Xây dựng bản đồ vị trí điểm thi ĐH KHXH&NV TP.HCM hỗ trợ thí sinh

Chuyên khảo kỹ thuật phân tích Xây dựng bản đồ vị trí các điểm thi tuyển sinh đại học phục vụ thí sinh tại thành phố hồ chí minh, đánh giá các khía cạnh quan trọng, đề xuất hướng

Chuyên ngành

Địa lý

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Công trình nghiên cứu khoa học

2010

51
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

PHẦN MỞ ĐẦU

1. CHƯƠNG I: KHÁI QUÁT VỀ BẢN ĐỒ VÀ VAI TRÒ CỦA HỆ THỐNG THÔNG TIN ĐỊA LÝ (GIS) TRONG VIỆC THÀNH LẬP BẢN ĐỒ

1.1. Vai trò của hệ thống thông tin địa lý (GIS) trong việc thành lập bản đồ

2. CHƯƠNG II: THIẾT KẾ VÀ THỂ HIỆN NỘI DUNG BẢN ĐỒ

2.1. Xác định các đặc điểm chính của bản đồ

2.2. Cơ sở toán của bản đồ

2.3. Thể hiện nội dung và hoàn chỉnh bản đồ

3. CHƯƠNG III: KIỂM CHỨNG HIỆU QUẢ CỦA BẢN ĐỒ

3.1. Cách thực hiện

3.2. Quá trình thực hiện

3.3. Kết quả điều tra

3.4. Điều chỉnh và biên tập bản đồ hoàn chỉnh

4. CHƯƠNG IV: THIẾT KẾ VÀ XÂY DỰNG CƠ SỞ DỮ LIỆU PHỤC VỤ VIỆC THÀNH LẬP BẢN ĐỒ VỊ TRÍ CÁC ĐỊA ĐIỂM THI

4.1. Xây dựng cơ sở dữ liệu phục vụ việc thành lập bản đồ vị trí các điểm tổ chức thi

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Bản đồ Điểm Thi ĐH KHXH NV TP

Bài viết này tập trung vào việc phân tích và đánh giá công trình nghiên cứu về Bản đồ điểm thi ĐH KHXH&NV TP.HCM, một sáng kiến nhằm hỗ trợ thí sinh tham gia kỳ thi tuyển sinh đại học. TPHCM là một trung tâm kinh tế, văn hóa, và giáo dục lớn, thu hút hàng ngàn thí sinh mỗi năm. Việc di chuyển và tìm kiếm địa điểm thi trong một thành phố rộng lớn như vậy là một thách thức không nhỏ. Bản đồ điểm thi ĐH KHXH&NV TP.HCM ra đời nhằm giải quyết vấn đề này, cung cấp thông tin chi tiết về vị trí các điểm thi, các tuyến xe buýt, và các tiện ích xung quanh. Mục tiêu chính là giúp thí sinh và phụ huynh dễ dàng tiếp cận thông tin, giảm bớt lo lắng, và tạo tâm lý thoải mái trước kỳ thi quan trọng.

1.1. Tầm quan trọng của Bản đồ điểm thi Đại học KHXH NV TP.HCM

Công trình nghiên cứu này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc cung cấp thông tin đầy đủ và chính xác cho thí sinh. Việc xác định địa điểm thi ĐH KHXH&NV TP.HCM nhanh chóng và dễ dàng giúp thí sinh tiết kiệm thời gian và công sức, đặc biệt quan trọng đối với những thí sinh đến từ các tỉnh thành khác. "Bản đồ vị trí các điểm tổ chức thi tuyển sinh sẽ giúp các thí sinh xác định được địa điểm thi của mình nằm ở đâu, và đường nào đi tới đó nhanh nhất và đi bằng phương tiện nào.".

1.2. Đối tượng sử dụng và phạm vi áp dụng của bản đồ

Đối tượng sử dụng chính của Bản đồ điểm thi ĐH KHXH&NV TP.HCM là thí sinh và phụ huynh. Phạm vi áp dụng ban đầu là các điểm thi của trường ĐH KHXH&NV TP.HCM, nhưng có thể mở rộng ra các trường đại học khác trên địa bàn thành phố. Bản đồ cung cấp thông tin về vị trí các điểm thi, các tuyến xe buýt, các quán ăn, và các tiện ích khác, giúp thí sinh dễ dàng di chuyển và sinh hoạt trong thời gian dự thi.

II. Thách thức Thí Sinh gặp phải Tra Cứu Điểm Thi ĐH KHXH NV

Việc tìm kiếm địa điểm thi ĐH KHXH&NV TP.HCM là một thách thức lớn đối với thí sinh, đặc biệt là những người đến từ các tỉnh thành khác. TPHCM là một thành phố rộng lớn với hệ thống giao thông phức tạp, khiến việc di chuyển trở nên khó khăn. Nhiều thí sinh và phụ huynh không quen thuộc với đường đi, các tuyến xe buýt, và các tiện ích xung quanh. Điều này dẫn đến tình trạng lạc đường, trễ giờ thi, và tạo ra tâm lý căng thẳng, ảnh hưởng đến kết quả thi. Mặc dù có sự hỗ trợ của các tình nguyện viên tiếp sức mùa thi, vẫn còn nhiều thí sinh gặp khó khăn trong việc tìm kiếm thông tin và di chuyển.

2.1. Khó khăn trong việc xác định vị trí các điểm thi

Thí sinh thường gặp khó khăn trong việc xác định chính xác vị trí các điểm thi do thiếu thông tin hoặc thông tin không đầy đủ. Các địa chỉ có thể không rõ ràng, hoặc các điểm thi nằm trong các khu vực phức tạp với nhiều ngõ ngách. Việc sử dụng các công cụ tìm kiếm trực tuyến đôi khi không hiệu quả do thông tin không chính xác hoặc không được cập nhật thường xuyên.

2.2. Thiếu thông tin về phương tiện di chuyển công cộng

Nhiều thí sinh không quen thuộc với hệ thống xe buýt của TPHCM và gặp khó khăn trong việc tìm kiếm các tuyến xe phù hợp để đến địa điểm thi. Thông tin về các tuyến xe buýt có thể không đầy đủ hoặc khó hiểu, khiến thí sinh mất thời gian và công sức để tìm kiếm.

2.3. Áp lực thời gian và tâm lý thi cử

Áp lực thời gian và tâm lý thi cử cũng là những yếu tố ảnh hưởng đến khả năng tìm kiếm thông tin và di chuyển của thí sinh. Việc lo lắng về kỳ thi có thể khiến thí sinh mất tập trung và dễ mắc sai lầm trong việc tìm đường.

III. Phương pháp Xây dựng Bản đồ Điểm Thi Đại Học KHXH NV TP

Để giải quyết những thách thức trên, công trình nghiên cứu đã đề xuất phương pháp xây dựng Bản đồ điểm thi ĐH KHXH&NV TP.HCM dựa trên Hệ thống Thông tin Địa lý (GIS). Phương pháp này bao gồm các bước thu thập dữ liệu, thiết kế cơ sở dữ liệu, xây dựng bản đồ, và kiểm chứng hiệu quả. Dữ liệu được thu thập từ nhiều nguồn khác nhau, bao gồm khảo sát thực tế, thông tin từ trường đại học, và các nguồn trực tuyến. Cơ sở dữ liệu được thiết kế để lưu trữ thông tin về vị trí các điểm thi, các tuyến xe buýt, các tiện ích xung quanh, và các thông tin liên quan khác. Bản đồ được xây dựng bằng phần mềm GIS, cho phép hiển thị thông tin một cách trực quan và dễ hiểu.

3.1. Thu thập và xử lý dữ liệu địa lý

Quá trình thu thập dữ liệu là giai đoạn quan trọng, bao gồm khảo sát thực địa để xác định vị trí chính xác của các điểm thi, trạm xe buýt, quán ăn, và các tiện ích khác. Dữ liệu này sau đó được xử lý và chuẩn hóa để đưa vào cơ sở dữ liệu. Quan trọng là phải đảm bảo độ chính xác và tính cập nhật của dữ liệu.

3.2. Thiết kế cơ sở dữ liệu GIS

Cơ sở dữ liệu GIS được thiết kế để lưu trữ thông tin về vị trí (dữ liệu không gian) và các thuộc tính (dữ liệu thuộc tính) của các đối tượng. Thông tin thuộc tính bao gồm tên điểm thi, địa chỉ, số điện thoại, các tuyến xe buýt đi qua, và các thông tin liên quan khác. Cơ sở dữ liệu cần có cấu trúc rõ ràng, dễ dàng truy xuất và cập nhật.

3.3. Xây dựng bản đồ số bằng phần mềm Mapinfo

Sử dụng phần mềm Mapinfo (GIS) để xây dựng bản đồ số dựa trên dữ liệu đã thu thập. Bản đồ cần được thiết kế một cách trực quan, dễ hiểu, với các ký hiệu rõ ràng và màu sắc phù hợp. Các lớp thông tin khác nhau (ví dụ: điểm thi, xe buýt, đường đi) cần được hiển thị một cách riêng biệt để người dùng dễ dàng tìm kiếm.

IV. Ứng dụng Bản đồ Điểm Thi ĐH KHXH NV TP

Bản đồ Điểm Thi Đại Học KHXH&NV TP.HCM sau khi hoàn thành được in ấn và phát miễn phí cho thí sinh tại các địa điểm thi, bến xe, và nhà ga. Đồng thời, bản đồ cũng được tích hợp vào trang web của trường đại học, cho phép thí sinh truy cập và tìm kiếm thông tin trực tuyến. Việc này tạo điều kiện thuận lợi nhất cho thí sinh tiếp cận thông tin, đặc biệt là những thí sinh ở xa và không quen thuộc với thành phố. Kết quả cho thấy, bản đồ đã giúp thí sinh tiết kiệm thời gian tìm đường, giảm bớt căng thẳng, và tạo tâm lý tự tin trước kỳ thi.

4.1. Phân phối bản đồ cho thí sinh và phụ huynh

Bản đồ được phân phối tại các địa điểm tập trung đông thí sinh như bến xe, nhà ga, và các điểm thi. Sinh viên tình nguyện hỗ trợ hướng dẫn thí sinh cách sử dụng bản đồ và cung cấp thông tin bổ sung. Quan trọng là phải đảm bảo bản đồ đến được tay những người cần nó nhất.

4.2. Tích hợp bản đồ vào website tuyển sinh của trường

Bản đồ được tích hợp vào website tuyển sinh của trường đại học, cho phép thí sinh truy cập thông tin trực tuyến từ bất kỳ đâu có kết nối internet. Website cung cấp các chức năng tìm kiếm, định vị, và hiển thị thông tin chi tiết về từng điểm thi.

4.3. Đánh giá hiệu quả sử dụng bản đồ

Tiến hành khảo sát và phỏng vấn thí sinh sau kỳ thi để đánh giá hiệu quả sử dụng bản đồ. Thu thập ý kiến phản hồi về tính hữu ích, dễ sử dụng, và độ chính xác của thông tin. Dựa trên kết quả đánh giá, bản đồ có thể được cải tiến và cập nhật để đáp ứng tốt hơn nhu cầu của thí sinh.

V. Kết quả và So sánh Điểm chuẩn ĐH KHXH NV TP

Nghiên cứu cho thấy Bản đồ điểm thi ĐH KHXH&NV TP.HCM đã góp phần giảm bớt lo lắng cho thí sinh. Thí sinh dễ dàng tìm được địa điểm thi, từ đó tạo tâm lý thoải mái, tự tin. Nghiên cứu cũng cho thấy việc tích hợp thông tin về tuyến xe buýt giúp thí sinh tiết kiệm chi phí di chuyển. So sánh điểm chuẩn các năm giúp thí sinh hình dung được mức độ cạnh tranh vào các ngành của trường. Bản đồ điểm thi là công cụ hỗ trợ đắc lực cho thí sinh trong mùa thi.

5.1. Ảnh hưởng của bản đồ đến tâm lý thí sinh

Việc dễ dàng tìm được địa điểm thi giúp thí sinh giảm bớt lo lắng, tạo tâm lý thoải mái và tự tin trước kỳ thi. Thông tin đầy đủ về giao thông và các tiện ích xung quanh giúp thí sinh chủ động hơn trong việc di chuyển và sinh hoạt.

5.2. Tiết kiệm chi phí và thời gian di chuyển

Thông tin về các tuyến xe buýt và các phương tiện di chuyển công cộng giúp thí sinh tiết kiệm chi phí và thời gian di chuyển. Bản đồ giúp thí sinh lựa chọn các tuyến đường ngắn nhất và các phương tiện phù hợp nhất.

5.3. So sánh điểm chuẩn ĐH KHXH NV TP.HCM qua các năm

Việc so sánh điểm chuẩn qua các năm giúp thí sinh có cái nhìn tổng quan về mức độ cạnh tranh của từng ngành và đưa ra quyết định chọn ngành phù hợp với năng lực của bản thân.

VI. Tương lai Bản đồ Điểm Thi ĐH KHXH NV TP

Trong tương lai, Bản đồ điểm thi ĐH KHXH&NV TP.HCM cần được số hóa và tích hợp vào ứng dụng di động. Ứng dụng này sẽ cung cấp các tính năng như định vị GPS, tìm đường đi ngắn nhất, và thông tin cập nhật về các điểm thi. Việc số hóa bản đồ giúp thí sinh dễ dàng truy cập thông tin từ điện thoại di động, và nhận được các thông báo quan trọng từ trường đại học. Số hóa cũng cho phép cập nhật thông tin nhanh chóng và chính xác.

6.1. Phát triển ứng dụng di động tra cứu điểm thi

Phát triển ứng dụng di động cho phép thí sinh dễ dàng truy cập thông tin từ điện thoại di động. Ứng dụng cung cấp các tính năng như định vị GPS, tìm đường đi ngắn nhất, và thông tin cập nhật về các điểm thi.

6.2. Tích hợp công nghệ định vị GPS

Tích hợp công nghệ định vị GPS giúp thí sinh xác định vị trí của mình trên bản đồ và tìm đường đi ngắn nhất đến địa điểm thi.

6.3. Cập nhật thông tin thời gian thực

Cập nhật thông tin thời gian thực về các điểm thi, các tuyến xe buýt, và các thông báo quan trọng từ trường đại học. Điều này giúp thí sinh nắm bắt thông tin mới nhất và tránh các sự cố không mong muốn.

22/09/2025
Xây dựng bản đồ vị trí các điểm thi tuyển sinh đại học phục vụ thí sinh tại thành phố hồ chí minh thực hiện thí điểm cho trường đh khoa học xã hội và nhân văn công trình dự thi giải

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG I: KHÁI QUÁT VỀ BẢN ĐỒ VÀ VAI TRÒ CỦA HỆ THỐNG THÔNG TIN ĐỊA LÝ (GIS) TRONG VIỆC THÀNH LẬP BẢN ĐỒ 1. Khái niệm về bản đồ địa lý Bản đồ có vai trò và ý nghĩa quan trọng trong đời sống thực tiễn của con người. Bản đồ - mô hình thu nhỏ của bề mặt trái đất, giúp chúng ta có cái nhìn khái quát hơn về môi trường sống, dễ dàng hơn trong việc xác định phương hướng và đường đi. Bản đồ là đối tượng nghiên cứu chính của ngành khoa học Bản đồ.

Do đó đã có rất nhiều định nghĩa khác nhau về bản đồ, ở đây xin đề cập tới một định nghĩa điển hình của bản đồ của giáo sư K. Salishev: "Bản đồ địa lý là những biểu hiện thu nhỏ bề mặt Trái đất lên trên mặt phẳng, được quy định về mặt toán học, có tính chất hình ảnh - kí hiệu và được khái quát hóa. Những biểu hiện này trình bày sự phân bố, tình trạng và các mối liên hệ của những hiện tượng tự nhiên và xã hội khác nhau, cả những biến đổi của chúng theo thời gian, đã được lựa chọn và nêu đặc trưng phù hợp với mục đích của từng bản đồ cụ thể". Đặc điểm cơ bản của bản đồ địa lý Bản đồ có ba đặc điểm cơ bản sau đây:  Bản đồ được thành lập trên một cơ sở toán học nhất định.

Cơ sở toán học của bản đồ nhằm thiết lập mối quan hệ hàm số giữa tọa độ địa lý của các điểm trên bề mặt đất và tọa độ vuông góc của các điểm tương ứng đó trên mặt phẳng tức là trên tờ bản đồ. Cơ sở toán học của bản đồ gồm có: tỷ lệ bản đồ, các phép chiếu hình bản đồ, khung và bố cục bản đồ,. trong đó tỷ lệ bản đồ và phép chiếu hình bản đồ là hai yếu tố quan trọng nhất. Thiết lập cơ sở toán học của bản đồ (chủ yếu là lưới chiếu bản đồ) thực hiện theo trình tự sau: 10 Chiếu mặt đất và các đối tượng trên bề mặt đất lên mặt toán học của Trái đất.

Bề mặt toán học đầu tiên của Trái đất là mặt Geoid. Về sau, người ta thay mặt Geoid bằng mặt Ellipsoid hoặc mặt cầu tùy thuộc vào độ chính xác của bản đồ. Chuyển mặt ellipsoid hay mặt cầu lên mặt phẳng. Quá trình này làm xuất hiện những khe hở gây ra hiện tượng biến dạng và không liên tục.

Để đảm bảo tính liên tục khi chuyển từ mặt ellipsoid hay mặt cầu lên mặt phẳng người ta áp dụng các phương pháp biểu diễn bằng toán học mà thường được gọi là các phép chiếu hình bản đồ. Kết quả chúng ta nhận được là lưới chiếu bản đồ.  Bản đồ sử dụng ngôn ngữ hình ảnh – hệ thống kí hiệu để thể hiện nội dung. Các yếu tố địa hình, địa vật trên bề mặt đất rất phức tạp và đa dạng.

Có địa vật hình dạng giống nhau nhưng bản chất lại khác nhau, hoặc có hình dạng khác nhau, hoặc có hình dạng khác nhau nhưng lại có bản chất giống nhau, đồng thời lại có những đối tượng, hiện tượng mà ta không nhìn thấy được. Vì vậy, để biểu diễn chúng được đúng đắn trên bản đồ ta phải sử dụng những kí hiệu đặc biệt, gọi là kí hiệu quy ước. Kí hiệu quy ước là tập hợp các hình vẽ, đồ thị, ghi chú và màu sắc dùng để biểu diễn hình dạng, kích thước, đặc tính và mối quan hệ của các đối tượng, hiện tượng trên mặt đất lên bản đồ. Kí hiệu quy ước cung cấp cho người đọc bản đồ những hiểu biết về các hiện tượng tự nhiên, kinh tế xã hội đồng thời thiết lập trên bản đồ một mô hình phản ánh thực tế khách quan của bề mặt Trái đất.

Khi dùng kí hiệu quy ước để thể hiện bản đồ có nhiều ưu điểm sau đây:  Giảm bớt trọng tải bản đồ mà vẫn giữ được những chi tiết cần thiết nhất và quan trọng nhất.  Biểu diễn được chiều thứ 3 của đối tượng trong không gian (độ cao, chiều sâu)  Biểu diễn được đặc tính bên trong của đối tượng, hiện tượng (nhiệt độ, áp suất, độ mặn của nước biển, tính chất của đất và động thực vật,.  Biểu diễn những hiện tượng mà ta không tri giác được bằng các giác quan thông thường như: trọng trường Trái đất, độ lệch từ thiên,. 11 Trong bản đồ vị trí địa điểm thi này , nhóm chúng tôi cũng chú ý sử dụng những ký hiệu tượng hình vì nó không chỉ thể hiện được vị trí của các đối tượng mà còn có thể giúp người đọc có thể liên tưởng, hình dung được đặc điểm của đối tượng đó.

 Bản đồ có sự tổng quát hóa nội dung thể hiện. Trên mặt đất, tồn tại rất nhiều chi tiết tự nhiên, kinh tế, văn hóa, xã hội mà ta không thể biểu diễn tất cả chúng trên tờ bản đồ. Mặt khác, khi tỷ lệ bản đồ càng nhỏ thì mức độ thu nhỏ càng lớn. Vì vậy, những đối tượng hiện tượng được đưa lên bản đồ cần phải được chọn lọc có ý thức, cần loại bỏ những đối tượng và những khía cạnh không cần thiết, chỉ giữ lại và nêu bật những đối tượng, hiện tượng với những nét đặc trưng chủ yếu, điển hình, quan trọng nhất trên cơ sở mục đích, chủ đề, tỷ lệ bản đồ và đặc điểm lãnh thổ thể hiện.Quá trình đó gọi là quá trình "Tổng quát hóa bản đồ".

Tổng quát hóa bản đồ chỉ giữ lại và làm nổi bật những khía cạnh, những nét đặc trưng nhất của đối tượng, cho phép phân biệt được trên bản đồ những cái chủ yếu, cái thứ yếu, tìm thấy ở những đối tượng riêng lẻ những đặc tính chung, cho phép ta hiểu được những hình ảnh rõ ràng và sâu sắc của địa phương. Tổng quát hóa, trừu tượng hóa bản đồ để đem đến cho bản đồ một phẩm chất mới, làm cho những bản đồ với mục đích, chủ đề, tỷ lệ khác nhau có nội dung khác nhau. Ở bản đồ vị trí địa điểm thi, chúng tôi cũng có lược bớt một số đối tượng, chỉ lọc ra những thông tin cần thiết để thể hiện lên bản đồ nhằm nổi bật lên mục đích chính của bản đồ là cung cấp những thông tin về vấn đề đi lại, sinh hoạt… phục vụ thí sinh trong thời gian dự thi ở thành phố Hồ Chí Minh. Các thành phần của bản đồ Một bản đồ bao gồm nhiều thành phần khác nhau, giữa chúng có mối quan hệ chặt chẽ với nhau, bổ sung thông tin cho nhau để tạo nên một bản đồ với nội dung hoàn chỉnh.

12 Các thành phần chính:  Nội dung chính bản đồ  Cơ sở toán học  Các yếu tố bổ trợ  Thành phần bổ sung Tất cả các thành phần của bản đồ sẽ được nhóm chú ý ,thể hiện một cách đầy đủ và hài hòa trên bản đồ vị trí các điểm thi. Vai trò của bản đồ trong việc thể hiện thông tin địa lý Thông tin địa địa lý bao gồm cả thông tin không gian và thuộc tính của đối tượng địa lý. Đa phần thông tin trong cuộc sống hằng ngày đều là thông tin địa lý. Nó không chỉ cho chúng ta biết đối tượng đó là gì, đặc điểm, tính chất của đối tượng mà còn chỉ rõ vị trí của đối tượng đó trong không gian.

Trong cuộc sống thực tế, bản đồ giúp con người có thể xác định vị trí không gian của các đối tượng, hiện tượng theo thời gian, cho phép xác định được sự thay đổi, xu hướng thay đổi của các đối tượng. Từ đó đưa ra những nhận xét, dự báo trong tương lai. Bản đồ là công cụ thể hiện thông tin địa lý rất trực quan vì phần không gian của thông tin địa lý chỉ có thể được thể hiện tốt nhất qua bản đồ. Vì vậy bản đồ đã được chú trọng nghiên cứu và phát triển, được ứng dụng phổ biến trong cuộc sống và là một phần quan trọng trong hệ thống thông tin địa lý (GIS).

Vai trò của hệ thống thông tin địa lý (GIS) trong việc thành lập bản đồ. GIS là viết tắt của chữ Geographic Information System Trong đề tài này, GIS đóng vai trò trong việc xây dựng cơ sở dữ liệu, cho phép cập nhật nhanh chóng, có khả năng liên kết giữa phần không gian và thuộc tính của đối tượng. Bản đồ có thể được thành lập bằng nhiều phần mềm khác, không phải chỉ có phần mềm GIS mới có thể biên tập bản đồ. Tuy nhiên, lý do nhóm chúng tôi quyết định thành lập bản đồ với sự hỗ trợ của phần mềm GIS (cụ thể là phần mềm Mapinfo) vì Mapinfo là một phần mềm chuyên dùng để xây dựng bản đồ chuyên 13 đề, cho phép chỉnh sửa dễ dàng và cập nhật nhanh chóng, có hệ thống ký hiệu, đặc biệt là ký hiệu tượng hình giúp người sử dụng có thể dễ dàng hình dung, liên tưởng đến thực tế hơn, do đó hiệu quả sử dụng của bản đồ cũng được nâng cao hơn.

Bên cạnh đó, phần mềm GIS cho phép chúng ta xuất ra trang in (Layout) sinh động hơn, có nhiều công cụ cho phép tạo trang in nhanh chóng và biên tập, sắp xếp các thành phần bản đồ sao cho hợp lý trên trang in. 14 CHƯƠNG II: THIẾT KẾ VÀ THỂ HIỆN NỘI DUNG BẢN ĐỒ (Bản đồ tạm thời) 2. Xác định các đặc điểm chính của bản đồ. Tên bản đồ: Bản đồ vị trí địa điểm thi trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn Tp.

Hồ Chí Minh. Phạm vi không gian: Do vị trí các cơ sở thi của trường ĐH Khoa học xã hội và Nhân văn phân bố ở các quận nội thành thành phố Hồ Chí Minh. Vì vậy đây cũng chính là phạm vi không gian được thể hiện trên bản đồ (bao gồm: Quận 1, Quận 3, một phần quận Bình Thạnh, quận 10, quận Phú Nhuận). Các nội dung chính thể hiện trên bản đồ.

 Vị trí các địa điểm thi: Gồm có 11 địa điểm (bảng 1)  Vị trí các trạm xe buýt  Vị trí các nhà hàng, quán ăn, quán nước  Lộ trình các tuyến xe buýt  Nhà trọ  Hệ thống giao thông d. Mục đích và đối tượng sử dụng. Bản đồ hướng tới mục đích hướng dẫn thí sinh tham dự kỳ thi tuyển sinh đại học của trường đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn Tp. Hồ Chí Minh.

Phương thức sử dụng. Để thuận tiện cho việc tìm đường và mang theo bên người nên bản đồ thiết kế nhỏ gọn, chủ yếu là để cầm tay. Các yêu cầu chung khi xây dựng bản đồ hướng dẫn.  Thể hiện nội dung bản đồ phải đầy đủ, trực quan.

 Ký hiệu rõ ràng, dễ nhận biết.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ