Tổng quan luận án

Tính cấp thiết và khoảng trống nghiên cứu

Trong nền kinh tế thị trường, lợi ích là yếu tố chi phối bản chất của quan hệ lao động, nơi người lao động (NLĐ) tự do bán sức lao động và người sử dụng lao động (NSDLĐ) tự do thuê mướn lao động. Sự đối lập về lợi ích giữa hai chủ thể này luôn tiềm ẩn nguy cơ nảy sinh tranh chấp lao động, đặc biệt là khi thương lượng tập thể nhằm xác lập tiền lương và các điều kiện lao động mới. Nhằm tạo áp lực kinh tế buộc NSDLĐ nhượng bộ, pháp luật nhiều quốc gia cho phép NLĐ thực hiện hành động công nghiệp, trong đó đình công là phương thức phổ biến nhất. Đình công được ghi nhận là quyền kinh tế - xã hội cơ bản của con người theo Công ước quốc tế về các quyền kinh tế, văn hóa và xã hội năm 1966 của Liên hợp quốc (Việt Nam gia nhập ngày 24/9/1982) và được pháp luật lao động Việt Nam chính thức ghi nhận tại Điểm đ Khoản 1 Điều 5 Bộ luật Lao động (BLLĐ) năm 1994.

Tuy nhiên, thực tiễn thực thi pháp luật tại Việt Nam cho thấy sự mất cân đối nghiêm trọng. Quyền đình công thường bị sử dụng tùy tiện; toàn bộ các cuộc đình công xảy ra trên thực tế đều không tuân thủ đúng trình tự, thủ tục luật định và bị coi là đình công bất hợp pháp. Đình công làm ngưng trệ hoạt động sản xuất kinh doanh, gây thiệt hại kinh tế nặng nề cho doanh nghiệp (điển hình như vụ việc tại Khu công nghiệp Sóng Thần năm 2014 gây thiệt hại hàng trăm tỷ đồng) và làm suy giảm trật tự quản lý. Mặc dù pháp luật lao động có sứ mệnh bảo vệ NLĐ với tư cách là bên yếu thế, nhưng việc bảo đảm quyền và lợi ích hợp pháp của NSDLĐ là yêu cầu khách quan để duy trì sản xuất, bảo vệ môi trường đầu tư và tái thiết lập sự cân bằng trong quan hệ lao động.

Khoảng trống nghiên cứu lớn hiện nay là các công trình khoa học trong nước chủ yếu tập trung vào quyền đình công của NLĐ, vai trò của công đoàn hoặc chỉ xem xét quyền của NSDLĐ một cách đơn lẻ, tản mạn dựa trên các văn bản luật cũ (BLLĐ 1994, BLLĐ 2012). Chưa có công trình khoa học nào nghiên cứu toàn diện, có hệ thống khung lý luận và đánh giá thực trạng pháp luật về bảo đảm quyền, lợi ích hợp pháp của NSDLĐ trong đình công dưới góc độ BLLĐ năm 2019.

Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu

Mục đích nghiên cứu của luận án là phân tích có hệ thống những vấn đề lý luận, quy định pháp lý và thực tiễn thi hành pháp luật liên quan đến việc bảo đảm quyền và lợi ích hợp pháp của NSDLĐ trong đình công; từ đó xác lập các định hướng và đề xuất giải pháp hoàn thiện pháp luật, nâng cao hiệu quả thực thi tại Việt Nam nhằm bảo đảm sự hài hòa lợi ích giữa các bên trong quan hệ lao động.

Để đạt được mục đích trên, luận án xác định 4 nhiệm vụ nghiên cứu cụ thể:

  1. Đánh giá tổng quan tình hình nghiên cứu trong và ngoài nước, xác định những vấn đề đã được giải quyết và các nội dung còn bỏ ngỏ cần tiếp tục làm rõ.
  2. Làm sáng tỏ cơ sở lý luận về đình công, đình công bất hợp pháp; xây dựng khái niệm, đặc điểm và nội dung pháp luật về bảo đảm quyền và lợi ích hợp pháp của NSDLĐ trong đình công; luận giải sự cần thiết của cơ chế pháp lý này.
  3. Phân tích, đánh giá toàn diện các quy định của pháp luật lao động Việt Nam hiện hành và thực tiễn thực thi; chỉ rõ các điểm tương thích, bất cập, hạn chế và nguyên nhân của những tồn tại.
  4. Xây dựng hệ thống định hướng và giải pháp cụ thể nhằm hoàn thiện pháp luật lao động và nâng cao hiệu quả thực thi các cơ chế bảo đảm quyền, lợi ích hợp pháp của NSDLĐ trong đình công.

Câu hỏi và giả thuyết nghiên cứu

Luận án giải quyết 3 nhóm câu hỏi và giả thuyết nghiên cứu chính:

Nhóm 1: Về khía cạnh lý luận

  • Câu hỏi 1: Khái niệm đình công là gì? Thế nào là đình công bất hợp pháp?
    • Giả thuyết 1: Việc xác định khái niệm đình công chưa có sự thống nhất hoàn toàn; các điều kiện cơ bản của đình công hợp pháp chính là ranh giới pháp lý xác định tính bất hợp pháp của cuộc đình công.
  • Câu hỏi 2: Khái niệm bảo đảm quyền và lợi ích hợp pháp của NSDLĐ trong đình công được hiểu như thế nào và bao gồm những nội dung nào?
    • Giả thuyết 2: Nội dung bảo đảm quyền và lợi ích của NSDLĐ là một chỉnh thể gồm ba yếu tố cấu thành: ghi nhận quyền/nghĩa vụ bằng pháp luật, hệ thống cơ quan nhà nước bảo đảm thực thi, và các cơ chế/biện pháp chế tài cụ thể.

Nhóm 2: Về khía cạnh thực trạng pháp luật

  • Câu hỏi: Thực trạng pháp luật lao động Việt Nam quy định về bảo đảm quyền và lợi ích hợp pháp của NSDLĐ trong đình công như thế nào và nguyên nhân dẫn đến thực trạng đó?
    • Giả thuyết: Hệ thống quy định hiện hành còn thiếu đồng bộ, nặng tính hình thức, thiếu tính khả thi, dẫn đến hiệu quả bảo vệ NSDLĐ trên thực tế rất hạn chế.

Nhóm 3: Về khía cạnh hoàn thiện pháp luật

  • Câu hỏi: Cần có những định hướng và giải pháp nào để khắc phục các hạn chế, bất cập hiện nay?
    • Giả thuyết: Cần xây dựng hệ thống giải pháp đồng bộ từ sửa đổi luật thực định đến cải cách cơ chế giải quyết tranh chấp và hoàn thiện thiết chế thực thi.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

  • Đối tượng nghiên cứu: Hệ thống lý luận, quy định pháp luật lao động và thực tiễn thi hành pháp luật về bảo đảm quyền và lợi ích hợp pháp của NSDLĐ trong đình công tại Việt Nam.
  • Phạm vi nội dung: Tiếp cận dưới góc độ khoa học pháp lý chuyên ngành Luật Kinh tế, tập trung vào công cụ pháp lý, thiết chế cơ quan và cơ chế bảo đảm quyền của NSDLĐ (bao gồm cả việc so sánh có chọn lọc với quy định quốc tế của ILO và pháp luật một số nước như Malaysia, Singapore, Philippines, Pháp, Đức, Thụy Điển, Hoa Kỳ để làm rõ kinh nghiệm tham khảo).
  • Phạm vi không gian: Lãnh thổ Việt Nam.
  • Phạm vi thời gian: Quá trình điều chỉnh pháp luật từ năm 1994 (thời điểm BLLĐ đầu tiên được ban hành) đến năm 2022.

Tổng quan tài liệu và vị trí của luận án

Các hướng nghiên cứu trước đây

Luận án đã phân loại và điểm luận chi tiết các công trình nghiên cứu trong và ngoài nước theo ba nhóm chủ đề:

Nhóm chủ đề nghiên cứu Các tác giả, công trình tiêu biểu Nội dung và kết quả chính đã đạt được
Lý luận chung về đình công và giải quyết đình công - Đỗ Ngân Bình (2005, 2006)
- Dương Văn Sao (2009)
- Vũ Dũng (2011)
- Nguyễn Cương Thường (2000)
- Các bài báo của Nguyễn Hữu Bắc (2015), Nguyễn Hữu Chí (2012), Lê Thanh Hà (2011), Vũ Thị Thu Hiền (2015), Hồ Quang Huy (2009), Trần Thị Thúy Lâm (2013)...
- Tác giả quốc tế: Hélène Sinay (1998), Hulster J. de (1952), Tonia Novitz (2003), Singh (2009).
Phân tích khái niệm, dấu hiệu, bản chất kinh tế - xã hội - chính trị của đình công; xác định đình công là hiện tượng ngừng việc tập thể nhằm tạo sức ép kinh tế; phân tích điều kiện đình công hợp pháp và quy chế đình công theo chuẩn mực quốc tế của ILO và pháp luật một số quốc gia.
Lý luận và thực trạng bảo đảm quyền của NSDLĐ và quyền giải công - Đỗ Ngân Bình (2007)
- Trần Hoàng Hải (2012)
- Trương Thị Phương Huyền (2013)
- Dương Thị Huệ (2012)
- Nguyễn Hằng Hà (2008)
- Nguyễn Thị Lành (2010)
- Robert M. Abel, Douglas E. Ray, Calvin William Sharpe, Robert N. Strassfeld (2011).
Đưa ra 5 lý do cần bảo vệ NSDLĐ trước, trong và sau đình công; phân tích quyền đóng cửa tạm thời nơi làm việc (giải công/lockout) như một đối quyền kinh tế của NSDLĐ tại Anh, Mỹ, Ấn Độ, Malaysia, Thái Lan; phân tích trách nhiệm bồi thường thiệt hại và yêu cầu Tòa án tuyên bố đình công bất hợp pháp.
Hoàn thiện pháp luật về giải quyết đình công - Đỗ Ngân Bình (2006)
- Đào Thị Hằng (2004)
- Nguyễn Mạnh Thắng (1999)
- Phạm Văn Hà, Nguyễn Đức Tĩnh (2016)
- Phạm Thị Thu Hương (2008).
Đề xuất giải pháp chuẩn hóa khái niệm; sửa đổi quy định giải quyết tranh chấp lao động tập thể về quyền và lợi ích; tăng cường cơ chế ba bên; hoàn thiện chế tài đối với hành vi vi phạm trong đình công.

Khoảng trống luận án giải quyết

Qua tổng quan tài liệu, tác giả chỉ ra các khoảng trống khoa học:

  1. Hầu hết các nghiên cứu trước đây chỉ xem xét vấn đề đình công từ góc độ bảo vệ quyền của NLĐ hoặc tiếp cận quyền của NSDLĐ một cách phân tán, cục bộ. Chưa có công trình nào xây dựng hệ thống lý luận hoàn chỉnh về khái niệm, đặc điểm và nội dung cấu thành của cơ chế bảo đảm quyền và lợi ích hợp pháp của NSDLĐ trong đình công.
  2. Các công trình nghiên cứu thực trạng và giải pháp hoàn thiện trước đây chủ yếu dựa trên nền tảng BLLĐ năm 1994 (sửa đổi các năm 2002, 2006, 2007) hoặc BLLĐ năm 2012, đến nay nhiều nhận định đã không còn phù hợp với bối cảnh kinh tế - xã hội và khung pháp lý của BLLĐ năm 2019.
  3. Luận án là công trình chuyên sâu đầu tiên nghiên cứu toàn diện việc bảo đảm quyền của NSDLĐ trong đình công trên cả ba phương diện: luật thực định, thiết chế cơ quan thực thi và cơ chế vận hành thực tế tại Việt Nam hiện nay.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Cơ sở lý thuyết sử dụng

Luận án vận dụng 4 cơ sở lý thuyết nền tảng:

  1. Lý thuyết về quan hệ lao động trong nền kinh tế thị trường: Quan hệ lao động mang tính hai mặt (vừa kinh tế vừa xã hội, vừa thống nhất vừa mâu thuẫn, vừa bình đẳng về mặt pháp lý vừa phụ thuộc về mặt tổ chức, quản lý). Do đó, việc điều chỉnh pháp luật phải phản ánh đúng sự tương tác và phụ thuộc lẫn nhau giữa các bên.
  2. Lý thuyết về xây dựng quan hệ lao động ổn định, hài hòa và tiến bộ trong doanh nghiệp: Pháp luật lao động không chỉ bảo vệ NLĐ mà còn phải bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của NSDLĐ để tạo môi trường sản xuất kinh doanh bền vững, giảm thiểu xung đột.
  3. Lý thuyết về thương lượng tập thể: Xác định thương lượng tập thể là phương thức cốt lõi giải quyết tranh chấp lao động tập thể về lợi ích, là bước đệm bắt buộc để giải quyết bất đồng một cách hòa bình trước khi các bên sử dụng hành động công nghiệp.
  4. Lý thuyết về đình công như một hiện tượng khách quan: Nhìn nhận đình công là "vũ khí cuối cùng" của NLĐ, tồn tại khách quan trong nền kinh tế thị trường, đòi hỏi pháp luật phải thiết lập hành lang kiểm soát để tránh sự lạm dụng gây tổn hại đến NSDLĐ và xã hội.

Phương pháp nghiên cứu

Luận án sử dụng phương pháp luận của chủ nghĩa duy vật biện chứng và duy vật lịch sử, kết hợp các phương pháp nghiên cứu cụ thể:

  • Phương pháp phân tích và tổng hợp: Sử dụng xuyên suốt để làm sáng tỏ các khái niệm lý luận, phân tích cấu trúc quy phạm pháp luật và đánh giá mối liên hệ giữa lý luận và thực tiễn thực thi.
  • Phương pháp so sánh luật học: So sánh quy định qua các thời kỳ phát triển của pháp luật lao động Việt Nam (BLLĐ 1994, 2012, 2019); đối chiếu pháp luật Việt Nam với các chuẩn mực của ILO và pháp luật lao động các nước (Malaysia, Singapore, Philippines, Đức, Pháp, Tây Ban Nha, Thụy Điển...) để rút ra bài học kinh nghiệm.
  • Phương pháp thống kê: Thu thập, phân loại và xử lý các số liệu thực tế về các cuộc đình công, các vụ việc giải quyết tranh chấp và thiệt hại kinh tế tại Việt Nam.

Nguồn tư liệu và dữ liệu

  • Hệ thống văn bản quy phạm pháp luật của Việt Nam từ năm 1947 đến năm 2022 (Sắc lệnh 29-SL, các BLLĐ năm 1994, 2002, 2006, 2012, 2019 và các văn bản hướng dẫn thi hành).
  • Các điều ước quốc tế: Công ước quốc tế về các quyền kinh tế, văn hóa và xã hội năm 1966; Công ước ILO số 87 và số 98.
  • Báo cáo số liệu thống kê chính thức từ Bộ Lao động - Thương binh và Xã hội (BLĐTB-XH), Tổng Liên đoàn Lao động Việt Nam và số liệu từ các vụ tranh chấp thực tế tại các địa phương.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Tổng quan tình hình nghiên cứu và cơ sở lý thuyết nghiên cứu

Chương này tập trung tổng kết các tài liệu khoa học liên quan đến đề tài, phân định các nhóm công trình nghiên cứu về lý luận đình công, quyền của NSDLĐ và quyền giải công. Tác giả chỉ rõ các khoảng trống nghiên cứu, từ đó xác lập tính cần thiết của đề tài. Đồng thời, chương 1 trình bày 4 cơ sở lý thuyết nền tảng, xây dựng hệ thống câu hỏi nghiên cứu và giả thuyết khoa học làm kim chỉ nam cho toàn bộ luận án.

Chương 2: Những vấn đề lý luận về bảo đảm quyền và lợi ích hợp pháp của người sử dụng lao động trong đình công

Chương 2 làm sáng tỏ các vấn đề lý luận nền tảng:

  • Bản chất của đình công: Phân tích đình công dưới 4 góc độ (kinh tế, xã hội, chính trị, pháp lý). Tác giả đưa ra định nghĩa: Đình công là sự ngừng việc tạm thời, tự nguyện, có tổ chức của tập thể lao động nhằm gây thiệt hại hoặc đe dọa gây thiệt hại về kinh tế để buộc NSDLĐ phải thỏa mãn những yêu sách về quyền và lợi ích của tập thể lao động.
  • Đặc điểm của đình công: Gồm 3 đặc điểm cốt lõi: (i) Là sự ngừng việc tạm thời và triệt để của tập thể lao động; (ii) Có tính tổ chức chặt chẽ; (iii) Luôn gắn liền với các yêu sách cụ thể về quan hệ lao động.
  • Điều kiện của đình công hợp pháp và các trường hợp bất hợp pháp: Phân tích 6 nhóm điều kiện: mục đích đình công (chỉ giới hạn trong tranh chấp lao động tập thể về lợi ích); đối tượng được phép đình công (hạn chế/cấm đối với công chức, ngành dịch vụ thiết yếu); thời điểm đình công (phải sau khi các thủ tục hòa giải, trọng tài không thành); thủ tục chuẩn bị (lấy ý kiến, thông báo trước); chủ thể lãnh đạo đình công; phạm vi và cách thức tiến hành.
  • Khung lý luận về bảo đảm quyền của NSDLĐ: Luận giải sự cần thiết phải bảo đảm quyền NSDLĐ nhằm thiết lập bình đẳng trước pháp luật, nhanh chóng ổn định sản xuất và phù hợp thông lệ quốc tế. Xác định 3 nội dung pháp luật cơ bản:
    1. Ghi nhận quyền và lợi ích hợp pháp của NSDLĐ (quyền đóng cửa tạm thời nơi làm việc/giải công, quyền yêu cầu bồi thường thiệt hại do đình công bất hợp pháp, quyền không trả lương cho NLĐ tham gia đình công...).
    2. Hệ thống cơ quan nhà nước có thẩm quyền bảo đảm thực thi.
    3. Cơ chế bảo đảm (xem xét tính hợp pháp của cuộc đình công, giải quyết bồi thường thiệt hại, xử lý vi phạm).

Chương 3: Thực trạng pháp luật về bảo đảm quyền và lợi ích hợp pháp của người sử dụng lao động trong đình công theo pháp luật lao động ở Việt Nam hiện nay

Chương 3 đánh giá hệ thống quy phạm và thực tiễn thực thi:

  • Số liệu thực tế về đình công tại Việt Nam: Theo thống kê của BLĐTB-XH, tính đến năm 2021, cả nước đã xảy ra 6.364 cuộc đình công. Đỉnh điểm là năm 2008 với 720 cuộc và năm 2011 với 885 cuộc. Điểm đặc thù là 100% các cuộc đình công này đều là tự phát, không tuân thủ trình tự luật định và đều là đình công bất hợp pháp.
Tiêu chí thống kê Dữ liệu ghi nhận trong văn bản
Tổng số cuộc đình công tính đến năm 2021 6.364 cuộc
Năm có số cuộc đình công cao nhất (đỉnh điểm 1) Năm 2011: 885 cuộc
Năm có số cuộc đình công cao thứ hai (đỉnh điểm 2) Năm 2008: 720 cuộc
Tỷ lệ các cuộc đình công vi phạm trình tự luật định 100% (không tuân thủ thủ tục, vi phạm điều cấm)
  • Đánh giá thực trạng quy định và áp dụng:
    • Về quyền đóng cửa tạm thời nơi làm việc: Đã được ghi nhận trong BLLĐ nhưng quy định còn cứng nhắc, chưa đầy đủ như chế định giải công ở các nước, làm giảm tính chủ động tự vệ của NSDLĐ.
    • Về cơ chế xem xét tính hợp pháp của đình công: Thủ tục yêu cầu Tòa án giải quyết còn rườm rà, thời gian xử lý kéo dài khiến NSDLĐ không thể sử dụng để ngăn chặn kịp thời các thiệt hại thực tế.
    • Về trách nhiệm bồi thường thiệt hại do đình công bất hợp pháp: Quy định mang tính hình thức; khó xác định chủ thể bồi thường khi đình công tự phát không do công đoàn lãnh đạo; thiếu hướng dẫn cụ thể về phương pháp tính toán thiệt hại thực tế.

Chương 4: Hoàn thiện pháp luật và nâng cao hiệu quả thực thi pháp luật bảo đảm quyền và lợi ích hợp pháp của người sử dụng lao động trong đình công

Chương 4 đề xuất các nhóm định hướng và giải pháp cụ thể:

  • Định hướng: Hoàn thiện pháp luật phải phù hợp với thể chế kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa, bảo đảm tính thống nhất với các cam kết quốc tế (ILO, các FTA thế hệ mới), đồng thời cân bằng hài hòa quyền lợi giữa NLĐ và NSDLĐ.
  • Nhóm giải pháp hoàn thiện pháp luật nội dung:
    • Sửa đổi, hoàn thiện quy định về quyền đóng cửa tạm thời nơi làm việc thành chế định quyền giải công hoàn chỉnh (quy định rõ điều kiện, trình tự, thời điểm và hậu quả pháp lý).
    • Hoàn thiện quy định về các trường hợp đình công bất hợp pháp, quy định rõ chế tài xử lý nghiêm minh các hành vi vi phạm điều cấm (như kích động, phá hoại tài sản doanh nghiệp).
    • Quy định cụ thể, khả thi về căn cứ xác định thiệt hại và cơ chế bồi thường thiệt hại của tổ chức đại diện NLĐ khi tổ chức đình công bất hợp pháp.
  • Nhóm giải pháp hoàn thiện thủ tục và thiết chế thực thi:
    • Cải cách thủ tục tố tụng xét tính hợp pháp của cuộc đình công tại Tòa án theo hướng rút gọn, nhanh chóng.
    • Nâng cao năng lực và vai trò của các cơ quan quản lý nhà nước về lao động, tăng cường hoạt động thanh tra lao động và hỗ trợ thương lượng tại cơ sở.

Kết quả và những đóng góp mới

Những đóng góp mới về mặt khoa học và thực tiễn

Luận án tự xác định 4 đóng góp mới cơ bản:

  1. Về mặt lý luận: Hệ thống hóa toàn diện các vấn đề lý luận về đình công và điều kiện hợp pháp của đình công; lần đầu tiên xây dựng khung lý luận độc lập về bảo đảm quyền và lợi ích hợp pháp của NSDLĐ trong đình công (xác lập khái niệm, đặc điểm, sự cần thiết và nội dung cơ bản).
  2. Về nội dung pháp luật: Xác định rõ ràng cấu trúc ba phần của nội dung pháp luật bảo đảm quyền NSDLĐ: nhóm quy phạm ghi nhận quyền/nghĩa vụ (thời điểm, thủ tục chuẩn bị, quyền giải công, lương/chế độ khi đình công); hệ thống thiết chế cơ quan thực hiện; và các cơ chế bảo đảm (xét tính hợp pháp, giải quyết bồi thường, xử lý vi phạm).
  3. Về đánh giá thực trạng: Phân tích toàn diện thực trạng pháp luật lao động Việt Nam (đặc biệt dưới góc độ BLLĐ năm 2019), so sánh đối chiếu với các nước trong khu vực (Malaysia, Singapore, Philippines...). Luận chứng rõ nguyên nhân khiến nhiều quy định bảo vệ NSDLĐ thời gian qua rơi vào tình trạng "chỉ tồn tại trong luật" mà không thể thi hành trên thực tế.
  4. Về giải pháp: Đề xuất hệ thống giải pháp đồng bộ, có cơ sở khoa học nhằm hoàn thiện pháp luật lao động Việt Nam trong bối cảnh hội nhập quốc tế, đảm bảo các quy định bảo vệ NSDLĐ có tính khả thi cao và phát huy hiệu lực trên thực tế.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế: Luận án tập trung nghiên cứu dưới góc độ khoa học pháp lý chuyên ngành Luật Kinh tế, do đó các khía cạnh kinh tế lượng chuyên sâu hoặc tâm lý xã hội của người lao động trong các cuộc đình công không phải là trọng tâm phân tích. Ngoài ra, việc so sánh pháp luật nước ngoài chỉ dừng ở mức độ đối chiếu, tham khảo điển hình do sự khác biệt về thể chế chính trị và bối cảnh lịch sử.
  • Hướng nghiên cứu tiếp:
    • Tiếp tục theo dõi, đánh giá thực tiễn thi hành BLLĐ năm 2019 khi các tổ chức đại diện người lao động tại doanh nghiệp (ngoài hệ thống Tổng Liên đoàn) chính thức được thành lập và đi vào hoạt động.
    • Nghiên cứu sâu hơn về quy trình định giá và bồi thường thiệt hại kinh tế của doanh nghiệp trong các vụ án tranh chấp lao động tại Tòa án.

Giá trị tham khảo

  • Đối với cơ quan lập pháp và quản lý nhà nước: Luận án cung cấp luận cứ khoa học phục vụ cho việc rà soát, sửa đổi, bổ sung các quy định của BLLĐ và các nghị định hướng dẫn về đình công, giải quyết tranh chấp lao động và cơ chế giải công.
  • Đối với cơ quan xét xử (Tòa án): Đề xuất các căn cứ thực tiễn để tháo gỡ khó khăn trong quy trình thụ lý, xem xét tính hợp pháp của các cuộc đình công và giải quyết yêu cầu bồi thường thiệt hại.
  • Đối với cơ sở đào tạo và nghiên cứu: Là tài liệu chuyên khảo tham khảo cho giảng viên, học viên cao học, nghiên cứu sinh chuyên ngành Luật Kinh tế, Luật Lao động và Quan hệ lao động.
  • Đối với người sử dụng lao động: Giúp các doanh nghiệp nắm rõ hành lang pháp lý, chủ động phòng ngừa tranh chấp và sử dụng đúng các công cụ pháp luật để bảo vệ lợi ích hợp pháp khi xảy ra đình công.

Câu hỏi thường gặp

1. Khái niệm đình công được tác giả định nghĩa như thế nào trong luận án?

Tác giả định nghĩa: Đình công là sự ngừng việc tạm thời, tự nguyện, có tổ chức của tập thể lao động nhằm gây thiệt hại hoặc đe dọa gây thiệt hại về kinh tế để buộc NSDLĐ phải thỏa mãn những yêu sách về quyền và lợi ích của tập thể lao động. Định nghĩa này nhấn mạnh tính chất ngừng việc có tổ chức và mục đích gây sức ép kinh tế đối với NSDLĐ.

2. Tình hình đình công tại Việt Nam tính đến năm 2021 có đặc điểm gì nổi bật?

Theo số liệu của BLĐTB-XH được nêu trong luận án, tính đến năm 2021 cả nước có 6.364 cuộc đình công (đỉnh điểm năm 2008 có 720 cuộc, năm 2011 có 885 cuộc). Toàn bộ 100% các cuộc đình công này đều là tự phát, vi phạm trình tự, thủ tục luật định và bị coi là đình công bất hợp pháp.

3. Quyền "giải công" (lockout) được luận án nhìn nhận ra sao trong mối quan hệ với quyền đình công?

Giải công được nhìn nhận là hành động công nghiệp của NSDLĐ (đóng cửa tạm thời nơi làm việc và tạm thời không cho NLĐ vào làm việc), đóng vai trò là "đối quyền" kinh tế song song với quyền đình công của NLĐ. Luận án kiến nghị hoàn thiện quy định về đóng cửa tạm thời trong luật Việt Nam thành một chế định giải công hoàn chỉnh nhằm giúp NSDLĐ chủ động tự vệ và giảm thiểu thiệt hại.

4. Nội dung pháp luật về bảo đảm quyền và lợi ích của NSDLĐ trong đình công gồm những yếu tố nào?

Nội dung này gồm 3 cấu phần: (1) Nhóm quy định ghi nhận quyền và lợi ích hợp pháp của NSDLĐ (thời điểm, thủ tục chuẩn bị của NLĐ, quyền giải công, quy định về tiền lương trong đình công...); (2) Hệ thống cơ quan nhà nước có thẩm quyền bảo đảm thực thi; (3) Các cơ chế bảo đảm (xét tính hợp pháp của đình công, cơ chế giải quyết bồi thường thiệt hại do đình công bất hợp pháp và các biện pháp xử lý vi phạm).


Kết luận

Luận án tiến sĩ của tác giả Trương Thị Thanh Trúc là công trình nghiên cứu chuyên sâu và toàn diện về cơ chế bảo đảm quyền và lợi ích hợp pháp của NSDLĐ trong đình công theo pháp luật lao động Việt Nam. Trên cơ sở hệ thống hóa lý luận và đánh giá thực trạng hơn 6.000 cuộc đình công bất hợp pháp trên thực tế, tác giả đã chỉ rõ những bất cập khiến các quy định bảo vệ NSDLĐ khó phát huy hiệu quả. Các định hướng và giải pháp do luận án đề xuất có giá trị khoa học và thực tiễn, đóng góp trực tiếp vào việc hoàn thiện thể chế pháp luật lao động và xây dựng quan hệ lao động hài hòa, ổn định trong nền kinh tế thị trường.