Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong môi trường giáo dục đại học tại các đô thị lớn, sinh viên thường xuyên phải đối mặt với lịch học dày đặc kéo dài từ sáng đến chiều tối, quãng đường di chuyển giữa nơi ở và trường học xa, cùng với sự hạn chế về không gian nghỉ ngơi tại khuôn viên trường. Thực trạng thiếu thốn không gian nghỉ trưa dẫn đến việc người học phải ngủ gật tại lớp học, thư viện hoặc các khu vực công cộng không đảm bảo sự thoải mái và an toàn. Theo các nghiên cứu từ NASA được trích dẫn trong tài liệu, một giấc ngủ ngắn khoảng 20 phút có thể giúp cải thiện 100% mức độ tỉnh táo, gia tăng 34% hiệu suất làm việc, giảm hormone căng thẳng cortisol và nâng cao khả năng tiếp thu, sáng tạo.

Trước thực tế đó, đề tài "Dự án kinh doanh thương mại điện tử SleepCoffee" được thực hiện bởi nhóm sinh viên Khoa Công nghệ thông tin kinh doanh thuộc Trường Công nghệ và Thiết kế – Đại học Kinh tế TP. Hồ Chí Minh (UEH) nhằm giải quyết bài toán nghỉ ngơi giữa ngày kết hợp dịch vụ đồ uống thông qua nền tảng số.

Nhiệm vụ nghiên cứu của đề tài được xác định gồm 5 mục tiêu cụ thể:

  1. Phân tích nhu cầu của khách hàng đối với dịch vụ SleepCoffee.
  2. Đánh giá điểm mạnh, điểm yếu, cơ hội và thách thức (SWOT) của mô hình.
  3. Xây dựng chiến lược tiếp thị (Marketing) tích hợp cho mô hình kinh doanh.
  4. Nghiên cứu tính khả thi và hiệu quả vận hành của mô hình SleepCoffee.
  5. Định hướng các giai đoạn phát triển mô hình kinh doanh trong ngắn hạn và dài hạn.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Nhu cầu nghỉ trưa, hành vi tiêu dùng dịch vụ đồ uống và mức độ sẵn lòng chi trả của khách hàng, tập trung vào sinh viên các trường đại học (trọng tâm là sinh viên UEH) và nhân viên văn phòng.
  • Phạm vi không gian: Khu vực Quận 10, TP. Hồ Chí Minh, định vị trong bán kính dưới 1 km tính từ UEH Cơ sở B, tiếp cận các trường lân cận như Trường Đại học Bách khoa, Trường Đại học Y khoa Phạm Ngọc Thạch, Trường Đại học Ngoại ngữ – Tin học TP.HCM (HUFLIT) và THPT Nguyễn Khuyến.
  • Phạm vi thời gian: Đề tài được hoàn thành và báo cáo vào tháng 02/2024.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Cơ sở lý thuyết và mô hình ứng dụng

  • Lý thuyết về giấc ngủ ngắn: Dựa trên các công bố khoa học của NASA về tác động của giấc ngủ ngắn (power nap) đối với sự phục hồi hệ thần kinh, giảm thiểu mệt mỏi và gia tăng hiệu suất nhận thức.

  • Mô hình kinh doanh thương mại điện tử: Ứng dụng lý thuyết về các mô hình tạo doanh thu số, bao gồm mô hình doanh thu bán hàng (Sales Revenue Model) và mô hình chi trả theo mức độ sử dụng (Pay-as-you-go).

  • Khung phân tích chiến lược: Sử dụng ma trận SWOT để đánh giá nội lực và ngoại cảnh; mô hình Marketing Mix 4P (Product, Price, Place, Promotion) để thiết lập chiến lược tiếp cận thị trường.

  • Công thức xác định cỡ mẫu Yamane Taro (1967): Áp dụng cho trường hợp không xác định chính xác quy mô tổng thể:

    $$n = \frac{Z^2 \cdot p(1 - p)}{e^2}$$

    Trong đó: $Z = 1.96$ (độ tin cậy 95%), $p = 0.5$ (đảm bảo phương sai lớn nhất), $e = 0.062$ (sai số cho phép). Kết quả tính toán cho ra kích thước mẫu tối thiểu là $n = 250$.

Phương pháp thu thập và xử lý dữ liệu

  • Nghiên cứu tài liệu thứ cấp: Kế thừa số liệu khảo sát thị trường F&B 6 tháng đầu năm 2023 từ iPOS.vn và khảo sát hành vi ngủ của 500 người Việt dưới 39 tuổi từ Q&Me Vietnam Market Research.
  • Khảo sát sơ cấp: Phân phối bảng hỏi khảo sát trực tuyến đến $n = 250$ đối tượng tại khu vực TP. Hồ Chí Minh nhằm lượng hóa nhu cầu về cơ sở vật chất, mức chi trả và các yếu tố ảnh hưởng đến trải nghiệm nghỉ trưa.

Thiết kế và giải pháp hệ thống thương mại điện tử

Đồ án đề xuất giải pháp công nghệ gồm hai cấu phần chính để phục vụ quy trình vận hành và tương tác khách hàng:

1. Website giới thiệu dịch vụ (WordPress)

Hệ thống website thông tin gồm các khối chức năng chính:

  • Trang chủ: Khối đầu trang (Header), phần giới thiệu mô hình, nút kêu gọi hành động (Call-to-Action), danh mục đồ uống (Menu), khu vực dịch vụ phòng nghỉ, khối đánh giá từ khách hàng, thư viện hình ảnh thực tế và chân trang (Footer).
  • Trang dịch vụ: Mô tả chi tiết quy cách các loại phòng và bảng giá giờ sử dụng.
  • Trang giới thiệu và khẳng định vị thế: Trình bày sứ mệnh không gian xanh, vật liệu thân thiện môi trường và thông tin thương hiệu.
  • Trang liên hệ: Tích hợp biểu mẫu gửi phản hồi và bản đồ định vị cửa hàng.

2. Ứng dụng web (Web App) đặt chỗ và order trực tuyến

Ứng dụng đặt phòng và đồ uống cung cấp các quy trình thao tác khép kín:

  • Xác thực và tài khoản: Xác nhận số điện thoại người dùng, lưu trữ thông tin cá nhân và quản lý lịch sử giao dịch.
  • Đặt chỗ theo thời gian thực: Lựa chọn phòng riêng (Private) hoặc khu vực chung (Public), kiểm tra số lượng vị trí trống trên sơ đồ.
  • Gọi món trực tuyến (Order): Đặt nước uống từ menu qua ứng dụng hoặc quét mã QR Code trực tiếp tại bàn.
  • Cổng thanh toán: Hỗ trợ thanh toán không tiền mặt qua chuyển khoản ngân hàng và ví điện tử (MoMo, ZaloPay).
  • Chính sách hủy chỗ: Hoàn tiền 100% khi thực hiện hủy trước giờ hẹn; không hoàn phí nếu hủy sau giờ hẹn hoặc khách đến trễ quá 15 phút.

Nội dung chính theo từng chương

Chương I: Tổng quan

Chương này tập trung trình bày tính cấp thiết của đề tài xuất phát từ việc thiếu hụt không gian nghỉ trưa của sinh viên tại các đô thị. Tác giả tổng hợp dữ liệu thứ cấp chỉ ra 74% người trẻ dưới 39 tuổi có thói quen ngủ trưa, tuy nhiên 40% phải sử dụng thư viện hoặc phòng tự học để ngả lưng dù các địa điểm này không được thiết kế cho việc ngủ. Dựa trên cơ sở khoa học về giấc ngủ ngắn của NASA, nhóm tác giả đề xuất mục tiêu, đối tượng và phương pháp nghiên cứu nhằm thiết lập một mô hình quán cà phê tích hợp dịch vụ nghỉ trưa ứng dụng nền tảng số.

Chương II: Mô tả sản phẩm/dịch vụ TMĐT

Chương II là phần trọng tâm của đồ án, bao gồm các nội dung nghiên cứu thị trường, mô hình kinh doanh, chiến lược tiếp thị và giải pháp công nghệ:

1. Mô tả sản phẩm và luận cứ giá trị

SleepCoffee phân chia không gian thành 2 khu vực chức năng chính:

  • Khu vực Coffee: Phục vụ cà phê (đen, sữa, latte, cappuccino, americano), trà (trà xanh, trà sữa, trà trái cây) và đồ uống đá xay với mức giá đồng giá 25.000 VNĐ. Mỗi bàn tích hợp mã QR để khách đặt hàng và thanh toán trực tuyến.
  • Khu vực Sleep: Gồm khu chung (Public) bố trí ghế lười, chăn nhỏ, không gian yên tĩnh với giá 10.000 VNĐ/giờ (giảm còn 7.000 VNĐ/giờ từ tiếng thứ 2); khu riêng (Private) trang bị 6 ghế lười, bàn học, bảng trắng và bút lông với giá 60.000 VNĐ/giờ (giảm còn 48.000 VNĐ/giờ từ tiếng thứ 2).
Dịch vụ Quy cách trang bị Đơn giá giờ đầu Đơn giá từ giờ thứ 2
Khu Public Ghế lười, chăn nhỏ, ổ cắm điện sàn/tường 10.000 VNĐ/giờ 7.000 VNĐ/giờ
Khu Private 6 ghế lười, chăn, bàn nhóm, bảng trắng, bút viết 60.000 VNĐ/giờ 48.000 VNĐ/giờ
Đồ uống (Coffee) Cà phê, trà trái cây, sinh tố, đá xay Đồng giá 25.000 VNĐ/ly —

2. Phân tích mô hình doanh thu

Đồ án kết hợp hai mô hình doanh thu:

  • Doanh thu bán hàng: Thu từ bán đồ uống và cung cấp không gian nghỉ ngơi trực tiếp.
  • Doanh thu Pay-as-you-go: Thu tiền linh hoạt dựa trên thời gian sử dụng thực tế tính theo giờ, tách rời giữa nhu cầu dùng đồ uống và nhu cầu thuê chỗ ngả lưng.

Tác giả lập luận loại bỏ các mô hình không phù hợp: mô hình liên kết (không nhằm quảng bá cho bên thứ ba), mô hình sàn giao dịch (bán dịch vụ trực tiếp), mô hình Freemium (không kinh doanh phần mềm/game), mô hình thuê bao định kỳ Subscription (lịch học sinh viên không cố định mọi ngày trong tuần nên mua gói dài hạn sẽ gây lãng phí), mô hình EdTech, nhượng quyền và môi giới trung gian.

3. Kế hoạch phát triển theo các giai đoạn

Giai đoạn Mục tiêu chính Hoạt động kỹ thuật & tiếp thị Hoạt động hậu cần & kinh doanh
Xâm nhập Xây dựng tệp khách ban đầu, tạo độ nhận biết Xây dựng website, triển khai nội dung quảng cáo xu hướng, ưu đãi check-in Thuê mặt bằng bán kính <1 km từ UEH, mua sắm vật tư (ghế lười, thảm, bàn, bảng)
Phát triển Mở rộng lượng khách, tăng trưởng doanh thu Triển khai chương trình tích điểm (dùng 10 giờ tặng 2 giờ Public hoặc 1 ly nước), minigame Tuyển dụng nhân sự pha chế, quản lý khu vực; bảo trì định kỳ cơ sở vật chất
Suy yếu Tối ưu hóa chi phí, giảm thiểu rủi ro Nâng cấp giao diện website, tập trung quảng bá gói dịch vụ có biên lợi nhuận cao Đánh giá lại toàn bộ chiến lược tài chính, điều chỉnh cơ cấu chi phí vận hành

4. Phân tích dữ liệu khảo sát ($n = 250$)

  • Cơ cấu mẫu: 60% người tham gia nằm trong độ tuổi từ 18 đến dưới 30 tuổi; 52% sinh viên UEH bày tỏ nhu cầu trực tiếp đối với mô hình.
  • Địa điểm nghỉ trưa hiện tại: 40% nghỉ tại thư viện/phòng tự học, 32% trở về nhà/nhà trọ.
  • Đánh giá hiệu quả giấc ngủ ngắn: 75% nhận định học tập sau giấc ngủ ngắn đạt hiệu quả cao, 28% đánh giá đạt hiệu quả tối đa (100%).
  • Mức giá sẵn lòng chi trả: 32% chấp nhận mức giá 10.000 VNĐ/giờ; 20% chấp nhận mức giá 20.000 VNĐ/giờ.
  • Yếu tố then chốt: Khách hàng quan tâm cao nhất đến độ yên tĩnh, nhiệt độ phòng thích hợp và tính riêng tư.

5. Phân tích đối thủ cạnh tranh

  • Đối thủ trực tiếp: Chuỗi cửa hàng tiện lợi Ministop (giá rẻ, tiện lợi nhưng chỗ ngồi hạn chế, không thoải mái); quán cà phê thương hiệu như Highlands, Tocotoco (đông đúc, giá cao, không có chỗ ngả lưng); mô hình "Coffee in bed" như Chidori, OZ Coffee House, Binna Seoul (giá cao từ 38.000 – 80.000 VNĐ, xa trung tâm trường học); quán có phòng họp nhóm như Baba Coffee, Viva To Go (yêu cầu nhóm từ 15 người, đặt trước 1 tuần).
  • Đối thủ gián tiếp: Thư viện UEH (miễn phí nhưng giới hạn thời gian phòng họp 2h, cấm đồ ăn thức uống, quá tải giờ cao điểm); khách sạn/nhà nghỉ theo giờ (thủ tục CCCD phức tạp, giá cao); nền tảng họp trực tuyến; ứng dụng giao đồ ăn (GrabFood, ShopeeFood); máy bán nước tự động.

6. Ma trận SWOT của dự án

Yếu tố Nội dung phân tích
Điểm mạnh (Strengths) Vị trí gần trường học, bệnh viện; dịch vụ tích hợp đa dạng; giá rẻ hướng đến sinh viên; tối ưu hóa quy trình nhờ giao dịch trực tuyến qua web.
Điểm yếu (Weaknesses) Menu đồ uống chưa đa dạng; quy mô phòng riêng hạn chế; chính sách hủy phòng gây khó khăn khi khách trễ quá 15 phút.
Cơ hội (Opportunities) 52% sinh viên UEH có nhu cầu; dễ dàng truyền thông qua mạng xã hội và cộng đồng sinh viên; mật độ đối thủ cùng phân khúc giá rẻ lân cận thấp.
Thách thức (Threats) Chi phí thuê mặt bằng khu vực trung tâm có xu hướng tăng; kinh tế suy thoái khiến khách hàng thắt chặt chi tiêu; nguy cơ bị sao chép mô hình khi thị trường chứng minh hiệu quả.

7. Kế hoạch tài chính và mục tiêu kinh doanh

  • Chi phí dự kiến: Vận hành website WordPress từ 75 USD đến 15.000 USD/năm; phí duy trì ứng dụng web chiếm 15% – 20% tổng chi phí/năm; chi phí thuê mặt bằng, nhân sự, nguyên vật liệu và khấu hao cơ sở vật chất.
  • Mục tiêu ngắn hạn (1 năm): Tăng 50% lượt truy cập và đặt chỗ qua website; đạt 100 lượt đánh giá tích cực trên các nền tảng số; tối ưu hóa SEO trên Google; xây dựng cơ sở dữ liệu khách hàng.
  • Mục tiêu dài hạn (2 – 5 năm): Đạt điểm hòa vốn trong 2 năm đầu; mở thêm 1 chi nhánh mới trong 3 – 4 năm tiếp theo; nâng mức tăng trưởng doanh thu lên 120%; tăng 70% lượt đặt chỗ trực tuyến; chuyển đổi mô hình sang vận hành 24/7.

Chương III: Kết luận và phản biện

Chương III tổng kết lại tính khả thi của dự án và trình bày các nội dung giải trình, phản biện các câu hỏi xoay quanh quy trình kiểm soát vệ sinh nệm gối, quản lý thời gian nhận phòng và giải pháp bảo vệ quyền riêng tư của khách hàng trong không gian chung.


Kết quả và đóng góp

Kết quả chính từ dữ liệu thực nghiệm

  • Xác định được phân khúc khách hàng tiềm năng lớn với 60% ở độ tuổi 18–30 và 52% sinh viên UEH có nhu cầu sử dụng dịch vụ nghỉ trưa tại quán cà phê.
  • Khẳng định tính hợp lý của cấu trúc giá dịch vụ khi 32% người dùng sẵn lòng chi trả 10.000 VNĐ/giờ cho chỗ nghỉ ngơi cơ bản và định giá đồ uống đồng mức 25.000 VNĐ.
  • Xây dựng thành công bản thiết kế giao diện hoàn chỉnh cho Website giới thiệu và Web App đặt phòng/order trực tuyến với chính sách hoàn hủy rõ ràng.

Đóng góp thực tiễn của đề tài

  • Đề xuất giải pháp khắc phục tình trạng quá tải không gian nghỉ ngơi tại thư viện và trường học bằng cách thương mại hóa dịch vụ nghỉ trưa giá rẻ trong bán kính đi bộ (<1 km).
  • Tích hợp công nghệ thương mại điện tử (đặt trước, quét mã QR tại bàn, thanh toán ví điện tử) vào mô hình F&B truyền thống, giúp giảm tải nhân sự phục vụ tại quầy và hạn chế thời gian chờ đợi của khách hàng.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Hạn chế của đề tài

  • Khảo sát thực hiện trên cỡ mẫu $n = 250$ chủ yếu tập trung vào sinh viên trường UEH, chưa bao quát đầy đủ hành vi chi tiêu của nhóm nhân viên văn phòng trong toàn khu vực Quận 10.
  • Số lượng phòng riêng (Private) và diện tích mặt bằng giả định còn nhỏ, dễ rơi vào tình trạng quá tải trong các khung giờ cao điểm trưa (11h30 – 13h00).
  • Hệ thống ràng buộc đặt cọc và hủy phòng (mất phí nếu trễ 15 phút) có thể tạo rào cản tâm lý đối với nhóm khách hàng vãng lai.

Hướng phát triển tiếp theo

  • Mở rộng khảo sát định lượng với cỡ mẫu lớn hơn tại các cụm trường đại học khác trên địa bàn TP. Hồ Chí Minh.
  • Nghiên cứu mô hình vận hành liên tục 24/7 để phục vụ nhu cầu học đêm và làm việc xuyên đêm của sinh viên vào các mùa thi cử.
  • Hoàn thiện hệ thống quản lý phòng tự động ứng dụng mã khóa điện tử và cảm biến nhận diện chỗ trống kết nối với Web App.

Giá trị tham khảo

Báo cáo đồ án là tài liệu tham khảo cho:

  • Sinh viên chuyên ngành Thương mại điện tử, Hệ thống thông tin quản lý và Quản trị kinh doanh trong việc xây dựng đề án khởi nghiệp F&B kết hợp giải pháp phần mềm.
  • Các nhóm nghiên cứu đang tìm kiếm cấu trúc mẫu phân tích thị trường F&B, phương pháp tính cỡ mẫu Yamane Taro và xây dựng ma trận SWOT cho mô hình dịch vụ mới.
  • Phần phân tích mô hình doanh thu Pay-as-you-go và thiết kế khung giao diện website/ứng dụng đặt chỗ là tài liệu thực hành có giá trị cho việc triển khai các môn học dự án kinh doanh số.

Câu hỏi thường gặp

1. Mô hình SleepCoffee phân chia không gian và định giá dịch vụ như thế nào?
Dự án chia thành 2 khu vực: Khu Coffee phục vụ đồ uống đồng giá 25.000 VNĐ; Khu Sleep gồm khu Public giá 10.000 VNĐ/giờ (từ giờ thứ hai là 7.000 VNĐ/giờ) và khu Private 6 chỗ ngồi trang bị bàn học, bảng trắng giá 60.000 VNĐ/giờ (từ giờ thứ hai là 48.000 VNĐ/giờ).

2. Đề tài kết hợp những mô hình doanh thu nào và tại sao loại bỏ mô hình thuê bao (Subscription)?
Đề tài kết hợp mô hình doanh thu bán hàng và mô hình Pay-as-you-go (tính tiền theo giờ sử dụng thực tế). Mô hình đăng ký gói định kỳ (Subscription) bị loại bỏ vì lịch học của sinh viên phân bổ không cố định hàng ngày, việc mua gói cố định theo tháng sẽ gây lãng phí cho người học.

3. Phương pháp xác định cỡ mẫu khảo sát trong đồ án được thực hiện ra sao?
Nhóm tác giả sử dụng công thức Yamane Taro (1967) cho trường hợp không biết quy mô tổng thể với độ tin cậy 95% ($Z = 1.96$), tỷ lệ ước lượng $p = 0.5$ và sai số cho phép $e = 0.062$, cho ra cỡ mẫu tính toán tối thiểu là 250 người.

4. Chính sách xử lý đặt chỗ và hủy phòng trên ứng dụng SleepCoffee quy định như thế nào?
Khách hàng được hoàn tiền 100% nếu hủy lệnh đặt trước giờ hẹn. Hệ thống sẽ không hoàn tiền nếu khách thực hiện hủy sau giờ đặt hoặc đến nhận chỗ trễ quá 15 phút so với lịch đã đăng ký.


Kết luận

Đồ án "Dự án kinh doanh thương mại điện tử SleepCoffee" đã giải quyết bài toán thực tế về nhu cầu nghỉ trưa và không gian học tập ngắn hạn của sinh viên đại học thông qua mô hình quán cà phê tích hợp chỗ ngả lưng tiện nghi. Bằng phương pháp nghiên cứu khảo sát định lượng trên 250 đối tượng kết hợp phân tích ma trận SWOT và mô hình tiếp thị 4P, tác giả đã chứng minh tính khả thi về mặt thị trường và tài chính của dự án. Giải pháp xây dựng website và ứng dụng đặt chỗ trực tuyến mang lại quy trình vận hành linh hoạt, đặt nền tảng cho việc triển khai kinh doanh thương mại điện tử trong ngành dịch vụ F&B phục vụ giới trẻ.