Tổng quan luận án
Luận án tiến sĩ kinh tế chuyên ngành Quản trị kinh doanh (mã số 9340101) với đề tài "Ảnh hưởng trách nhiệm xã hội và sự gắn bó nhân viên đến kết quả hoạt động doanh nghiệp: Nghiên cứu trường hợp các doanh nghiệp phía Nam" do nghiên cứu sinh Lê Thanh Tiệp thực hiện tại Trường Đại học Lạc Hồng, dưới sự hướng dẫn khoa học của TS. Ngô Quang Huân và NGND TS. Đỗ Hữu Tài, hoàn thành năm 2018.
Tính cấp thiết và khoảng trống nghiên cứu
Trong bối cảnh hội nhập kinh tế quốc tế và cuộc cách mạng công nghiệp lần thứ tư, cạnh tranh trên thương trường ngày càng khốc liệt. Các doanh nghiệp không chỉ dựa vào các chiến lược truyền thống như chất lượng sản phẩm, mẫu mã hay giá cả mà cần xây dựng văn hóa doanh nghiệp, đạo đức kinh doanh và thực hiện trách nhiệm xã hội (Corporate Social Responsibility - CSR) nhằm nâng cao năng lực cạnh tranh bền vững (Porter và Siggelkow, 2008; Tsai và cộng sự, 2012). Việc thực thi CSR mang lại nhiều lợi ích thiết thực như giảm chi phí, tăng doanh thu, nâng cao giá trị thương hiệu, giảm tỷ lệ nghỉ việc và mở rộng thị trường (McDonald và Rundle-Thiele, 2008; Forte, 2013). Đồng thời, sự gắn bó của nhân viên với tổ chức là nguồn lực nội tại quan trọng giúp tổ chức thích ứng với các thay đổi phức tạp và gia tăng hiệu suất (Schuster, 1998; Lok và Crawford, 2001).
Tuy nhiên, tại Việt Nam, CSR phần lớn mới chỉ được nhận thức đơn thuần như các hoạt động từ thiện, thiện nguyện (Trần Anh Phương, 2009) mà chưa đi sâu vào từng nhóm đối tượng cụ thể. Hầu hết các nghiên cứu trước đây chỉ tiếp cận rời rạc từng mối quan hệ đơn lẻ (CSR tác động đến kết quả hoạt động, hoặc sự gắn bó tác động đến kết quả hoạt động) mà chưa có công trình nào đánh giá một cách khép kín và toàn diện bộ ba: Trách nhiệm xã hội, Sự gắn bó của nhân viên và Kết quả hoạt động doanh nghiệp, đặc biệt là vai trò trung gian của nhân tố nhận dạng tổ chức tại các doanh nghiệp khu vực phía Nam.
Mục tiêu nghiên cứu
Luận án xác định 3 mục tiêu cụ thể:
- Khám phá thang đo về trách nhiệm xã hội, sự gắn bó nhân viên và kết quả hoạt động doanh nghiệp trong bối cảnh các doanh nghiệp phía Nam.
- Xác định mức độ tác động của trách nhiệm xã hội và sự gắn bó nhân viên đến kết quả hoạt động doanh nghiệp, cũng như ảnh hưởng của trách nhiệm xã hội đến sự gắn bó nhân viên thông qua biến trung gian nhận dạng tổ chức.
- Đưa ra các hàm ý quản trị cho các nhà điều hành doanh nghiệp phía Nam nhằm nâng cao nhận thức đúng đắn và thực thi hiệu quả trách nhiệm xã hội cùng chính sách gắn kết người lao động.
Câu hỏi nghiên cứu
- Thang đo về trách nhiệm xã hội, sự gắn bó nhân viên và kết quả hoạt động doanh nghiệp được xác định như thế nào?
- Mức độ ảnh hưởng của trách nhiệm xã hội đến sự gắn bó của nhân viên và đến kết quả hoạt động của doanh nghiệp; ảnh hưởng của sự gắn bó nhân viên đến kết quả hoạt động doanh nghiệp diễn ra như thế nào?
- Các hàm ý chính sách nào góp phần nâng cao nhận thức về trách nhiệm xã hội và sự gắn bó của nhân viên đối với các doanh nghiệp phía Nam?
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu
- Đối tượng nghiên cứu: Trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp, sự gắn bó của nhân viên và kết quả hoạt động của doanh nghiệp.
- Đối tượng khảo sát: Nhân viên quản lý cấp trung tại các doanh nghiệp.
- Phạm vi không gian: Các doanh nghiệp có 100% vốn đầu tư nước ngoài (FDI) và doanh nghiệp tư nhân trong nước hoạt động tại 3 địa bàn trọng điểm phía Nam: tỉnh Bình Dương, tỉnh Long An và Thành phố Hồ Chí Minh, thuộc các ngành dịch vụ, hàng tiêu dùng nhanh (FMCG), may mặc và sản xuất công nghiệp.
- Phạm vi thời gian: Quá trình khảo sát định tính và định lượng được thực hiện trong giai đoạn năm 2016 – 2017.
Tổng quan tài liệu và vị trí của luận án
Các hướng nghiên cứu lý thuyết và thực nghiệm trước đây
Tác giả đã hệ thống hóa các dòng nghiên cứu quốc tế và trong nước về CSR, sự gắn bó tổ chức và kết quả hoạt động:
- Dòng nghiên cứu về khái niệm và cấu trúc CSR: Bắt đầu từ Bowen (1953), Milton Friedman (1962, 1970), Prakash Sethi (1975), Archie B. Carroll (1979, 1991, 1999) với mô hình Kim tự tháp 4 tầng (kinh tế, pháp lý, đạo đức, từ thiện); Mohr và cộng sự (2001, 2005); Dahlsrud (2006); Duygu Turker (2008, 2009); Vitaliano (2009); Becker-Olsen và cộng sự (2006, 2011); Perez và Bosque (2013).
- Dòng nghiên cứu về tác động của CSR đến thái độ và hành vi nhân viên: Riordan (1997) phân tích ảnh hưởng của CSR đến hành vi người lao động; Viswesvaran và cộng sự (1998) nghiên cứu về hành vi chống đối của nhân viên; Maignan và cộng sự (1999) xem xét định hướng văn hóa nhân văn cải thiện sự cam kết của nhân viên; Brammer (2007) kiểm định tác động của các hoạt động CSR lên cam kết tổ chức.
- Dòng nghiên cứu về CSR và lợi thế cạnh tranh, kết quả kinh doanh: Mandl (2009), Leonardi (2011), Jorgensen và Knudsen (2006) phân tích CSR trong chuỗi giá trị toàn cầu; Udayasankar (2008) về khác biệt hóa và tiếp cận nguồn lực; Vyakarnam và cộng sự (1997), Murillo và Lozano (2006), Masurel (2006).
- Dòng nghiên cứu về sự gắn bó với tổ chức (Organizational Commitment): Mowday và cộng sự (1979, 1982), O'Reilly và Chatman (1986), Meyer và Allen (1991, 1997, 2004) với mô hình 3 thành phần (tình cảm, duy trì, đạo đức), Guest (1995), Legge (1995), Mathieu và Zajac (1990), Quijano và cộng sự (2000), Muthuveloo và Rose (2005), Bhatnagar (2007).
- Các nghiên cứu tại Việt Nam: Trần Anh Phương (2009) về quan niệm từ thiện của CSR, Nguyễn Đình Tài (2010), Nguyễn Vũ (2012) về định nghĩa CSR theo Ngân hàng Thế giới.
Khoảng trống nghiên cứu được lựa chọn giải quyết
Phần lớn các công trình trước đây chỉ xem xét các khía cạnh CSR hoặc sự gắn bó một cách phân tán, thiếu một cấu trúc đo lường tích hợp phù hợp với thực tiễn doanh nghiệp tại các nền kinh tế mới nổi như Việt Nam. Luận án đã giải quyết khoảng trống này bằng cách đưa biến "nhận dạng tổ chức" (Organizational Identification) vào mô hình với vai trò biến trung gian, kết nối toàn diện tác động từ 4 thành phần CSR và 3 thành phần sự gắn bó nhân viên đến kết quả hoạt động doanh nghiệp.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu
Cơ sở lý thuyết nền tảng
Luận án vận dụng đa dạng các lý thuyết quản trị và kinh tế học để xây dựng khung phân tích:
- Lý thuyết cổ đông (Shareholder Theory): Khởi xướng bởi Milton Friedman (1962, 1970), tập trung vào mục tiêu tối đa hóa lợi nhuận trong khuôn khổ luật pháp.
- Lý thuyết đại diện (Agency Theory): Phát triển bởi Jensen và Meckling (1976), giải thích xung đột lợi ích giữa nhà quản lý và cổ đông trong việc phân bổ nguồn lực cho các hoạt động xã hội.
- Lý thuyết các bên liên quan (Stakeholder Theory): Khởi xướng bởi Freeman (1984, 1993, 2001) và Donaldson & Preston (1995), chỉ ra doanh nghiệp chịu trách nhiệm với nhiều nhóm đối tượng (chủ sở hữu, người lao động, khách hàng, nhà cung cấp, cộng đồng địa phương, chính phủ).
- Lý thuyết tính chính đáng (Legitimacy Theory): Dựa trên quan điểm của Suchman (1995), Guthrie và Parker (1989), Deegan (2002), Lindblom (1994), Ashforth và Gibbs (1990) về việc doanh nghiệp duy trì hợp đồng xã hội và hành xử phù hợp với kỳ vọng chuẩn mực xã hội.
- Tiếp cận chuỗi giá trị: Theo Michael Porter và Kramer (2006), tích hợp CSR vào các hoạt động hỗ trợ và tác nghiệp trực tiếp.
- Lý thuyết bản sắc xã hội (Social Identity Theory - SIT): Giải thích cơ chế nhân viên nhận dạng bản thân cùng các giá trị và thành tựu của tổ chức.
- Mô hình gắn bó 3 thành phần: Của Meyer và Allen (1991), phân loại sự gắn bó thành: Gắn bó vì tình cảm (Affective Commitment), Gắn bó để duy trì (Continuance Commitment) và Gắn bó vì đạo đức (Normative Commitment).
[Các thành phần CSR: Chính phủ, Các bên liên quan, Nhân viên, Khách hàng]
[Sự gắn bó của nhân viên]
(Gắn bó tình cảm, Gắn bó duy trì, Gắn bó đạo đức)
[Nhận dạng tổ chức] (Biến trung gian)
[Kết quả hoạt động của doanh nghiệp]
Phương pháp nghiên cứu
Luận án kết hợp cả phương pháp định tính và phương pháp định lượng:
- Nghiên cứu định tính: Phỏng vấn sâu tay đôi và thảo luận nhóm với 20 chuyên gia nhằm hiệu chỉnh, bổ sung nội dung các thang đo gốc từ nghiên cứu quốc tế (Turker 2008; Ali và cộng sự 2010; Meyer và Allen 1991; Mowday và cộng sự 1979) cho tương thích với bối cảnh doanh nghiệp Việt Nam.
- Nghiên cứu định lượng:
- Mẫu nghiên cứu: Thu thập dữ liệu thông qua bảng câu hỏi khảo sát trực tiếp với $n = 1000$ quan sát là các nhà quản lý cấp trung tại các doanh nghiệp FDI và doanh nghiệp tư nhân thuộc 3 tỉnh/thành: Long An, Bình Dương và TP. Hồ Chí Minh.
- Phương pháp chọn mẫu: Chọn mẫu phi xác suất theo phương thức thuận tiện.
- Kỹ thuật và công cụ xử lý: Sử dụng phần mềm SPSS và AMOS. Tiến hành kiểm định hệ số tin cậy Cronbach's Alpha, phân tích nhân tố khám phá (EFA), phân tích nhân tố khẳng định (CFA), mô hình phương trình cấu trúc tuyến tính (Structural Equation Modeling - SEM) và kiểm định độ vững bằng kỹ thuật Bootstrap với cỡ mẫu lặp lại $N = 1000$.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Tổng quan nghiên cứu
Chương 1 thiết lập khung đề dẫn cho toàn bộ luận án. Tác giả làm rõ tính cấp thiết của đề tài trong bối cảnh hội nhập quốc tế, nêu rõ lý do lựa chọn nghiên cứu các doanh nghiệp khu vực phía Nam. Nội dung chương xác định cụ thể 3 câu hỏi nghiên cứu, 3 mục tiêu nghiên cứu, đối tượng nghiên cứu (CSR, sự gắn bó nhân viên, kết quả hoạt động), đối tượng khảo sát (nhà quản lý cấp trung), phạm vi không gian (Bình Dương, Long An, TP. Hồ Chí Minh) và thời gian (2016–2017). Ngoài ra, chương 1 tóm lược quy trình nghiên cứu gồm hai pha định tính và định lượng, cùng ý nghĩa khoa học và thực tiễn của công trình.
Chương 2: Cơ sở lý thuyết và mô hình nghiên cứu
Chương 2 trình bày có hệ thống các lý thuyết nền tảng và cơ sở khái niệm:
- Khái niệm và các góc độ tiếp cận CSR: Phân tích mô hình Kim tự tháp của Carroll (1991), tiếp cận theo các bên liên quan (Matten và Moon, 2005) và tiếp cận chuỗi giá trị (Porter và Kramer, 2006).
- Luận giải 4 lý thuyết cốt lõi giải thích CSR: Lý thuyết cổ đông (Friedman, 1962, 1970), Lý thuyết đại diện (Jensen và Meckling, 1976), Lý thuyết các bên liên quan (Freeman, 1984), Lý thuyết tính chính đáng (Suchman, 1995; Deegan, 2002).
- Khái niệm và quá trình phát triển các nghiên cứu về sự gắn bó của nhân viên: Phân tích các mô hình đo lường của Mowday và cộng sự (1979, 1982), O'Reilly và Chatman (1986), Meyer và Allen (1991).
- Khái niệm nhận dạng tổ chức (Organizational Identification) và kết quả hoạt động doanh nghiệp (Performance).
- Tổng hợp các nghiên cứu thực nghiệm trong và ngoài nước, từ đó đề xuất mô hình nghiên cứu lý thuyết và các giả thuyết về mối quan hệ tác động trực tiếp và gián tiếp giữa 4 thành phần CSR, 3 thành phần sự gắn bó, biến trung gian nhận dạng tổ chức và kết quả hoạt động.
| Khái niệm nghiên cứu |
Các thành phần / Khía cạnh đo lường |
Nguồn gốc kế thừa chính |
| Trách nhiệm xã hội (CSR) |
- CSR đối với chính phủ (TNCP/CP) - CSR đối với các bên liên quan (TNX) - CSR đối với nhân viên (TNNV/NV) - CSR đối với khách hàng (TNKH/KH) |
Carroll (1991), Turker (2008), Ali và cộng sự (2010) |
| Sự gắn bó của nhân viên (SGB) |
- Gắn bó vì tình cảm (ACS) - Gắn bó để duy trì (CCS) - Gắn bó vì đạo đức (NCS) |
Mowday và cộng sự (1979), Meyer và Allen (1991) |
| Nhận dạng tổ chức (ND) |
Biến trung gian đơn hướng |
Lý thuyết Bản sắc xã hội (SIT) |
| Kết quả hoạt động (KQHĐ) |
Hiệu quả tổng thể của doanh nghiệp |
Tổng hợp thang đo thực nghiệm |
Chương 3: Thiết kế nghiên cứu
Chương 3 trình bày chi tiết quy trình nghiên cứu gồm 2 giai đoạn:
- Nghiên cứu định tính sơ bộ: Lấy ý kiến 20 chuyên gia qua thảo luận tay đôi và thảo luận nhóm để điều chỉnh câu chữ, bổ sung các biến quan sát cho các thang đo thành phần CSR (đối với chính phủ, các bên liên quan, nhân viên, khách hàng), thang đo sự gắn bó (tình cảm, duy trì, đạo đức), thang đo nhận dạng tổ chức và thang đo kết quả hoạt động doanh nghiệp.
- Nghiên cứu định lượng chính thức: Xây dựng bảng hỏi chi tiết, mô tả phương pháp phát phiếu khảo sát trực tiếp tới 1000 nhà quản lý cấp trung tại các doanh nghiệp tư nhân và doanh nghiệp FDI ở Long An, Bình Dương và TP. Hồ Chí Minh. Thiết lập quy trình phân tích số liệu qua các bước kiểm định Cronbach's Alpha, EFA, CFA, SEM và phân tích Bootstrap.
Chương 4: Kết quả nghiên cứu và thảo luận
Chương 4 cung cấp chi tiết các kết quả phân tích thống kê từ mẫu khảo sát thực tế:
- Mô tả mẫu nghiên cứu: Tổng hợp cơ cấu mẫu khảo sát theo loại hình doanh nghiệp (100% vốn nước ngoài, tư nhân trong nước), địa bàn (Bình Dương, Long An, TP.HCM) và ngành nghề (dịch vụ, may mặc, hàng tiêu dùng, sản xuất công nghiệp).
- Kiểm định độ tin cậy Cronbach's Alpha: Tất cả các thang đo thành phần đều đạt độ tin cậy yêu cầu. Thang đo CSR đối với nhân viên được hiệu chỉnh qua 2 lần phân tích để đạt tính đơn hướng và loại bỏ biến quan sát không đạt.
- Phân tích nhân tố khám phá (EFA): Kiểm định KMO và Bartlett cho thấy dữ liệu thích hợp; các biến quan sát hội tụ rõ nét vào các nhóm nhân tố: CSR đối với chính phủ, CSR đối với các bên liên quan, CSR đối với nhân viên, CSR đối với khách hàng, Gắn bó tình cảm, Gắn bó duy trì, Gắn bó đạo đức, Nhận dạng tổ chức và Kết quả hoạt động.
- Phân tích nhân tố khẳng định (CFA): Kiểm tra mô hình đo lường tới hạn cho thấy các chỉ số độ phù hợp mô hình đều đạt chuẩn, khẳng định giá trị hội tụ và giá trị phân biệt của các khái niệm.
- Kiểm định mô hình cấu trúc tuyến tính (SEM): Kết quả ước lượng hệ số hồi quy chưa chuẩn hóa và chuẩn hóa xác nhận các giả thuyết nghiên cứu. Trách nhiệm xã hội có tác động tích cực đến sự gắn bó của nhân viên; cả CSR và sự gắn bó nhân viên đều tác động dương đến kết quả hoạt động của doanh nghiệp thông qua biến trung gian nhận dạng tổ chức.
- Kiểm định Bootstrap: Thực hiện với cỡ mẫu lặp lại $N = 1000$, chứng minh các ước lượng trong mô hình có độ tin cậy cao và không bị chệch.
- Thảo luận kết quả: Đối chiếu, so sánh các chỉ số thống kê mô tả và hệ số hồi quy của từng nhóm nhân tố với các nghiên cứu tiền nhiệm.
Chương 5: Kết luận và hàm ý quản trị
Chương 5 đúc kết lại các phát hiện cốt lõi của nghiên cứu và xây dựng hệ thống giải pháp quản trị thực tiễn:
- Hàm ý về trách nhiệm xã hội: Hướng dẫn doanh nghiệp thực thi đầy đủ 4 khía cạnh CSR (tuân thủ nghĩa vụ đối với chính phủ, minh bạch với các bên liên quan, đảm bảo quyền lợi và môi trường làm việc cho người lao động, nâng cao chất lượng dịch vụ và bảo vệ quyền lợi khách hàng).
- Hàm ý về sự gắn bó của nhân viên: Doanh nghiệp cần xây dựng các chính sách đãi ngộ, môi trường làm việc tin cậy và cơ hội thăng tiến nhằm thúc đẩy sự gắn bó vì tình cảm, gắn bó vì đạo đức và tạo điều kiện duy trì cam kết lâu dài.
- Hàm ý về nhận dạng tổ chức: Tăng cường truyền thông nội bộ, lan tỏa các giá trị văn hóa và thành quả CSR của doanh nghiệp để nhân viên cảm thấy tự hào và đồng nhất bản thân với tổ chức.
- Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp theo: Trình bày các điểm giới hạn của đề tài và định hướng mở rộng nghiên cứu trong tương lai.
Kết quả và những đóng góp mới
Đóng góp về mặt lý luận và khoa học
- Luận án đã hệ thống hóa và làm sáng tỏ các lý thuyết đo lường các thành phần của CSR và sự gắn bó của nhân viên với tổ chức trong mối quan hệ tác động đến kết quả hoạt động doanh nghiệp.
- Phát triển và kiểm định thành công hệ thống thang đo CSR (gồm 4 thành phần: chính phủ, các bên liên quan, nhân viên, khách hàng), thang đo sự gắn bó nhân viên (gồm 3 thành phần: tình cảm, duy trì, đạo đức) trong bối cảnh thực tiễn của các doanh nghiệp tại Việt Nam.
- Luận án phát hiện và kiểm chứng vai trò của biến trung gian "nhận dạng tổ chức" (Organizational Identification) kết nối tác động từ CSR và sự gắn bó nhân viên tới kết quả hoạt động của doanh nghiệp. Đây là điểm bổ sung khoa học quan trọng vào hệ thống lý thuyết hành vi tổ chức và quản trị chiến lược tại Việt Nam.
Đóng góp về mặt thực tiễn và giải pháp đề xuất
- Giúp các nhà quản trị doanh nghiệp thay đổi nhận thức: Xóa bỏ quan niệm xem CSR đơn thuần là hoạt động thiện nguyện, từ thiện, khẳng định CSR là một hệ thống trách nhiệm toàn diện đối với chính phủ, đối tác, khách hàng và người lao động.
- Chứng minh rằng việc thực hiện CSR một cách bài bản chính là phương thức hữu hiệu để gia tăng sự gắn bó của nhân viên, giúp nhân viên nâng cao niềm tự hào và nhận dạng bản thân với tổ chức, từ đó thúc đẩy kết quả hoạt động của doanh nghiệp phát triển ổn định, bền vững.
- Đề xuất các nhóm hàm ý quản trị cụ thể cho các doanh nghiệp phía Nam về thực thi chính sách CSR, nâng cao mức độ cam kết của nhân sự và củng cố bản sắc tổ chức.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Hạn chế của đề tài
Dựa trên phạm vi và thiết kế nghiên cứu được văn bản công bố, luận án có các hạn chế sau:
- Phạm vi không gian: Mẫu khảo sát mới chỉ tập trung tại 3 tỉnh/thành phố phía Nam (Bình Dương, Long An, TP. Hồ Chí Minh), chưa bao quát toàn bộ các vùng kinh tế trọng điểm khác trên cả nước.
- Đối tượng khảo sát: Dữ liệu chỉ được thu thập từ nhóm nhân viên quản lý cấp trung, chưa mở rộng khảo sát tới nhân viên thừa hành trực tiếp hoặc lãnh đạo cấp cao.
- Loại hình và ngành nghề: Khảo sát tập trung vào doanh nghiệp 100% vốn nước ngoài và doanh nghiệp tư nhân trong nước thuộc một số ngành (dịch vụ, FMCG, may mặc, sản xuất công nghiệp), chưa nghiên cứu sâu khối doanh nghiệp nhà nước hoặc các ngành đặc thù khác.
- Phương pháp lấy mẫu: Áp dụng phương pháp chọn mẫu phi xác suất và thuận tiện.
Hướng nghiên cứu tiếp theo
- Mở rộng phạm vi địa bàn khảo sát ra các tỉnh thành miền Trung và miền Bắc nhằm tăng tính đại diện cho cộng đồng doanh nghiệp Việt Nam.
- Khảo sát đa dạng đối tượng nhân sự thuộc nhiều cấp bậc quản lý khác nhau trong tổ chức để so sánh sự khác biệt trong cảm nhận về CSR và mức độ gắn bó.
- Áp dụng các phương pháp lấy mẫu xác suất để nâng cao tính khái quát hóa của mô hình lý thuyết.
Giá trị tham khảo
Luận án là tài liệu tham khảo chuyên khảo hữu ích cho các nhóm đối tượng:
- Nghiên cứu sinh, học viên cao học ngành Quản trị kinh doanh và Quản trị nguồn nhân lực: Cung cấp khung lý thuyết hoàn chỉnh về CSR, sự gắn bó tổ chức và nhận dạng tổ chức; tham khảo quy trình phân tích định lượng chuẩn mực với các kỹ thuật Cronbach's Alpha, EFA, CFA, SEM và Bootstrap trên phần mềm SPSS/AMOS.
- Giảng viên đại học: Sử dụng làm tài liệu giảng dạy, nghiên cứu chuyên sâu về môn Đạo đức kinh doanh, Trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp và Hành vi tổ chức.
- Các nhà quản trị và điều hành doanh nghiệp: Tham khảo hệ thống thang đo đánh giá CSR và các khuyến nghị quản trị thực tế để thiết kế chính sách nhân sự, xây dựng văn hóa doanh nghiệp và chiến lược kinh doanh bền vững.
Câu hỏi thường gặp
1. Luận án đo lường Trách nhiệm xã hội (CSR) gồm những thành phần cụ thể nào?
Theo kết quả nghiên cứu trong luận án, trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp được đo lường thông qua 4 thành phần chính:
- Trách nhiệm xã hội đối với chính phủ (TNCP).
- Trách nhiệm xã hội đối với các bên liên quan (TNX).
- Trách nhiệm xã hội đối với nhân viên (TNNV).
- Trách nhiệm xã hội đối với khách hàng (TNKH).
2. Sự gắn bó của nhân viên được đo lường bằng các khía cạnh nào?
Kế thừa mô hình của Meyer và Allen (1991) cùng Mowday và cộng sự (1979), sự gắn bó của nhân viên trong luận án được đo lường thông qua 3 khía cạnh:
- Sự gắn bó vì tình cảm (Affective Commitment Scales - ACS).
- Sự gắn bó để duy trì (Continuance Commitment Scales - CCS).
- Sự gắn bó vì đạo đức (Normative Commitment Scales - NCS).
3. Biến trung gian nào được đưa vào mô hình nghiên cứu và có vai trò gì?
Biến trung gian được tác giả đưa vào mô hình là Nhận dạng tổ chức (Organizational Identification - ND). Kết quả kiểm định SEM cho thấy nhận dạng tổ chức đóng vai trò trung gian truyền dẫn tác động tích cực từ trách nhiệm xã hội và sự gắn bó của nhân viên đến kết quả hoạt động của doanh nghiệp.
4. Quy mô mẫu và phương pháp thu thập dữ liệu định lượng của luận án như thế nào?
Nghiên cứu định lượng chính thức được thực hiện thông qua phỏng vấn trực tiếp bằng bảng hỏi với cỡ mẫu $n = 1000$ quan sát là các nhà quản lý cấp trung tại các doanh nghiệp 100% vốn nước ngoài và doanh nghiệp tư nhân trong nước tại tỉnh Long An, tỉnh Bình Dương và TP. Hồ Chí Minh, sử dụng phương pháp chọn mẫu phi xác suất thuận tiện.
5. Những công cụ và kỹ thuật phân tích thống kê nào đã được sử dụng để kiểm định mô hình?
Tác giả đã sử dụng phần mềm SPSS và AMOS để thực hiện các kỹ thuật phân tích: Kiểm định hệ số tin cậy Cronbach's Alpha, phân tích nhân tố khám phá (EFA), phân tích nhân tố khẳng định (CFA), mô hình cấu trúc tuyến tính (SEM) và phân tích tái lấy mẫu Bootstrap với $N = 1000$ để kiểm tra độ tin cậy và sự ổn định của các ước lượng.
Kết luận
Luận án tiến sĩ của tác giả Lê Thanh Tiệp (2018) đã làm sáng tỏ mối quan hệ tác động giữa trách nhiệm xã hội, sự gắn bó của nhân viên và kết quả hoạt động doanh nghiệp tại khu vực phía Nam. Thông qua phương pháp nghiên cứu hỗn hợp kết hợp khảo sát 20 chuyên gia và 1000 nhà quản lý cấp trung, công trình đã chuẩn hóa hệ thống thang đo đa hướng cho CSR và sự gắn bó nhân viên trong bối cảnh Việt Nam. Phát hiện nổi bật của luận án là xác định vai trò trung gian của nhân tố nhận dạng tổ chức trong việc chuyển hóa các chính sách CSR và sự gắn kết nhân sự thành kết quả hoạt động cụ thể của doanh nghiệp. Kết quả nghiên cứu cung cấp cơ sở khoa học và hệ thống hàm ý quản trị thiết thực giúp các nhà điều hành doanh nghiệp xây dựng chiến lược phát triển ổn định, gắn kết nguồn nhân lực và hội nhập kinh tế bền vững.