Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Khái niệm Quản trị chuỗi cung ứng (Supply Chain Management - SCM) hình thành từ những năm 1980 và trở nên phổ biến trên quy mô toàn cầu trong thập niên 1990. Thực tiễn quốc tế ghi nhận sự thành công của nhiều tập đoàn đa quốc gia như Dell, Toyota và đặc biệt là Wal-mart nhờ vào việc tối ưu hóa chuỗi cung ứng, tạo dựng lợi thế cạnh tranh về chi phí và giá bán.

Tại Việt Nam, sau khi gia nhập Tổ chức Thương mại Thế giới (WTO) và đặc biệt từ mốc thời gian năm 2009 khi thị trường bán lẻ mở cửa hoàn toàn cho các doanh nghiệp 100% vốn nước ngoài, các doanh nghiệp bán lẻ nội địa phải đối mặt với áp lực cạnh tranh gay gắt. Quản trị hiệu quả chuỗi cung ứng được xác định là giải pháp then chốt giúp các doanh nghiệp bán lẻ Việt Nam duy trì và bảo vệ thị phần.

Khóa luận xác định mục đích và các nhiệm vụ nghiên cứu cụ thể như sau:

  • Mục đích nghiên cứu: Phân tích vấn đề quản trị chuỗi cung ứng từ cơ sở lý thuyết đến thực tiễn triển khai tại tập đoàn Wal-mart, từ đó rút ra các bài học kinh nghiệm ứng dụng cho các doanh nghiệp bán lẻ tại Việt Nam.
  • Nhiệm vụ nghiên cứu:
    1. Làm rõ các vấn đề lý luận cơ bản về chuỗi cung ứng, quản trị chuỗi cung ứng và quy trình quản trị chuỗi cung ứng.
    2. Phân tích thực trạng hoạt động quản trị chuỗi cung ứng của tập đoàn bán lẻ Wal-mart.
    3. Tìm hiểu thực trạng quản trị chuỗi cung ứng của các doanh nghiệp bán lẻ Việt Nam.
    4. Đề xuất các bài học kinh nghiệm quản trị chuỗi cung ứng cho doanh nghiệp bán lẻ Việt Nam từ mô hình thành công của Wal-mart.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Hoạt động quản trị chuỗi cung ứng của tập đoàn bán lẻ Wal-mart.
  • Phạm vi nội dung: Cơ sở lý luận về SCM, thực tiễn mô hình SCM của Wal-mart và các đề xuất bài học kinh nghiệm cho khối doanh nghiệp bán lẻ Việt Nam.
  • Phạm vi không gian: Tập đoàn bán lẻ Wal-mart (thị trường Mỹ và quốc tế) và hệ thống các công ty bán lẻ tại Việt Nam.
  • Phạm vi thời gian: Dữ liệu hoạt động kinh doanh và chuỗi cung ứng được thu thập đến năm tài chính 2011; công trình được hoàn thành vào tháng 5 năm 2012.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận xây dựng hệ thống cơ sở lý thuyết dựa trên các công trình học thuật kinh điển về logistics và quản trị chuỗi cung ứng:

  • Khái niệm chuỗi cung ứng: Tiếp cận định nghĩa của Sunil Chopra & Pete Meindl (2007) về chuỗi cung ứng như một hệ thống bao gồm mọi công đoạn trực tiếp hoặc gián tiếp đáp ứng nhu cầu khách hàng; khái niệm của Lambert, Stock & Elleam (1998) về sự liên kết giữa các công ty đưa sản phẩm ra thị trường; và định nghĩa của Ganesham & Harrison (1995) về mạng lưới sản xuất, thu mua và phân phối.
  • Khái niệm quản trị chuỗi cung ứng: Tổng hợp quan điểm từ Viện Quản trị Chuỗi Cung ứng Hoa Kỳ (ISM), Hội đồng Chuỗi Cung ứng (Supply Chain Council) và Hội đồng Quản trị Logistics (Council of Logistics Management - CLM). Quản trị chuỗi cung ứng được đúc kết là sự phối hợp của 5 yếu tố cốt lõi: sản xuất, tồn kho, địa điểm, vận chuyển và thông tin nhằm đáp ứng nhu cầu thị trường.
  • Mô hình 5 thành phần chuỗi cung ứng: Áp dụng khung lý thuyết của Michael Hugos (2003) phân tích mối quan hệ đánh đổi giữa tính đáp ứng nhanh (responsiveness) và tính hiệu quả (efficiency) trên 5 phương diện: sản xuất, tồn kho, địa điểm, vận tải, thông tin.
  • Quy trình quản trị chuỗi cung ứng: Sử dụng khung chuẩn hóa của Hội đồng Chuỗi Cung ứng gồm 4 giai đoạn: Lập kế hoạch (Plan), Tìm nguồn cung ứng (Source), Sản xuất (Make), Phân phối (Deliver).

Phương pháp nghiên cứu và nguồn dữ liệu:

  • Phương pháp thu thập và xử lý thông tin: Thu thập dữ liệu thứ cấp từ sách chuyên khảo quốc tế, báo cáo thường niên của Wal-mart năm 2011 (Wal-mart 2011 Annual Report), bài viết trên Tạp chí Harvard Business Review, tài liệu từ Ivey Management Services, tạp chí Fortune, Council of Logistics Management và các cổng thông tin công nghệ chuyên ngành.
  • Phương pháp phân tích - tổng hợp và so sánh: Phân tích cấu trúc chuỗi cung ứng, so sánh các phương thức lưu kho, đánh giá chi phí - lợi ích của các giải pháp công nghệ (mã vạch UPC, RFID, EDI, CPFR) và tổng hợp thành các mô hình vận hành chuẩn.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Tổng quan về chuỗi cung ứng và quản trị chuỗi cung ứng

Chương 1 thiết lập nền tảng lý luận toàn diện về chuỗi cung ứng, cấu trúc vận hành và quy trình quản trị SCM:

  • Tiến trình phát triển lịch sử của SCM: Khái quát các giai đoạn từ sản xuất khối lượng lớn truyền thống (thập niên 1950 - 1960), phát triển hệ thống MRP/MRPII (thập niên 1960 - 1970), giai đoạn nền móng với JIT, TQM, BPR và liên minh nhà cung cấp - khách hàng (thập niên 1980), mở rộng quan hệ chuỗi cung ứng (thập niên 1990) đến xu hướng chuỗi cung ứng xanh và tối ưu hóa chi phí sau năm 2000.
  • 5 thành phần chính của chuỗi cung ứng:
    1. Sản xuất: Cân đối giữa sản xuất tập trung theo dòng sản phẩm hoặc tập trung theo chức năng. Khái quát 3 phương thức lưu kho gồm lưu kho theo đơn vị, lưu kho theo chức năng và lưu kho chéo (cross-docking).
    2. Tồn kho: Phân định 3 dạng tồn kho cơ bản là tồn kho chu kỳ (cycle inventory), tồn kho an toàn (safety inventory) và tồn kho theo mùa (seasonal inventory).
    3. Địa điểm: Phân tích quyết định chiến lược giữa tập trung hóa cơ sở để đạt tính kinh tế theo quy mô hay phân tán cơ sở để tăng tốc độ đáp ứng.
    4. Vận tải: Đánh giá đặc tính của 6 phương thức vận tải cơ bản gồm đường biển, đường sắt, đường ống, đường bộ, đường hàng không và vận chuyển điện tử.
    5. Thông tin: Đóng vai trò kết nối, vừa phục vụ điều phối tác nghiệp hàng ngày vừa hỗ trợ dự báo chiến lược.
  • Cấu trúc chuỗi cung ứng: Phân biệt mô hình cấu trúc đơn giản (nhà cung cấp - nhà sản xuất - khách hàng) và mô hình mở rộng (bổ sung nhà cung cấp đầu tiên, khách hàng cuối cùng và các nhà cung cấp dịch vụ logistics, tài chính, marketing, CNTT).
  • Quy trình quản trị chuỗi cung ứng: Phân tích chi tiết 4 hoạt động tác nghiệp:
    1. Lập kế hoạch: Quản trị tồn kho chu kỳ và tồn kho an toàn; 4 giải pháp giảm tồn kho an toàn theo Colin Scott, Paul Thompson, Henriette Lundgren (2011) gồm giảm thời gian thực hiện đơn hàng, giảm tính không chắc chắn của nhà cung ứng, giảm sai số dự báo cầu và điều chỉnh mức độ dịch vụ. Phân loại 4 nhóm phương pháp dự báo cầu: định tính, nhân quả, dãy thời gian (bình quân trượt, san bằng mũ, hồi quy, phân tích mùa vụ) và mô phỏng.
    2. Tìm nguồn cung ứng: Bao gồm mua hàng, lựa chọn nhà cung cấp, thương lượng hợp đồng và quản lý hợp đồng gắn với mô hình quản lý tồn kho bởi nhà cung cấp (Vendor Managed Inventory - VMI).
    3. Sản xuất: Thiết kế sản phẩm theo module đơn giản hóa, lập kế hoạch cân bằng giữa công suất sử dụng và mức tồn kho, quản lý địa điểm và phân bổ công suất nhà máy.
    4. Phân phối: Quản lý đơn hàng tự động hóa tích hợp CRM, lập kế hoạch phân phối trực tiếp hoặc theo lộ trình định sẵn, khai thác trung tâm phân phối gắn với kỹ thuật cross-docking.
Thành phần SCM Nội dung cốt lõi Yếu tố đánh đổi chính
Sản xuất Nhà máy, cơ sở lưu trữ; phương thức tập trung sản phẩm hoặc chức năng; lưu kho đơn vị, chức năng, cross-docking Tính đáp ứng nhanh vs. Hiệu quả sử dụng công suất
Tồn kho Tồn kho chu kỳ, tồn kho an toàn, tồn kho theo mùa Chi phí tồn trữ vs. Rủi ro thiếu hụt hàng hóa
Địa điểm Bố trí nhà máy, kho bãi, trung tâm phân phối Hiệu quả kinh tế quy mô vs. Khoảng cách khách hàng
Vận tải 6 phương thức: đường biển, sắt, ống, bộ, hàng không, điện tử Chi phí vận chuyển vs. Thời gian giao hàng
Thông tin Phối hợp tác nghiệp hàng ngày, dự báo và hoạch định chiến lược Chi phí đầu tư hệ thống vs. Độ chính xác dữ liệu

Chương 2: Quản trị chuỗi cung ứng của tập đoàn bán lẻ Wal-mart

Chương 2 tập trung phân tích thực tiễn xây dựng và vận hành chuỗi cung ứng tại tập đoàn Wal-mart:

  • Lịch sử hình thành và phát triển của Wal-mart: Thành lập năm 1962 bởi Sam Walton tại Arkansas với 18 cửa hàng "Wal-mart Discount City". Năm 1969 thành lập công ty Wal-mart Stores Inc. Mở rộng quốc tế từ năm 1991 qua liên doanh Cifra tại Mexico, mua lại 122 cửa hàng Woolworth Canada (1993), thâm nhập Đức với 21 siêu thị Wertkauf (1997), cùng các thị trường Brazil, Argentina, Trung Quốc, Anh. Năm 2002 trở thành tập đoàn lớn nhất thế giới về doanh thu theo bình chọn của Tạp chí Fortune.
  • Cơ cấu hoạt động kinh doanh (theo Báo cáo thường niên 2011):
Bộ phận kinh doanh Tỷ trọng doanh thu ròng (2011) Quy mô và đặc điểm hệ thống mạng lưới
Wal-mart tại Mỹ (Walmart US) 62,1% - Discount Stores: 629 cửa hàng (diện tích trung bình 108.000 sq ft, 225 nhân viên/cửa hàng).
- Supercenters: 3.029 siêu trung tâm (diện tích trung bình 185.000 sq ft, 350 nhân viên, mở cửa 24/7).
- Neighborhood Markets: 168 điểm (diện tích phục vụ mua sắm nhanh, 95 nhân viên).
- Express Stores: Thử nghiệm tháng 6/2011 tại Arkansas (15.000 sq ft).
- Kênh thương mại điện tử qua website walmart.com.
Câu lạc bộ Sam (Sam's Club) 11,8% 611 câu lạc bộ tại Mỹ và hơn 100 câu lạc bộ quốc tế (Brazil, Trung Quốc, Mexico, Puerto Rico). Hoạt động theo mô hình thành viên với mức phí 35 USD/năm (doanh nghiệp) và 40 USD/năm (cá nhân).
Bộ phận Quốc tế (Wal-mart International) 26,1% 5.651 cửa hàng tại 26 thị trường ngoài Mỹ (hơn 90% cửa hàng vận hành dưới thương hiệu bản địa như Pali tại Costa Rica, Todi-Dia tại Brazil). Đã rút lui khỏi thị trường Đức và Hàn Quốc.
  • Quản trị hệ thống thông tin và ứng dụng công nghệ:
    • Hạ tầng mạng thông tin: Đầu tư cơ sở dữ liệu trung tâm, hệ thống điểm bán hàng POS, mạng vệ tinh riêng từ giữa thập niên 1980 và tiên phong áp dụng mã vạch UPC trong ngành bán lẻ.
    • Hệ thống kết nối bán lẻ (Retail Link): Khởi tạo từ nền tảng EDI thập niên 1980, chính thức phát triển năm 1991 dưới dạng ứng dụng web bảo mật tích hợp EDI. Hệ thống lưu trữ dữ liệu giao dịch 20 năm, thiết lập 4 liên kết khép kín: Cửa hàng - Trụ sở - Trung tâm phân phối - Nhà cung cấp. Kết quả giúp Wal-mart tiết kiệm từ 5% đến 10% chi phí hàng hóa so với đối thủ cạnh tranh.
    • Ứng dụng công nghệ RFID: Khởi xướng tháng 6 năm 2003, yêu cầu các nhà cung cấp gắn thẻ RFID trên các pallet và kiện hàng. Bộ nhớ chip chứa từ 96 đến 512 bit dữ liệu (dung lượng gấp 64 lần mã vạch), tầm đọc từ 50 cm đến 10 m mà không cần tiếp xúc quang học trực tiếp. Phân tích 3 loại thẻ: thẻ thụ động (passive), thẻ bán chủ động (semi-passive) và thẻ chủ động (active - tầm quét tới hàng trăm mét, tuổi thọ pin 10 năm). Công nghệ RFID giúp kiểm soát chính xác vị trí hàng hóa tại cửa nhập/xuất của trung tâm phân phối, giảm thiểu tình trạng thiếu hàng và tối ưu hóa việc kiểm kê.
    • Mô hình CPFR (Collaborative Planning, Forecasting, and Replenishment): Ứng dụng từ năm 1990 nhằm tích hợp hoạt động dự báo và bổ sung hàng hóa giữa Wal-mart và các nhà cung cấp. Khung CPFR tích hợp các cấu phần công nghệ gồm: CRM (Quản lý quan hệ khách hàng), ERP (Hoạch định nguồn lực doanh nghiệp), APS (Lập kế hoạch và điều độ nâng cao), EDI và Internet. Chu trình CPFR vận hành qua các bước: thỏa thuận phạm vi hợp tác, lựa chọn phần mềm hỗ trợ, xác định yêu cầu dự báo nhu cầu/logistics, đồng thực hiện dự báo và giải quyết vướng mắc, áp dụng kết quả vào dự trữ và lập lịch trình phân phối.

Chương 3: Bài học kinh nghiệm về quản trị chuỗi cung ứng cho các doanh nghiệp bán lẻ Việt Nam

Dựa trên cấu trúc đề cương nghiên cứu, Chương 3 tổng kết các định hướng và bài học thực tiễn từ mô hình Wal-mart nhằm nâng cao năng lực cho các nhà bán lẻ nội địa Việt Nam:

  • Nâng cao nhận thức về vai trò chiến lược của SCM trong việc cắt giảm chi phí vận hành và giữ vững thị phần bán lẻ sau khi mở cửa thị trường.
  • Từng bước hiện đại hóa hạ tầng thông tin, đẩy mạnh ứng dụng trao đổi dữ liệu điện tử (EDI) và tích hợp hệ thống quản lý chuỗi cung ứng giữa nhà bán lẻ và các nhà cung cấp trong nước.
  • Thiết lập cơ chế hợp tác chặt chẽ theo mô hình VMI và chia sẻ dữ liệu bán hàng tại điểm bán nhằm nâng cao độ chính xác trong dự báo nhu cầu thị trường.
  • Tối ưu hóa hệ thống kho bãi, từng bước nghiên cứu áp dụng kỹ thuật lưu kho chéo (cross-docking) tại các trung tâm phân phối nhằm giảm thiểu thời gian và chi phí tồn trữ.

Kết quả và đóng góp

Khóa luận đạt được các kết quả cụ thể dựa trên việc tổng hợp và phân tích dữ liệu thực tế:

  • Hệ thống hóa số liệu về cấu trúc kinh doanh của Wal-mart: Phân tích chi tiết cơ cấu doanh thu năm 2011 với Walmart US chiếm 62,1% (3.029 Supercenters, 629 Discount Stores, 168 Neighborhood Markets), Sam's Club chiếm 11,8% (611 điểm tại Mỹ), Wal-mart International chiếm 26,1% (5.651 điểm tại 26 thị trường).
  • Làm rõ hiệu quả kinh tế của các ứng dụng công nghệ:
    • Hệ thống Retail Link kết nối hàng nghìn nhà cung cấp, lưu trữ dữ liệu giao dịch 20 năm, giúp Wal-mart tiết kiệm từ 5% đến 10% chi phí hàng hóa so với đối thủ.
    • Phân tích thông số kỹ thuật công nghệ RFID: thẻ chứa bộ nhớ từ 96 đến 512 bit (gấp 64 lần mã vạch), khoảng cách đọc từ 50 cm đến 10 m, hỗ trợ kiểm soát dòng dịch chuyển hàng hóa từ trung tâm phân phối đến điểm bán lẻ.
    • Sơ đồ hóa mô hình CPFR tích hợp hệ thống CRM, ERP, APS trên nền tảng EDI và Internet.
  • Đóng góp của khóa luận:
    • Hệ thống hóa khung lý thuyết SCM chuẩn tắc theo các tổ chức quốc tế (ISM, CLM, Supply Chain Council).
    • Cung cấp nghiên cứu điển hình (case study) toàn diện về việc vận dụng công nghệ thông tin trong quản trị chuỗi cung ứng bán lẻ quy mô lớn, tạo cơ sở đối sánh thực tiễn cho các doanh nghiệp bán lẻ Việt Nam trong bối cảnh hội nhập kinh tế quốc tế.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế: Nghiên cứu dựa trên nguồn dữ liệu thứ cấp từ các ấn phẩm học thuật quốc tế và báo cáo thường niên giai đoạn đến năm 2011. Phạm vi thực nghiệm tập trung vào mô hình của một tập đoàn đa quốc gia (Wal-mart), chưa triển khai khảo sát định lượng diện rộng trên mẫu các doanh nghiệp bán lẻ tại thị trường Việt Nam.
  • Hướng nghiên cứu tiếp: Mở rộng nghiên cứu khảo sát thực trạng mức độ ứng dụng SCM, EDI và RFID tại các hệ thống siêu thị nội địa Việt Nam; đánh giá các rào cản tài chính, công nghệ và nguồn nhân lực khi triển khai các giải pháp CPFR trong điều kiện hạ tầng logistics Việt Nam.

Giá trị tham khảo

  • Đối tượng tham khảo: Sinh viên, học viên cao học và giảng viên chuyên ngành Kinh tế đối ngoại, Kinh doanh quốc tế, Quản trị kinh doanh, Logistics và Quản trị chuỗi cung ứng; các nhà quản lý doanh nghiệp bán lẻ và phân phối.
  • Nội dung giá trị: Khung lý thuyết 5 thành phần chuỗi cung ứng của Michael Hugos; cấu trúc vận hành của mạng lưới Retail Link; các giải pháp kỹ thuật và cơ chế ứng dụng công nghệ RFID và CPFR trong điều phối chuỗi cung ứng bán lẻ.

Câu hỏi thường gặp

1. Cơ cấu doanh thu ròng năm tài chính 2011 của Wal-mart được phân bổ như thế nào giữa các bộ phận?
Doanh thu ròng năm tài chính 2011 của Wal-mart gồm 3 bộ phận chính: bộ phận Wal-mart tại Mỹ đóng góp 62,1%, bộ phận Wal-mart Quốc tế đóng góp 26,1%, và Câu lạc bộ Sam (Sam's Club) đóng góp 11,8%.

2. Hệ thống Retail Link của Wal-mart hoạt động theo cơ chế nào và đem lại lợi ích kinh tế gì?
Retail Link là ứng dụng trên nền tảng web tích hợp công nghệ trao đổi dữ liệu điện tử (EDI), kết nối 4 mắt xích: Cửa hàng, Trụ sở công ty, Trung tâm phân phối và Nhà cung cấp. Hệ thống cho phép các nhà cung cấp truy cập trực tiếp dữ liệu bán hàng và mức tồn kho để chủ động điều chỉnh kế hoạch sản xuất và bổ sung hàng hóa, giúp Wal-mart tiết kiệm từ 5% đến 10% chi phí hàng hóa so với đối thủ.

3. Công nghệ RFID được Wal-mart triển khai từ thời điểm nào và có thông số kỹ thuật ra sao?
Wal-mart khởi xướng kế hoạch ứng dụng RFID vào tháng 6 năm 2003, yêu cầu nhà cung cấp gắn thẻ lên các chuyến hàng. Chip RFID có bộ nhớ chứa từ 96 đến 512 bit dữ liệu (gấp 64 lần mã vạch thông thường), cho phép đầu đọc nhận dạng sóng vô tuyến ở khoảng cách từ 50 cm đến 10 m mà không cần tiếp xúc quang học trực tiếp.

4. Mô hình CPFR trong chuỗi cung ứng Wal-mart tích hợp các cấu phần công nghệ nào?
Mô hình CPFR (Hoạch định, Dự báo và Bổ sung hàng hóa cộng tác) của Wal-mart tích hợp các hệ thống: CRM (Quản lý quan hệ khách hàng), ERP (Hoạch định nguồn lực doanh nghiệp), APS (Lập kế hoạch và điều độ nâng cao) thông qua nền tảng trao đổi dữ liệu EDI và Internet.

5. Theo cơ sở lý thuyết trong khóa luận, có những biện pháp nào để giảm lượng hàng tồn kho an toàn?
Theo lý thuyết của Colin Scott, Paul Thompson và Henriette Lundgren (2011), doanh nghiệp có thể giảm lượng tồn kho an toàn thông qua 4 biện pháp: rút ngắn thời gian thực hiện đơn hàng, giảm tính không chắc chắn từ phía nhà cung ứng, giảm sai số trong các dự báo nhu cầu, và điều chỉnh giảm mức độ dịch vụ khách hàng.

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp đã hệ thống hóa toàn diện các lý thuyết nền tảng về chuỗi cung ứng và quy trình quản trị SCM 4 giai đoạn theo chuẩn mực quốc tế. Công trình phân tích sâu sắc trường hợp điển hình của tập đoàn Wal-mart với trọng tâm là việc ứng dụng hệ thống Retail Link, công nghệ RFID và mô hình CPFR nhằm tối ưu hóa chi phí lưu kho và nâng cao hiệu quả phân phối. Các phát hiện nghiên cứu cung cấp cơ sở tham khảo có giá trị học thuật và thực tiễn cho việc nâng cao năng lực quản trị chuỗi cung ứng của các doanh nghiệp bán lẻ Việt Nam trong bối cảnh thị trường mở cửa cạnh tranh toàn diện.