Tổng quan luận án

Luận án tiến sĩ mang tiêu đề "The Forest School initiative and its perceived impact on children’s learning and development: An investigation into the views of children and parents" (Sáng kiến Forest School và tác động nhận thức đối với việc học tập và phát triển của trẻ em: Điều tra quan điểm của trẻ em và phụ huynh) được thực hiện bởi nghiên cứu sinh Mark Close nhằm đáp ứng một phần yêu cầu của học vị Tiến sĩ Tâm lý Giáo dục (Doctorate in Educational Psychology) tại Đại học Cardiff. Công trình có quy mô toàn văn là 44.994 từ (không bao gồm tiêu đề, tài liệu tham khảo và phụ lục), dưới sự hướng dẫn học thuật của Tiến sĩ John Gameson.

+-----------------------------------------------------------------------------------------------+
| THÔNG TIN TỔNG QUAN VỀ LUẬN ÁN TIẾN SĨ                                                        |
+-----------------------------------------------------------------------------------------------+
| Tác giả: Mark Close                                                                           |
| Học vị: Tiến sĩ Tâm lý Giáo dục (Doctorate in Educational Psychology)                         |
| Người hướng dẫn: John Gameson                                                                 |
| Quy mô văn bản: 44.994 từ                                                                     |
| Phương pháp luận: Nghiên cứu định tính, Phân tích chủ đề quy nạp (Braun & Clarke, 2006)       |
| Khách thể nghiên cứu: 10 học sinh tiểu học (5-10 tuổi) và 06 phụ huynh                        |
| Địa bàn nghiên cứu: Một trường tiểu học triển khai Forest School toàn trường tại xứ Wales     |
+-----------------------------------------------------------------------------------------------+

Tính cấp thiết và khoảng trống nghiên cứu

Trong bối cảnh giáo dục tại Vương quốc Anh nói chung và xứ Wales nói riêng, xu hướng tiếp cận giáo dục ngoài trời thông qua mô hình Forest School (Trường học Rừng / Lớp học Thiên nhiên) ngày càng nhận được sự quan tâm của các nhà hoạch định chính sách và các cơ sở giáo dục. Tuy nhiên, tác giả Mark Close chỉ ra rằng phần lớn các nghiên cứu hiện có về Forest School tồn tại những khoảng trống và hạn chế đáng kể:

  • Phần lớn các kết luận về lợi ích tâm lý của Forest School trước đây đều dựa trên suy diễn hoặc quan sát chủ quan từ người lớn (giáo viên, trưởng nhóm Forest School) mà thiếu vắng tiếng nói trực tiếp của trẻ em – đối tượng thụ hưởng trung tâm.
  • Các nghiên cứu trước đây chủ yếu tập trung vào lứa tuổi mầm non (dưới 6 tuổi) thuộc Giai đoạn Nền tảng (Foundation Phase), bỏ quên giai đoạn "tuổi thơ giữa" (middle childhood, từ 6 đến 12 tuổi) và cấp tiểu học (Key Stage 2).
  • Quy trình phương pháp luận của nhiều báo cáo trước đó chưa được phân định rõ ràng, quy mô mẫu nhỏ, thiếu tính chuẩn mực, dẫn đến việc thiếu cơ sở dữ liệu định tính đáng tin cậy về nhận thức thực tế của phụ huynh và trẻ em trong một bối cảnh áp dụng Forest School ở quy mô toàn trường (whole primary school level).

Mục tiêu và câu hỏi nghiên cứu

Mục tiêu cốt lõi của luận án là khám phá nhận thức của trẻ em và phụ huynh về sáng kiến Forest School, đồng thời xem xét ảnh hưởng tiềm năng của mô hình này đối với sự học tập và phát triển của trẻ em.

Luận án xác lập 03 câu hỏi nghiên cứu chính:

  1. Nhận thức của trẻ em về sáng kiến Forest School là gì? (What are children’s perceptions of the Forest School initiative?)
  2. Nhận thức của phụ huynh về sáng kiến Forest School là gì? (What are parents’ perceptions of the Forest School initiative?)
  3. Sáng kiến Forest School có thể mang lại ảnh hưởng tiềm năng nào đối với sự học tập và phát triển của trẻ em? (What potential influence can Forest School have on children’s learning and development?)

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

  • Khách thể nghiên cứu: 10 trẻ em (độ tuổi từ 5 đến 10 tuổi, phân bổ đồng đều về giới tính, đại diện cho cả Foundation Phase và Key Stage 2) và 06 phụ huynh tham gia nhóm tập trung; bổ sung 02 trẻ em tham gia phỏng vấn thử nghiệm (pilot).
  • Phạm vi không gian: Một trường tiểu học tại xứ Wales đã triển khai sáng kiến Forest School trên quy mô toàn trường trong nhiều năm liên tục.
  • Phạm vi nội dung: Trải nghiệm thực tế, nhận thức cảm xúc, kỹ năng xã hội, sự phát triển nhận thức, khái niệm rủi ro và an toàn, cùng sự tương tác giữa nhà trường và môi trường gia đình.

Tổng quan tài liệu và vị trí của luận án

Lịch sử và các hướng nghiên cứu trước đây

Luận án hệ thống hóa nguồn gốc của Forest School từ các quốc gia vùng Scandinavia vào những năm 1950 (như mô hình skogsbørnehaven tại Đan Mạch và các hoạt động giáo dục thiên nhiên tại Thụy Điển). Năm 1994, các giảng viên thuộc khoa Giáo dục Mầm non tại Trường Cao đẳng Bridgwater (Bridgwater College) đã thăm Đan Mạch và tiếp thu mô hình này về phát triển tại Vương quốc Anh. Tiếp sau đó, Ủy ban Lâm nghiệp (Forestry Commission) và Sáng kiến Giáo dục Lâm nghiệp (Forestry Education Initiative - FEI) đã ban hành nhiều tài liệu thúc đẩy mô hình tại Anh, Scotland và Wales (O’Brien & Tabbush, 2002; Render, 2003; Forestry Commission, 2009, 2010).

Tác giả tổng thuật các công trình nghiên cứu và đánh giá tiêu biểu về Forest School và giáo dục ngoài trời:

  • Lợi ích tâm lý và kỹ năng: Murray & O’Brien (2005), Davis & Waite (2005), Massey (2005), Swarbrick, Eastwood & Tutton (2004), Roe (2008), Rickinson và cộng sự (2004), Lovell, O’Brien & Owen (2010). Các nghiên cứu này chỉ ra các lợi ích giả định gồm: tăng cường sự tự tin, kỹ năng vận động, phát triển ngôn ngữ, khả năng tập trung, kỹ năng làm việc nhóm và ý thức bảo vệ môi trường.
  • Quan điểm phản biện và thận trọng: Maynard (2003, 2007a, 2007b) nhấn mạnh sự cần thiết phải thận trọng khi khẳng định tác động của Forest School lên lòng tự trọng của trẻ, bởi các kết quả nghiên cứu trước đây thường bị chi phối bởi ấn tượng chủ quan của những người trực tiếp vận hành chương trình.
Tác giả / Tổ chức Năm Trọng tâm nghiên cứu Nhận xét / Giới hạn được chỉ ra trong luận án
Bridgwater College 2004 Phát triển khóa đào tạo và chuẩn hóa FS tại Anh Đặt nền móng chuyển giao mô hình từ Đan Mạch sang UK
Rickinson et al. 2004 Tổng quan về việc học tập ngoài trời Đưa ra nhận định về sự tự tin và động lực nhưng chưa qua kiểm chứng có đối chứng
Murray & O’Brien 2005 Đánh giá lợi ích của Forest School Sử dụng thảo luận nhóm lớp; dữ liệu chủ yếu dựa trên quan sát và suy luận
Davis & Waite 2005 Phát triển ngôn ngữ và kỹ năng vận động qua FS Các tài liệu tham chiếu phần lớn chưa công bố, phương pháp luận chưa rõ ràng
Maynard 2003, 2007a Đo lường lòng tự trọng và sự tự tin của trẻ qua FS Mẫu nhỏ (5 trẻ); không phát hiện sự thay đổi đo lường được về lòng tự trọng
Griffiths, Elniff-Larsen & Jones 2010 Đánh giá Forest School và "hiệu ứng lan tỏa" Nhận định trẻ cần tham gia tối thiểu 1 năm để đạt hiệu quả thực chất

Khoảng trống luận án giải quyết

Văn bản xác định rõ các điểm nghẽn của kho tàng nghiên cứu hiện tại:

  1. Thiếu vắng tiếng nói trực tiếp của trẻ em: Waite, Davis & Brown (2006a) khẳng định sự thiếu vắng tiếng nói của học sinh là điểm yếu lớn của các hệ thống tự đánh giá Forest School. Các nghiên cứu trước lọc ý kiến học sinh qua nhiều tầng diễn giải của người lớn.
  2. Thiếu phương pháp luận tường minh: Đa phần báo cáo do các cơ quan có quyền lợi liên quan thực hiện (Forestry Commission, New Economics Foundation - NEF), thiếu tính độc lập và quy trình thu thập dữ liệu chưa được chuẩn hóa.
  3. Bỏ sót lứa tuổi tiểu học: Các công trình hầu như chỉ khảo sát trẻ dưới 6 tuổi, thiếu dữ liệu về nhóm 5–10 tuổi trong một môi trường triển khai toàn trường.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khung lý thuyết và khái niệm sử dụng

Luận án vận dụng đa tầng các lý thuyết tâm lý học phát triển và tâm lý học giáo dục:

  • Thuyết học tập trải nghiệm của Kolb (1984): Chu trình 4 giai đoạn (Trải nghiệm cụ thể $\rightarrow$ Quan sát phản tư $\rightarrow$ Khái niệm hóa trừu tượng $\rightarrow$ Thử nghiệm tích cực). Tác giả liên kết chu trình này với các quá trình đồng hóa (assimilation) và điều chỉnh (accommodation) theo lý thuyết phát triển nhận thức của Piaget (1971).
  • Khái niệm "Nhà thực hành phản tư" của Schön (1983, 1987): Giải thích cách thức trẻ em và người thực hành phát triển năng lực phản tư trong hành động và tự nhận thức.
  • Thuyết tự hiệu quả của Bandura (1997): Giải thích sự hình thành lòng tự tin và niềm tin vào năng lực bản thân của trẻ thông qua việc làm chủ môi trường.
  • Tâm lý học phát triển lứa tuổi và giai đoạn "Tuổi thơ giữa" (Middle Childhood): Kế thừa quan điểm của Erikson (1968), Sobel (1993), Kellert (2002) về vai trò của tự nhiên đối với sự phát triển tình cảm, nhận thức và đạo đức của trẻ từ 6 đến 12 tuổi.
  • Các khái niệm về rủi ro, sự an toàn và tính kiên cường (Resilience): Vận dụng nghiên cứu của Gill (2007), Elkind (2007), Luthar, Cicchetti & Becker (2000), Rutter (1993), Newman (2002) nhằm phân tích các yếu tố bảo vệ (protective factors) và yếu tố nguy cơ (risk factors) trong không gian học tập ngoài trời.
  • Khung pháp lý về quyền trẻ em: Công ước Liên Hợp Quốc về Quyền Trẻ em (UNCRC, 1989 - đặc biệt là Điều 12 về quyền bày tỏ ý kiến, Điều 29 về giáo dục, Điều 31 về vui chơi), Đạo luật Trẻ em 1989 (Children Act 1989), và khung Chương trình Giai đoạn Nền tảng của Chính phủ Quốc hội xứ Wales (WAG, 2001, 2008a).
+-----------------------------------------------------------------------------------------------+
| MA TRẬN KHUNG LÝ THUYẾT ĐƯỢC SỬ DỤNG TRONG LUẬN ÁN                                            |
+-----------------------------------+-----------------------------------------------------------+
| Tác giả / Lý thuyết               | Ứng dụng chính trong luận án                              |
+-----------------------------------+-----------------------------------------------------------+
| Kolb (1984) & Piaget (1971)       | Chu trình học tập trải nghiệm, quá trình đồng hóa         |
|                                   | và điều chỉnh thông qua thực hành ngoài trời              |
| Donald Schön (1983, 1987)         | Khung thực hành phản tư và phát triển sự tự nhận thức     |
| Albert Bandura (1997)             | Cơ chế hình thành sự tự tin và niềm tin năng lực bản thân |
| Stephen Kellert (2002)            | Phân loại giá trị tự nhiên và sự phát triển nhận thức     |
| Tim Gill (2007) & Luthar (2000)   | Triết lý kiên cường, cân bằng giữa an toàn và thử thách   |
| UNCRC (1989) & WAG (2008a)        | Tiếng nói trẻ em và chương trình Foundation Phase ở Wales |
+-----------------------------------+-----------------------------------------------------------+

Phương pháp nghiên cứu thực tế

Nghiên cứu được thiết kế theo mô hình định tính thăm dò (exploratory qualitative approach):

  • Thu thập dữ liệu từ trẻ em: Thực hiện phỏng vấn bán cấu trúc (semi-structured interviews) cá nhân với 10 học sinh. Để hỗ trợ trẻ em biểu đạt ý kiến một cách chân thực, tác giả sử dụng các công cụ trực quan bao gồm các bức ảnh chụp hoạt động thực tế tại Forest School (Appendix 10) và các thẻ cảm xúc tích cực/tiêu cực (Appendix 11).
  • Thu thập dữ liệu từ phụ huynh: Tổ chức 01 nhóm tập trung (focus group) gồm 06 phụ huynh nhằm ghi nhận đa chiều các tác động xã hội, thời gian sử dụng công nghệ và sự gắn kết giữa gia đình và nhà trường.
  • Kỹ thuật phân tích dữ liệu: Sử dụng phương pháp Phân tích chủ đề (Thematic Analysis) theo mô hình của Braun & Clarke (2006). Quá trình phân tích tiếp cận theo hướng quy nạp (inductive), tập trung vào các chủ đề ngữ nghĩa bề mặt (semantic themes) dựa trên lập trường nhận thức luận bản chất/hiện thực (essentialist/realist approach).

Nội dung chính theo từng chương

Chapter 1 – Introduction

Chương này diễn giải chi tiết tiêu đề nghiên cứu, làm rõ thuật ngữ và xác lập bối cảnh lý thuyết. Tác giả định nghĩa Forest School là một "tiến trình mang lại cho trẻ em các cơ hội thường xuyên để đạt được thành tựu và phát triển sự tự tin thông qua việc học tập thực hành trong môi trường rừng cây" (dẫn theo Murray & O’Brien, 2005). Chương 1 phân tích mối tương quan giữa sáng kiến này với ngành tâm lý học giáo dục, nhấn mạnh vai trò của nhà tâm lý giáo dục (Educational Psychologist - EP) như một nhà khoa học - thực hành (scientist-practitioner) cần lắng nghe và thúc đẩy tiếng nói của trẻ em theo tinh thần của Báo cáo Nhóm Công tác DfEE (2000). Bối cảnh giáo dục đổi mới của xứ Wales từ văn kiện The Learning Country (WAG, 2001) đến Foundation Phase (WAG, 2008a) cũng được giới thiệu làm nền tảng không gian chính sách.

Chapter 2 – Literature Review

Chương 2 cung cấp tổng quan tài liệu chuyên sâu chia làm 4 trục nội dung:

  1. Bản chất và 8 nguyên tắc của Forest School (Knight, 2009): Sử dụng không gian rừng cây khác biệt với lớp học; đảm bảo an toàn tối đa để tạo điều kiện chấp nhận rủi ro; diễn ra liên tục qua thời gian; không có thời tiết xấu chỉ có trang phục không phù hợp; niềm tin là trung tâm; học tập dựa trên vui chơi và do trẻ tự dẫn dắt; buổi học có cấu trúc mở đầu - kết thúc rõ ràng; nhân sự được đào tạo bài bản.
  2. Tiếng nói của trẻ em (Voice of the child): Cơ sở pháp lý từ UNCRC, Đạo luật Trẻ em 1989; thang mức độ tham gia của Hart (1995); tiếp cận Mosaic của Clark & Moss (2001, 2005); thực trạng khảo sát Funky Dragon (WAG, 2007b) chỉ ra 93% trẻ thích chơi ngoài trời nhưng chỉ 18% thích việc học thiếu sinh động tại trường.
  3. Thách thức về rủi ro và áp lực phụ huynh: Hiện tượng xã hội sợ rủi ro (risk aversion), sự suy giảm quyền tự do đi lại của trẻ từ năm 1971 đến 1990; thời đại công nghệ và khái niệm gây tranh cãi "Hội chứng thiếu hụt thiên nhiên" (Nature Deficit-Disorder - Louv, 2005; tài liệu của National Trust, 2012 bị tác giả phê bình là thiếu cơ sở khoa học chặt chẽ); các khảo sát dư luận POF (2009).
  4. Học tập và phát triển: Phân tích sâu Thuyết học tập trải nghiệm của Kolb (1984), Thuyết phát triển nhận thức của Piaget (1971), Thuyết phát triển tâm lý lứa tuổi tiểu học (Erikson, Sobel, Kellert), hiệu ứng Von Restorff (1933) và lý thuyết hành động (Johnson & Johnson, 2003).

(Ghi chú: Đầu luận án có văn bản Đính chính - Erratum ở trang iv xác nhận phần 2.2 mô tả phương pháp Forest School đã được viết lại hoàn toàn do phiên bản gốc bị trùng lặp với luận văn thạc sĩ trước đó của Tiến sĩ Fitzgibbon).

Chapter 3 – Design

Chương 3 trình bày toàn bộ quy trình thiết kế nghiên cứu định tính. Tác giả bảo vệ quan điểm lựa chọn cách tiếp cận định tính hiện thực nhằm nắm bắt trọn vẹn trải nghiệm chủ quan của người tham gia. Chi tiết chương bao gồm:

  • Thiết kế lịch trình phỏng vấn bán cấu trúc cho trẻ em gồm các câu hỏi mở gắn liền với mục tiêu nghiên cứu (Table 3, 4, 5).
  • Quy trình tổ chức thảo luận nhóm tập trung với phụ huynh (Appendix 12).
  • Khung 6 giai đoạn phân tích chủ đề quy nạp theo Braun & Clarke (2006): làm quen với dữ liệu, tạo mã ban đầu, tìm kiếm chủ đề, rà soát chủ đề, định nghĩa/đặt tên chủ đề và viết báo cáo.
  • Đảm bảo độ tin cậy và tính hợp thức thông qua việc kiểm tra chéo các mã, minh bạch hóa trích đoạn nguyên văn (verbatim extracts) và bản đồ chủ đề (Thematic maps - Appendix 18 đến 22).
  • Đạo đức nghiên cứu: Được phê duyệt theo đề xuất đạo đức (Appendix 1), văn bản đồng thuận từ Chính quyền Địa phương (Local Authority), Hiệu trưởng, phụ huynh và văn bản đồng thuận dành riêng cho trẻ em (Appendix 2-5).

Chapter 4 – Findings

Chương 4 cấu trúc và trình bày các dữ liệu thu thập được thông qua các bảng chủ đề và trích dẫn nguyên văn:

+-----------------------------------------------------------------------------------------------+
| CÁC CHỦ ĐỀ CHÍNH THEO 3 CÂU HỎI NGHIÊN CỨU TRONG CHƯƠNG 4                                    |
+-----------------------------+-----------------------------------------------------------------+
| Nhóm câu hỏi nghiên cứu     | Các chủ đề chính (Main Themes) & Tiểu chủ đề                    |
+-----------------------------+-----------------------------------------------------------------+
| Q1: Nhận thức của trẻ em    | - A3: Niềm vui và sự thích thú (Fun and enjoyment)              |
|                             | - B1: Sự trân trọng môi trường xung quanh (Appreciation)        |
|                             | - C1: Cách tiếp cận toàn trường (Whole school approach)         |
+-----------------------------+-----------------------------------------------------------------+
| Q2: Nhận thức của phụ huynh | - D: Lớp học ngoài trời (The classroom 'outside')               |
|                             | - E1: Tác động chuyển giao hiểu biết tại nhà (Transfer at home) |
|                             | - F: Trẻ xem nhẹ trải nghiệm / coi là chuẩn mực (The norm)      |
|                             | - G1 & G2: Sự hỗ trợ và mức độ hiểu biết từ gia đình            |
+-----------------------------+-----------------------------------------------------------------+
| Q3: Tác động đến học tập    | - H1: Sự phong phú của trải nghiệm (Richness of experience)     |
|     và sự phát triển        | - H3: So sánh trong lớp học và ngoài trời (Inside vs outside)   |
|                             | - H4: Cơ hội liên môn (Cross curricular opportunities)          |
|                             | - I2: Khái niệm về sự an toàn và tự lập (Notion of safety)      |
+-----------------------------+-----------------------------------------------------------------+
  • Về nhận thức của trẻ em (Table 8): Trẻ em thể hiện sự hào hứng cao độ, niềm vui, sự tự do khi được vận động ngoài trời; bộc lộ thái độ quan tâm sâu sắc, tôn trọng thiên nhiên và ý thức bảo vệ môi trường sống.
  • Về nhận thức của phụ huynh (Table 9): Phụ huynh đánh giá cao giá trị của Forest School trong việc giúp trẻ tiếp xúc với thiên nhiên, cân bằng với thời đại máy tính; ghi nhận trẻ có chuyển giao kiến thức về nhà. Tuy nhiên, phụ huynh nhận thấy do trường áp dụng Forest School liên tục từ nhỏ nên trẻ xem hoạt động này là "điều hiển nhiên/chuẩn mực thông thường" (the norm) và có phần xem nhẹ đặc quyền này.
  • Về học tập và phát triển (Table 10): Cung cấp các trải nghiệm học tập đa giác quan phong phú, tăng cường động lực học tập, mở rộng cơ hội học liên môn (toán học, nghệ thuật, khoa học tự nhiên) và giúp trẻ nâng cao ý thức về an toàn, trách nhiệm cá nhân.

Chapter 5 – Discussion

Chương 5 thảo luận sâu sắc các phát hiện của Chương 4 đối chiếu với y văn và các lý thuyết tâm lý học:

  • Phân tích mối liên hệ giữa các phát biểu của trẻ với lý thuyết học tập trải nghiệm của Kolb và sự phát triển nhận thức theo Piaget.
  • Luận giải sự hình thành năng lực tự hiệu quả (Bandura) khi trẻ tự vượt qua các thử thách thể chất và kỹ năng ngoài trời.
  • Đánh giá hiện tượng phụ huynh nhìn nhận trẻ xem Forest School là "bình thường", phản ánh sự thành công của cách tiếp cận toàn trường nhưng đồng thời đặt ra yêu cầu phải liên tục làm mới trải nghiệm học tập.
  • Thảo luận về tính phản tư của nghiên cứu sinh và kỹ năng nghiên cứu định tính trong môi trường trường học.

Chapter 6 – Conclusion

Chương kết luận tổng hợp lại toàn bộ kết quả nghiên cứu dựa trên các câu hỏi ban đầu:

  • Khẳng định tính hiệu quả của Forest School trong việc thúc đẩy sự phát triển toàn diện của trẻ em tiểu học.
  • Đề xuất các hàm ý đối với thực tiễn giáo dục: cần xây dựng lộ trình chuyển tiếp liền mạch giữa Foundation Phase và Key Stage 2, duy trì hoạt động ngoài trời như một phần hữu cơ của chương trình giảng dạy.
  • Đề xuất hàm ý đối với vai trò của Nhà tâm lý giáo dục (EP): EPs cần nâng cao nhận thức về các can thiệp môi trường tự nhiên, ứng dụng các phương pháp định tính phê phán (Miller et al., 2008) để làm việc trực tiếp cùng trẻ em thay vì chỉ thực hiện các đánh giá can thiệp thụ động.

Kết quả và những đóng góp mới

Các đóng góp mới về lý luận và thực tiễn do luận án tự nêu

  1. Tạo lập tiếng nói trực tiếp của trẻ em trong nghiên cứu Forest School: Khác với phần lớn các nghiên cứu trước đây vốn dựa vào tường thuật của người lớn, luận án đã xây dựng thành công quy trình thu thập dữ liệu định tính trực tiếp từ trẻ em thông qua việc kết hợp phỏng vấn bán cấu trúc với hình ảnh trực quan và thẻ cảm xúc.
  2. Mở rộng đối tượng nghiên cứu sang giai đoạn "Tuổi thơ giữa" (Middle Childhood): Luận án đã thu thập và phân tích dữ liệu của học sinh từ 5 đến 10 tuổi (bao gồm cả Key Stage 2), lấp đầy khoảng trống nghiên cứu vốn trước đây chỉ tập trung vào lứa tuổi mầm non (Foundation Phase).
  3. Phát hiện nghịch lý nhận thức về Forest School trong môi trường áp dụng toàn trường: Nghiên cứu chỉ ra rằng khi Forest School được tích hợp thành hoạt động thường quy ở quy mô toàn trường, phụ huynh đánh giá rất cao sáng kiến này nhưng trẻ em lại có xu hướng xem đó là "chuẩn mực tự nhiên" (the norm) và có thể xem nhẹ giá trị đặc quyền của trải nghiệm.
  4. Cung cấp dữ liệu thực chứng về "hiệu ứng lan tỏa" (Ripple effect): Ghi nhận sự chuyển giao tích cực các kỹ năng và kiến thức môi trường từ trường học về không gian gia đình, thúc đẩy sự gắn kết giáo dục giữa phụ huynh và con cái.

Kiến nghị và giải pháp đề xuất

  • Đối với nhà trường và giáo viên: Cần thiết kế các hoạt động Forest School có sự phân hóa rõ nét về độ phức tạp và tính thử thách giữa Giai đoạn Nền tảng (Foundation Phase) và Giai đoạn Chủ chốt 2 (Key Stage 2) nhằm duy trì hứng thú và tránh việc trẻ xem nhẹ trải nghiệm.
  • Đối với phụ huynh: Tăng cường kênh truyền thông hai chiều giữa nhà trường và gia đình để phụ huynh hiểu rõ mục tiêu giáo dục của từng hoạt động ngoài trời, từ đó củng cố việc học tập trải nghiệm tại gia đình.
  • Đối với Nhà tâm lý giáo dục (EPs): Cần nhận thức sâu sắc hơn về tiềm năng của các sáng kiến giáo dục ngoài trời như một công cụ hỗ trợ phát triển tâm lý, kỹ năng xã hội và sự kiên cường cho mọi trẻ em, không chỉ giới hạn ở nhóm trẻ có nhu cầu giáo dục đặc biệt (SEN).

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Hạn chế của nghiên cứu

  • Phạm vi mẫu nghiên cứu: Nghiên cứu được tiến hành trên quy mô một trường tiểu học duy nhất tại xứ Wales với mẫu định tính gồm 10 trẻ em và 6 phụ huynh, do đó các phát hiện phản ánh bối cảnh cụ thể và không nhằm mục đích khái quát hóa thống kê cho toàn bộ quần thể.
  • Bản chất dữ liệu định tính: Dữ liệu phản ánh nhận thức và quan điểm chủ quan của người tham gia tại thời điểm phỏng vấn, chưa thực hiện đo lường định lượng các biến số tâm lý trước và sau can thiệp.
  • Vấn đề văn bản học: Luận án có văn bản đính chính (Erratum) liên quan đến việc viết lại nội dung mục 2.2 do sự trùng lặp với luận văn thạc sĩ trước đó của một tác giả khác.

Hướng nghiên cứu tiếp theo

  • Khảo sát mức độ nhận thức của các chuyên gia: Tiến hành nghiên cứu nhằm xác định mức độ hiểu biết của các chuyên gia giáo dục và các Nhà tâm lý giáo dục (EPs) về sự tồn tại và lợi ích tiềm năng của Forest School.
  • So sánh phân tầng lứa tuổi: Thực hiện các nghiên cứu chuyên sâu so sánh sự khác biệt về trải nghiệm và hiệu quả của Forest School giữa học sinh Giai đoạn Nền tảng (Foundation Phase, 3-7 tuổi) và Giai đoạn Chủ chốt 2 (Key Stage 2, 7-11 tuổi).
  • Nghiên cứu theo chiều dọc (Longitudinal research): Triển khai các nghiên cứu dài hạn nhằm theo dõi sự duy trì và phát triển của các kỹ năng xã hội, sự tự tin và tính kiên cường ở trẻ sau nhiều năm tham gia Forest School.

Giá trị tham khảo

Luận án là tài liệu tham khảo hữu ích cho các nhóm đối tượng học thuật và thực hành chuyên môn:

  • Nghiên cứu sinh và Giảng viên ngành Tâm lý học Giáo dục / Giáo dục học: Cung cấp khung phương pháp luận định tính mẫu mực trong việc tiếp cận và lắng nghe tiếng nói của trẻ em (voice of the child), đặc biệt là kỹ thuật phỏng vấn kết hợp thẻ cảm xúc và hình ảnh trực quan.
  • Nhà tâm lý giáo dục thực hành (Educational Psychologists): Cung cấp cơ sở lý luận và bằng chứng thực tiễn để xem xét việc ứng dụng môi trường học tập ngoài trời trong công tác tư vấn, can thiệp tâm lý và hỗ trợ phát triển kỹ năng cho học sinh.
  • Cán bộ quản lý giáo dục và Giáo viên tiểu học: Cung cấp góc nhìn thực tế về việc triển khai Forest School ở quy mô toàn trường, các thách thức trong quản lý an toàn/rủi ro và phương thức kết nối chương trình giảng dạy trong lớp với ngoài trời.
  • Phần đáng tham khảo nhất: Chương 3 (Thiết kế nghiên cứu) và hệ thống Phụ lục (Appendix 9-12, 18-22) chứa đựng chi tiết bộ công cụ phỏng vấn, quy trình mã hóa dữ liệu và các bản đồ chủ đề theo chuẩn Braun & Clarke (2006).

Câu hỏi thường gặp

1. Forest School được định nghĩa cụ thể như thế nào trong luận án này?

Trong luận án, tác giả trích dẫn định nghĩa của Murray & O’Brien (2005), theo đó Forest School được hiểu là một tiến trình mang lại cho trẻ em các cơ hội thường xuyên để đạt được thành tựu và phát triển sự tự tin thông qua việc học tập thực hành trong môi trường rừng cây (a process that offers children regular opportunities to achieve, and develop confidence through hands-on learning in a woodland environment). Tác giả cũng nhấn mạnh quan điểm của Knight (2009, 2011) rằng Forest School là một hiện tượng linh hoạt, tiếp cận phát triển toàn diện thông qua nhiều phương thức học tập đa dạng.

2. Tại sao luận án lại chọn nghiên cứu trẻ em trong độ tuổi từ 5 đến 10 tuổi?

Tác giả nhận thấy hầu hết các nghiên cứu trước đây về Forest School chỉ tập trung vào trẻ mầm non dưới 6 tuổi thuộc Foundation Phase. Bằng cách chọn mẫu từ 5 đến 10 tuổi, luận án hướng đến lấp đầy khoảng trống nghiên cứu ở giai đoạn "tuổi thơ giữa" (middle childhood) theo các lý thuyết của Erikson (1968), Sobel (1993) và Kellert (2002), đồng thời bao quát cả hai cấp học Foundation Phase và Key Stage 2.

3. Phụ huynh trong nghiên cứu có nhận định bất ngờ nào về thái độ của trẻ đối với Forest School?

Phụ huynh tham gia nhóm tập trung đánh giá rất cao Forest School nhưng nhận thấy rằng, do nhà trường đã áp dụng mô hình này xuyên suốt nhiều năm, con em họ có xu hướng xem Forest School là "chuẩn mực thông thường" (the norm) hoặc một điều hiển nhiên thay vì nhận thức đó là một cơ hội học tập đặc biệt.

4. Chu trình học tập trải nghiệm của Kolb (1984) được tác giả vận dụng ra sao?

Tác giả sử dụng chu trình 4 giai đoạn của Kolb (Trải nghiệm cụ thể $\rightarrow$ Quan sát phản tư $\rightarrow$ Khái niệm hóa trừu tượng $\rightarrow$ Thử nghiệm tích cực) để giải thích cơ chế học tập của trẻ tại Forest School. Tác giả chỉ ra rằng việc đắm mình vào các hoạt động thực hành ngoài trời cho phép trẻ liên tục chuyển đổi giữa vai trò người hành động và người quan sát, từ đó củng cố quá trình đồng hóa và điều chỉnh nhận thức (theo Piaget).

5. Văn bản Đính chính (Erratum) ở đầu luận án đề cập đến nội dung gì?

Văn bản Erratum (trang iv) nêu rõ sau khi luận án được trao bằng, hai trang nội dung trong mục 2.2 (mô tả phương pháp tiếp cận của Forest School) đã được xác định là sao chép trực tiếp từ luận văn thạc sĩ trước đó của Tiến sĩ Fitzgibbon mà không ghi nguồn đầy đủ. Tác giả đã khắc phục bằng cách bổ sung trích dẫn nguồn của Fitzgibbon vào danh mục tài liệu tham khảo và viết lại hoàn toàn phần văn bản này.


Kết luận

Luận án tiến sĩ của Mark Close là công trình nghiên cứu định tính chuyên sâu về nhận thức của trẻ em và phụ huynh đối với sáng kiến Forest School tại một trường tiểu học ở xứ Wales. Bằng việc áp dụng phương pháp phân tích chủ đề quy nạp và các công cụ phỏng vấn trực quan, tác giả đã làm nổi bật tiếng nói trực tiếp của trẻ em cùng quan điểm của phụ huynh về những tác động tích cực của môi trường tự nhiên đối với sự phát triển sự tự tin, nhận thức xã hội và động lực học tập. Đồng thời, nghiên cứu chỉ ra những nghịch lý nhận thức trong mô hình áp dụng toàn trường và cung cấp nhiều gợi mở thực tiễn có giá trị cho ngành giáo dục tiểu học và thực hành tâm lý học giáo dục.