Luận văn thạc sĩ: Bảo hộ quyền tác giả trong trường đại học - Đặng Thị Cẩm Ly

Luận văn phân tích sâu thực trạng bảo hộ quyền tác giả tại đại học, đề xuất các giải pháp thiết thực nhằm ngăn chặn hành vi sao chép và đạo văn.

Chuyên ngành

Luật Kinh tế

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2020

70
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan về bảo hộ quyền tác giả tại đại học Việt Nam

Trong bối cảnh toàn cầu hóa, sở hữu trí tuệ trong trường đại học là yếu tố then chốt, quyết định năng lực cạnh tranh và phát triển bền vững. Bảo hộ quyền tác giả tại đại học không chỉ là yêu cầu pháp lý mà còn là nền tảng để khuyến khích sáng tạo, nghiên cứu khoa học. Quyền tác giả, theo định nghĩa của Luật Sở hữu trí tuệ, là quyền của tổ chức, cá nhân đối với tác phẩm do mình sáng tạo ra hoặc sở hữu. Tại môi trường đại học, đối tượng này vô cùng đa dạng, bao gồm giáo trình, bài giảng, công trình nghiên cứu khoa học, luận văn, luận án, và cả các phần mềm máy tính. Các tác phẩm khoa học này là kết quả của quá trình lao động trí óc nghiêm túc của giảng viên và sinh viên. Do đó, việc bảo vệ các tài sản trí tuệ này khỏi các hành vi xâm phạm trở nên cấp thiết hơn bao giờ hết. Một cơ chế bảo hộ hiệu quả sẽ tạo động lực cho các nhà khoa học, giảng viên và sinh viên cống hiến, từ đó nâng cao chất lượng đào tạo và đóng góp vào kho tàng tri thức chung của xã hội. Việc xây dựng một môi trường học thuật lành mạnh, nơi quyền tác giả được tôn trọng, là sứ mệnh quan trọng của mọi cơ sở giáo dục đại học.

1.1. Vai trò của quyền tác giả trong môi trường học thuật

Quyền tác giả đóng vai trò trung tâm trong việc thúc đẩy đổi mới và sáng tạo tại các trường đại học. Nó là sự công nhận về mặt pháp lý cho công sức, trí tuệ và sự đầu tư của cá nhân, tập thể vào các hoạt động nghiên cứu. Khi quyền tác giả bài giảng và công trình nghiên cứu được bảo vệ, giảng viên và nhà khoa học sẽ có thêm động lực để tạo ra những sản phẩm chất lượng cao. Hơn nữa, việc bảo hộ bản quyền luận văn, khóa luận tốt nghiệp đảm bảo tính nguyên bản, chống lại đạo văn và gian lận học thuật, góp phần xây dựng một nền giáo dục liêm chính. Đây cũng là cơ sở để các trường đại học thực hiện hoạt động chuyển giao công nghệ, thương mại hóa các kết quả nghiên cứu, tạo ra nguồn thu và khẳng định vị thế của mình.

1.2. Các loại hình tác phẩm được bảo hộ tại trường đại học

Phạm vi bảo hộ quyền tác giả tại đại học rất rộng. Theo quy định của Luật Sở hữu trí tuệ, các đối tượng chính bao gồm: tác phẩm văn học, khoa học như sách giáo khoa, giáo trình; bài giảng, bài phát biểu; công trình nghiên cứu khoa học; chương trình máy tính; tác phẩm kiến trúc, tạo hình, mỹ thuật ứng dụng. Cụ thể trong môi trường đại học, các tài sản trí tuệ của giảng viên và sinh viên thường gặp là: giáo trình, sách chuyên khảo, bài báo khoa học, báo cáo hội thảo, đề tài nghiên cứu các cấp, luận văn thạc sĩ, luận án tiến sĩ, và các phần mềm, cơ sở dữ liệu phục vụ giảng dạy và quản lý. Việc nhận diện đúng và đủ các loại hình tác phẩm này là bước đầu tiên và quan trọng nhất trong công tác quản lý tài sản trí tuệ.

II. Thực trạng vi phạm bản quyền trong học thuật đáng báo động

Thực trạng vi phạm bản quyền trong học thuật tại các trường đại học Việt Nam đang diễn ra phức tạp và đáng báo động. Mặc dù khung pháp lý về luật bản quyền giáo dục đã tương đối hoàn thiện, việc thực thi vẫn còn nhiều hạn chế. Sự phát triển mạnh mẽ của Internet và công nghệ số đã tạo điều kiện cho các hành vi xâm phạm được thực hiện dễ dàng hơn với quy mô lớn. Các hành vi phổ biến nhất bao gồm sao chép giáo trình, tài liệu trái phép, trích dẫn sai quy cách và đặc biệt là vấn nạn đạo văn. Nguyên nhân của tình trạng này đến từ nhiều phía: nhận thức của một bộ phận giảng viên, sinh viên về quyền tác giả còn hạn chế; áp lực về thời gian và thành tích học tập; và thói quen sử dụng tài nguyên miễn phí trên không gian mạng. Nhiều trường chưa xây dựng được một chính sách sở hữu trí tuệ của trường đại học đủ mạnh và thiếu các công cụ hiệu quả để kiểm soát, răn đe. Thực trạng này không chỉ gây thiệt hại kinh tế cho tác giả và nhà trường mà còn làm suy giảm chất lượng giáo dục, xói mòn liêm chính học thuật.

2.1. Hành vi sao chép tác phẩm và trích dẫn không hợp lệ

Sao chép tác phẩm không đúng quy định là hình thức vi phạm phổ biến nhất. Sinh viên thường xuyên photocopy giáo trình, sách tham khảo để tiết kiệm chi phí, không ý thức được đây là hành vi xâm phạm trực tiếp quyền tài sản của tác giả và đơn vị xuất bản. Theo thống kê của Hiệp hội Quyền sao chép Việt Nam (VIETPRO), mức độ sao chụp tài liệu có xu hướng gia tăng mạnh ở bậc đại học. Bên cạnh đó, hành vi trích dẫn không hợp lý, không ghi rõ nguồn gốc cũng là một vấn đề nghiêm trọng. Việc sử dụng ý tưởng, dữ liệu của người khác mà không trích dẫn đúng quy cách không chỉ vi phạm quyền nhân thân của tác giả mà còn có thể bị xem là một hình thức của đạo văn, làm giảm giá trị khoa học của công trình.

2.2. Nguyên nhân sâu xa dẫn đến hành vi xâm phạm quyền tác giả

Có nhiều nguyên nhân dẫn đến tình trạng xâm phạm quyền tác giả. Thứ nhất, sự phát triển của Internet giúp việc tiếp cận và sao chép thông tin trở nên quá dễ dàng. Thứ hai, ý thức tôn trọng tài sản trí tuệ của một bộ phận người dùng còn thấp, tồn tại tâm lý “xài chùa”. Thứ ba, lý do lợi nhuận cũng thúc đẩy các cơ sở in ấn, photocopy lậu hoạt động, cung cấp tài liệu giá rẻ đánh vào tâm lý sinh viên. Cuối cùng, lực lượng thanh tra, kiểm tra bản quyền còn mỏng, và một số trường đại học chưa thực sự quyết liệt trong việc xây dựng và thực thi các quy chế nội bộ về bảo vệ tài sản trí tuệ.

III. Phương pháp nâng cao nhận thức về bản quyền trong đại học

Giải pháp nền tảng và bền vững nhất để bảo hộ quyền tác giả tại đại học chính là nâng cao nhận thức về bản quyền cho toàn thể cán bộ, giảng viên và sinh viên. Khi chủ thể trong môi trường giáo dục hiểu rõ giá trị của lao động sáng tạo và các quy định của pháp luật, các hành vi vi phạm sẽ tự khắc giảm bớt. Hoạt động này cần được triển khai một cách đồng bộ và thường xuyên, thay vì chỉ mang tính hình thức. Các trường đại học cần tích hợp nội dung về sở hữu trí tuệ và liêm chính học thuật vào chương trình đào tạo, đặc biệt là các môn học về phương pháp nghiên cứu khoa học. Tổ chức các buổi hội thảo, tọa đàm với chuyên gia pháp lý, mời các tác giả có uy tín chia sẻ kinh nghiệm là cách làm hiệu quả để lan tỏa thông điệp. Việc xây dựng một văn hóa tôn trọng bản quyền phải bắt đầu từ chính nhận thức của mỗi cá nhân, biến nó thành một giá trị cốt lõi trong môi trường học thuật.

3.1. Tích hợp giáo dục sở hữu trí tuệ vào chương trình đào tạo

Việc đưa các kiến thức cơ bản về sở hữu trí tuệ trong trường đại học vào chương trình học là vô cùng cần thiết. Sinh viên ngay từ năm nhất cần được trang bị hiểu biết về quyền tác giả, cách trích dẫn đúng, hậu quả của hành vi đạo văn và tầm quan trọng của việc bảo vệ tài sản trí tuệ. Các khóa học kỹ năng mềm, phương pháp luận nghiên cứu khoa học là nơi lý tưởng để lồng ghép các nội dung này. Đối với học viên cao học và nghiên cứu sinh, cần có những chuyên đề sâu hơn về luật bản quyền giáo dục, quy trình đăng ký bản quyền cho công trình nghiên cứu, và các vấn đề liên quan đến xuất bản quốc tế.

3.2. Tổ chức các chiến dịch truyền thông và tập huấn chuyên sâu

Truyền thông nội bộ đóng vai trò quan trọng. Các trường có thể sử dụng các kênh như website, mạng xã hội, email, poster để thường xuyên nhắc nhở và cung cấp thông tin về quyền tác giả. Tổ chức các cuộc thi tìm hiểu về Luật Sở hữu trí tuệ, các buổi workshop về kỹ năng trích dẫn, sử dụng phần mềm quản lý tài liệu tham khảo sẽ thu hút sự tham gia của sinh viên. Đồng thời, các buổi tập huấn chuyên sâu cho giảng viên và cán bộ nghiên cứu về quản lý tài sản trí tuệ và quy trình chuyển giao công nghệ sẽ giúp nâng cao năng lực quản lý và khai thác hiệu quả các sản phẩm trí tuệ do nhà trường tạo ra.

IV. Hướng dẫn xây dựng chính sách sở hữu trí tuệ toàn diện

Bên cạnh việc nâng cao nhận thức, mỗi trường đại học cần xây dựng và thực thi một chính sách sở hữu trí tuệ của trường đại học một cách toàn diện và rõ ràng. Đây là văn bản pháp lý cao nhất trong nội bộ nhà trường, quy định cụ thể về quyền và nghĩa vụ của các bên liên quan đến việc tạo ra, sở hữu, quản lý và khai thác các tài sản trí tuệ. Một chính sách tốt cần phân định rõ ràng quyền sở hữu đối với các loại tác phẩm khác nhau: tác phẩm do cá nhân tự thực hiện, tác phẩm được tạo ra theo nhiệm vụ, hay tác phẩm từ các đề tài, dự án được tài trợ. Quy chế này cũng phải bao gồm các quy định chi tiết về chống đạo văn, quy trình xử lý vi phạm, và cơ chế chia sẻ lợi ích khi thương mại hóa kết quả nghiên cứu. Việc công khai, minh bạch hóa chính sách sẽ tạo ra một hành lang pháp lý an toàn, khuyến khích hoạt động sáng tạo và giảm thiểu tranh chấp.

4.1. Phân định rõ quyền sở hữu tài sản trí tuệ của các bên

Một điểm mấu chốt trong chính sách là phải làm rõ ai là chủ sở hữu của tài sản trí tuệ của giảng viên và sinh viên. Theo thông lệ, đối với các công trình được tạo ra từ nhiệm vụ được giao hoặc sử dụng kinh phí, cơ sở vật chất của nhà trường, quyền tài sản thường thuộc về nhà trường, trong khi tác giả vẫn giữ các quyền nhân thân. Đối với khóa luận, luận văn, luận án, người học thường được công nhận là tác giả và chủ sở hữu, nhưng có thể có thỏa thuận về việc cho phép nhà trường sử dụng cho mục đích phi thương mại. Việc quy định rõ ràng các trường hợp này trong quy chế sẽ giúp tránh được các tranh chấp phức tạp về sau.

4.2. Ban hành quy trình xử lý vi phạm bản quyền học thuật

Chính sách phải đi kèm với chế tài. Nhà trường cần ban hành một quy trình xử lý vi phạm bản quyền trong học thuật một cách công bằng và nghiêm minh. Quy trình này cần xác định rõ các cấp độ vi phạm, từ khiển trách, trừ điểm, yêu cầu làm lại, cho đến các hình thức kỷ luật nặng hơn như đình chỉ học tập hoặc hủy bỏ kết quả học tập. Việc sử dụng các phần mềm kiểm tra sự tương đồng (chống đạo văn) như Turnitin là một công cụ hỗ trợ đắc lực. Sự nghiêm khắc trong xử lý vi phạm sẽ mang tính răn đe cao, góp phần làm trong sạch môi trường học thuật.

V. Bí quyết ứng dụng công nghệ trong quản lý tài sản trí tuệ

Trong kỷ nguyên số, việc ứng dụng công nghệ là giải pháp tất yếu để quản lý tài sản trí tuệ một cách hiệu quả. Công nghệ không chỉ giúp phát hiện vi phạm mà còn hỗ trợ quá trình lưu trữ, định danh và khai thác các tác phẩm khoa học. Các trường đại học nên đầu tư vào hệ thống kho tài nguyên số (institutional repository) để quản lý tập trung các công trình nghiên cứu, luận văn, luận án. Hệ thống này không chỉ giúp lưu trữ an toàn mà còn tăng khả năng trích dẫn và quảng bá các tác phẩm khoa học của trường. Bên cạnh đó, việc áp dụng các biện pháp kỹ thuật để bảo vệ tài liệu số, chẳng hạn như mã hóa, gắn thông tin quản lý bản quyền (digital rights management), sẽ hạn chế việc sao chép và phát tán trái phép. Việc chủ động ứng dụng công nghệ thể hiện tầm nhìn chiến lược của nhà trường trong việc bảo vệ tài sản trí tuệ.

5.1. Sử dụng phần mềm phát hiện đạo văn và quản lý trích dẫn

Các phần mềm phát hiện đạo văn là công cụ không thể thiếu. Việc tích hợp chúng vào hệ thống quản lý học tập (LMS) cho phép kiểm tra tất cả các bài nộp của sinh viên một cách tự động, giúp giảng viên tiết kiệm thời gian và đảm bảo tính khách quan. Song song đó, nhà trường cần khuyến khích và hướng dẫn sinh viên sử dụng các phần mềm quản lý trích dẫn như EndNote, Zotero, Mendeley. Các công cụ này giúp quản lý tài liệu tham khảo một cách khoa học, tự động tạo danh mục trích dẫn theo đúng chuẩn, từ đó giảm thiểu các lỗi trích dẫn không chủ ý.

5.2. Xây dựng kho học liệu số và vai trò của thư viện hiện đại

Thư viện đại học đóng vai trò then chốt trong việc bảo hộ quyền tác giả. Thư viện không chỉ là nơi cung cấp tài liệu mà còn là trung tâm hỗ trợ nghiên cứu và phổ biến kiến thức về sở hữu trí tuệ. Xây dựng kho học liệu số mở (Open Access) để lưu trữ và chia sẻ các công trình nghiên cứu của trường là một xu hướng tất yếu. Điều này vừa giúp bảo vệ tài sản trí tuệ thông qua việc ghi nhận bản quyền chính thức, vừa nâng cao tầm ảnh hưởng học thuật của nhà trường. Thư viện cũng cần tiên phong trong việc đàm phán bản quyền với các nhà xuất bản để cung cấp nguồn tài liệu học thuật hợp pháp cho người dùng.

VI. Tương lai của bảo hộ quyền tác giả tại đại học và kết luận

Tóm lại, bảo hộ quyền tác giả tại đại học là một nhiệm vụ đa diện, đòi hỏi sự kết hợp đồng bộ giữa các giải pháp về pháp lý, chính sách, giáo dục và công nghệ. Việc xây dựng một văn hóa tôn trọng sở hữu trí tuệ không phải là câu chuyện một sớm một chiều mà là một quá trình lâu dài, cần sự cam kết mạnh mẽ từ ban lãnh đạo nhà trường và sự tham gia tích cực của mỗi giảng viên, sinh viên. Trong tương lai, khi kinh tế tri thức ngày càng phát triển, giá trị của các tài sản trí tuệ tạo ra từ trường đại học sẽ càng lớn. Do đó, việc đầu tư vào hệ thống quản lý tài sản trí tuệ chuyên nghiệp, thúc đẩy đăng ký bản quyền cho công trình nghiên cứu và đẩy mạnh hoạt động chuyển giao công nghệ sẽ là hướng đi chiến lược. Một môi trường học thuật liêm chính, nơi sự sáng tạo được tôn vinh và bảo vệ, chính là nền tảng vững chắc nhất cho sự phát triển của giáo dục đại học Việt Nam trong kỷ nguyên mới.

6.1. Xu hướng và thách thức trong bối cảnh hội nhập quốc tế

Hội nhập quốc tế đặt ra cả cơ hội và thách thức. Các trường đại học Việt Nam có cơ hội hợp tác nghiên cứu, xuất bản trên các tạp chí quốc tế uy tín. Tuy nhiên, điều này cũng đòi hỏi các trường phải tuân thủ những tiêu chuẩn khắt khe hơn về luật bản quyền giáo dục và liêm chính học thuật. Thách thức từ các công nghệ mới như Trí tuệ nhân tạo (AI) cũng đặt ra những câu hỏi pháp lý mới về quyền tác giả đối với các sản phẩm do AI tạo ra. Các trường cần chủ động cập nhật và điều chỉnh chính sách để thích ứng với những thay đổi này.

6.2. Khuyến nghị hoàn thiện chính sách và pháp luật liên quan

Về mặt vĩ mô, cần tiếp tục hoàn thiện khung pháp lý về sở hữu trí tuệ, đặc biệt là các quy định liên quan đến môi trường số và giáo dục. Cần có những hướng dẫn chi tiết hơn về giới hạn và ngoại lệ của quyền tác giả trong hoạt động giảng dạy và nghiên cứu. Về phía các trường đại học, việc thành lập các văn phòng chuyên trách về sở hữu trí tuệ và chuyển giao công nghệ là một khuyến nghị quan trọng. Các đơn vị này sẽ đóng vai trò tư vấn, hỗ trợ pháp lý, và là đầu mối cho mọi hoạt động bảo vệ tài sản trí tuệ, giúp nâng cao hiệu quả bảo hộ một cách chuyên nghiệp và bền vững.

04/10/2025
Luận văn bảo hộ quyền tác giả trong trường đại học

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1: LÝ LUẬN CHUNG VỀ QUYỀN TÁC GIẢ VÀ ĐẶC TRƯNG QUYỀN TÁC GIẢ TRONG TRƯỜNG ĐẠI HỌC 1. Lý luận chung về quyền tác giả 1. Khái niệm quyền tác giả Trên cơ sở các quy định về sở hữu trí tuệ, có thể khẳng định quyền tác giả là một bộ phận của quyền sở hữu trí tuệ, đó là kết quả của hoạt động sáng tạo trong các lĩnh vực văn học, nghệ thuật, khoa học chủ yếu phục vụ cho các nhu cầu giải trí về tinh thần. Hiện nay tuy có nhiều quan điểm khác nhau về khái niệm quyền tác giả, nhưng nhìn chung các khái niệm này cơ bản thống nhất với nhau về mặt nội dung.

Quyền này bảo vệ các quyền lợi cá nhân và lợi ích kinh tế của tác giả trong mối liên quan với tác phẩm này. Theo định nghĩa này thì quyền tác giả được hiểu theo một nghĩa khá rộng - quyền tác giả được hiểu bao gồm những quyền năng của tác giả đối với tác phẩm do mình sáng tạo ra đồng thời nhấn mạnh chỉ có tác giả mới có những quyền năng này. Quyền tác giả thông thường chỉ được công nhận khi sáng tạo này mới, có một phần công lao của tác giả và có thể chỉ ra được là có tính chất duy nhất. Giáo trình Luật sở hữu trí tuệ của trường Đại học Luật Hà Nội lại tiếp cận khái niệm quyền tác giả dưới hai góc độ: - Theo nghĩa khách quan, quyền tác giả là tổng hợp các quy phạm pháp luật về quyền tác giả nhằm xác nhận và bảo vệ quyền của tác giả, chủ sở hữu quyền tác giả; xác định nghĩa vụ của các chủ thể trong việc sáng tạo và sử dụng các tác phẩm văn học, nghệ thuật, khoa học; trình tự thực hiện bảo vệ các quyền đó khi có hành vi xâm phạm.

Theo định nghĩa này thì dường như khái niệm quyền tác giả đã được đồng nhất với chế định pháp luật về quyền tác giả. - Theo nghĩa chủ quan, quyền tác giả là quyền dân sự cụ thể (bao gồm các quyền tài sản và quyền nhân thân) của chủ thể với tư cách là tác giả hoặc chủ sở hữu quyền tác giả đối với tác phẩm văn học, nghệ thuật, khoa học và quyền khởi kiện hay không khởi kiện khi quyền của mình bị xâm phạm1. 1 Trường Đại học Luật Hà Nội (2008), Giáo trình Luật Sở hữu trí tuệ Việt Nam, NXB 7 BLDS 2005 không đưa ra định nghĩa chính thức về quyền tác giả là chỉ nêu đối tượng của loại quyền này: “Đối tượng quyền tác giả bao gồm mọi sản phẩm sáng tạo trong các lĩnh vực văn học, nghệ thuật, khoa học được thể hiện dưới bất kỳ hình thức và bằng bất kỳ phương tiện nào, không phân biệt nội dung, giá trị và không phụ thuộc vào bất kỳ thủ tục nào” (Điều 737) và quy định quyền tác giả bao gồm quyền nhân thân và quyền tài sản đối với tác phẩm (Điều 738). Tuy nhiên đến BLDS 2015 thì không còn thấy quy định nào đề cập liên quan đến quyền tác giả.

Khoản 2, Điều 4 LSHTT 2005, sửa đổi bổ sung năm 2009 định nghĩa: “Quyền tác giả là quyền của tổ chức, cá nhân đối với tác phẩm do mình sáng tạo ra hoặc sở hữu” đồng thời quy định “Quyền tác giả bao gồm quyền nhân thân và quyền tài sản ” (Điều 18). Khoản 1 Điều 3 LSHTT 2005, sửa đổi bổ sung năm 2009 xác định đối tượng quyền tài sản: “Đối tượng quyền tác giả bao gồm tác phẩm văn học, nghệ thuật, khoa học; đối tượng quyền liên quan đến quyền tác giả bao gồm cuộc biểu diễn, bản ghi âm, ghi hình, chương trình phát sóng, tín hiệu vệ tinh mang chương trình được mã hoá” và Điểm a khoản 1 Điều 14 LSHTT 2005, sửa đổi bổ sung năm 2009 đã cụ thể hóa: “Tác phẩm văn học, khoa học, sách giáo khoa, giáo trình và tác phẩm khác được thể hiện dưới dạng chữ viết hoặc ký tự khác” là đối tượng được bảo hộ quyền tác giả. Như vậy, theo nội dung của điểm c khoản 1 Điều 20 LSHTT 2005, sửa đổi bổ sung năm 2009 thì sao chép tác phẩm là quyền tài sản của tác giả. Và “Quyền tài sản là quyền trị giá được bằng tiền, bao gồm quyền tài sản đối với đối tượng quyền sở hữu trí tuệ, quyền sử dụng đất và các quyền tài sản khác” theo Điều 115 BLDS 2015.

Do đó, tất cả các hành vi của “Tổ chức, cá nhân khi khai thác, sử dụng một, một số hoặc toàn bộ các quyền quy định tại khoản 1 Điều này và khoản 3 Điều 19 của Luật này phải xin phép và trả tiền nhuận bút, thù lao, các quyền lợi vật chất khác cho chủ sở hữu quyền tác giả” (khoản 3 Điều 20 LSHTT 2005 sửa đổi bổ sung năm 2009). Quyền tác giả hay tác quyền hoặc bản quyền là độc quyền của một tác giả cho tác phẩm của người này. Quyền tác giả được dùng để bảo vệ các sáng tạo tinh thần có Công an nhân dân, Hà Nội, tr. 8 tính chất văn hóa (cũng còn được gọi là tác phẩm) không bị vi phạm bản quyền, ví dụ như các bài viết về khoa học hay văn học, sáng tác nhạc, ghi âm, tranh vẽ, hình chụp, phim và các chương trình truyền thanh.

Quyền này bảo vệ các quyền lợi cá nhân và lợi ích kinh tế của tác giả trong mối liên quan với tác phẩm này. Một phần người ta cũng nói đó là sở hữu trí tuệ (intellectual property) và vì thế là đặt việc bảo vệ sở hữu vật chất và sở hữu trí tuệ song đôi với nhau, thế nhưng khái niệm này đang được tranh cãi gay gắt. Quyền tác giả không cần phải đăng ký và thuộc về tác giả khi một tác phẩm được ghi giữ lại ít nhất là một lần trên một phương tiện lưu trữ. Quyền tác giả thông thường chỉ được công nhận khi sáng tạo này mới, có một phần công lao của tác giả và có thể chỉ ra được là có tính chất duy nhất.2 Trên cơ sở những quy định của các văn bản pháp luật và các khái niệm về quyền tác giả đã nêu trên, có thể rút ra định nghĩa về quyền tác giả như sau: “Quyền tác giả là các quyền dân sự (quyền nhân thân và quyền tài sản) của chủ thể đối với tác phẩm văn học, nghệ thuật, khoa học”.

Các yếu tố của quan hệ pháp luật về quyền tác giả 1. Về chủ sở hữu quyền tác giả Theo quy định của LSHTT 2005, sửa đổi bổ sung năm 2009 thì chủ sở hữu đối với tác phẩm là tổ chức, cá nhân nắm giữ một, một số hoặc toàn bộ các quyền tài sản. Theo đó, chủ sở hữu quyền tác giả là chủ đầu tư trực tiếp tạo ra tác phẩm đó. Theo đó, chủ sở hữu quyền tác giả có thể được chia ra làm hai nhóm chính: nhóm 1, chủ sở hữu quyền tác giả là tác giả; nhóm 2, chủ sở hữu quyền tác giả không đồng thời là tác giả.

Đối với nhóm 1, chủ sở hữu quyền tác giả là tác giả, thì chủ sở hữu có đầy đủ các quyền nhân thân và quyền tài sản đối với tác phẩm của mình. Đối với nhóm 2, chủ sở hữu quyền tác giả không đồng thời là tác giả thì chủ sở hữu có quyền tài sản và các quyền nhân thân không gắn liền với tài sản. Về đối tượng của quyền tác giả Ở Việt Nam, theo quy định tại Điều 737 BLDS 2005 đã nêu: “Đối tượng quyền tác giả bao gồm mọi sản phẩm sáng tạo trong các lĩnh vực văn học, nghệ thuật, khoa 2 https://vi.org/ 9 học được thể hiện dưới bất kỳ hình thức và bất kỳ phương tiện nào, không phân biệt nội dung, giá trị và không phụ thuộc vào bất kỳ thủ tục nào”. Bên cạnh đó, khoản 7, Điều 4 LSHTT quy định “Tác phẩm là sản phẩm sáng tạo trong lĩnh vực văn học, nghệ thuật và khoa học thể hiện bằng bất kỳ phương tiện hay hình thức nào”, đồng thời khoản 3, Điều 14 Luật này làm rõ thêm “tác phẩm phải do tác giả trực tiếp sáng tạo bằng lao động trí tuệ của mình mà không sao chép từ tác phẩm của người khác”.

Như vậy, đối tượng của quyền tác giả là các tác phẩm được tác giả sáng tạo trong các lĩnh vực văn học, nghệ thuật, khoa học. Mọi cá nhân đều có quyền tự do sáng tạo ra tác phẩm văn học, nghệ thuật, khoa học và nếu tác phẩm đó do tác giả trực tiếp thực hiện bằng lao động trí tuệ của mình, được thể hiện dưới dạng hình thức vật chất thì giá trị nội dung, giá trị nghệ thuật tác giả đều được pháp luật bảo hộ quyền tác giả đối với tác phẩm đó. Tuy nhiên, các tác phẩm cũng cần phải được bảo hộ theo nguyên tắc chung của pháp luật; các nội dung thể hiện trong tác phẩm không được đi ngược lại với lợi ích quốc gia, lợi ích dân tộc, vi phạm điều pháp luật cấm và trái với đạo đức xã hội. Về nội dung quyền tác giả Quyền tác giả gồm hai nhóm quyền: quyền tài sản và quyền nhân thân.

Quyền tài sản bảo vệ các lợi ích kinh tế của tác giả và cho phép tác giả thu lợi bằng cách khai thác trực tiếp hoặc gián tiếp tác phẩm. Quyền nhân thân bảo vệ sự toàn vẹn về sáng tạo và danh tiếng của tác giả sáng tạo được thể hiện thông qua tác phẩm. Quyền tài sản Quyền tài sản mang lại cho chủ sở hữu quyền tác giả độc quyền cho phép hay ngăn cấm việc sử dụng tác phẩm. Phạm vi, giới hạn và các ngoại lệ của những quyền này được quy định khác nhau, tùy thuộc vào từng loại tác phẩm có liên quan, và khác nhau giữa các nước.

Nhìn chung, quyền tài sản là các độc quyền đối với: - Việc tái bản hay sao chép tác phẩm dưới nhiều hình thức khác nhau. Ví dụ, sao chép đĩa CD, tái bản sách, tải chương trình máy tính, quét văn bản, in một nhân vật hoạt hình trên áo thun, hoặc đưa một đoạn ca từ vào một bài hát mới. - Phân phối tác phẩm cho công chúng. Quyền tác giả cho phép chủ sở hữu cấm người khác bán, cho thuê, chuyển giao, thuê những bản sao tác phẩm mà không được phép của chủ sở hữu.

Tuy nhiên, ở nhiều nước, quyền phân phối tác phẩm bị giới hạn 10 bởi cơ chế “bán lần đầu” hay còn gọi là “nguyên tắc khai thác hết quyền”, theo đó, khi bạn đã cho phép bán hoặc phân phối lần đầu đối với một bản sao hoặc bản ghi âm, bạn sẽ không còn quyền can thiệp vào cách thức phân phối sau đó của bản sao hoặc bản ghi âm đó trong lãnh thổ của (các) nước có liên quan.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ