Ứng dụng RTK-GNSS thành lập bản đồ địa chính 1/2000 tại Đắk Nông

Ứng dụng công nghệ RTK trong đo đạc bản đồ địa chính tại Đắk Nông, giải pháp mang lại độ chính xác cao, hiệu quả cho công tác quản lý đất đai.

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Khóa luận tốt nghiệp

2019

84
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Bản đồ địa chính RTK Nền tảng quản lý đất đai Đắk Nông

Sự phát triển kinh tế - xã hội tại tỉnh Đắk Nông đặt ra yêu cầu cấp thiết về một hệ thống quản lý đất đai hiện đại và minh bạch. Bản đồ địa chính đóng vai trò là tài liệu pháp lý cốt lõi, làm cơ sở cho mọi hoạt động từ cấp giấy chứng nhận quyền sử dụng đất đến quy hoạch sử dụng đấtgiải quyết tranh chấp đất đai. Việc ứng dụng công nghệ GNSS RTK (Real-Time Kinematic) trong công tác đo đạc địa chính đã tạo ra một bước đột phá, thay thế các phương pháp truyền thống thiếu hiệu quả. Công nghệ này cho phép thành lập bản đồ với độ chính xác cao đến centimet, giảm thiểu thời gian và chi phí. Nghiên cứu thực tiễn tại xã Đức Mạnh, huyện Đắk Mil, tỉnh Đắk Nông cho thấy tiềm năng to lớn của phương pháp này. Việc sử dụng máy GPS 2 tần số như SQ-GNSS không chỉ nâng cao chất lượng hồ sơ địa chính mà còn góp phần xây dựng một hệ thống thông tin địa lý GIS đồng bộ, phục vụ hiệu quả cho công tác quản lý của Sở Tài nguyên và Môi trường Đắk Nông. Đây là tiền đề quan trọng để hiện đại hóa công tác quản lý đất đai, đảm bảo quyền lợi hợp pháp của người dân và thúc đẩy phát triển bền vững tại địa phương. Quá trình này giúp số hóa toàn bộ dữ liệu, tạo ra các bản đồ số dễ dàng cập nhật và khai thác.

1.1. Tầm quan trọng của công tác đo đạc địa chính hiện đại

Công tác đo đạc địa chính là nhiệm vụ nền tảng trong hệ thống quản lý đất đai. Theo Luật Đất đai 2013, bản đồ địa chính là tài liệu không thể thiếu trong bộ hồ sơ địa chính, thể hiện chi tiết ranh giới, diện tích, và loại đất của từng thửa. Một hệ thống bản đồ chính xác là cơ sở để nhà nước thực hiện các nghiệp vụ quan trọng như giao đất, cho thuê đất, thu hồi đất, và đặc biệt là cấp sổ đỏ. Trong bối cảnh biến động đất đai diễn ra liên tục, các phương pháp đo đạc hiện đại đảm bảo thông tin được cập nhật nhanh chóng, minh bạch, hạn chế tối đa các sai sót có thể dẫn đến giải quyết tranh chấp đất đai phức tạp. Việc hiện đại hóa công tác này giúp xây dựng cơ sở dữ liệu đất đai quốc gia thống nhất, phục vụ đa mục tiêu từ phát triển kinh tế đến an ninh quốc phòng.

1.2. Giới thiệu công nghệ GNSS RTK trong thành lập bản đồ

Công nghệ GNSS RTK là kỹ thuật định vị vệ tinh cho phép xác định tọa độ điểm với độ chính xác cao trong thời gian thực. Kỹ thuật này sử dụng ít nhất hai máy thu GNSS: một máy đặt tại điểm có tọa độ đã biết (Trạm Base) và một máy di động để đo các điểm chi tiết (Trạm Rover). Trạm Base sẽ tính toán và gửi tín hiệu cải chính đến Trạm Rover qua sóng radio hoặc mạng 3G/4G, giúp loại bỏ các sai số do khí quyển và quỹ đạo vệ tinh. Như trong nghiên cứu tại Đắk Nông, việc ứng dụng máy RTK SQ-GNSS đã rút ngắn đáng kể thời gian so với các phương pháp đo toàn đạc điện tử truyền thống. Công nghệ này đặc biệt hiệu quả trong các khu vực địa hình phức tạp, giúp việc thành lập bản đồ trở nên nhanh chóng và chính xác hơn bao giờ hết.

II. Thách thức quản lý đất đai tại Đắk Nông trước đây

Trước khi áp dụng các công nghệ mới, công tác quản lý đất đai tại Đắk Nông đối mặt với nhiều thách thức. Địa hình đồi núi phức tạp, mức độ chia cắt lớn khiến việc đo đạc theo phương pháp truyền thống như toàn đạc điện tử gặp nhiều khó khăn, tốn kém thời gian và nhân lực. Các bản đồ cũ thường có độ chính xác không cao, không đồng bộ, dẫn đến khó khăn trong việc kiểm kê đất đai và cập nhật biến động. Tình trạng tranh chấp, lấn chiếm đất đai diễn ra khá phổ biến, một phần do ranh giới thửa đất trên thực địa và hồ sơ không khớp nhau. Việc cấp đổi giấy chứng nhận quyền sử dụng đất bị chậm trễ do quy trình xác minh nguồn gốc và đo đạc hiện trạng phức tạp. Nhu cầu xây dựng một hệ thống hồ sơ địa chính số, có độ tin cậy cao để phục vụ công tác quy hoạch, thu hút đầu tư và quản lý nhà nước trở nên cấp bách. Những hạn chế này đòi hỏi một giải pháp công nghệ đột phá, và bản đồ địa chính RTK chính là câu trả lời cho bài toán khó khăn này, mở ra một kỷ nguyên mới cho ngành tài nguyên môi trường của tỉnh.

2.1. Hạn chế của các phương pháp đo đạc địa chính truyền thống

Các phương pháp đo đạc truyền thống như sử dụng máy kinh vĩ, thước dây hay máy toàn đạc điện tử tuy vẫn đảm bảo độ chính xác nhưng tồn tại nhiều hạn chế. Quá trình đo đòi hỏi phải thông hướng giữa các điểm, gây khó khăn ở những khu vực có địa hình bị che khuất, nhiều cây cối như tại Đắk Nông. Khối lượng công việc ngoại nghiệp lớn, yêu cầu nhiều nhân lực và thời gian di chuyển, triển khai. Dữ liệu thu thập thường ở dạng sổ đo thủ công hoặc file số liệu thô, đòi hỏi nhiều công đoạn xử lý nội nghiệp phức tạp, dễ phát sinh sai sót. Hiệu suất công việc thấp, đặc biệt khi cần đo đạc hiện trạng trên một diện tích rộng lớn, khiến tiến độ các dự án thành lập bản đồkiểm kê đất đai thường bị kéo dài, không đáp ứng kịp thời yêu cầu quản lý.

2.2. Nhu cầu cấp thiết về bản đồ số có độ chính xác cao

Sự phát triển của công nghệ thông tin đòi hỏi ngành quản lý đất đai phải chuyển đổi từ bản đồ giấy sang bản đồ số. Một bản đồ số với độ chính xác cao là nền tảng để xây dựng hệ thống thông tin địa lý GIS, cho phép quản lý, truy vấn, và phân tích dữ liệu không gian một cách hiệu quả. Nhu cầu này càng trở nên cấp thiết khi tỉnh Đắk Nông đẩy mạnh công tác quy hoạch sử dụng đất, thu hút đầu tư, và cải cách hành chính. Bản đồ chính xác giúp việc cắm mốc ranh giới các dự án được thực hiện nhanh chóng, minh bạch hóa thông tin quy hoạch đến người dân, và là công cụ hữu hiệu để giải quyết tranh chấp đất đai. Việc có một cơ sở dữ liệu bản đồ địa chính đồng bộ, chính xác là yêu cầu bắt buộc để hiện đại hóa nền hành chính công.

III. Phương pháp đo RTK Giải pháp tối ưu cho Đắk Nông

Phương pháp đo RTK được xem là giải pháp công nghệ mang tính cách mạng trong lĩnh vực trắc địa và bản đồ. Bằng cách tận dụng hệ thống vệ tinh định vị toàn cầu (GNSS), công nghệ này cho phép xác định tọa độ điểm đo với sai số chỉ vài centimet. Nguyên lý hoạt động dựa trên việc xử lý tín hiệu sóng mang từ vệ tinh, kết hợp với dữ liệu cải chính từ trạm tham chiếu (Base Station hoặc trạm CORS), giúp loại bỏ gần như hoàn toàn các nguồn sai số. Luận văn “Ứng dụng công nghệ tin học và máy RTK SQ-GNSS thành lập bản đồ địa chính… tại xã Đức Mạnh” đã chứng minh hiệu quả vượt trội của phương pháp này. Việc sử dụng máy GPS 2 tần số SQ-GNSS cho phép thu tín hiệu từ nhiều hệ vệ tinh cùng lúc (GPS, GLONASS, Beidou), đảm bảo hoạt động ổn định ngay cả trong điều kiện địa hình khó khăn. So với phương pháp truyền thống, RTK giúp tăng năng suất lao động lên nhiều lần, giảm số lượng nhân công và rút ngắn thời gian thực hiện dự án đo đạc địa chính một cách đáng kể. Đây chính là chìa khóa để Đắk Nông nhanh chóng hoàn thiện hệ thống hồ sơ địa chính, đáp ứng yêu cầu phát triển.

3.1. Nguyên lý hoạt động cốt lõi của công nghệ GNSS RTK

Nguyên lý của công nghệ GNSS RTK là kỹ thuật đo động xử lý tức thời. Một máy thu (Trạm Base) được đặt cố định tại một điểm đã biết tọa độ. Máy này liên tục thu tín hiệu vệ tinh và tính toán sai số giữa tọa độ tính toán được và tọa độ thực của nó. Các thông tin sai số này, gọi là số cải chính, được truyền đi theo thời gian thực. Một hoặc nhiều máy thu di động (Trạm Rover) khi hoạt động trong khu vực sẽ nhận tín hiệu vệ tinh đồng thời với tín hiệu cải chính từ Trạm Base. Bộ xử lý của Rover sẽ áp dụng số cải chính này để hiệu chỉnh tọa độ đo được, từ đó đạt được độ chính xác cao ở cấp độ centimet. Quá trình truyền dữ liệu cải chính có thể thực hiện qua sóng radio UHF hoặc qua mạng Internet di động (3G/4G), mang lại sự linh hoạt cao cho các dịch vụ đo đạc.

3.2. Ưu điểm của máy GPS 2 tần số như SQ GNSS

Máy GPS 2 tần số như SQ-GNSS được sử dụng trong nghiên cứu tại Đắk Nông có nhiều ưu điểm nổi bật. Khả năng thu nhận tín hiệu trên hai tần số (L1 và L2) giúp máy loại bỏ hiệu quả sai số do tầng điện ly, một trong những nguồn sai số lớn nhất của tín hiệu vệ tinh. Điều này giúp quá trình khởi tạo (initialization) nhanh hơn và giữ được độ chính xác ổn định (fix solution) ngay cả trong điều kiện khó khăn. Thêm vào đó, việc tích hợp đa hệ thống vệ tinh (GPS, GLONASS, Beidou) làm tăng số lượng vệ tinh quan sát được, cải thiện độ tin cậy và khả năng đo đạc ở những khu vực bị che khuất một phần. Thiết bị SQ-GNSS còn có thiết kế nhỏ gọn, tiêu thụ năng lượng thấp, và sử dụng phần mềm trên nền tảng Android thân thiện, giúp tối ưu hóa quy trình làm việc tại thực địa.

IV. Hướng dẫn quy trình thành lập bản đồ địa chính RTK

Quy trình thành lập bản đồ địa chính bằng công nghệ RTK là sự kết hợp chặt chẽ giữa công tác ngoại nghiệp và nội nghiệp, tuân thủ nghiêm ngặt các quy phạm của Bộ Tài nguyên và Môi trường. Giai đoạn đầu tiên là công tác chuẩn bị, bao gồm thu thập tài liệu, khảo sát thực địa và thiết kế lưới khống chế đo vẽ. Công tác ngoại nghiệp là trọng tâm, bắt đầu bằng việc xây dựng lưới khống chế tọa độ và độ cao bằng phương pháp đo tĩnh GNSS để đảm bảo độ chính xác khung. Sau đó, máy GPS 2 tần số ở chế độ RTK được sử dụng để đo vẽ chi tiết các đối tượng như ranh giới thửa đất, công trình xây dựng, hệ thống giao thông, thủy văn. Mỗi điểm đo được lưu lại tọa độ chính xác. Giai đoạn nội nghiệp bao gồm việc trút và xử lý số liệu đo, biên tập bản đồ trên các phần mềm chuyên dụng như MicroStation và FAMIS. Quá trình này bao gồm việc tạo bản đồ số, sửa lỗi, tạo topology, đánh số thửa và biên tập các yếu tố bản đồ. Kết quả cuối cùng là một bộ bản đồ địa chính hoàn chỉnh, sẵn sàng cho việc in ấn và tích hợp vào hệ thống thông tin địa lý GIS.

4.1. Công tác ngoại nghiệp Từ thành lập lưới đến đo chi tiết

Công tác ngoại nghiệp bắt đầu bằng việc thành lập lưới khống chế đo vẽ. Dựa trên các điểm địa chính quốc gia có sẵn, một mạng lưới các điểm khống chế mới được thiết lập phủ trùm khu đo. Các điểm này được đo bằng phương pháp đo tĩnh GNSS trong thời gian dài để đạt độ chính xác cao nhất và được tính toán bình sai chặt chẽ. Sau khi có lưới khống chế, công tác đo vẽ chi tiết được tiến hành. Kỹ thuật viên sử dụng máy Rover RTK để đi đến từng điểm góc thửa, điểm đặc trưng của địa vật và thu thập tọa độ. Quá trình này đồng thời kết hợp với việc điều tra, xác nhận ranh giới với các chủ sử dụng đất, đảm bảo tính pháp lý cho việc cắm mốc ranh giới. Dữ liệu được thu thập và lưu trực tiếp vào bộ điều khiển, giảm thiểu sai sót so với việc ghi chép sổ sách thủ công.

4.2. Xử lý dữ liệu và biên tập bản đồ số bằng FAMIS

Sau khi hoàn thành công tác ngoại nghiệp, toàn bộ dữ liệu tọa độ từ máy RTK được chuyển vào máy tính. Phần mềm FAMIS, một công cụ chuyên dụng trong ngành địa chính Việt Nam, được sử dụng để xử lý và biên tập bản đồ số. Quy trình trên FAMIS được mô tả trong nghiên cứu tại Đức Mạnh, bao gồm các bước: nhập điểm đo, tự động nối điểm thành thửa đất dựa trên mã code đo tại thực địa, kiểm tra và sửa các lỗi topo (thửa hở, giao cắt), tạo vùng và tự động tính diện tích. Tiếp theo là các bước hoàn thiện bản đồ như đánh số thửa tự động, tạo nhãn thửa (ghi thông tin diện tích, loại đất), và tạo khung bản đồ theo đúng quy phạm. FAMIS giúp tự động hóa nhiều công đoạn, đảm bảo tính nhất quán và chính xác của dữ liệu, tạo ra sản phẩm bản đồ địa chính chất lượng cao.

V. Kết quả ứng dụng bản đồ RTK tại xã Đức Mạnh Đắk Nông

Dự án thành lập bản đồ địa chính tỷ lệ 1/2000 tại xã Đức Mạnh, huyện Đắk Mil là một minh chứng điển hình cho hiệu quả của công nghệ GNSS RTK. Kết quả nghiên cứu đã chỉ ra rằng, phương pháp này đáp ứng hoàn toàn các yêu cầu kỹ thuật về độ chính xác theo quy phạm của Bộ Tài nguyên và Môi trường. Báo cáo kết quả bình sai lưới khống chế cho thấy sai số vị trí điểm và sai số tương đối cạnh đều nằm trong giới hạn cho phép, tạo ra một bộ khung tọa độ vững chắc cho công tác đo vẽ chi tiết. Bản đồ thành quả có độ chính xác cao, thể hiện trung thực hiện trạng sử dụng đất, từ ranh giới các thửa đất nông nghiệp đến các công trình xây dựng phức tạp. Việc ứng dụng công nghệ này đã giúp đẩy nhanh tiến độ dự án, sớm hoàn thành bộ hồ sơ địa chính mới cho xã. Đây là cơ sở pháp lý quan trọng để Sở Tài nguyên và Môi trường Đắk Nông tiến hành cấp mới, cấp đổi sổ đỏ cho người dân, góp phần ổn định tình hình sử dụng đất. Hơn nữa, bản đồ số chất lượng cao còn là dữ liệu đầu vào quan trọng cho các hoạt động quy hoạch sử dụng đất và phát triển hạ tầng tại địa phương.

5.1. Đánh giá độ chính xác cao của bản đồ địa chính thành lập

Theo kết quả được trình bày trong luận văn, độ chính xác của lưới khống chế và các điểm đo chi tiết đều đạt yêu cầu kỹ thuật khắt khe. Cụ thể, bảng kết quả bình sai lưới GPS cho thấy sai số trung phương vị trí điểm (mp) rất nhỏ. Ví dụ, tại điểm GPS-I-25, sai số chỉ là 0.016m. Sai số trung phương tương đối chiều dài cạnh cũng rất thấp, đạt tới 1/15615, vượt xa yêu cầu quy phạm. Độ chính xác cao này đảm bảo rằng vị trí, hình thể và diện tích của từng thửa đất trên bản đồ địa chính phản ánh chính xác so với thực địa. Điều này có ý nghĩa cực kỳ quan trọng, giúp giảm thiểu tranh chấp và tạo sự tin tưởng của người dân vào hồ sơ địa chính do cơ quan nhà nước quản lý.

5.2. Lợi ích trong việc cấp sổ đỏ và quy hoạch sử dụng đất

Việc hoàn thành bản đồ địa chính chính xác và nhanh chóng mang lại lợi ích trực tiếp cho người dân và công tác quản lý. Dựa trên bản đồ mới, quy trình xét duyệt và cấp giấy chứng nhận quyền sử dụng đất (sổ đỏ) được đơn giản hóa và tăng tốc. Người dân sớm có được giấy tờ pháp lý để yên tâm sản xuất, thực hiện các quyền như chuyển nhượng, thế chấp. Đối với chính quyền, bản đồ số là công cụ không thể thiếu trong công tác quy hoạch sử dụng đất. Nó cung cấp một cái nhìn tổng thể và chi tiết về hiện trạng, giúp các nhà quy hoạch đưa ra các quyết định sử dụng đất hợp lý, hiệu quả, phù hợp với định hướng phát triển kinh tế-xã hội của Đắk Nông. Dữ liệu này cũng là cơ sở để quản lý xây dựng, bảo vệ các hành lang an toàn và thực hiện công tác kiểm kê đất đai định kỳ.

21/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

ĐẶT VẤN ĐỀ 1. Tính cấp thiết của đề tài Đất đai - cội nguồn của mọi hoạt động sống của con người. Trong sự nghiệp phát triển của đất nước, đất luôn chiếm giữ một vị trí quan trọng, đất là nguồn đầu vào của nhiều ngành kinh tế khác nhau, là nguồn tư liệu sản xuất của ngành nông nghiệp. Không những thế, đất đai còn là không gian sống của con người.

Song sự phân bố đất đai lại rất khác nhau dẫn đến nảy sinh các mối quan hệ về đất đai cũng rất phức tạp. Vấn đề đặt ra ở đây là làm sao quản lý đất đai một cách có hiệu quả để góp phần giải quyết tốt các quan hệ đất đai, thúc đẩy sự phát triển nền kinh tế đất nước. Bản đồ địa chính là tài liệu quan trọng trong bộ hồ sơ địa chính, là tài liệu cơ bản để thống kê đất đai, làm cơ sở để quy hoạch, giao đất, thu hồi đất, cấp giấy chứng nhận quyền sử dụng đất. Mức độ chi tiết của bản đồ địa chính thể hiện tới từng thửa đất thể hiện được cả về loại đất, chủ sử dụng.

Vì vậy bản đồ địa chính có tính pháp lý cao, trợ giúp đắc lực cho công tác quản lý đất đai. Việc thành lập bản đồ địa chính là một trong những nhiệm vụ quan trọng trong công tác quản lý đất đai. Cùng với sự phát triển của xã hội nên việc áp dụng các tiến bộ của khoa học công nghệ vào sản xuất là một yêu cầu rất cấp thiết, nhằm nâng cao năng suất lao động, giảm sức lao động của con người và góp phần tự động hóa trong quá trình sản xuất. Công nghệ điện tử tin học đã và đang được ứng dụng rộng rãi trong mọi lĩnh vực của đời sống xã hội nói chung và trong lĩnh vực ngành đất đai nói riêng.

Xuất phát từ những nội dung trên và với mục đích tìm hiểu quy trình công nghệ, ứng dụng và khai thác những ưu điểm của các thiết bị hiện đại trong đo đạc thành lập bản đồ địa chính và các phần mềm ứng dụng trong việc xử lý số liệu, biên tập, biên vẽ bản đồ địa chính. Là một sinh viên ngành Quản 2 lý đất đai việc nắm bắt và áp dụng các tiến bộ của khoa học mới vào trong công việc của mình là tối cần thiết. Để làm quen với công nghệ mới và tạo hành trang cho mai sau ra trường khỏi bỡ ngỡ trước công việc thực tế, qua sự tìm tòi, phân tích, đánh giá của bản thân cùng với sự hướng dẫn trực tiếp và nhiệt tình của PGS.TS Phan Đình Binh, cùng với sự giúp đỡ của các cán bộ trong Đội sản xuất số 5 thuộc Công Ty CP Tài Nguyên Và Môi Trường Phương Bắc em đã thực hiện đề tài: “Ứng dụng công nghệ tin học và máy RTK SQ-GNSS thành lập mảnh bản đồ địa chính tỉ lệ 1/2000 tại xã Đức Mạnh, huyện Đắk Mil, tỉnh Đắk Nông”. Mục tiêu của đề tài + Áp dụng quy trình công nghệ và xây dựng bản đồ địa chính tỷ lệ lớn từ các số liệu đo vẽ ngoại nghiệp.

+ Ứng dụng công nghệ tin học và máy RTK SQ-GNSS thành lập một mảnh bản đồ địa chính tỉ lệ 1:2000 tại xã Đức Mạnh,huyện Đắk Mil,tỉnh Đắk Nông. Ý nghĩa của đề tài + Áp dụng quy trình công nghệ ứng dụng máy RTK SQ-GNSS trong công tác đo đạc thành lập bản đồ địa chính, giúp cho công tác quản lý nhà nước về đất đai nhanh đầy đủ và chính xác hơn. + Phục vụ cho việc đo vẽ chi tiết thành lập bản đồ địa chính theo công nghệ số, hiện đại hóa hệ thống hồ sơ địa chính theo quy định của Bộ Tài Nguyên và Môi Trường. 3 PHẦN 2 TỔNG QUAN TÀI LIỆU 2.1 CƠ SỞ KHOA HỌC.

Khái niệm bản đồ địa chính Theo mục 4 điều 3 luật đất đai 2013: Bản đồ địa chính là bản đồ thể hiện các thửa đất và các yếu tố địa lý có liên quan, lập theo đơn vị hành chính xã, phường, thị trấn, được cơ quan nhà nước có thẩm quyền xác nhận[4]. Tính chất, vai trò của BĐĐC Bản đồ địa chính là tài liệu cơ bản của hồ sơ địa chính, mang tính pháp lý cao, phục vụ chặt chẽ quản lý đất đai đến từng thửa đất, là cơ sở để thực hiện một số nhiệm vụ trong công tác quản lý nhà nước về đất đai như: - Làm cơ sở thực hiện đăng kí đất đai, giao đất, cho thuê đất, thu hồi đất, cấp mới hoặc cấp đổi giấy chứng nhận quyền sử dụng đất. - Làm cơ sở để Thống kê, kiểm kê đất đai, lập quy hoạch, kế hoạch sử dụng đất. Xác định hiện trạng và theo dõi biến động, phục vụ chỉnh lý biến động từng thửa đất.

Đồng thời phục vụ công tác thanh tra tình hình sử dụng đất và giải quyết khiếu nại,tố cáo tranh chấp đất đai[6]. Các loại bản đồ địa chính - Bản đồ địa chính được lưu ở hai dạng là bản đồ giấy và bản đồ số địa chính. Bản đồ giấy địa chính là bản đồ truyền thống, các thông tin rõ ràng, trực quan, dễ sử dụng nhờ hệ thống ký hiệu và ghi chú được thể hiện trên giấy. Bản đồ số địa chính có nội dung thông tin tương tự như bản đồ giấy, xong các thông tin này được số hóa , mã hóa và lưu trữ dưới dạng số trong máy tính.

Trong đó các thông tin không gian lưu trữ dưới dạng toạ độ, còn thông tin thuộc tính sẽ được mã hoá. - Cơ bản bản đồ địa chính có 2 loại: 4 + Bản đồ địa chính gốc: Là bản đồ được đo vẽ thể hiện hiện trạng sử dụng đất, là tài liệu cơ sở cho biên tập, biên vẽ và đo vẽ bổ sung thành lập bản đồ địa chính theo đơn vị cấp xã. + Bản đồ địa chính: là bản đồ thể hiện trọn các thửa đất, xác định ranh giới, diện tích, loại đất của mỗi thửa đất theo thống kê của từng chủ sử dụng và được hoàn chỉnh phù hợp với các số liệu trong hồ sơ địa chính[6]. Các yếu tố cơ bản và nội dung bản đồ địa chính 2.

Các yếu tố cơ bản của bản đồ địa chính Một số yếu tố cơ bản và các yếu tố phụ khác có liên quan của bản đồ địa chính mà chúng ta cần phải phân biệt và hiểu rõ bản chất. Yếu tố điểm: Điểm chỉ một vị trí được đánh dấu ở thực địa bằng mốc. Trong thực tế đó là các điểm trắc địa, các điểm đặc trưng của địa vật, chúng ta cần chú ý quản lý dấu mốc thể hiện điểm ở thực địa và toạ độ của chúng. Yếu tố đường: Đó là các đoạn thẳng hay những đường cong.

Đối với đoạn thẳng cần xác định và quản lý toạ độ hai điểm đầu và cuối. Đối với đường gấp khúc và các đường cong cần quản lý toạ độ các điểm đặc trưng của nó và đưa về dạng hình học cơ bản để có thể quản lý các yếu tố đặc trưng. Thửa đất: Là một mảnh đất tồn tại ở thực địa được giới hạn bởi một đường bao khép kín, có diện tích xác định, thuộc một chủ sở hữu hoặc chủ sử dụng nhất định. Trong mỗi thửa đất có thể có một hoặc một số loại đất.

Thửa đất phụ: Trên mỗi thửa đất lớn có thể tồn tại các thửa nhỏ có đường ranh giới phân chia không ổn định, có các khu được sử dụng vào các mục đích khác nhau, mức tính thuế khác nhau. Loại thửa này gọi là thửa đất phụ hay đơn vị tính thuế. Lô đất: Là vùng đất gồm một hoặc nhiều loại đất. Thông thường lô đất được giới hạn bởi các con đường kênh mương, sông ngòi.

Đất đai được chia lô theo điều kiện tương đồng nhất định (độ cao, độ dốc, .mục đích sử dụng). Khu đất, xứ đồng: Đó là vùng đất gồm nhiều thửa đất, nhiều lô đất. Khu 5 đất và xứ đồng thường có tên gọi riêng được đặt từ lâu. Thôn, bản, xóm, ấp: Đó là các cụm dân cư , cộng đồng người cùng sống và lao động sản xuất trên một vùng đất.

Các cụm dân cư thường có sự kết hợp mạnh về các yếu tố dân tộc, tôn giáo, nghề nghiệp. Xã, phường: Là đơn vị hành chính cơ sở gồm nhiều thôn, bản, tổ dân phố. Đó là đơn vị hành chính có đầy đủ các tổ chức quyền lực để thực hiện chức năng quản lý nhà nước một cách toàn diện trong phạm vi lãnh thổ của mình[6]. Bản đồ địa chính là tài liệu chủ yếu trong bộ hồ sơ địa chính.

Vì vậy, trên bản đồ cần thể hiện đầy đủ các yếu tố đáp ứng yêu cầu của công tác quản lý đất đai. Trên bản đồ cần thể hiện đầy đủ các yếu tố sau: - Điểm khống chế tọa độ và độ và độ cao: Trên bản đồ cần thể hiện đầy đủ các điểm khống chế các cấp, lưới tọa độ địa chính cấp 1, cấp 2 và các điểm khống chế đo vẽ có chôn mốc ở thực địa để sử dụng lâu dài. Đây là yếu tố dạng điểm cần thể hiện chính xác đến 0,1 mm trên bản đồ. - Địa giới hành chính các cấp: Cần thể hiện chính xác đường địa giới quốc gia, địa giới hành chính các cấp Tỉnh, Huyện, Xã, các mốc địa giới hành chính , các điểm ngoặt của đường địa giới.

Khi đường địa giới cấp thấp trùng với đường địa giới cấp cao hơn thì ưu tiên biểu thị đường địa giới cấp cao hơn. Các đường địa giới phải phù hợp với hồ sơ địa giới đang được lưu thông trong các cơ quan nhà nước. - Ranh giới thửa đất: Thửa đất là yếu tố cơ bản của bản đồ địa chính. Ranh giới thửa đất được thể hiện trên bản đồ bằng đường viền khép kín dạng đường gấp khúc hoặc đường cong.

Để xác định vị trí thủa đất cần đo vẽ chính xác các điểm đặc trưng trên đường ranh giới của nó như điểm góc thửa, điểm ngoặt, điểm cong của đường biên. Đối với mỗi thửa đất, trên bản đồ còn phải thể hiện đầy đủ 3 yếu tố là số thửa, diện tích và phân loại đất theo mục đích sử dụng. 6 - Loại đất: Tiến hành phân loại và thể hiện 5 loại đất chính là đất nông nghiệp, đất lâm nghiệp, đất ở, đất chuyên dùng và đất chưa sử dụng. Trên bản đồ địa chính cần phân loại đến từng thửa đất, từng loại đất chi tiết.

- Công trình xây đựng trên đất: Khi đo vẽ bản đồ địa chính tỷ lệ lớn ở vùng đất thổ cư, đặc biệt là ở khu vực đô thị thì trên từng thửa đất còn phải thể hiện chính xác ranh giới các công trình xây dựng cố định như nhà ở, nhà làm việc, .

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ