Bài Tập Lịch Sử và Địa Lí 6 - Phần Lịch Sử: Hướng Dẫn Học Tập

Chuyên khảo phân tích Bài tập lịch sử và địa lí 6 phần lịch sử sách kết nối tri thức, đánh giá các khía cạnh quan trọng, đề xuất hướng nghiên cứu tiếp theo.

Trường đại học

Trường Trung Học Cơ Sở

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

hướng dẫn học tập
81
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

1. CHƯƠNG 1: VÌ SAO PHẢI HỌC LỊCH SỬ?

1.1. Bài 1. Lịch sử và cuộc sống

1.2. Bài 2. Dựa vào đâu để biết và phục dựng lại lịch sử

1.3. Bài 3. Lời giải thích lịch sử

2. CHƯƠNG 2: XÃ HỘI NGUYÊN THUỶ

2.1. Nguồn gốc loài người. Xã hội nguyên thuỷ

2.2. Bài 6. Sự chuyển biến và phân hoá của xã hội nguyên thuỷ

3. CHƯƠNG 3: XÃ HỘI CỔ ĐẠI

3.1. Ai Cập và Lưỡng Hà cổ đại

3.2. Ấn Độ cổ đại. Trung Quốc từ thời cổ đại đến thế kỉ VII

3.3. Hy Lạp và La Mã cổ đại

3.4. Đông Nam Á từ những thế kỉ tiếp giáp đầu Công nguyên đến thế kỉ X

3.5. Các quốc gia sơ kì ở Đông Nam Á. Sự hình thành và bước đầu phát triển của các vương quốc phong kiến ở Đông Nam Á (từ thế kỉ VII đến thế kỉ X). Giao lưu văn hoá ở Đông Nam Á từ đầu Công nguyên đến thế kỉ X

3.6. Việt Nam từ khoảng thế kỉ VII trước Công nguyên đến thế kỉ X

3.6.1. Bài 14. Nhà nước Văn Lang

3.6.2. Bài 15. Chính sách cai trị của các triều đại phong kiến phương Bắc và sự chuyển biến của xã hội Âu Lạc

3.6.3. Bài 16. Các cuộc khởi nghĩa tiêu biểu giành độc lập trước thế kỉ X

3.6.4. Cuộc đấu tranh bảo tồn và phát triển văn hoá dân tộc của người Việt

3.6.5. Bước ngoặt lịch sử đầu thế kỉ X

3.6.6. Bài 19. Vương quốc Chăm-pa từ thế kỉ II đến thế kỉ X

3.6.7. Bài 20. Vương quốc Phù Nam

4. PHẦN HAI: ĐÁP ÁN VÀ GỢI Ý MỘT SỐ CÂU HỎI, BÀI TẬP

Tóm tắt

I. Khám phá bài tập Lịch Sử và Địa Lí 6 chương trình mới

Chương trình giáo dục phổ thông mới đã mang đến một cách tiếp cận đột phá cho môn Lịch sử và Địa lí lớp 6, tích hợp hai phân môn thành một thể thống nhất nhằm phát triển năng lực và phẩm chất cho học sinh. Trọng tâm không còn là việc ghi nhớ dữ kiện đơn thuần, mà là khả năng kết nối, phân tích và vận dụng kiến thức vào thực tiễn. Bài tập Lịch sử và Địa lí 6 vì thế cũng được thiết kế lại, không chỉ để kiểm tra kiến thức mà còn để rèn luyện tư duy. Các bộ sách giáo khoa phổ biến như SGK Lịch sử và Địa lí 6 Kết nối tri thức hay SBT Lịch sử và Địa lí 6 Chân trời sáng tạo đều chú trọng vào hệ thống câu hỏi và bài tập đa dạng. Mục tiêu cốt lõi được nêu rõ trong tài liệu gốc là để học sinh "luyện tập; củng cố những kiến thức, kĩ năng đã được hình thành trong quá trình học tập trên lớp cũng như vận dụng vào cuộc sống hiện tại". Các dạng bài tập từ trắc nghiệm khách quan đến tự luận chuyên sâu đều yêu cầu học sinh phải huy động nhiều kĩ năng. Do đó, một phương pháp học tốt môn sử địa không thể thiếu chiến lược làm bài tập hiệu quả, giúp học sinh không chỉ đạt điểm cao mà còn thực sự làm chủ tri thức.

1.1. Điểm khác biệt của chương trình mới lớp 6

Sự thay đổi lớn nhất trong chương trình mới lớp 6 là việc tích hợp Lịch sử và Địa lí. Điều này đòi hỏi học sinh phải có tư duy liên kết, hiểu được mối quan hệ biện chứng giữa các sự kiện lịch sử và không gian địa lí diễn ra sự kiện đó. Ví dụ, khi học về các quốc gia cổ đại, học sinh cần liên hệ điều kiện tự nhiên của các dòng sông lớn (yếu tố địa lí) với sự hình thành và phát triển của nền văn minh (yếu tố lịch sử). Các bài tập không chỉ hỏi "cái gì", "khi nào" mà còn tập trung vào "tại sao" và "như thế nào", khuyến khích tư duy phản biện và giải quyết vấn đề. Cách tiếp cận này giúp kiến thức trở nên sống động và có ý nghĩa hơn.

1.2. Mục tiêu của sách bài tập Lịch sử và Địa lí 6

Mục tiêu của sách bài tập Lịch sử và Địa lí 6vở bài tập Lịch sử và Địa lí 6 không chỉ dừng lại ở việc củng cố kiến thức sử địa 6. Theo lời giới thiệu từ tài liệu gốc, hệ thống bài tập được xây dựng nhằm "rèn luyện kĩ năng trình bày, giải thích, suy luận, vận dụng và đánh giá của học sinh". Cụ thể, câu hỏi trắc nghiệm giúp kiểm tra khả năng ghi nhớ và nhận biết kiến thức nền tảng, trong khi bài tập tự luận ở các mức độ khác nhau thúc đẩy kĩ năng phân tích sâu, lập luận logic và liên hệ thực tế. Việc hoàn thành các bài tập này chính là quá trình chuyển hóa kiến thức thụ động thành năng lực chủ động của mỗi học sinh.

II. Vượt qua 3 thách thức lớn khi giải bài tập Sử Địa 6

Việc tiếp cận môn học tích hợp Lịch sử và Địa lí 6 đặt ra không ít thách thức cho học sinh. Nhiều em cảm thấy bối rối trước khối lượng thông tin lớn và sự đan xen giữa hai lĩnh vực tưởng chừng riêng biệt. Thách thức đầu tiên là khả năng tổng hợp và hệ thống hóa kiến thức từ các nền văn minh cổ đại, các giai đoạn lịch sử Việt Nam cho đến các đặc điểm địa lí tự nhiên. Thứ hai, các dạng bài tập Lịch sử và Địa lí 6 yêu cầu kĩ năng tư duy liên môn cao, thay vì chỉ học thuộc lòng. Học sinh cần biết cách sử dụng bản đồ để giải thích một sự kiện lịch sử, hoặc dùng dữ liệu lịch sử để phân tích sự biến đổi của một vùng đất. Cuối cùng, việc làm quen với các dạng câu hỏi mở, câu hỏi vận dụng thực tế cũng là một rào cản. Nhận diện và có chiến lược vượt qua những khó khăn này là bước đầu tiên để chinh phục các bài tập Lịch sử và Địa lí 6 một cách hiệu quả và tự tin trong các đề kiểm tra Lịch sử Địa lí 6.

2.1. Khối lượng kiến thức lớn và các sự kiện phức tạp

Chương trình lớp 6 bao quát một không gian và thời gian rộng lớn, từ xã hội nguyên thủy, các quốc gia cổ đại phương Đông và phương Tây, đến lịch sử Việt Nam từ thời Văn Lang - Âu Lạc đến đầu thế kỷ X. Việc ghi nhớ hàng loạt sự kiện, niên đại, nhân vật và khái niệm là một thử thách lớn. Đặc biệt, việc phải đồng thời nắm bắt các kiến thức địa lí về vị trí, khí hậu, tài nguyên càng làm tăng độ phức tạp. Nếu không có phương pháp tóm tắt kiến thức Lịch sử 6 và Địa lí một cách khoa học, học sinh rất dễ bị "ngợp" và nhầm lẫn thông tin.

2.2. Yêu cầu kĩ năng liên môn và tư duy tổng hợp

Các bài tập không còn nằm gọn trong một phân môn. Một câu hỏi có thể yêu cầu học sinh giải thích tại sao các nền văn minh lớn lại hình thành ven các con sông (kết hợp kiến thức lịch sử và địa lí). Hoặc khi làm bài tập bản đồ Địa lí 6, học sinh phải xác định hải cảng Óc Eo của Vương quốc Phù Nam và lý giải vai trò của nó dựa trên vị trí địa lí. Kĩ năng này đòi hỏi sự linh hoạt trong tư duy, vượt ra khỏi lối mòn "học môn nào biết môn đó", hướng tới một cái nhìn toàn diện và sâu sắc hơn về thế giới.

III. 5 phương pháp học tốt để giải bài tập Lịch sử Địa lí

Để giải quyết hiệu quả bài tập Lịch sử và Địa lí 6, việc trang bị các phương pháp học tập chủ động là yếu tố then chốt. Thay vì đọc và chép một cách thụ động, học sinh cần biến kiến thức trong sách thành của riêng mình thông qua các kĩ thuật tư duy trực quan và hệ thống hóa. Phương pháp sử dụng sơ đồ tư duy Lịch sử 6mindmap Địa lí 6 giúp chuyển hóa những trang sách dày đặc chữ thành một bức tranh tổng thể, logic và dễ nhớ. Bên cạnh đó, kĩ thuật lập dòng thời gian, học theo chủ đề và chủ động đặt câu hỏi cũng là những công cụ đắc lực. Việc áp dụng những phương pháp này không chỉ giúp việc giải bài tập Lịch sử 6giải bài tập Địa lí 6 trở nên dễ dàng hơn, mà còn nuôi dưỡng niềm yêu thích và sự hứng thú với môn học. Đây chính là nền tảng của một hướng dẫn học tập hiệu quả và bền vững, giúp học sinh tự tin chinh phục kiến thức trong cả học kì 1học kì 2.

3.1. Xây dựng sơ đồ tư duy và mindmap Địa lí 6

Sơ đồ tư duy là công cụ tối ưu để hệ thống hóa kiến thức. Với một chương Lịch sử, ví dụ như "Xã hội cổ đại", học sinh có thể đặt chủ đề này ở trung tâm, sau đó vẽ các nhánh chính cho từng quốc gia như Ai Cập, Lưỡng Hà, Ấn Độ, Hy Lạp, La Mã. Từ mỗi nhánh chính, các nhánh phụ sẽ thể hiện điều kiện tự nhiên, thành tựu văn hóa, tổ chức xã hội. Tương tự, mindmap Địa lí 6 có thể được dùng để tổng hợp kiến thức về các thành phần của Trái Đất. Phương pháp này giúp não bộ ghi nhớ thông tin qua hình ảnh và màu sắc, hiệu quả hơn nhiều so với việc đọc văn bản thuần túy.

3.2. Kĩ thuật tóm tắt kiến thức Lịch sử 6 theo dòng thời gian

Lịch sử là dòng chảy của thời gian. Việc lập một trục thời gian trực quan cho các giai đoạn lịch sử Việt Nam (Văn Lang - Âu Lạc, Bắc thuộc, các cuộc khởi nghĩa tiêu biểu) sẽ giúp học sinh nắm vững trình tự các sự kiện, tránh nhầm lẫn. Trên trục thời gian, mỗi mốc quan trọng cần được ghi chú ngắn gọn về sự kiện và kết quả. Việc tóm tắt kiến thức Lịch sử 6 theo cách này giúp biến những con số khô khan thành một câu chuyện có đầu có cuối, dễ dàng cho việc ôn tập Lịch sử 6.

IV. Bí quyết giải các dạng bài tập Lịch sử và Địa lí 6

Nắm vững kiến thức nền là điều kiện cần, nhưng thành thạo kĩ năng làm bài mới là điều kiện đủ để đạt điểm cao. Mỗi dạng bài tập Lịch sử và Địa lí 6 đều có những "chìa khóa" riêng để giải mã. Đối với câu hỏi trắc nghiệm Lịch sử 6, kĩ năng đọc kỹ đề, phân tích các phương án nhiễu và loại trừ là vô cùng quan trọng. Trong khi đó, các bài tập tự luận lại đòi hỏi khả năng diễn đạt mạch lạc, lập luận chặt chẽ và biết cách đưa dẫn chứng từ tư liệu. Tài liệu gốc đã chỉ rõ, các bài tập tự luận được thiết kế để "rèn luyện kĩ năng trình bày, giải thích, suy luận, vận dụng". Đặc biệt, các dạng bài thực hành như phân tích lược đồ, biểu đồ hay bài tập bản đồ Địa lí 6 yêu cầu sự chính xác và khả năng quan sát tinh tế. Việc luyện tập thường xuyên với sách bài tập Lịch sử và Địa lí 6 sẽ giúp học sinh hình thành phản xạ và chiến thuật làm bài cho từng dạng cụ thể, từ đó tối ưu hóa điểm số.

4.1. Chiến thuật làm câu hỏi trắc nghiệm chính xác

Khi gặp một câu hỏi trắc nghiệm Lịch sử 6 hay Địa lí, bước đầu tiên là gạch chân dưới các từ khóa trong câu hỏi. Tiếp theo, đọc kỹ cả bốn phương án và xác định những phương án sai rõ ràng để loại trừ. Cần đặc biệt cẩn trọng với các câu hỏi phủ định (ví dụ: "Ý nào dưới đây không phản ánh đúng..."). Đối với các câu hỏi về niên đại hoặc số liệu, hãy cố gắng liên hệ sự kiện đó với một bối cảnh lớn hơn để dễ dàng ước lượng và lựa chọn đáp án chính xác nhất.

4.2. Hướng dẫn trả lời bài tập tự luận và vận dụng

Để giải bài tập Lịch sử 6 dạng tự luận, câu trả lời cần có cấu trúc rõ ràng: mở đầu (giới thiệu vấn đề), thân bài (triển khai các luận điểm, có dẫn chứng) và kết luận (tóm lược, khẳng định). Thay vì chỉ liệt kê sự kiện, cần tập trung vào việc phân tích nguyên nhân, kết quả và ý nghĩa. Một trích dẫn quan trọng từ tài liệu gốc về vai trò của lịch sử là: “Sử để ghi chép việc, mà việc thì hay hoặc dở đều làm gương để răn dạy cho đời sau”. Việc vận dụng những quan điểm như vậy vào bài viết sẽ giúp câu trả lời có chiều sâu và được đánh giá cao.

4.3. Cách giải bài tập bản đồ Địa lí 6 và lược đồ

Đối với bài tập bản đồ Địa lí 6 hay lược đồ Lịch sử, kĩ năng quan trọng nhất là đọc hiểu bảng chú giải. Bảng chú giải là "chìa khóa" giải mã các ký hiệu, màu sắc trên bản đồ. Sau khi hiểu các ký hiệu, học sinh cần xác định phương hướng, tỉ lệ xích và bắt đầu tìm kiếm thông tin theo yêu cầu của câu hỏi. Việc thực hành thường xuyên sẽ giúp học sinh nhận diện nhanh các đối tượng địa lí hoặc địa bàn diễn ra các sự kiện lịch sử, nâng cao tốc độ và độ chính xác khi làm bài.

V. Mẹo ôn tập và giải đề kiểm tra Lịch sử Địa lí 6

Giai đoạn ôn tập trước các kỳ thi là thời điểm quyết định để hệ thống hóa và củng cố toàn bộ kiến thức. Một kế hoạch ôn tập Lịch sử 6 và Địa lí hiệu quả cần bắt đầu bằng việc tự xây dựng đề cương Địa lí 6 và Lịch sử cho từng chương. Đề cương này nên bao gồm các khái niệm cốt lõi, các sự kiện chính và các dạng bài tập tương ứng. Việc chủ động luyện giải các bài tập trong SBT Lịch sử và Địa lí 6 của các bộ sách như Kết nối tri thứcChân trời sáng tạo là cách tốt nhất để làm quen với cấu trúc đề thi và áp lực thời gian. Quá trình giải đề không chỉ giúp phát hiện những lỗ hổng kiến thức mà còn rèn luyện kĩ năng phân bổ thời gian hợp lý. Một mẹo quan trọng là sau khi giải đề, cần dành thời gian xem lại đáp án và gợi ý, tự rút ra kinh nghiệm cho những lỗi sai. Cách tiếp cận này giúp việc ôn tập trở nên chủ động và hiệu quả hơn.

5.1. Xây dựng đề cương ôn tập theo từng chương

Việc tự tay xây dựng một đề cương ôn tập là cách học sâu và nhớ lâu nhất. Mỗi chương cần được tóm tắt bằng một sơ đồ tư duy hoặc các gạch đầu dòng súc tích. Trong đề cương, cần liệt kê các từ khóa quan trọng, các mốc thời gian không thể quên, các khái niệm địa lí cốt lõi và mối liên hệ giữa chúng. Đề cương nên được trình bày một cách khoa học, dễ nhìn để tiện cho việc ôn lại nhanh trước ngày kiểm tra. Đây là bước chuẩn bị nền tảng để việc giải đề kiểm tra Lịch sử Địa lí 6 trở nên mạch lạc và tự tin.

5.2. Luyện tập với sách bài tập SBT và tài liệu tham khảo

Thực hành là cách duy nhất để biến lý thuyết thành kĩ năng. Học sinh nên tận dụng tối đa nguồn bài tập phong phú trong sách bài tập Lịch sử và Địa lí 6. Bắt đầu với các bài tập cơ bản để củng cố kiến thức sử địa 6, sau đó chuyển sang các bài tập nâng cao đòi hỏi suy luận và vận dụng. Việc bấm giờ khi làm bài sẽ giúp mô phỏng áp lực phòng thi, từ đó rèn luyện tâm lý và kĩ năng quản lý thời gian hiệu quả. Đừng ngại tìm kiếm thêm các bộ đề thi thử từ các nguồn uy tín để đa dạng hóa dạng bài và thử thách bản thân.

11/07/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1. VÌ SAO PHẢI HỌC LỊCH SỬ? Bài 1. Lịch sử và cuộc sống Bài 2. Dựa vào đâu để biết và phục đu lại lị Bài 3::LHỜI:giafí:tFOHB lÌCH/StauesssoecniEt0610161616/6 0% g4466/618061616/3861615161816/6540% g/8/466 10 CHƯƠNG 2.

XÃ HỘI NGUYÊN THUỶ. Nguồn gốc loài người. Xã hội nguyên thuỷ Bài 6. Sự chuyển biến và phân hoá của xã hội nguyên thuỷ sẻ CHƯƠNG 3.

XÃ HỘI CỔ ĐẠI. Ai Cập và Lưỡng Hà cổ đại Bài 8. Ấn Độ cổ đại. Trung Quốc từ thời cổ đại đến thế kỉ VII Bài 10.

Hy Lạp và La Mã cổ đại. ĐÔNG NAM Á TỪ NHỮNG THẾ KỈ TIẾP GIÁP ĐẦU CÔNG NGUYÊN ĐẾN THẾ KỈX. 2222020011621 n Tnhh th nh khen nh ren 33 Bài 11. Các quốc gia sơ kì ở Đông Nam Á.

Sự hình thành và bước đầu phát triển của các vương quốc phong kiến ở Đông Nam Á (từ thế kỉ VII đến thế kỉ X). Giao lưu văn hoá ở Đông Nam Á từ đầu Công nguyên đến thế kỉ X. VIỆT NAM TỪ KHOẢNG THẾ KỈ VII TRƯỚC CÔNG NGUYÊN ĐỀN EIẦU THẾ HN. sec in sợ ng ng 3g 2H ghọn HP 6 igHECh H00 g878700 1005171.

1e 1 42 Bài:14, Nhà nước Văn:Lang—.Ấu LẬP sóc 260065 66 666065 2035666 6606166 54 6264 42 Bài 15. Chính sách cai trị của các triều đại phong kiến phương Bắc và sự chuyển biến của xã hội Âu Lạc Bài 16. Các cuộc khởi nghĩa tiêu biểu giành độc lập trước thế kỉ X. Cuộc đấu tranh bảo tồn và phát triển văn hoá dân tộc của người Việt.

Bước ngoặt lịch sử đầu thế kỉ X Bài 19. Vương quốc Chăm-pa từ thế kỉ II đến thế kỉ X Bài20: Vương qué PW Natit cisco. cán: 20065 2666065 2A0 60605 0/6/0065 58 66506 PHẦN HAI: ĐÁP ÁN VÀ GỢI Ý MỘT SỐ CÂU HỎI, BÀI TẬP .61 — : PHAN MOT: CAU HOI VA BAI TAP Vi SAO PHAI HOC LICH SU? ES uch SỬ VÀ CUỘC SONG Trắc nghiệm 1. Hãy xác định phương án đúng.

Lịch sử được hiểu là A. những chuyện cổ tích được kể truyền miệng. tất cả những gì đã xảy ra trong quá khứ. những bản ghi chép hay tranh, ảnh còn được lưu giữ lại.

sự tưởng tượng của con người về quá khứ của mình. Phân môn Lịch sử mà chúng ta được học là. môn học tìm hiểu lịch sử thay đổi của Trái Đất dưới sự tác động của con người. môn học tìm hiểu quá trình hình thành và phát triển của xã hội loài người từ khi con người xuất hiện cho đến ngày nay.

môn học tìm hiểu tất cả những gì đã xảy ra trong quá khứ. môn học tìm hiểu những chuyện cổ tích do người xưa kể lại. Hình 1 (trang 9, SGK) giúp em hiểu biết về A. sự xuất hiện của máy tính điện tử trên thế giới.

sự thay đổi của các loại hình máy tính điện tử qua thời gian. đặc điểm của các thế hệ máy tính điện tử. sự thay đổi của máy tính điện tử qua thời gian, đó chính là lịch sử phát triển của máy tính điện tử. Khoa học lịch sử là một ngành khoa học nghiên cứu về A.

quá trình hình thành và phát triển của Trái Đất. các thiên thể trong vũ trụ. quá trình hình thành và phát triển của loài người và xã hội loài người. sinh vật và động vật trên Trái Đất.

Ý nào dưới đây không phản ánh đúngý nghĩa của việc học lịch sử? A. Học lịch sử để biết được về cội nguồn của bản thân, gia đình, dòng họ và dân tộc. Học lịch sử để biết được quá trình tiến hoá của muôn loài. Học lịch sử để biết được quá trình hình thành và phát triển của mỗi ngành, lĩnh vực.

Học lịch sử để đúc kết được những bài học kinh nghiệm của quá khứ phục vụ cho hiện tại và xây dựng tương lai. Hãy xác định các câu sau đây đúng hay sai về nội dung lịch sử. Học lịch sử để hiểu được cội nguồn dân tộc, biết được công lao, sự hi sinh to lớn của ông cha ta trong suốt lịch sử dựng nước và giữ nước. Lịch sử tìm hiểu về quá khứ nhưng không có nhiều giá trị đối với hiện tại.

Học lịch sử để hiểu về quá khứ và xây dựng xã hội hiện tại văn minh. Học lịch sử để biết sự tiến hoá của sinh vật trên Trái Đất. KEÄ Tự luận 1. Lịch sử giúp chúng ta hiểu biết những gì? Bản thân em biết được thêm những gì thông qua việc học tập lịch sử? Zz.

Với cá nhân em, hình thức học tập lịch sử nào khiến em hứng thú nhất? Vì sao? 3. Em hãy giải thích vì sao Bác Hồ lại nói: “Hôm nay gặp các chú ở Đền Hùng có ý nghĩa to lớn vì Vua Hùng là vị vua khai quốc. Các Vua Hùng đã có công dựng nước. Bác cháu ta phải cùng nhau giữ lấy nước.” Lời căn dặn này của Bác nói lên điều gì về vai trò của lịch sử đối với cuộc sống hiện nay? 1.

Hãy hỏi người thân để vẽ lại sơ đồ tộc phả gia đình em (khoảng 4 thế hệ) và giới thiệu với bạn. Thông qua sơ đồ, em biết điều gì về gia đình mình? m5 DỰA VÀO ĐÂU ĐỂ BIẾT VÀ PHỤC DỰNG LẠI LỊCH SỬ? FŸ Trác nghiệm 1. Hãy xác định phương án đúng. Tư liệu hiện vật là A.

di tích, đồ vật của người xưa còn được giữ lại trong lòng đất hay trên mặt đất. những lời mô tả về các hiện vật của người xưa được lưu truyền lại. đồ dùng mà thầy cô giáo em sử dụng để dạy học. bản ghi chép, nhật kí hành trình của các nhà thám hiểm trong quá khứ.

Tư liệu chữ viết là A. những hình khắc trên bia đá. những bản ghi; sách được in, khắc bằng chữ viết; vở chép tay,. từ quá khứ còn được lưu lại đến ngày nay.

& những hình vẽ trên vách hang đá của người nguyên thuỷ. những câu chuyện cổ tích. Truyền thuyết “Sơn Tinh - Thủy Tinh“ cho biết điều gì về lịch sử của dân tộc ta? A. Truyền thống chống giặc ngoại xâm.

Truyền thống nhân đạo, trọng chính nghĩa. Nguồn gốc dân tộc Việt Nam. Truyền thống làm thuỷ lợi, chống thiên tai. Những tấm bia ghi tên người đỗ Tiến sĩ thời xưa ở Văn Miếu (Hà Nội) (trang 12, SGK) thuộc loại tư liệu nào? A.

Tư liệu hiện vật. Tư liệu truyền miệng. Tư liệu chữ viết. Cả tư liệu hiện vật và chữ viết.

Hãy xác định các câu sau đây đúng hay sai về nội dung lịch sử. Các nhà sử học chỉ cần dựa vào phán đoán của mình về hiện vật, sự kiện, nhân vật lịch sử,. để phục dựng lại lịch sử. Các nhà sử học dựa vào các nền văn hoá khảo cổ để phục dựng lại lịch sử.

Các nhà sử học dựa vào các nguồn sử liệu: hiện vật, chữ viết, truyền miệng, gốc,. để phục dựng lại lịch sử. Các nhà sử học phục dựng lại lịch sử mà không cần dựa vào các công trình nghiên cứu của các nhà địa chất học, sinh vật học, động vật học. Tư liệu gốc là những câu chuyện cổ tích, truyền thuyết lịch sử.

Tư liệu gốc là những đồ vật của người xưa còn được lưu giữ. Tư liệu gốc là những thông tin đầu tiên và trực tiếp về sự kiện hoặc thời kì lịch sử nào đó. Tư liệu gốc là những di tích, danh thắng thiên nhiên, công trình kiến trúc của người xưa còn được bảo tồn đến ngày nay. Hãy ghép nguồn sử liệu ở cột A với khái niệm,ý nghĩa ở cột B sao cho phù hợp.

Những di tích, đồ vật của người xưa còn được giữ lại trong lòng đất hay trên mặt đất. Những bản ghi, sách vở chép tay hay .được được in, in, khắc khắc trên trên giấy, g:gỗ, đá. sy mm liệu truyền miệng ° tyNhững câu câu chuyan, chuyện, hung những lolời mô tả được truyền từ đời này sang đời khác bang nhiều hình thức khác nhau.Tự liệu hiện vật ; d:Không chocho biết biết chính chính xác xác vềvề đđịa điểm và thời gian, nhưng phần nào phản ánh chiện thực thực lchsử lịch sử.Tự ike liệu c chữ viết } te La nhitng tuliéu“cam’, nhung cho biét khá. cụ thể và trung thực về đời sống vật chất và _ phần nào nào đời đời sống sống tinh tinh thar thần của người xưa.

fs Cho biét tuong đối đầy đủ về các mặt của cuộc sống, nhưng thường mang ý thức chủ quan của tác giả tư liệu. lEÄ Tự luận 1. Theo em, những nguồn sử liệu nào có thể sử dụng để tìm hiểu và phục dựng lại lịch sử? Hãy nêu ví dụ cụ thể. Các nguồn sử liệu có ý nghĩa như thế nào trong việc tìm hiểu lịch sử? 3.

Hãy cho biết những tư liệu lịch sử dưới đây thuộc loại sử liệu nào? Vì sao? Sự TÍCH BANH CHUNG BANH GIAY a. Chua Một Cột (Hà Nội) được xây dựng vào b. Sự tích Bánh chưng, bánh giây - thế kỉXI, là một trong những một truyền thuyết của người Việt cổ biểu tượng của Thủ đô Hà Nội c. Bản dịch Chiếu dời đô của Lý Thái Tổ d.

Bình gốm hoa nâu thời Trần Ä. Từ đoạn tư liệu dưới đây, em có nhận xét gì về vai trò của lịch sử? “Sử đểghi chép việc, mà việc thì hay hoặc dở đều làm gương đểrăn dạy cho đời sau“ “Sử phải tỏ rõ được sự phải trái, công bằng, yêu, ghét, vì lời khen của sử còn vinh dự hơn áo đẹp vua ban, lời chê của sử còn nghiêm khắc hơn búa rìu, sử thực là cái cân, cái gương của muôn đời (Theo Đại Việt sử kí toàn thư, tập 1, NXB Khoa học xã hội, Hà Nội, 1972). ›Amm EXE tro GIAN TRONG LICH SU Trac nghiém 1. Hãy xác định phương án đúng.

Con người sáng tạo ra các cách tính thời gian phổ biến trên thế giới dựa trên cơ sở nào? A. Sự lên, xuống của thuỷ triều. Các hiện tượng tự nhiên như mưa, gió, sấm, chớp,. Sự di chuyển của Mặt Trăng quanh Trái Đất và sự di chuyển của Trái Đất quanh Mặt Trời.

Quan sát sự chuyển động của các vì sao. Dương lịch là loại lịch dựa theo A. sự di chuyển của Mặt Trăng quanh Trái Đất. sự di chuyển của Trái Đất quanh Mặt Trời.

sự di chuyển của Mặt Trăng quanh Trái Đất và sự di chuyển của Mặt Trăng, Trái Đất quanh Mặt Trời. chu kì chuyển động của Trái Đất quanh trục của nó. Theo em, âm lịch là loại lịch dựa theo A. chu kì chuyển động của Mặt Trăng quanh Mặt Trời.

chu kì chuyển động của Mặt Trăng quanh Trái Đất. chu kì chuyển động của Trái Đất quanh Mặt Trời. chu kì chuyển động của Mặt Trời quanh Trái Đất. Trên các tờ lịch của Việt Nam đều có ghi cả âm lịch và dương lịch vì A.

cả âm lịch và dương lịch đều chính xác như nhau.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ