Quy trình chăm sóc, nuôi dưỡng và phòng trị bệnh cho đàn lợn nái sinh sản tại trại Bích Cường, Bắc Ninh

Dưới đây là meta tags cho bài viết: { "ai_description": "Tìm hiểu quy trình chăm sóc nuôi dưỡng và phòng trị bệnh cho đàn lợn nái sinh sản tại trại Bích

Chuyên ngành

Thú y

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Khóa luận tốt nghiệp đại học

2020

72
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan về chăm sóc lợn nái sinh sản tại Bắc Ninh

Chăn nuôi lợn nái sinh sản là ngành kinh tế trọng điểm tại Bắc Ninh, đặc biệt ở huyện Thuận Thành. Trại Bích Cường, xã Nghĩa Đạo là mô hình tiêu biểu áp dụng quy trình chăm sóc khoa học cho đàn lợn nái. Quy trình bao gồm chăm sóc, nuôi dưỡng và phòng trị bệnh, đảm bảo năng suất sinh sản cao. Lợn nái sinh sản cần được theo dõi sát sao qua các giai đoạn động dục, mang thai, đẻ và nuôi con. Chế độ dinh dưỡng phải đáp ứng nhu cầu protein, khoáng chất và vitamin. Công tác vệ sinh chuồng trại, sát trùng định kỳ giúp giảm thiểu nguy cơ lây nhiễm bệnh. Hệ thống chuồng nuôi phải đảm bảo khô ráo, thoáng mát, tránh gió lùa. Kinh nghiệm thực tế tại trại cho thấy, việc tuân thủ đúng quy trình giúp tỷ lệ sống sót của lợn con tăng đáng kể. Nuôi lợn nái đạt hiệu quả đòi hỏi kiến thức chuyên môn và sự tỉ mỉ trong từng công đoạn.

1.1. Đặc điểm sinh lý sinh dục của lợn nái Bắc Ninh

Lợn nái sinh sản có chu kỳ động dục trung bình 21 ngày, thời gian động dục kéo dài 2-3 ngày. Giai đoạn mang thai khoảng 114 ngày, mỗi lứa đẻ trung bình 10-12 con. Lợn nái tại Bắc Ninh thường được nuôi theo quy mô trang trại, áp dụng phối giống nhân tạo để kiểm soát chất lượng. Đặc điểm sinh lý ảnh hưởng trực tiếp đến quy trình chăm sóc: giai đoạn mang thai cần khẩu phần giàu dinh dưỡng, giai đoạn đẻ đòi hỏi sự hỗ trợ kỹ thuật. Lợn nái có nhu cầu canxi, phốt pho cao trong thời kỳ mang thai để phát triển xương thai nhi. Hệ thống sinh dục của lợn nái gồm hai buồng trứng, hai tử cung角, tử cung体 và âm đạo, cho phép mang đa thai. Hiểu biết về sinh lý giúp nông dân chủ động trong chăm sóc và phát hiện bệnh kịp thời.

1.2. Điều kiện chăn nuôi và cơ sở vật chất tại trang trại Bắc Ninh

Huyện Thuận Thành, tỉnh Bắc Ninh có khí hậu nhiệt đới gió mùa, thuận lợi cho chăn nuôi lợn. Trại Bích Cường tại xã Nghĩa Đạo được đầu tư cơ sở vật chất hiện đại, gồm chuồng đẻ, chuồng nuôi con và hệ thống úm cho lợn con. Diện tích chuồng trại đáp ứng mật độ nuôi hợp lý, giúp lợn nái thoải mái vận động. Hệ thống thoát nước, xử lý chất thải được xây dựng khoa học, giảm ô nhiễm môi trường. Cơ sở có kho thức ăn, thuốc thú y và trang thiết bị y tế cơ bản. Đội ngũ nhân viên được đào tạo kỹ thuật chăn nuôi và thú y. Cơ cấu tổ chức quản lý rõ ràng, phân công trách nhiệm cụ thể cho từng khâu. Nhờ điều kiện thuận lợi, tỷ lệ phối giống thành công đạt trên 94%, tỷ lệ lợn con sống sót cao.

II. Các vấn đề chăm sóc nuôi dưỡng lợn nái sinh sản

Chăm sóc lợn nái sinh sản đối mặt nhiều thách thức trong thực tế. Giai đoạn mang thai, nái cần chế độ dinh dưỡng đặc biệt để thai nhi phát triển khỏe mạnh. Khẩu phần thiếu đạm, khoáng chất dẫn đến lợn con sinh ra nhẹ cân, yếu ớt. Giai đoạn đẻ, nguy cơ sót nhau, viêm tử cung cao nếu không được hỗ trợ kịp thời. Lợn con sơ sinh dễ bị lạnh do tỷ lệ diện tích bề mặt cơ thể lớn so với khối lượng. Khả năng tự điều hòa thân nhiệt của lợn con tăng chậm, chỉ ổn định sau hai tuần tuổi. Bệnh tiêu chảy, viêm phổi là nguyên nhân chính gây chết lợn con. Lợn nái nuôi con quá gầy cần tăng khẩu phần để đảm bảo sữa. Công tác vệ sinh chuồng trại kém tạo điều kiện cho vi khuẩn, virus phát triển. Phát hiện bệnh sớm và xử lý kịp thời là yếu tố quyết định hiệu quả chăn nuôi. Kinh nghiệm từ trại Bích Cường cho thấy, đầu tư chăm sóc đúng cách giúp giảm tỷ lệ hao hụt đáng kể.

2.1. Các giai đoạn phát triển của lợn nái và lợn con

Lợn nái sinh sản trải qua nhiều giai đoạn quan trọng: hậu bị, động dục, mang thai, đẻ và nuôi con. Giai đoạn hậu bị kéo dài 8-10 tháng, cần dinh dưỡng cân bằng để phát triển cơ thể. Thời kỳ mang thai chia thành hai phần: ba tháng đầu khẩu phần vừa phải, hai tháng cuối tăng cường dinh dưỡng. Giai đoạn đẻ đòi hỏi theo dõi sát sao, hỗ trợ kỹ thuật khi cần. Lợn con sơ sinh cần bú sữa đầu trong 24 giờ đầu để hấp thu kháng thể. Từ 5-6 ngày tuổi, lợn con bắt đầu tập ăn thức ăn hỗn hợp giàu protein. Giai đoạn cai sữa (21-28 ngày tuổi) là thời điểm nhạy cảm, lợn con dễ stress. Mỗi giai đoạn có yêu cầu chăm sóc riêng, đòi hiểu biết chuyên môn và kinh nghiệm thực tế.

2.2. Bệnh thường gặp trên đàn lợn nái và lợn con tại Bắc Ninh

Đàn lợn nái sinh sản tại Bắc Ninh thường gặp nhiều loại bệnh nguy hiểm. Bệnh tiêu chảy do E.coli, virus corona ảnh hưởng lớn đến lợn con sơ sinh, tỷ lệ chết cao. Viêm phổi do Mycoplasma, Pasteurella gây thiệt hại nặng trong mùa đông. Bệnh tai xanh (PRRS) là nỗi lo lớn của nông dân, gây sảy thai, chết thai. Lợn nái có thể mắc viêm tử cung, viêm vú sau đẻ nếu vệ sinh không đảm bảo. Bệnh ký sinh trùng như giun đũa, cầu trùng gây suy dinh dưỡng ở lợn con. Thiếu máu do thiếu sắt là vấn đề phổ biến, cần tiêm Fe-Dextran cho lợn con 3 ngày tuổi. Phòng bệnh bằng vaccine định kỳ, vệ sinh chuồng trại và cách ly đàn bệnh là biện pháp hiệu quả. Nông dân cần theo dõi triệu chứng hàng ngày để phát hiện bệnh sớm.

III. Quy trình chăm sóc và phòng trị bệnh cho lợn nái sinh sản

Quy trình chăm sóc lợn nái sinh sản tại trại Bích Cường được xây dựng khoa học, áp dụng thành công tại Bắc Ninh. Chế độ dinh dưỡng cho lợn mang thai bao gồm thức ăn hỗn hợp 3800 của De Heus, giàu protein và năng lượng. Lợn nái trước đẻ được giảm khẩu phần, sau đẻ tăng dần để đảm bảo sữa. Công việc hàng ngày gồm cho ăn đúng giờ, theo dõi nái ăn uống, kiểm tra nhiệt độ cơ thể. Lợn con sơ sinh được lau khô toàn thân, mài nanh, cho bú sữa đầu càng sớm càng tốt. Tiêm Fe-Dextran cho lợn con 3 ngày tuổi để phòng thiếu máu. Tập ăn sớm từ 5-6 ngày tuổi giúp lợn con làm quen thức ăn. Vệ sinh chuồng trại hàng ngày, lau bầu vú và mông nái bằng nước sát trùng. Quy trình dùng thuốc được đảm bảo nghiêm ngặt, tuân thủ liều lượng và thời gian cách ly. Kết quả áp dụng cho thấy tỷ lệ lợn con sống sót tăng, lợn nái khỏe mạnh hơn.

3.1. Chế độ dinh dưỡng cho lợn nái mang thai và nuôi con

Chế độ dinh dưỡng là yếu tố quyết định hiệu quả chăn nuôi lợn nái. Giai đoạn mang thai ba tháng đầu, khẩu phần cung cấp 2.5-3 kg thức ăn/ngày, đảm bảo protein 14-16%. Hai tháng cuối tăng lên 3-3.5 kg/ngày, bổ sung khoáng canxi, phốt pho cho xương thai nhi. Giai đoạn nuôi con, nái cần 4-5 kg thức ăn/ngày, tùy số lợn con bú. Nếu nái quá gầy hoặc nuôi nhiều con, tăng lượng thức ăn hợp lý. Thức ăn phải đảm bảo tươi mới, không mốc hỏng. Nước uống sạch, đầy đủ là yếu tố quan trọng giúp tiêu hóa tốt. Bổ sung vitamin A, D, E tăng cường sức đề kháng. Chế độ ăn đúng giúp nái hồi phục nhanh sau đẻ, sữa dồi dào cho lợn con phát triển.

3.2. Kỹ thuật chăm sóc lợn con sơ sinh và phòng bệnh

Lợn con sơ sinh cần được chăm sóc đặc biệt trong những ngày đầu đời. Ngay sau sinh, lau khô mũi, miệng và toàn thân, mài nanh để tránh cắn伤 vú mẹ. Cho bú sữa đầu trong 2-4 giờ đầu để hấp thu kháng thể IgA, IgG, IgM. Sữa đầu chứa 18-19% protein, giúp lợn con miễn dịch thụ động. Tiêm Fe-Dextran 1ml vào ngày thứ 3 để phòng thiếu máu. Tập ăn từ 5-6 ngày tuổi bằng thức ăn hỗn hợp 3800 giàu protein, khoáng chất. Đảm bảo ô úm có bóng đèn sưởi, giữ nhiệt độ 30-32°C trong tuần đầu. Theo dõi lợn con còi cọc, cho uống thêm sữa ngoài nếu cần. Vệ sinh ô chuồng hàng ngày, phát hiện bệnh tiêu chảy, viêm phổi kịp thời. Cách ly lợn bệnh, điều trị theo hướng dẫn của bác sĩ thú y.

IV. Kết quả áp dụng và ứng dụng thực tiễn tại Bắc Ninh

Quy trình chăm sóc, nuôi dưỡng và phòng trị bệnh cho lợn nái sinh sản đã được áp dụng thành công tại trại Bích Cường, xã Nghĩa Đạo, huyện Thuận Thành. Kết quả thực tế cho thấy tỷ lệ phối giống thành công đạt trên 94%, tỷ lệ lợn nái được đưa lên chuồng đẻ đạt 96%. Trong quá trình theo dõi 96 con lợn nái đẻ nuôi con đến cai sữa, tỷ lệ hao hụt giảm đáng kể so với trước. Lợn con sơ sinh khỏe mạnh, tăng trọng đều nhờ chế độ dinh dưỡng và chăm sóc đúng cách. Công tác vệ sinh chuồng trại thường xuyên giúp giảm thiểu dịch bệnh. Quy trình dùng thuốc tuân thủ nghiêm ngặt, đảm bảo an toàn thực phẩm. Kinh nghiệm từ trại Bích Cường có thể nhân rộng cho các trang trại khác tại Bắc Ninh. Ứng dụng khoa học kỹ thuật vào chăn nuôi giúp tăng hiệu quả kinh tế, giảm rủi ro. Mô hình này là bài học quý cho nông dân muốn phát triển chăn nuôi lợn nái bền vững.

4.1. Kết quả đạt được trong thực tế chăn nuôi tại trại Bích Cường

Trại Bích Cường đã đạt được nhiều kết quả đáng khích lệ sau khi áp dụng quy trình chăm sóc khoa học. Tỷ lệ phối giống thành công tăng từ 88% lên 94% nhờ theo dõi động dục chính xác. Số lợn con sinh ra mỗi lứa trung bình 10-12 con, tỷ lệ sống sót đến cai sữa đạt 90%. Lợn nái nuôi con khỏe mạnh, sữa dồi dào nhờ chế độ dinh dưỡng hợp lý. Bệnh tiêu chảy, viêm phổi giảm đáng kể nhờ vệ sinh chuồng trại và tiêm vaccine đầy đủ. Chi phí thuốc thú y giảm 20% nhờ phòng bệnh hiệu quả hơn chữa bệnh. Nhân viên trang trại được đào tạo kỹ thuật, nắm vững quy trình chăm sóc. Kết quả này chứng minh hiệu quả của việc áp dụng khoa học vào chăn nuôi thực tiễn.

4.2. Ứng dụng mô hình chăm sóc lợn nái cho nông dân Bắc Ninh

Mô hình chăm sóc lợn nái sinh sản tại trại Bích Cường có thể áp dụng rộng rãi cho nông dân Bắc Ninh. Quy trình đơn giản, dễ thực hiện, phù hợp với quy mô trang trại vừa và nhỏ. Nông dân cần nắm vững kiến thức về sinh lý lợn nái, chế độ dinh dưỡng và phòng bệnh. Đầu tư cơ sở vật chất ban đầu như hệ thống úm, chuồng đẻ giúp tăng hiệu quả lâu dài. Tham gia tập huấn kỹ thuật chăn nuôi, học hỏi kinh nghiệm từ mô hình thành công. Liên kết với công ty thức ăn như De Heus để đảm bảo nguồn dinh dưỡng chất lượng. Xây dựng hệ thống vệ sinh, xử lý chất thải khoa học, bảo vệ môi trường. Ứng dụng mô hình này giúp nông dân tăng thu nhập, phát triển chăn nuôi bền vững. Bắc Ninh có tiềm năng lớn để mở rộng quy mô chăn nuôi lợn nái chất lượng cao.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

19/04/2026
Áp dụng quy trình chăm sóc nuôi dưỡng và phòng trị một số bệnh trên đàn lợn nái sinh sản nuôi tại trại bích cường xã nghĩa đạo huyện thuận thành tỉnh bắc ninh

Trích đoạn nội dung tài liệu

Đặt vấn đề Những năm gần đây cùng với sự phát triển của nền kinh tế theo hướng công nghiệp hóa, hiện đại hóa và đa dạng hóa các nghề kinh tế theo cơ chế thị trường, đặc biệt là trong điều kiện hội nhập kinh tế quốc tế, ngành công nghiệp nước ta cũng phải chuyển mình để phù hợp với điều kiện đất nước, đáp ứng nhu cầu ngày càng cao của thị trường trong và ngoài nước. Chăn nuôi là hướng phát triển lâu dài của ngành sản xuất nông nghiệp, là ngành có thế mạnh, có tỷ xuất hàng hóa cao, đặc biệt là ngành chăn nuôi lợn chiếm một vị trí hết sức quan trọng. Chăn nuôi lợn là một nghề truyền thống có từ lâu đời ở Việt Nam. Đến nay, phong trào nuôi lợn thịt hướng nạc đã và đang phát triển mạnh mẽ theo hình thức trang trại ở nhiều địa phương, đem lại nguồn thu nhập đáng kể cho người chăn nuôi và trở thành một ngành chăn nuôi chính chiếm tỷ trọng cao trong cơ cấu chăn nuôi.

Tuy vậy, để phát triển đàn lợn nái sinh sản gặp rất nhiều khó khăn. Một trong những trở ngại lớn nhất của chăn nuôi lợn nái sinh sản là bệnh xảy ra gây nên nhiều thiệt hại cho đàn lợn nái nuôi tập trung trong các trang trại cũng như ở hộ gia đình do trong năm vừa qua, giá lợn xuống thấp, tình hình tiêm phòng cho lợn nái bị ảnh hưởng, tỷ lệ mắc bệnh ở đàn lợn nái tăng cao. Ngoài ra, đối với đàn lợn nái sinh sản, nhất là lợn nái ngoại được chăn nuôi theo hình thức nuôi công nghiệp thì các bệnh về sinh sản xuất hiện khá nhiều do khả năng thích nghi lợn với điều kiện khí hậu của nước ta còn kém. Người chăn nuôi và các cán bộ cơ sở vẫn chưa được trang bị đầy đủ những kiến thức về thú y, chịu ảnh hưởng của nhiều yếu tố ngoại cảnh như: bất ổn về giá cả, nguồn gốc thức ăn, chất tồn dư trong sản phẩm chăn nuôi và tình hình dịch 2 bệnh đang bùng phát ngày càng phức tạp gây nhiều khó khăn và thách thức, đặc biệt là chăn nuôi lợn nái sinh sản và đàn lợn con theo mẹ.

Để phát triển, nâng cao giá trị kinh tế góp phần quyết định đến sự thành công trong chăn nuôi lợn, được sự đồng ý của BCN Khoa và cô giáo hướng dẫn, tôi tiến hành chuyên đề: “Áp dụng quy trình chăm sóc, nuôi dưỡng và phòng trị một số bệnh trên đàn lợn nái sinh sản nuôi tại trại Bích Cường - xã Nghĩa Đạo - huyện Thuận Thành - tỉnh Bắc Ninh”. Mục tiêu và yêu cầu của chuyên đề 1. Mục tiêu - Đánh giá được tình hình chăn nuôi tại trang trại lợn Bích Cường, xã Nghĩa Đạo - huyện Thuận Thành - tỉnh Bắc Ninh. - Thực hiện quy trình chăm sóc nuôi dưỡng cho lợn nái sinh sản tại trại.

- Nhận biết và chẩn đoán được các bệnh hay xảy ra đối với lợn nái sinh sản và phương pháp phòng trị bệnh hiệu quả nhất. - Hoàn thiện thêm kỹ năng, tay nghề trong thời gian thực tập. Yêu cầu - Đánh giá được tình hình chăn nuôi tại trại chăn nuôi lợn Bích Cường, xã Nghĩa Đạo - huyện Thuận Thành - tỉnh Bắc Ninh. - Áp dụng quy trình chăm sóc, nuôi dưỡng và phòng trị một số bệnh trên đàn lợn nuôi tại trại lợn Bích Cường.

- Xác định được tình hình mắc bệnh và tỷ lệ mắc một số bệnh trên đàn lợn nuôi tại cơ sở. Từ đó đưa ra được các phác đồ phòng và điều trị bệnh lợn hiệu quả nhất. 3 Phần 2 TỔNG QUAN TÀI LIỆU 2. Điều kiện cơ sở nơi thực tập 2.

Điều kiện tự nhiên * Vị trí địa lý: Nghĩa Đạo là một vùng đất cổ nằm trong vùng văn hoá “Luy lâu siêu loại”, là xã nông nghiệp nằm ở phía Nam huyện Thuận Thành - tỉnh Bắc Ninh, xã có đường quốc lộ 38 chạy qua. Tổng diện tích đất tự nhiên của xã là 725 ha. Năm 2018, dân số toàn xã khoảng 176000 người. Xã có ranh giới địa lý như sau: - Phía Đông giáp huyện Lương Tài - Bắc Ninh.

- Phía Tây giáp huyện Văn Lâm - Hưng Yên. - Phía Nam giáp huyện Cẩm Giàng - Hải Dương. - Phía Bắc giáp với xã Ninh Xá - Thuận Thành - Bắc Ninh. Xã cách thị trấn Hồ - huyện Thuận Thành 7 km, xã cách thành phố Bắc Ninh 25 km về phía Bắc, cách thành phố Hải Dương 30 km về phía Nam, đặc biệt chỉ cách thủ đô Hà Nội 30 km theo quốc lộ 282.

Nghĩa Đạo là xã nằm giáp danh ba tỉnh: Bắc Ninh, Hải Dương và Hưng Yên nên rất thuận lợi cho việc giao lưu kinh tế. Xã có điều kiện phát triển nông nghiệp toàn diện, tiểu thủ công nghiệp, thương mại dịch vụ. * Khí hậu: Thôn Nhiễm Dương - xã Nghĩa Đạo - huyện Thuận Thành nằm trong vùng đồng bằng Bắc Bộ thuộc vùng khí hậu nhiệt đới gió mùa có 4 mùa rõ rệt: Xuân, Hạ, Thu, Đông nhưng chủ yếu có 2 mùa chính. Mùa mưa từ tháng 4 đến tháng 10; lượng mưa chiếm 70% lượng mưa cả năm và tập trung vào các tháng 07, 08 và 09; hướng gió chủ đạo theo hướng Đông Nam.

Mùa khô từ tháng 11 đến tháng 03 năm sau, tháng 01 tháng 02 thường có mưa phùn cộng với giá rét kéo dài do ảnh hưởng của các đợt không khí lạnh, gió chủ đạo theo hướng Đông Bắc. 4 * Lượng mưa: Mùa mưa tập trung 85% lượng mưa cả năm và kéo dài từ tháng 5 đến tháng 10. Tổng lượng mưa trung bình là 1331 mm, số ngày mưa trung bình là 144,5 ngày. Lượng mưa tăng dần từ đầu mùa đến giữa mùa và đạt cực đại vào tháng 7.

Mùa khô là 6 tháng còn lại, mưa ít, lượng mưa không đáng kể, chỉ chiếm 25% tổng lượng mưa cả năm. Tháng 12 là tháng mưa cực tiểu với 12 - 18 mm, lượng mưa trung bình tháng cao nhất là 254,6 mm. Cơ sở vật chất của trang trại - Trang trại có tổng diện tích 24896 m2 gồm: Khu chăn nuôi, khu nhà ở, ao cá, hầm biogas và các công trình phụ khác và đất trồng cây xanh, rau củ quả. - Trại lợn được chia làm hai khu là khu điều hành và khu sản xuất.

+ Khu điều hành gồm nơi làm việc của quản lý trại, kế toán trại và nơi ăn, ở, vui chơi giải trí của công nhân, có nhà ăn, sân bóng là khu vui chơi sau mỗi ngày làm việc. + Khu sản xuất gồm: 6 chuồng đẻ, 1 chuồng bầu, 2 chuồng an thai, 1 chuồng hậu bị, 1 chuồng cách ly, 4 chuồng cai sữa, 4 chuồng thịt. Một số công trình khác phục vụ cho chăn nuôi như: Kho chứa thức ăn hỗn hợp, phòng tinh, phòng sát trùng, kho chứa vật liệu, kho máy phát điện, kho vôi và một số công trình đang được xây dựng khác. - Hệ thống chuồng xây dựng khép kín hoàn toàn, hiện đại, có hầm biogas tận dụng được hoàn toàn lượng chất thải trong chăn nuôi.

Phía đầu chuồng là hệ thống giàn mát, cuối mỗi chuồng là hệ thống quạt thông gió và hệ thống máng ăn với silo tự động rất hiện đại. Đặc biệt, chuồng bầu quản lý lợn với hệ thống con chip tự động. Hai bên tường có dãy cửa sổ lắp kính, mỗi cửa sổ có diện tích 1,5 m²; cách nền 1,2 m; mỗi cửa sổ cách nhau 40 cm. Trên trần được lắp hệ thống chống nóng bằng tôn lạnh.

5 - Phòng pha tinh của trại được trang bị các dụng cụ hiện đại như: Máy lọc nước, kính hiển vi, thiết bị cảm ứng nhiệt, các dụng cụ đóng liều tinh, nồi hấp cách thủy, dụng cụ và một số thiết bị khác. - Trong khu chăn nuôi, đường đi lại giữa các ô chuồng, các khu khác đều được đổ bê tông và có các hố sát trùng. - Hệ thống nước trong khu chăn nuôi đều là nước giếng khoan. Nước uống cho lợn được cấp từ một bể lớn, xây dựng ở đầu chuồng nái đẻ.

Nước tắm, nước xả gầm, nước phục vụ cho công tác khác được bố trí từ bể lọc và được bơm qua hệ thống ống dẫn tới bể chứa ở giữa các chuồng. Cơ cấu tổ chức của trang trại Cơ cấu của trại được tổ chức như sau: 01 chủ trại. 02 quản lý kỹ thuật công ty De Heus. 10 công nhân và 05 sinh viên thực tập.

Với đội ngũ công nhân trên, trại phân ra làm các tổ, nhóm khác nhau như tổ chuồng đẻ, tổ chuồng nái chửa, tổ chuồng thịt và tổ chuồng cai sữa. Mỗi một khâu trong quy trình chăn nuôi đều được khoán đến từng công nhân và sinh viên, nhằm nâng cao trách nhiệm, thúc đẩy sự phát triển của trại. Thuận lợi, khó khăn 2. Thuận lợi - Trang trại được xây dựng ở vị trí cách xa khu dân cư, thuận tiện đường giao thông.

6 - Chủ trại có năng lực, được đào tạo kiến thức chuyên môn, năng động, nắm bắt được tình hình xã hội, luôn quan tâm đến đời sống vật chất và tinh thần của cán bộ kỹ thuật và công nhân. - Cán bộ kỹ thuật có trình độ chuyên môn vững vàng, được đào tạo chuyên sâu ở riêng các mảng và có một đội ngũ công nhân nhiệt tình, năng động có tinh thần trách nhiệm cao trong sản xuất. - Trang trại xây dựng theo hình thức công nghiệp hóa hiện đại hóa, mọi quy trình chăm sóc nuôi dưỡng theo hình thức khép kín. Nguồn nước được xử lý sạch sẽ đáp ứng đủ cho trang trại.

- Bắt đầu thời gian từ tháng 6 năm 2019 giá lợn bắt đầu tăng cao sau một thời gian dài xuống giá, đem lại lợi nhuận cho người chăn nuôi nói chung và trang trại nói riêng. Khó khăn - Vốn đầu tư ban đầu bỏ ra xây dựng cơ sở vật chất khá lớn. - Đội ngũ công nhân trong trại còn thiếu, công nhân thường xuyên xin nghỉ việc dẫn đến thay đổi công nhân liên tục làm ảnh hưởng đến việc chăm sóc đàn lợn. - Trại nằm trong vùng khí hậu nhiệt đới gió mùa, thời tiết biến đổi thất thường nên khâu phòng trừ dịch bệnh gặp nhiều khó khăn.

- Dịch bệnh diễn biến phức tạp nên chi phí dành cho phòng và chữa bệnh cao. - Dịch tả lợn Châu Phi xảy ra trên diện rộng và rất khó kiểm soát. Trại không thể nhập thêm lợn về để đảm bảo an toàn dịch bệnh từ tháng 2 năm 2019. - Cuối tháng 11 cho đến nay (20/05/2020) giá lợn liên tục tăng cao nên gây khó khăn cho việc tái đàn vì trại không thể nhập được nhiều lợn về.

Cơ sở khoa học của chuyên đề 2.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ