Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Ngành du lịch Việt Nam và thế giới đang trên đà phục hồi mạnh mẽ sau giai đoạn chịu ảnh hưởng bởi đại dịch Covid-19. Theo thống kê được tác giả trích dẫn trong 6 tháng đầu năm 2022, Việt Nam đã đón 602 nghìn lượt khách quốc tế, tăng 582,2% so với cùng kỳ năm 2021; đồng thời lượng tìm kiếm từ các thị trường quốc tế về du lịch Việt Nam trong tháng 6/2022 tăng tới 1.125% so với cùng kỳ năm trước. Trong bối cảnh công nghệ thông tin và mạng xã hội phát triển vượt bậc với 3,45 tỷ người dùng mạng xã hội trên toàn cầu (tính đến quý 2 năm 2019, trong đó Facebook đạt 2,41 tỷ và Instagram đạt 2 tỷ người dùng), hành vi tìm kiếm thông tin và đặt dịch vụ của du khách quốc tế đã dịch chuyển rõ rệt sang môi trường trực tuyến.

Công ty TNHH Du lịch và Thương mại Eviva (Eviva Co., Ltd) là doanh nghiệp lữ hành quốc tế có thế mạnh lâu năm về dịch vụ thị thực (visa) và các tour du lịch cao cấp dành cho khách quốc tế (inbound). Mặc dù đã triển khai các kênh truyền thông trực tuyến như website, email và mạng xã hội, hoạt động xúc tiến online của công ty vẫn bộc lộ nhiều hạn chế về tính chuyên môn hóa, hiệu quả tiếp cận và tỷ lệ chuyển đổi đơn hàng. Do đó, tác giả Chu Thị Thu Hoài đã thực hiện đề tài nhằm phân tích thực trạng và đưa ra hệ thống giải pháp nâng cao hiệu quả hoạt động xúc tiến trực tuyến cho doanh nghiệp.

Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu

  • Mục tiêu chung: Hoàn thiện hoạt động xúc tiến online nhằm thu hút thị trường khách quốc tế tại Công ty TNHH Du lịch và Thương mại Eviva.
  • Mục tiêu/Nhiệm vụ cụ thể:
    1. Tìm hiểu, phân tích các thông tin cơ bản, mô hình cơ cấu tổ chức, điều kiện kinh doanh và kết quả hoạt động kinh doanh của Công ty TNHH Du lịch và Thương mại Eviva giai đoạn 2017–2021.
    2. Mô tả đặc điểm thị trường khách quốc tế và khái quát các chính sách Marketing-Mix (7P) đang áp dụng tại doanh nghiệp.
    3. Phân tích, đánh giá thực trạng triển khai các công cụ xúc tiến online (quan hệ công chúng online, marketing trực tiếp online, bán hàng cá nhân online) nhằm thu hút khách du lịch quốc tế của Eviva.
    4. Đề xuất hệ thống giải pháp và kế hoạch hành động cụ thể để hoàn thiện hoạt động xúc tiến online cho công ty trong giai đoạn phục hồi 2022–2030.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

  • Đối tượng nghiên cứu: Hoạt động xúc tiến online nhằm thu hút thị trường khách quốc tế.
  • Phạm vi không gian: Công ty TNHH Du lịch và Thương mại Eviva, trụ sở chính tại số 83A phố Trần Quốc Toản, phường Trần Hưng Đạo, quận Hoàn Kiếm, thành phố Hà Nội.
  • Phạm vi thời gian: Số liệu thứ cấp phục vụ phân tích được thu thập trong giai đoạn từ năm 2017 đến tháng 7 năm 2022; các định hướng và kế hoạch đề xuất áp dụng cho giai đoạn 2022–2030 (trọng tâm là năm 2023).

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khung lý thuyết và khái niệm áp dụng

Báo cáo xây dựng nền tảng dựa trên các lý thuyết marketing dịch vụ và truyền thông marketing tích hợp:

  • Vai trò của hoạt động xúc tiến: Tiếp thu quan điểm của Bilgener và cộng sự (2004), Oh & Kwon (2009), Ali (2021) về việc xúc tiến là công cụ cốt lõi thông báo giá trị dịch vụ, thúc đẩy nhận diện thương hiệu và tác động trực tiếp đến quyết định mua hàng của người tiêu dùng.
  • Truyền thông số trong du lịch: Trích dẫn các nghiên cứu của Sheldon (1997), Werthner & Klein (1999), Buhalis & Law (2008), Xiang & Gretzel (2010), Roque & Raposo (2016), Narangajavana và cộng sự (2017) về sự chuyển đổi của ngành du lịch thâm dụng thông tin sang các nền tảng số và mạng xã hội.
  • Chiến lược STP: Phân đoạn thị trường (Segmentation), lựa chọn thị trường mục tiêu (Targeting) và định vị sản phẩm (Positioning) trong ngành lữ hành.
  • Mô hình Marketing-Mix 7P trong dịch vụ: Sản phẩm (Product), Giá (Price), Phân phối (Place), Xúc tiến (Promotion), Con người (People), Quy trình (Process), Bằng chứng vật chất (Physical Evidence) theo định nghĩa của Kotler & Keller (2009), Kukanja và cộng sự, Kushwaha & Agrawal (2015).

Phương pháp nghiên cứu

  • Phương pháp thu thập dữ liệu: Thu thập dữ liệu thứ cấp từ báo cáo tài chính nội bộ, báo cáo thống kê lao động, kiểm kê tài sản, báo cáo kết quả kinh doanh, số liệu hoạt động sales và marketing của Eviva giai đoạn 2017–2022; kết hợp báo cáo thống kê ngành du lịch từ Tổng cục Thống kê và các tài liệu học thuật liên quan.
  • Phương pháp phân tích và xử lý dữ liệu:
    • Phương pháp tổng hợp và phân loại: Hệ thống hóa các dữ liệu định lượng và định tính về cơ cấu tổ chức, nhân sự, tài chính và nguồn khách.
    • Phương pháp so sánh, đánh giá: Sử dụng các bảng so sánh số liệu tuyệt đối và tương đối qua các năm để rút ra nhận xét, đánh giá điểm mạnh, điểm yếu và xác định nguyên nhân cốt lõi của thực trạng.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Giới thiệu về Công ty TNHH Du lịch và Thương mại Eviva

Chương 1 cung cấp cái nhìn tổng quan về lịch sử hình thành, cơ cấu bộ máy, các nguồn lực cốt lõi và kết quả kinh doanh của công ty qua 4 giai đoạn phát triển:

  • Giai đoạn 2004–2008 (Khởi dựng): Thành lập ngày 08/04/2004, khởi đầu với 20 nhân viên, tập trung cung cấp dịch vụ thị thực cho thị trường Bắc Âu, sau đó mở rộng chi nhánh tại TP. Hồ Chí Minh, Đà Nẵng và Nha Trang.
  • Giai đoạn 2009–2013 (Phát triển sản phẩm): Bắt đầu mở rộng sang tổ chức các chương trình tour inbound cho khách quốc tế (chủ yếu là Bắc Âu và Ý).
  • Giai đoạn 2014–2019 (Phát triển thị trường): Mở rộng mạnh sang thị trường Trung Đông; tổng nhân sự đạt khoảng 120 người trên 4 cơ sở; định hướng phát triển du lịch bền vững.
  • Giai đoạn 2020–2022 (Khủng hoảng và phục hồi): Đại dịch Covid-19 khiến du lịch quốc tế đóng băng, công ty phải đóng cửa 3 chi nhánh, chỉ duy trì trụ sở Hà Nội với 21 nhân sự, chuyển hướng tạm thời sang phục vụ khách nội địa và người nước ngoài sinh sống tại Việt Nam trước khi mở cửa lại du lịch quốc tế từ 15/03/2022.

Mô hình tổ chức: Đứng đầu là Ban Giám đốc (Chủ tịch Nguyễn Thị Bích Vân, Giám đốc Phạm Thị Hồng, CEO Nguyễn Bạch Dương), quản lý 3 tổ chức năng:

  1. Tổ Visa: Đảm nhiệm tư vấn, tiếp nhận hồ sơ, làm việc với Đại sứ quán xử lý visa cho khách quốc tế.
  2. Tổ Kế toán – Hành chính: Quản lý tài chính, hạch toán, nhân sự, tiền lương và pháp lý.
  3. Tổ Tour: Phụ trách thiết kế và vận hành tour, gồm 4 bộ phận trực thuộc: Marketing (2 nhân sự), Sales (7 nhân sự), Điều hành (2 nhân sự), Hợp đồng (1 nhân sự).
Chỉ tiêu nhân sự Số lượng / Tỷ lệ Đặc điểm ghi nhận
Tổng số nhân sự 21 người Tập trung tại trụ sở 83A Trần Quốc Toản, Hà Nội
Trình độ học vấn Đại học: 85,29% - Thạc sĩ: 14,71% (3 người thuộc BGĐ) 100% nhân viên tổ Tour sử dụng thành thạo từ 1 ngoại ngữ trở lên (Anh, Ý, Pháp, Trung)
Cơ cấu giới tính Nữ: 17 người (80,95%) - Nam: 4 người (19,05%) Tính chất công việc lữ hành yêu cầu sự tỉ mỉ, chu đáo
Độ tuổi 22 – 50 tuổi Nhân sự trẻ chiếm ưu thế tại tổ Tour, nhân sự kỳ cựu tập trung tại tổ Visa

Kết quả hoạt động kinh doanh (2017–2021): Doanh thu và lợi nhuận tăng trưởng ổn định trong giai đoạn 2017–2019 (năm 2017 đạt 85.405 triệu đồng doanh thu, LNTT đạt 19.727 triệu đồng), nhưng suy giảm nghiêm trọng trong năm 2020 do Covid-19. Đến năm 2021, nhờ chuyển hướng sang thị trường nội địa, kết quả kinh doanh bắt đầu có sự chuyển biến tích cực.

Năm Lượt khách Inbound Tỷ trọng Inbound (%) Lượt khách Nội địa Tỷ trọng Nội địa (%) Tổng lượt khách
2018 2.078 87,4% 182 7,6% 2.378
2019 2.495 88,1% 204 7,2% 2.832
2020 80 13,8% 463 80,2% 578

Chương 2: Phân tích thực trạng hoạt động xúc tiến online nhằm thu hút thị trường khách quốc tế tại Công ty TNHH Eviva

Chương 2 phân tích chuyên sâu chiến lược STP, chính sách Marketing-Mix 7P và thực trạng ứng dụng các công cụ xúc tiến trực tuyến:

1. Chiến lược STP

  • Phân khúc thị trường: Thực hiện theo nhân khẩu học (độ tuổi 18–30, 30–50, trên 50; mức thu nhập thấp, trung bình, cao), hành vi (hình thức du lịch: một mình, cặp đôi, gia đình, bạn bè, đoàn; mục đích: văn hóa, biển, nghỉ dưỡng, giải trí, công vụ) và địa lý (Châu Âu, Trung Đông, Nam Mỹ, Châu Á, Nam Phi).
  • Lựa chọn thị trường mục tiêu: Tập trung vào khách có mức thu nhập cao từ thị trường Châu Âu (Ý, Đức, Ba Lan) và Trung Đông (đặc biệt là Iran) với mục đích du lịch văn hóa, nghỉ dưỡng và khám phá sinh thái.
  • Định vị sản phẩm: Định vị là đơn vị cung cấp "tour du lịch cao cấp, tùy chỉnh linh hoạt theo nhu cầu cá nhân" với dịch vụ thị thực nhanh chóng, văn hóa phục vụ nồng ấm và gắn liền với trách nhiệm xã hội, bảo vệ môi trường.

2. Chính sách Marketing-Mix (7P)

  • Sản phẩm (Product): Thiết kế các dòng tour chuyên biệt hóa như tour văn hóa (Touch Vietnam – The Land Of Smile, Vietnam Discovery Tour), tour biển nghỉ dưỡng (Ho Tram Hidden Beach, Phu Quoc The Sunny Heaven), du lịch golf và du lịch công vụ. Khác biệt hóa bằng cách đưa khách trải nghiệm điểm đến mới (Pù Luông, Tà Xùa), lưu trú tại homestay bản địa và tổ chức hoạt động bảo vệ môi trường (trồng cây, nhặt rác).
  • Giá (Price): Áp dụng định giá theo phân khúc dịch vụ lưu trú 4 sao và 5 sao (ví dụ: tour Nature-Blessed Vietnam 8N7Đ có giá 1.632 USD cho tiêu chuẩn 4 sao và 2.200 USD cho 5 sao; Danang Tour 5N4Đ có giá từ 649 USD đến 793 USD). Chính sách giá trẻ em: dưới 5 tuổi miễn phí; 6–11 tuổi chung giường tính 50%, có giường phụ tính 75%; từ 12 tuổi trở lên tính 100% giá người lớn.
  • Phân phối (Place): Kênh trực tiếp qua website chính thức; kênh gián tiếp qua nền tảng OTA quốc tế (TripAdvisor) và mạng lưới đại lý gửi khách đối tác tại Trung Đông (Oman, Israel, Ả Rập Xê Út).
  • Xúc tiến (Promotion): Sử dụng 3 công cụ chính là quan hệ công chúng (PR), marketing trực tiếp và bán hàng cá nhân trên nền tảng số.
  • Con người (People): Đội ngũ 21 nhân sự tuân thủ khẩu hiệu nội bộ "Hòa khí sinh kim" và khẩu hiệu khách hàng "Smile every mile", xây dựng tác phong tận tâm, nhiệt tình.
  • Quy trình (Process): Quy trình phục vụ 6 bước khép kín: (1) Nghiên cứu thị trường & thu hút khách $\rightarrow$ (2) Thiết kế tour $\rightarrow$ (3) Lựa chọn nhà cung cấp $\rightarrow$ (4) Ký kết hợp đồng $\rightarrow$ (5) Thực hiện và điều hành tour $\rightarrow$ (6) Dịch vụ chăm sóc sau bán & thu nhận phản hồi.
  • Bằng chứng vật chất (Physical Evidence): Văn phòng làm việc tone màu xanh thiên nhiên, hệ thống nhận diện thương hiệu, trang thiết bị đồng bộ và phản hồi tích cực trên website và TripAdvisor.

3. Thực trạng và đánh giá hoạt động xúc tiến Online

  • Website: Trang web chính thức xây dựng 2 phiên bản ngôn ngữ (tiếng Anh và tiếng Ý), hỗ trợ tra cứu tour và thông tin visa, tích hợp cổng thanh toán trực tuyến (PayPal, OnePay).
  • Mạng xã hội & Quan hệ công chúng Online: Duy trì hoạt động trên Fanpage Facebook và Instagram nhằm chia sẻ hình ảnh văn hóa, điểm đến và phản hồi khách hàng.
  • Email Marketing & Bán hàng cá nhân Online: Gửi thư thông tin định kỳ đến danh sách đối tác và khách hàng cũ; nhân viên Sales tư vấn trực tiếp qua Email, WhatsApp và điện thoại.
  • Hạn chế ghi nhận: Bộ phận Marketing chỉ có 2 nhân sự, đều tốt nghiệp chuyên ngành du lịch chứ không qua đào tạo bài bản về marketing chuyên sâu, phải đảm nhiệm đa nhiệm vụ; thiếu công cụ đo lường hiệu quả chuyển đổi; tần suất và kế hoạch đăng bài chưa đồng bộ; thông điệp quảng bá còn nặng tính cung cấp thông tin đơn thuần.

Chương 3: Đề xuất một số giải pháp hoàn thiện hoạt động xúc tiến online nhằm thu hút thị trường khách quốc tế tại Công ty TNHH Eviva

Chương 3 xây dựng các giải pháp dựa trên định hướng phát triển của công ty giai đoạn 2022–2030:

  1. Hoàn thiện công cụ xúc tiến hỗn hợp Online:
    • Kế hoạch nội dung Website (Quý 1/2023): Lập lịch đăng bài định kỳ theo chủ đề điểm đến, ẩm thực, phong tục tập quán và hướng dẫn thủ tục visa để tối ưu hóa SEO.
    • Kế hoạch Email Marketing (Quý 1/2023): Phân loại danh sách email đối tác lữ hành và khách lẻ theo từng thị trường địa lý; gửi bản tin cá nhân hóa theo từng thời điểm trước mùa cao điểm.
    • Kế hoạch truyền thông Mạng xã hội (Quý 1/2023): Chuẩn hóa quy trình sản xuất nội dung hình ảnh, video ngắn trên Facebook và Instagram, tăng cường tương tác và gắn hashtag định vị thương hiệu.
  2. Kế hoạch tư vấn và phân bổ nguồn khách:
    • Xây dựng quy trình phản hồi tư vấn nhanh trên kênh trực tuyến (tối đa trong vòng 24 giờ).
    • Tổ chức kế hoạch phân bổ thị trường khách và tư vấn chuyên biệt cho thị trường Trung Đông (đặc biệt Iran) và thị trường Tây Âu/Bắc Âu trong năm 2023.
  3. Các giải pháp hỗ trợ:
    • Đào tạo, nâng cao kỹ năng digital marketing và phân tích dữ liệu cho nhân sự tổ Tour.
    • Đầu tư ngân sách thích đáng cho các chiến dịch quảng cáo trả phí trực tuyến và nâng cấp công nghệ website.

Kết quả và đóng góp

Kết quả nghiên cứu chính

Báo cáo đã hệ thống hóa toàn diện bức tranh hoạt động kinh doanh và marketing của Công ty TNHH Du lịch và Thương mại Eviva trong giai đoạn chuyển giao từ trước, trong và sau đại dịch Covid-19.

Hạng mục Thực trạng tại Eviva (Giai đoạn 2018–2022)
Nguồn vốn kinh doanh Tổng nguồn vốn tăng từ 57.690 triệu đồng (2018) lên 61.240 triệu (2019) và 66.320 triệu đồng (2020); vốn cố định tăng lên 33.230 triệu đồng năm 2020.
Chuyển dịch cơ cấu khách Khách Inbound chiếm ưu thế tuyệt đối trước dịch (87,4% năm 2018, 88,1% năm 2019), giảm xuống 13,8% năm 2020 và bắt đầu phục hồi đạt trung bình trên dưới 100 tour/tháng sau khi mở cửa du lịch từ 15/03/2022.
Hạ tầng truyền thông số Sở hữu website 2 ngôn ngữ (Anh - Ý), kênh Facebook, Instagram, TripAdvisor và cổng thanh toán quốc tế (PayPal, OnePay).
Điểm nghẽn xúc tiến online Đội ngũ marketing mỏng (2 người), thiếu chuyên môn sâu về công nghệ và đo lường marketing, quy trình phối hợp liên phòng ban đôi lúc bị gián đoạn vào mùa cao điểm.

Đóng góp thực tiễn của đề tài

  • Cung cấp hệ thống bảng kế hoạch hành động chi tiết cho Quý 1/2023 và cả năm 2023 về: lịch đăng bài website, lịch gửi email marketing, lịch đăng bài mạng xã hội và kế hoạch tư vấn chuyên biệt theo từng thị trường khách mục tiêu.
  • Xây dựng quy trình đăng bài và quy trình bán hàng cá nhân trực tuyến chuẩn hóa, giúp rút ngắn thời gian xử lý yêu cầu và gia tăng tỷ lệ chốt tour của nhân viên Sales.
  • Làm tài liệu tham khảo thực tế cho ban lãnh đạo công ty Eviva trong việc tái cấu trúc hoạt động truyền thông số thời kỳ hậu đại dịch.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế của báo cáo:
    • Nguồn dữ liệu thứ cấp phân tích chi tiết chỉ kéo dài đến tháng 7/2022, thời điểm ngành du lịch quốc tế mới bước đầu mở cửa trở lại sau dịch nên một số chỉ số đo lường hiệu quả chiến dịch dài hạn chưa thể hiện trọn vẹn.
    • Phạm vi khảo sát chỉ tập trung tại trụ sở chính Hà Nội do 3 chi nhánh khác đã đóng cửa trong đại dịch.
    • Báo cáo chưa thực hiện được các mô hình định lượng phức tạp (như hồi quy tác động của từng kênh xúc tiến đến doanh thu) do hạn chế về nguồn nhân lực và thời gian thực tập của sinh viên.
  • Hướng nghiên cứu mở rộng:
    • Cần tiến hành nghiên cứu định lượng khảo sát mức độ hài lòng và hành vi trực tuyến của du khách quốc tế sau khi trải nghiệm tour thực tế tại Việt Nam giai đoạn 2023–2025.
    • Mở rộng nghiên cứu các công cụ xúc tiến mới như TikTok Marketing, Influencer Marketing quốc tế và tự động hóa tiếp thị (Marketing Automation).

Giá trị tham khảo

Bản báo cáo thực tập chuyên đề có giá trị thực tiễn và học thuật đối với:

  • Sinh viên chuyên ngành Du lịch, Lữ hành và Khách sạn: Là mẫu báo cáo thực tập tốt nghiệp chuẩn mực về cấu trúc, phương pháp thu thập dữ liệu doanh nghiệp, cách phân tích thực trạng Marketing-Mix (7P) và chiến lược STP trong kinh doanh lữ hành inbound.
  • Các doanh nghiệp lữ hành vừa và nhỏ đón khách quốc tế: Tham khảo bài học chuyển hướng kinh doanh ứng phó khủng hoảng, cách thiết kế sản phẩm tour khác biệt hóa (hòa mình vào thiên nhiên bản địa, gắn với hoạt động môi trường) và cách tiếp cận các thị trường ngách như Ý, Đức, Ba Lan và Trung Đông (Iran).
  • Bộ phận tiếp thị lữ hành: Tham khảo khung kế hoạch xúc tiến trực tuyến theo quý với các biểu mẫu phân bổ nội dung website, email marketing và mạng xã hội.

Câu hỏi thường gặp

1. Công ty Eviva thành lập năm nào và hiện có quy mô cơ cấu tổ chức ra sao?
Công ty TNHH Du lịch và Thương mại Eviva được thành lập ngày 08/04/2004. Sau đại dịch Covid-19, công ty duy trì hoạt động tại trụ sở chính (83A Trần Quốc Toản, Hoàn Kiếm, Hà Nội) với 21 nhân viên chính thức, gồm Ban Giám đốc và 3 tổ chức năng: Tổ Visa, Tổ Kế toán – Hành chính và Tổ Tour (với 4 bộ phận: Marketing, Sales, Điều hành, Hợp đồng).

2. Thị trường khách mục tiêu của Eviva được xác định gồm những phân khúc nào?
Doanh nghiệp tập trung vào nhóm khách có thu nhập cao từ thị trường địa lý Châu Âu (trọng tâm là Ý, Đức, Ba Lan) và Trung Đông (đặc biệt là Iran), có nhu cầu trải nghiệm tour du lịch văn hóa, sinh thái nghỉ dưỡng và các tour cao cấp tùy chỉnh linh hoạt.

3. Điểm khác biệt trong chính sách sản phẩm du lịch của Eviva so với đối thủ là gì?
Sự khác biệt của Eviva nằm ở 3 điểm: (1) Khai phá các điểm đến mới hoang sơ, hữu tình thay vì chỉ tập trung vào đô thị hay vùng biển truyền thống (như Pù Luông, Tà Xùa); (2) Lựa chọn cơ sở lưu trú và ẩm thực đậm chất bản địa (homestay núi rừng, nhà hàng truyền thống) thay vì rập khuôn dịch vụ 5 sao; (3) Tích hợp các hoạt động trải nghiệm bảo vệ môi trường (trồng cây gây rừng, nhặt rác).

4. Chính sách giá tour áp dụng cho đối tượng trẻ em tại Eviva được quy định như thế nào?
Trẻ em từ 0 đến 5 tuổi được miễn phí; trẻ em từ 6 đến 11 tuổi dùng chung giường với bố mẹ tính 50% giá người lớn; trẻ em từ 6 đến 11 tuổi sử dụng giường phụ tính 75% giá người lớn; từ 12 tuổi trở lên tính 100% giá người lớn.

5. Đâu là những nguyên nhân chính khiến hoạt động xúc tiến online của Eviva chưa đạt hiệu quả cao?
Nguyên nhân chủ yếu do: (1) Nhân sự marketing quá mỏng (chỉ có 2 người) và phải kiêm nhiệm nhiều việc; (2) Nhân sự có nền tảng đào tạo từ ngành du lịch, thiếu chuyên môn sâu về digital marketing và đo lường chuyển đổi; (3) Lượng thông tin thị trường và điều hành lớn dễ gây nhiễu loạn; (4) Ngân sách dành cho xúc tiến trực tuyến còn hạn chế sau giai đoạn khủng hoảng vì đại dịch.


Kết luận

Báo cáo thực tập chuyên đề của sinh viên Chu Thị Thu Hoài đã cung cấp bức tranh chi tiết, chân thực về thực trạng hoạt động kinh doanh và xúc tiến trực tuyến tại Công ty TNHH Du lịch và Thương mại Eviva trong giai đoạn phục hồi 2022. Nghiên cứu đã làm rõ các thế mạnh về dịch vụ visa, thị trường ngách inbound, đồng thời chỉ ra các hạn chế trong bộ máy marketing số của doanh nghiệp. Hệ thống giải pháp và kế hoạch hành động đề xuất cho năm 2023 có tính khả thi cao, đóng góp thiết thực cho quá trình hoàn thiện chiến lược truyền thông và nâng cao năng lực cạnh tranh thu hút du khách quốc tế của công ty.