Áp dụng pháp luật trong giải quyết tranh chấp tài sản chung vợ chồng khi ly hôn tại tòa án nhân dân luận văn thạc sỹ luật

Tài liệu nghiên cứu Áp dụng pháp luật trong giải quyết tranh chấp tài sản chung vợ chồng khi ly hôn tại tòa án nhân dân, tổng hợp lý thuyết và thực hành, cung cấp kiến thức chuyên

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sỹ

2019

272
2
0

Phí lưu trữ

55 Point

Tóm tắt

I. Toàn cảnh pháp lý về giải quyết tranh chấp tài sản ly hôn

Việc áp dụng pháp luật trong giải quyết tranh chấp tài sản chung vợ chồng khi ly hôn tại Tòa án nhân dân là một chủ đề phức tạp, đòi hỏi sự am hiểu sâu sắc về các quy định pháp luật và thực tiễn xét xử. Luận văn Thạc sỹ Luật của tác giả Huỳnh Đình Tuyên đã cung cấp một cái nhìn toàn diện về vấn đề này, từ cơ sở lý luận đến những bất cập trong thực tiễn. Tài sản trong thời kỳ hôn nhân được phân thành hai loại chính: tài sản chung của vợ chồngtài sản riêng của vợ chồng. Việc xác định đúng loại tài sản là bước đầu tiên và quan trọng nhất trong quá trình phân chia. Theo Luật Hôn nhân và Gia đình 2014, tài sản chung bao gồm tài sản do vợ, chồng tạo ra, thu nhập từ lao động, sản xuất kinh doanh, hoa lợi, lợi tức phát sinh từ tài sản riêng và các thu nhập hợp pháp khác trong thời kỳ hôn nhân. Nguyên tắc suy đoán cũng được áp dụng: “Trong trường hợp không có căn cứ để chứng minh tài sản mà vợ, chồng đang có tranh chấp là tài sản riêng của mỗi bên thì tài sản đó được coi là tài sản chung”. Quy định này đặt ra nghĩa vụ chứng minh cho bên cho rằng tài sản đó là của riêng mình, một yếu tố then chốt trong thực tiễn xét xử. Việc hiểu rõ các chế độ tài sản mà pháp luật cho phép sẽ giúp các cặp vợ chồng có lựa chọn phù hợp, đồng thời là cơ sở để Tòa án giải quyết tranh chấp một cách công bằng, hợp lý khi hôn nhân tan vỡ.

1.1. Phân biệt tài sản chung và tài sản riêng của vợ chồng

Theo quy định tại Điều 33 Luật Hôn nhân và Gia đình 2014, tài sản chung của vợ chồng bao gồm tài sản do vợ, chồng tạo ra, thu nhập từ lao động, sản xuất, kinh doanh, hoa lợi, lợi tức từ tài sản riêng, tài sản được thừa kế chung hoặc tặng cho chung. Ngược lại, Điều 43 quy định tài sản riêng của vợ chồng gồm tài sản mỗi người có trước khi kết hôn; tài sản được thừa kế riêng, tặng cho riêng trong thời kỳ hôn nhân; tài sản được chia riêng trong thời kỳ hôn nhân. Việc chứng minh nguồn gốc tài sản là yếu tố quyết định. Ví dụ, một mảnh đất do cha mẹ cho riêng người con trong thời kỳ hôn nhân sẽ là tài sản riêng nếu có giấy tờ chứng minh ý chí của người tặng cho. Tuy nhiên, nếu không có bằng chứng rõ ràng, tài sản đó có nguy cơ bị coi là tài sản chung theo nguyên tắc suy đoán, đặc biệt khi cả hai vợ chồng đã cùng nhau sử dụng, cải tạo tài sản đó.

1.2. Các chế độ tài sản của vợ chồng theo pháp luật hiện hành

Pháp luật Việt Nam hiện hành quy định hai chế độ tài sản: chế độ tài sản theo luật định và chế độ tài sản theo thỏa thuận. Chế độ tài sản theo luật định được áp dụng mặc định nếu vợ chồng không có thỏa thuận chia tài sản khác. Theo chế độ này, tài sản hình thành trong thời kỳ hôn nhân được coi là tài sản chung và chia theo nguyên tắc pháp luật. Chế độ tài sản theo thỏa thuận cho phép các cặp đôi lập văn bản thỏa thuận về việc xác định tài sản chung, tài sản riêng trước khi kết hôn. Thỏa thuận này phải được lập thành văn bản có công chứng hoặc chứng thực và có hiệu lực từ ngày đăng ký kết hôn. Đây là một quy định tiến bộ của Luật Hôn nhân và Gia đình 2014, giúp các bên chủ động trong việc quản lý và định đoạt tài sản, giảm thiểu tranh chấp khi ly hôn.

II. Khó khăn thực tiễn trong việc áp dụng luật chia tài sản

Quá trình áp dụng pháp luật trong giải quyết tranh chấp tài sản chung vợ chồng khi ly hôn tại Tòa án đối mặt với nhiều thách thức. Luận văn đã chỉ ra những vướng mắc lớn bắt nguồn từ cả quy định pháp luật và quá trình áp dụng. Một trong những khó khăn lớn nhất là việc chứng minh nguồn gốc tài sản và xác định công sức đóng góp của mỗi bên. Thực tế cho thấy, các giao dịch trong gia đình thường không có giấy tờ rõ ràng, đặc biệt là tài sản do cha mẹ tặng cho. Điều này dẫn đến các tranh chấp phức tạp, đòi hỏi Thẩm phán phải đánh giá chứng cứ một cách toàn diện. Thêm vào đó, việc định giá tài sản tranh chấp cũng là một vấn đề nan giải, nhất là với các tài sản đặc thù như vốn góp trong doanh nghiệp hay thương hiệu. Vụ án ly hôn của vợ chồng cà phê Trung Nguyên là một minh chứng điển hình cho thấy sự phức tạp khi định giá giá trị doanh nghiệp, gây ra nhiều tranh cãi về tính hợp lý của phán quyết. Những bất cập này không chỉ kéo dài thời gian giải quyết vụ án mà còn ảnh hưởng trực tiếp đến quyền lợi hợp pháp của các bên, đòi hỏi cần có những giải pháp hoàn thiện cả về mặt pháp lý và năng lực xét xử.

2.1. Vấn đề chứng minh nguồn gốc tài sản và công sức đóng góp

Việc xác định công sức đóng góp của vợ chồng vào khối tài sản chung thường mang tính định tính và phụ thuộc nhiều vào nhận định chủ quan của Thẩm phán. Luật Hôn nhân và Gia đình 2014 ghi nhận lao động trong gia đình (nội trợ, chăm sóc con cái) được coi như lao động có thu nhập. Tuy nhiên, việc lượng hóa công sức này để quy ra một tỷ lệ phân chia cụ thể là cực kỳ khó khăn. Các bên thường khó đưa ra bằng chứng xác thực về sự đóng góp của mình, dẫn đến việc Tòa án có xu hướng áp dụng nguyên tắc chia đôi một cách máy móc, chưa xem xét thấu đáo hoàn cảnh của mỗi bên. Điều này có thể gây thiệt thòi cho người vợ, người thường hy sinh sự nghiệp để chăm lo cho gia đình.

2.2. Bất cập trong định giá tài sản là vốn góp doanh nghiệp

Đối với tài sản chung của vợ chồngvốn góp trong doanh nghiệp hoặc cổ phần, việc định giá trở nên vô cùng phức tạp. Giá trị doanh nghiệp không chỉ bao gồm tài sản hữu hình mà còn cả giá trị thương hiệu, tiềm năng phát triển trong tương lai. Luận văn phân tích vụ án Trung Nguyên cho thấy, việc Tòa án chỉ dựa vào kết quả thẩm định giá tài sản hữu hình có thể làm giảm đáng kể giá trị thực của doanh nghiệp, gây thiệt hại lớn cho một bên. Hơn nữa, việc tước quyền cổ đông của một bên để giao toàn bộ cho bên kia quản lý, điều hành là một quyết định gây tranh cãi, cho thấy sự lúng túng khi áp dụng quy định của Luật Doanh nghiệp vào giải quyết tranh chấp hôn nhân gia đình.

2.3. Tranh chấp về chia tài sản là quyền sử dụng đất được tặng cho

Các tranh chấp liên quan đến chia tài sản là quyền sử dụng đất do cha mẹ tặng cho là dạng tranh chấp phổ biến và phức tạp. Trên thực tế, việc tặng cho này thường diễn ra bằng lời nói, không lập thành văn bản có công chứng, chứng thực. Khi vợ chồng ly hôn, cha mẹ bên tặng cho thường có xu hướng thay đổi lời khai, cho rằng chỉ tặng cho con mình. Điều này đặt Tòa án vào tình thế khó xử. Án lệ về chia tài sản ly hôn số 03/2016/AL ra đời đã phần nào giải quyết vướng mắc này, khi xác định nếu vợ chồng đã xây nhà kiên cố, sử dụng ổn định, công khai và được cấp giấy chứng nhận thì được coi là tặng cho chung. Tuy nhiên, không phải mọi trường hợp đều áp dụng được án lệ này, dẫn đến các phán quyết trái ngược nhau giữa các cấp Tòa án.

III. Hướng dẫn 3 nguyên tắc cốt lõi chia tài sản chung vợ chồng

Để đảm bảo việc giải quyết tranh chấp tài sản chung vợ chồng khi ly hôn diễn ra công bằng, Luật Hôn nhân và Gia đình 2014 đã đề ra các nguyên tắc cơ bản tại Điều 59. Đây là kim chỉ nam cho thẩm quyền của Tòa án nhân dân trong quá trình xét xử. Nguyên tắc đầu tiên và được ưu tiên hàng đầu là tôn trọng sự thỏa thuận chia tài sản của các bên. Nếu vợ chồng có thể tự nguyện thống nhất về việc phân chia, Tòa án sẽ công nhận sự thỏa thuận đó, miễn là nó không ảnh hưởng đến quyền lợi của người thứ ba. Khi không có thỏa thuận, Tòa án sẽ tiến hành phân chia dựa trên các nguyên tắc pháp định. Nguyên tắc chia tài sản chung cơ bản là chia đôi, nhưng có tính đến nhiều yếu tố quan trọng khác để đảm bảo sự công bằng. Các yếu tố này bao gồm hoàn cảnh gia đình của mỗi bên, công sức đóng góp, lợi ích chính đáng của các bên trong sản xuất kinh doanh, và đặc biệt là yếu tố lỗi trong hôn nhân. Một nguyên tắc mang tính nhân văn sâu sắc là bảo vệ quyền lợi phụ nữ và con chưa thành niên. Tòa án phải xem xét để đảm bảo người vợ và các con không gặp khó khăn về chỗ ở và có điều kiện để ổn định cuộc sống sau ly hôn.

3.1. Nguyên tắc tôn trọng thỏa thuận và nguyên tắc chia đôi

Pháp luật luôn ưu tiên quyền tự định đoạt của các bên. Nếu vợ chồng đạt được thỏa thuận chia tài sản hợp pháp, Tòa án sẽ công nhận. Trường hợp không thể thỏa thuận, nguyên tắc chia tài sản chung là chia đôi. Tuy nhiên, đây không phải là một sự phân chia máy móc 50/50. Tòa án sẽ xem xét toàn diện các yếu tố để điều chỉnh tỷ lệ này cho phù hợp. Ví dụ, bên nào có công sức đóng góp nhiều hơn vào việc tạo lập, duy trì và phát triển tài sản chung thì có thể được chia phần nhiều hơn. Tương tự, nếu một bên có hành vi phá tán tài sản, tỷ lệ họ được hưởng có thể bị giảm xuống.

3.2. Các yếu tố ảnh hưởng đến tỷ lệ phân chia tài sản

Điều 59 Luật Hôn nhân và Gia đình 2014 liệt kê bốn nhóm yếu tố Tòa án cần xem xét: (1) Hoàn cảnh của gia đình và của vợ, chồng; (2) Công sức đóng góp của mỗi bên; (3) Bảo vệ lợi ích chính đáng của mỗi bên trong sản xuất, kinh doanh; (4) Yếu tố lỗi trong hôn nhân của mỗi bên. Ví dụ, nếu một bên có hành vi bạo lực gia đình, ngoại tình dẫn đến ly hôn, Tòa án có thể xem xét yếu tố lỗi này để chia phần tài sản ít hơn cho họ. Tương tự, nếu một người đang trực tiếp điều hành doanh nghiệp là tài sản chung, Tòa án có thể ưu tiên giao doanh nghiệp cho người đó tiếp tục quản lý để đảm bảo hoạt động sản xuất, kinh doanh, đồng thời yêu cầu họ thanh toán lại phần giá trị cho bên kia.

3.3. Bảo vệ quyền lợi phụ nữ và con chưa thành niên khi ly hôn

Đây là một trong những nguyên tắc thể hiện tính nhân đạo của pháp luật Việt Nam. Khi phân chia tài sản, đặc biệt là nhà ở, Tòa án phải ưu tiên bảo vệ quyền lợi phụ nữ và con chưa thành niên. Tòa sẽ xem xét giao nhà cho người trực tiếp nuôi con để đảm bảo sự ổn định trong cuộc sống của các con. Nguyên tắc này nhằm hạn chế những tác động tiêu cực của việc ly hôn đối với những đối tượng yếu thế trong xã hội. Ngay cả khi nhà ở là tài sản riêng của một bên, pháp luật cũng có quy định về quyền lưu cư trong 6 tháng cho bên còn lại để họ có thời gian tìm kiếm chỗ ở mới, thể hiện sự quan tâm đến việc đảm bảo điều kiện sống tối thiểu sau khi ly hôn.

IV. Quy trình tố tụng giải quyết tranh chấp tài sản tại Tòa án

Việc áp dụng pháp luật trong giải quyết tranh chấp tài sản chung vợ chồng khi ly hôn phải tuân thủ một quy trình tố tụng chặt chẽ được quy định trong Bộ luật Tố tụng dân sự (BLTTDS). Quy trình này đảm bảo việc xét xử diễn ra khách quan, công bằng và đúng pháp luật. Đầu tiên, cần xác định đúng thẩm quyền của Tòa án nhân dân. Thông thường, Tòa án cấp huyện nơi bị đơn cư trú, làm việc sẽ có thẩm quyền giải quyết. Tuy nhiên, nếu vụ án có yếu tố nước ngoài, thẩm quyền sẽ thuộc về Tòa án cấp tỉnh. Sau khi thụ lý vụ án, một thủ tục bắt buộc và có ý nghĩa quan trọng là hòa giải tranh chấp tài sản. Mục đích của hòa giải là giúp các bên tự thỏa thuận với nhau về việc phân chia tài sản, đoàn tụ gia đình, hạn chế những tranh chấp kéo dài và tốn kém. Nếu hòa giải không thành, Tòa án sẽ tiến hành các bước tố tụng tiếp theo như thu thập chứng cứ, định giá tài sản tranh chấp, mở phiên tòa xét xử. Việc tuân thủ đúng các thủ tục ly hôn tại tòa án không chỉ là nghĩa vụ của cơ quan tiến hành tố tụng mà còn giúp bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của các đương sự.

4.1. Thẩm quyền của Tòa án nhân dân trong các vụ án ly hôn

Thẩm quyền giải quyết được xác định theo cấp Tòa án và theo lãnh thổ. Theo quy định của Bộ luật Tố tụng dân sự, Tòa án nhân dân cấp huyện có thẩm quyền giải quyết sơ thẩm các vụ án ly hôn không có yếu tố nước ngoài. Tòa án nhân dân cấp tỉnh giải quyết các vụ án có yếu tố nước ngoài (một bên đương sự ở nước ngoài hoặc tài sản tranh chấp ở nước ngoài). Về lãnh thổ, Tòa án nơi bị đơn cư trú, làm việc có thẩm quyền giải quyết. Việc xác định đúng thẩm quyền của Tòa án nhân dân là điều kiện tiên quyết để Tòa án thụ lý và giải quyết vụ án theo đúng quy định pháp luật.

4.2. Vai trò của hòa giải trong giải quyết tranh chấp tài sản

Hòa giải là một thủ tục bắt buộc trong quá trình giải quyết các vụ án hôn nhân gia đình tại Tòa án. Hòa giải tranh chấp tài sản không chỉ nhằm giúp các bên tìm được tiếng nói chung về tài sản mà còn là cơ hội để họ hàn gắn tình cảm, suy nghĩ lại về quyết định ly hôn. Một phiên hòa giải thành công sẽ giúp giải quyết triệt để mâu thuẫn, tiết kiệm thời gian, chi phí cho các bên và cho xã hội, đồng thời giữ được mối quan hệ tốt đẹp sau ly hôn, đặc biệt là vì lợi ích của con cái. Thẩm phán đóng vai trò trung tâm, phân tích, giải thích pháp luật để các bên hiểu rõ quyền và nghĩa vụ của mình, từ đó đưa ra quyết định thỏa thuận phù hợp nhất.

V. Phân tích án lệ và thực tiễn xét xử tranh chấp tài sản

Luận văn đã dành một phần quan trọng để phân tích thực tiễn xét xử các vụ án chia tài sản khi ly hôn, qua đó làm nổi bật những điểm sáng và cả những hạn chế trong việc áp dụng pháp luật. Việc nghiên cứu các vụ án cụ thể, đặc biệt là các án lệ về chia tài sản ly hôn, giúp cung cấp cái nhìn sâu sắc về cách Tòa án diễn giải và áp dụng các quy định pháp luật vào các tình huống đa dạng của cuộc sống. Vụ án ly hôn của vợ chồng Trung Nguyên là một ví dụ điển hình về sự phức tạp khi phân chia vốn góp trong doanh nghiệp. Phán quyết của Tòa án đã gây ra nhiều tranh cãi trong giới học thuật và thực tiễn, đặt ra câu hỏi về việc làm thế nào để cân bằng giữa quy định của Luật Hôn nhân gia đình và Luật Doanh nghiệp. Bên cạnh đó, việc áp dụng Án lệ số 03/2016/AL về xác định quyền sử dụng đất do cha mẹ tặng cho cũng cho thấy nỗ lực của hệ thống tư pháp trong việc giải quyết các vướng mắc từ thực tiễn. Tuy nhiên, sự vận dụng không thống nhất án lệ này giữa các Tòa án cho thấy vẫn còn những khoảng trống cần được lấp đầy để đảm bảo tính nhất quán trong xét xử.

5.1. Vụ án Trung Nguyên Bài học về chia vốn góp doanh nghiệp

Vụ án này cho thấy thách thức cực lớn khi tài sản chung là một tập đoàn kinh tế lớn. Tòa án đã quyết định giao toàn bộ cổ phần cho ông Đặng Lê Nguyên Vũ và yêu cầu ông thanh toán lại giá trị chênh lệch cho bà Lê Hoàng Diệp Thảo. Quyết định này dựa trên lập luận cần bảo vệ lợi ích chính đáng của mỗi bên trong sản xuất, kinh doanh để doanh nghiệp tiếp tục hoạt động ổn định. Tuy nhiên, phán quyết này đã vấp phải sự phản đối vì cho rằng nó đã tước đi quyền cổ đông hợp pháp của bà Thảo, một vấn đề thuộc phạm vi điều chỉnh của Luật Doanh nghiệp. Vụ án này là bài học đắt giá về sự cần thiết phải có những hướng dẫn cụ thể hơn cho việc giải quyết các tranh chấp tài sản kinh doanh phức tạp trong các vụ án ly hôn.

5.2. Áp dụng án lệ trong việc chia tài sản là quyền sử dụng đất

Án lệ số 03/2016/AL đã trở thành một công cụ pháp lý quan trọng, giúp Tòa án giải quyết các vụ án chia tài sản là quyền sử dụng đất có nguồn gốc từ việc cha mẹ tặng cho. Án lệ xác định rằng nếu vợ chồng đã xây nhà kiên cố, sử dụng ổn định, công khai trên đất được cho và đã được cấp Giấy chứng nhận quyền sử dụng đất thì đó được coi là tài sản chung. Việc áp dụng án lệ về chia tài sản ly hôn này giúp thống nhất đường lối xét xử, bảo vệ quyền lợi của bên con dâu, con rể đã có công sức đóng góp vào tài sản. Tuy nhiên, luận văn cũng chỉ ra rằng, đối với những vụ việc có tình tiết không hoàn toàn giống án lệ, các Thẩm phán vẫn còn lúng túng, dẫn đến những quyết định trái ngược nhau.

VI. Top kiến nghị hoàn thiện pháp luật chia tài sản ly hôn

Từ việc phân tích lý luận và thực tiễn xét xử, luận văn đã đề xuất nhiều kiến nghị quan trọng nhằm hoàn thiện hệ thống pháp luật về giải quyết tranh chấp tài sản chung vợ chồng khi ly hôn. Mục tiêu chính là tạo ra một hành lang pháp lý rõ ràng, minh bạch và thống nhất, giúp Tòa án áp dụng pháp luật hiệu quả hơn và bảo vệ tốt hơn quyền lợi của các bên. Một trong những kiến nghị cốt lõi là cần có hướng dẫn chi tiết hơn về việc xác định công sức đóng gópyếu tố lỗi trong hôn nhân. Việc lượng hóa các yếu tố này sẽ giúp các phán quyết của Tòa án trở nên thuyết phục và công bằng hơn. Bên cạnh đó, việc tiếp tục nghiên cứu, ban hành các án lệ về chia tài sản ly hôn mới là vô cùng cần thiết. Các án lệ sẽ giải quyết các tình huống pháp lý phức tạp chưa được luật quy định, như tranh chấp về tài sản số, tài sản hình thành từ đầu tư tài chính... Cuối cùng, nâng cao năng lực chuyên môn, kỹ năng hòa giải của Thẩm phán là yếu tố con người quyết định đến chất lượng xét xử, góp phần giải quyết các vụ án hôn nhân gia đình một cách thấu tình, đạt lý.

6.1. Hướng dẫn chi tiết cách xác định công sức đóng góp và yếu tố lỗi

Để tránh việc áp dụng tùy tiện, cần có văn bản dưới luật hướng dẫn cụ thể cách xác định công sức đóng góp. Văn bản này có thể đưa ra các tiêu chí định lượng và định tính, ví dụ như thời gian làm công việc nội trợ, mức độ đóng góp tài chính, công sức trong việc duy trì, phát triển tài sản. Tương tự, cần làm rõ các hành vi nào được coi là cấu thành yếu tố lỗi trong hôn nhân và mức độ ảnh hưởng của lỗi đó đến tỷ lệ phân chia tài sản. Sự rõ ràng này sẽ giúp Thẩm phán có cơ sở vững chắc khi ra phán quyết, hạn chế kháng cáo, kháng nghị.

6.2. Đề xuất ban hành thêm các án lệ để thống nhất xét xử

Thực tiễn luôn phát sinh những vấn đề mới mà pháp luật chưa kịp điều chỉnh. Do đó, việc phát triển hệ thống án lệ về chia tài sản ly hôn là một giải pháp hiệu quả. Hội đồng Thẩm phán Tòa án nhân dân tối cao cần nghiên cứu, tổng kết thực tiễn xét xử để ban hành thêm các án lệ giải quyết các vướng mắc như: chia vốn góp trong doanh nghiệp khởi nghiệp, phân chia tài sản là quyền sở hữu trí tuệ, tài sản số (tiền ảo), hoặc các trường hợp chia tài sản là quyền sử dụng đất với các tình tiết phức tạp hơn. Việc này sẽ đảm bảo các vụ việc có tình tiết pháp lý tương tự được giải quyết như nhau trên toàn quốc.

04/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1: MỘT SỐ VẤN ĐỀ LÝ LUẬN CƠ BẢN VÀ QUI ĐỊNH CỦA PHÁP LUẬT VỀ TÀI SẢN CHUNG CỦA VỢ CHỒNG VÀ GIẢI QUYẾT TRANH CHẤP TÀI SẢN CHUNG CỦA VỢ CHỒNG KHI LY HÔN. KHÁI QUÁT VỀ TÀI SẢN CHUNG VỢ CHỒNG. Khái niệm tài sản chung của vợ chồng. Chế độ tài sản của vợ chồng.

TRANH CHẤP TÀI SẢN CHUNG CỦA VỢ CHỒNG KHI LY HÔN. Khái niệm, đặc điểm tranh chấp tài sản chung vợ chồng khi ly hôn. Các trường hợp phát sinh tranh chấp tài sản chung vợ chồng khi ly hôn 21 1. KHÁI QUÁT VỀ GIẢI QUYẾT TRANH CHẤP TÀI SẢN CHUNG CỦA VỢ CHỒNG KHI LY HÔN.

Khái niệm và đặc điểm của giải quyết tranh chấp tài sản chung của vợ chồng khi ly hôn. Ý nghĩa của giải quyết tranh chấp tài sản chung của vợ chồng khi ly hôn 24 1. PHÁP LUẬT VỀ GIẢI QUYẾT TRANH CHẤP TÀI SẢN CHUNG CỦA VỢ CHỒNG KHI LY HÔN. Pháp luật về nội dung.

Pháp luật về tố tụng. 31 CHƯƠNG 2: THỰC TRẠNG ÁP DỤNG PHÁP LUẬT VÀ KIẾN NGHỊ HOÀN THIỆN VIỆC GIẢI QUYẾT TRANH CHẤP TÀI SẢN CHUNG CỦA VỢ CHỒNG KHI LY HÔN TẠI TÒA ÁN NHÂN DÂN. THỰC TRẠNG ÁP DỤNG CÁC QUY ĐỊNH PHÁP LUẬT TRONG GIẢI QUYẾT TRANH CHẤP TÀI SẢN CHUNG CỦA VỢ CHỒNG KHI LY HÔN 35 2. Thực trạng áp dụng các quy định pháp luật về chia tài sản chung vợ chồng khi ly hôn.

Thực trạng áp dụng pháp luật về nguyên tắc chia tài sản chung vợ chồng khi ly hôn. Tình hình xét xử các vụ án tranh chấp tài sản chung vợ chồng khi ly hôn tại. Không có quan hệ vợ chồng thì sẽ không có tài sản chung vợ chồng. Tài sản chung vợ chồng được quy định tại Điều 33 Luật Hôn nhân và Gia đình (viết tắt là Luật HN&GĐ) năm 2014, được hướng dẫn cụ thể tại Điều 9, Điều 10 Nghị định 126/2014/NĐ-CP, theo đó: Tài sản do vợ, chồng tạo ra, thu nhập do lao động, hoạt động sản xuất, kinh doanh.

Ví dụ: Tiền lương của vợ hoặc chồng. - Hoa lợi, lợi tức phát sinh từ tài sản riêng của vợ chồng. Ví dụ: chồng trước khi kết hôn sở hữu một chiếc ô tô dùng để cho thuê. Sau khi kết hôn, thu nhập từ việc cho thuê ô tô là tài sản chung của vợ chồng.

- Tài sản được thừa kế, cho tặng chung. Ví dụ: cha mẹ chết để lại di chúc cho vợ chồng con trai một căn nhà. - Các khoản thu nhập hợp pháp khác trong thời kỳ hôn nhân. Ví dụ: số tiền mà vợ, chồng trúng sổ số, số tiền thưởng mà vợ chồng nhận được, hay khoản tiền trợ cấp của vợ chồng.

- Tài sản khác mà vợ chồng thỏa thuận là tài sản chung. Ví dụ: chồng trước khi kết hôn sở hữu một chiếc ô tô dùng để cho thuê. Sau khi kết hôn, vợ chồng thoả thuận, chiếc ô tô là tài sản chung thì đó là tài sản chung của vợ chồng. - Tài sản mà vợ chồng không có chứng cứ chứng minh là tài sản riêng khi có tranh chấp, cũng được xác định là tài sản chung của vợ chồng.

Ví dụ: Bố người chồng tặng cho con trai và con dâu của mình một căn nhà, sau đó sang tên cho hai vợ chồng. Nếu có tranh chấp xảy ra, người chồng cho rằng căn nhà là tài sản riêng của mình thì người chồng phải có nghĩa vụ chứng minh tài sản đó là tài sản riêng của mình. trường hợp không chứng minh được là tài sản riêng thì Toà án sẽ xác định đó là tài sản chung của vợ chồng. Có thể hiểu tài sản chung vợ chồng là tài sản thuộc sở hữu chung của vợ chồng (không kể đến tài sản riêng của mỗi bên vợ hoặc chồng).

Tài sản chung vợ chồng là tài sản chung hợp nhất có thể phân chia, là hình thức tài sản chỉ tồn tại giữa hai người có quan hệ vợ chồng. Trường hợp nam nữ sống chung với nhau như vợ chồng không được pháp luật công nhận hoặc trường hợp nam nữ kết hôn trái pháp luật bị Tòa án tuyên bố hủy việc kết hôn thì được hiểu là giữa hai người không có mối quan hệ vợ chồng, khi đó tài sản do hai bên tạo lập trong quá trình chung sống thuộc hình thức sở hữu chung theo phần, không phải là sở hữu chung hợp nhất vì hai bên không có mối quan hệ vợ chồng. Tài sản chung vợ chồng có thể được xác định theo sự thỏa thuận của các bên trước khi kết hôn, việc thỏa thuận phải thông qua hình thức bằng văn bản có công chức hoặc chứng thực. Chế độ tài sản của vợ chồng theo thỏa thuận được xác lập kể từ ngày đăng ký kết hôn1.

Trong trường hợp vợ chồng không có thỏa thuận về chế độ tài sản áp dụng hoặc tuy có thỏa thuận nhưng thỏa thuận bị tuyên bố vô hiệu thì tài sản chung vợ chồng sẽ được xác định dựa trên các căn cứ sau: Căn cứ vào thời điểm phát sinh tài sản Tài sản do vợ chồng tạo ra, thu nhập do lao động, hoạt động sản xuất kinh doanh, hoa lợi, lợi tức phát sinh từ tài sản riêng 2trong thời kì hôn nhân và thu nhập hợp 1Điều 10 Nghị định số 126/2014/NĐ-CP. 2Điều 9 Nghị định số 126/2014/NĐ-CP. pháp khác trong thời kỳ hôn nhân3. Trước đây Luật HN&GĐ năm 2000 đã bỏ ngỏ quy định hoa lợi, lợi tức phát sinh từ tài sản riêng của một bên vợ hoặc chồng nên dẫn đến nhiều ý kiến khác nhau cũng như việc xét xử của các Thẩm phán về vấn đề này không được thống nhất.

Trên tinh thần đó, Luật HN&GĐ năm 2014 đã khắc phục được lỗ hổng trên khi quy định rõ tài sản chung của vợ chồng gồm hoa lợi, lợi tức phát sinh từ tài sản riêng và thu nhập hợp pháp khác trong thời kỳ hôn nhân4, trừ trường hợp hoa lợi, lợi tức phát sinh từ tài sản riêng của mỗi bên sau khi chia tài sản chung là tài sản riêng của vợ, chồng, trừ trường hợp vợ chồng có thỏa thuận khác. Phần tài sản còn lại không chia vẫn là tài sản chung của vợ chồng5. Như vậy, căn cứ vào thời điểm phát sinh tài sản thì tài sản chung vợ chồng là những tài sản mà vợ chồng có được trong thời kỳ hôn nhân tức trong khoảng thời gian tồn tại quan hệ vợ chồng tính từ ngay đăng ký kết hôn đến ngày chấm dứt hôn nhân6. Trong trường hợp hôn nhân thực tế (không có giấy đăng ký kết hôn nhưng vẫn được công nhận là vợ chồng hợp pháp từ ngày 03/01/1987 đến ngày 01/01/2001) thì tài sản chung vợ chồng phát sinh từ thời điểm hai bên nam nữ bắt đầu chung sống với nhau như vợ chồng 7.

Căn cứ vào nguồn gốc tài sản Tài sản mà vợ chồng được tặng cho chung hay được thừa kế chung được xem là tài sản chung vợ chồng. Đây là những tài sản mà cả vợ và chồng được chủ sở hữu tài sản thể hiện ý chí chuyển giao lại cho cả hai. Đối với trường hợp vợ chồng được tặng cho chung: Tùy vào ý chí người tặng cho và tùy vào loại tài sản tặng cho là động sản hay bất động sản, theo đó việc tặng cho có thể được lập văn bản hay không cần lập văn bản, hình thức văn bản bắt buộc phải công chứng, chứng thực hay không cần phải công chứng, chứng thực. Ví dụ như trường hợp tặng cho bất động sản, tặng cho quyền sử dụng đất hay động sản phải đăng 3Khoản 1 Điều 33 Luật HN&GĐ 2014.

4Khoản 1 Điều 40 Luật HN&GĐ 2014. 5Khoản 13 Điều 3 Luật HN&GĐ 2014. 6 Khoản 1,2 Thông tư liên tịch 01/2001/TTLT-TANDTC-VKSNDTC-BTP hướng dẫn Nghị quyết 35/2000/QH10 về việc thi hành Luật Hôn nhân và gia đình. ký quyền sở hữu thì bên tặng cho và bên được tặng cho phải lập hợp đồng có công chứng, chứng thực.

Cho dù đối với hình thức nào thì người tặng cho cần thiết chỉ đích danh người được tặng (tặng cho riêng vợ hay chồng) hoặc tặng cho cả hai. Nếu không xác định rõ tặng cho riêng ai thì thường được xem là tặng cho cả vợ chồng. Đối với trường hợp vợ chồng được thừa kế chung: Pháp luật quy định hai loại thừa kế là thừa kế theo di chúc và thừa kế theo pháp luật. Khi thừa kế theo di chúc thì di sản mà người chết để lại được phân chia theo di chúc trừ một số trường hợp thừa kế không phụ thuộc vào nội dung di chúc8.

Thừa kế theo pháp luật được thực hiện trong các trường hợp người chết không có di chúc; người chết có để lại di chúc nhưng di chúc không hợp pháp; những người thừa kế theo di chúc chết trước hoặc chết cùng thời điểm với người lập di chúc; người được chỉ định làm người thừa kế theo di chúc mà không có quyền hưởng di sản hoặc từ chối nhận di sản9. Trường hợp thừa kế theo pháp luật, thì di sản sẽ được chia cho những người thừa kế theo pháp luật, được xác định theo hàng thừa kế, trong trường hợp này, tài sản thừa kế thường được xác định là tài sản riêng của vợ hoặc chồng (người được hưởng thừa kế). Tuy nhiên, vợ, chồng có quyền nhập tài sản thừa kế vào khối tài sản chung của vợ chồng, khi ấy tài sản được nhập sẽ được coi là tài sản chung vợ chồng. Căn cứ vào ý chí của vợ chồng Pháp luật quy định vợ hoặc chồng có quyền nhập tài sản riêng của mình vào khối tài sản chung của vợ chồng hoặc như trên đã đề cập là đối với tài sản thừa kế thì vợ hoặc chồng có quyền nhập tài sản thừa kế vào khối tài sản chung của vợ chồng, đó là việc thể hiện ý chí của mình.

Thông thường ý chí nhập tài sản riêng của vợ hoặc chồng vào khối tài sản chung phụ thuộc hoàn toàn vào tình cảm vợ chồng, việc này có thể thỏa thuận bằng văn bản hoặc là thỏa thuận ngầm. Trong trường hợp tình cảm vợ chồng rạn nứt, xảy ra tranh chấp tài sản thì sẽ dễ phát sinh mâu thuẫn, bất đồng và khó xử lý liên quan đến tài sản nhập chung này. 9 Khoản 1,2 Điều 33 Luật HN&GĐ 2014. Căn cứ vào nguyên tắc suy đoán tài sản chung Vấn đề xác định tài sản chung, tài sản riêng của vợ chồng được quy định tương đối cụ thể trong Luật HN&GĐ.

Tuy nhiên, trong thực tiễn, một khi đời sống chung giữa vợ chồng càng kéo dài thì các tài sản sẽ có xu hướng không thể tránh khỏi là lẫn lộn với nhau, đặc biệt khi vợ chồng xác lập nhiều các giao dịch liên quan đến tài sản.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ