Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong hệ thống các môn thể thao tại Việt Nam, môn võ Taekwondo du nhập từ năm 1962 thông qua các chuyến lưu diễn của các đoàn võ sư Triều Tiên, mở lớp huấn luyện chính thức đầu tiên tại Sài Gòn do võ sư Kim Boang Son và võ sư Nam Tae Hi đảm nhiệm. Trải qua các giai đoạn xây dựng và phát triển, môn võ này đã nhanh chóng lan rộng trên toàn quốc và chính thức được đưa vào hệ thống thi đấu đỉnh cao hàng năm từ năm 1993.

Trong xu thế thi đấu đối kháng Taekwondo hiện đại, các vận động viên sử dụng đòn chân chiếm tới 95% tổng số đòn đánh, trong khi đòn tay chỉ chiếm khoảng 5%. Nguyên nhân do chi dưới có ưu thế vượt trội về chiều dài, lực phát động và hiệu quả ghi điểm. Trong hệ thống các đòn chân, kỹ thuật đá vòng cầu (Dollyo Chagi) là kỹ thuật căn bản được sử dụng với tần suất cao nhất để ghi điểm trong các trận đấu. Lực của kỹ thuật Dollyo Chagi xuất phát từ sự phối hợp vận động giữa hông, sự co duỗi của cẳng chân từ dưới lên và điểm tiếp xúc là mu bàn chân hoặc ức bàn chân vào vùng bụng hoặc mặt đối phương. Đây là đòn đánh có tính sát thương cao và có khả năng gây khó thở nếu va chạm trúng vùng chấn thủy.

Tuy nhiên, qua thực tiễn tập luyện và trợ giảng tại Câu lạc bộ (CLB) Taekwondo Lưu Khải, quận Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh, tác giả nhận thấy các võ sinh nam lứa tuổi từ 9 đến 11 tuổi thực hiện kỹ thuật Dollyo Chagi còn yếu, đòn đá thiếu chuẩn xác và thiếu lực. Xuất phát từ thực tế đó, đề tài "Lựa chọn một số bài tập nhằm nâng cao kỹ thuật đá vòng cầu (Dollyo Chagi) cho nam võ sinh từ 9 đến 11 tuổi Câu lạc bộ Taekwondo Lưu Khải, Quận Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh" được thực hiện.

Mục đích nghiên cứu của đề tài là tìm hiểu thực trạng kỹ thuật Dollyo Chagi, từ đó lựa chọn các bài tập phù hợp nhằm nâng cao kỹ thuật và góp phần cải thiện thành tích thi đấu cho nam võ sinh từ 9 đến 11 tuổi tại cơ sở.

Để đạt được mục đích trên, đề tài xác định 3 mục tiêu nghiên cứu cụ thể:

  1. Mục tiêu 1: Lựa chọn các test đánh giá kỹ thuật Dollyo Chagi của nam võ sinh từ 9 đến 11 tuổi Câu lạc bộ Taekwondo Lưu Khải, quận Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh.
  2. Mục tiêu 2: Lựa chọn một số bài tập nhằm nâng cao kỹ thuật Dollyo Chagi của nam võ sinh từ 9 đến 11 tuổi Câu lạc bộ Taekwondo Lưu Khải, quận Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh.
  3. Mục tiêu 3: Đánh giá hiệu quả các bài tập nhằm nâng cao kỹ thuật Dollyo Chagi của nam võ sinh từ 9 đến 11 tuổi Câu lạc bộ Taekwondo Lưu Khải, quận Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Hệ thống các bài tập bổ trợ chuyên môn nhằm nâng cao kỹ thuật Dollyo Chagi.
  • Khách thể nghiên cứu: 15 nam võ sinh lứa tuổi từ 9 đến 11 tuổi đang tham gia tập luyện tại CLB Taekwondo Lưu Khải, quận Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh.
  • Địa điểm nghiên cứu: Trường Đại học Sư phạm Thành phố Hồ Chí Minh và CLB Taekwondo Lưu Khải, quận Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh.
  • Kế hoạch thời gian nghiên cứu: Đề tài tiến hành từ tháng 08/2021 đến tháng 04/2022, phân chia theo 3 giai đoạn:
    • Giai đoạn 1 (08/2021 - 10/2021): Xác định hướng nghiên cứu, tên đề tài, thông qua đề cương và tham khảo tài liệu chuyên môn.
    • Giai đoạn 2 (11/2021 - 12/2021): Chuẩn bị cơ sở vật chất, thực hiện phỏng vấn chuyên gia, sàng lọc hệ thống test và bài tập dự kiến.
    • Giai đoạn 3 (01/2022 - 04/2022): Thu thập số liệu ban đầu (lần 1), áp dụng tiến trình thực nghiệm sư phạm trong 12 tuần, kiểm tra lấy số liệu lần 2, xử lý thống kê và hoàn thành khóa luận.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Cơ sở lý luận của khóa luận được xây dựng dựa trên lý thuyết huấn luyện thể thao, sinh lý học thể dục thể thao và giáo trình chuyên ngành Taekwondo. Đề tài hệ thống hóa các đặc điểm kỹ thuật và tố chất thể lực chuyên môn:

  • Hệ thống kỹ thuật đá: Phân định rõ 4 kỹ thuật đá căn bản gồm đá tống trước (Ap Chagi), đá tống ngang (Yeop Chagi), đá vòng cầu (Dollyo Chagi), quay sau đá vòng cầu (Momdollyo Chagi) cùng 20 kỹ thuật đá biến thể (Bandal Chagi, Bitureo Chagi, Dwit Chagi, Ppodeo Chagi, Mireo Chagi, Nakka Chagi, Huryo Chagi, Naeryo Chagi, An Chagi, Bakkat Chagi, Twio Chagi, Dubal Dangseong Chagi, Modumbal Chagi, Gawi Chagi, Kodeup Chagi, Sokkeo Chagi, Yio Sokkeo Chagi, Nomeo Chagi, Ilja Chagi, Dabang Hyang Chagi).
  • Cơ chế thực hiện kỹ thuật Dollyo Chagi: Dồn trọng tâm sang chân trụ, nhấc gối chéo 45 độ, xoay thân người, tung chân đá theo quỹ đạo vòng cung và duỗi thẳng đầu gối, dùng mu bàn chân hoặc ức bàn chân tiếp xúc mục tiêu. Chân trụ duỗi thẳng gối và cổ chân làm điểm tựa xoay; chân đá phải dừng lập tức sau va chạm, triệt tiêu chuyển động theo đà.
  • Các tố chất thể lực chuyên môn:
    • Sức mạnh: Bao gồm sức mạnh tĩnh, sức mạnh khắc phục, sức mạnh nhượng bộ và đặc biệt là sức mạnh bột phát trong khoảnh khắc tiếp xúc mục tiêu.
    • Sức nhanh: Bao gồm thời gian tiềm phục phản ứng vận động và tần số động tác, vận hành chủ yếu theo cơ chế phân giải hợp chất ATP yếm khí sinh nợ dưỡng.
    • Sức bền: Sức bền chung và sức bền chuyên môn đáp ứng cường độ thi đấu 3 hiệp x 2 phút (nghỉ giữa hiệp 1 phút) trên thảm 8x8m gắn với luật 10 giây.
    • Tố chất mềm dẻo và năng lực phối hợp vận động (D. Harre, 1996): Đảm bảo biên độ mở khớp háng, xoay xương chậu và điều chỉnh chính xác cự ly ra đòn.
  • Quá trình hình thành kỹ xảo vận động gồm 3 giai đoạn: hình thành phối hợp thô thiển, phát triển phối hợp tinh vi và ổn định kỹ năng động tác. Phương pháp giảng dạy kỹ thuật đá vòng cầu gồm 2 bước: Bước đánh mẫu (thực hiện có mục tiêu cố định không chống đỡ, thị phạm chậm đến nhanh) và bước tập luyện (chia nhỏ động tác theo khẩu lệnh đến ghép chuỗi hoàn chỉnh).

Phương pháp nghiên cứu thực nghiệm được áp dụng đồng bộ qua 6 phương pháp:

  1. Phương pháp phỏng vấn tọa đàm: Thu thập ý kiến của 25 chuyên gia (gồm 1 Tiến sĩ chiếm 4%, 14 cán bộ giảng dạy trình độ Cử nhân đến Thạc sĩ chiếm 56% và 10 Huấn luyện viên chiếm 40%) để sàng lọc các test đánh giá và hệ thống bài tập.
  2. Phương pháp tham khảo tài liệu: Phân tích các giáo trình đo lường, sinh lý học, phương pháp nghiên cứu TDTT và tài liệu kỹ thuật Taekwondo chuyên môn.
  3. Phương pháp quan sát sư phạm: Ghi nhận thực trạng tập luyện và giảng dạy thực tế tại câu lạc bộ.
  4. Phương pháp kiểm tra sư phạm: Sử dụng 3 test chuyên môn đã qua kiểm định độ tin cậy để đo lường thành tích kỹ thuật.
  5. Phương pháp thực nghiệm sư phạm: Tổ chức thực nghiệm trực tiếp trên 15 nam võ sinh trong 12 tuần (tiến trình huấn luyện lồng ghép bài tập bổ trợ, tuần thứ 12 tiến hành kiểm tra).
  6. Phương pháp toán thống kê: Tính toán số trung bình cộng ($\bar{X}$), độ lệch chuẩn ($\delta$), hệ số biến sai ($C_v$), nhịp độ tăng trưởng ($W%$) theo công thức Brody (1927), kiểm định $t$-Student so sánh tự đối chứng và hệ số tương quan Bravais-Pearson ($r$) kiểm nghiệm độ tin cậy của test qua 2 lần kiểm tra cách nhau 7 ngày.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Tổng quan các vấn đề nghiên cứu

Chương này tổng thuật toàn diện lịch sử hình thành và phát triển của môn võ Taekwondo từ nguồn gốc cổ xưa tại Triều Tiên (Subakhi, Taekkyon) đến quá trình hội nhập quốc tế của Taekwondo Việt Nam qua các cột mốc: thành lập Ban chuyên môn năm 1980, thành lập Hội Taekwondo TP.HCM năm 1989, Liên đoàn Taekwondo Việt Nam năm 1996; thành tích tại SEA Games 16 (1991), HCV Asian Games của Trần Quang Hạ (1994), Hồ Nhất Thống (1998), HCB Olympic Sydney 2000 của Trần Hiếu Ngân và các chức vô địch quyền thế giới. Tiếp đó, chương 1 phân tích cấu trúc giải phẫu - động lực học của hệ thống đòn chân căn bản và biến thể; làm rõ cơ sở lý luận của việc đánh giá kỹ thuật và đặc điểm sinh lý của 5 tố chất thể lực chuyên môn (sức mạnh, sức nhanh, sức bền, độ dẻo, phối hợp vận động) trong thi đấu Taekwondo.

Chương 2: Phương pháp và tổ chức nghiên cứu

Chương 2 mô tả chi tiết quy trình tổ chức thực hiện đề tài qua 3 giai đoạn từ tháng 08/2021 đến tháng 04/2022. Tác giả trình bày phương thức thiết kế phiếu hỏi ý kiến 25 chuyên gia, nguyên tắc chọn mẫu khách thể gồm 15 nam võ sinh 9-11 tuổi tại CLB Taekwondo Lưu Khải, đồng thời chuẩn hóa quy cách thực hiện của 3 test kiểm tra sư phạm. Chương này cũng trình bày hệ thống công thức toán thống kê sử dụng trong phân tích dữ liệu thể thao, bao gồm công thức Brody xác định nhịp độ tăng trưởng và công thức tính hệ số tương quan cặp Bravais-Pearson.

Chương 3: Kết quả nghiên cứu

Chương 3 trình bày các kết quả thực nghiệm thu được theo tiến trình giải quyết 3 mục tiêu nghiên cứu:

  • Kết quả phỏng vấn 10 test chuyên môn ban đầu: Lựa chọn được 3 test có tỷ lệ chuyên gia đồng ý từ 80% trở lên.
  • Kết quả kiểm định độ tin cậy của test: Tiến hành đo lặp lại 2 lần trên 15 võ sinh (cách nhau 7 ngày), tính toán hệ số tương quan cặp và xác nhận sự tương quan chặt chẽ ở ngưỡng xác suất $P < 0.05$.
  • Kết quả phỏng vấn lựa chọn bài tập: Từ 15 bài tập chuyên môn đề xuất, đề tài lựa chọn 7 bài tập đạt tỷ lệ đồng thuận trên 80%.
  • Kết quả kiểm tra ban đầu: Cho thấy hệ số biến sai ($C_v$) của đối tượng nghiên cứu ở mức cao (từ 3.17% đến 8.01%), phản ánh trình độ kỹ thuật ban đầu của các võ sinh chưa đồng đều.
  • Xây dựng tiến trình huấn luyện 12 tuần và đánh giá hiệu quả: Trình bày bảng phân phối 7 bài tập vào giáo án tập luyện và kiểm tra đánh giá thành tích lần 2 ở tuần thứ 12, phân tích nhịp tăng trưởng và kiểm định ý nghĩa thống kê của sự cải thiện.

Kết quả và đóng góp

Kết quả lựa chọn hệ thống test đánh giá kỹ thuật

Qua khảo sát ý kiến 25 chuyên gia đối với 10 chỉ tiêu kiểm tra, đề tài đã xác định 3 test đạt tỷ lệ tán thành trên 80% để đưa vào đánh giá kỹ thuật đá vòng cầu:

STT Nội dung test đề xuất Số người đồng ý ($n=25$) Tỷ lệ tán thành (%) Kết quả lựa chọn
1 Đá vòng cầu 1 chân tại chỗ trong 20 giây (lần) 25 100% Được chọn (Test 1)
2 Đá tấn công vòng cầu chân trước + đá vòng cầu chân sau 15 giây (lần) 10 40% Loại
3 Đá lướt vòng cầu khoảng cách 1.5m chuyền chân trong 15 giây (lần) 20 80% Loại
4 Xoay đá 360 + đá vòng cầu 17 68% Loại
5 Đá chẻ + đá vòng cầu 14 56% Loại
6 Đá vòng cầu 2 chân tại chỗ trong 30 giây (lần) 20 80% Được chọn (Test 2)
7 Đá chẻ 1 chân tại chỗ trong 10 giây (lần) 9 36% Loại
8 Đá phản vòng cầu 2 chân tại chỗ trong 10 giây (lần) 23 92% Được chọn (Test 3)
9 Đá tấn công vòng cầu chân trước + đá vòng cầu lùi chân sau 15 giây (lần) 12 48% Loại
10 Đá tống ngang 2 đích cách nhau 1-2m trong 20 giây (lần) 6 24% Loại

Kết quả kiểm nghiệm độ tin cậy qua 2 lần đo cách nhau 7 ngày trên 15 võ sinh cho thấy các chỉ số trung bình đều có sự ổn định cao và đạt ngưỡng xác suất tin cậy $P < 0.05$:

  • Test 1 (Đá vòng cầu 1 chân tại chỗ trong 20 giây): Lần 1 đạt $21.93 \pm 1.10$ lần; Lần 2 đạt $23.33 \pm 0.98$ lần.
  • Test 2 (Đá vòng cầu 2 chân tại chỗ trong 30 giây): Lần 1 đạt $33.40 \pm 1.06$ lần; Lần 2 đạt $34.73 \pm 0.96$ lần.
  • Test 3 (Đá phản vòng cầu 2 chân tại chỗ trong 10 giây): Lần 1 đạt $13.73 \pm 1.10$ lần; Lần 2 đạt $15.20 \pm 0.77$ lần.

Kết quả lựa chọn hệ thống bài tập bổ trợ

Khảo sát phỏng vấn 15 bài tập bổ trợ kỹ thuật trên 25 chuyên gia đã chọn lọc ra 7 bài tập đạt tỷ lệ đồng ý từ 80% trở lên:

  1. Bài tập 1: Rút gối 1 chân 10 lần (3 tổ) - 25/25 phiếu đồng ý (100%).
  2. Bài tập 2: Rút gối 2 chân liên tục 20 lần (3 tổ) - 20/25 phiếu đồng ý (80%).
  3. Bài tập 3: Chạy bứt tốc 20m - 20/25 phiếu đồng ý (80%).
  4. Bài tập 4: Nằm nghiêng co gối 1 chân đá 10 lần (3 tổ) - 22/25 phiếu đồng ý (92%).
  5. Bài tập 5: Ngồi co 2 chân bật đá liên tục 10 lần (3 tổ) - 24/25 phiếu đồng ý (96%).
  6. Bài tập 6: Đấu vợt 30s - 25/25 phiếu đồng ý (100%).
  7. Bài tập 7: Rút gối bật một chân qua vợt 15 lần (trong danh mục bảng đạt tỷ lệ $\ge 80%$).

Hiệu quả thực nghiệm sư phạm sau 12 tuần

Sau 12 tuần tập luyện áp dụng hệ thống bài tập đã chọn, thành tích kỹ thuật của các nam võ sinh có sự gia tăng rõ rệt, hệ số biến sai giảm dần thể hiện trình độ kỹ thuật giữa các cá nhân được thu hẹp và đồng đều hơn.

STT Tên Test Trước thực nghiệm ($\bar{X}_1 \pm \delta_1$) $C_{v1}$ (%) Sau thực nghiệm ($\bar{X}_2 \pm \delta_2$) $C_{v2}$ (%) Nhịp tăng trưởng $W$ (%) Giá trị $t_{tính}$ Ngưỡng xác suất $P$
1 Đá vòng cầu 1 chân tại chỗ trong 20s (lần) $21.93 \pm 1.10$ 5.02% $23.33 \pm 0.98$ 4.20% 6.19% 8.57 $< 0.01$
2 Đá vòng cầu 2 chân tại chỗ trong 30s (lần) $33.40 \pm 1.06$ 3.17% $34.73 \pm 0.96$ 2.76% 3.91% 8.35 $< 0.01$
3 Đá phản vòng cầu 2 chân tại chỗ trong 10s (lần) $13.73 \pm 1.10$ 8.01% $15.20 \pm 0.77$ 6.84% 10.17% 8.90 $< 0.01$

Tất cả các test đều có giá trị $t_{tính}$ (từ 8.35 đến 8.90) lớn hơn giá trị giới hạn trong bảng thống kê ($t_{bảng} = 2.624$) ở ngưỡng xác suất sai số $P < 0.01$. Điều này khẳng định sự gia tăng thành tích của các võ sinh hoàn toàn có ý nghĩa thống kê và mang lại hiệu quả thực tiễn rõ rệt.

Đóng góp của đề tài

  • Đóng góp khoa học: Cung cấp hệ thống dữ liệu thực nghiệm về đánh giá kỹ năng chuyên môn kỹ thuật đá vòng cầu cho lứa tuổi thiếu nhi (9-11 tuổi) trong môn Taekwondo phong trào, sử dụng các công cụ đo lường sư phạm và toán thống kê chuẩn mực.
  • Đóng góp ứng dụng: Đề xuất bộ 7 bài tập bổ trợ chuyên biệt và tiến trình huấn luyện 12 tuần có cấu trúc chi tiết, giúp huấn luyện viên tại các câu lạc bộ cải thiện trực tiếp kỹ thuật chân cho võ sinh nhỏ tuổi.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Khóa luận ghi nhận các hạn chế và định hướng phát triển nghiên cứu như sau:

  • Khóa luận được triển khai trong bối cảnh tình hình dịch bệnh Covid-19 diễn biến phức tạp, thời gian nghiên cứu thực nghiệm giới hạn trong phạm vi 12 tuần.
  • Đối tượng thực nghiệm mới chỉ giới hạn trên nhóm nam võ sinh lứa tuổi 9-11 tuổi tại một câu lạc bộ duy nhất (CLB Taekwondo Lưu Khải, quận Gò Vấp), chưa tiến hành nghiên cứu so sánh đối chứng song song giữa hai nhóm độc lập.
  • Nội dung nghiên cứu mới tập trung giải quyết một kỹ thuật đơn lẻ là đá vòng cầu (Dollyo Chagi), chưa mở rộng sang toàn bộ các kỹ thuật đá căn bản và biến thể khác trong Taekwondo.
  • Tác giả khuyến nghị các nghiên cứu tiếp theo cần mở rộng áp dụng bài tập bổ trợ phát triển sức nhanh động tác Dollyo Chagi trên đối tượng võ sinh nữ; đồng thời nghiên cứu bổ sung trên các kỹ thuật đòn chân khác nhằm hoàn thiện hệ thống bài tập phát triển toàn diện thể lực, kỹ năng và kỹ xảo cho võ sinh các lứa tuổi.

Giá trị tham khảo

Khóa luận là nguồn tài liệu hữu ích cho:

  • Sinh viên chuyên ngành Giáo dục Thể chất và Huấn luyện Thể thao làm tư liệu tham khảo về phương pháp luận nghiên cứu thực nghiệm sư phạm, kỹ thuật thiết kế phiếu phỏng vấn và quy trình tính toán các chỉ số thống kê TDTT (Brody, Bravais-Pearson, kiểm định $t$).
  • Huấn luyện viên, giáo viên thể dục và người phụ trách chuyên môn tại các câu lạc bộ võ thuật phong trào, đặc biệt là các lớp Taekwondo thiếu nhi lứa tuổi từ 9 đến 11 tuổi, có thể trực tiếp ứng dụng giáo án 7 bài tập bổ trợ và hệ thống 3 test kiểm tra sư phạm vào chương trình huấn luyện kỹ thuật đòn chân định kỳ.

Câu hỏi thường gặp

1. Tại sao kỹ thuật Dollyo Chagi được lựa chọn nghiên cứu thay vì các kỹ thuật đá khác?

Theo thống kê tổng quan trong khóa luận, khi thi đấu Taekwondo, các vận động viên sử dụng đòn chân chiếm tới 95% số đòn đánh, trong đó kỹ thuật Dollyo Chagi được sử dụng nhiều nhất để ghi điểm do đường chân vòng cầu có sát thương cao, lực phát động mạnh từ hông đến cẳng chân và dễ dàng tấn công vào các vị trí hiểm yếu như bụng hoặc mặt.

2. Thành phần chuyên gia tham gia phỏng vấn lựa chọn test và bài tập gồm những ai?

Đề tài đã tiến hành phỏng vấn 25 cán bộ chuyên môn, gồm 1 Tiến sĩ (chiếm 4%), 14 cán bộ giảng dạy có trình độ Cử nhân đến Thạc sĩ (chiếm 56%) và 10 Huấn luyện viên đang trực tiếp huấn luyện tại các trường đại học, cao đẳng và câu lạc bộ thể thao (chiếm 40%).

3. Tiêu chí định lượng để một test hoặc bài tập được đưa vào thực nghiệm là gì?

Tác giả quy định các test kiểm tra sư phạm và các bài tập bổ trợ kỹ thuật phải đạt tỷ lệ chuyên gia đồng ý từ 80% trở lên thông qua phiếu khảo sát mới đủ điều kiện lựa chọn để đưa vào thực nghiệm huấn luyện.

4. Quy trình kiểm tra độ tin cậy của 3 test sư phạm được thực hiện như thế nào?

Quy trình kiểm tra được thực hiện trên 15 nam võ sinh qua 2 đợt đo độc lập, cách nhau 7 ngày, đảm bảo giữ nguyên điều kiện về sân bãi, thiết bị, thời gian và đội ngũ trọng tài. Độ tin cậy được khẳng định qua hệ số tương quan cặp Bravais-Pearson đạt mức ý nghĩa $P < 0.05$.

5. Thành tích kỹ thuật nào có mức độ cải thiện cao nhất sau 12 tuần thực nghiệm?

Chỉ số có nhịp độ tăng trưởng cao nhất là Test 3 (Đá phản vòng cầu 2 chân tại chỗ trong 10 giây) với nhịp tăng trưởng đạt $W = 10.17%$ (trung bình tăng từ 13.73 lần lên 15.20 lần), tiếp theo là Test 1 (Đá vòng cầu 1 chân tại chỗ trong 20 giây) đạt $W = 6.19%$ và Test 2 (Đá vòng cầu 2 chân tại chỗ trong 30 giây) đạt $W = 3.91%$.

Kết luận

Khóa luận của tác giả Đào Văn Đức đã chuẩn hóa thành công 3 test kiểm nghiệm có độ tin cậy cao và lựa chọn được 7 bài tập bổ trợ chuyên môn nhằm nâng cao kỹ thuật đá vòng cầu (Dollyo Chagi) cho nam võ sinh 9-11 tuổi. Kết quả thực nghiệm sư phạm trong 12 tuần tại CLB Taekwondo Lưu Khải chứng minh các bài tập đã cải thiện rõ rệt tần số, độ chuẩn xác và tốc độ ra đòn của võ sinh ở ngưỡng xác suất $P < 0.01$. Đây là tài liệu tham khảo có giá trị thực tiễn đối với công tác giảng dạy và huấn luyện kỹ thuật đòn chân Taekwondo phong trào cho lứa tuổi thiếu niên.