Bảo hiểm tiền gửi ở Việt Nam: Thực trạng, giải pháp (Luận văn Bùi Thị Thu Hà)

Nghiên cứu toàn diện về thực trạng bảo hiểm tiền gửi tại Việt Nam. Luận văn đưa ra các giải pháp thiết thực để hoàn thiện và nâng cao hiệu quả.

Trường đại học

Học viện Ngân hàng

Chuyên ngành

Tài chính - Ngân hàng

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2013

102
5
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan Bảo hiểm tiền gửi Nền tảng và vai trò thiết yếu

Hệ thống tài chính toàn cầu luôn tiềm ẩn nhiều rủi ro, đặc biệt là nguy cơ phá sản của các tổ chức tín dụng. Trong bối cảnh đó, bảo hiểm tiền gửi nổi lên như một công cụ then chốt nhằm bảo vệ người gửi tiền, đồng thời duy trì sự ổn định hệ thống tài chính. Ở Việt Nam, cơ chế Bảo hiểm tiền gửi Việt Nam đã trải qua quá trình hình thành và phát triển đáng kể, từ các biện pháp bảo vệ ngầm đến một khung pháp lý rõ ràng. Việc hiểu rõ bản chất và tầm quan trọng của bảo hiểm tiền gửi là nền tảng để đánh giá thực trạng và giải pháp nhằm nâng cao hiệu quả hoạt động trong nền kinh tế thị trường hội nhập sâu rộng. Mục tiêu chung là củng cố niềm tin công chúng vào hệ thống ngân hàng.

1.1. Khái niệm và quá trình hình thành Bảo hiểm tiền gửi ở Việt Nam

Khái niệm bảo hiểm tiền gửi xuất phát từ nhu cầu bảo vệ cộng đồng khi ngân hàng đổ vỡ, chuyển từ cơ chế bảo vệ ngầm sang công khai. Tại Mỹ, chương trình bảo hiểm tiền gửi liên bang (FDIC) ra đời năm 1934, đánh dấu cột mốc quan trọng sau cuộc khủng hoảng kinh tế những năm 1930 [Bùi Thị Thu Hà, 2013, tr.5]. Ở Việt Nam, sau giai đoạn khủng hoảng hệ thống ngân hàng những năm 1988-1991, Nhà nước nhận thấy sự cần thiết của một cơ chế bảo vệ rõ ràng. Năm 1999, Nghị định bảo hiểm tiền gửi số 89/1999/NĐ-CP được ban hành, và Tổ chức Bảo hiểm tiền gửi Việt Nam (DIV) chính thức được thành lập theo Quyết định số 218/1999/QĐ-TTg của Thủ tướng Chính phủ, đi vào hoạt động từ tháng 7/2000 [Bùi Thị Thu Hà, 2013, tr.41]. Đây là bước ngoặt quan trọng trong việc thiết lập một mạng lưới an toàn tài chính công khai, khẳng định cam kết của Chính phủ trong việc bảo vệ quyền lợi người gửi tiền.

1.2. Vai trò quan trọng của Bảo hiểm tiền gửi với người gửi tiền và ổn định hệ thống tài chính

Bảo hiểm tiền gửi đóng vai trò kép, vừa bảo vệ người gửi tiền vừa góp phần ổn định hệ thống tài chính. Đối với người gửi tiền, cơ chế này đảm bảo họ sẽ được chi trả một phần hoặc toàn bộ số tiền gửi khi ngân hàng phá sản hoặc mất khả năng thanh toán, giảm thiểu thiệt hại và củng cố niềm tin công chúng vào hệ thống ngân hàng. Theo Bùi Thị Thu Hà (2013), đây là giải pháp hữu hiệu để ngăn chặn tâm lý hoang mang, rút tiền ồ ạt, vốn có thể gây ra đổ vỡ dây chuyền [tr.9]. Đối với hệ thống ngân hàng, bảo hiểm tiền gửi tạo môi trường cạnh tranh lành mạnh, giúp các ngân hàng nhỏ huy động vốn dễ dàng hơn và tạo động lực cho các tổ chức tín dụng nâng cao chất lượng hoạt động. Ngoài ra, nó còn giảm thiểu gánh nặng cho Chính phủ khi xử lý các tổ chức tín dụng yếu kém, thúc đẩy huy động vốn cho phát triển kinh tế xã hội, qua đó góp phần vào sự ổn định hệ thống tài chính và kinh tế nói chung [Bùi Thị Thu Hà, 2013, tr.11-12]. Điều này chứng tỏ bảo hiểm tiền gửi không chỉ là một công cụ bảo hiểm mà còn là một phần không thể thiếu của chính sách bảo hiểm tiền gửi vĩ mô.

II. Bảo hiểm tiền gửi Việt Nam Thực trạng và thách thức hiện hành

Sau hơn một thập kỷ hoạt động, Bảo hiểm tiền gửi Việt Nam đã đạt được những thành tựu nhất định trong việc bảo vệ người gửi tiền và đóng góp vào ổn định hệ thống tài chính. Tuy nhiên, vẫn còn nhiều thách thức trong quá trình triển khai, từ khung pháp luật về bảo hiểm tiền gửi cho đến năng lực quỹ bảo hiểm tiền gửi và cơ chế phối hợp. Đánh giá thực trạng này là cần thiết để xác định các điểm yếu và tìm ra giải pháp tối ưu. Các vấn đề liên quan đến giới hạn chi trả bảo hiểm tiền gửi và hoạt động của Tổ chức Bảo hiểm tiền gửi Việt Nam (DIV) cần được xem xét kỹ lưỡng để nâng cao an toàn tiền gửi ngân hàng.

2.1. Phân tích Luật Bảo hiểm tiền gửi Việt Nam và các Chính sách liên quan

Luật Bảo hiểm tiền gửi Việt Nam số 06/2012/QH13, có hiệu lực từ 01/01/2013, đã đánh dấu bước tiến quan trọng trong việc hoàn thiện khung pháp luật về bảo hiểm tiền gửi. So với các quy định trước đây như Nghị định 89/1999/NĐ-CP và Nghị định 109/2005/NĐ-CP, Luật BHTG mới đã xác định rõ các nguyên tắc hoạt động, bổ sung chi nhánh ngân hàng nước ngoài vào đối tượng tham gia, quy định chính sách nhà nước đối với BHTG và đơn giản hóa thủ tục hành chính [Bùi Thị Thu Hà, 2013, tr.42]. Tuy nhiên, tại thời điểm nghiên cứu (2013), vẫn còn thiếu các văn bản dưới luật hướng dẫn chi tiết việc thực hiện [Bùi Thị Thu Hà, 2013, tr.3]. Điều này gây ra những khó khăn nhất định trong việc triển khai đồng bộ các chính sách bảo hiểm tiền gửi. Hạn chế về mặt pháp lý có thể ảnh hưởng đến khả năng phản ứng kịp thời của Tổ chức Bảo hiểm tiền gửi Việt Nam (DIV) khi xảy ra rủi ro ngân hàng hoặc nhu cầu xử lý tổ chức tín dụng yếu kém, từ đó tác động đến an toàn tiền gửi ngân hàngniềm tin công chúng.

2.2. Hoạt động Bảo hiểm tiền gửi Việt Nam DIV Kết quả và hạn chế năng lực quỹ bảo hiểm tiền gửi

Tổ chức Bảo hiểm tiền gửi Việt Nam (DIV) hoạt động không vì mục tiêu lợi nhuận, với nhiệm vụ chính là bảo vệ quyền lợi người gửi tiền và góp phần duy trì ổn định hệ thống tài chính. Kể từ khi thành lập, DIV đã tích cực triển khai các nghiệp vụ như thu phí bảo hiểm tiền gửi, quản lý Quỹ bảo hiểm tiền gửi và thực hiện chi trả khi cần thiết. Tuy nhiên, hoạt động của DIV vẫn còn đối mặt với nhiều hạn chế. Một trong những vấn đề lớn là năng lực quỹ bảo hiểm tiền gửi chưa thực sự vững mạnh để đối phó với các kịch bản ngân hàng phá sản trên diện rộng. Nguồn vốn chủ yếu từ ngân sách nhà nước và phí bảo hiểm tiền gửi có thể không đủ khi tình hình rủi ro ngân hàng trở nên nghiêm trọng. Hơn nữa, theo Bùi Thị Thu Hà (2013), DIV vẫn chưa phát huy hết vai trò như một định chế tài chính quan trọng, và cơ chế phối hợp giữa DIV với các thành viên khác trong Mạng an toàn tài chính quốc gia chưa chặt chẽ [tr.3]. Điều này ảnh hưởng đến khả năng đánh giá hiệu quả bảo hiểm tiền gửi và triển khai các biện pháp phòng ngừa rủi ro một cách toàn diện.

2.3. Giới hạn chi trả bảo hiểm tiền gửi và tác động đến niềm tin công chúng

Giới hạn chi trả bảo hiểm tiền gửi là yếu tố quan trọng ảnh hưởng trực tiếp đến niềm tin công chúng vào hệ thống ngân hàng. Ở Việt Nam, hạn mức này được điều chỉnh theo thời gian để phù hợp với điều kiện kinh tế-xã hội và lạm phát. Hạn mức chi trả không quá thấp để khuyến khích người gửi tiền yên tâm, nhưng cũng không quá cao để kiểm soát rủi ro ngân hàng và rủi ro đạo đức [Bùi Thị Thu Hà, 2013, tr.14]. Hạn mức trả tiền bảo hiểm là khoản tiền tối đa mà Tổ chức Bảo hiểm tiền gửi Việt Nam (DIV) sẽ thanh toán cho người gửi tiền khi tổ chức tham gia BHTG bị giải thể, phá sản. Nếu hạn mức quá thấp so với thu nhập bình quân đầu người hoặc quy mô tiền gửi của đa số dân cư, nó có thể làm giảm hiệu quả bảo vệ người gửi tiền và không đủ sức trấn an niềm tin công chúng. Việc điều chỉnh số tiền bảo hiểm tiền gửi tối đa cần cân nhắc kỹ lưỡng giữa khả năng tài chính của Quỹ bảo hiểm tiền gửi và mức độ bảo vệ cần thiết cho xã hội. Một hạn mức hợp lý sẽ góp phần đáng kể vào việc duy trì an toàn tiền gửi ngân hàng và sự ổn định chung của thị trường.

III. Cải cách Bảo hiểm tiền gửi Bí quyết tối ưu năng lực tài chính và pháp lý

Để Bảo hiểm tiền gửi ở Việt Nam phát huy tối đa vai trò, việc cải cách bảo hiểm tiền gửi là vô cùng cần thiết, tập trung vào hai trụ cột chính: hoàn thiện khung pháp lý và tăng cường năng lực tài chính. Đây là bí quyết để nâng cao khả năng ứng phó với rủi ro ngân hàng, đảm bảo an toàn tiền gửi ngân hàng và củng cố ổn định hệ thống tài chính. Việc học hỏi kinh nghiệm quốc tế về bảo hiểm tiền gửi cũng là một phần không thể thiếu trong quá trình này, giúp định hình một chính sách bảo hiểm tiền gửi hiệu quả, bền vững hơn. Các giải pháp cần phải đồng bộ, từ điều chỉnh pháp luật về bảo hiểm tiền gửi đến việc nâng cao năng lực quỹ bảo hiểm tiền gửi.

3.1. Hoàn thiện pháp luật về Bảo hiểm tiền gửi và chính sách điều chỉnh phí bảo hiểm tiền gửi

Việc hoàn thiện pháp luật về bảo hiểm tiền gửi là nền tảng cho mọi hoạt động của Bảo hiểm tiền gửi Việt Nam. Cần có các văn bản dưới luật hướng dẫn cụ thể và kịp thời Luật BHTG, đảm bảo tính khả thi và đồng bộ trong hệ thống pháp luật. Điều này bao gồm việc quy định rõ ràng hơn về đối tượng tham gia bảo hiểm tiền gửi, loại tiền gửi được bảo hiểm, và đặc biệt là cơ chế điều chỉnh số tiền bảo hiểm tiền gửi tối đa [Bùi Thị Thu Hà, 2013, tr.74]. Về phí bảo hiểm tiền gửi, cần nghiên cứu áp dụng hình thức tính phí theo mức độ rủi ro thay vì đồng hạng. Mặc dù phức tạp hơn, hình thức này khuyến khích các tổ chức tín dụng quản trị rủi ro ngân hàng chặt chẽ hơn và tạo sự công bằng [Bùi Thị Thu Hà, 2013, tr.17]. Chính sách bảo hiểm tiền gửi phải linh hoạt, có khả năng thích ứng với biến động của thị trường và các kịch bản ngân hàng phá sản để duy trì an toàn tiền gửi ngân hàng.

3.2. Nâng cao năng lực Quỹ bảo hiểm tiền gửi Các giải pháp tài chính then chốt

Nâng cao năng lực quỹ bảo hiểm tiền gửi là yếu tố sống còn để đảm bảo khả năng chi trả khi xảy ra ngân hàng phá sản hàng loạt. Cần đa dạng hóa nguồn vốn cho Quỹ bảo hiểm tiền gửi, không chỉ phụ thuộc vào phí bảo hiểm tiền gửi và ngân sách nhà nước. Các giải pháp có thể bao gồm việc cho phép Tổ chức Bảo hiểm tiền gửi Việt Nam (DIV) được huy động vốn từ các nguồn khác trong nền kinh tế, hoặc có cơ chế hỗ trợ tài chính khẩn cấp từ Ngân hàng Nhà nước Việt Nam (SBV) và Chính phủ khi cần thiết [Bùi Thị Thu Hà, 2013, tr.76]. Việc quản lý và đầu tư hiệu quả Quỹ bảo hiểm tiền gửi cũng rất quan trọng để bảo toàn và gia tăng giá trị vốn. Một Quỹ bảo hiểm tiền gửi mạnh sẽ củng cố niềm tin công chúng vào hệ thống ngân hàng, đồng thời nâng cao khả năng bảo vệ người gửi tiền một cách toàn diện hơn, đặc biệt trong bối cảnh xử lý tổ chức tín dụng yếu kém.

3.3. Mô hình tổ chức Bảo hiểm tiền gửi và kinh nghiệm quốc tế Bài học cho Việt Nam

Việt Nam cần nghiên cứu và lựa chọn mô hình tổ chức bảo hiểm tiền gửi phù hợp nhất. Hiện nay, Tổ chức Bảo hiểm tiền gửi Việt Nam (DIV) đang hoạt động theo mô hình chi trả với quyền hạn mở rộng. Tuy nhiên, kinh nghiệm quốc tế về bảo hiểm tiền gửi từ các nước như Mỹ (FDIC), Canada (CDIC) và Đài Loan (CDIC) cho thấy mô hình giảm thiểu rủi ro (risk minimizer) là tiên tiến và phổ biến hơn [Bùi Thị Thu Hà, 2013, tr.21, 28]. Mô hình này trao cho tổ chức BHTG quyền hạn rộng hơn trong việc giám sát, đánh giá rủi ro ngân hàng và tham gia vào quá trình xử lý tổ chức tín dụng yếu kém sớm hơn. Bài học từ các quốc gia này nhấn mạnh sự cần thiết của một cơ sở pháp lý vững chắc, năng lực tài chính đảm bảo, và cơ chế phối hợp chặt chẽ giữa các cơ quan trong mạng lưới an toàn tài chính [Bùi Thị Thu Hà, 2013, tr.37]. Việc học hỏi những thành công trong việc cải cách bảo hiểm tiền gửi ở Mỹ, Canada, và Đài Loan sẽ giúp Việt Nam định hình chính sách bảo hiểm tiền gửi hiệu quả, nâng cao đánh giá hiệu quả bảo hiểm tiền gửi tổng thể.

IV. Bí quyết tăng cường hiệu quả Bảo hiểm tiền gửi Nghiệp vụ và phối hợp

Để Bảo hiểm tiền gửi Việt Nam hoạt động hiệu quả, việc nâng cao chất lượng hoạt động nghiệp vụ và tăng cường phối hợp giữa các cơ quan liên quan là yếu tố then chốt. Đây là bí quyết để tối ưu hóa khả năng phòng ngừa, phát hiện sớm và xử lý tổ chức tín dụng yếu kém, từ đó bảo vệ tối đa người gửi tiền và duy trì ổn định hệ thống tài chính. Đặc biệt, công tác kiểm tra, giám sát và quy trình chi trả bảo hiểm cần được cải tiến liên tục để đáp ứng yêu cầu ngày càng cao của thị trường. Sự phối hợp chặt chẽ giữa Tổ chức Bảo hiểm tiền gửi Việt Nam (DIV)Ngân hàng Nhà nước Việt Nam (SBV) đóng vai trò quan trọng trong việc đảm bảo an toàn tiền gửi ngân hàng.

4.1. Cải thiện Quy trình chi trả bảo hiểm và quản lý rủi ro ngân hàng

Nghiệp vụ kiểm tra, giám sát là một trong những nghiệp vụ quan trọng nhất của Bảo hiểm tiền gửi. Hoạt động này giúp Tổ chức Bảo hiểm tiền gửi Việt Nam (DIV) đánh giá kịp thời thực trạng hoạt động của các tổ chức tham gia BHTG, đưa ra cảnh báo về rủi ro ngân hàng và đề xuất biện pháp xử lý sớm [Bùi Thị Thu Hà, 2013, tr.18]. Cần xây dựng kế hoạch giám sát cụ thể, bộ chỉ tiêu đánh giá rủi ro theo thông lệ quốc tế và tăng cường công tác cảnh báo sớm thông qua giám sát từ xa. Đối với quy trình chi trả bảo hiểm, cần rút ngắn thời hạn chi trả, đơn giản hóa thủ tục để tạo thuận lợi tối đa cho người gửi tiền khi xảy ra sự cố ngân hàng phá sản. Việc này không chỉ thể hiện cam kết của Chính phủ mà còn củng cố niềm tin công chúng vào hệ thống ngân hàng, hạn chế hiện tượng rút tiền hàng loạt [Bùi Thị Thu Hà, 2013, tr.19]. Đánh giá hiệu quả bảo hiểm tiền gửi thường xuyên sẽ giúp phát hiện và khắc phục các điểm yếu trong nghiệp vụ.

4.2. Tăng cường phối hợp giữa Tổ chức Bảo hiểm tiền gửi Việt Nam DIV và Ngân hàng Nhà nước

Mạng lưới an toàn tài chính quốc gia đòi hỏi sự phối hợp chặt chẽ giữa các thành viên, đặc biệt là giữa Tổ chức Bảo hiểm tiền gửi Việt Nam (DIV)Ngân hàng Nhà nước Việt Nam (SBV). Ngân hàng Nhà nước là cơ quan quản lý nhà nước về tiền tệ và hoạt động ngân hàng, trong khi DIV là định chế bảo hiểm tiền gửi có vai trò phòng ngừa và xử lý tổ chức tín dụng yếu kém. Cơ chế chia sẻ thông tin đầy đủ, kịp thời và chính xác giữa hai cơ quan này là vô cùng quan trọng để DIV có thể đánh giá và dự báo mức độ rủi ro ngân hàng, đưa ra các phương án đối phó kịp thời [Bùi Thị Thu Hà, 2013, tr.22]. Việc tăng cường phối hợp không chỉ giúp nâng cao hiệu quả công tác giám sát, mà còn tối ưu hóa nguồn lực khi cần hỗ trợ tài chính hoặc triển khai các biện pháp xử lý tổ chức tín dụng yếu kém. Điều này góp phần quan trọng vào việc duy trì an toàn tiền gửi ngân hàng và sự ổn định hệ thống tài chính nói chung, giảm thiểu các tác động tiêu cực khi ngân hàng phá sản.

V. Định hướng Bảo hiểm tiền gửi Việt Nam Tương lai phát triển bền vững

Bảo hiểm tiền gửi ở Việt Nam đang đứng trước những cơ hội và thách thức mới trong bối cảnh hội nhập kinh tế quốc tế sâu rộng. Việc định hướng phát triển rõ ràng là cần thiết để Bảo hiểm tiền gửi Việt Nam thực sự trở thành một trụ cột vững chắc trong hệ thống tài chính, đảm bảo an toàn tiền gửi ngân hàngbảo vệ người gửi tiền tối ưu. Các giải pháp cải cách bảo hiểm tiền gửi phải hướng tới mục tiêu xây dựng một hệ thống linh hoạt, có khả năng thích ứng cao, góp phần vào sự phát triển bền vững của nền kinh tế. Tầm nhìn này đòi hỏi sự đồng bộ trong chính sách bảo hiểm tiền gửi, từ hoàn thiện pháp luật về bảo hiểm tiền gửi đến nâng cao năng lực quỹ bảo hiểm tiền gửi.

5.1. Tóm tắt thực trạng và giải pháp cốt lõi cho an toàn tiền gửi ngân hàng

Thực trạng Bảo hiểm tiền gửi ở Việt Nam cho thấy những nỗ lực đáng ghi nhận trong việc xây dựng khung pháp lý và vận hành Tổ chức Bảo hiểm tiền gửi Việt Nam (DIV). Tuy nhiên, các hạn chế về năng lực quỹ bảo hiểm tiền gửi, khung pháp luật về bảo hiểm tiền gửi chưa hoàn thiện, và cơ chế phối hợp còn lỏng lẻo vẫn là những thách thức lớn. Để đảm bảo an toàn tiền gửi ngân hàng, các giải pháp cốt lõi cần tập trung vào việc: một là, hoàn thiện Luật Bảo hiểm tiền gửi Việt Nam và các văn bản hướng dẫn; hai là, tăng cường năng lực tài chính cho Quỹ bảo hiểm tiền gửi thông qua đa dạng hóa nguồn vốn; ba là, nâng cao hiệu quả các nghiệp vụ của DIV, đặc biệt là kiểm tra, giám sát rủi ro ngân hàngquy trình chi trả bảo hiểm; và bốn là, tăng cường cơ chế phối hợp giữa DIVNgân hàng Nhà nước Việt Nam (SBV) [Bùi Thị Thu Hà, 2013, tr.73-87]. Những giải pháp này là chìa khóa để bảo vệ người gửi tiền và củng cố niềm tin công chúng.

5.2. Tầm nhìn cải cách bảo hiểm tiền gửi và ổn định hệ thống tài chính Việt Nam

Tầm nhìn về cải cách bảo hiểm tiền gửi ở Việt Nam hướng tới việc xây dựng một hệ thống Bảo hiểm tiền gửi Việt Nam mạnh mẽ, độc lập hơn, có khả năng đóng vai trò chủ động trong việc phòng ngừa và xử lý tổ chức tín dụng yếu kém. Điều này đòi hỏi chuyển đổi sang mô hình bảo hiểm tiền gửi giảm thiểu rủi ro, trao quyền hạn lớn hơn cho Tổ chức Bảo hiểm tiền gửi Việt Nam (DIV) trong việc giám sát và can thiệp sớm. Sự ổn định hệ thống tài chính là mục tiêu cuối cùng, và bảo hiểm tiền gửi là một công cụ thiết yếu để đạt được điều đó, đặc biệt trong bối cảnh rủi ro ngân hàng ngày càng phức tạp [Bùi Thị Thu Hà, 2013, tr.73]. Việt Nam cần tiếp tục học hỏi kinh nghiệm quốc tế về bảo hiểm tiền gửi, điều chỉnh chính sách bảo hiểm tiền gửi phù hợp với bối cảnh kinh tế mới, và đẩy mạnh tuyên truyền để nâng cao nhận thức của người gửi tiền, từ đó củng cố vững chắc niềm tin công chúng vào hệ thống ngân hàng và đảm bảo sự phát triển bền vững của thị trường tài chính.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI từ nội dung tài liệu gốc; tài liệu do người dùng đóng góp và được kiểm duyệt trước khi xuất bản. Báo lỗi nội dung.

01/10/2025
010 bảo hiểm tiền gửi ở việt nam thực trạng và giải pháp luận văn thạc sĩ kinh tế

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1 LÝ LUẬN CHUNG VỀ BẢO HIỂM TIỀN GỬI 1.1 SƠ LƯỢC QUÁ TRÌNH HÌNH THÀNH VÀ PHÁT TRIỂN CỦA BẢO HIỂM TIỀN GỬI Bảo hiểm tiền gửi là khái niệm được hình thành từ rất lâu trên thế giới. Hoạt động tài chính - ngân hàng luôn tiềm ẩn nhiều rủi ro, buộc các quốc gia phải thực hiện các biện pháp bảo vệ ngân hàng, bảo vệ người gửi tiền dưới các hình thức □ bảo vệ ngầm” có nghĩa là mặc dù không công khai cam kết nhưng Chính phủ sẽ đảm bảo hoàn trả tiền gửi cho người gửi tiền khi ngân hàng không có khả năng thanh toán cho người gửi tiền. Nguồn gốc ra đời của Bảo hiểm tiền gửi gắn liền với việc chuyển từ bảo vệ ngầm sang bảo vệ công khai. Theo đó, người gửi tiền sẽ được hoàn trả một phần hoặc toàn bộ tiền gửi khi ngân hàng đổ vỡ theo hợp đồng hoặc cam kết công khai.

Xuất hiện đầu tiên ở Mỹ với tên gọi chương trình bảo hiểm trách nhiệm ngân hàng” được thực hiện ở New York năm 1829, chương trình bảo hiểm tiền gửi này đề cập đến tiền gửi ngân hàng và chứng chỉ huy động tiền gửi. Tiếp theo đó là thành lập các tổ chức BHTG ở các Bang: Vermont, Indiana, Michigan, Ohio, Iowa từ năm 1831 đến 1858 và các ngân hàng tham gia tự nguyện [42,tr. Mục đích của chương trình là bảo vệ cộng đồng khi có ngân hàng đổ vỡ đồng thời bảo vệ người gửi tiền cá nhân và người giữ các công cụ huy động tiền gửi. Trong thời gian đầu, tổ chức BHTG hoạt động tương đối hiệu quả nhưng cuối cùng các tổ chức BHTG này phải đóng cửa do hai nguyên nhân sau: Thứ nhất là, vào cuối những năm 1830 do sự ra đời của chính sách ngân hàng tự do ở Mỹ đã tạo điều kiện cho một số lượng lớn ngân hàng rút khỏi tham gia BHTG.

Thứ hai là, sự thành lập hệ thống ngân hàng quốc gia năm 1886 ở Mỹ cho phép các ngân hàng được cấp phép nhà nước được chuyển thành ngân hàng quốc gia và những ngân hàng này có thể rút khỏi tham gia BHTG. 5 Chương trình thử nghiệm được tiếp tục thực hiện ở 8 bang nước Mỹ vào những năm 1908-1930, tuy nhiên cuộc khủng hoảng kinh tế đầu những năm 1930 dẫn đến gần 4000 ngân hàng đóng cửa [42, tr.21] và kéo theo sự sụp đổ của các tổ chức BHTG này. Trước tình hình đó Chính phủ Mỹ đã quyết định thành lập BHTG liên bang ( Federal Deposit Insurance Corporation, viết tắt là FDIC), bắt đầu hoạt động từ 01/01/1934, đây là mô hình BHTG công khai đầu tiên trên thế giới. Trong hai thập kỷ 1960 - 1970, hệ thống BHTG đã được thành lập và phát triển ở các nước như Na Uy (1961), Ấn Độ (1963), Philippines (1963), Đức (1966), Canada(1967), Phần Lan (1969), Nhật Bản (1971).

Đối với các quốc gia có nền kinh tế chuyển đổi ở khu vực châu Âu, việc áp dụng những khuyến nghị về các thông lệ quốc tế tốt nhất để trở thành thành viên của EU là cơ hội để các nước này thành lập tổ chức BHTG, như: Hungary (1993), Cộng hòa Séc (1994), Ba Lan (1995), Rumani (1996), Cộng hòa Latvia (1998). Cùng với xu hướng trên, một số nước có nền kinh tế chuyển đổi khác cũng thành lập tổ chức BHTG, trong đó có Việt Nam (2000), Nga (2003), Malaysia (2005), Singapore (2005), Thái Lan (2008) [43]. Ngày 06/05/2002 Hiệp hội Bảo hiểm tiền gửi quốc tế (IADI) được thành lập tại Thụy Sỹ với sự tham gia của nhiều hệ thống BHTG. Tính đến năm 2012 trên thế giới đã có khoảng 111 quốc gia thành lập hệ thống BHTG và một số nước đang nghiên cứu hoặc sắp thành lập [43].

Có một số quốc gia tồn tại nhiều tổ chức thực hiện BHTG như Canada (11 tổ chức). STT Nước Số lượng tổ chức ĩ Uc 5 6 2 Canada ĩĩ 3 Colombia 2 4 Bồ Đào NhaBiểu 1.1 2 Các nước 5 Ba Lan có hệ 2 6 Đức thống 6 BHTG 7 Ý công khai 3 trên thế 8 Nhật 2 giới 9 Mexico 2 ĩõ Jamaica 2 (Nguồn: [39]) Bảng 1. Số lượng tổ chức BHTG ở một số quốc gia (Nguồn: [43]) 7 1.2 KHÁI NIỆM BẢO HIỂM TIỀN GỬI Bảo hiểm tiền gửi: là cam kết công khai của tổ chức BHTG đối với tổ chức tham gia BHTG về việc tổ chức BHTG sẽ trả tiền gửi bao gồm phần gốc và lãi cho người gửi tiền khi tổ chức tham gia BHTG bị chấm dứt hoạt động và không có khả năng thanh toán cho người gửi tiền. Tổ chức bảo hiểm tiền gửi: là đối tác nhận đóng góp tài chính từ tổ chức tham gia BHTG và có trách nhiệm thực hiện chi trả bảo hiểm tới người gửi tiền thuộc đối tượng được bảo hiểm tại tổ chức tham gia BHTG khi tổ chức đó chấm dứt hoạt động hoặc không có khả năng thanh toán.

Tổ chức tham gia BHTG: là các ngân hàng và các tổ chức tài chính phi ngân hàng có hoạt động huy động tiền gửi. Theo thông lệ quốc tế, hiện nay trên thế giới có hai xu hướng tham gia BHTG, đó là các tổ chức tham gia BHTG có thể tham gia bắt buộc hoặc tự nguyện. Điều này phụ thuộc vào chính sách của từng quốc gia. Tuy nhiên, xu hướng phổ biến hiện nay là tham gia BHTG bắt buộc.

Khi tham gia BHTG các tổ chức này có trách nhiệm đóng góp tài chính cho tổ chức BHTG và được quyền yêu cầu tổ chức BHTG chi trả tiền bảo hiểm cho người gửi tiền tại tổ chức này trong trường hợp tổ chức này mất khả năng thanh toán và bị cơ quan có thẩm quyền chấm dứt hoạt động. Người gửi tiền thuộc đối tượng được bảo hiểm: là khách hàng có tiền gửi thuộc đối tượng được bảo hiểm tại tổ chức tham gia bảo hiểm tiền gửi. Người gửi tiền không phải đóng góp tài chính cho tổ chức BHTG nhưng có quyền yêu cầu tổ chức BHTG thanh toán tiền gửi kể cả tiền lãi tích lũy trên tiền gửi đó trong hạn mức chi trả tiền gửi được bảo hiểm của tổ chức BHTG có thể là toàn bộ hoặc một phần tiền gửi do chính sách của mỗi quốc gia.3 VAI TRÒ CỦA BẢO HIỂM TIỀN GỬI 1.1 Vai trò của bảo hiểm tiền gửi đối với người gửi tiền Mặc dù mỗi quốc gia có mô hình tổ chức BHTG khác nhau nhưng tất cả hoạt động BHTG đều hướng tới mục tiêu chung là bảo vệ quyền lợi người gửi tiền. Khi ngân hàng hay tổ chức tín dụng mất khả năng thanh toán, nếu ngân hàng đó tham gia vào cơ chế BHTG thì tổ chức BHTG sẽ chi trả cho người gửi tiền, nhằm bảo vệ quyền lợi cho người gửi tiền.

Đây là vai trò cơ bản của bảo hiểm tiền gửi. Người gửi tiền quan tâm nhất là khoản tiền gửi của mình có an toàn khi xảy ra rủi ro không? Họ gửi vào ngân hàng, mục đích là tiết kiệm, phòng khi gặp rủi ro hoặc thực hiện kế hoạch tài chính thì rút ra sử dụng. Họ tin rằng gửi ngân hàng là an toàn. Tuy nhiên nếu ngân hàng cũng gặp rủi ro không thể trả lại khoản tiền gửi thì người gửi tiền sẽ mất khoản tiền tiết kiệm đó.

Nếu tổ chức tín dụng tham gia BHTG thì tổ chức BHTG đứng ra chi trả tiền bảo hiểm cho khoản tiền gửi, người gửi tiền sẽ được nhận lại khoản tiền mà mình đã gửi. Bên cạnh việc bảo vệ quyền lợi của người gửi tiền, BHTG còn là một giải pháp hữu hiệu để xây dựng và củng cố niềm tin của người gửi tiền, niềm tin công chúng. Điều này bắt nguồn từ chức năng huy động vốn của ngân hàng, tổ chức tín 9 dụng. Tổ chức tín dụng với vai trò vừa là người đi vay, vừa là người cho vay.

Cá nhân, tổ chức có khoản tiền tạm thời nhàn rỗi gửi tiền tại các tổ chức tín dụng. Khoản tiền nhàn rỗi này là "của cải" của họ. Đời sống của những người gửi tiền thuộc tầng lớp dân cư có thu nhập thấp sẽ bị tác động mạnh mẽ nếu như tổ chức tín dụng mất khả năng thanh toán. Tổ chức tín dụng nhận tiền gửi của khách hàng, tài sản thế chấp của tổ chức tín dụng chỉ là uy tín, khách hàng sẽ trở thành chủ nợ không có bảo đảm.

Theo thứ tự chi trả khi tổ chức tín dụng phá sản thì chủ nợ không đảm bảo sẽ là người cuối cùng được thanh toán, như vậy người gửi tiền có thể sẽ mất một phần hoặc toàn bộ tiền gửi. Đồng thời hoạt động của ngân hàng chịu sức ép lớn của hiện tượng tâm lí số đông. Nếu như có tin đồn xấu về ngân hàng thì người gửi tiền lo lắng, hoang mang có thể sẽ ồ ạt rút tiền tại ngân hàng. Lịch sử tài chính - ngân hàng đã xảy ra khá nhiều vụ rút tiền ồ ạt, gây ra sự tê liệt và đổ vỡ của các ngân hàng, như ở Mỹ vào những năm 1920, 1930 hay ở châu Á năm 1997 và gần đây nhất là ở Anh, Mỹ.

Do đó nền kinh tế của các quốc gia này bị chao đảo bởi khủng hoảng tài chính - ngân hàng. BHTG sẽ làm cho tâm lí người gửi tiền không hoang mang, mất lòng tin, và họ sẽ chưa vội vã giúp tiền. Điều này tránh được sự đổ vỡ dây truyền có thể xảy ra đối với hệ thống ngân hàng.2 Vai trò của bảo hiểm tiền gửi đối với hệ thống ngân hàng BHTG không chỉ dừng lại ở mục tiêu bảo vệ quyền lợi của người gửi tiền, mà còn giúp hệ thống ngân hàng phát triển an toàn, bền vững. Điều này được thể hiện ở ba điểm sau: Một là, hoạt động BHTG có tác dụng tạo điều kiện thuận lợi cho các ngân hàng mới ra đời hoặc ngân hàng với quy mô hoạt động hạn chế có điều kiện phát triển tốt hơn.

Với các ngân hàng nhỏ hay ngân hàng mới đi vào hoạt động, người dân có tâm lý lo ngại có thể mất tiền gửi do ngân hàng nhận tiền gửi "bị đóng cửa". Tuy nhiên, khi các tổ chức này tham gia BHTG thì tâm lý lo ngại mất tiền sẽ được giải toả, giúp ngân hàng dễ dàng huy động tiền gửi từ người dân. Điều này thúc đẩy 10 hoạt động tín dụng phát triển bình đẳng, tránh được tình trạng thu hẹp cơ hội khách hàng đến với tổ chức tín dụng quy mô nhỏ hoặc loại hình khác nhau. Hai là, hoạt động BHTG giúp các ngân hàng thực sự yếu kém, không thể tiếp tục duy trì hoạt động có thể rút khỏi lĩnh vực kinh doanh ngân hàng một cách có trật tự, không ảnh hưởng tới các ngân hàng khác.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ