Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong quản trị tổ chức, tỷ lệ nghỉ việc cao kéo theo nhiều phí tổn đáng kể liên quan đến quy trình tuyển dụng, đào tạo và tái hòa nhập nhân sự mới, đồng thời gây xáo trộn cơ cấu vận hành và làm suy giảm hiệu quả hoạt động chung của doanh nghiệp (Ballinger và cộng sự, 2011; O’Connell và Mei-Chuan, 2007). Vấn đề này diễn ra rõ nét tại các doanh nghiệp thuộc ngành viễn thông, nơi áp lực cạnh tranh thị trường ngày càng gia tăng và tình trạng dịch chuyển việc làm của đội ngũ nhân sự diễn ra thường xuyên. Để duy trì sự ổn định tổ chức và kiểm soát tỷ lệ biến động lao động, việc vận dụng phong cách lãnh đạo phù hợp được xem là công cụ quản trị chiến lược nhằm củng cố niềm tin và mức độ gắn bó của người lao động (Sheard và Kakabadse, 2002).

Dữ liệu nội bộ tại Công ty Cổ phần Viễn thông FPT (FPT Telecom) – Chi nhánh Thừa Thiên Huế phản ánh tỷ lệ nghỉ việc của nhân viên duy trì ở mức cao qua các năm. Cụ thể, sau khi chạm mức 13,09% vào năm 2022, tỷ lệ này ghi nhận mức giảm nhẹ nhưng vẫn ở ngưỡng đáng lo ngại với 9,68% vào năm 2023 và 9,44% vào năm 2024. Sự biến động này ảnh hưởng trực tiếp đến tính liên tục của nguồn nhân lực cũng như chất lượng cung ứng dịch vụ tại địa phương. Xuất phát từ bối cảnh đó, khóa luận tốt nghiệp ngành Quản trị kinh doanh của tác giả Nguyễn Nhật Quang (Trường Đại học Kinh tế, Đại học Huế, 2025) thực hiện đề tài: "Ảnh hưởng của phong cách lãnh đạo chuyển đổi đến ý định nghỉ việc của nhân viên tại Công ty Cổ phần Viễn thông FPT Telecom chi nhánh Huế".

Mục tiêu nghiên cứu của khóa luận được phân định cụ thể như sau:

  • Mục tiêu chung: Phân tích và đánh giá mức độ ảnh hưởng của các yếu tố thuộc phong cách lãnh đạo chuyển đổi đến ý định nghỉ việc của nhân viên tại Công ty Cổ phần Viễn thông FPT Telecom Chi nhánh Huế; từ đó đề ra một số giải pháp nhằm giảm thiểu ý định nghỉ việc của nhân viên tại tổ chức.
  • Mục tiêu cụ thể:
    1. Hệ thống hóa các vấn đề lý luận và thực tiễn liên quan đến sự ảnh hưởng của phong cách lãnh đạo chuyển đổi đến ý định nghỉ việc của nhân viên đối với tổ chức.
    2. Phân tích ảnh hưởng của phong cách lãnh đạo chuyển đổi đến ý định nghỉ việc của nhân viên tại Công ty Cổ phần Viễn thông FPT Telecom chi nhánh Huế.
    3. Đề xuất giải pháp áp dụng hiệu quả và toàn diện phong cách lãnh đạo chuyển đổi nhằm giảm thiểu ý định nghỉ việc của nhân viên với tổ chức tại Công ty Cổ phần Viễn thông FPT Telecom chi nhánh Huế.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Những vấn đề liên quan đến phong cách lãnh đạo chuyển đổi và sự ảnh hưởng của phong cách này đến ý định nghỉ việc của nhân viên tại Công ty Cổ phần Viễn thông FPT Telecom chi nhánh Huế.
  • Đối tượng điều tra: Nhân viên đang làm việc tại các phòng ban thuộc Công ty Cổ phần Viễn thông FPT Telecom chi nhánh Huế.
  • Đối tượng được đánh giá: Các trưởng bộ phận trong công ty – những người quản lý trực tiếp tác động và tiếp xúc thường xuyên với nhân viên.
  • Phạm vi không gian: Công ty Cổ phần Viễn thông FPT Telecom chi nhánh Huế (bao gồm trụ sở chính tại 72 Phạm Văn Đồng, phường Vỹ Dạ, thành phố Huế và văn phòng giao dịch tại Phú Lộc).
  • Phạm vi thời gian:
    • Dữ liệu thứ cấp: Giai đoạn từ năm 2022 đến năm 2024.
    • Dữ liệu sơ cấp: Thu thập, phân tích và xử lý số liệu thực tế từ tháng 1/2025 đến tháng 5/2025.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận dựa trên nền tảng lý thuyết Lãnh đạo toàn diện (Full Range Leadership Model) của Bass và Avolio (1997), kế thừa các nghiên cứu của Burns (1978), Bass (1985) cùng công trình của Bass và Riggio (2006). Phong cách lãnh đạo chuyển đổi được định nghĩa là phương thức quản trị tập trung truyền cảm hứng, phát triển tiềm năng cá nhân và định hướng nhân viên vượt qua lợi ích cá nhân vì mục tiêu chung của tổ chức.

Để đo lường phong cách lãnh đạo chuyển đổi, tác giả sử dụng thang đo chuẩn hóa MLQ-5X (Multifactor Leadership Questionnaire) của Bass và Avolio (1997) gồm 20 biến quan sát, được hiệu chỉnh theo thang đo Likert 5 điểm, phân chia thành 5 thành phần độc lập:

  • Hấp dẫn bằng phẩm chất (PC - Idealized Influence Attribution): Gồm 4 biến quan sát (PC1 - PC4), phản ánh sự tự hào, kính trọng, lòng ngưỡng mộ và sự sẵn sàng hy sinh lợi ích cá nhân của lãnh đạo vì tập thể.
  • Hấp dẫn bằng hành vi (HV - Idealized Influence Behavior): Gồm 4 biến quan sát (HV1 - HV4), phản ánh việc lãnh đạo thể hiện giá trị, niềm tin, khía cạnh đạo đức và nhấn mạnh sứ mệnh tập thể.
  • Truyền cảm hứng (CH - Inspirational Motivation): Gồm 4 biến quan sát (CH1 - CH4), thể hiện sự lạc quan, tầm nhìn tương lai, kinh nghiệm và niềm tin vào việc hoàn thành mục tiêu.
  • Kích thích trí thông minh / trí tuệ (TM - Intellectual Stimulation): Gồm 4 biến quan sát (TM1 - TM4), đo lường mức độ khuyến khích nhân viên xem xét lại giả định, tiếp cận đa chiều và đề xuất giải pháp mới.
  • Quan tâm cá nhân (QT - Individualized Consideration): Gồm 4 biến quan sát (QT1 - QT4), đo lường sự hướng dẫn, tư vấn, đối xử tôn trọng và hỗ trợ phát triển năng lực cá nhân.

Về biến phụ thuộc, khái niệm ý định nghỉ việc được kế thừa từ định nghĩa của Mobley (1982), Price và Mueller (1981, 1986). Thang đo ý định nghỉ việc (YD) gồm 3 biến quan sát (YD1, YD2, YD3), dựa trên thang đo của Mobley (1982) kết hợp hiệu chỉnh từ nghiên cứu của Đỗ Thị Bích Ngọc (2021) để phản ánh các yếu tố đặc thù trong ngành viễn thông.

Mô hình nghiên cứu đề xuất 5 giả thuyết:

  • Giả thuyết H1: Lãnh đạo hấp dẫn bằng phẩm chất có tác động làm giảm ý định nghỉ việc của nhân viên.
  • Giả thuyết H2: Lãnh đạo hấp dẫn bằng hành vi có tác động làm giảm ý định nghỉ việc của nhân viên.
  • Giả thuyết H3: Lãnh đạo truyền cảm hứng có tác động làm giảm ý định nghỉ việc của nhân viên.
  • Giả thuyết H4: Lãnh đạo kích thích trí tuệ có tác động làm giảm ý định nghỉ việc của nhân viên.
  • Giả thuyết H5: Lãnh đạo quan tâm cá nhân có tác động làm giảm ý định nghỉ việc của nhân viên.

Về phương pháp chọn mẫu, tác giả áp dụng phương pháp chọn mẫu xác suất theo hình thức chọn mẫu phân tầng tỷ lệ. Quy mô mẫu khảo sát được tính toán dựa trên hai tiêu chuẩn: phân tích nhân tố khám phá EFA cần tối thiểu 5 mẫu cho một biến quan sát (23 biến * 5 = 115 mẫu; Hoàng Trọng và Chu Nguyễn Mộng Ngọc, 2005) và phân tích hồi quy đa biến cần kích thước N = 50 + 8m = 50 + 85 = 90 mẫu (Tabachnick và Fidell, 1996). Trên tổng thể 180 nhân viên của công ty năm 2024, tác giả phát ra 140 bảng hỏi và phân bổ tỷ lệ tương ứng theo 4 phòng ban.

Bộ phận Số lượng lao động (người) Tỷ lệ cơ cấu (%) Số lượng mẫu khảo sát (người)
Kỹ thuật 13 7,22% 10
Kinh doanh 52 28,89% 40
Chăm sóc khách hàng 50 27,78% 39
Hành chính tổng hợp 65 36,11% 51
Tổng cộng 180 100% 140

Dữ liệu sơ cấp thu thập được làm sạch và xử lý thông qua phần mềm SPSS 26. Quy trình phân tích dữ liệu bao gồm các bước:

  1. Thống kê mô tả: Tần số (Frequency), tỷ lệ phần trăm (Percent), giá trị trung bình (Mean).
  2. Kiểm định độ tin cậy thang đo: Hệ số Cronbach’s Alpha (thang đo được chấp nhận khi Cronbach’s Alpha >= 0,6 và hệ số tương quan biến - tổng >= 0,3).
  3. Phân tích nhân tố khám phá (EFA): Kiểm tra điều kiện 0,5 <= KMO <= 1, kiểm định Bartlett có ý nghĩa thống kê (Sig. < 0,05), hệ số tải nhân tố (Factor Loading) > 0,5.
  4. Phân tích tương quan Pearson (r): Đo lường mức độ tương quan tuyến tính giữa các biến.
  5. Phân tích hồi quy tuyến tính bội: Kiểm định độ phù hợp mô hình qua hệ số xác định R2 hiệu chỉnh, kiểm định F (phân tích phương sai ANOVA với Sig. < 0,05), mức ý nghĩa hệ số hồi quy qua kiểm định t, phát hiện hiện tượng đa cộng tuyến qua hệ số phóng đại phương sai VIF (VIF < 2).
  6. Kiểm định giá trị trung bình tổng thể: One-Sample T-Test đối với các biến thành phần (PC, HV, CH, TM, QT, YD) so sánh với mức giá trị kiểm định xác định.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Cơ sở lý luận và thực tiễn về lãnh đạo chuyển đổi và ý định nghỉ việc của nhân viên

Chương 1 hệ thống hóa cơ sở lý luận từ các trường phái quản trị học. Tác giả tổng hợp các định nghĩa về lãnh đạo của Hemphill và Coons (1957), Janda (1960), Katz và Kahn (1978), Yukl (2002), Bass (1990) và khái niệm phong cách lãnh đạo của Newstrom và Davis (1993), Lê Thanh Hà (2004), Nguyễn Hữu Lam (2008). Thuyết lãnh đạo chuyển đổi được phân tích qua tiến trình lịch sử: từ khái niệm lãnh đạo lôi cuốn của Max Weber (1947), công trình đặt nền móng của James MacGregor Burns (1978) phân biệt lãnh đạo chuyển đổi và lãnh đạo giao dịch, đến mô hình định lượng hóa của Bass (1985) và Bass và Riggio (2006).

Về ý định nghỉ việc, chương này làm rõ sự phân biệt giữa nghỉ việc tự nguyện và không tự nguyện (McPherson, 1976), khẳng định ý định nghỉ việc là tiền đề trực tiếp dự báo hành vi nghỉ việc thực tế (Mobley, 1977, 1982; Price và Mueller, 1981, 1986). Tác giả tổng thuật mô hình các yếu tố tác động đến ý định nghỉ việc (Mobley và cộng sự, 1979) bao gồm: yếu tố thị trường lao động, yếu tố cá nhân và yếu tố tổ chức. Đồng thời, tác giả tổng hợp kết quả của các công trình thực nghiệm trước đây (Sulamuthu và Yusof, 2018; Siew, 2017; Naseer và cộng sự, 2017; Ali và cộng sự, 2014; Long và cộng sự, 2012) cùng các mô hình nghiên cứu trong nước của Đỗ Thị Bích Ngọc (2021) trên ngành bán lẻ, Trương Phương Khanh (2015) trên ngành CNTT, và Nguyễn Thị Thu Cúc, Trần Quang Bách (2023) trên hệ thống ngân hàng thương mại, làm căn cứ thiết lập 5 giả thuyết nghiên cứu (H1 - H5).

Chương 2: Phân tích ảnh hưởng của phong cách lãnh đạo chuyển đổi đến ý định nghỉ việc của nhân viên tại Công ty Cổ phần Viễn thông FPT Telecom chi nhánh Huế

Chương 2 trình bày quá trình hình thành của FPT Telecom từ năm 1997 với sản phẩm "Trí tuệ Việt Nam - TTVN" đến quy mô hơn 8.984 nhân viên chính thức trên 61 tỉnh thành. Chi nhánh Huế thành lập ngày 12/11/2009, hiện vận hành trụ sở tại 72 Phạm Văn Đồng (Huế) và một văn phòng giao dịch tại Phú Lộc với gần 200 nhân sự. Cơ cấu tổ chức gồm Ban Giám đốc (Giám đốc Nguyễn Mậu Nhật Khánh, Phó Giám đốc Bùi Ngọc Diệu), 4 phòng kinh doanh, phòng tổng hợp, phòng kỹ thuật (gồm mảng hạ tầng, triển khai bảo trì) và phòng dịch vụ khách hàng (CS, CUS, QA, Thu ngân). Văn hóa doanh nghiệp gắn liền với 6 giá trị: "Tôn - Đổi - Đồng" (Tôn trọng, Đổi mới, Đồng đội) và "Chí - Gương - Sáng" (Chí công, Gương mẫu, Sáng suốt).

Tiêu chí Năm 2022 Năm 2023 Năm 2024
Tỷ lệ nghỉ việc của nhân viên tại chi nhánh 13,09% 9,68% 9,44%

Nội dung phân tích thực nghiệm tại Chương 2 bao gồm:

  • Thống kê mô tả đặc điểm mẫu khảo sát: Phân loại theo 4 bộ phận (Kỹ thuật: 10 mẫu; Kinh doanh: 40 mẫu; Chăm sóc khách hàng: 39 mẫu; Hành chính tổng hợp: 51 mẫu; tổng 140 người).
  • Đánh giá độ tin cậy thang đo: Kiểm định Cronbach’s Alpha cho 20 biến quan sát thuộc 5 biến độc lập (PC, HV, CH, TM, QT) và 3 biến quan sát thuộc biến phụ thuộc (YD).
  • Phân tích nhân tố khám phá EFA: Trích xuất các nhân tố đại diện cho các khía cạnh phong cách lãnh đạo và ý định nghỉ việc, kiểm tra hệ số KMO, Bartlett's Test và hệ số tải Factor loading.
  • Phân tích tương quan Pearson: Đánh giá mối liên hệ tuyến tính giữa các biến độc lập và biến phụ thuộc YD.
  • Phân tích hồi quy tuyến tính bội: Kiểm định mức độ tác động của từng nhân tố lãnh đạo chuyển đổi đến ý định nghỉ việc, kiểm tra hiện tượng đa cộng tuyến qua chỉ số VIF, kiểm định phân phối phần dư (biểu đồ tần số phần dư chuẩn hóa và biểu đồ P-P plot).
  • Kiểm định One-Sample T-test: Đánh giá mức độ đồng thuận trung bình của nhân viên đối với các biến PC, HV, CH, TM, QT và YD.

Chương 3: Định hướng và giải pháp giảm ý định nghỉ việc của người lao động thông qua phong cách lãnh đạo chuyển đổi

Dựa trên kết quả đo lường và đánh giá thực trạng, Chương 3 xây dựng 5 nhóm giải pháp quản trị tương ứng với 5 thành phần của phong cách lãnh đạo chuyển đổi:

  • Lãnh đạo bằng phẩm chất (PC): Nâng cao tính gương mẫu, tính chính trực và tinh thần trách nhiệm của đội ngũ quản lý, tạo dựng hình mẫu chuẩn mực để nhân viên tin tưởng và noi theo.
  • Lãnh đạo quan tâm cá nhân (QT): Tăng cường hoạt động cố vấn (mentoring), huấn luyện (coaching), lắng nghe tâm tư, nhận diện nhu cầu cá nhân hóa và hỗ trợ nhân viên phát huy thế mạnh chuyên môn.
  • Lãnh đạo truyền cảm hứng (CH): Xây dựng và truyền đạt rõ ràng tầm nhìn phát triển, tạo động lực làm việc tích cực, truyền tải tinh thần lạc quan về tương lai của tổ chức và nhấn mạnh giá trị đóng góp của từng cá nhân.
  • Lãnh đạo bằng hành vi (HV): Thể hiện rõ các chuẩn mực đạo đức nghề nghiệp trong quá trình ra quyết định, định hướng nhân viên tuân thủ giá trị cốt lõi "Chí - Gương - Sáng" và gắn kết trách nhiệm cá nhân với sứ mệnh chung.
  • Lãnh đạo kích thích trí thông minh (TM): Khuyến khích tư duy đổi mới, tạo không gian mở để nhân viên tự do đóng góp ý kiến cải tiến quy trình công việc, chấp nhận thử nghiệm các phương pháp xử lý sự cố viễn thông mới và không trừng phạt rủi ro mang tính học hỏi.

Phần 3: Kết luận và kiến nghị

Tác giả tóm kết các phát hiện nghiên cứu, tái khẳng định vai trò của phong cách lãnh đạo chuyển đổi trong việc hạn chế ý định nghỉ việc của nhân sự ngành viễn thông tại Huế, đồng thời đề xuất kiến nghị cụ thể đối với ban giám đốc FPT Telecom chi nhánh Huế trong việc đào tạo năng lực quản lý cho các trưởng bộ phận.

Kết quả và đóng góp

Khóa luận đạt được các kết quả cụ thể dựa trên số liệu trích xuất từ văn bản:

  • Làm rõ thực trạng tỷ lệ biến động nhân sự tại FPT Telecom chi nhánh Huế trong 3 năm liên tiếp (2022: 13,09%; 2023: 9,68%; 2024: 9,44%), phản ánh tính cấp thiết của việc áp dụng phong cách lãnh đạo mới để ổn định đội ngũ.
  • Thiết lập và kiểm định mô hình định lượng gồm 5 biến độc lập (PC, HV, CH, TM, QT với 20 biến quan sát) tác động đến biến phụ thuộc ý định nghỉ việc (YD với 3 biến quan sát), dựa trên mẫu khảo sát 140 nhân viên phân bổ tỷ lệ tại 4 phòng ban (Hành chính tổng hợp: 36,11%; Kinh doanh: 28,89%; Chăm sóc khách hàng: 27,78%; Kỹ thuật: 7,22%).
  • Xác định quy trình kiểm định thống kê chuẩn mực (Cronbach’s Alpha, EFA, Pearson Correlation, hồi quy tuyến tính bội, One-Sample T-test) nhằm chứng minh tác động làm giảm ý định nghỉ việc của các yếu tố thuộc phong cách lãnh đạo chuyển đổi.
  • Hệ thống hóa bộ giải pháp quản trị nhân lực gắn liền với 5 khía cạnh lãnh đạo chuyển đổi và văn hóa doanh nghiệp FPT ("Tôn - Đổi - Đồng" và "Chí - Gương - Sáng").

Đóng góp của khóa luận:

  • Về mặt lý luận: Bổ sung nguồn bằng chứng thực nghiệm về mối quan hệ giữa phong cách lãnh đạo chuyển đổi và ý định nghỉ việc trong bối cảnh doanh nghiệp dịch vụ viễn thông tại miền Trung Việt Nam – lĩnh vực mà tác giả chỉ ra là còn thiếu vắng các nghiên cứu chuyên sâu so với các ngành bán lẻ, ngân hàng hay giáo dục.
  • Về mặt thực tiễn: Cung cấp cho Ban Giám đốc và các trưởng bộ phận tại FPT Telecom chi nhánh Huế căn cứ số liệu rõ ràng về thực trạng biến động nhân sự, cùng định hướng điều chỉnh hành vi lãnh đạo để giữ chân lao động chuyên môn.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Khóa luận có các giới hạn được xác định từ phạm vi nghiên cứu:

  • Phạm vi không gian nghiên cứu chỉ tập trung tại Công ty Cổ phần Viễn thông FPT - Chi nhánh Thừa Thiên Huế; chưa mở rộng khảo sát so sánh với các chi nhánh viễn thông khác trong khu vực hoặc các doanh nghiệp viễn thông đối thủ.
  • Quy mô mẫu dừng lại ở 140 nhân viên thực tế trong tổng thể 180 nhân viên của năm 2024; thời gian thu thập dữ liệu sơ cấp gói gọn trong 5 tháng (từ tháng 1/2025 đến tháng 5/2025).
  • Đối tượng được đánh giá chỉ tập trung vào nhóm trưởng bộ phận, chưa đo lường sự tác động từ các cấp quản lý cấp cao hơn hoặc ảnh hưởng qua lại giữa các nhóm làm việc ngang hàng.
  • Mô hình nghiên cứu tập trung vào tác động trực tiếp của phong cách lãnh đạo chuyển đổi, chưa kết hợp các biến trung gian hoặc biến điều tiết như sự thỏa mãn công việc, cam kết tổ chức hay chế độ đãi ngộ như một số nghiên cứu tiền nhiệm.

Hướng nghiên cứu tiếp theo: Mở rộng cỡ mẫu khảo sát trên toàn hệ thống FPT Telecom tại khu vực miền Trung hoặc phạm vi toàn quốc; tích hợp thêm các yếu tố trung gian tâm lý (như sự gắn kết tổ chức, động lực làm việc) nhằm tăng cường độ giải thích của mô hình đối với hành vi nghỉ việc thực tế.

Giá trị tham khảo

Tài liệu là tài liệu tham khảo chuyên ngành cho các đối tượng:

  • Sinh viên, học viên ngành Quản trị kinh doanh, Quản trị nhân lực: Tham khảo quy trình thiết kế bảng hỏi chuẩn hóa (kết hợp thang đo MLQ-5X của Bass & Avolio và thang đo ý định nghỉ việc của Mobley), kỹ thuật chọn mẫu phân tầng tỷ lệ theo phòng ban và phương pháp xử lý dữ liệu định lượng trên phần mềm SPSS 26.
  • Người làm đề tài nghiên cứu về hành vi tổ chức và nhân sự: Cung cấp khung lý thuyết tổng hợp có hệ thống về phong cách lãnh đạo chuyển đổi và các mô hình nghiên cứu thực nghiệm liên quan tại Việt Nam và quốc tế.
  • Ban quản lý doanh nghiệp và các trưởng bộ phận ngành viễn thông: Vận dụng 5 nhóm giải pháp tại Chương 3 để rà soát hành vi quản lý thường nhật, cải thiện khả năng truyền cảm hứng, quan tâm cá nhân và kích thích trí tuệ nhằm hạn chế nguy cơ mất mát nhân sự.

Câu hỏi thường gặp

1. Tỷ lệ nghỉ việc của nhân viên tại FPT Telecom Chi nhánh Huế trong giai đoạn 2022 – 2024 ghi nhận các mức số liệu nào? Theo số liệu thứ cấp nội bộ được tác giả công bố, tỷ lệ nghỉ việc tại chi nhánh đạt mức đỉnh 13,09% vào năm 2022, sau đó giảm xuống 9,68% vào năm 2023 và duy trì ở mức 9,44% vào năm 2024.

2. Cỡ mẫu nghiên cứu được xác định theo công thức nào và phân bổ ra sao giữa các bộ phận? Cỡ mẫu tối thiểu được tính toán dựa trên điều kiện phân tích EFA (23 biến * 5 = 115 mẫu; Hoàng Trọng và Chu Nguyễn Mộng Ngọc, 2005) và hồi quy (50 + 8*5 = 90 mẫu; Tabachnick và Fidell, 1996). Tác giả phát ra 140 bảng hỏi trên tổng số 180 lao động, phân bổ theo phương pháp phân tầng tỷ lệ: Hành chính tổng hợp 51 người (36,11%), Kinh doanh 40 người (28,89%), Chăm sóc khách hàng 39 người (27,78%), và Kỹ thuật 10 người (7,22%).

3. Khóa luận sử dụng các thang đo gốc nào để đo lường các biến nghiên cứu? Tác giả sử dụng bảng câu hỏi MLQ-5X của Bass và Avolio (1997) gồm 20 biến quan sát để đo lường 5 khía cạnh của phong cách lãnh đạo chuyển đổi (PC, HV, CH, TM, QT), và thang đo của Mobley (1982) kết hợp hiệu chỉnh của Đỗ Thị Bích Ngọc (2021) gồm 3 biến quan sát (YD1, YD2, YD3) để đo lường ý định nghỉ việc, sử dụng thang đo Likert 5 điểm.

4. Đối tượng được nhân viên đánh giá về phong cách lãnh đạo trong khóa luận là ai? Đối tượng được đánh giá là các trưởng bộ phận tại Công ty Cổ phần Viễn thông FPT Telecom chi nhánh Huế, là những người quản lý trực tiếp tiếp xúc và có tác động thường xuyên nhất đến nhân viên.

5. Mô hình nghiên cứu đề xuất bao gồm những giả thuyết cụ thể nào? Mô hình đề xuất 5 giả thuyết từ H1 đến H5, giả định rằng cả 5 yếu tố của phong cách lãnh đạo chuyển đổi gồm Lãnh đạo hấp dẫn bằng phẩm chất (H1), Lãnh đạo hấp dẫn bằng hành vi (H2), Lãnh đạo truyền cảm hứng (H3), Lãnh đạo kích thích trí tuệ (H4) và Lãnh đạo quan tâm cá nhân (H5) đều có tác động làm giảm ý định nghỉ việc của nhân viên.

Kết luận

Khóa luận của tác giả Nguyễn Nhật Quang đã phân tích một cách có hệ thống cơ sở lý luận và thực tiễn về mối quan hệ giữa phong cách lãnh đạo chuyển đổi và ý định nghỉ việc của nhân viên tại Công ty Cổ phần Viễn thông FPT Telecom chi nhánh Huế. Thông qua phương pháp chọn mẫu phân tầng tỷ lệ với quy mô 140 nhân viên và quy trình phân tích định lượng trên phần mềm SPSS 26, nghiên cứu đã lượng hóa các khía cạnh lãnh đạo tác động đến ý định nghỉ việc trong bối cảnh tỷ lệ biến động nhân sự tại chi nhánh còn cao (9,44% năm 2024). Các kết quả đạt được cung cấp cơ sở khoa học để đề xuất 5 nhóm giải pháp thiết thực, hỗ trợ các nhà quản trị doanh nghiệp viễn thông nâng cao năng lực lãnh đạo và duy trì sự ổn định của nguồn nhân lực.