Luận văn: Pháp luật lao động về bảo vệ quyền nhân thân của người lao động

Nghiên cứu pháp luật lao động bảo vệ quyền nhân thân người lao động tại Việt Nam, luận văn thạc sĩ luật cung cấp cái nhìn sâu sắc và toàn diện.

Chuyên ngành

Luật Lao Động

Người đăng

Ẩn danh

2023

87
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Toàn cảnh pháp luật lao động về quyền nhân thân người lao động

Pháp luật lao động về bảo vệ quyền nhân thân của người lao động là một hệ thống các quy phạm pháp luật nhằm đảm bảo các giá trị gắn liền với mỗi cá nhân trong quan hệ lao động. Đây là nền tảng cốt lõi để xây dựng một môi trường làm việc công bằng, văn minh và tiến bộ. Quyền nhân thân, theo định nghĩa tại khoản 1 Điều 25 Bộ luật dân sự 2015, là “quyền dân sự gắn liền với mỗi cá nhân, không thể chuyển giao cho người khác”. Khi một cá nhân trở thành người lao động, các quyền này được cụ thể hóa trong bối cảnh đặc thù của quan hệ lao động, nơi người lao động thường ở vị thế yếu hơn so với người sử dụng lao động. Do đó, việc bảo vệ các quyền này không chỉ là trách nhiệm đạo đức mà còn là một nghĩa vụ pháp lý bắt buộc. Các văn bản pháp luật chính điều chỉnh vấn đề này bao gồm Bộ luật Lao động năm 2019, Luật an toàn, vệ sinh lao động năm 2015 và các văn bản hướng dẫn thi hành. Các quy định này tập trung bảo vệ các khía cạnh cơ bản nhất như tính mạng, sức khỏe, danh dự, nhân phẩm, uy tín và đời sống riêng tư. Việc bảo vệ hiệu quả các quyền này mang lại lợi ích to lớn cho cả ba bên: người lao động cảm thấy an tâm, được tôn trọng, từ đó nâng cao năng suất và lòng trung thành; người sử dụng lao động xây dựng được uy tín, thu hút nhân tài và phát triển bền vững; xã hội ổn định, kinh tế phát triển. Pháp luật lao động về bảo vệ quyền nhân thân của người lao động tại Việt Nam được xây dựng dựa trên Hiến pháp và các công ước quốc tế, đảm bảo sự tương thích và hội nhập. Việc nghiên cứu sâu sắc các quy định này là nhiệm vụ cấp thiết để hoàn thiện khung pháp lý, đáp ứng yêu cầu của thực tiễn và xu thế phát triển chung của thế giới. Các biện pháp bảo vệ được triển khai đa dạng, từ biện pháp pháp lý (thanh tra, xử phạt), biện pháp xã hội (vai trò của công đoàn) đến biện pháp kinh tế (bồi thường thiệt hại), tạo thành một cơ chế bảo vệ toàn diện cho người lao động.

1.1. Giải mã khái niệm quyền nhân thân của người lao động

Quyền nhân thân của người lao động là các quyền dân sự cơ bản gắn liền với mỗi cá nhân, được pháp luật lao động chuyên ngành hóa để bảo vệ trong môi trường làm việc. Mặc dù các bộ luật hiện hành chưa đưa ra một định nghĩa độc lập, có thể hiểu đây là quyền được bảo vệ tính mạng, sức khỏe, thân thể; quyền được bảo vệ danh dự, nhân phẩm, uy tín; và quyền về đời sống riêng tư trong suốt quá trình tham gia quan hệ lao động. Khác với quyền tài sản, quyền nhân thân không thể định giá bằng tiền và không thể chuyển giao. Nó là giá trị nội tại, làm nên phẩm giá của một con người. Trong quan hệ lao động, người lao động bán sức lao động, không phải bán nhân phẩm của mình. Do đó, người sử dụng lao động phải tôn trọng và bảo vệ các giá trị này. Đây là sự kế thừa và phát triển từ khái niệm quyền con người, được ghi nhận trong các văn kiện pháp lý quốc tế và Hiến pháp Việt Nam. Luận văn của Nguyễn Quỳnh Nga khẳng định, luật dân sự xác định giá trị nhân thân cơ bản, còn luật lao động đưa ra những quy định đặc thù để bảo vệ chúng trong bối cảnh cụ thể.

1.2. Ý nghĩa cốt lõi của việc bảo vệ quyền nhân thân NLĐ

Việc bảo vệ quyền nhân thân của người lao động mang ý nghĩa sâu sắc trên nhiều phương diện. Đối với người lao động, đây là sự đảm bảo về an toàn và tôn trọng, giúp họ yên tâm cống hiến, phát huy năng lực và duy trì sức khỏe thể chất lẫn tinh thần. Khi quyền lợi được bảo vệ, tâm lý của họ sẽ ổn định, từ đó nâng cao năng suất lao động. Đối với người sử dụng lao động, việc tuân thủ pháp luật lao động về bảo vệ quyền nhân thân giúp xây dựng một môi trường làm việc tích cực, thu hút và giữ chân nhân tài. Doanh nghiệp sẽ giảm thiểu chi phí liên quan đến tai nạn lao động, tranh chấp, và xây dựng được uy tín thương hiệu vững chắc. Đối với xã hội, việc này góp phần tạo ra sự công bằng, ổn định, thúc đẩy kinh tế phát triển bền vững và kiến tạo một xã hội văn minh, tiến bộ. Nó thể hiện cam kết của nhà nước trong việc bảo vệ quyền con người, một trong những mục tiêu quan trọng của quá trình phát triển đất nước.

1.3. Nguyên tắc điều chỉnh pháp luật về bảo vệ quyền nhân thân

Pháp luật điều chỉnh việc bảo vệ quyền nhân thân của người lao động dựa trên ba nguyên tắc cơ bản. Thứ nhất, nguyên tắc bình đẳng và không phân biệt đối xử, đảm bảo mọi người lao động, không phân biệt giới tính, dân tộc, tôn giáo, hay tình trạng khuyết tật, đều được bảo vệ như nhau. Thứ hai, nguyên tắc hài hòa lợi ích, tức là việc bảo vệ quyền lợi của người lao động phải cân bằng với quyền và lợi ích hợp pháp của người sử dụng lao động, tránh gây ra mâu thuẫn và tranh chấp không đáng có. Thứ ba, nguyên tắc khuyến khích các thỏa thuận có lợi hơn cho người lao động so với quy định của pháp luật. Nhà nước đặt ra mức sàn bảo vệ (ví dụ: lương tối thiểu, giờ làm tối đa), nhưng luôn khuyến khích doanh nghiệp cung cấp các điều kiện tốt hơn, thể hiện sự tiến bộ và trách nhiệm xã hội.

II. Thực trạng pháp luật lao động và thách thức bảo vệ người lao động

Thực trạng pháp luật lao động về bảo vệ quyền nhân thân của người lao động tại Việt Nam đã có những bước tiến đáng kể, đặc biệt với sự ra đời của Bộ luật Lao động năm 2019 và Luật An toàn, vệ sinh lao động 2015. Hệ thống pháp luật đã tương đối toàn diện, bao quát các khía cạnh quan trọng từ bảo vệ tính mạng, sức khỏe đến danh dự, nhân phẩm, uy tín. Tuy nhiên, quá trình áp dụng vào thực tiễn vẫn còn tồn tại nhiều thách thức và bất cập. Một trong những vấn đề nổi cộm là quy định về chế tài xử phạt vi phạm hành chính còn khá nhẹ, chưa đủ sức răn đe. Ví dụ, nhiều người sử dụng lao động vẫn cố tình vi phạm quy định về thời giờ làm thêm, không đảm bảo an toàn lao động vì lợi nhuận trước mắt. Bên cạnh đó, các quy định về bảo vệ đời sống riêng tư, bí mật cá nhân tuy đã được đề cập nhưng vẫn chưa thực sự rõ ràng và chi tiết, gây khó khăn trong việc xác định hành vi vi phạm và xử lý. Công tác tuyên truyền, phổ biến pháp luật đến người lao động chưa thực sự hiệu quả. Nhiều người vẫn chưa nhận thức đầy đủ về quyền lợi của mình, dẫn đến việc cam chịu khi bị xâm phạm hoặc không biết cách tự bảo vệ. Sự mất cân bằng về vị thế trong quan hệ lao động vẫn là một rào cản lớn, khiến người lao động e ngại khiếu nại, tố cáo. Việc hoàn thiện các quy định và nâng cao hiệu quả thực thi là yêu cầu cấp thiết để pháp luật lao động thực sự trở thành công cụ hữu hiệu bảo vệ quyền nhân thân của người lao động.

2.1. Phân tích quy định bảo vệ tính mạng và sức khỏe NLĐ

Pháp luật hiện hành quy định khá chi tiết về bảo vệ tính mạng, sức khỏe của người lao động. Bộ luật Lao động năm 2019 quy định chặt chẽ về thời giờ làm việc bình thường (không quá 08 giờ/ngày, 48 giờ/tuần), thời giờ làm thêm (không quá 40 giờ/tháng, 200 giờ/năm và một số trường hợp đặc biệt là 300 giờ/năm) và các chế độ nghỉ ngơi. Luật An toàn, vệ sinh lao động 2015 yêu cầu người sử dụng lao động phải đảm bảo môi trường làm việc an toàn, trang bị phương tiện bảo vệ cá nhân, tổ chức huấn luyện an toàn lao động. Tuy nhiên, một bất cập được chỉ ra trong luận văn là Bộ luật Lao động 2019 không quy định cứng giới hạn giờ làm việc cho các công việc nặng nhọc, độc hại mà giao cho người sử dụng lao động tự đảm bảo, điều này có thể dẫn đến lạm dụng. Thực tế cho thấy, tai nạn lao động vẫn xảy ra, đặc biệt trong lĩnh vực xây dựng và sản xuất, cho thấy việc tuân thủ và giám sát vẫn còn hạn chế.

2.2. Đánh giá pháp luật về bảo vệ danh dự nhân phẩm và uy tín

Việc bảo vệ danh dự, nhân phẩm, uy tín của người lao động được quy định thông qua việc cấm các hành vi ngược đãi, cưỡng bức lao động, và đặc biệt là quấy rối tình dục tại nơi làm việc. Bộ luật Lao động năm 2019 lần đầu tiên đưa ra định nghĩa rõ ràng về “quấy rối tình dục tại nơi làm việc” tại Khoản 9 Điều 3, đây là một bước tiến lớn. Nghị định 145/2020/NĐ-CP cũng hướng dẫn chi tiết về các hình thức quấy rối và trách nhiệm của các bên trong phòng chống. Tuy nhiên, thách thức lớn nhất nằm ở việc chứng minh hành vi vi phạm. Các hành vi xúc phạm, bôi nhọ thường diễn ra không có bằng chứng rõ ràng, khiến người lao động gặp khó khăn khi tố cáo. Hơn nữa, tâm lý e ngại, sợ mất việc vẫn còn phổ biến, làm cho nhiều vụ việc không được đưa ra ánh sáng. Cần có cơ chế bảo vệ người tố cáo hiệu quả hơn để khuyến khích người lao động mạnh dạn đấu tranh cho quyền lợi chính đáng của mình.

2.3. Lỗ hổng trong quy định về bảo vệ đời sống riêng tư bí mật

So với các quyền khác, quyền về đời sống riêng tư, bí mật cá nhân, bí mật gia đình của người lao động là lĩnh vực còn tồn tại nhiều lỗ hổng trong pháp luật lao động. Hiện tại, các quy định chủ yếu mang tính nguyên tắc chung, chưa có các hướng dẫn cụ thể về việc người sử dụng lao động được phép thu thập, sử dụng và bảo vệ thông tin cá nhân của người lao động đến mức độ nào. Trong bối cảnh công nghệ phát triển, việc giám sát nhân viên qua camera, email, hay mạng xã hội ngày càng phổ biến, đặt ra những câu hỏi pháp lý phức tạp về ranh giới giữa quản lý và xâm phạm quyền riêng tư. Việc thiếu các quy định chi tiết khiến cho cả người lao độngngười sử dụng lao động đều lúng túng khi có tranh chấp xảy ra. Đây là một khoảng trống pháp lý cần sớm được bổ sung để phù hợp với thực tiễn và các tiêu chuẩn quốc tế về bảo vệ dữ liệu cá nhân.

III. Giải pháp pháp luật bảo vệ tính mạng và sức khỏe người lao động

Để bảo vệ tính mạng, sức khỏe của người lao động – giá trị nhân thân quan trọng nhất, pháp luật lao động Việt Nam đã xây dựng một hệ thống giải pháp pháp lý tương đối chặt chẽ. Trọng tâm của hệ thống này là các quy định về thời giờ làm việc và an toàn lao động. Các quy định này không chỉ là những giới hạn bắt buộc mà còn là công cụ để cân bằng giữa lợi ích kinh tế của doanh nghiệp và quyền được bảo vệ sức khỏe của người lao động. Bộ luật Lao động năm 2019 đã đưa ra những giới hạn rõ ràng về giờ làm việc, giờ làm thêm và các loại hình nghỉ ngơi, nhằm mục đích tái tạo sức lao động và phòng ngừa các bệnh tật do làm việc quá sức. Song song đó, Luật An toàn, vệ sinh lao động 2015 đặt ra các tiêu chuẩn, quy chuẩn kỹ thuật mà người sử dụng lao động phải tuân thủ để tạo ra một môi trường làm việc an toàn, giảm thiểu rủi ro tai nạn. Đặc biệt, pháp luật cũng đã nhận diện và đưa ra các chế tài đối với những hành vi xâm phạm nghiêm trọng đến sức khỏe thể chất và tinh thần như cưỡng bức lao động và quấy rối tình dục tại nơi làm việc. Mặc dù khung pháp lý đã có, hiệu quả thực thi vẫn phụ thuộc lớn vào ý thức chấp hành của người sử dụng lao động và khả năng tự bảo vệ của người lao động, cũng như vai trò giám sát của các cơ quan nhà nước và tổ chức công đoàn. Việc tiếp tục hoàn thiện và tăng cường thực thi các giải pháp này là yếu tố then chốt trong pháp luật lao động về bảo vệ quyền nhân thân của người lao động.

3.1. Quy định về thời giờ làm việc nghỉ ngơi theo Bộ luật 2019

Chương VII Bộ luật Lao động 2019 quy định cụ thể về thời giờ làm việc, thời giờ nghỉ ngơi. Theo Điều 105, thời giờ làm việc bình thường không quá 08 giờ/ngày và 48 giờ/tuần. Nhà nước khuyến khích doanh nghiệp thực hiện tuần làm việc 40 giờ. Về làm thêm giờ, Điều 107 yêu cầu phải có sự đồng ý của người lao động và giới hạn số giờ làm thêm không quá 50% số giờ làm việc bình thường trong ngày, không quá 40 giờ/tháng và 200 giờ/năm (một số trường hợp đặc biệt là 300 giờ/năm). Các quy định về nghỉ giữa ca, nghỉ hằng tuần, nghỉ lễ, tết, nghỉ phép năm được quy định rõ ràng từ Điều 109 đến Điều 114, đảm bảo người lao động có thời gian phục hồi sức khỏe. Đây là những quy định nền tảng, có tính bắt buộc cao nhằm ngăn chặn tình trạng bóc lột sức lao động, bảo vệ sức khỏe lâu dài cho người lao động.

3.2. Cơ chế an toàn vệ sinh lao động Trách nhiệm của NSDLĐ

Luật An toàn, vệ sinh lao động 2015 là văn bản pháp lý chuyên ngành, quy định chi tiết trách nhiệm của người sử dụng lao động. Theo đó, người sử dụng lao động phải đánh giá các yếu tố nguy hiểm, có hại tại nơi làm việc; xây dựng và thực hiện các biện pháp cải thiện điều kiện lao động. Một trong những nghĩa vụ quan trọng là phải trang cấp đầy đủ và hướng dẫn sử dụng phương tiện bảo vệ cá nhân phù hợp với công việc (Điều 23). Đồng thời, doanh nghiệp phải tổ chức khám sức khỏe định kỳ, khám phát hiện bệnh nghề nghiệp cho người lao động. Khi xảy ra tai nạn lao động, người sử dụng lao động có trách nhiệm sơ cứu, cấp cứu kịp thời và thực hiện khai báo, điều tra, thống kê và báo cáo theo quy định. Cơ chế này đặt gánh nặng trách nhiệm chính lên vai người sử dụng lao động, buộc họ phải chủ động trong việc phòng ngừa rủi ro.

3.3. Chế tài xử lý hành vi cưỡng bức quấy rối tình dục nơi làm việc

Bộ luật Lao động 2019 nghiêm cấm các hành vi cưỡng bức lao động và quấy rối tình dục tại nơi làm việc. Hành vi cưỡng bức lao động, theo Khoản 7 Điều 3, là việc dùng vũ lực, đe dọa dùng vũ lực hoặc các thủ đoạn khác để ép buộc người khác lao động trái ý muốn của họ. Hành vi quấy rối tình dục tại nơi làm việc được định nghĩa là hành vi có tính chất tình dục của bất kỳ người nào đối với người khác tại nơi làm việc mà không được người đó mong muốn. Pháp luật yêu cầu người sử dụng lao động phải ban hành nội quy phòng, chống quấy rối tình dục và có cơ chế xử lý nội bộ. Nếu vi phạm, tùy theo mức độ, người vi phạm có thể bị xử lý kỷ luật lao động, xử phạt hành chính hoặc truy cứu trách nhiệm hình sự. Các chế tài này nhằm tạo ra một môi trường làm việc lành mạnh, an toàn về mặt tinh thần cho người lao động.

IV. Hướng dẫn bảo vệ danh dự nhân phẩm và bí mật cá nhân NLĐ

Pháp luật lao động về bảo vệ quyền nhân thân của người lao động không chỉ dừng lại ở các giá trị vật chất như tính mạng, sức khỏe, mà còn đặc biệt chú trọng đến các giá trị tinh thần. Việc bảo vệ danh dự, nhân phẩm, uy tín và bí mật cá nhân là một phần không thể thiếu để đảm bảo sự tôn trọng toàn diện cho người lao động. Các quy định pháp luật đã hình thành một hành lang pháp lý để ngăn chặn và xử lý các hành vi xâm phạm. Bộ luật Lao động năm 2019 đã đưa ra các điều khoản cấm cụ thể, chẳng hạn như cấm ngược đãi, phân biệt đối xử và quấy rối tình dục, những hành vi trực tiếp làm tổn hại đến phẩm giá con người. Đồng thời, pháp luật cũng gián tiếp bảo vệ đời sống riêng tư thông qua các quy định chung của Bộ luật Dân sự. Tuy nhiên, để những quy định này đi vào cuộc sống, cần có sự tham gia tích cực từ nhiều phía. Người sử dụng lao động có trách nhiệm xây dựng văn hóa doanh nghiệp tôn trọng, ban hành quy chế rõ ràng và xử lý nghiêm các vi phạm. Tổ chức đại diện người lao động tại cơ sở đóng vai trò quan trọng trong việc tư vấn, hỗ trợ và đại diện cho người lao động khi quyền lợi bị xâm phạm. Hướng dẫn này nhằm cung cấp cái nhìn tổng quan về các cơ chế pháp lý và vai trò của các chủ thể trong việc bảo vệ các giá trị nhân thân phi vật chất cho người lao động.

4.1. Các hành vi bị nghiêm cấm xâm phạm danh dự uy tín NLĐ

Điều 8 Bộ luật Lao động năm 2019 liệt kê rõ các hành vi bị nghiêm cấm trong lĩnh vực lao động. Trong đó, các hành vi trực tiếp xâm phạm danh dự, nhân phẩm, uy tín của người lao động bao gồm: phân biệt đối xử trong lao động (phân biệt dựa trên chủng tộc, giới tính, tôn giáo,...); ngược đãi người lao động (xúc phạm, làm nhục); và quấy rối tình dục tại nơi làm việc. Các hành vi này không chỉ gây tổn thương tâm lý, ảnh hưởng đến hiệu quả công việc mà còn có thể dẫn đến những hậu quả nghiêm trọng hơn như trầm cảm, tự cô lập. Việc pháp luật hóa các hành vi bị cấm này tạo cơ sở để người lao động nhận diện và đấu tranh, đồng thời là căn cứ để các cơ quan chức năng xử lý khi có vi phạm xảy ra. Người sử dụng lao động có nghĩa vụ cụ thể hóa các quy định này trong nội quy lao động của doanh nghiệp.

4.2. Trách nhiệm pháp lý khi tiết lộ thông tin cá nhân NLĐ

Quyền về bí mật cá nhân, bí mật gia đình là một quyền nhân thân cơ bản được quy định trong Bộ luật Dân sự. Trong quan hệ lao động, người sử dụng lao động nắm giữ rất nhiều thông tin cá nhân của người lao động (thông tin trong hồ sơ xin việc, hợp đồng lao động, thông tin về lương, bảo hiểm,...). Mặc dù pháp luật lao động chưa có quy định chuyên biệt, nhưng theo nguyên tắc chung, người sử dụng lao động có trách nhiệm bảo mật các thông tin này và chỉ được sử dụng cho các mục đích liên quan đến quan hệ lao động. Mọi hành vi tiết lộ thông tin cá nhân của người lao động cho bên thứ ba mà không có sự đồng ý của họ hoặc không vì lý do pháp luật cho phép đều là vi phạm. Người vi phạm có thể phải chịu trách nhiệm bồi thường thiệt hại theo quy định của pháp luật dân sự. Đây là một lĩnh vực cần được luật hóa rõ hơn trong pháp luật lao động.

4.3. Vai trò của tổ chức đại diện người lao động tại cơ sở

Tổ chức đại diện người lao động tại cơ sở (Công đoàn cơ sở hoặc tổ chức của người lao động tại doanh nghiệp) đóng vai trò then chốt trong việc bảo vệ quyền nhân thân của người lao động. Theo quy định, tổ chức này có quyền đại diện cho người lao động trong việc thương lượng tập thể, đối thoại tại nơi làm việc, và tham gia xây dựng các quy chế liên quan đến quyền lợi của người lao động. Khi một người lao động bị xâm phạm về danh dự, nhân phẩm hay các quyền khác, họ có thể tìm đến tổ chức đại diện để được tư vấn, hỗ trợ pháp lý và đại diện trong quá trình giải quyết khiếu nại, tranh chấp. Tổ chức đại diện cũng có trách nhiệm giám sát việc thực hiện pháp luật lao động của người sử dụng lao động, góp phần phòng ngừa các hành vi vi phạm, xây dựng một môi trường làm việc hài hòa và tôn trọng.

16/07/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

ĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI KHOA LUẬT NGUYEN QUYNH NGA PHAP LUAT LAO DONG VE BAO VE QUYEN NHAN THAN CUA NGUOI LAO DONG TAI VIET NAM Chuyên ngành : Luật Kinh tế Mã số : 8380101.05 LUẬN VĂN THẠC SĨ LUẬT HỌC Người hướng dẫn khoa học: TS Đỗ Thị Dung Hà Nội - 2022 MỤC LỤC LỜI CAM ĐOAN MỤC LỤC CHUONG 1: MOT SO VAN DE LY LUAN VE BAO VE QUYEN NHÂN THÂN CỦA NGƯỜI LAO ĐỘNG VÀ SỰ ĐIÊU CHỈNH 00. Một số vấn đề lý luận về bảo vệ quyền nhân thân của người lao động. Khái niệm quyên nhân thân và bảo vệ quyên nhân thân của người lao đỘN. HT nọ tt 8 1. Ý nghĩa của việc bảo vệ quyền nhân thân của người lao động. Điều chỉnh pháp luật về bảo vệ quyền nhân thân của người lao động . Cơ sở quy định bảo vệ quyền nhân thân của người lao động. Nguyên tắc điều chỉnh pháp luật về bảo vệ quyền nhân thân của H110 E000 21117 . Nội dung pháp luật về quyền nhân thân của người lao động. 19 Kết luận chương l.---2- 2 2 £+E£SE9EE+EE£EE2EEEEEEEEEEEEEEEEEEEEEE1E11. 1 cxeeU 25 CHƯƠNG 2: THỰC TRẠNG PHÁP LUẬT LAO ĐỘNG VIỆT NAM HIỆN HÀNH VẺ BẢO VỆ QUYÈN NHÂN THÂN CỦA NGƯỜI LAO ĐỘ NG,. ọọỌ H HT TT. Thực trạng pháp luật lao động hiện hành về nội dung bảo vệ quyền nhân thân của người lao động . Thực trạng pháp luật lao động hiện hành về bảo vệ tính mạng, sức khỏe của người lao động .- - -- -- - c1 E191 1n vn ng rệt 27 2. Thực trạng pháp luật lao động hiện hành về bảo vệ danh dự nhân phẩm, uy tín của người lao động, . Thực trạng pháp luật lao động hiện hành về bảo vệ đời sống riêng tư, bi mật cá nhân, bí mật g1a đình . Thực trạng pháp luật lao động hiện hành về biện pháp bảo vệ quyền nhân thân của người lao động . Thực trạng pháp luật lao động hiện hành về biện pháp pháp lý . Thực trạng pháp luật lao động hiện hành về biện pháp xã hội . Thực trạng pháp luật lao động hiện hành về biện pháp kinh tế. Kết luận chương 2.---- + 2 2+S2+EE+EE£EESEEEEEEEEEE1211211211171 7171. xeE CHƯƠNG 3: THỰC TIỀN THỰC HIỆN PHÁP LUẬT LAO ĐỘNG VE BAO VE QUYÈN NHÂN THÂN CỦA NGƯỜI LAO ĐỘNG Ở VIỆT NAM VÀ MỘT SÓ KIÊN NGHỊ . Thực tiễn thực hiện pháp luật lao động về bảo vệ quyền nhân thân của người lao động ở Việt Nam. Kết quả đạt được trong thực hiện pháp luật bảo vệ quyền nhân thân của người lao động ở Việt Nam.- -- (G1131 9 vn ng net 3. Một số tồn tại và nguyên nhân trong thực hiện pháp luật bảo vệ quyên nhân thân của người lao động . Một số kiến nghị hoàn thiện pháp luật bảo vệ quyền nhân thân của nười ÌaO đỘNØ.- -- -- c1 121191191191 11T 1h TH TH Tu TH TH nếp 3. Yêu cầu của việc hoàn thiện pháp luật về bảo vệ quyền nhân thân của người lao động ở VIỆt ÌNam. Một số kiến nghị hoàn thiện pháp luật về bảo vệ quyền nhân thân của người lao động ở Việt Nam. ---- G11 v vn ng rg 3. Một số giải pháp nhằm nâng cao hiệu quả thực hiện pháp luật về bảo vệ quyên nhân thân của người lao động ở Việt Nam.-- +5 52552 Kết luận chương 3.------ 2 2+S2+EE+EE£EEEEEEEEEEE21121121121171 7111.- << 5£ 5£ se se S9 S9ESsESSESSEsESEESESESSEseEsEEsEssesetsersersese DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO.-- 2-52 se ssesseese LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Các số liệu, kết quả được trích dẫn, phân tích trong luận văn là trung thực và rõ ràng. Đề tài được tác giả nghiên cứu một cách độc lập với sự cầu thị mong muốn làm rõ các nội dung trong bài và không sao chép các kết quả của các công trình đã được công bồ trước đây. Lời cam đoan này của tôi là đúng sự thật và tôi xin hoàn toàn chịu trách nhiệm. Học viên NGUYEN QUYNH NGA MỞ ĐẦU 1. Tính cấp thiết của đề tài Nước ta đang trong thời kỳ kinh tế phát triển, các quyền lợi của người dân đang ngày càng được nhà nước chú trọng đến việc nâng cao bảo vệ. Trong các quyền được Nhà nước bảo vệ quyên lợi thì việc đảm bảo quyền nhân thân của con người đang là một trong những việc được đặt lên hàng đầu. Quyền nhân thân là những quyền tự nhiên của con người và không ai có quyền được xâm phạm đến các quyền này. Đối với mỗi một cá nhân thì quyền nhân thân có thể nói là thứ không thể thay thế được. Trong mối quan hệ lao động, người lao động luôn là bên yêu thế hơn và dễ bị người sử dụng lao động xâm phạm đến các quyền về nhân thân của người lao động do đó việc đảm bảo quyền nhân thân của người lao động cũng đang là vẫn đề được Nhà nước quan tâm và thúc đây nâng cao việc bảo vệ. Việc bảo vệ quyền nhân thân của người lao động được Nhà nước thực hiện thông qua các biện pháp bảo vệ an toan tinh mang, sức khỏe, bảo vệ danh dự, nhân phẩm, uy tín. Việc Nhà nước bảo vệ quyền nhân thân của người lao động góp một phần không nhỏ vào việc phát triển kinh tế của nước ta bởi người dân được đảm bảo quyên lợi một cách tốt nhất sẽ giúp cho tinh thần của người dân nâng cao, an tâm lao động đóng góp cho thị trường lao động từ đó thúc đầy việc sản xuất, kinh doanh của các doanh nghiệp. Quyền nhân thân của người lao động là một phần trong khái niệm về quyên con người. Từ lâu vấn đề bảo vệ quyền con người đã được pháp luật quốc tế đưa ra các điều luật chung để bảo vệ các quyền con người này. Tùy vào những điều luật mà các quốc gia, các tô chức chung thống nhất trong các văn bản pháp luật, các nghị định được ký kết giữa các quốc gia mà tùy từng quốc gia sẽ có các quy định riêng về việc bảo vệ quyền con người và quyền nhân thân của người lao động. Đa sô các quôc gia đêu có các quy định khá chặt chẽ trong việc bảo vệ quyên con người nói chung và quyền nhân thân của người lao động nói riêng. Trong quá trình tiến lên xã hội chủ nghĩa, Nhà nước đã có các quy định về bảo vệ quyền nhân thân của người lao động trong các bộ luật và các quy định này cũng được sửa đổi bổ sung một số lần đề có thê ngày càng phù hợp hơn với nên kinh tế hiện tại. Các quy định về bảo vệ quyền nhân thân của người lao động được quy định trong Bộ luật dân sự, Bộ luật lao động, Luật an toàn vệ sinh lao động và một số nghị định, thông tư liên quan đến việc hướng dẫn thi hành các bộ luật. Nhà nước đưa ra được một số các khái niệm và các biện pháp thực hiện thi hành các vấn đề liên quan đến quyền nhân thân của người lao động. Ngoài ra, pháp luật Việt Nam cũng có đưa ra các quy định về vẫn đề xử phạt khi vi phạm các quyên liên quan đến vẫn đề bảo vệ quyền nhân thân. Những ngoài những ưu điểm ra thì vẫn còn những bắt cập liên quan đến việc bảo vệ quyền nhân thân. Trong các quy định về bảo đảm quyền nhân thân của người lao động thì quy định về chế tài xử phạt hành chính vẫn còn khá nhẹ và quy định về đảm bảo các quyền về đời sống riêng tư, bí mật cá nhân, bí mật gia đình vẫn chưa có các quy định rõ ràng. Ngoài ra thực tiễn pháp luật còn có một số mắc có thê kể đến như nhiều người sử dụng lao động vẫn lợi dụng quyền của mình hoặc vì những lợi nhuận trước mắt mà bất chấp xâm phạm đến quyền nhân thân của người lao động, hay có thể kể đến việc tuyên truyền về các quyền nhân thân được bảo vệ của người lao động chưa phát huy tác dụng nhiều người vẫn còn không có đầy đủ nhận thức về quyền lợi của mình mà bỏ qua các biện pháp tự ý thức bảo vệ bản thân. Trên thực tế hiện nay, có những người sử dụng lao động đã bất chấp các chế tài xử phạt vẫn ngang nhiên vi phạm các quy định về bảo vệ quyền nhân thân của người lao động như vẫn bất chấp tăng thời giờ làm việc, không đảm bảo an toàn lao động tại nơi làm việc, thậm chí là không thực hiện đầy đủ các quy định về bảo hộ lao động khiến cho nhiều vụ tai nạn lao động xảy ra. Việc tuyên truyền pháp luật đến người dân vẫn chưa phô biến khiến cho nhiều người lao động vẫn chưa hiểu rõ về các quyền lợi và nghĩa vụ của mình trong mối quan hệ lao động khiến cho người lao động gặp nhiều bất lợi trong quá trình tham gia lao động. Từ những bắt cập trong quy định của pháp luật về việc bảo vệ quyền nhân thân của người lao động và thực tiễn việc thực hiện các quy định của người sử dụng lao động cho thấy chúng ta cần thiết phải nghiên cứu để hoàn thiện hơn các quy định của pháp luật. Xuất phát từ những lý do trên, tôi lựa chọn đề tài “Pháp luật lao động về bảo vệ quyền nhân thân của người lao động tại Việt Nam” làm luận văn thạc sĩ của mình. Tình hình nghiên cứu đề tài Mặc dù trong quan hệ lao động luôn đề cao nguyên tắc bình đắng nhưng trong thực tế người lao động luôn luôn là người yếu thế hơn so với người sử dụng lao động nên việc nghiên cứu về các đề tài liên quan đến người lao động luôn được rất nhiều người quan tâm. Nhiều đề tài liên quan đến người lao động đã được nghiên cứu và đề tài về “ Bảo vệ quyền nhân thân của người lao động” cũng được chú ý nghiên cứu và có các công trình nghiên cứu như: - Sách chuyên khảo “ Bảo đảm quyền con người trong pháp luật lao động Việt Nam” do PGS.TS Lê Thị Hoài Thu chủ biên năm 2013, Nhà xuất bản Đại học quốc gia Hà Nội. - Bài viết “Quyền nhân thân của người lao động theo pháp luật lao động trong mối quan hệ với Bộ Luật dân sự năm 2015” do TS Đỗ Thị Dung viết đăng trên Tạp chí khoa học số 30 xuất bản tháng 04 năm 2017. - Luận văn thạc sĩ “Bảo vệ quyền nhân thân của người lao động dưới góc độ pháp luật lao động” của Ths Đỗ Minh Nghĩa do PGS.TS Nguyễn Hữu Chí hướng dẫn. - Luận văn thạc sĩ “Bảo vệ quyền nhân thân của người lao động trong pháp luật lao động Việt Nam” của Ths Nguyễn Thị Hoài Thương do PGS.TS Lê Thị Hoài Thu hướng dẫn năm 2015.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ