Ảnh hưởng của salicylic acid và vi sinh vật đến sinh trưởng phát triển và năng suất của đậu tương đen tại gia lâm hà nội

Nghiên cứu ảnh hưởng của salicylic acid và vi sinh vật đến sinh trưởng, phát triển và năng suất đậu tương đen tại Gia Lâm, Hà Nội.

Chuyên ngành

Sinh lý thực vật

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

khóa luận tốt nghiệp

2022

88
2
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

LỜI CẢM ƠN

1. PHẦN I: MỞ ĐẦU

1.1. Mục đích và yêu cầu của đề tài

1.2. Mục đích nghiên cứu

1.3. Yêu cầu nghiên cứu

1.4. Ý nghĩa khoa học và thực tiễn của đề tài

1.5. Phạm vi nghiên cứu

2. PHẦN II: TỔNG QUAN TÀI LIỆU

2.1. Tổng quan về cây đậu tương đen

2.2. Nguồn gốc cây đậu tương

2.3. Giá trị cây đậu tương

2.3.1. Giá trị dinh dưỡng

2.3.2. Giá trị về mặt công nghiệp

2.3.3. Giá trị về mặt nông nghiệp

2.3.4. Giá trị về mặt y học

2.4. Đặc điểm thực vật học

2.4.1. Rễ

2.4.2. Thân

2.4.3.

3. PHẦN III: ĐỐI TƯỢNG, ĐỊA ĐIỂM VÀ THỜI GIAN THỰC HIỆN NGHIÊN CỨU

3.1. Đối tượng nghiên cứu

3.2. Địa điểm nghiên cứu

3.3. Thời gian thực hiện nghiên cứu

4. PHẦN IV: KẾT QUẢ

4.1. Ảnh hưởng của SA và vi sinh vật đến động thái tăng trưởng chiều cao thân chính của cây đậu tương đen

4.2. Ảnh hưởng của SA và vi sinh vật đến động thái ra lá của đậu tương đen

4.3. Ảnh hưởng của SA và vi sinh vật đến số cành cấp 1 của đậu tương đen

4.4. Ảnh hưởng của SA và vi sinh vật đến chỉ số diện tích lá của đậu tương đen

4.5. Ảnh hưởng của SA và vi sinh vật đến chỉ số SPAD của đậu tương đen

4.6. Ảnh hưởng của SA và vi sinh vật đến khối lượng chất khô của đậu tương đen

4.7. Ảnh hưởng của SA và vi sinh vật đến số lượng nốt sần

4.8. Ảnh hưởng của SA và vi sinh vật đến khối lượng nốt sần

4.9. Ảnh hưởng của SA và vi sinh vật đến yếu tố cấu thành năng suất

4.10. Ảnh hưởng của SA và vi sinh vật đến năng suất đậu tương đen

5. PHẦN V: KẾT LUẬN VÀ ĐỀ NGHỊ

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng Quan Ảnh Hưởng Salicylic Acid Đến Đậu Tương Đen

Đậu tương đen, hay Glycine max, là cây trồng quan trọng trong cơ cấu nông nghiệp Việt Nam. Nó cung cấp thực phẩm, thức ăn chăn nuôi và nguyên liệu cho công nghiệp chế biến. Đậu tương còn có khả năng cải tạo đất. Tuy nhiên, để đạt năng suất cao, cây trồng này cần được hỗ trợ, đặc biệt là trong bối cảnh biến đổi khí hậu và đất đai thoái hóa. Salicylic acid (SA) đóng vai trò quan trọng trong việc điều tiết quá trình sinh lý, hóa sinh của thực vật, giúp cây chống chịu stress phi sinh học. Việc sử dụng SA và vi sinh vật đang được quan tâm để hạn chế sử dụng phân bón hóa học và thuốc bảo vệ thực vật. Nghiên cứu này tập trung đánh giá ảnh hưởng của SA và vi sinh vật đến sinh trưởng đậu tương ở Gia Lâm.

1.1. Giới Thiệu Chung Về Cây Đậu Tương Đen

Cây đậu tương đen (Glycine max (L.) Merrill) thuộc họ đậu, là cây công nghiệp và thực phẩm quan trọng tại Việt Nam. Sản phẩm của đậu tương cung cấp thực phẩm cho con người, thức ăn cho gia súc và nguyên liệu cho công nghiệp chế biến. Ngoài ra, đậu tương đen có khả năng cải tạo đất tốt, góp phần tăng sản lượng cây trồng. Đậu tương là một cây trồng cạn ngắn ngày có giá trị kinh tế cao. Nó được trồng tập trung tại các tỉnh miền núi và trung du như Sơn La, Cao Bằng, Hà Bắc, cũng như ở Đồng bằng Sông Hồng.

1.2. Vai Trò Của Salicylic Acid Trong Sinh Trưởng Thực Vật

Salicylic acid với khả năng điều tiết đa dạng ở thực vật đóng vai trò quan trọng trong điều tiết quá trình sinh lý, hóa sinh của thực vật trong hầu hết chu kỳ sống. Nó giúp cây trồng chống lại các stress phi sinh học như nóng, mặn, hạn và lạnh, kích thích hạt nảy mầm, tạo năng suất quả, và điều chỉnh quá trình đường phân. SA còn ảnh hưởng tới hoạt tính oxidase ở ty thể làm nhiệm vụ khử oxy tạo phân tử nước mà không tạo ATP và ảnh hưởng tới hàm lượng các gốc chứa oxy hoạt động trong ty thể.

II. Thách Thức Áp Lực Lên Năng Suất Đậu Tương Đen Gia Lâm

Việc lạm dụng phân bón hóa học và thuốc bảo vệ thực vật đang gây ra những hệ lụy nghiêm trọng, bao gồm thoái hóa đất, ô nhiễm môi trường và tồn dư hóa chất độc hại trong nông sản. Điều này đặt ra yêu cầu cấp thiết về việc tìm kiếm các giải pháp canh tác bền vững hơn, thân thiện với môi trường và đảm bảo an toàn cho sức khỏe con người. Ngoài ra, yếu tố thời tiết Gia Lâm cũng ảnh hưởng đáng kể đến phát triển đậu tương. Do đó, nghiên cứu về ảnh hưởng của các biện pháp sinh học như sử dụng Salicylic acidvi sinh vật trở nên vô cùng quan trọng trong bối cảnh hiện nay.

2.1. Tác Hại Của Việc Lạm Dụng Hóa Chất Trong Nông Nghiệp

Vấn đề sử dụng quá nhiều phân hóa học, thuốc bảo vệ thực vật đang làm đất đai bị thoái hóa, môi trường bị ô nhiễm. Dư lượng thuốc bảo vệ thực vật và nitrat trong sản phẩm nông nghiệp cũng là nguồn gốc gây nên các bệnh tật. Nhằm hạn chế các vùng sản xuất nêu trên rất nhiều nghiên cứu đã được ứng dụng vào thực tế sản xuất để xây dựng mô hình canh tác nông nghiệp hữu cơ. Việc sử dụng Salicylic acid và hỗn hợp vi sinh vật đang được quan tâm.

2.2. Tầm Quan Trọng Của Nông Nghiệp Hữu Cơ Cho Đậu Tương Đen

Do tính chất hiệu quả mang lại và việc hạn chế sử dụng các chất có hại cho môi trường, cần tiến hành nghiên cứu đề tài : “Ảnh hưởng của Salicylic acid và vi sinh vật đến sinh trưởng, phát triển và năng suất của đậu tương đen tại Gia Lâm Hà Nội”. Nông nghiệp hữu cơ có thể giúp giảm sự phụ thuộc vào hóa chất, cải thiện chất lượng đất, và tạo ra sản phẩm an toàn hơn cho người tiêu dùng.

2.3. Điều Kiện Canh Tác Đậu Tương Đen Tại Gia Lâm

Thí nghiệm được thực hiện tại Bộ môn Sinh lý thực vật - Khoa Nông học - Học viện Nông Nghiệp Việt Nam. Điều kiện đất trồng đậu tương Gia Lâm và khí hậu ảnh hưởng lớn tới sự phát triển của cây. Việc lựa chọn thời vụ và kỹ thuật canh tác phù hợp là yếu tố quan trọng để đảm bảo năng suất và chất lượng đậu tương đen.

III. Phương Pháp Salicylic Acid Và Vi Sinh Vật Tăng Trưởng Đậu

Nghiên cứu được thực hiện để xác định ảnh hưởng của Salicylic acid (SA)vi sinh vật đến sinh trưởngnăng suất đậu tương đen. Thí nghiệm được bố trí theo khối ngẫu nhiên hoàn chỉnh (RCBD) với các công thức khác nhau: đối chứng, xử lý SA, xử lý vi sinh vật và kết hợp cả hai. Các chỉ tiêu theo dõi bao gồm thời gian sinh trưởng, các chỉ tiêu về sinh trưởng, phát triển, các chỉ tiêu sinh lý và các yếu tố cấu thành năng suất đậu tương. Quy trình trồng đậu tương đen Gia Lâm cần được tối ưu hóa.

3.1. Thiết Kế Thí Nghiệm Đánh Giá Ảnh Hưởng

Thí nghiệm được bố trí theo khối ngẫu nhiên hoàn chỉnh (RCBD – Randomized Coplete Bock Design) với 4 công thức (CT1: Đối chứng phun nước, CT2: Xử lí axit salicylic 0,75mM, CT3: Xử lí vi sinh vật, CT4: Xử lí axit salicylic 0,75mM) + xử lý vi sinh vật, mỗi công thức có 3 lần nhắc lại, gieo mỗi công thức trên một ô. Tổng số ô thí nghiệm là 12 ô, diện tích mỗi ô là 3m2.

3.2. Các Chỉ Tiêu Theo Dõi Sinh Trưởng Và Năng Suất

Các chỉ tiêu theo dõi bao gồm thời gian sinh trưởng, các chỉ tiêu về sinh trưởng, phát triển (chiều cao cây, số lá, số cành), các chỉ tiêu sinh lý (chỉ số diện tích lá, chỉ số SPAD, khối lượng chất khô), các yếu tố cấu thành năng suất (số lượng nốt sần, khối lượng nốt sần, số quả/cây, khối lượng hạt/cây) và năng suất đậu tương. Từ đó, đánh giá khách quan ảnh hưởng của từng yếu tố thí nghiệm.

IV. Kết Quả Salicylic Acid Cải Thiện Sinh Trưởng Đậu Tương Đen

Kết quả cho thấy việc sử dụng Salicylic acid (SA) có tác động tích cực đến sinh trưởng đậu tương. SA kích thích tăng chiều cao cây, khả năng ra lá, chỉ số quang hợp hữu hiệu, chiều dài quả và số quả/cây. Vi sinh vật cũng đóng vai trò quan trọng trong việc tăng năng suấtchất lượng đậu tương đen. Sự kết hợp giữa SA và vi sinh vật mang lại hiệu quả cao, đồng thời đảm bảo an toàn cho môi trường và con người. Các loại vi sinh vật có lợi cho đậu tương được sử dụng là yếu tố quan trọng.

4.1. Ảnh Hưởng Của SA Đến Các Chỉ Số Sinh Lý Cây Đậu Tương

Khi sử dụng Salicylcic cho cây đậu tương đen, kích thích tăng chiều cao cây, khả năng ra lá, chỉ số quang hợp hữu hiệu cũng như chiều dài quả và số quả/cây. SA có thể tăng cường quá trình quang hợp và trao đổi chất, giúp cây phát triển khỏe mạnh hơn.

4.2. Vai Trò Của Vi Sinh Vật Trong Nâng Cao Năng Suất

Vi sinh vật đóng vai trò quan trọng giúp tăng khả năng sinh trưởng và phát triển, năng suất, chất lượng của cây đậu tương đen. Chúng giúp cải thiện khả năng hấp thụ dinh dưỡng và cố định đạm, từ đó thúc đẩy sự phát triển của cây. Vi sinh vật có lợi cho đậu tương hỗ trợ quá trình phân giải chất hữu cơ.

4.3. Ảnh Hưởng Của SA Và Vi Sinh Vật Đến Nốt Sần

Kết quả cho thấy SA và vi sinh vật đều có ảnh hưởng tích cực đến số lượng và khối lượng nốt sần trên rễ đậu tương. Nốt sần là nơi vi khuẩn cố định đạm sinh sống, do đó, việc tăng cường số lượng và khối lượng nốt sần sẽ giúp cây hấp thụ được nhiều đạm hơn từ không khí.

V. Ứng Dụng Hướng Dẫn Sử Dụng Salicylic Acid Cho Đậu Tương

Để đạt hiệu quả tốt nhất, cần tuân thủ hướng dẫn sử dụng Salicylic acid (SA)vi sinh vật một cách khoa học. Nồng độ SA thích hợp trong thí nghiệm là 0.75mM. Việc phun SA và tưới vi sinh vật nên được thực hiện vào giai đoạn cây con và trước khi ra hoa. Cần theo dõi sát sao tình trạng cây trồng để điều chỉnh liều lượng và thời điểm sử dụng cho phù hợp. Cần lưu ý ảnh hưởng của liều lượng Salicylic acid để có kết quả tốt.

5.1. Liều Lượng Và Thời Điểm Sử Dụng SA Hiệu Quả

Nồng độ SA thích hợp trong thí nghiệm là 0.75mM. Việc phun SA và tưới vi sinh vật nên được thực hiện vào giai đoạn cây con và trước khi ra hoa để kích thích sự phát triển của rễ và tăng cường khả năng hấp thụ dinh dưỡng. Cần thí nghiệm để tìm ra ảnh hưởng của liều lượng Salicylic acid phù hợp nhất.

5.2. Kết Hợp SA Và Vi Sinh Vật Để Tối Ưu Sinh Trưởng

Sự kết hợp giữa SA và vi sinh vật mang lại hiệu quả cao hơn so với việc sử dụng riêng lẻ. SA giúp tăng cường khả năng chống chịu stress của cây, trong khi vi sinh vật giúp cải thiện khả năng hấp thụ dinh dưỡng và cố định đạm. Việc kết hợp này tạo ra một hệ sinh thái cân bằng, giúp cây phát triển khỏe mạnh.

5.3. Các Lưu Ý Quan Trọng Khi Sử Dụng

Cần theo dõi sát sao tình trạng cây trồng để điều chỉnh liều lượng và thời điểm sử dụng cho phù hợp. Tránh phun SA vào thời điểm nắng nóng hoặc khi cây đang bị bệnh. Đảm bảo rằng vi sinh vật được bảo quản đúng cách để duy trì hoạt lực.

VI. Kết Luận Triển Vọng Ứng Dụng Salicylic Acid Cho Đậu Tương

Nghiên cứu này đã chứng minh ảnh hưởng tích cực của Salicylic acid (SA)vi sinh vật đến sinh trưởng, phát triểnnăng suất đậu tương đen tại Gia Lâm. Việc ứng dụng SA và vi sinh vật là một giải pháp canh tác bền vững, thân thiện với môi trường và có tiềm năng lớn trong việc nâng cao năng suấtchất lượng đậu tương tại Việt Nam. Cần có thêm nhiều nghiên cứu để đánh giá ảnh hưởng của các yếu tố này trong điều kiện thực tế sản xuất. Ảnh hưởng của loại vi sinh vật cũng cần được nghiên cứu thêm.

6.1. Đánh Giá Tiềm Năng Ứng Dụng Trong Sản Xuất

Việc ứng dụng SA và vi sinh vật là một giải pháp canh tác bền vững, thân thiện với môi trường và có tiềm năng lớn trong việc nâng cao năng suấtchất lượng đậu tương tại Việt Nam. Nó giúp giảm sự phụ thuộc vào phân bón hóa học và thuốc bảo vệ thực vật, đồng thời bảo vệ sức khỏe con người và môi trường.

6.2. Hướng Nghiên Cứu Mở Rộng Trong Tương Lai

Cần có thêm nhiều nghiên cứu để đánh giá ảnh hưởng của các yếu tố này trong điều kiện thực tế sản xuất, trên nhiều giống đậu tương khác nhau và ở các vùng sinh thái khác nhau. Đồng thời, cần nghiên cứu sâu hơn về cơ chế tác động của SA và vi sinh vật đến sinh trưởng đậu tương.

6.3. Vi Sinh Vật An Toàn Và Hiệu Quả Kinh Tế Cao

Hỗn hợp vi sinh vật rất an toàn với môi trường và con người, mang lại hiệu quả kinh tế cao khi sử dụng. Việc sử dụng vi sinh vật giúp cải thiện chất lượng đất, tăng cường khả năng chống chịu bệnh tật của cây, và giảm chi phí sản xuất.

27/05/2025
Ảnh hưởng của salicylic acid và vi sinh vật đến sinh trưởng phát triển và năng suất của đậu tương đen tại gia lâm hà nội

Trích đoạn nội dung tài liệu

MỞ ĐẦU 1.Đăt vấn đề Cây đậu tương (Glycine max (L.) Merrill) thuộc cây họ đậu, là một trong những loại cây công nghiệp và thực phẩm đóng vai trò quan trọng trong cơ cấu cây trồng nông nghiệp ở Việt Nam, chỉ đứng sau cây lúa, ngô, khoai. Đậu tương là một cây trồng cạn ngắn ngày có giá trị kinh tế cao. Sản phẩm của nó cung cấp thực phẩm cho con người, thức ăn cho gia súc, nguyên liệu cho công nghiệp chế biến. Ngoài ra đậu tương còn có khả năng cải tạo đất tốt góp phần tăng sản lượng cây trồng đồng thời nâng cao hiệu quả sử dụng đất.

Salicylic acid (SA) với khả năng điều tiết đa dạng ở thực vật vì vậy chúng đóng vai trò quan trong trong việc điều tiết quá trình sinh lý, hóa sinh của thực vật trong hầu hết chu kỳ sống. Ngoài ra SA cũng có tác dụng giúp cây trồng chống lại các stress phi sinh học như nóng, mặn, hạn và lạnh (Popova et al. SA cũng đóng vai trò trong quá trình hạt nảy mầm, tạo năng suất quả, quá trình đường phân, ra hoa ở thực vật ( Klessig and Malamy, 1994),hấp thu và vẩn chuyển ion, hiệu suất quang hợp, sự đóng mở khí khổng và thoát hơi nước ( Khan et al. SA còn ảnh hưởng tới hoạt tính oxidase ở ty thể làm nhiệm vụ khử oxy tạo phân tử nước mà không tạo ATP và ảnh hưởng tới hàm lượng các gốc chứa oxy hoạt động trong ty thể.

Trong những năm gần đây việc áp dụng hỗn hợp vi sinh vật trong sản xuất nông nghiệp đã được phổ biến rộng rãi. Sự có mặt vi sinh vật (EM) phối hợp với vi khuẩn Rhizobium có trong cây đậu tương thúc đẩy quá trình phân giải chất hữu cơ, thúc đẩy sự phát triển của hệ sinh vật có ích trong đất và đồng thời hạn chế sự hoạt động của vi sinh vật hại làm tăng khả năng phân giải các chất hữu cơ, cung cấp dinh dưỡng cho cây trồng, cải tạo đất, tăng trưởng cây trồng và hạn chế bệnh tật, làm sạch môi trường. 1 Vấn đề sử dụng quá nhiều phân hóa học, thuốc bảo vệ thực vật đang làm đất đai vị thoái hóa, môi trường bị ô nhiễm.Thực tế thấy rằng dư lượng thuốc bảo vệ thực vật và Nitrat trong sản phẩm nông nghiệp cũng là nguồn gốc gây nên các bệnh tật. Nhằm hạn chế các vùng sản xuất nêu trên rất nhiều nghiên cứu đã được ứng dụng vào thực tế sản xuất để xây dựng mô hình canh tác nông nghiệp hữu cơ,….Trong đó việc sử dụng Salicylic acid và hỗn hợp vi sinh vật đang được quan tâm.

Do tính chất hiệu quả mang lại và việc hạn chế sử dụng các chất có hại cho môi trường vì vậy cần tiến hành nghiên cứu đề tài : “Ảnh hưởng của Salicylic acid và vi sinh vật đến sinh trưởng, phát triển và năng suất của đậu tương đen tại Gia Lâm Hà Nội” 1. Mục đích và yêu cầu của đề tài 1. Mục đích nghiên cứu Xác định được ảnh hưởng của Salicylic acid (SA) và vi sinh vật đến sinh trưởng và phát triển, năng suất của cây đậu tương đen. Yêu cầu nghiên cứu -Đánh giá được ảnh hưởng của Salicylic acid và vi sinh vật đến các chỉ tiêu sinh trưởng và sinh lý của cây đậu tương đen.

-Đánh giá được ảnh hưởng của Salicylic acid và vi sinh vật đến các yếu tố cấu thành năng suất. -Xác định được nồng độ của Salicylic acid và vi sinh vật đạt hiệu quả đến sinh trưởng, phát triển và năng suất cây đậu tương đen. Ý nghĩa khoa học và thực tiễn của đề tài -Kết quả nghiên cứu của đề tài sẽ góp phần bổ sung dữ liệu mới cho việc nghiên cứu sau này. -Kết quả nghiên cứu giúp hữu ích cho việc chăm sóc và tưới tiêu cho cây đậu tương đen là cơ sở khoa học cho việc sử dụng Salicylic acid và vi sinh vật góp phần nâng cao năng suất và chất lượng cây trồng.

Phạm vi nghiên cứu Thí nghiệm được thực hiện tại Bộ môn Sinh lý thực vật - Khoa Nông học - Học viện Nông Nghiệp Việt Nam. 3 PHẦN II: TỔNG QUAN TÀI LIỆU 2. Tổng quan về cây đậu tương đen 2. Nguồn gốc cây đậu tương Cây đậu tương với tên gọi khoa học Glycine max (L.) Merrill, là một trong số cây trồng có lịch sử lâu đời nhất của loài người, Nhiều nghiên cứu dựa trên tài liệu cổ của Trung Quốc, sự phân bố địa lý của các loài tổ tiên hoang dại, đa dạng di truyền của giống đậu tương và các bằng chứng khảo cổ học chỉ ra rằng Trung Quốc là nguồn gốc và trung tâm đa dạng của đậu tương gieo trồng (Zhuang, 1999).

Ghi chép đầu tiên về đậu nành được tìm thấy trong quyển bách khoa toàn thư Trung Quốc bao gồm các loại cây trồng được hoàng đế Cheng - Nung mô tả vào năm 2838 trước công nguyên. Nguồn gốc chính xác và lịch sử trước đó thì không được biết. Về sau đậu nành được đề cập lặp đi lặp lại nhiều lần trong các ghi chép như là một cây trồng họ đậu quan trọng nhất trên khắp châu Á và đặc biệt là ở Trung Quốc. Người Trung Quốc gọi một nhóm gồm năm loại hạt cốc thiêng liêng với cái tên là “Wu Ku”.

Đậu tương trồng được thuần hóa từ loài hoang dại (Glycine ussuriensis) quá trình thuần hóa xảy ra ở miền Đông Châu Á (Triều Tiên, Đài Loan, Nhật Bản, vùng sông Dương Tử và các tỉnh Đông Bắc Trung Quốc). Dựa vào sự đa dạng về hình thái, Fukuda (1933); Vavilop (1951); Hymowitz (1970) và về sau nhiều nhà khoa học khác cũng đã thống nhất rằng, đậu tương có nguồn gốc từ Mãn Châu (Trung Quốc) vào khoảng thế kỉ thứ 11 trước Công nguyên. Từ Trung Quốc, đậu tương đã lan truyền dần khắp thế giới. Theo các nhà nghiên cứu Nhật Bản, vào khoảng 200 năm trước Công nguyên, đậu tương đã được đưa vào Triều Tiên và sau đó được chuyển sang Nhật.

Ở châu Âu “đậu tương xuất hiện khá muộn” (Hymowitz, 2008), đậu tương được biết đến ở thế kỉ thứ 18. Ở châu Mỹ, đậu tương được phát triển mạnh vào 4 thế kỉ thứ 19. Năm 1790 mới được các nhà truyền giáo mang vào vườn thực vật Pari và Hoàng Gia Anh. Còn tại Mỹ đậu tương xuất hiện năm 1765 nhưng phải đến đầu thế kỷ 20 (năm 1920) mới được trồng phổ biến, ở đây chúng thích nghi rất tốt và hiện nay Mỹ là quốc gia đứng đầu về sản xuất đậu tương trên thế giới.

Ở miền Đông và Nam Trung Quốc, đậu tương lan truyền sang các nước Đông Nam châu Á và ngày nay người dân các nước châu Á xem cây đậu tương là một trong các cây trồng chính (Nguyễn Văn Hiển, 1999). Ở Việt Nam: một số tài liệu cho rằng cây đậu tương được đưa vào trồng nước ta từ thời vua Hùng và xác định rằng nhân dân ta trồng cây đậu tương trước cây đậu xanh và cây đậu tương đen (Ngô Thế Dân và cs,, 1999), Ở miền Bắc nước ta đậu tương (đậu nành) được trồng tập trung ở các tỉnh miền núi và trung du: Sơn La, Cao Bằng, Hà Bắc cũ… và Đồng Bằng Sông Hồng nhưng diện tích vẩn lượng còn thấp so với các nước trên thế giới. Giá trị cây đậu tương a) Giá trị dinh dưỡng + Theo phân tích của Bộ Nông nghiệp Mỹ (USDA) 5 Bảng 2.1 Giá trị dinh dưỡng trong 100g hạt đậu tương Giá trị dinh dưỡng trong 100 g hạt đậu tương Năng lượng 1,866 kJ (446 kcal) Carbohydrat 30,16 g Đường 7,33 g Chất xơ thực phẩm 9,3 g Chất béo 19,94 g Chất béo no 2,884 g Chất béo không no đơn 4,404 g Chất béo không no đa 11,255 g Protein 36,49 g Tryptophan 0,591 g Threonin 1,766 g Isoleucin 1,971 g Leucin 3,309 g Lysin 2,706 g Methionin 0,547 g Cystin 0,655 g Phenylalanin 2,122 g Tyrosin 1,539 g Valin 2,029 g Arginin 3,153 g Histidin 1,097 g Alanin 1,915 g Axit aspartic 5,112 g Axit glutamic 7,874 g 6 Glycin 1,880 g Prolin 2,379 g Serin 2,357 g Nước 8,54 g Vitamin A equiv, 1 μg (0%) Vitamin B6 0,377 mg (29%) Vitamin B12 0 μg (0%) Vitamin C 6,0 mg (10%) Vitamin K 47 μg (45%) Canxi 277 mg (28%) Sắt 15,70 mg (126%) Magie 280 mg (76%) Phospho 704 mg (101%) Kali 1797 mg (38%) Natri 2 mg (0%) Kẽm 4,89 mg (49%) Ghi chú! Tỷ lệ % đáp ứng nhu cầu hàng ngày của người lớn, Nguồn: Cơ sở dữ liệu USDA +Theo các nguồn phân tích khác Trong hạt đậu tương có các thành phần hoá học như sau: Protein (40%), lipid (12-25%), glucid (10-15%); có các muối khoáng Ca, Fe, Mg, P, K, Na, S; các vitamin A, B1, B2, D, E, F; các enzyme, sáp, nhựa, cellulose. Trong đậu tương có đủ các axit amin cơ bản như isoleucin, leucin, lysin, metionin, phenylalanin, tryptophan, valin.

Ngoài ra, đậu tương được coi là một 7 nguồn cung cấp protein hoàn chỉnh vì chứa một lượng đáng kể các axit amin không thay thế cần thiết cho cơ thể. Các thực phẩm làm từ đậu nành được xem là một loại "thịt không xương" vì chứa tỷ lệ đạm thực vật dồi dào, có thể thay thế cho nguồn đạm từ thịt động vật. Thậm chí, lượng đạm (protein) trong 100 gr đậu tương có thể tương đương với lượng đạm trong 800 gr thịt bò. Tại các quốc gia như Nhật Bản, Trung Quốc, 60% lượng đạm tiêu thụ hằng ngày là do đậu tương cung cấp.

Hàm lượng chất đạm chứa trong đậu tương cao hơn nhiều so với lượng chất đạm chứa trong các loại đậu khác. b) Giá trị về mặt công nghiệp Đậu tương là nguyên liệu của nhiều ngành công nghiệp khác nhau như: chế biến cao su nhân tạo, sơn, mực in, xà phòng, chất dẻo, tơ nhân tạo, chất đốt lỏng, dầu bôi trơn trong ngành hàng không, nhưng chủ yếu đậu tương được dùng để ép dầu. Hiện nay trên thế giới đậu tương là cây đứng đầu về cung cấp nguyên liệu cho ép dầu, dầu đậu tương chiếm 50% tổng lượng dầu thực vật. Đặc điểm của dầu đậu tương: khô chậm, chỉ số iốt cao : 120- 127 ; ngưng tụ ở nhiệt độ : - 15 đến – 18 0 C.

Từ dầu này người ta chế ra hàng trăm sản phẩm công nghiệp khác như: làm nến, xà phòng, ni lông v.v… c) Giá trị về mặt nông nghiệp - Làm thức ăn cho gia súc: Đậu tương là nguồn thức ăn tốt cho gia súc 1 kg hạt đậu tương đương với 1,38 đơn vị thức ăn chăn nuôi. Toàn cây đậu tương (thân, lá, quả, hạt) có hàm lượng đạm khá cao cho nên các sản phẩm phụ như thân lá tươi có thể làm thức ăn cho gia súc rất tốt, hoặc nghiền khô làm thức ăn tổng hợp của gia súc.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu có tiêu đề "Ảnh Hưởng Của Salicylic Acid Và Vi Sinh Vật Đến Sinh Trưởng Đậu Tương Đen Tại Gia Lâm" khám phá tác động của axit salicylic và vi sinh vật đến sự phát triển của cây đậu tương đen. Nghiên cứu này không chỉ cung cấp cái nhìn sâu sắc về cách mà các yếu tố sinh học này ảnh hưởng đến sự sinh trưởng của cây trồng, mà còn chỉ ra những lợi ích tiềm năng trong việc cải thiện năng suất và chất lượng sản phẩm nông nghiệp. Độc giả sẽ tìm thấy thông tin hữu ích về cách áp dụng các biện pháp canh tác hiệu quả, từ đó nâng cao hiệu quả sản xuất nông nghiệp.

Nếu bạn muốn mở rộng kiến thức của mình về các yếu tố ảnh hưởng đến sự phát triển của cây đậu tương, hãy tham khảo tài liệu "Luận văn ảnh hưởng của mật độ đến khả năng sinh trưởng và năng suất giống đậu tương đt51 vụ hè thu 2016 tại huyện phú lương tỉnh thái nguyên". Tài liệu này sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về mối liên hệ giữa mật độ cây trồng và năng suất, từ đó có thể áp dụng vào thực tiễn canh tác của mình.