BẢO LÃNH THEO PHÁP LUẬT VIỆT NAM

Tìm hiểu về bảo lãnh theo pháp luật Việt Nam: định nghĩa, chủ thể, phạm vi, quyền và nghĩa vụ liên quan. Nghiên cứu pháp lý chuyên sâu về bảo lãnh.

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2024

118
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Bảo lãnh theo pháp luật VN Tổng quan Nghiên cứu mới

Bảo lãnh là một trong những biện pháp bảo đảm thực hiện nghĩa vụ quan trọng theo Bộ luật Dân sự 2015. Đây là một biện pháp bảo đảm đối nhân, được sử dụng rộng rãi trong đời sống dân sự và kinh doanh, thương mại. Các hình thức bảo lãnh rất đa dạng, đáp ứng nhiều nhu cầu khác nhau, như bảo lãnh thanh toán, vay vốn, dự thầu, thuế, hoàn trả tiền ứng trước, và thực hiện hợp đồng. Sự phát triển kinh tế kéo theo việc các chủ thể lựa chọn các hình thức bảo lãnh khác nhau để đạt mục tiêu kinh tế. Trước đây, bảo lãnh xuất hiện trong các giao dịch đơn giản, không theo quy chế chung. Ngày nay, pháp luật dân sự điều chỉnh bảo lãnh một cách thống nhất. Việc xác định cơ sở và các yếu tố của bảo lãnh trở nên phức tạp hơn, gây khó khăn cho các cơ quan nhà nước trong giải quyết tranh chấp. Bảo lãnh theo pháp luật cần một cơ chế pháp lý vững chắc, phù hợp, đảm bảo an toàn cho các giao dịch dân sự, kinh tế, thương mại.

1.1. Khái niệm bảo lãnh theo pháp luật Định nghĩa và bản chất

Theo Từ điển Tiếng Việt, bảo lãnh là bảo đảm việc thực hiện nghĩa vụ của một cá nhân hay tổ chức và chịu trách nhiệm nếu cá nhân hay tổ chức ấy không thực hiện nghĩa vụ. Từ điển Luật học định nghĩa bảo lãnh là việc người thứ ba (bên bảo lãnh) cam kết với bên có quyền (bên nhận bảo lãnh) sẽ thực hiện nghĩa vụ thay cho bên có nghĩa vụ (bên được bảo lãnh), nếu đến thời hạn mà bên được bảo lãnh không thực hiện hoặc thực hiện không đúng nghĩa vụ. Như vậy, bảo lãnh là một cam kết pháp lý ràng buộc trách nhiệm của một bên thứ ba đối với việc thực hiện nghĩa vụ của một bên khác.

1.2. Vai trò của bảo lãnh Việt Nam trong giao dịch dân sự thương mại

Bảo lãnh đóng vai trò quan trọng trong việc thúc đẩy các giao dịch dân sự và thương mại. Nó tạo ra sự tin tưởng và an toàn cho các bên tham gia giao dịch, đặc biệt trong các trường hợp bên có nghĩa vụ không có đủ tài sản hoặc uy tín để đảm bảo thực hiện nghĩa vụ của mình. Bảo lãnh giúp giảm thiểu rủi ro cho bên có quyền, đồng thời tạo điều kiện cho bên có nghĩa vụ tiếp cận được các nguồn vốn và cơ hội kinh doanh.

1.3. Các hình thức bảo lãnh phổ biến trong pháp luật Việt Nam

Pháp luật Việt Nam quy định nhiều hình thức bảo lãnh khác nhau, đáp ứng nhu cầu đa dạng của các giao dịch dân sự và thương mại. Các hình thức bảo lãnh phổ biến bao gồm: bảo lãnh ngân hàng, bảo lãnh tín dụng, bảo lãnh xây dựng, bảo lãnh đầu tư, bảo lãnh vay vốn, bảo lãnh thanh toán, bảo lãnh dự thầu, bảo lãnh thực hiện hợp đồng… Mỗi hình thức bảo lãnh có những đặc điểm và điều kiện áp dụng riêng, tùy thuộc vào loại giao dịch và thỏa thuận của các bên.

II. Vấn đề Thách thức Thực tiễn áp dụng bảo lãnh tại VN

Mặc dù pháp luật dân sự Việt Nam đã có những quy định khung về bảo lãnh tại Bộ luật Dân sự năm 2015 và pháp luật chuyên ngành cũng có những quy định chi tiết, nhưng thực tiễn áp dụng vẫn còn nhiều vướng mắc, bất cập. Việc sử dụng biện pháp bảo đảm thực hiện nghĩa vụ là bảo lãnh ngày càng phổ biến, nhu cầu bảo lãnh và được bảo lãnh của các cá nhân, doanh nghiệp ngày càng trở nên cấp thiết, tuy nhiên, nội hàm của bảo lãnh vẫn còn nhiều tranh luận. Cơ chế giao dịch và cách thức thực hiện bảo lãnh trong thực tiễn khi áp dụng các quy định về bảo lãnh vẫn còn nhiều vướng mắc. Việc thực hiện các thủ tục pháp lý liên quan đến nghĩa vụ bảo lãnh và tài sản bảo đảm trong giao dịch bảo lãnh còn nhiều hệ lụy. Trong thực tiễn xét xử tại Tòa án khi áp dụng các quy định của pháp luật về bảo lãnh cũng đã đạt được một số kết quả nhất định, nhưng bên cạnh đó cũng có nhiều vấn đề nảy sinh hết sức phức tạp, khó giải quyết.

2.1. Bất cập trong quy định về chủ thể của quan hệ bảo lãnh

Một trong những vướng mắc phổ biến là sự không rõ ràng trong quy định về chủ thể của quan hệ bảo lãnh. Việc xác định ai là bên bảo lãnh, bên được bảo lãnh và bên có nghĩa vụ đôi khi gặp khó khăn, đặc biệt trong các giao dịch phức tạp có nhiều bên tham gia. Sự thiếu rõ ràng này có thể dẫn đến tranh chấp về quyền và nghĩa vụ của các bên.

2.2. Hạn chế về phạm vi bảo lãnh và nghĩa vụ được bảo lãnh

Việc xác định phạm vi bảo lãnhnghĩa vụ được bảo lãnh cũng là một thách thức lớn trong thực tiễn. Các điều khoản trong hợp đồng bảo lãnh thường không rõ ràng, dẫn đến tranh chấp về mức độ trách nhiệm của bên bảo lãnh. Ngoài ra, việc xác định nghĩa vụ nào được bảo lãnh và nghĩa vụ nào không được bảo lãnh cũng là một vấn đề phức tạp.

2.3. Khó khăn trong giải quyết tranh chấp bảo lãnh tại Tòa án

Thực tiễn xét xử tại Tòa án cho thấy việc áp dụng các quy định của pháp luật về bảo lãnh còn nhiều lúng túng và thiếu thống nhất. Các thẩm phán thường gặp khó khăn trong việc giải thích và áp dụng các điều khoản trong hợp đồng bảo lãnh, đặc biệt trong các trường hợp có nhiều tình tiết phức tạp. Điều này dẫn đến việc kéo dài thời gian giải quyết tranh chấp và gây thiệt hại cho các bên liên quan.

III. Hướng dẫn cách phòng ngừa Rủi ro bảo lãnh theo luật Việt Nam

Để giảm thiểu rủi ro bảo lãnh, các bên cần thận trọng trong quá trình giao kết hợp đồng. Cần xem xét kỹ lưỡng năng lực tài chính và uy tín của bên được bảo lãnh, đồng thời tham khảo ý kiến của các chuyên gia pháp lý để đảm bảo hợp đồng bảo lãnh được soạn thảo rõ ràng, đầy đủ và phù hợp với quy định của pháp luật. Bên cạnh đó, cần thực hiện các biện pháp kiểm soát rủi ro trong suốt quá trình thực hiện hợp đồng, như theo dõi tình hình tài chính của bên được bảo lãnh và yêu cầu cung cấp thông tin thường xuyên.

3.1. Phân tích kỹ lưỡng năng lực của bên được bảo lãnh

Trước khi quyết định bảo lãnh cho một bên nào đó, cần phải tiến hành phân tích kỹ lưỡng năng lực tài chính, uy tín và kinh nghiệm kinh doanh của bên được bảo lãnh. Cần xem xét các báo cáo tài chính, lịch sử tín dụng và thông tin về các vụ kiện tụng hoặc tranh chấp mà bên được bảo lãnh đã tham gia. Việc này giúp đánh giá khả năng thực hiện nghĩa vụ của bên được bảo lãnh và giảm thiểu rủi ro cho bên bảo lãnh.

3.2. Soạn thảo hợp đồng bảo lãnh chặt chẽ đầy đủ

Hợp đồng bảo lãnh cần được soạn thảo một cách chặt chẽ, rõ ràng và đầy đủ, bao gồm tất cả các điều khoản quan trọng như phạm vi bảo lãnh, thời hạn bảo lãnh, nghĩa vụ của các bên, và các điều khoản về giải quyết tranh chấp. Cần tránh sử dụng các ngôn ngữ mơ hồ hoặc không rõ ràng, có thể dẫn đến tranh chấp trong tương lai. Nên tham khảo ý kiến của các chuyên gia pháp lý để đảm bảo hợp đồng bảo lãnh phù hợp với quy định của pháp luật.

3.3. Thực hiện kiểm soát rủi ro trong quá trình thực hiện hợp đồng bảo lãnh

Trong quá trình thực hiện hợp đồng bảo lãnh, cần thực hiện các biện pháp kiểm soát rủi ro như theo dõi tình hình tài chính của bên được bảo lãnh, yêu cầu cung cấp thông tin thường xuyên và kiểm tra việc thực hiện nghĩa vụ của bên được bảo lãnh. Nếu phát hiện bất kỳ dấu hiệu bất thường nào, cần phải có biện pháp xử lý kịp thời để giảm thiểu thiệt hại.

IV. Quy trình Thủ tục Bảo lãnh theo pháp luật Việt Nam 2024

Việc thực hiện thủ tục bảo lãnh theo đúng quy định của pháp luật là rất quan trọng để đảm bảo quyền và lợi ích hợp pháp của các bên. Quy trình bảo lãnh thường bao gồm các bước như: ký kết hợp đồng bảo lãnh, đăng ký giao dịch bảo đảm (nếu có), và thực hiện nghĩa vụ bảo lãnh khi bên được bảo lãnh không thực hiện nghĩa vụ. Các bên cần tuân thủ đầy đủ các quy định về thủ tục và thời hạn để tránh các tranh chấp phát sinh.

4.1. Ký kết hợp đồng bảo lãnh Yêu cầu về hình thức và nội dung

Hợp đồng bảo lãnh phải được lập thành văn bản và có đầy đủ các nội dung chính như: thông tin về các bên tham gia, nghĩa vụ được bảo lãnh, phạm vi bảo lãnh, thời hạn bảo lãnh, và các điều khoản về giải quyết tranh chấp. Hình thức và nội dung của hợp đồng bảo lãnh phải tuân thủ quy định của pháp luật để đảm bảo tính hợp pháp và hiệu lực.

4.2. Đăng ký giao dịch bảo đảm Khi nào cần và quy trình thực hiện

Việc đăng ký giao dịch bảo đảm là cần thiết trong một số trường hợp, đặc biệt khi tài sản bảo đảm là bất động sản hoặc động sản có giá trị lớn. Quy trình đăng ký giao dịch bảo đảm được thực hiện tại cơ quan đăng ký có thẩm quyền và phải tuân thủ các quy định về thủ tục và thời hạn. Đăng ký giao dịch bảo đảm giúp bảo vệ quyền lợi của bên nhận bảo lãnh trong trường hợp có tranh chấp về tài sản bảo đảm.

4.3. Thực hiện nghĩa vụ bảo lãnh Điều kiện và thủ tục thực hiện

Khi bên được bảo lãnh không thực hiện nghĩa vụ, bên bảo lãnh phải thực hiện nghĩa vụ bảo lãnh theo cam kết trong hợp đồng. Điều kiện và thủ tục thực hiện nghĩa vụ bảo lãnh được quy định chi tiết trong hợp đồng bảo lãnh và pháp luật liên quan. Bên bảo lãnh cần tuân thủ đầy đủ các quy định này để tránh các tranh chấp phát sinh.

V. Luận văn Thạc sĩ Nghiên cứu bảo lãnh Đề xuất giải pháp

Luận văn này nghiên cứu một cách toàn diện về bảo lãnh theo pháp luật Việt Nam, từ những vấn đề lý luận cơ bản đến thực tiễn áp dụng và những vướng mắc, bất cập. Trên cơ sở đó, luận văn đề xuất các giải pháp hoàn thiện pháp luật và nâng cao hiệu quả áp dụng pháp luật về bảo lãnh, nhằm góp phần bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của các bên trong quan hệ bảo lãnh.

5.1. Đánh giá thực trạng pháp luật và thực tiễn áp dụng bảo lãnh

Luận văn đánh giá một cách khách quan và toàn diện về thực trạng pháp luật và thực tiễn áp dụng bảo lãnh tại Việt Nam. Luận văn chỉ ra những ưu điểm, hạn chế và những vướng mắc, bất cập trong quy định của pháp luật và trong quá trình thực hiện bảo lãnh trên thực tế.

5.2. Kiến nghị hoàn thiện pháp luật bảo lãnh tại Việt Nam

Trên cơ sở đánh giá thực trạng, luận văn đề xuất các kiến nghị cụ thể và khả thi nhằm hoàn thiện pháp luật bảo lãnh tại Việt Nam. Các kiến nghị này tập trung vào việc sửa đổi, bổ sung các quy định còn thiếu sót, không rõ ràng, hoặc không phù hợp với thực tiễn, nhằm tạo ra một khung pháp lý hoàn chỉnh và hiệu quả cho hoạt động bảo lãnh.

5.3. Giải pháp nâng cao hiệu quả áp dụng pháp luật về bảo lãnh

Bên cạnh việc hoàn thiện pháp luật, luận văn cũng đề xuất các giải pháp nâng cao hiệu quả áp dụng pháp luật về bảo lãnh, như tăng cường công tác tuyên truyền, phổ biến pháp luật, nâng cao năng lực của các cơ quan nhà nước trong việc giải quyết tranh chấp liên quan đến bảo lãnh, và khuyến khích các bên tham gia quan hệ bảo lãnh chủ động tìm hiểu và tuân thủ pháp luật.

VI. Tương lai nào cho Bảo lãnh theo pháp luật ở Việt Nam

Với sự phát triển không ngừng của nền kinh tế và các giao dịch dân sự, thương mại, bảo lãnh sẽ tiếp tục đóng vai trò quan trọng trong việc đảm bảo thực hiện nghĩa vụ và giảm thiểu rủi ro. Việc hoàn thiện pháp luật và nâng cao hiệu quả áp dụng pháp luật về bảo lãnh sẽ góp phần tạo ra một môi trường pháp lý minh bạch, an toàn và tin cậy cho các hoạt động kinh tế.

6.1. Xu hướng phát triển của bảo lãnh trong bối cảnh hội nhập kinh tế

Trong bối cảnh hội nhập kinh tế quốc tế, bảo lãnh sẽ ngày càng trở nên quan trọng trong việc thúc đẩy các giao dịch thương mại quốc tế và thu hút đầu tư nước ngoài. Việc hài hòa hóa pháp luật về bảo lãnh với các chuẩn mực quốc tế sẽ giúp Việt Nam nâng cao tính cạnh tranh và hội nhập sâu rộng hơn vào nền kinh tế thế giới.

6.2. Ứng dụng công nghệ trong hoạt động bảo lãnh

Việc ứng dụng công nghệ thông tin và các giải pháp số hóa vào hoạt động bảo lãnh sẽ giúp tăng cường tính minh bạch, hiệu quả và giảm chi phí giao dịch. Các công nghệ như blockchain, trí tuệ nhân tạo và chữ ký điện tử có thể được sử dụng để cải thiện quy trình bảo lãnh, giảm thiểu rủi ro và tăng cường sự tin tưởng giữa các bên.

6.3. Nâng cao nhận thức về bảo lãnh cho doanh nghiệp và người dân

Để phát huy tối đa vai trò của bảo lãnh trong nền kinh tế, cần tăng cường công tác tuyên truyền, phổ biến pháp luật về bảo lãnh cho doanh nghiệp và người dân. Việc nâng cao nhận thức về quyền và nghĩa vụ của các bên trong quan hệ bảo lãnh sẽ giúp giảm thiểu tranh chấp và đảm bảo sự tuân thủ pháp luật.

25/04/2025
Bảo lãnh theo pháp luật việt nam

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 NHỮNG VẤN ĐỀ LÝ LUẬN VỀ BẢO LÃNH 1. Khái quát chung về bảo lãnh 1. Khái niệm bảo lãnh Theo Từ điển Tiếng Việt “Bảo lãnh là bảo đảm việc thực hiện nghĩa vụ của một cá nhân hay một tổ chức và chịu trách nhiệm nếu cá nhân hay tổ chức ấy không thực hiện nghĩa vụ” [11, tr. Khái niệm này có tính chất bao hàm chung, được hiểu dưới góc độ ngôn ngữ học thuần túy.

Xuất phát từ ngữ nghĩa cơ bản đó, có thể hiểu bảo lãnh là cách thức mà các chủ thể lựa chọn để bảo đảm cho việc thực hiện nghĩa vụ thông qua cam kết của một bên khác, cam kết này ràng buộc trách nhiệm cho một chủ thể khác phải thực hiện và chịu trách nhiệm đối với bên có quyền. Theo Từ điển Luật học “Bảo lãnh là việc là việc người thứ ba (sau đây gọi là bên bảo lãnh) cam kết với bên có quyền (sau đây gọi là bên nhận bảo lãnh) sẽ thực hiện nghĩa vụ thay cho bên có nghĩa vụ (sau đây gọi là bên được bảo lãnh), nếu khi đến thời hạn mà bên được bảo lãnh không thực hiện hoặc thực hiện không đúng nghĩa vụ. Các bên cũng có thể thoả thuận về việc bên bảo lãnh chỉ phải thực hiện nghĩa vụ khi bên được bảo lãnh không có khả năng thực hiện nghĩa vụ của mình” [1]. Về nội dung, có thể thấy từ các khái niệm trên thì bảo lãnh là cam kết thực hiện nghĩa vụ cho một chủ thể khác.

Về tính chất, có thể thấy nội dung khái niệm định nghĩa bảo lãnh là một biện pháp bảo đảm đối nhân. Tính chất đối nhân của bảo lãnh được hiểu là bên bảo lãnh chấp nhận làm một con nợ dự phòng của nghĩa vụ được bảo đảm, sẵn sàng dùng bất cứ tài sản nào trong khối tài sản của mình để thực hiện nghĩa vụ thay cho bên được bảo lãnh. Khác với bảo đảm đối vật, trong bảo lãnh không xác định cụ thể tài sản nào dùng để bảo đảm mà bảo lãnh là bảo đảm bằng toàn bộ khối tài 11 sản của mình. Quan hệ bảo đảm thực hiện nghĩa vụ thường thể hiện dưới các hình thức sau: Thứ nhất, bên bảo đảm cam kết với bên có quyền (bên nhận bảo đảm) về việc sẽ thực hiện thay nghĩa vụ của bên có nghĩa vụ (bên được bảo đảm).

Bên bảo đảm trong trường hợp này cam kết bằng uy tín, danh dự, dùng toàn bộ khối tài sản của mình (mà không chỉ rõ là tài sản cụ thể nào) để bảo đảm thực hiện nghĩa vụ. Trường hợp có sự kiện vi phạm xảy ra, trách nhiệm của bên bảo đảm là phải thực hiện thay nghĩa vụ của bên có nghĩa vụ trong phạm vi mà mình đã cam kết với bên có quyền. Đây là trường hợp bảo đảm đối nhân. Thứ hai, bên bảo đảm cam kết dùng tài sản cụ thể của mình để bảo đảm thực hiện nghĩa vụ của bên có nghĩa vụ, điển hình của trường hợp này là thế chấp và cầm cố.

Đây là trường hợp bảo đảm đối vật thuần túy (bảo đảm bằng tài sản). Trường hợp nghĩa vụ được bảo đảm bị vi phạm thì bên có quyền sẽ áp dụng các quy định về thế chấp, cầm cố để xử lý tài sản của bên bảo đảm. Nếu sau khi xử lý tài sản mà vẫn chưa đủ thì bên có quyền phải yêu cầu bên có nghĩa vụ tiếp tục thanh toán phần còn thiếu, còn trách nhiệm của bên bảo đảm đã chấm dứt cùng với việc xử lý tài sản nói trên. Thứ ba, bên bảo đảm cam kết với bên có quyền sẽ thực hiện nghĩa vụ thay cho bên có nghĩa vụ và bên bảo đảm dùng tài sản cụ thể của mình để đảm bảo cho chính cam kết đó.

Đây là trường hợp kết hợp giữa bảo đảm đối nhân và bảo đảm đối vật. Khi nghĩa vụ được bảo đảm bị vi phạm thì bên có quyền được phép xử lý tài sản của bên bảo đảm, nếu sau khi xử lý tài sản mà vẫn chưa đủ thì bên có quyền tiếp tục được yêu cầu bên bảo đảm thực hiện nghĩa vụ thay đối với phần còn thiếu trong phạm vi bảo đảm mà bên bảo đảm đã cam kết với bên có quyền. 12 Trong quan hệ bảo lãnh, mặc dù không đưa đối tượng tài sản cụ thể nào để bảo đảm thực hiện nghĩa vụ, nhưng khi bên có quyền chấp nhận biện pháp bảo lãnh của bên bảo lãnh thì tức là đã xem xét đến tài chính, tài sản và đánh giá về khả năng thực hiện nghĩa vụ thay của bên bảo lãnh. Bên bảo lãnh cũng có thể đã lường trước việc họ phải thực hiện nghĩa vụ bảo lãnh nếu có phát sinh bằng tất cả tài sản của mình.

Từ khái niệm của bảo lãnh và các hình thức thể hiện tính chất đối nhân, đối vật trong quan hệ bảo đảm thực hiện nghĩa vụ, thông thường bảo lãnh có thể được thực hiện dưới các hình thức sau: Thứ nhất, bên bảo lãnh và bên có quyền có thể thỏa thuận về việc bên bảo lãnh sẽ thanh toán cho bên có quyền một số tiền cụ thể trong trường hợp khi đến hạn mà bên có nghĩa vụ không thực hiện hoặc thực hiện không đầy đủ nghĩa vụ đối với bên có quyền. Nghĩa vụ của bên có nghĩa vụ có thể là nghĩa vụ về tài chính hoặc cũng cũng thể là nghĩa vụ khác (nghĩa vụ về tài sản, nghĩa vụ sửa chữa đồ vật,…). Cam kết bảo lãnh trong trường hợp này là cam kết thông thường, bên bảo lãnh dùng toàn bộ tài sản của mình (không xác định là tài sản cụ thể nào) để bảo đảm thực hiện nghĩa vụ thay. Vì vậy, nếu bên bảo lãnh không thực hiện nghĩa vụ thay cho bên có nghĩa vụ thì bên có quyền cũng không thể tự ý xử lý tài sản của bên bảo lãnh, thông thường để bắt buộc bên bảo lãnh thực hiện nghĩa vụ thay thì bên có quyền phải khởi kiện bên bảo lãnh ra Tòa án.

Ví dụ: Ông A vay của ông B 100 triệu đồng, khoản vay được ông C bảo lãnh. Đến hạn mà ông B không thanh toán được tiền cho ông A, Ông A yêu cầu ông C phải trả nợ thay cho ông B. Việc trả nợ thay này được ông C thực hiện bằng các tài sản của mình (tiền, vật,.), ông B không cần biết và không có quyền can thiệp về việc ông A sẽ dùng tài sản nào để thực hiện nghĩa vụ thay cho ông B. 13 Thứ hai, trong khái niệm bảo lãnh không xuất hiện yếu tố “tài sản cụ thể”.

Như đã nói ở trên, tính chất đối nhân của bảo lãnh thể hiện ở việc bên bảo lãnh chấp nhận dùng bất cứ tài sản nào trong khối tài sản của mình để thực hiện nghĩa vụ thay cho bên được bảo lãnh. Bên có quyền trên cơ sở đánh giá uy tín, năng lực, tài chính,… của bên bảo lãnh để xem xét chấp nhận hay không chấp nhận bảo lãnh. Nếu bên bảo lãnh đưa một tài sản cụ thể của mình ra để bảo đảm thực hiện nghĩa vụ của mình đối với bên có quyền thì giao dịch về tài sản đó được xác lập với hình thức khác (thông thường là thế chấp hoặc cầm cố). Tài sản cụ thể đó được dùng để đảm bảo cho chính nghĩa vụ của bên bảo lãnh đối với bên có quyền, không được dùng để bảo đảm cho nghĩa vụ của bên có nghĩa vụ.

Ví dụ, ông A vay của ông B 100 triệu đồng, khoản vay được ông C bảo lãnh bằng sổ tiết kiệm 80 triệu đồng tại Ngân hàng X. Khi sự kiện vi phạm xảy ra, ông A có quyền yêu cầu ông C thực hiện nghĩa vụ thay cho ông B, nếu ông C không tự giác thực hiện nghĩa vụ thì ông A có quyền xử lý sổ tiết kiệm nói trên để thu hồi nợ cho mình. Trường hợp ông C cam kết bảo lãnh toàn bộ nghĩa vụ của ông A thì sau khi xử lý xong sổ tiết kiệm 80 triệu đồng mà vẫn còn thiếu thì ông B vẫn được quyền yêu cầu ông C tiếp tục thực hiện nghĩa vụ còn thiếu thay cho ông A. Thứ ba, bảo lãnh được thực hiện với hình thức bên bảo lãnh cam kết với bên có quyền sẽ thực hiện công việc cụ thể thay cho bên có nghĩa vụ, nếu đến thời hạn thực hiện mà bên có nghĩa vụ không thực hiện hoặc thực hiện không đúng nghĩa vụ.

Ví dụ, ông A là bên bảo lãnh, cam kết với ông X nếu đến thời hạn mà em trai mình là ông M không giao hàng là 100 giỏ mây thì ông A sẽ giao thay số lượng hàng này mà có thể không cần nhận tiền công hay tiền hàng. Trong quan hệ bảo lãnh, bên bảo lãnh xuất hiện với vai trò như là một 14 con nợ dự bị để bảo đảm cho việc thực hiện nghĩa vụ của con nợ chính. Đặc điểm của bảo lãnh Từ khái niệm về bảo lãnh nói trên, có thể thấy bảo lãnh có các đặc điểm cơ bản sau: Thứ nhất, mối quan hệ bảo lãnh có sự phân tách cụ thể giữa quan hệ nghĩa vụ được bảo lãnh (là quan hệ giữa bên có quyền và bên có nghĩa vụ, xác lập nên nghĩa vụ được bảo lãnh) và quan hệ bảo lãnh (là mối quan hệ giữa bên nhận bảo lãnh, bên bảo lãnh và người được bảo lãnh). Nếu so sánh với các biện pháp bảo đảm thực hiện nghĩa vụ khác được quy định trong BLDS thì chỉ có hai biện pháp là có tính chất đối nhân: bảo lãnh và tín chấp.

Tuy nhiên, đối với tín chấp có thể thấy phạm vi chủ thể của tín chấp đã được xác định cụ thể là tổ chức chính trị - xã hội ở cơ sở, đối tượng được tín chấp là cá nhân, hộ gia đình nghèo và bên nhận tín chấp là các tổ chức tín dụng, mục đích của biện pháp tín chấp nhằm đảm bảo cho cá nhân, hộ gia đình nghèo được vay một khoản tiền để sản xuất, kinh doanh, tiêu dùng theo quy định của pháp luật [30, Đ334]. Còn đối với bảo lãnh, không có hạn chế về các chủ thể trong quan hệ này, có thể là cá nhân, tổ chức, pháp nhân có đầy đủ năng lực hành vi dân sự. Bên bảo lãnh có thể dùng năng lực và tất cả khối tài sản (không xác định cụ thể tài sản nào) của mình để đảm bảo thực hiện nghĩa vụ cho bên có nghĩa vụ, ngoài ra bảo lãnh cũng có thể kết hợp đồng thời với các biện pháp bảo đảm khác như thế chấp, cầm cố,… để dùng tài sản thuộc sở hữu của mình bảo đảm thực hiện chính nghĩa vụ bảo lãnh.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ