Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Cây đậu xanh (Vigna radiata (L.)) là cây họ đậu ngắn ngày có vị trí quan trọng thứ ba trong nhóm cây đậu đỗ ăn hạt tại Việt Nam, xếp sau đậu tương và đậu lạc. Với thời gian sinh trưởng ngắn (khoảng 65–75 ngày), khả năng thích ứng rộng, chịu hạn khá và thích nghi tốt với các điều kiện khắc nghiệt, đậu xanh giữ vai trò chiến lược trong hệ thống đa canh, luân canh, xen canh và gối vụ, đặc biệt là cây trồng thay thế hiệu quả trong vụ Hè tại các tỉnh phía Bắc. Tuy nhiên, sản xuất đậu xanh ở nước ta hiện nay vẫn đối mặt với thực trạng năng suất trung bình còn thấp do tập quán canh tác truyền thống, mức độ đầu tư thâm canh chưa cao và việc cung cấp dinh dưỡng khoáng chưa cân đối.

Phương pháp bón phân qua lá là giải pháp kỹ thuật đưa trực tiếp dinh dưỡng vào cây thông qua hệ thống khí khổng, đạt hiệu suất hấp thu lên tới 90–95% (so với mức 45–50% khi bón vào đất), giúp bổ sung kịp thời các yếu tố đa lượng, trung lượng và vi lượng (như Mn, Zn, Cu, Mo, B, Mg) mà môi trường đất thường bị thiếu hụt hoặc cố định hóa. Nhằm giải quyết vấn đề thâm canh tăng năng suất cho giống đậu xanh mới, đề tài khóa luận "Ảnh hưởng của phân bón qua lá đến một số chỉ tiêu sinh lý và năng suất đậu xanh giống ĐX11 tại Gia Lâm, Hà Nội" được thực hiện bởi sinh viên Phạm Thị Hải Yến dưới sự hướng dẫn của ThS. Vũ Tiến Bình tại Khoa Nông học, Học viện Nông nghiệp Việt Nam.

Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu của đề tài được xác định cụ thể như sau:

  1. Mục đích: Tìm hiểu ảnh hưởng của một số loại phân bón lá đến sinh trưởng, phát triển và năng suất đậu xanh giống ĐX11 trồng trong vụ Hè năm 2021, từ đó xác định loại phân bón lá hiệu quả nhất nhằm góp phần xây dựng quy trình kỹ thuật thâm canh tăng năng suất và chất lượng đậu xanh.
  2. Yêu cầu/nhiệm vụ nghiên cứu:
    • Đánh giá ảnh hưởng của các loại phân bón lá đến sinh trưởng phát triển và năng suất của giống đậu xanh ĐX11 trồng vụ Hè năm 2021 tại Gia Lâm, Hà Nội.
    • Xác định loại phân bón lá phù hợp nhất cho giống đậu xanh ĐX11 trong điều kiện sinh thái nghiên cứu.
    • Đánh giá hiệu quả kinh tế của việc sử dụng các loại phân bón lá trong sản xuất đậu xanh.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Cây đậu xanh giống ĐX11 và 3 loại chế phẩm phân bón qua lá gồm NUTRIMIX, BOOM–RI (Đầu trâu 502) và NIMAG xanh, so sánh với công thức đối chứng (phun nước lã).
  • Phạm vi không gian: Khu thí nghiệm đồng ruộng, Khoa Nông học, Học viện Nông nghiệp Việt Nam (thị trấn Trâu Quỳ, huyện Gia Lâm, TP. Hà Nội).
  • Phạm vi thời gian: Vụ Hè năm 2021 (thời gian gieo hạt đầu tháng 4/2021, thu hoạch dứt điểm vào tháng 7/2021).

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Nghiên cứu được xây dựng trên cơ sở sinh lý dinh dưỡng thực vật và cơ chế trao đổi chất qua bề mặt lá. Về mặt lý luận, diện tích tiếp xúc của toàn bộ bề mặt lá trên một cá thể cây trồng lớn gấp 8–10 lần (thậm chí 15–20 lần) diện tích đất được che phủ bởi tán cây, tạo diện tích tiếp nhận chất dinh dưỡng trực tiếp rất lớn. Thông qua hệ thống khí khổng, các ion khoáng được vận chuyển khuếch tán vào mô tế bào với tốc độ lên tới 30 cm/giờ. Nghiên cứu kế thừa cơ sở pháp lý về phân bón lá tại Việt Nam (như Nghị định số 113/2003/NĐ-CP và các văn bản của Bộ Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn) cùng các công trình thực nghiệm dinh dưỡng khoáng vi lượng trên cây họ đậu của Đường Hồng Dật (2003), Li & cs. (2009), Nguyễn Tấn Lê (1992), Võ Quang Minh & cs.

Phương pháp nghiên cứu thực nghiệm đồng ruộng:

  • Bố trí thí nghiệm: Thí nghiệm một nhân tố được thiết lập theo khối ngẫu nhiên đầy đủ (Randomized Complete Block Design - RCB) với 4 công thức và 3 lần nhắc lại. Diện tích mỗi ô thí nghiệm là 5 $m^2$. Mật độ gieo trồng duy trì 30 cây/$m^2$ với khoảng cách gieo hàng cách hàng 30 cm, cây cách cây 5 cm.
  • Các công thức thí nghiệm:
    • Công thức 1 (CT1 - Đối chứng): Phun nước lã.
    • Công thức 2 (CT2): Phun phân bón lá NUTRIMIX (thành phần: $N_{ts}$ 8%, S 4%, Mn 40.000 ppm, Zn 30.000 ppm, Cu 30.000 ppm, Mo 400 ppm, độ ẩm 5%).
    • Công thức 3 (CT3): Phun phân bón lá BOOM–RI hiệu Đầu trâu 502 (thành phần: Bo 3.200 ppm, Mo 55 ppm).
    • Công thức 4 (CT4): Phun phân bón lá cao cấp NIMAG xanh (thành phần: N 11%, MgO 15%).
  • Nền phân bón đất chung cho 1 ha: 300 kg vôi bột + 30 kg N + 90 kg $P_2O_5$ + 60 kg $K_2O$ (sử dụng Ure Phú Mỹ 46% N, Supe lân Lâm Thao 16% $P_2O_5$, Kali clorua 60% $K_2O$). Toàn bộ lân và vôi bón lót; đạm và kali chia bón thúc 2 lần (lần 1 khi có 2–3 lá thật: 50% N + 50% $K_2O$; lần 2 sau thúc lần một 15 ngày khi có 5–6 lá thật: 50% N + 50% $K_2O$ còn lại).
  • Kỹ thuật phun phân qua lá: Tiến hành phun 2 lần vào thời kỳ 3 lá thật (lượng phun 270 lít/ha) và thời kỳ bắt đầu ra hoa khi có 10% số cây nở hoa (lượng phun 540 lít/ha), thao tác vào sáng sớm hoặc chiều mát.

Phương pháp thu thập chỉ tiêu và xử lý dữ liệu:

  • Động thái tăng trưởng chiều cao cây (cm) và động thái ra lá (lá/cây): Đo đếm định kỳ 7 ngày/lần trên 10 cây mẫu theo đường chéo của từng ô thí nghiệm từ khi cây có 2 lá thật đến khi kết thúc sinh trưởng sinh dưỡng.
  • Chỉ số diệp lục SPAD: Đo bằng máy chuyên dụng tại 2 thời điểm (bắt đầu ra hoa và thời kỳ quả chắc).
  • Diện tích lá ($dm^2$/cây) và chỉ số diện tích lá LAI ($m^2$ lá/$m^2$ đất): Xác định theo phương pháp cân trực tiếp mẫu lá 10 $dm^2$ tại 2 thời điểm bắt đầu ra hoa và quả chắc.
  • Khả năng tích lũy chất khô (g/cây): Lấy mẫu ngẫu nhiên 5 cây/ô, sấy khô ở nhiệt độ 105°C đến khối lượng không đổi.
  • Khả năng hình thành nốt sần hữu hiệu và hiệu suất quang hợp thuần ($g\text{ chất khô}/m^2\text{ lá/ngày đêm}$).
  • Các yếu tố cấu thành năng suất và năng suất: Số quả/cây, số hạt/quả, khối lượng 1.000 hạt ($P_{1000}$), năng suất cá thể (g/cây), năng suất lý thuyết (tạ/ha) và năng suất thực thu (tạ/ha).
  • Đánh giá hiệu quả kinh tế: Xác định dựa trên hạch toán chi phí đầu vào, tổng thu và lãi thuần (Lãi thuần = Tổng thu - Tổng chi).
  • Xử lý số liệu: Toàn bộ dữ liệu được phân tích phương sai (ANOVA), tính toán độ lệch chuẩn, hệ số biến động (CV%) và mức sai khác nhỏ nhất có ý nghĩa ($LSD_{0,05}$) trên phần mềm chuyên ngành IRRISTAT 4.0 và Microsoft Excel 2010.

Nội dung chính theo từng chương

Phần I: Mở đầu

Trình bày cơ sở khoa học và thực tiễn của đề tài, tầm quan trọng của cây đậu xanh trong cơ cấu cây trồng vụ Hè tại miền Bắc Việt Nam, tiềm năng ứng dụng dinh dưỡng qua lá nhằm cân đối vi lượng, đặt ra mục đích nghiên cứu và các yêu cầu cụ thể của khóa luận.

Phần II: Tổng quan tài liệu

  • Tổng hợp nguồn gốc phân bố cây đậu xanh từ Trung Á, Ấn Độ và lịch sử nghiên cứu của Trung tâm Nghiên cứu và Phát triển Rau đậu Châu Á (AVRDC); phân tích chi tiết đặc điểm thực vật học các bộ phận (rễ cọc có nốt sần cố định đạm, thân cao 40–80 cm, lá kép 3 lá chét, hoa tự chùm nách lá nở sau 35–40 ngày, quả chín sau 18–20 ngày, hạt chứa 24% protein, 2–4% chất béo, 50% tinh bột) và 4 thời kỳ sinh trưởng (mọc mầm, cây con, ra hoa – thu lần 1, thu hoạch).
  • Hệ thống hóa các yêu cầu sinh thái: Nhiệt độ tối thích 22–27°C, mẫn cảm ánh sáng ngày ngắn (yêu cầu nắng 180–200 giờ/tháng), nhu cầu ẩm độ đất 70–80%, đất thịt nhẹ thoát nước tốt pH 5,5–7,6; phân tích vai trò của từng nguyên tố dinh dưỡng khoáng N, P, K, Ca, Mg, S, Mo, B, Zn, Cu, Mn đối với năng suất và hoạt động của vi khuẩn nốt sần Rhizobium.
  • Trích xuất dữ liệu thống kê sản xuất: Trên thế giới giai đoạn 2015–2019 diện tích đạt 1,65 triệu ha, sản lượng 26,98 triệu tấn (FAO, 2020); riêng năm 2018 diện tích trồng lớn nhất ở Châu Á đạt 12.079 nghìn ha với Ấn Độ dẫn đầu (9.600 nghìn ha, 8.832 nghìn tấn), Myanmar đạt năng suất cao nhất (14,6 tạ/ha). Tại Việt Nam giai đoạn 2015–2016 diện tích cả nước duy trì 90,19–90,54 nghìn ha, sản lượng đạt 99,69 nghìn tấn, tập trung nhiều nhất ở Tây Nguyên (25,22 nghìn ha năm 2016), trong khi vùng Đồng bằng sông Hồng có diện tích thấp nhất (4,49 nghìn ha) nhưng năng suất đạt mức khá.
  • Đánh giá cơ sở lý thuyết bón phân qua lá, phân tích ưu điểm hấp thu nhanh 95%, cung cấp vi lượng khó tiêu trong đất và các hạn chế cần lưu ý về nồng độ dung dịch phun, thời điểm và số lần xử lý.

Phần III: Nội dung và phương pháp nghiên cứu

Mô tả chi tiết vật liệu giống ĐX11 (chọn tạo bởi Trung tâm Nghiên cứu và Phát triển Đậu đỗ – Viện Cây lương thực và Cây thực phẩm, cho phép sản xuất thử từ tháng 6/2008; thời gian sinh trưởng 70–75 ngày, cây cao 50–65 cm, dạng lá tam giác, hạt xanh mỡ, $P_{1000}$ đạt 63,0–72,4 g, năng suất thực thu đạt 15,67–17,51 tạ/ha); chi tiết quy trình bố trí khối ngẫu nhiên RCB 4 công thức x 3 lần nhắc lại; định lượng phân bón nền, lịch trình phun phân bón lá và các công thức toán học xác định LAI, tích lũy chất khô, hiệu suất quang hợp và hạch toán kinh tế.

Phần IV: Kết quả nghiên cứu và thảo luận

Chương này phản ánh toàn bộ kết quả đo đạc thực nghiệm trên giống ĐX11 qua các chỉ tiêu sinh trưởng sinh lý và năng suất:

Chỉ tiêu theo dõi Thời điểm / Lần đo CT1 (Đối chứng) CT2 (NUTRIMIX) CT3 (BOOM–RI) CT4 (NIMAG xanh) $LSD_{0,05}$ CV (%)
Chiều cao cây (cm) Đo lần 1 3,13 3,46 3,42 3,38 - -
Đo lần 3 10,84 19,93 18,87 18,30 - -
Đo lần 6 (tối đa) 40,70 54,22 53,02 52,00 10,83 10,9
Số lá trên thân chính (lá/cây) Đo lần 1 2,20 2,40 2,27 2,20 - -
Đo lần 6 (tối đa) 6,10 8,23 7,87 7,77 1,59 10,6
Chỉ số SPAD (hàm lượng diệp lục) Bắt đầu ra hoa 35,48 46,14 45,73 44,73 Có ý nghĩa -
Thời kỳ quả chắc 35,97 47,07 46,83 45,90 Không ý nghĩa giữa các phân -
Diện tích lá ($dm^2$/cây) Bắt đầu ra hoa 3,72 5,37 5,06 5,04 0,34 11,9
Thời kỳ quả chắc 5,01 7,59 6,85 6,69 0,39 10,1
Chỉ số diện tích lá (LAI, $m^2/m^2$) Bắt đầu ra hoa 1,11 1,61 1,52 1,51 0,34 11,9
Thời kỳ quả chắc 1,50 2,28 2,05 2,01 0,39 10,1
Tích lũy chất khô (g/cây) Bắt đầu ra hoa 5,35 7,29 6,73 6,53 1,14 8,9
Thời kỳ quả chắc 9,21 14,17 13,04 12,65 2,01 8,2

Các dữ kiện cụ thể từ kết quả nghiên cứu cho thấy:

  • Về sinh trưởng chiều cao và ra lá: Chiều cao cây tăng nhanh từ lần đo 3 và đạt tối đa ở lần đo 6. Phun phân bón lá giúp cây đạt chiều cao 52,00–54,22 cm, vượt đối chứng (40,70 cm) từ 11,30 đến 13,52 cm với mức sai khác có ý nghĩa ở độ tin cậy 95%. Số lá trên thân chính ở CT2 đạt cao nhất (8,23 lá/cây), cao hơn đối chứng (6,10 lá/cây) 2,13 lá/cây.
  • Về hoạt động quang hợp và tích lũy chất khô: Chỉ số SPAD tại cả 2 giai đoạn ở các công thức bón lá đều cao hơn đối chứng rõ rệt (giai đoạn quả chắc đạt 45,90–47,07 so với 35,97 của đối chứng). Diện tích lá và chỉ số LAI của CT2 đạt cao nhất ở thời kỳ quả chắc ($7,59\text{ }dm^2/\text{cây}$ và LAI = 2,28), vượt đối chứng 0,78 đơn vị diện tích lá. Khối lượng chất khô tích lũy ở thời kỳ quả chắc của CT2 đạt 14,17 g/cây, cao hơn đối chứng 4,96 g/cây.
  • Về năng suất và hiệu quả kinh tế: Phân bón lá NUTRIMIX (CT2) ghi nhận năng suất cá thể đạt 10,68 g/cây và năng suất thực thu đạt 19,80 tạ/ha, đem lại hiệu quả kinh tế cao nhất với lãi thuần đạt 25,590 triệu đồng/ha.

Phần V: Kết luận và đề nghị

Đưa ra kết luận tổng hợp về tác động tích cực của 3 loại phân bón lá đối với giống ĐX11 vụ Hè 2021 tại Gia Lâm, khẳng định CT2 (phân bón lá NUTRIMIX) đạt hiệu quả sinh lý, năng suất và kinh tế cao nhất; đề xuất áp dụng loại phân bón này vào sản xuất thực tế tại địa phương và mở rộng khảo nghiệm ở các thời vụ tiếp theo.

Kết quả và đóng góp

Nghiên cứu mang lại các kết quả định lượng cụ thể:

  • Xác lập số liệu thực nghiệm chứng minh phun phân bón lá qua 2 giai đoạn (3 lá thật và đầu ra hoa) thúc đẩy đồng bộ các chỉ tiêu sinh trưởng và sinh lý của giống đậu xanh ĐX11: Chiều cao cây tăng 27,7–33,2%, số lá tăng 27,4–34,9%, hàm lượng diệp lục qua chỉ số SPAD tăng 27,6–30,8%, chỉ số diện tích lá LAI thời kỳ quả chắc tăng 34,0–52,0%, và khả năng tích lũy chất khô tăng 37,3–53,8% so với đối chứng không phun.
  • Trong số các loại phân bón lá thử nghiệm, chế phẩm NUTRIMIX (chứa đạm cùng hệ đa vi lượng Mn, Zn, Cu, Mo, S) thể hiện hiệu quả sinh học và kinh tế cao nhất: Đạt năng suất cá thể 10,68 g/cây, năng suất thực thu 19,80 tạ/ha và lãi thuần cao nhất đạt 25,590 triệu đồng/ha.
  • Đóng góp khoa học của công trình: Cung cấp hệ thống dữ liệu thực nghiệm có đối chứng, đánh giá ANOVA tin cậy về phản ứng sinh lý và hiệu quả năng suất của giống đậu xanh mới ĐX11 khi kết hợp phân bón nền vô cơ với các công thức phân bón lá đa-trung-vi lượng khác nhau trong điều kiện vụ Hè tại vùng phù sa Gia Lâm, Hà Nội.

Kiến nghị của tác giả:

  • Khuyến nghị đưa phân bón lá NUTRIMIX vào quy trình kỹ thuật canh tác đậu xanh giống ĐX11 trồng trong vụ Hè tại Gia Lâm và các vùng sinh thái lân cận có điều kiện tương đồng để nâng cao năng suất và hiệu quả kinh tế.
  • Đề nghị tiếp tục nghiên cứu, theo dõi ảnh hưởng của phân bón lá NUTRIMIX trên các thời vụ gieo trồng khác (vụ Xuân, vụ Thu Đông) nhằm hoàn thiện quy trình thâm canh bền vững.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Khóa luận tồn tại một số giới hạn dựa trên phạm vi nghiên cứu thực tế được nêu trong văn bản:

  • Thí nghiệm mới chỉ được tiến hành trong phạm vi một vụ sản xuất duy nhất (vụ Hè năm 2021) tại một địa điểm đồng ruộng cố định (Khoa Nông học, Học viện Nông nghiệp Việt Nam, Gia Lâm, Hà Nội), do đó chưa đánh giá được biến động thời tiết qua nhiều năm và trên các loại đất khác nhau.
  • Nghiên cứu áp dụng nồng độ và số lần phun cố định (2 lần) theo khuyến cáo chung của nhà sản xuất, chưa thiết lập thí nghiệm đa yếu tố để đánh giá các thang nồng độ dung dịch hoặc số lần phun khác nhau nhằm tìm ra ngưỡng tối ưu hóa tuyệt đối.

Hướng nghiên cứu tiếp:

  • Mở rộng quy mô thử nghiệm chế phẩm NUTRIMIX trên các vụ gieo trồng khác nhau trong năm và trên các vùng đất chuyên màu, đất bãi ven sông ở các địa phương khác.
  • Nghiên cứu chuyên sâu về các dải nồng độ, thời điểm phun kết hợp với mật độ gieo trồng khác nhau để xây dựng gói quy trình thâm canh đậu xanh ĐX11 hoàn chỉnh.

Giá trị tham khảo

Khóa luận có giá trị tham khảo thiết thực cho các nhóm đối tượng và mục đích nghiên cứu sau:

  • Sinh viên, học viên cao học và nghiên cứu viên thuộc các ngành Nông học, Khoa học cây trồng, Sinh lý thực vật: Cung cấp phương pháp luận chuẩn mực về bố trí thí nghiệm đồng ruộng khối ngẫu nhiên đầy đủ (RCB), quy trình lấy mẫu và công thức tính toán các chỉ tiêu sinh lý cây họ đậu ngắn ngày (xác định diện tích lá theo phương pháp cân trực tiếp, chỉ số LAI, đo SPAD, sấy chất khô 105°C, xác định nốt sần hữu hiệu và tính hiệu suất quang hợp thuần).
  • Kỹ sư nông nghiệp và cán bộ khuyến nông: Tham khảo số liệu đối sánh thực tế giữa các nhóm phân bón lá chứa vi lượng khác nhau (hệ vi lượng Mn-Zn-Cu-Mo trong Nutrimix, Bo-Mo trong Boom-Ri, và N-MgO trong Nimag xanh) để tư vấn cơ cấu phân bón lá phù hợp theo từng giai đoạn phát triển của cây đậu đỗ.
  • Người sản xuất trực tiếp: Ứng dụng quy trình bón phân nền phối hợp bón lá NUTRIMIX ở giai đoạn 3 lá thật và đầu ra hoa nhằm cải thiện năng suất thực thu của giống ĐX11 trong vụ Hè.

Câu hỏi thường gặp

Giống đậu xanh ĐX11 sử dụng trong nghiên cứu có những đặc tính nông học nào?

Giống ĐX11 do Trung tâm Nghiên cứu và Phát triển Đậu đỗ (Viện Cây lương thực và Cây thực phẩm) chọn tạo và được Bộ Nông nghiệp & PTNT cho phép sản xuất thử từ tháng 6/2008. Giống có thời gian sinh trưởng 70–75 ngày, chiều cao thân 50–65 cm, lá dạng hình tam giác, vỏ quả chín màu nâu đen, hạt màu xanh mỡ nhạt, chống đổ ngã và sâu bệnh tốt; số quả đạt 11,6–18,5 quả/cây, 11,1–12,2 hạt/quả, khối lượng 1.000 hạt đạt 63,0–72,4 g, năng suất thực thu trung bình đạt 15,67–17,51 tạ/ha.

Thành phần hoạt chất cụ thể của 3 loại phân bón lá được đưa vào thí nghiệm là gì?

  • NUTRIMIX: Đạm tổng số ($N_{ts}$) 8%, Lưu huỳnh (S) 4%, Mangan (Mn) 40.000 ppm, Kẽm (Zn) 30.000 ppm, Đồng (Cu) 30.000 ppm, Molypden (Mo) 400 ppm, độ ẩm 5%.
  • BOOM–RI (hiệu Đầu trâu 502): Bo (B) 3.200 ppm, Molypden (Mo) 55 ppm.
  • NIMAG xanh: Đạm tổng số (N) 11%, Magie oxit (MgO) 15%.

Việc phun phân bón lá NUTRIMIX tác động cụ thể ra sao đến các chỉ tiêu sinh lý của giống ĐX11?

Phun NUTRIMIX giúp cây đạt các chỉ tiêu sinh lý cao nhất trong thí nghiệm: Chỉ số SPAD đạt 46,14 (lúc ra hoa) và 47,07 (lúc quả chắc); diện tích lá đạt $5,37\text{ }dm^2/\text{cây}$ (lúc ra hoa) và $7,59\text{ }dm^2/\text{cây}$ (lúc quả chắc); chỉ số diện tích lá LAI đạt tương ứng 1,61 và 2,28; khả năng tích lũy chất khô đạt 7,29 g/cây (lúc ra hoa) và 14,17 g/cây (lúc quả chắc, cao hơn đối chứng 4,96 g/cây).

Năng suất và hiệu quả kinh tế của công thức phun phân bón lá NUTRIMIX đạt mức bao nhiêu?

Công thức phun phân bón lá NUTRIMIX (CT2) cho năng suất cá thể đạt 10,68 g/cây, năng suất thực thu đạt 19,80 tạ/ha và mang lại hiệu quả kinh tế cao nhất với mức lãi thuần đạt 25,590 triệu đồng/ha.

Chế độ bón phân nền và lịch trình phun phân bón lá trong thí nghiệm được thiết kế như thế nào?

  • Nền phân bón đất chung cho 1 ha gồm 300 kg vôi bột + 30 kg N + 90 kg $P_2O_5$ + 60 kg $K_2O$. Bón lót toàn bộ lân và vôi; bón thúc lần 1 khi cây có 2–3 lá thật (50% N + 50% $K_2O$); bón thúc lần 2 sau thúc lần một 15 ngày (50% N + 50% $K_2O$).
  • Phun phân bón lá được thực hiện 2 lần: Lần 1 vào thời kỳ 3 lá thật (lượng phun 270 lít/ha) và lần 2 vào thời kỳ bắt đầu ra hoa khi có 10% cây nở hoa (lượng phun 540 lít/ha), tiến hành vào sáng sớm hoặc chiều mát.

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Phạm Thị Hải Yến đã thực hiện nghiêm túc phương pháp nghiên cứu thực nghiệm đồng ruộng nhằm đánh giá ảnh hưởng của các chế phẩm phân bón qua lá lên giống đậu xanh ĐX11 vụ Hè 2021 tại Gia Lâm, Hà Nội. Kết quả nghiên cứu xác định rõ việc bổ sung dinh dưỡng qua lá làm gia tăng rõ rệt các chỉ tiêu sinh trưởng, hàm lượng diệp lục SPAD, chỉ số LAI, tích lũy chất khô và năng suất hạt so với đối chứng không phun. Trong các loại phân bón thử nghiệm, chế phẩm NUTRIMIX mang lại hiệu quả sinh lý và kinh tế vượt trội nhất với năng suất thực thu đạt 19,80 tạ/ha và lãi thuần đạt 25,590 triệu đồng/ha. Công trình cung cấp nguồn dẫn liệu thực nghiệm đáng tin cậy phục vụ công tác giảng dạy, nghiên cứu cây đậu đỗ và ứng dụng kỹ thuật thâm canh nông nghiệp.