Nghiên cứu áp dụng các chuẩn xử lý thông tin tại Thư viện Đại học Hà Nội

Nghiên cứu việc áp dụng các chuẩn trong xử lý thông tin tại Thư viện Đại học Hà Nội, phân tích thực trạng và đề xuất các giải pháp nâng cao hiệu quả.

Chuyên ngành

Khoa Học Thư Viện

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn Thạc Sĩ

2010

112
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Vai trò của chuẩn xử lý thông tin tại thư viện ĐH Hà Nội

Trong bối cảnh bùng nổ thông tin toàn cầu, việc chuẩn hóa hoạt động trở thành yếu tố sống còn đối với các trung tâm thông tin thư viện. Tại Trung tâm Thông tin-Thư viện Đại học Hà Nội (TVĐHHN), việc áp dụng các chuẩn nghiệp vụ thư viện không chỉ là xu hướng mà còn là điều kiện tiên quyết để hội nhập và phát triển. Chuẩn hóa hoạt động xử lý nghiệp vụ giúp đảm bảo tính khoa học, thống nhất và nâng cao chất lượng dịch vụ. Quá trình này biến những quy tắc riêng lẻ thành một hệ thống chung, có trật tự và dễ kiểm soát, từ đó tạo nền tảng vững chắc cho việc quản lý tài nguyên thông tin. Đặc biệt, trong bối cảnh Trường Đại học Hà Nội mở rộng hợp tác quốc tế, việc tương thích về chuẩn xử lý thông tin với các đối tác toàn cầu là cực kỳ quan trọng. Nó không chỉ giúp nâng cao hiệu quả kiểm soát thư mục mà còn là chìa khóa để mở ra cơ hội hợp tác, liên thông thư viện và chia sẻ nguồn lực. Việc áp dụng các chuẩn quốc tế như MARC 21, DDC, và AACR2 giúp thư viện số HANU tạo ra các biểu ghi siêu dữ liệu (metadata) chất lượng, dễ dàng trao đổi và tích hợp vào các hệ thống lớn hơn. Điều này trực tiếp góp phần nâng cao chất lượng giảng dạy, học tập và nghiên cứu, đáp ứng nhu cầu thông tin ngày càng đa dạng của cán bộ, giảng viên và sinh viên trong một môi trường học thuật năng động và hội nhập.

1.1. Nâng cao hiệu quả kiểm soát thư mục cho tài nguyên số

Kiểm soát thư mục là nghệ thuật tổ chức tri thức để người dùng có thể tìm kiếm thông tin hiệu quả. Việc áp dụng các chuẩn nghiệp vụ thư viện một cách nhất quán đóng vai trò quyết định trong việc nâng cao chất lượng kiểm soát thư mục. Khi tất cả các tài liệu, từ sách in đến tài nguyên điện tử, được biên mục tài liệu theo một quy tắc chung, các công cụ tra cứu như mục lục trực tuyến (OPAC) sẽ hoạt động chính xác và hiệu quả hơn. Tại TVĐHHN, việc áp dụng chuẩn giúp tạo ra các biểu ghi thư mục đầy đủ, khoa học và thống nhất. Điều này cho phép người dùng tìm kiếm thông tin theo nhiều điểm truy cập khác nhau như tác giả, nhan đề, và đặc biệt là chủ đề. Với sự hỗ trợ của hệ thống quản lý thư viện tích hợp (ILS), các biểu ghi chuẩn hóa giúp thông tin được cập nhật liên tục, cho phép người dùng truy cập từ mọi nơi, mọi lúc. Đây là nền tảng để TVĐHHN kiểm soát toàn bộ ấn phẩm trong phạm vi nhà trường, từ đó khai thác tối đa giá trị của nguồn tài nguyên thông tin.

1.2. Hỗ trợ trao đổi và chia sẻ dữ liệu trong liên thông thư viện

Trong xu thế hợp tác, không một thư viện nào có thể tự đáp ứng mọi nhu cầu thông tin. Việc chia sẻ nguồn lực trở thành giải pháp tối ưu. Để thực hiện điều này, khả năng tương tác dữ liệu là yếu tố cốt lõi. Việc TVĐHHN áp dụng các chuẩn quốc tế như MARC 21 và giao thức chuẩn Z39.50 cho phép trung tâm dễ dàng trao đổi và chia sẻ dữ liệu thư mục với các thư viện khác trong và ngoài nước. Khi các biểu ghi thư mục tuân thủ một khuôn dạng chung, chúng có thể được sao chép, tích hợp và sử dụng lại một cách liền mạch, giúp giảm đáng kể thời gian và chi phí cho công tác xử lý nghiệp vụ. Điều này đặc biệt có ý nghĩa khi Đại học Hà Nội có nhiều chương trình liên kết đào tạo quốc tế. Sự tương thích về chuẩn giúp TVĐHHN kết nối với thư viện của các trường đối tác, xây dựng các bộ sưu tập chung và cung cấp cho người dùng quyền truy cập tới một nguồn tài nguyên thông tin rộng lớn hơn, góp phần hiện thực hóa mục tiêu số hóa tài liệu và hội nhập toàn cầu.

II. Thách thức khi áp dụng chuẩn xử lý thông tin tại thư viện ĐH Hà Nội

Mặc dù việc áp dụng các chuẩn xử lý thông tin mang lại nhiều lợi ích, quá trình triển khai tại Thư viện Đại học Hà Nội cũng đối mặt với không ít thách thức. Một trong những khó khăn lớn nhất là rào cản về ngôn ngữ và sự phức tạp của chính các chuẩn quốc tế. Ví dụ, việc áp dụng Khung đề mục chủ đề của Thư viện Quốc hội Mỹ (LCSH) đòi hỏi cán bộ phải có trình độ tiếng Anh chuyên sâu và am hiểu sâu sắc về cấu trúc của nó. Bên cạnh đó, sự thiếu hụt các tài liệu hướng dẫn nghiệp vụ chi tiết bằng tiếng Việt cho các chuẩn như AACR2 hay DDC phiên bản mới nhất cũng là một trở ngại. Năng lực của đội ngũ cán bộ cũng là một yếu tố quyết định. Việc chuyển đổi từ các chuẩn cũ sang chuẩn mới đòi hỏi một quá trình đào tạo lại bài bản và liên tục. Theo khảo sát, mặc dù cán bộ có trình độ ngoại ngữ tốt, kinh nghiệm thực tiễn trong việc áp dụng các quy tắc phức tạp vẫn cần được bồi dưỡng thêm. Một thách thức khác đến từ chính đặc thù vốn tài liệu của thư viện, với nhiều tài liệu chuyên ngành ngôn ngữ và các tài liệu tiếng Việt cần có sự điều chỉnh, bổ sung cho các bảng phân loại và bộ từ khóa quốc tế. Việc cân bằng giữa tuân thủ chuẩn quốc tế và bản địa hóa để phù hợp với thực tiễn Việt Nam là một bài toán cần lời giải thấu đáo.

2.1. Yêu cầu về năng lực cán bộ trong xử lý nghiệp vụ phức tạp

Chất lượng của công tác xử lý nghiệp vụ phụ thuộc trực tiếp vào năng lực của cán bộ thư viện. Việc áp dụng các chuẩn quốc tế đòi hỏi cán bộ không chỉ nắm vững lý thuyết mà còn phải có kỹ năng thực hành thành thạo. Chẳng hạn, để phân loại tài liệu theo DDC, cán bộ cần hiểu rõ cấu trúc phân cấp và nguyên tắc kết hợp các bảng phụ trợ. Tương tự, việc mô tả theo AACR2 yêu cầu sự tỉ mỉ và chính xác trong từng vùng dữ liệu. Nghiên cứu tại TVĐHHN cho thấy vẫn còn tồn tại các lỗi trong quá trình biên mục, chủ yếu do xác định môn loại chưa chính xác hoặc kết hợp bảng phụ trợ sai quy tắc. Điều này cho thấy nhu cầu cấp thiết về các chương trình đào tạo chuyên sâu và bồi dưỡng kiến thức liên tục. Việc xây dựng một đội ngũ chuyên gia mạnh, có khả năng tự nghiên cứu, cập nhật và triển khai các chuẩn mới là yếu tố then chốt để nâng cao chất lượng biên mục tài liệu và đảm bảo sự phát triển bền vững của thư viện.

2.2. Vấn đề tương thích và bản địa hóa các chuẩn quốc tế

Áp dụng một chuẩn quốc tế không đơn thuần là sao chép nguyên bản. Mỗi thư viện cần có sự điều chỉnh để phù hợp với bối cảnh và đặc thù riêng. Tại TVĐHHN, việc sử dụng DDC 22 (bản tiếng Anh) song song với DDC 14 (bản rút gọn tiếng Việt) là một ví dụ. DDC 14 đã có sự bổ sung các tiểu mục về lịch sử, dân tộc, ngôn ngữ Việt Nam. Tuy nhiên, nhiều khái niệm mới và chuyên sâu vẫn chưa được cập nhật. Tương tự, việc sử dụng Bộ từ khóa của Thư viện Quốc gia Việt Nam bên cạnh LCSH cũng cho thấy nỗ lực cân bằng. Thách thức đặt ra là làm thế nào để xây dựng các file thuật ngữ quy ước, các bộ đề mục chủ đề tiếng Việt riêng một cách khoa học, đồng thời đảm bảo khả năng tương tác dữ liệu với các hệ thống toàn cầu. Quá trình bản địa hóa này đòi hỏi sự đầu tư nghiêm túc về nhân lực và thời gian nghiên cứu, nhằm tạo ra những công cụ xử lý thông tin vừa tuân thủ chuẩn quốc tế, vừa phản ánh chính xác nội dung tài liệu của Việt Nam.

III. Phương pháp chọn chuẩn xử lý thông tin tại thư viện ĐH Hà Nội

Việc lựa chọn các chuẩn xử lý thông tin phù hợp là bước đi chiến lược, quyết định đến hiệu quả hoạt động của Thư viện Đại học Hà Nội. Quá trình này được tiến hành dựa trên việc phân tích kỹ lưỡng đặc thù vốn tài liệu, định hướng phát triển và khả năng hội nhập. Nhận thấy nguồn tài liệu chủ yếu là ngoại văn và xu hướng chia sẻ dữ liệu toàn cầu, TVĐHHN đã có một quyết định mang tính bước ngoặt là chuyển đổi từ ISBD sang áp dụng quy tắc biên mục Anh-Mỹ AACR2 từ năm 2005. Sự lựa chọn này không chỉ đón đầu quy định của Bộ Văn hóa, Thể thao và Du lịch sau này mà còn tối ưu hóa việc biên mục tài liệu sao chép qua cổng chuẩn Z39.50. Đối với công tác phân loại, Bảng phân loại thập tiến Dewey (DDC) được chọn lựa vì cấu trúc phân cấp chi tiết, đặc biệt là ở lớp 400 (Ngôn ngữ), rất phù hợp với chuyên ngành đào tạo của trường. Về khổ mẫu, MARC 21 được xác định là chuẩn cốt lõi, làm nền tảng cho hệ thống quản lý thư viện tích hợp (ILS) Libol, đảm bảo khả năng trao đổi siêu dữ liệu (metadata) một cách thông suốt. Quá trình lựa chọn này thể hiện tầm nhìn xa, ưu tiên tính tương thích và hiệu quả lâu dài thay vì chỉ bám vào các thói quen cũ.

3.1. Áp dụng MARC 21 cho khổ mẫu biên mục tài liệu đọc máy

MARC 21 (MAchine-Readable Cataloging) là chuẩn mực vàng cho việc tạo và trao đổi biểu ghi thư mục đọc máy. Tại TVĐHHN, việc triển khai MARC 21 thông qua phần mềm Libol đã tạo ra một cuộc cách mạng trong quản lý tài nguyên thông tin. Thư viện đã xây dựng các biểu mẫu nhập tin (format) chuẩn dựa trên MARC 21 cho từng loại hình tài liệu như sách, báo, tạp chí. Mỗi biểu mẫu quy định rõ các trường, nhãn trường, chỉ báo và mã trường con, đảm bảo dữ liệu được cấu trúc một cách logic và nhất quán. Ví dụ, trường 100 dùng cho tác giả cá nhân, trường 245 cho nhan đề, và trường 650 cho thuật ngữ chủ đề. Việc tuân thủ nghiêm ngặt cấu trúc của MARC 21 không chỉ giúp việc nhập liệu và quản lý siêu dữ liệu (metadata) trở nên khoa học mà còn là điều kiện bắt buộc để thực hiện liên thông thư viện và chia sẻ dữ liệu qua mạng.

3.2. Chuyển đổi từ ISBD sang AACR2 trong mô tả thư mục

Trước năm 2005, TVĐHHN sử dụng Tiêu chuẩn quốc tế về mô tả thư mục (ISBD). Tuy nhiên, nhận thấy ISBD không còn phù hợp với xu thế và đặc thù tài liệu ngoại văn, thư viện đã quyết định chuyển sang Quy tắc biên mục Anh-Mỹ (AACR2). Đây là một lựa chọn đúng đắn, giúp TVĐHHN tương thích với hầu hết các thư viện lớn trên thế giới. AACR2 cung cấp các quy tắc chi tiết về việc xác định điểm truy cập (tác giả chính, tác giả phụ) và cách trình bày 8 vùng mô tả. Việc áp dụng AACR2 đã giúp chuẩn hóa hoàn toàn các biểu ghi trong cơ sở dữ liệu, nâng cao chất lượng mục lục trực tuyến. Quá trình chuyển đổi đòi hỏi toàn bộ cán bộ phải được đào tạo lại và tiến hành hiệu đính hàng chục ngàn biểu ghi cũ. Dù vất vả, kết quả mang lại là một hệ thống dữ liệu thư mục đồng bộ, sẵn sàng cho việc chia sẻ và hội nhập.

3.3. Lựa chọn DDC và LCSH cho phân loại và định chủ đề

Đối với xử lý nội dung, TVĐHHN đã chọn Bảng phân loại DDC vì tính phổ biến toàn cầu và khả năng chi tiết hóa các chủ đề, đặc biệt là ngôn ngữ học. Việc sử dụng phiên bản DDC 22 tiếng Anh cho phép thư viện tận dụng tối đa các chỉ số phân loại có sẵn trong các biểu ghi sao chép từ nước ngoài. Đồng thời, TVĐHHN cũng sử dụng song song DDC 14 tiếng Việt để xử lý các tài liệu về Việt Nam học. Trong định chủ đề, LCSH được lựa chọn cho các tài liệu ngoại văn để đảm bảo tính nhất quán với cộng đồng thư viện quốc tế, dù việc áp dụng gặp nhiều khó khăn về ngôn ngữ. Đối với tài liệu tiếng Việt, Bộ từ khoá của TVQG Việt Nam được xem là công cụ phù hợp hơn. Sự kết hợp linh hoạt này cho thấy một chiến lược lựa chọn chuẩn thông minh, vừa hội nhập, vừa phù hợp với thực tiễn.

IV. Đánh giá thực tiễn áp dụng chuẩn xử lý thông tin tại ĐH Hà Nội

Kết quả khảo sát thực tiễn tại Thư viện Đại học Hà Nội cho thấy việc áp dụng đồng bộ các chuẩn xử lý thông tin đã mang lại những kết quả tích cực rõ rệt. Chất lượng của các biểu ghi thư mục trong cơ sở dữ liệu đã được nâng lên một tầm cao mới. Việc tuân thủ AACR2 và MARC 21 giúp các siêu dữ liệu (metadata) trở nên đầy đủ, nhất quán và có cấu trúc chặt chẽ. Điều này trực tiếp cải thiện trải nghiệm tra cứu của người dùng trên mục lục trực tuyến, giúp họ tìm kiếm tài liệu nhanh chóng và chính xác hơn. Công tác phân loại theo DDC cũng đạt được nhiều thành tựu. Các cán bộ đã thể hiện năng lực tốt trong việc áp dụng cấu trúc phân cấp và kết hợp các bảng phụ trợ để tạo ra các chỉ số phân loại chi tiết, phản ánh đúng nội dung tài liệu. Đặc biệt, quy trình biên mục tài liệu sao chép qua cổng chuẩn Z39.50 đã phát huy hiệu quả tối đa, giúp tiết kiệm hơn 70% thời gian và nhân lực so với biên mục gốc. Tuy nhiên, phân tích cũng chỉ ra một số điểm cần cải thiện. Vẫn còn tồn tại các lỗi nhỏ trong việc áp dụng quy tắc và một số Đề mục chủ đề (LCSH) được sao chép về chưa được kiểm tra và chuẩn hóa lại. Nhìn chung, đây là những bước tiến vững chắc, tạo nền tảng cho sự phát triển của thư viện số HANU trong tương lai.

4.1. Hiệu quả từ quy trình biên mục sao chép qua cổng Z39.50

Quy trình biên mục tài liệu sao chép là một trong những ứng dụng thành công nhất của việc chuẩn hóa tại TVĐHHN. Nhờ sử dụng phần mềm Libol có hỗ trợ cổng chuẩn Z39.50, cán bộ thư viện có thể kết nối trực tiếp đến cơ sở dữ liệu của các thư viện lớn trên thế giới như Thư viện Quốc hội Mỹ. Thay vì phải nhập tay toàn bộ thông tin, họ chỉ cần tìm và tải về các biểu ghi đã được biên mục sẵn. Công việc còn lại chủ yếu là kiểm tra, hiệu đính và bổ sung các thông tin cục bộ (như số định danh). Quy trình này không chỉ đảm bảo chất lượng biểu ghi theo chuẩn quốc tế mà còn giải phóng cán bộ khỏi các công việc lặp đi lặp lại, cho phép họ tập trung vào các nhiệm vụ phức tạp hơn như biên mục gốc cho các tài liệu đặc thù của Việt Nam. Hiệu quả này khẳng định tầm quan trọng của việc lựa chọn một hệ thống quản lý thư viện tích hợp (ILS) mạnh và tuân thủ các chuẩn công nghiệp.

4.2. Chất lượng biểu ghi và khả năng kiểm soát thư mục thống nhất

Chất lượng của các biểu ghi siêu dữ liệu (metadata) là thước đo thành công của hoạt động xử lý nghiệp vụ. Phân tích 100 biểu ghi ngẫu nhiên trong CSDL của TVĐHHN cho thấy dữ liệu mô tả đã được thiết lập đầy đủ 8 vùng theo AACR2. Các điểm truy cập được tạo ra một cách khoa học, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm. Các chỉ số phân loại DDC thể hiện rõ tính đẳng cấp và sự kết hợp chi tiết với các bảng phụ trợ. Mặc dù vẫn còn một tỷ lệ nhỏ các Đề mục chủ đề (LCSH) chưa được chuẩn hóa hoàn toàn, nhìn chung hệ thống đã đạt được sự thống nhất cao. Kết quả này giúp TVĐHHN thực hiện tốt vai trò kiểm soát thư mục, quản lý hiệu quả hàng chục ngàn đầu tài liệu và tạo ra một mục lục trực tuyến tin cậy, là công cụ không thể thiếu cho hoạt động học tập và nghiên cứu tại trường.

V. Hướng phát triển chuẩn xử lý thông tin cho thư viện số tương lai

Để tiếp tục nâng cao chất lượng và đáp ứng yêu cầu của một thư viện đại học hiện đại, Trung tâm Thông tin-Thư viện Đại học Hà Nội cần có một lộ trình phát triển rõ ràng cho việc áp dụng các chuẩn xử lý thông tin. Hướng đi trong tương lai không chỉ dừng lại ở việc hoàn thiện các chuẩn hiện hành mà còn phải chủ động nghiên cứu và áp dụng các chuẩn mới tiên tiến hơn. Một trong những ưu tiên hàng đầu là nghiên cứu khả năng áp dụng RDA (Resource Description and Access), chuẩn biên mục thế hệ mới được thiết kế cho môi trường số. Song song đó, với sự phát triển mạnh mẽ của các tài nguyên điện tử, việc triển khai Dublin Core để mô tả siêu dữ liệu (metadata) cho các bộ sưu tập số là một yêu cầu cấp thiết. Để thực hiện thành công các mục tiêu này, việc đầu tư vào con người là quan trọng nhất. Thư viện cần xây dựng các kế hoạch đào tạo, bồi dưỡng kiến thức chuyên sâu cho đội ngũ cán bộ, cử người tham gia các khóa học trong và ngoài nước. Đồng thời, cần củng cố hạ tầng công nghệ thông tin, nâng cấp hệ thống quản lý thư viện tích hợp (ILS) để hỗ trợ các tính năng và chuẩn mới, đảm bảo thư viện số HANU luôn đi đầu trong đổi mới và hội nhập.

5.1. Nghiên cứu áp dụng các chuẩn mới như RDA và Dublin Core

Thế giới thư viện không ngừng vận động. AACR2 đang dần được thay thế bởi RDA (Resource Description and Access), một chuẩn mô tả linh hoạt hơn, được xây dựng dựa trên mô hình FRBR và phù hợp hơn với môi trường web ngữ nghĩa. TVĐHHN cần sớm thành lập nhóm nghiên cứu để tìm hiểu về RDA, chuẩn bị cho quá trình chuyển đổi trong tương lai. Bên cạnh đó, khi công cuộc số hóa tài liệu ngày càng được đẩy mạnh, việc mô tả các đối tượng số trở nên quan trọng. Dublin Core, với bộ 15 yếu tố siêu dữ liệu đơn giản và linh hoạt, là lựa chọn lý tưởng để mô tả tài liệu số, bài báo khoa học, hình ảnh... Việc áp dụng Dublin Core sẽ giúp các tài nguyên số của thư viện dễ dàng được thu thập, lập chỉ mục và tìm thấy bởi các công cụ tìm kiếm, nâng cao khả năng tương tác dữ liệu và khả năng khám phá tri thức.

5.2. Kế hoạch đào tạo và nâng cao năng lực cho cán bộ thư viện

Công nghệ và chuẩn nghiệp vụ có thể thay đổi, nhưng con người luôn là yếu tố cốt lõi. Để bắt kịp xu thế, TVĐHHN cần có một chiến lược đào tạo nhân sự bài bản. Kế hoạch này nên bao gồm cả đào tạo tại chỗ và cử cán bộ tham gia các khóa học chuyên sâu do các chuyên gia hàng đầu giảng dạy. Nội dung đào tạo cần tập trung vào các chuẩn nghiệp vụ thư viện mới như RDA, các kỹ thuật phân loại và định chủ đề nâng cao, và kỹ năng quản lý siêu dữ liệu (metadata) trong môi trường số. Ngoài ra, việc xây dựng các tài liệu hướng dẫn, sổ tay nghiệp vụ điện tử và tổ chức các buổi sinh hoạt chuyên môn thường xuyên cũng là những giải pháp hiệu quả để chia sẻ kinh nghiệm và cập nhật kiến thức, đảm bảo đội ngũ cán bộ luôn tự tin và thành thạo trong công tác xử lý nghiệp vụ.

04/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1: HOẠT ĐỘNG THÔNG TIN THƯ VIỆN ĐẠI HỌC HÀ NỘI VÀ VIỆC ÁP DỤNG CÁC CHUẨN TRONG XỬ LÍ THÔNG TIN 1.1 Các vấn đề chung về chuẩn trong xử lí thông tin 1.1 Các khái niệm cơ bản Thế giới đang vận động trong xu hướng hội nhập hợp tác mạnh mẽ, theo đó vấn đề chuẩn hoá ở tất cả các lĩnh vực được các quốc gia hết sức coi trọng. Trong lĩnh vực thông tin thư viện, chuẩn hoá hoạt động trở thành điều kiện tiên quyết trong việc trao đổi và chia sẻ nguồn lực thông tin cũng như đảm bảo hội nhập hợp tác. Có thể thấy, hệ thống thư viện thế giới phát triển nhanh chóng là do bên cạnh tác động của công nghệ còn có sự chuẩn hoá cao độ. Trong những năm gần đây, hệ thống thư viện Việt Nam cũng đã bắt đầu tiếp cận với chuẩn hoá.

Vậy quan niệm về chuẩn hoá được hiểu như thế nào? Quá trình thiết kế và thực thi các chuẩn được gọi là chuẩn hoá. Quá trình này mất khá nhiều thời gian để hoàn thiện nhằm được chấp nhận rộng rãi. Do đó chuẩn hoá được định nghĩa như là một bước quá độ từ ý tưởng cá nhân đến ý tưởng chung, từ sự lộn xộn đến một trật tự và từ không kiểm soát đến kiểm soát, từ không có quy luật đến quy luật [2, tr. Theo đó có thể hiểu chuẩn là những qui định được đưa ra như một qui tắc thiết lập nên được chấp nhận và sử dụng rộng rãi nhằm đảm bảo tính khoa học, hiện đại và thống nhất trong hoạt động.

Chuẩn được xây dựng với mục đích tăng hiệu quả hoạt động của một hoặc một nhóm tổ chức. Chuẩn được gọi là tiêu chuẩn khi nó được thiết lập nên và có tính thẩm quyền như một qui tắc để đo lường số lượng, trọng lượng, độ dài hay đánh giá giá trị và chất lượng. 13 Ngày nay, quan niệm chuẩn hoá dần được thay đổi sao cho ngày càng có nhiều thư viện cùng theo chuẩn chung. Quá trình thay đổi này được tiến hoá theo tiến trình phát triển của ngành thông tin thư viện trên thế giới: đi từ quản lí tài liệu, quản lí thông tin và nay đang quá độ sang quản lí tri thức.

Quan niệm chuẩn hoá đang có khuynh hướng trên phạm vi toàn cầu vì có sự bùng nổ thông tin và vì nhu cầu và lợi ích của việc chia sẻ tài nguyên thông tin, đặc biệt là thông tin điện tử. Việc ứng dụng triệt để thành quả của CNTT và viễn thông đã khiến cho ngành thông tin thư viện phát triển nhanh chóng, đồng thời quan niệm chuẩn hoá cũng nhanh chóng đồng nhất dần dần từ phạm vi quốc gia, khu vực và tiến đến phạm vi toàn cầu. Một trong những hoạt động yêu cầu phải chuẩn hoá trong công tác thư viện là hoạt động xử lí thông tin. Đó là quá trình thiết lập và thực thi các chuẩn trong xử lí thông tin.

Trong thực tế công tác thông tin thư viện, vấn đề quản lí và kiểm soát nguồn thông tin luôn là vấn đề được quan tâm hàng đầu. Do đó các cơ quan thông tin thư viện cần tiến hành hoạt động xử lí thông tin nhằm trợ giúp và quản trị các nguồn tin, biến thông tin thành dạng thức dễ kiểm soát, giúp lưu trữ và tìm kiếm lại các nguồn tin với hiệu quả cao, trợ giúp sử dụng thông tin và ra quyết định bằng cách biến thông tin thành dạng thức dễ sử dụng và gia tăng giá trị của thông tin. Xử lí thông tin là quá trình biến thông tin từ dạng thức ban đầu thành những dạng thức mới nhằm đáp ứng các nhiệm vụ của hoạt động thông tin [17, Tr.2] Xử lí thông tin được tiến hành nhằm đáp ứng nhiệm vụ lưu trữ và tìm kiếm thông tin qua thời gian, truyền đi và thu thập trong không gian. 14 Các phương thức của xử lí thông tin bao gồm: mô tả tài liệu, phân loại tài liệu, định từ khoá, định chủ đề, tóm tắt, tổng quan, tư vấn.

Do đó, chuẩn hoá hoạt động xử lí thông tin thực chất là việc thiết lập và thực thi các chuẩn trong các phương thức xử lí thông tin. Tuy nhiên trong khuôn khổ của luận văn, tác giả chỉ nghiên cứu việc áp dụng các chuẩn trong một số các phương thức chính của xử lí thông tin bao gồm: chuẩn trong mô tả tài liệu, chuẩn trong phân loại tài liệu, chuẩn trong định từ khoá/định chủ đề tài liệu và chuẩn khổ mẫu. Trong đó: Mô tả tài liệu là việc lựa chọn những dấu hiệu đặc trưng về hình thức của một tài liệu, trình bày chúng theo những qui tắc nhất định giúp bạn đọc có khái niệm về tài liệu trước khi được tiếp xúc trực tiếp với tài liệu đó. Mô tả tài liệu bao gồm: + Xác định những yếu tố về lý lịch của một tài liệu như nhan đề, tác giả, thông tin xuất bản, mô tả vật chất.

+ Quyết định những yếu tố nào trong thành phần mô tả có thể là căn bản cho những điểm truy cập, đồng thời quyết định những yếu tố nào là dẫn mục chính và dẫn mục phụ. Chuẩn trong mô tả tài liệu chính là các qui tắc mô tả qui định việc trình bày các yếu tố thư mục của một tài liệu. Căn cứ vào các qui định đó, cán bộ xử lí thông tin có thể dễ dàng thiết lập các công cụ tra cứu và người dùng tin cũng dễ dàng nhận diện và tìm kiếm tài liệu thông qua các công cụ thư mục đó. Mặt khác, những qui định trong các qui tắc mô tả giúp giảm bớt rất nhiều công sức và thời gian của cán bộ trong xử lí thông tin và người dùng tin trong tìm kiếm thông tin về tài liêu.

15 Phân loại tài liệu là một quá trình xử lí nội dung tài liệu, dùng các ký hiệu phân loại để mô tả nội dung tài liệu với mục đích xếp giá và tổ chức mục lục phân loại. Có nhiều định nghĩa về phân loại tài liệu nhưng xét về bản chất có thể định nghĩa: phân loại tài liệu là một quá trình xử lí nội dung tài liệu, kết quả được thể hiện bằng các ký hiệu phân loại. Các ký hiệu phân loại được sử dụng từ một bảng phân loại nhất định [9, Tr. Trong đó các bảng phân loại được xây dựng như một chuẩn sử dụng trong phân loại tài liệu.

Bảng phân loại là một hệ thống phân loại được trình bày dưới dạng sơ đồ nhằm phản ánh mối quan hệ logic, đẳng cấp theo thứ bậc giữa các khái niệm môn ngành tri thức nhằm mục đích áp dụng vào việc phân loại tài liệu. Trong bảng phân loại, tri thức được chia thành các đề mục, trong từng đề mục các khái niệm được sắp xếp theo trật tự từ chung đến riêng, từ khái quát đến cụ thể, từ lý thuyết đến thực tiễn. Bảng phân loại đóng vai trò quyết định trong quá trình xác lập và định ký hiệu phân loại cho tài liệu cũng như trong quá trình xây dựng các mục lục phân loại – công cụ kiểm soát thư mục. Ký hiệu phân loại của các đề mục được qui định sẵn trong bảng phân loại giúp cán bộ xử lí thông tin dễ dàng định chỉ số phân loại cho tài liệu.

Trên cơ sở các nguyên tắc cơ bản về cấu tạo của bảng phân loại, cán bộ xử lí thông tin cũng dễ dàng định chỉ số phân loại phù hợp cho tài liệu khi xuất hiện khái niệm mới. Mặt khác, bảng phân loại còn có hệ thống các chỉ dẫn, chỉ chỗ đến những chỉ số phù hợp nhất với tài liệu đảm bảo tính thống nhất và chính xác trong quá trình phân loại. Với việc xác lập các chỉ số phân loại, các bảng phân loại đã khắc phục được sự bất đồng về ngôn ngữ - một hạn chế trong việc tìm tin theo chữ cái. Với việc tìm tin theo chỉ số phân loại, người dùng tin có thể tìm được tất cả các tài liệu về mọi ngôn ngữ có trong thư viện về lĩnh vực quan tâm mà không bị ảnh hưởng bởi sự bất đồng về ngôn ngữ.

16 Có thể thấy việc áp dụng các bảng phân loại cho phép các thư viện kiểm soát vốn tài liệu một cách nhất quán, có hệ thống theo từng lĩnh vực tri thức. Định chủ đề tài liệu là một quá trình xử lí nội dung tài liệu mà kết quả thu được thể hiện dưới dạng đề mục chủ đề [10, Tr. Trên thực tế ở Việt Nam, thuật ngữ ĐMCĐ còn được một số nhà thư viện học gọi là tiêu đề đề mục. Tuy nhiên, trong luận văn này, tác giả sử dụng thuật ngữ ĐMCĐ.

Nét đặc thù của ĐMCĐ là sau quá trình xử lý, các thư viện sẽ rút ra được các ĐMCĐ phản ánh vấn đề và góc độ nghiên cứu cảu các vấn đề trong nội dung tài liệu. ĐMCĐ là một dạng ngôn ngữ tư liệu được sử dụng để mô tả một cách ngắn gọn chủ đề và góc độ nội dung của chủ đề cũng như hình thức của tài liệu đó. Đó là những dấu hiệu tạo điểm truy cập cho người dùng tin. Khác với phân loại tài liệu, ĐMCĐ được xây dựng trên cơ sở ngôn ngữ tự nhiên có kiểm soát về mặt từ vựng.

Xét về cấu trúc có 2 loại: ĐMCĐ đơn và phức. Để chuẩn hoá công tác định chủ đề tài liệu, người ta thiết lập các bảng ĐMCĐ là danh mục các ĐMCĐ được sắp xếp theo trật tự vần chữ cái, đảm bảo sao cho các khái niệm được thể hiện rõ ràng, không trùng lặp. Theo đó, cán bộ xử lí thông tin có thể lựa chọn thuật ngữ phù hợp phản ánh chính xác chủ đề của tài liệu đề cập nhằm xây dựng các mục lục chủ đề truyền thống và hiện đại, tạo điểm truy cập tới tài liệu một cách dễ dàng theo chủ đề tài liệu. Định từ khoá tài liệu là quá trình phân tích nội dung tài liệu và mô tả nôi dung chính của tài liệu bằng một tập hợp từ khoá nhằm phục vụ lưu trữ và tìm tài liệu trong CSDL [10, Tr.

Nói cách khác, định từ khoá là thiết lập một tập hợp từ khoá làm phương tiện chỉ dẫn đến tài liệu. Cũng như ĐMCĐ, từ khoá là một dạng ngôn ngữ tư liệu được sử dụng để mô tả nội dung tài liệu. Từ khoá được định nghĩa là “các từ hoặc cụm từ đủ nghĩa và ổn định, biểu 17 hiện những khái niệm cơ bản của nội dung tài liệu và có thể sử dụng để tìm tài liệu trong CSDL khi có yêu cầu tin chứa từ hoặc cụm từ đó”[10, Tr. Một tập hợp từ khoá có khả năng cung cấp những thông tin khái quát về chủ đề của tài liệu đó.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ