Quy trình chăm sóc, nuôi dưỡng và phòng trị bệnh lợn tại trại Bích Cường, Bắc Ninh

Hướng dẫn chi tiết quy trình chăm sóc, nuôi dưỡng và phòng trị bệnh hiệu quả cho đàn lợn tại trại Bích Cường, Xã Nghĩa Đạo, Huyện Thuận Thành, Tỉnh Bắc Ninh.

Chuyên ngành

Thú y

Tác giả

Lục Minh Đức

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Khóa luận tốt nghiệp đại học

2020

60
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan về chăm sóc nuôi dưỡng lợn tại Bắc Ninh

Chăn nuôi lợn tại Bắc Ninh đóng vai trò quan trọng trong phát triển kinh tế nông nghiệp tỉnh. Trại Bích Cường xã Nghĩa Đạo huyện Thuận Thành là mô hình tiêu biểu áp dụng quy trình chăm sóc nuôi dưỡng và phòng trị bệnh cho đàn lợn sinh sản. Quy trình bao gồm giai đoạn chửa đẻ và nuôi con với chế độ dinh dưỡng phù hợp từng thời kỳ. Công tác vệ sinh khử trùng chuồng trại được thực hiện hàng ngày đảm bảo môi trường sống sạch sẽ cho đàn lợn. Hệ thống chuồng nuôi được thiết kế riêng biệt cho lợn hậu bị lợn nái mang thai và lợn nái đẻ. Nhân viên kỹ thuật thường xuyên kiểm tra sức khỏe đàn lợn phát hiện sớm các dấu hiệu bệnh lý bất thường. Việc áp dụng khoa học kỹ thuật vào chăn nuôi giúp nâng cao hiệu quả kinh tế giảm thiểu rủi ro dịch bệnh. Bắc Ninh có điều kiện khí hậu thuận lợi cho phát triển chăn nuôi lợn quy mô trang trại.

1.1. Điều kiện tự nhiên và cơ sở vật chất tại trại chăn nuôi

Bắc Ninh nằm trong vùng đồng bằng sông Hồng với khí hậu nhiệt đới gió mùa thuận lợi cho chăn nuôi lợn. Trại Bích Cường được đầu tư cơ sở vật chất hiện đại với hệ thống chuồng trại phân khu rõ ràng. Khu vực chuồng đẻ có hệ thống sưởi ấm cho lợn con mới sinh. Khu chuồng bầu đảm bảo không gian thoáng mát cho lợn nái mang thai. Hệ thống xử lý chất thải được xây dựng hợp lý bảo vệ môi trường xung quanh. Khu vực sát trùng tại cổng ra vào giúp kiểm soát mầm bệnh hiệu quả.

1.2. Quy trình chăm sóc lợn nái sinh sản các giai đoạn

Lợn nái sinh sản trải qua ba giai đoạn chăm sóc chính gồm mang thai đẻ con và nuôi con. Giai đoạn mang thai kéo dài khoảng 114 ngày cần chế độ dinh dưỡng đặc biệt phù hợp từng thời kỳ. Giai đoạn đẻ yêu cầu theo dõi sát sao để hỗ trợ lợn nái sinh nở an toàn. Giai đoạn nuôi con tập trung vào việc đảm bảo sữa mẹ đầy đủ cho lợn con phát triển. Mỗi giai đoạn có khẩu phần thức ăn riêng biệt với hàm lượng protein năng lượng khác nhau. Việc tuân thủ đúng quy trình giúp tỷ lệ sống sót của lợn con đạt mức cao nhất.

II. Các vấn đề bệnh thường gặp trên đàn lợn Bắc Ninh

Đàn lợn tại Bắc Ninh đối mặt với nhiều loại bệnh nguy hiểm ảnh hưởng đến năng suất chăn nuôi. Bệnh dịch tả lợn là mối đe dọa lớn nhất với tỷ lệ chết cao nếu không được phòng ngừa kịp thời. Bệnh lở mồm long móng lây lan nhanh trong điều kiện nuôi nhốt tập trung. Bệnh viêm tử cung ở lợn nái sau đẻ gây giảm khả năng sinh sản nghiêm trọng. Viêm vú khiến lợn nái mất sữa ảnh hưởng trực tiếp đến sự phát triển của lợn con. Bệnh tiêu chảy ở lợn con sơ sinh là nguyên nhân chính gây chết lợn con trong tuần đầu. Bệnh Parvovirus gây thai chết lưu sảy thai và lợn con sinh ra yếu ớt. Các bệnh về đường hô hấp xuất hiện nhiều vào mùa lạnh khi hệ miễn dịch đàn lợn suy giảm. Việc nhận biết sớm triệu chứng bệnh giúp điều trị kịp thời giảm thiểu thiệt hại kinh tế cho trang trại.

2.1. Bệnh viêm tử cung và ảnh hưởng đến sinh sản lợn nái

Viêm tử cung là bệnh thường gặp ở lợn nái sau đẻ với ba thể bệnh chính. Thể viêm nội mạc biểu hiện sốt nhẹ dịch viêm màu trắng xám có mùi tanh. Thể viêm cơ gây sốt cao dịch màu hồng nâu đỏ có mùi tanh thối đau rõ rệt. Thể viêm phúc mạc rất nghiêm trọng với sốt rất cao dịch màu nâu rỉ sắt mùi thối khắm. Bệnh ảnh hưởng lớn đến khả năng sinh sản gây sảy thai thai chết lưu hoặc lợn con sinh ra yếu. Điều trị bằng kháng sinh amoxicillin kết hợp oxytocin đẩy dịch sản và thụt rửa tử cung bằng cồn iod pha loãng.

2.2. Bệnh tiêu chảy và các bệnh thường gặp ở lợn con sơ sinh

Lợn con sơ sinh rất dễ mắc bệnh tiêu chảy do hệ tiêu hóa chưa hoàn thiện. Nguyên nhân chính là do nhiễm khuẩn E.coli Salmonella hoặc Rotavirus từ môi trường chuồng nuôi. Triệu chứng bao gồm phân lỏng màu vàng trắng hoặc xám có mùi hôi. Lợn con bị tiêu chảy mất nước nhanh dẫn đến suy yếu và chết nếu không điều trị kịp thời. Bệnh khô thai do virus Parvovirus cũng ảnh hưởng nghiêm trọng đến đàn lợn con. Việc giữ ấm chuồng nuôi vệ sinh sạch sẽ và cho bú sữa non đầu đời giúp phòng ngừa bệnh hiệu quả.

III. Giải pháp chăm sóc nuôi dưỡng và phòng trị bệnh lợn

Quy trình chăm sóc nuôi dưỡng lợn tại trại Bích Cường được xây dựng khoa học và bài bản. Chế độ dinh dưỡng được tính toán kỹ lưỡng theo từng giai đoạn sinh trưởng của đàn lợn. Thức ăn đảm bảo đầy đủ protein năng lượng vitamin và khoáng chất cần thiết. Công tác vệ sinh khử trùng chuồng trại được thực hiện nghiêm ngặt hàng ngày bằng vôi bột và hóa chất. Bể vôi sát trùng tại cổng ra vào giúp kiểm soát lây lan mầm bệnh từ bên ngoài. Nhân viên phải mặc quần áo bảo hộ đi ủng qua bể sát trùng trước khi vào khu chuồng nuôi. Lịch tiêm phòng vắc-xin được xây dựng đầy đủ cho các bệnh nguy hiểm như dịch tả lở mồm long móng Parvovirus. Lợn nái được tiêm phòng vắc-xin dịch tả vào tuần thứ 10 mang thai và lở mồm long móng tuần thứ 12. Sau đẻ 14 ngày lợn nái được tiêm phòng bệnh khô thai đảm bảo miễn dịch cho cả mẹ và con.

3.1. Quy trình vệ sinh khử trùng và kiểm soát dịch bệnh

Vệ sinh khử trùng là biện pháp phòng bệnh quan trọng nhất trong chăn nuôi lợn công nghiệp. Mỗi ngày nhân viên thực hiện thu dọn phân từ chuồng đẻ và chuồng bầu đóng bao tập trung tại khu quy định. Phun khử trùng chuồng trại một lần mỗi ngày bằng hóa chất chuyên dụng đảm bảo tiêu diệt mầm bệnh. Bể vôi sát trùng tại cổng ra vào được thay mới thường xuyên duy trì hiệu quả diệt khuẩn. Quần áo bảo hộ ủng lao động được vệ sinh sạch sẽ sau mỗi ca làm việc. Khu vực xung quanh chuồng nuôi được quét dọn thoáng mát ngăn ngừa côn trùng và chuột mang mầm bệnh.

3.2. Chương trình tiêm phòng vắc xin cho đàn lợn sinh sản

Chương trình tiêm phòng vắc-xin tại trại Bích Cường đạt tỷ lệ thành công 100% cho tất cả các loại bệnh. Vắc-xin Coglapest phòng dịch tả được tiêm bắp với liều 2ml mỗi con vào tuần thứ 10 mang thai. Vắc-xin Aftopor phòng lở mồm long móng tiêm bắp liều 2ml mỗi con tuần thứ 12 mang thai. Vắc-xin Parvovirus phòng khô thai tiêm bắp liều 2ml mỗi con sau đẻ 14 ngày. Tất cả lợn nái trong đàn đều được theo dõi phản ứng sau tiêm đảm bảo an toàn. Lịch tiêm phòng được ghi chép đầy đủ便于 theo dõi và đánh giá hiệu quả miễn dịch đàn lợn.

IV. Kết quả và ứng dụng thực tiễn chăm sóc lợn tại Bắc Ninh

Áp dụng quy trình chăm sóc nuôi dưỡng và phòng trị bệnh tại trại Bích Cường cho kết quả tích cực. Tỷ lệ sống sót của lợn con sau sinh đạt mức cao nhờ chăm sóc đúng kỹ thuật. Lợn nái sinh sản khỏe mạnh tỷ lệ phối giống thành công tăng đáng kể so với trước đây. Công tác phòng bệnh bằng vắc-xin giúp giảm thiểu rủi ro dịch bệnh bùng phát trong đàn. Chi phí thuốc thú y giảm rõ rệt khi đàn lợn khỏe mạnh ít mắc bệnh cần điều trị. Môi trường chuồng trại sạch sẽ giúp lợn sinh trưởng phát triển tốt tăng trọng nhanh. Hiệu quả kinh tế chăn nuôi được nâng cao nhờ giảm chi phí đầu tư thuốc men và tỷ lệ hao hụt thấp. Kinh nghiệm từ trại Bích Cường có thể áp dụng nhân rộng cho các trang trại khác trên địa bàn tỉnh Bắc Ninh. Mô hình này góp phần phát triển ngành chăn nuôi lợn bền vững tại địa phương.

4.1. Hiệu quả kinh tế từ quy trình chăm sóc khoa học

Quy trình chăm sóc khoa học giúp giảm đáng kể chi phí thuốc thú y cho trang trại. Đàn lợn khỏe mạnh sinh trưởng tốt tăng trọng nhanh rút ngắn thời gian xuất bán. Tỷ lệ lợn con sống sót sau sinh tăng cao nhờ được chăm sóc đúng kỹ thuật và bú sữa non đầy đủ. Lợn nái được tiêm phòng đầy đủ có khả năng sinh sản tốt hơn số lợn con mỗi lứa tăng lên. Chi phí thức ăn được tối ưu hóa nhờ khẩu phần được tính toán phù hợp từng giai đoạn phát triển. Hiệu quả kinh tế tổng thể tăng khoảng 20-30% so với phương pháp chăn nuôi truyền thống.

4.2. Khả năng nhân rộng mô hình tại các trang trại Bắc Ninh

Mô hình chăm sóc lợn tại trại Bích Cường có thể áp dụng cho nhiều quy mô trang trại khác nhau. Các yếu tố kỹ thuật dễ thực hiện không đòi hỏi đầu tư thiết bị quá đắt đỏ. Kiến thức về dinh dưỡng tiêm phòng vệ sinh chuồng trại có thể đào tạo cho nhân viên nhanh chóng. Các trang trại nhỏ lẻ có thể áp dụng từng phần quy trình phù hợp với điều kiện thực tế. Sự hỗ trợ của cơ quan thú y địa phương giúp nông dân tiếp cận vắc-xin và kỹ thuật mới dễ dàng. Nhân rộng mô hình này sẽ góp phần nâng cao chất lượng chăn nuôi lợn toàn tỉnh Bắc Ninh.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

19/04/2026
Áp dụng quy trình chăm sóc nuôi dưỡng và phòng trị một số bệnh trên đàn lợn nuôi tại trại bích cường xã nghĩa đạo huyện thuận thành tỉnh bắc ninh

Trích đoạn nội dung tài liệu

Đặt vấn đề Nền kinh tế Việt Nam hiện nay đang từng bước hội nhập mạnh mẽ với nền kinh tế thế giới. Ngày 07/11/2006, chúng ta đã chính thức trở thành thành viên thứ 150 của tổ chức thương mại thế giới (WTO). Tham gia vào sân chơi chung này cơ hội mang đến cho nền kinh tế Việt Nam là rất lớn, nhưng bên cạnh đó WTO cũng đặt ra không ít những thách thức cho nền kinh tế nhỏ bé của chúng ta. Thách thức ấy càng thể hiện sâu sắc với những ngành nghề nhạy cảm và khó điều chỉnh.

Có thể nói rằng: Nông nghiệp nói chung và ngành chăn nuôi (lợn) nói riêng sẽ là ngành phải chịu áp lực nhất khi chúng ta gia nhập WTO. Ngành chăn nuôi, đặc biệt là chăn nuôi lợn ở nước ta hiện nay đang được chú trọng và phát triển. Bởi nhu cầu về thịt ngày càng tăng, truyền thống chăn nuôi lợn ở các hộ gia đình đã có từ lâu. Sự phát triển của nền kinh tế sản xuất hàng hóa càng tạo điều kiện thuận lợi để thúc đẩy chăn nuôi lợn theo hộ gia đình, trang trại phát triển.

Do vậy, chăn nuôi lợn có vai trò rất quan trọng trong việc phát triển kinh tế nông nghiệp, nông thôn cũng như đối với nền kinh tế nói chung. Mặt khác, với lợi thế về điều kiện tự nhiên, xã hội chăn nuôi lợn đang khẳng định cơ cấu trong ngành chăn nuôi, góp phần nâng cao thu nhập của người sản suất. Xu hướng phát triển chăn nuôi lợn là một tất yếu khách quan, đáp ứng nhu cầu tiêu dùng của toàn xã hội. Hiện nay, chăn nuôi lợn ở các hộ gia đình và các trang trại đang phát triển theo hướng tiến bộ cả về mặt số lượng và chất lượng.

Hầu hết ở các hộ gia đình và các trang trại đều tận dụng được các phế phụ phẩm trong sinh hoạt hàng ngày kết hợp với các loại thức ăn công nghiệp trên thị trường, bắt đầu 2 chiều sâu trong chăn nuôi lợn. Tuy nhiên, chăn nuôi lợn ở các trang trại và các hộ gia đình đang gặp phải khó khăn lớn về quy trình chăm sóc, nuôi dưỡng và và cách phòng bệnh trên đàn lợn như thế nào cho hợp lí ? Xuất phát từ nhu cầu thực tế của sản xuất nhằm áp dụng được các quy trình chăm sóc, nuôi dưỡng đồng thời để thấy rõ hơn về tình hình nhiễm một số bệnh trên đàn lợn nuôi tại cơ sở góp phần khống chế bệnh và làm giảm bớt thiệt hại về kinh tế, em tiến hành thực hiện chuyên đề: “Áp dụng quy trình chăm sóc, nuôi dưỡng và phòng, trị một số bệnh trên đàn lợn nuôi tại trại Bích cường, xã Nghĩa Đạo, huyện Thuận Thành, tỉnh Bắc Ninh”. Mục đích và yêu cầu của đề tài 1. Mục đích - Khảo sát thực trạng, áp dụng quy trình chăm sóc, nuôi dưỡng và phòng trị một số bệnh trên đàn lợn nuôi tại trại - Nắm bắt được tình hình mắc một số bệnh trên đàn lợn nuôi tại cơ sở.

- Xây dựng được phác đồ điều trị đối với từng bệnh mà lợn tại trại mắc phải. Yêu cầu - Đánh giá tình hình chăn nuôi tại trại Bích Cường. - Áp dụng quy trình chăm sóc, nuôi dưỡng cho đàn lợn nuôi tại trại. - Xác định tình hình nhiễm bệnh trên đàn lợn và các biện pháp phòng trị bệnh.

- Chăm chỉ, học hỏi nâng cao kĩ thuật, tay nghề cho bản thân. 3 Phần 2 TỔNG QUAN TÀI LIỆU 2. Điều kiện cơ sở nơi thực tập 2. Điều kiện tự nhiên 2.

Vị trí địa lý Nghĩa Đạo là một xã phía Đông thuộc huyện Thuận Thành, tỉnh Bắc Ninh. Là một trong những xã có diện tích nhỏ nhất của huyện Thuận Thành, nhưng với giao thông thuận tiện có trục đường QL38 và tiếp giáp với 2 tỉnh Hải Dương và Hưng Yên đã giúp cho xã xây dựng được nền kinh tế ngày một phát triển, giúp phần thúc đẩy kinh tế của huyện Thuận Thành nói riêng và tỉnh Bắc Ninh nói chung. Tổng diện tích đất tự nhiên của xã là 725 ha. - Phía Đông giáp huyện Lương Tài - Bắc Ninh.

- Phía Tây giáp huyện Văn Lâm - Hưng Yên. - Phía Nam giáp huyện Cẩm Giàng - Hải Dương. - Phía Bắc giáp với xã Ninh Xá - Thuận Thành - Bắc Ninh. Xã cách thị trấn Hồ huyện Thuận Thành 7 km, cách thành phố Bắc Ninh 25 km về phía Bắc, cách thành phố Hải Dương 30 km về phía Nam, đặc biệt chỉ cách thủ đô Hà Nội 30 km theo quốc lộ 282.

Nghĩa Đạo là xã nằm giáp danh ba tỉnh: Bắc Ninh, Hải Dương và Hưng Yên nên rất thuận lợi cho việc giao lưu kinh tế. Xã có điều kiện phát triển nông nghiệp toàn diện, tiểu thủ công nghiệp, thương mại dịch vụ.2 Khí hậu Thôn Nhiễm Dương, xã Nghĩa Đạo, huyện Thuận Thành nằm trong vùng đồng bằng Bắc Bộ thuộc vùng khí hậu nhiệt đới gió mùa có 4 mùa rõ rệt: Xuân, Hạ, Thu, Đông nhưng chủ yếu có 2 mùa chính. Mùa mưa từ tháng 4 4 đến tháng 10; lượng mưa chiếm 70% lượng mưa cả năm và tập trung vào các tháng 07, 08 và 09; hướng gió chủ đạo theo hướng Đông Nam. Mùa khô từ tháng 11 đến tháng 03 năm sau, tháng 01 tháng 02 thường có mưa phùn cộng với giá rét kéo dài do ảnh hưởng của các đợt không khí lạnh, gió chủ đạo theo hướng Đông Bắc - Lượng mưa: Mùa mưa tập trung 85% lượng mưa cả năm và kéo dài từ tháng 5 đến tháng 10.

Tổng lượng mưa trung bình là 1331mm, số ngày mưa trung bình là 144,5 ngày. Lượng mưa tăng dần từ đầu mùa đến giữa mùa và đạt cực đại vào tháng 7. Mùa khô là 6 tháng còn lại, mưa ít, lượng mưa không đáng kể, chỉ chiếm 25% tổng lượng mưa cả năm. Tháng 12 là tháng mưa cực tiểu với 12-18 mm, lượng mưa trung bình tháng cao nhất là 254,6 mm.

Dân cư Xã Nghĩa Đạo bao gồm 9 thôn và 1 phố: - 1 phố: Phố Vàng - 9 thôn gồm: thôn Đông Ngoại, thôn Đông Lĩnh, thôn Nhiễm Dương, thôn Đạo Xá, thôn Nghĩa Xá, thôn Quang Hưng, thôn Nội Trung, thôn Phúc Lâm, thôn Nghĩa Thuật. Năm 2011 dân số toàn xã Nghĩa Đạo là trên 8000 người. Điều kiện cơ sở vật chất, cơ sở hạ tầng của cơ sở thực tập 2. Cơ cấu tổ chức của trại Cơ cấu của trại được tổ chức như sau: 01 chủ trại.

02 quản lý kỹ thuật công ty De Heus 03 tổ trưởng (1 chuồng đẻ, 1 chuồng bầu, 1 chuồng thịt) 01 bảo vệ chịu trách nhiệm bảo vệ tài sản chung của trại 01 kế toán 5 15 công nhân và 05 sinh viên thực tập 2. Cơ sở vật chất - Trang trại có tổng diện tích 24,896 m2 gồm: khu chăn nuôi, khu nhà ở, ao cá, hầm biogas và các công trình phụ khác và đất trồng cây xanh, rau củ quả. - Trang trại được chia làm hai khu là khu điều hành và khu sản xuất. Khu điều hành gồm nơi làm việc của quản lý trại, kế toán trại và nơi ăn, ở của công nhân.

Khu sản xuất gồm: 6 chuồng đẻ, 1 chuồng bầu, 2 chuồng an thai, 1 chuồng hậu bị, 2 chuồng cách ly, 4 chuồng cai sữa, 5 chuồng thịt. Một số công trình khác phục vụ cho chăn nuôi như: kho chứa thức ăn hỗn hợp, phòng tinh, phòng sát trùng, kho chứa vật liệu, kho máy phát điện, kho vôi và một số công trình đang được xây dựng khác. - Hệ thống chuồng xây dựng khép kín hoàn toàn, hiện đại, có hầm biogas tận dụng được hoàn toàn lượng chất thải trong chăn nuôi. Phía đầu chuồng là hệ thống giàn mát, cuối mỗi chuồng là hệ thống quạt thông gió, và hệ thống máng ăn với silo tự động rất hiện đại.

Đặc biệt, chuồng bầu quản lý lợn với hệ thống con chip tự động. Hai bên tường có dãy cửa sổ lắp kính, mỗi cửa sổ có diện tích 1,5 m²; cách nền 1,2 m; mỗi cửa sổ cách nhau 40 cm. Trên trần được lắp hệ thống chống nóng bằng tôn lạnh. Phòng pha tinh của trại được trang bị các dụng cụ hiện đại như: máy lọc nước, kính hiển vi, thiết bị cảm ứng nhiệt, các dụng cụ đóng liều tinh, nồi hấp cách thủy, tủ lạnh, dụng cụ và một số thiết bị khác.

Trong khu chăn nuôi, đường đi lại giữa các ô chuồng, các khu khác đều được đổ bê tông và có các hố sát trùng. Hệ thống nước trong khu chăn nuôi đều là nước giếng khoan. Nước uống cho lợn được cấp từ một bể lớn lọc rồi chia ra các bể nhỏ để lọc sạch trước khi cho lợn uống. Nước tắm, nước xả gầm, nước phục vụ cho công tác 6 khác được bố trí từ bể lọc và được bơm qua hệ thống ống dẫn tới bể chứa ở giữa các chuồng.

Thuận lợi vào khó khăn  Thuận lợi - Trại được xây dựng theo mô hình hiện đại, xây dựng ở vị trí cách xa khu dân cư, thuận tiện đường giao thông, có quy mô lớn. - Có đội ngũ quản lí, nhân viên kĩ thuật có trình độ, tinh thần trách nhiệm cao trong công việc, công nhân có tay nghề cao. - Kể từ cuối năm 2019 giá lợn bắt đầu tăng cao và ổn định, đem lại lợi nhuận, thu nhập và nhiều thuận lợi khác cho trại.  Khó khăn - Khó khăn trong việc phòng và trị bệnh vì trại nằm trong vùng khí hậu nhiệt đới gió mùa, thời tiết thay đổi thất thường.

- Năm 2009 trại bắt đầu vào hoạt động với quy mô lợn thịt và song song với đó là phát triển thêm hai khu chuồng đẻ và chuồng bầu nên cơ sở vật chất còn gặp nhiều khó khăn. - Từ cuối năm 2019 đến đầu năm 2020 giá lợn trên khắp thị trường nước ta giảm mạnh. Tình trạng trên khiến cho trại gặp nhiều khó khăn trong việc duy trì số lượng, mở rộng quy mô chuồng trại, và tái đàn. Cơ sở khoa học của chuyên đề 2.

Quy trình chăm sóc lợn nái sinh sản giai đoạn chửa, đẻ và nuôi con 2. Quy trình chăm sóc lợn nái chửa - Chăm sóc, nuôi dưỡng lợn nái chửa Yếu tố quan trọng đối với lợn nái mang thai và nuôi con là phải cung cấp đầy đủ số lượng và chất lượng dinh dưỡng cần thiết để có hiệu quả sinh sản cao. Chế độ dinh dưỡng bao gồm: dinh dưỡng năng lượng, dinh dưỡng protein, ảnh hưởng của khoáng chất, nguyên tố đa vi lượng và ảnh hưởng của vitamin. 7 - Nhu cầu năng lượng: năng lượng không thể thiếu được cho cơ thể lợn mẹ tùy thuộc từng giai đoạn duy trì nuôi thai, tiết sữa, nuôi con.

Cần phải cung cấp đủ về năng lượng cho lợn nái, tránh cung cấp thừa gây lãng phí thức ăn, giảm giá thành sản phẩm.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ