vật gây hại trong thịt gà tươi

3.1.5. Ảnh hưởng của phương pháp đóng gói khí quyển điều chỉnh với các tỷ lệ khí khác nhau đến màu sắc của thịt gà tươi

3.1.6. Ảnh hưởng của phương pháp đóng gói khí quyển điều chỉnh với các tỷ lệ khí khác nhau đến chất lượng cảm quan của thịt gà tươi

3.1.7. Ảnh hưởng của phương pháp đóng gói khí quyển điều chỉnh với các tỷ lệ khí khác nhau đến thành phần dinh dưỡng của thịt gà tươi

3.2. Thí nghiệm 2: Nghiên cứu xác định thời gian bảo quản thịt gà tươi ở các mức nhiệt độ khác nhau

3.2.1. Ảnh hưởng của các mức nhiệt độ khác nhau đến định tính H2S và hàm lượng NH3 của thịt gà tươi bảo quản bằng phương pháp đóng gói khí quyển điều chỉnh

3.2.2. Ảnh hưởng của các mức nhiệt độ khác nhau đến độ rỉ dịch, giá trị pH của các mẫu thịt gà tươi bảo quản bằng phương pháp đóng gói khí quyển điều chỉnh

3.2.3. Ảnh hưởng của các mức nhiệt độ khác nhau đến số lượng vi sinh vật gây hại trong các mẫu thịt gà tươi bảo quản bằng phương pháp đóng gói khí quyển điều chỉnh

3.2.4. Ảnh hưởng của các mức nhiệt độ khác nhau đến chất lượng cảm quan của thịt gà tươi bảo quản bằng phương pháp đóng gói khí quyển điều chỉnh

3.2.5. Ảnh hưởng của các mức nhiệt độ khác nhau đến thành phần dinh dưỡng của thịt gà tươi bảo quản bằng phương pháp đóng gói khí quyển điều chỉnh

3.2.6. Xây dựng quy trình bảo quản nguyên liệu thịt gà tươi bằng phương pháp đóng gói khí quyển điều chỉnh

3.2.6.1. Đối tượng và phạm vi áp dụng
3.2.6.2. Sơ đồ quy trình bảo quản thịt gà tươi bằng phương pháp điều chỉnh
3.2.6.3. Diễn giải quy trình
3.2.6.4. Yêu cầu chất lượng thịt sau khi bảo quản

KẾT LUẬN VÀ ĐỀ NGHỊ

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng quan về bảo quản thịt gà tươi bằng công nghệ MAP

Thịt gà là một trong những nguồn protein phổ biến và thiết yếu nhất trong chế độ ăn uống toàn cầu, cung cấp các chất dinh dưỡng quan trọng như vitamin A, B1, B2, E và khoáng chất. Tuy nhiên, do có hàm lượng dinh dưỡng và độ ẩm cao, thịt gà tươi là môi trường lý tưởng cho hệ vi sinh vật trong thịt gà phát triển, dẫn đến hư hỏng nhanh chóng. Điều này đặt ra một thách thức lớn cho công nghệ sau thu hoạchchuỗi cung ứng lạnh. Để giải quyết vấn đề này, công nghệ MAP (Modified Atmosphere Packaging), hay đóng gói khí quyển điều chỉnh, đã nổi lên như một giải pháp đột phá. Đây là phương pháp thay đổi thành phần không khí bên trong bao bì để làm chậm quá trình hư hỏng, kéo dài thời hạn sử dụng thịt gà mà vẫn giữ được chất lượng thịt gà ở mức cao nhất. Phương pháp này không sử dụng hóa chất bảo quản, đáp ứng nhu cầu ngày càng cao của người tiêu dùng về an toàn vệ sinh thực phẩm. Nghiên cứu về MAP trong bảo quản thực phẩm, đặc biệt là thịt gia cầm tươi sống, đã chứng tỏ hiệu quả vượt trội so với các phương pháp bảo quản truyền thống. Bằng cách điều chỉnh tỷ lệ các loại khí, MAP có thể ức chế vi khuẩn hiếu khí, làm chậm quá trình oxy hóa lipid và duy trì các giá trị cảm quan của sản phẩm. Nghiên cứu của Trịnh Duy Linh (2015) tại Đại học Thái Nguyên là một trong những công trình tiên phong tại Việt Nam, cung cấp cơ sở khoa học vững chắc cho việc ứng dụng công nghệ này.

1.1. Giá trị dinh dưỡng và tầm quan trọng của thịt gà tươi

Thịt gà là thực phẩm chất lượng cao, dễ tiêu hóa và hấp thu. Ngoài protein và chất béo, thịt gà còn chứa nhiều vitamin và khoáng chất cần thiết cho cơ thể như canxi, phốt pho, sắt. Theo Bảng thành phần thực phẩm Việt Nam (2007), trong 100g thịt gà có chứa khoảng 22,4g protein và 7,5g lipid. Đặc biệt, mỡ gà chứa axit linoleic, một loại chất béo chưa no thiết yếu mà cơ thể không tự tổng hợp được. Những giá trị dinh dưỡng này làm cho việc bảo quản thịt gà tươi trở thành một ưu tiên hàng đầu để đảm bảo sức khỏe cộng đồng và giảm thiểu lãng phí thực phẩm.

1.2. Giới thiệu công nghệ đóng gói khí quyển điều chỉnh MAP

MAP là một phương pháp bảo quản thực phẩm tiên tiến, trong đó không khí tự nhiên trong bao bì thực phẩm được thay thế bằng một hỗn hợp khí được kiểm soát chặt chẽ. Theo Hintlian & Hotchkiss (1986), nguyên tắc của MAP là tạo ra một môi trường khí quyển tối ưu để làm chậm quá trình hô hấp, phản ứng enzyme và sự phát triển của vi sinh vật. Các loại khí chính được sử dụng bao gồm Carbon Dioxide (CO2), Nitrogen (N2) và Oxygen (O2), với tỷ lệ được điều chỉnh riêng cho từng loại sản phẩm. Công nghệ MAP thường được kết hợp với bảo quản lạnh để tối đa hóa hiệu quả.

II. Thách thức lớn nhất khi bảo quản thịt gia cầm tươi sống

Việc duy trì chất lượng thịt gà tươi từ trang trại đến bàn ăn là một quá trình phức tạp, đối mặt với nhiều thách thức. Nguyên nhân chính gây hư hỏng thịt là sự phát triển của vi sinh vật và các phản ứng hóa sinh tự nhiên. Sau khi giết mổ, các quá trình sinh hóa trong mô cơ thay đổi, dẫn đến các giai đoạn như tê cứng, chín tới và cuối cùng là thối rữa. Thịt gà, với độ pH gần trung tính và hàm lượng nước cao, là môi trường hoàn hảo cho các vi khuẩn như Salmonella, Campylobacter, và E. coli phát triển. Các phương pháp bảo quản truyền thống như ướp muối, sấy khô hay hun khói thường làm thay đổi đáng kể giá trị cảm quan và dinh dưỡng của sản phẩm. Ngay cả phương pháp bảo quản lạnh thông thường cũng chỉ có thể kéo dài thời gian sử dụng trong một khoảng thời gian ngắn. Quá trình oxy hóa lipid làm cho chất béo trong thịt bị ôi, tạo ra mùi khó chịu. Đồng thời, biến đổi màu sắc thịt gà từ đỏ hồng sang nâu xám là dấu hiệu của sự suy giảm chất lượng, ảnh hưởng trực tiếp đến quyết định mua hàng của người tiêu dùng. Đảm bảo an toàn vệ sinh thực phẩm là thách thức lớn nhất, đòi hỏi một giải pháp công nghệ toàn diện và hiệu quả hơn.

2.1. Quá trình hư hỏng do hệ vi sinh vật trong thịt gà

Sự hư hỏng của thịt gà chủ yếu là do hoạt động của hệ vi sinh vật trong thịt gà. Vi khuẩn hiếu khí và kỵ khí phân giải protein và lipid, tạo ra các hợp chất gây mùi hôi thối như amoniac (NH3) và hydrosunphua (H2S). Theo nghiên cứu, số lượng vi sinh vật hiếu khí tổng số (VSVHKTS) vượt ngưỡng cho phép là dấu hiệu rõ ràng cho thấy thịt đã bắt đầu hư hỏng. Việc kiểm soát sự phát triển của các vi khuẩn gây bệnh như E. coli, Staphylococus aureusSalmonella là cực kỳ quan trọng để ngăn ngừa ngộ độc thực phẩm.

2.2. Sự suy giảm chất lượng cảm quan và oxy hóa lipid

Chất lượng cảm quan, bao gồm màu sắc, mùi vị và cấu trúc, là yếu tố then chốt quyết định sự chấp nhận của người tiêu dùng. Oxy hóa lipid là một trong những nguyên nhân chính gây suy giảm chất lượng, dẫn đến vị ôi khét. Bên cạnh đó, biến đổi màu sắc thịt gà xảy ra khi myoglobin (sắc tố tạo màu đỏ cho thịt) bị oxy hóa thành metmyoglobin (màu nâu). Sự mất nước từ bề mặt thịt, hay còn gọi là rỉ dịch, cũng làm giảm trọng lượng và ảnh hưởng đến cấu trúc mềm mại của thịt. Các phương pháp bảo quản hiện đại phải giải quyết được cả hai vấn đề vi sinh và hóa sinh này.

III. Phương pháp đóng gói khí quyển điều chỉnh MAP hoạt động

Nguyên lý cốt lõi của công nghệ MAP là thay đổi môi trường khí xung quanh sản phẩm để ức chế vi khuẩn và làm chậm các phản ứng hóa học gây hư hỏng. Quá trình này bắt đầu bằng việc đặt thịt gà tươi vào một loại bao bì thực phẩm có đặc tính rào cản khí chuyên dụng, thường là túi PA (Polyamide) hoặc khay nhựa với màng bọc. Sau đó, máy đóng gói MAP sẽ thực hiện hai bước chính: hút chân không để loại bỏ không khí ban đầu và bơm vào một hỗn hợp khí đã được tính toán kỹ lưỡng. Thành phần khí (CO2, N2, O2) là yếu tố quyết định hiệu quả của phương pháp. Mỗi loại khí đóng một vai trò riêng biệt trong việc duy trì chất lượng thịt gà. Carbon Dioxide (CO2) có tác dụng kháng khuẩn mạnh mẽ, đặc biệt hiệu quả trong việc ức chế vi khuẩn hiếu khí và nấm mốc. Nitrogen (N2) là một khí trơ, được sử dụng để thay thế oxy, ngăn chặn quá trình oxy hóa lipid và duy trì thể tích của bao bì, tránh cho sản phẩm bị móp méo. Trong một số ứng dụng cho thịt đỏ, một lượng nhỏ Oxygen (O2) được duy trì để giữ màu đỏ tươi của oxymyoglobin. Sự kết hợp thông minh giữa các loại khí này giúp kéo dài đáng kể thời hạn sử dụng thịt gà, đồng thời bảo toàn tối đa các đặc tính tự nhiên của sản phẩm.

3.1. Vai trò của thành phần khí CO2 N2 O2 trong bảo quản

Carbon Dioxide (CO2) là thành phần hoạt động chính trong MAP cho thịt gà. CO2 hòa tan vào pha nước và lipid của thịt, làm giảm độ pH bề mặt và ức chế hoạt động enzyme của nhiều loại vi khuẩn. Nồng độ CO2 cao (thường trên 20%) có hiệu quả rõ rệt trong việc làm chậm sự phát triển của vi khuẩn Gram âm. Nitrogen (N2) chủ yếu đóng vai trò là khí đệm, ngăn chặn sự co sụp của bao bì khi CO2 được hấp thụ bởi sản phẩm. Vì là khí trơ, N2 không phản ứng với thực phẩm, giúp bảo vệ hương vị và ngăn chặn quá trình oxy hóa. Oxygen (O2) thường được loại bỏ trong bao bì thịt gà để ngăn chặn vi khuẩn hiếu khí và quá trình oxy hóa.

3.2. Lựa chọn bao bì thực phẩm phù hợp cho công nghệ MAP

Bao bì thực phẩm trong công nghệ MAP phải có khả năng chống thấm khí, hơi nước và ánh sáng tốt để duy trì thành phần khí quyển đã điều chỉnh bên trong. Các vật liệu phổ biến bao gồm Polyamide (PA), Polyethylene (PE), và Ethylene Vinyl Alcohol (EVOH). Lựa chọn vật liệu phụ thuộc vào yêu cầu cụ thể của sản phẩm và thời hạn sử dụng thịt gà mong muốn. Bao bì phải đủ bền để chịu được quá trình vận chuyển và phân phối trong chuỗi cung ứng lạnh mà không bị rách, thủng, làm mất tác dụng bảo quản của MAP.

IV. Bí quyết kéo dài thời hạn sử dụng thịt gà với tỷ lệ khí tối ưu

Nghiên cứu của Trịnh Duy Linh (2015) đã cung cấp những bằng chứng khoa học cụ thể về hiệu quả của công nghệ MAP trong việc kéo dài thời hạn sử dụng thịt gà tươi. Thí nghiệm tập trung vào việc xác định tỷ lệ thành phần khí (CO2, N2) tối ưu để ức chế vi khuẩn và duy trì chất lượng thịt gà. Kết quả cho thấy, các công thức có tỷ lệ CO2 cao mang lại hiệu quả bảo quản vượt trội. Cụ thể, hàm lượng NH3 (một chỉ số của sự phân hủy protein) trong mẫu đối chứng đã vượt ngưỡng cho phép (35 mg/100g) ở ngày thứ 9. Trong khi đó, các mẫu được bảo quản bằng MAP, đặc biệt là công thức CT1.6 (70% CO2 / 30% N2), duy trì được chất lượng đến ngày thứ 21. Về mặt vi sinh, công nghệ MAP đã chứng tỏ khả năng ức chế mạnh mẽ hệ vi sinh vật trong thịt gà. Số lượng vi sinh vật hiếu khí tổng số (VSVHKTS) và E. coli ở các mẫu MAP thấp hơn đáng kể so với mẫu đối chứng. Đặc biệt, công thức CT1.6 giữ cho chỉ số VSVHKTS dưới ngưỡng cho phép (log(CFU/g) < 6) cho đến hết ngày 21. Hơn nữa, phương pháp này không gây ra biến đổi màu sắc thịt gà một cách tiêu cực, giúp duy trì giá trị cảm quan hấp dẫn cho người tiêu dùng. Những kết quả này khẳng định MAP là một giải pháp hiệu quả cho ngành chế biến gia cầm tươi sống.

4.1. Tối ưu hóa thành phần khí CO2 và N2 trong bao bì thực phẩm

Thí nghiệm đã so sánh nhiều tỷ lệ CO2/N2 khác nhau, từ 20/80 đến 90/10. Kết quả phân tích các chỉ tiêu hóa lý (NH3, H2S, pH) và vi sinh vật cho thấy nhóm công thức CT1.5 (60% CO2 / 40% N2), CT1.6 (70% CO2 / 30% N2) và CT1.7 (80% CO2 / 20% N2) cho kết quả tốt nhất. Trong đó, công thức CT1.6 được lựa chọn là tối ưu nhất vì nó cân bằng được hiệu quả ức chế vi khuẩn và duy trì các chỉ tiêu cảm quan, đồng thời có chi phí hợp lý. Nồng độ CO2 cao hơn (CT1.7, CT1.8) tuy có khả năng kháng khuẩn tốt nhưng có thể gây ra hiện tượng bao bì bị co sụp hoặc ảnh hưởng nhẹ đến cấu trúc thịt.

4.2. Hiệu quả ức chế hệ vi sinh vật trong thịt gà của MAP

Dữ liệu vi sinh là minh chứng rõ ràng nhất cho hiệu quả của MAP. Ở ngày thứ 9, mẫu đối chứng đã vượt ngưỡng cho phép về VSVHKTS (6.01 log CFU/g) và Coliforms (2.20 log CFU/g). Ngược lại, mẫu CT1.6 tại cùng thời điểm có chỉ số VSVHKTS chỉ là 4.72 log CFU/g. Cho đến ngày thứ 21, chỉ số này ở mẫu CT1.6 vẫn trong giới hạn an toàn (5.79 log CFU/g). Điều này cho thấy môi trường giàu CO2 đã làm chậm đáng kể tốc độ sinh trưởng của vi khuẩn, qua đó kéo dài thời hạn sử dụng thịt gà một cách an toàn.

V. Hướng dẫn quy trình bảo quản thịt gà tươi MAP hiệu quả

Để ứng dụng thành công công nghệ MAP, cần xây dựng một quy trình chuẩn, kết hợp đồng bộ giữa khâu chuẩn bị nguyên liệu, đóng gói và bảo quản lạnh. Quy trình này không chỉ giúp tối đa hóa thời hạn sử dụng thịt gà mà còn đảm bảo an toàn vệ sinh thực phẩm ở mức cao nhất. Đầu tiên, thịt gà sau khi giết mổ phải được làm lạnh nhanh để hạ thấp nhiệt độ tâm sản phẩm, hạn chế sự phát triển ban đầu của vi sinh vật. Tiếp theo, thịt được pha cắt theo yêu cầu và đặt vào bao bì thực phẩm chuyên dụng. Giai đoạn quan trọng nhất là sử dụng máy đóng gói MAP. Máy sẽ hút chân không để loại bỏ hoàn toàn không khí và sau đó bơm vào hỗn hợp khí đã được xác định là tối ưu (ví dụ: 70% CO2 và 30% N2 theo nghiên cứu của Trịnh Duy Linh). Cuối cùng, các gói sản phẩm được dán nhãn và chuyển ngay vào kho bảo quản lạnh ở nhiệt độ từ 0-4°C. Việc duy trì nhiệt độ thấp và ổn định trong suốt chuỗi cung ứng lạnh là yếu tố bắt buộc, vì công nghệ MAP chỉ phát huy hiệu quả tối đa khi kết hợp với điều kiện nhiệt độ thấp. Quy trình này giúp sản phẩm gia cầm tươi sống giữ được chất lượng lên đến 15-20 ngày.

5.1. Các bước thực hiện đóng gói khí quyển điều chỉnh chuẩn

Quy trình chuẩn bao gồm: (1) Chuẩn bị nguyên liệu: Thịt gà đạt chuẩn TCVN 7046-2009, được làm lạnh ngay sau giết mổ. (2) Pha cắt và định hình: Cắt thịt thành các phần theo yêu cầu (lườn, đùi, cánh). (3) Đóng gói: Đặt thịt vào khay/túi PA. (4) Điều chỉnh khí quyển: Đưa bao bì vào máy đóng gói MAP, hút chân không và bơm hỗn hợp khí tối ưu. (5) Ghép mí và dán nhãn: Hàn kín miệng bao bì và ghi rõ thông tin sản phẩm, hạn sử dụng. (6) Bảo quản: Chuyển ngay sản phẩm vào kho lạnh 0-4°C.

5.2. Tầm quan trọng của việc kết hợp với chuỗi cung ứng lạnh

Công nghệ MAPchuỗi cung ứng lạnh có mối quan hệ cộng hưởng. MAP làm chậm quá trình hư hỏng, nhưng không tiêu diệt hoàn toàn vi sinh vật. Nhiệt độ thấp của bảo quản lạnh sẽ tiếp tục ức chế vi khuẩn còn sót lại, đặc biệt là các vi khuẩn ưa lạnh. Việc duy trì nhiệt độ không đổi từ nhà sản xuất đến điểm bán lẻ là yếu tố sống còn để đảm bảo chất lượng thịt gàan toàn vệ sinh thực phẩm. Bất kỳ sự gián đoạn nào trong chuỗi cung ứng lạnh đều có thể làm giảm hiệu quả của MAP và rút ngắn thời hạn sử dụng của sản phẩm.

VI. Tương lai công nghệ MAP trong chuỗi cung ứng lạnh ở Việt Nam

Công nghệ MAP không chỉ là một giải pháp kỹ thuật mà còn là một xu hướng tất yếu cho ngành công nghiệp thực phẩm Việt Nam trong bối cảnh hội nhập và yêu cầu ngày càng cao về an toàn vệ sinh thực phẩm. Việc áp dụng đóng gói khí quyển điều chỉnh mang lại lợi ích kép: vừa nâng cao chất lượng thịt gà, kéo dài thời gian trưng bày, vừa giảm thiểu tổn thất sau thu hoạch, tối ưu hóa lợi nhuận cho doanh nghiệp. Khi kết hợp với một chuỗi cung ứng lạnh hoàn chỉnh, MAP cho phép phân phối sản phẩm thịt gia cầm tươi sống đến các thị trường xa hơn mà không cần đến cấp đông, giữ trọn vẹn giá trị cảm quan và dinh dưỡng. Tương lai của MAP tại Việt Nam phụ thuộc vào việc đầu tư vào máy đóng gói MAP hiện đại, phát triển vật liệu bao bì thực phẩm tiên tiến và nâng cao nhận thức của cả nhà sản xuất lẫn người tiêu dùng. Các nghiên cứu như của Trịnh Duy Linh (2015) đóng vai trò nền tảng, mở đường cho việc xây dựng các tiêu chuẩn kỹ thuật quốc gia và ứng dụng rộng rãi công nghệ này, góp phần tạo ra những sản phẩm thịt sạch, an toàn và cạnh tranh trên thị trường.

6.1. Lợi ích kinh tế và xã hội của việc ứng dụng MAP

Về kinh tế, MAP giúp giảm tỷ lệ sản phẩm hư hỏng, mở rộng thị trường và tăng giá trị cho sản phẩm thịt gà. Doanh nghiệp có thể chủ động hơn trong kế hoạch sản xuất và phân phối. Về xã hội, công nghệ này góp phần nâng cao sức khỏe cộng đồng bằng cách cung cấp các sản phẩm an toàn hơn, giảm nguy cơ ngộ độc thực phẩm. Việc không sử dụng phụ gia hóa chất cũng phù hợp với xu hướng tiêu dùng xanh và bền vững, nâng cao uy tín cho thương hiệu Việt.

6.2. Triển vọng và hướng nghiên cứu công nghệ sau thu hoạch

Trong tương lai, các nghiên cứu có thể tập trung vào việc tối ưu hóa hỗn hợp khí cho từng bộ phận khác nhau của gà (thịt trắng, thịt đùi) hoặc kết hợp MAP với các phương pháp bảo quản sinh học (sử dụng bacteriocin). Phát triển các loại bao bì thực phẩm thông minh (intelligent packaging) có khả năng chỉ thị độ tươi của sản phẩm cũng là một hướng đi đầy triển vọng. Việc chuẩn hóa và nhân rộng công nghệ sau thu hoạch này sẽ là một bước tiến quan trọng cho ngành chăn nuôi và chế biến gia cầm tại Việt Nam.

22/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1. TỔNG QUAN TÀI LIỆU 1. Tình hình vệ sinh an toàn thực phẩm trên thế giới và trong nước 1. Tình hình vệ sinh an toàn thực phẩm trên thế giới Theo các chuyên gia Tổ chức Nông - Lương thế giới (FAO) và Tổ chức y tế thế giới (WHO) định nghĩa “vệ sinh an toàn thực phẩm là việc bảo đảm thực phẩm không gây hại cho sức khỏe, tính mạng người sử dụng, bảo đảm thực phẩm không bị hỏng, không chứa các tác nhân vật lý, hóa học, sinh học hoặc tạp chất quá giới hạn cho phép, không phải là sản phẩm của động vật, thực vật bị bệnh có thể gây hại cho sức khỏe của người sử dụng”.

Vệ sinh an toàn thực phẩm (VSATTP) là một trong những vấn đề được quan tâm ngày càng sâu sắc trên toàn cầu bởi sự liên quan trực tiếp của nó đến sức khỏe và tính mạng con người, ảnh hưởng đến sự duy trì và phát triển giống nòi. Cùng với xu hướng phát triển của xã hội và toàn cầu hóa, bệnh truyền qua thực phẩm và ngộ độc thực phẩm đang đứng trước nhiều thách thức mới, diễn biến mới về cả tính chất, mức độ và phạm vi ảnh hưởng. Theo báo cáo của WHO (2006) dịch cúm gia cầm H5N1 đã xuất hiện ở 44 nước ở Châu Âu, Châu Á, Châu Phi và Trung Đông gây tổn thất nghiêm trọng về kinh tế. Ở Pháp, 40 nước đã từ chối không nhập khẩu sản phẩm thịt gà từ Pháp gây thiệt hại 48 triệu USD/tháng.

Tại Đức, thiệt hại vì cúm gia cầm đã lên tới 140 triệu Euro. Tại Ý đã phải chi 100 triệu Euro cho phòng chống cúm gia cầm. Tại Mỹ phải chi 3,8 tỷ USD đề phòng bệnh này. Theo thống kê ở Mỹ năm 2009, một nghiên cứu đã mua 382 con gà giò từ hơn 100 cửa hàng ở 22 bang và tiến hành xét nghiệm 2 loại vi khuẩn chính nguy hiểm là salmonella và campylobacter, kết quả thu được cho thấy gần 2/3 số gà xét nghiệm đều có một hoặc cả 2 loại vi khuẩn trên: 62% số gà này có vi khuẩn Campylobacter, 14% có khuẩn Salmonella và 9% có cả 2 loại vi khuẩn trên.

Chỉ có 34% số gà trên là không có 2 loại vi khuẩn này. Trung tâm Kiểm soát và Phòng chống dịch bệnh của Mỹ ước tính vi khuẩn Salmonella và Campylobacter từ gà đã gây ảnh hưởng đến 3,3 triệu người Mỹ, làm 26 nghìn người phải nhập viện và hơn 650 người tử vong mỗi năm. Tình hình vệ sinh an toàn thực phẩm tại Việt Nam An toàn vệ sinh thực phẩm (ATVSTP) hiện đang là vấn đề cấp thiết ở mọi quốc gia, ở Việt Nam vấn đề này còn thời sự và nóng bỏng hơn cả. Mặc Số hóa bởi Trung tâm Học liệu – ĐHTN http://www.vn 4 dù Chính Phủ và cơ quan chức năng đã nỗ lực rất nhiều nhưng số vụ ngộ độc do thực phẩm vẫn không ngừng tăng qua các năm và ảnh hưởng trực tiếp tới sức khỏe, nền kinh tế và xã hội.

Theo báo cáo của Ban Chỉ đạo liên ngành Trung ương về vệ sinh an toàn thực phẩm tính đến ngày 30/6/2014, toàn quốc ghi nhận có 90 vụ ngộ độc thực phẩ m với 2636 người mắc, 2035 người đi viện và 28 trường hợp tử vong. So với cùng kỳ năm 2013, số vụ giảm 05 vụ (5,3%), tuy nhiên số mắc tăng 528 người (25%), số đi viện tăng 213 người (11,7%) và số tử vong tăng 10 người (55,6%). Số vụ ngộ độc thực phẩm lớn (≥ 30 người mắc/vụ) tăng 02 vụ (11,8%), ngộ độc thực phẩm tại bếp ăn tập thể tăng 10 vụ, ngộ độc thực phẩm do thức ăn đường phố giảm 05 vụ (62,5%). So với cùng kỳ năm 2011, số vụ, số người mắc, số người đi viện và số trường hợp tử vong có xu hướng tăng.

Thịt và các sản phẩm thịt luôn được xếp là một trong 10 nhóm thực phẩm có nguy cơ ô nhiễm cao nhất do có pH trung tính và thành phần dinh dưỡng cao. Theo Quỳnh Hương - Báo dân trí (14/11/2012) [2] cho biết: Nhóm các nhà khoa học thuộc Viện paster TPHCM đã thực tế lấy ngẫu nhiên 1.150 mẫu thực phẩm thịt heo, gà, bò tươi sống tại các chợ trên địa bàn TPHCM để xét nghiệm. Kết quả cho thấy: 385 mẫu thịt nhiễm khuẩn Salmonella, trong đó, tỷ lệ nhiễm khuẩn Salmonella trong thịt heo cao nhất chiếm 39,20% (98/250), thịt gà chiếm 35,17% (211/600 mẫu), thịt bò 30,80% (77/250 mẫu). Tính trung bình, tỷ lệ thịt động vật tươi sống bày bán tại các chợ nhiễm khuẩn Salmonella chiếm tới 32,26%.

Nghiên cứu gần đây của Viện Thú y Quốc gia cũng cho thấy, 28/85 mẫu thịt gà (34,11%) nhiễm khuẩn Salmonella. Điều này cho thấy thực trạng của việc sản xuất thực phẩm tươi sống của nước ta trong những năm qua chưa có cải thiện và nguy hiểm hơn là khuẩn Salmonella đã kháng thuốc kháng sinh. Viện Pasteur Thành phố Hồ Chí Minh đã phân lập được 437 chủng Salmonella từ thịt bò, heo, gà tươi sống. Các chủng này đã được xác định kháng kháng sinh.

Trong đó có ít nhất 61 chủng Salmonella đa kháng, kháng ít nhất 5 loại kháng sinh thường dùng trong điều trị nhiễm trùng do vi khuẩn gram âm gây ra và kháng ít nhất 2 kháng sinh cephalosporin phổ biến như cefoxitin. Theo báo cáo của Cục Thú y, kết quả của Chương trình giám sát VSATTP đối với thịt gà năm 2010 như sau: Tại nơi giết mổ có 5/84 mẫu thịt gà nhiễm Campylobacter. Số hóa bởi Trung tâm Học liệu – ĐHTN http://www.vn 5 Theo báo điện tử (16/10/2012) tỷ lệ mẫu thịt gia súc, gia cầm phát hiện vi sinh vật vượt quá giới hạn cho phép là 29,4% năm 2009, 27,67% năm 2010, 30% năm 2011. Năm 2014, Cục Quản lý chất lượng nông lâm sản và thủy sản đã lấy 112 mẫu thịt gà trên phạm vi toàn quốc để phân tích 6 chỉ tiêu dư lượng kháng sinh và chất cấm.

Kết quả phát hiện 5 mẫu thịt gà nhiễm hóa chất kháng sinh cấm vượt mức cho phép (1 mẫu thịt gà nhiễm Cloramphenicol, 4 mẫu thịt gà nhiễm Enrofloxacine). Đối với vấn đề vệ sinh an toàn thực phẩm trong giết mổ gia súc, gia cầm, đã tiến hành thanh tra, kiểm tra VSATTP 768 cơ sở giết mổ gia cầm. Kết quả cho thấy 263 cơ sở xếp loại C (chiếm tỷ lệ 34,2 %). Tổng quan về thịt gà 1.

Thành phần hoá học và giá trị dinh dưỡng của thịt gà Thịt gà thuộc nhóm thịt trắng với thành phần dinh dưỡng chủ yếu là protein, lipit, khoáng, canxi, phốt pho, sắt, albumin. Đặc biệt, các vitamin như: Vitamin A, các vitamin nhóm B, vitamin C, vitamin E trong thịt gà còn nhiều hơn so với các loại thịt đỏ khác. Hàm lượng vitamin trong thịt gà (trong 100 g) Vitamin A 120 µg Vitamin C 4,00 mg Vitamin E (Alpha Tocopherol) 0,30 mg Vitamin B1(Thiamin) 0,15 mg Vitamin B2 (Riboflavin) 0,16 mg Vitamin B5 (Pantothenic Acid) 0,91 mg Vitamin B6 (Pyridoxine) 0,35 mg (Nguồn: Bảng thành phần thực phẩm Việt Nam, 2007) [3] Giá trị dinh dưỡng của thịt chủ yếu là ở nguồn protein. Hàm lượng protein và phức hợp của amino axit có trong thịt gà còn có tác dụng tích cực đến não bộ, làm phấn chấn tinh thần, giảm sự lo lắng, stress cũng như có tác dụng cải thiện huyết áp và nhịp tim.

Trong số 20 loại axit amin có Số hóa bởi Trung tâm Học liệu – ĐHTN http://www.vn 6 trong thịt gà, có 8 loại axit amin không thay thế được đối với con người, nó giúp cho cơ thể tổng hợp và sản xuất các tế bào một cách tốt nhất. Đặc biệt, trong mỡ gà có chứa 18% axit linoleic, đây là một loại chất béo chưa no rất cần thiết mà cơ thể chúng ta không tự tổng hợp được. Do vậy, ăn thịt gà đều đặn rất tốt cho việc trao đổi chất của cơ thể. Thành phần hoá học của thịt gà (trong 100 g) Thành phần hoá học Đơn vị (g) Nước 69,2 Protein 22,4 Lipit 7,5 Khoáng 0,9 (Nguồn: Elisabeth Huff (2010) [22] Nước là thành phần hóa học chính, chiếm tới 69,2% trọng lượng cơ thể động vật.

Nước cần thiết cho quá trình trao đổi chất, điều chỉnh nhiệt độ, ngoài ra nó còn đảm nhận một chức năng vô cùng quan trọng là dung môi hòa tan các chất dinh dưỡng.3 Hàm lượng khoáng trong một số loại thịt Loại Hàm lượng mg% /100 g thịt thịt Ca Mg Fe K Na P Cl S Bò 12 24 3.5 300 142 208 60 215 Nguồn: Elisabeth Huff, (2010) [22] Trong thành phần hóa học của thịt gà còn có chứa muối khoáng, vitamin, các nguyên tố đa lượng như canxi, sắt, natri, magie. ảnh hưởng lớn đến tính chất keo của các protein của tế bào, duy trì những hoạt động bình thường của quá trình sống và cân bằng áp suất thẩm thấu trong tế bào và mô, ảnh hưởng lớn đến tính chất mềm của thịt và khả năng giữ nước của thịt. Số hóa bởi Trung tâm Học liệu – ĐHTN http://www.vn 7 Theo Elisabeth Huff (2010) [22] trong thịt gà có chứa hàm lượng các vi chất như Ca (14 mg%), Mg (36 mg%), K (390 mg%) cao hơn so với thịt bò và thịt lợn. Các nguyên tố đa lượng này là thiết yếu đối với cơ thể con người, chúng có vai trò sinh lý đặc biệt quan trọng.

Ca và Mg là hai hợp phần chính có ý nghĩa rất to lớn trong việc cấu tạo nên xương, còn K góp phần không nhỏ vào quá trình thẩm thấu và cân bằng điện tích của tế bào. Các giai đoạn biến đổi của thịt gà sau khi giết mổ Sau khi giết mổ các tính chất cơ bản của thịt đều thay đổi do sự trao đổi chất trong các mô chết ngừng lại, các quá trình hóa sinh thuận nghịch bởi enzym chuyển thành quá trình không thuận nghịch. Các quá trình tổng hợp bị đình chỉ và hoạt động phá hủy bởi các enzym nổi lên hàng đầu. Người ta chia các quá trình biến đổi trên thành 2 nhóm cơ bản: + Sự chuyển hóa trong hệ protein dẫn tới sự biến đổi độ chắc (độ mềm mại) của mô cơ.

+ Sự biến đổi trong hệ các chất trích ly tạo cho thịt có mùi và vị nhất định. Quá trình biến đổi tự phân của thịt sau giết mổ trải qua 3 giai đoạn: tê cứng, chín tới (chín hóa học), tự phân sâu xa (quá trình thối rữa). Giai đoạn tê cứng sau khi chết Sau khi động vật chết, ở mô cơ dần xuất hiện tình trạng tê cứng do không còn được cung cấp oxy. Cơ mất tính đàn hồi và bắt đầu có hiện tượng co ngắn.

Sự phát triển tê cứng hoàn toàn xảy ra với thời gian khác nhau, phụ thuộc vào đặc điểm của động vật: giống, loài, giới tính, trạng thái con vật trước khi giết mổ và các điều kiện xung quanh như nhiệt độ bảo quản.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ