Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Sau giai đoạn ảnh hưởng của đại dịch Covid-19, các doanh nghiệp phải đối mặt với nhiều áp lực trong việc phục hồi và duy trì hoạt động kinh doanh. Nguồn nhân lực đóng vai trò then chốt quyết định sự thành công và phát triển của tổ chức. Dù trình độ chuyên môn và chất lượng lao động tại Việt Nam ngày càng nâng cao, tình trạng chuyển việc ở nhóm lao động trẻ có xu hướng gia tăng. Các nguyên nhân chính xuất phát từ áp lực công việc, thiếu định hướng phát triển, thiếu cơ hội thăng tiến và chế độ đãi ngộ chưa đáp ứng kỳ vọng. Nhận thức được tầm quan trọng của việc duy trì sự gắn bó của người lao động, tác giả đã thực hiện đề tài báo cáo thực tập tốt nghiệp: "Khảo sát sự hài lòng của nhân viên đối với công việc tại Công ty TNHH Bảo hiểm Nhân thọ BIDV MetLife".
Nhiệm vụ nghiên cứu của đề tài được cụ thể hóa thành 4 mục tiêu:
- Hệ thống hóa cơ sở lý luận về sự hài lòng của nhân viên đối với công việc trong tổ chức.
- Tìm hiểu khái quát về quá trình hình thành, cơ cấu tổ chức và hoạt động kinh doanh của Công ty TNHH Bảo hiểm Nhân thọ BIDV MetLife.
- Phân tích, đánh giá thực trạng mức độ hài lòng của nhân viên đối với công việc tại đơn vị thông qua dữ liệu khảo sát thực tế.
- Đề xuất các giải pháp nhằm cải thiện và nâng cao mức độ hài lòng của nhân viên đối với công việc tại Công ty TNHH Bảo hiểm Nhân thọ BIDV MetLife.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu được xác định:
- Đối tượng nghiên cứu: Hoạt động khảo sát sự hài lòng của nhân viên đối với công việc tại Công ty TNHH Bảo hiểm Nhân thọ BIDV MetLife.
- Phạm vi không gian: Công ty TNHH Bảo hiểm Nhân thọ BIDV MetLife.
- Phạm vi thời gian: Số liệu thực tế được thu thập và phân tích từ ngày 10/11/2022 đến ngày 10/01/2023; số liệu thứ cấp về kinh doanh và nhân sự giai đoạn 2019 – 2021.
- Giới hạn nội dung: Tập trung vào các khía cạnh cấu thành sự hài lòng của nhân viên văn phòng và nhân viên kinh doanh tại đơn vị.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khung lý thuyết của đề tài tổng hợp các quan điểm học thuật về sự hài lòng:
- Theo Hoyer và Maclnnis: Sự hài lòng gắn liền với cảm giác chấp nhận, hạnh phúc, phấn khích và vui sướng khi nhu cầu được đáp ứng.
- Theo Kotler: Sự hài lòng là cảm giác hài lòng hoặc thất vọng của một người sau khi so sánh kết quả thực tế nhận được với mong đợi của họ.
- Theo Locke: Sự hài lòng của nhân viên trong công việc là trạng thái cảm xúc tích cực sinh ra từ việc thẩm định công việc hoặc kinh nghiệm làm việc.
- Theo Fieldman và Arnold: Sự hài lòng phản ánh mức độ ảnh hưởng cảm xúc tích cực của cá nhân đối với công việc.
- Theo Andrew Brin: Sự hài lòng bắt nguồn từ sự yêu thích đối với công việc đang đảm nhiệm.
Tác giả xác định 3 vai trò chính của sự hài lòng nhân viên (giảm tỷ lệ nghỉ việc, ổn định nguồn nhân lực, tăng năng suất lao động), 3 đặc điểm cốt lõi (tính vô hình, song hành với thái độ làm việc, quyết định bởi kết quả đãi ngộ) và 5 nhóm yếu tố tác động chính: Môi trường làm việc, Mức lương, Cơ hội thăng tiến, Chính sách công ty, Sự tôn trọng.
Quy trình khảo sát sự hài lòng được xây dựng gồm 5 bước:
- Chuẩn bị và thiết kế (xác định mục tiêu, đối tượng, hình thức khảo sát trực tiếp/trực tuyến, thiết kế bảng hỏi dưới 20 câu).
- Triển khai khảo sát theo thang đo Likert.
- Phân tích dữ liệu và tổng hợp kết quả.
- Lập kế hoạch hành động cải thiện.
- Giám sát và đánh giá phản hồi sau điều chỉnh.
Phương pháp nghiên cứu kết hợp giữa nghiên cứu định tính và định lượng mô tả:
- Nguồn dữ liệu thứ cấp: Thu thập từ báo cáo tài chính, báo cáo nhân sự thường niên giai đoạn 2019 – 2021 của BIDV MetLife.
- Nguồn dữ liệu sơ cấp: Thu thập qua phiếu khảo sát giấy (hình thức truyền thống) với cỡ mẫu $N = 10$ nhân viên tại doanh nghiệp, áp dụng thang đo Likert 5 điểm (1: Hoàn toàn không đồng ý; 2: Không đồng ý; 3: Bình thường; 4: Đồng ý; 5: Hoàn toàn đồng ý).
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Cơ sở lý thuyết về khảo sát sự hài lòng của nhân viên đối với công việc tại Công ty TNHH Bảo hiểm Nhân thọ BIDV MetLife
Chương 1 hệ thống hóa các định nghĩa, vai trò và bản chất của sự hài lòng trong môi trường doanh nghiệp. Nội dung tập trung phân tích các yếu tố cấu thành sự thỏa mãn nghề nghiệp của người lao động, các yêu cầu kỹ thuật khi thiết kế bảng câu hỏi (cân đối câu hỏi đóng/mở, tối ưu độ dài dưới 20 câu để tránh gây nhàm chán) và các nguyên tắc bảo mật thông tin nhân viên trong quá trình thu thập phản hồi.
Chương 2: Phân tích và đánh giá thực trạng vấn đề về khảo sát sự hài lòng của nhân viên đối với công việc tại Công ty TNHH Bảo hiểm Nhân thọ BIDV MetLife
Chương này trình bày tổng quan về Công ty TNHH Bảo hiểm Nhân thọ BIDV MetLife – liên doanh giữa Tập đoàn MetLife, Ngân hàng TMCP Đầu tư và Phát triển Việt Nam (BIDV) và Tổng Công ty Cổ phần Bảo hiểm BIDV (BIC), được Bộ Tài chính cấp phép ngày 21/07/2014. Danh mục sản phẩm bao gồm sản phẩm chính (Quà tặng sức khỏe, Quà tặng hạnh phúc) và các sản phẩm bổ trợ (bảo hiểm viện phí, bệnh hiểm nghèo, tử kỳ mở rộng, tai nạn cá nhân, miễn đóng phí).
Bảng: Kết quả hoạt động kinh doanh bảo hiểm của BIDV MetLife giai đoạn 2019 – 2021
| Chỉ tiêu |
Năm 2019 |
Năm 2020 |
Năm 2021 |
| Doanh thu phí bảo hiểm |
> 1.000.000.000 đồng |
> 1.300.000.000 đồng |
1.500.000.000 đồng |
| Doanh thu BH liên kết chung |
> 776.000.000 đồng |
> 1.000.000.000 đồng |
> 1.300.000.000 đồng |
| Tăng trưởng doanh thu |
— |
+29,8% |
+19,1% |
| Lợi nhuận sau thuế |
-15.139 đồng |
-13.164 đồng |
37.501 đồng |
Bảng: Tình hình và cơ cấu nhân sự giai đoạn 2019 – 2021
| Tiêu chí phân loại |
Năm 2019 |
Năm 2020 |
Năm 2021 |
| Tổng số lao động |
130 người (100%) |
150 người (100%) |
175 người (100%) |
| Giới tính |
|
|
|
| - Nam |
22 người (16,92%) |
14 người (9,33%) |
42 người (24,00%) |
| - Nữ |
108 người (83,07%) |
136 người (90,66%) |
133 người (76,00%) |
| Độ tuổi |
|
|
|
| - Từ 18 đến 30 tuổi |
100 người (76,92%) |
127 người (84,66%) |
135 người (77,14%) |
| - Từ 31 đến 40 tuổi |
24 người (18,46%) |
19 người (12,66%) |
33 người (18,85%) |
| - Trên 40 tuổi |
6 người (4,61%) |
4 người (2,66%) |
7 người (4,00%) |
| Trình độ học vấn |
|
|
|
| - Trên Đại học |
9 người (6,92%) |
8 người (5,33%) |
11 người (6,28%) |
| - Đại học |
65 người (50,00%) |
72 người (48,00%) |
84 người (48,00%) |
| - Cao đẳng |
37 người (28,46%) |
41 người (27,33%) |
63 người (36,00%) |
| - Trung cấp |
19 người (14,61%) |
29 người (19,33%) |
17 người (9,71%) |
Phân tích thông tin người tham gia khảo sát ($N = 10$):
- Giới tính: 70% Nữ, 30% Nam.
- Độ tuổi: 80% từ 18 – 30 tuổi, 20% từ 31 – 40 tuổi, 0% trên 40 tuổi.
- Trình độ học vấn: 80% Đại học, 20% Cao đẳng.
- Thời gian làm việc: Dưới 1 năm (20%), 1 đến dưới 3 năm (70%), 3 đến dưới 5 năm (10%), từ 5 năm trở lên (0%).
- Thu nhập trung bình hàng tháng: 7 – dưới 10 triệu đồng (20%), 10 – dưới 15 triệu đồng (50%), từ 15 triệu đồng trở lên (30%).
Bảng: Tổng hợp kết quả khảo sát mức độ hài lòng của 10 nhân viên
| Khía cạnh đánh giá |
Mức 1 (%) |
Mức 2 (%) |
Mức 3 (%) |
Mức 4 (%) |
Mức 5 (%) |
| Tiền lương |
|
|
|
|
|
| 1. Trả lương tương xứng kết quả làm việc |
0% |
0% |
10% |
90% |
0% |
| 2. Chính sách tăng lương hợp lý |
0% |
0% |
30% |
70% |
0% |
| 3. Phân phối công bằng lương, thưởng, phụ cấp |
0% |
0% |
20% |
80% |
0% |
| Đào tạo & Thăng tiến |
|
|
|
|
|
| 1. Công ty có chương trình đào tạo nâng cao kỹ năng |
0% |
0% |
0% |
70% |
30% |
| 2. Có nhiều cơ hội để được thăng tiến |
0% |
0% |
90% |
10% |
0% |
| Lãnh đạo |
|
|
|
|
|
| 1. Lãnh đạo hỗ trợ nhân viên khi cần thiết |
0% |
0% |
60% |
40% |
0% |
| 2. Lãnh đạo ghi nhận ý kiến đóng góp |
0% |
10% |
70% |
20% |
0% |
| 3. Lãnh đạo quan tâm, động viên nhân viên |
0% |
0% |
50% |
50% |
0% |
| Đồng nghiệp |
|
|
|
|
|
| 1. Đồng nghiệp sẵn sàng giúp đỡ nhau |
0% |
0% |
50% |
30% |
20% |
| 2. Đồng nghiệp phối hợp tốt khi làm việc |
0% |
10% |
50% |
30% |
10% |
| 3. Đồng nghiệp hòa đồng, thân thiện |
0% |
0% |
20% |
60% |
20% |
| Bản chất công việc |
|
|
|
|
|
| 1. Phù hợp trình độ chuyên môn, kỹ năng |
0% |
0% |
10% |
70% |
20% |
| 2. Có quyền hạn và trách nhiệm rõ ràng |
0% |
0% |
40% |
50% |
10% |
| Điều kiện làm việc |
|
|
|
|
|
| 1. Cung cấp đầy đủ trang thiết bị hỗ trợ |
0% |
10% |
20% |
50% |
20% |
| 2. Thời gian làm việc hợp lý |
0% |
10% |
60% |
30% |
0% |
| Sự hài lòng chung |
|
|
|
|
|
| 1. Mong muốn gắn bó lâu dài cùng công ty |
0% |
0% |
40% |
60% |
0% |
| 2. Cảm thấy hài lòng khi làm việc ở đây |
0% |
0% |
70% |
30% |
0% |
Thực trạng hạn chế tại doanh nghiệp gồm:
- Cơ sở vật chất: Một máy photo tại phòng Hành chính – Nhân sự bị hỏng chưa sửa chữa, gây chậm trễ in ấn tài liệu; không gian làm việc tích hợp chung với phòng phỏng vấn tuyển dụng dẫn đến thiếu bàn ghế cho thực tập sinh.
- Sự phối hợp nội bộ: Một số nhân viên làm việc thụ động, ít tương tác nhóm, ảnh hưởng đến tiến độ và thi đua chung.
- Thời gian làm việc: Áp lực chỉ tiêu doanh số cao khiến nhân viên mới chưa quen việc, phải làm thêm giờ và về trễ để hoàn thành nhiệm vụ.
Chương 3: Một số đề xuất nhằm nâng cao kết quả khảo sát sự hài lòng của nhân viên đối với công việc tại Công ty TNHH Bảo hiểm Nhân thọ BIDV MetLife
Chương 3 đưa ra định hướng phát triển giai đoạn 2023 – 2024 của công ty (tiếp cận 11 triệu khách hàng cá nhân và 400.000 doanh nghiệp thông qua 1.000 điểm giao dịch của BIDV) và đề xuất các nhóm giải pháp:
- Kiểm soát cơ sở vật chất, kỹ thuật: Giao phòng Tài chính – Kế toán kiểm kê máy móc theo định kỳ tháng/quý; an ninh tăng cường phòng ngừa hư hại; ban hành quy định xử phạt nếu cố ý làm hỏng tài sản; thực hiện bảo dưỡng thường xuyên, bảo dưỡng định kỳ và kiểm tra chất lượng thiết bị sau bảo dưỡng.
- Xây dựng môi trường làm việc chủ động: Tạo điều kiện cho nhân viên trình bày ý kiến trong các cuộc họp tập thể; phân công nhân viên thụ động lập kế hoạch sự kiện nội bộ, viết báo cáo tuần/quý để nâng cao tính tự chủ và khả năng tư duy giải quyết vấn đề.
- Xây dựng chương trình đào tạo khai thác điểm mạnh và hoàn thiện văn hóa doanh nghiệp: Tạo động lực làm việc tích cực, gắn kết các thành viên.
Kết quả và đóng góp
Nghiên cứu làm rõ thực trạng quản trị nhân sự và tâm lý lao động tại BIDV MetLife:
- Về chế độ đãi ngộ và đào tạo: Tỷ lệ đồng ý với chính sách trả lương đúng năng lực đạt 90%; 100% nhân viên đánh giá tích cực về các khóa đào tạo nâng cao kỹ năng (70% Đồng ý, 30% Hoàn toàn đồng ý).
- Về các điểm nghẽn: Cơ hội thăng tiến có 90% nhân viên đánh giá ở mức Bình thường; sự tiếp nhận ý kiến của lãnh đạo có 10% đánh giá Không đồng ý và 70% Bình thường; mức độ hài lòng chung có 70% đánh giá ở mức Bình thường.
- Đóng góp ứng dụng: Cung cấp bức tranh thực tế về công tác quản trị nhân sự tại đơn vị thực tập, phát hiện những hạn chế cụ thể về trang thiết bị văn phòng và sự phối hợp nhóm, từ đó đề xuất các biện pháp kiểm soát kỹ thuật và giao quyền phù hợp với năng lực nhân viên.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
- Hạn chế: Cỡ mẫu khảo sát thực nghiệm còn nhỏ ($N = 10$), chỉ phản ánh nhận định của một nhóm nhân viên tại một bộ phận trong thời gian thực tập 2 tháng (từ 10/11/2022 đến 10/01/2023); phương pháp thu thập phiếu giấy truyền thống có thể hạn chế sự đa dạng của mẫu.
- Hướng phát triển: Mở rộng quy mô mẫu khảo sát lên toàn thể nhân viên tại hội sở và hệ thống đại lý ở các tỉnh thành; kết hợp khảo sát trực tuyến định kỳ để có dữ liệu phân tích đa chiều hơn về các yếu tố tác động đến sự gắn bó lâu dài của người lao động.
Giá trị tham khảo
Báo cáo là tài liệu tham khảo cho sinh viên các ngành Quản trị Kinh doanh, Quản trị Nhân lực khi thực hiện chuyên đề tốt nghiệp hoặc báo cáo thực tập tại các doanh nghiệp tài chính – bảo hiểm. Tài liệu cung cấp cách tiếp cận thiết kế bảng hỏi theo thang đo Likert, phương pháp tổng hợp số liệu nhân sự - tài chính giai đoạn 3 năm và quy trình triển khai đánh giá mức độ hài lòng trong môi trường liên doanh bancassurance.
Câu hỏi thường gặp
1. Ai là Tổng Giám đốc và Chủ tịch Hội đồng Quản trị của BIDV MetLife trong giai đoạn nghiên cứu?
Tổng Giám đốc là ông Gaurav Sharma và Chủ tịch Hội đồng Quản trị là bà Nguyễn Thị Quỳnh Giao.
2. Sản phẩm bảo hiểm nào đóng góp doanh thu lớn nhất cho BIDV MetLife giai đoạn 2019 – 2021?
Sản phẩm Bảo hiểm liên kết chung là sản phẩm dẫn đầu doanh thu trong cả 3 năm, đạt trên 776 triệu đồng năm 2019, trên 1 tỷ đồng năm 2020 và trên 1,3 tỷ đồng năm 2021.
3. Cơ cấu nhân sự theo độ tuổi tại BIDV MetLife giai đoạn 2019 – 2021 có đặc điểm gì nổi bật?
Độ tuổi 18 – 30 luôn chiếm tỷ trọng áp đảo qua các năm (76,92% năm 2019; 84,66% năm 2020; 77,14% năm 2021), phản ánh lực lượng lao động trẻ, năng động là nguồn nhân lực chính của công ty.
4. Khảo sát ghi nhận khía cạnh nào có tỷ lệ đánh giá "Không đồng ý" từ nhân viên?
Các mục ghi nhận 10% đánh giá "Không đồng ý" gồm có: Lãnh đạo ghi nhận ý kiến đóng góp của nhân viên, Đồng nghiệp phối hợp tốt khi làm việc, Cung cấp đầy đủ trang thiết bị hỗ trợ cho công việc, và Thời gian làm việc hợp lý.
5. Những hạn chế cụ thể về cơ sở vật chất được nêu trong báo cáo là gì?
Một máy photo tại phòng Hành chính – Nhân sự bị hỏng làm gián đoạn việc in ấn tài liệu, đồng thời phòng làm việc tích hợp chung với phòng phỏng vấn nên thiếu bàn ghế dành cho thực tập sinh.
Kết luận
Báo cáo tốt nghiệp đã phản ánh toàn diện thực trạng hoạt động kinh doanh, biến động cơ cấu nhân sự và mức độ hài lòng của nhân viên tại Công ty TNHH Bảo hiểm Nhân thọ BIDV MetLife. Mặc dù doanh nghiệp duy trì tốt chính sách lương thưởng và công tác đào tạo chuyên môn, các vấn đề về cơ hội thăng tiến, sự tương tác lãnh đạo và trang thiết bị văn phòng vẫn cần được hoàn thiện. Các nhóm giải pháp kiểm soát cơ sở vật chất và nâng cao tính chủ động trong làm việc nhóm là cơ sở thiết thực để đơn vị tối ưu hóa công tác quản trị nhân lực trong giai đoạn 2023 – 2024.