Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Khóa luận tốt nghiệp của sinh viên Nguyễn Vũ Quỳnh Anh (chuyên ngành Khoa học Môi trường, Lớp 45B - KHMT, Khoa Môi trường, Trường Đại học Nông Lâm – Đại học Thái Nguyên, bảo vệ năm 2017 dưới sự hướng dẫn của PGS.TS Lương Văn Hinh) tập trung vào đề tài: “Ảnh hưởng của điều kiện khí hậu đến khả năng đậu quả của cây Chà là tại trang trại 1, Moshav Iddan, vùng Arava - Israel”.

Bối cảnh nghiên cứu xuất phát từ điều kiện tự nhiên đặc thù của Israel – quốc gia có khí hậu Địa Trung Hải bán khô hạn và hoang mạc, với mùa hè kéo dài, khô nóng gay gắt và mùa đông ngắn, lượng mưa thấp. Khu vực sa mạc Negev chiếm hơn một nửa diện tích đất nước, trong đó vùng thung lũng Arava ở phía Nam Biển Chết là một trong những vùng khô hạn nhất với lượng mưa trung bình hàng năm dưới 50 mm (chỉ dao động từ 25 đến 50 mm/năm) và lượng bốc hơi nước rất lớn (lên tới 14 mm/ngày vào tháng 8). Trước tình trạng khan hiếm tài nguyên nước nghiêm trọng và chỉ có khoảng 20% diện tích đất canh tác tự nhiên, Israel đã phát triển nền nông nghiệp ứng dụng công nghệ cao, tái chế hơn 80% lượng nước thải sinh hoạt và phát minh ra hệ thống tưới nhỏ giọt để duy trì sự sống cho các loại cây trồng kinh tế sa mạc. Trong đó, chà là (Phoenix dactylifera) là cây trồng chủ lực, đóng góp tới 35% thị phần chà là toàn cầu và mang lại doanh thu xuất khẩu khoảng 65 triệu USD mỗi năm cho Israel. Tuy nhiên, xu thế biến đổi khí hậu toàn cầu đang gây ra những biến động thời tiết tiêu cực tại Trung Đông, tác động trực tiếp đến khả năng sinh trưởng và năng suất cây trồng.

Mục tiêu nghiên cứu của đề tài được tác giả xác định cụ thể gồm 3 nội dung:

  1. Đánh giá hiện trạng khí hậu tại Moshav Iddan.
  2. Đánh giá khả năng đậu quả của cây Chà là trong điều kiện khí hậu của Israel.
  3. Đề ra một số giải pháp để nâng cao khả năng đậu quả cho cây Chà là.

Nhiệm vụ và yêu cầu nghiên cứu đặt ra là: phản ánh chính xác điều kiện khí hậu tại Moshav Iddan, bảo đảm tính đầy đủ, khách quan của chuỗi số liệu quan trắc thực nghiệm, đồng thời xây dựng các kiến nghị có tính khả thi, phù hợp với thực tế sản xuất tại địa phương.

Đối tượng nghiên cứu là các yếu tố khí hậu (chủ yếu là nhiệt độ không khí và độ ẩm không khí) cùng khả năng đậu quả của cây chà là. Phạm vi nghiên cứu về mặt không gian được thực hiện tại vườn chà là thuộc Trang trại 1, Moshav Iddan, vùng Arava, miền Nam Israel (thông qua chương trình thực tập liên kết với trung tâm AICAT). Phạm vi thời gian theo dõi thực địa được tiến hành từ ngày 01/03/2017 đến ngày 26/05/2017.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận xây dựng cơ sở lý thuyết dựa trên các khái niệm khí tượng học và hệ thống khí hậu Trái Đất. Hệ thống khí hậu được phân tích qua mối tương tác phức hợp giữa 4 thành phần vật lý chính:

  • Khí quyển: tầng đối lưu, bình lưu, trung quyển, nhiệt quyển; vai trò của hơi nước, sol khí và các khí hấp thụ bức xạ sóng dài như CO2, CH4, N2O, O3.
  • Thủy quyển và đại dương thế giới: bao phủ 71% bề mặt Trái Đất, đóng vai trò kho dự trữ nhiệt và điều hòa chu trình thủy văn toàn cầu.
  • Băng quyển: chiếm 11% diện tích đất liền và 7% diện tích đại dương, phản xạ bức xạ mặt trời (albedo).
  • Sinh quyển: hệ động thực vật tham gia vào chu trình trao đổi vật chất, quang hợp và cân bằng carbon.

Tác giả tổng hợp các nguyên nhân gây biến đổi khí hậu từ tự nhiên (hoạt động của vết đen mặt trời - Sunspots, phun trào núi lửa sinh khí SO2 và tro bụi, biến đổi lưu thông hải lưu, biến động chu kỳ quỹ đạo Trái Đất góc nghiêng 23,5 độ) và nguyên nhân nhân tạo (đốt nhiên liệu hóa thạch, thay đổi albedo bề mặt qua phá rừng và mở rộng nông nghiệp). Khung pháp lý quốc tế được trích dẫn gồm Công ước khung của Liên Hợp Quốc về Biến đổi Khí hậu (UNFCCC) và Nghị định thư Kyoto (KP) với mục tiêu cắt giảm ít nhất 5% phát thải khí nhà kính ở các nước công nghiệp hóa giai đoạn 2008–2012.

Về cơ sở sinh học, đề tài phân tích đặc tính của cây chà là (Phoenix dactylifera, thuộc họ Cau), có thân cao 15–25 m, lá dài 4–6 m gồm khoảng 150 cọng tỏa ra, tán rộng 6–10 m. Cây mất từ 4–8 năm từ khi gieo hạt để bắt đầu cho quả và 7–10 năm để đạt năng suất thương mại (68–176 kg/cây/vụ). Văn bản phân loại hai giống chà là thương mại tiêu biểu: Medjoul Dates (Chà là vua, quả to, mềm ngọt, giá trị kinh tế cao nhất) và Deglet Nour Dates (quả trung bình, màu nâu cánh gián, thịt dẻo chắc), đồng thời dẫn chứng thành phần dinh dưỡng trong 100 g chà là chứa 282 Calo, 75 g carbohydrate, 63 g đường, 8 g chất xơ, 656 mg kali, cùng các vi chất như magie, canxi, vitamin B6.

Tác giả sử dụng kết hợp 5 phương pháp nghiên cứu:

  • Phương pháp thu thập và kế thừa tài liệu thứ cấp: Tổng hợp số liệu từ các cơ quan khí tượng, báo cáo kinh tế - xã hội Israel, sách, tài liệu mạng và các công trình khoa học công bố trước đó.
  • Phương pháp phỏng vấn và phát phiếu điều tra: Tiến hành khảo sát các đối tượng có tính đại diện cao tại Moshav Iddan (chủ trang trại, kỹ thuật viên, nông dân nhiều kinh nghiệm, người dân địa phương thuộc các nhóm tuổi và giới tính) để thu thập nhận định thực tế về diễn biến nhiệt độ, độ ẩm và tập quán canh tác.
  • Phương pháp theo dõi thực nghiệm: Khảo sát thực địa trực tiếp tại vườn chà là. Chọn khu vực bằng phẳng, thoáng đãng, lựa chọn ngẫu nhiên 3 cây chà là ở 3 cấp chiều cao khác nhau: Cây số 1 (cao 3 m), Cây số 2 (cao 15 m), Cây số 3 (cao 21–22 m). Trên mỗi cây, tiến hành quan trắc và đếm số lượng quả đậu thực tế trên 2 buồng (buồng trên cao và buồng dưới thấp); quan sát hình thái, màu sắc và chất lượng vỏ quả bằng mắt thường và phương pháp cảm quan.
  • Phương pháp phân tích, tổng hợp và so sánh: Phân tích tương quan giữa số liệu nhiệt độ, độ ẩm đo được theo từng chu kỳ 10 ngày với tổng số quả đậu còn lại trên từng cây; so sánh mức độ suy giảm quả theo độ cao thân cây.
  • Phương pháp ứng dụng công nghệ thông tin: Ứng dụng Microsoft Excel và Microsoft Word để nhập liệu, xây dựng bảng biểu thống kê, tính toán biến động và vẽ biểu đồ phân tích.

Nội dung chính theo từng chương

Phần 1: Mở đầu

Tác giả trình bày tính cấp thiết của việc tìm hiểu tác động của thời tiết khô hạn cực đoan đến năng suất chà là tại thung lũng Arava trong bối cảnh khí hậu biến đổi; xác định rõ 3 mục tiêu nghiên cứu, các yêu cầu khoa học cần đạt được và ý nghĩa thực tiễn của đề tài trong việc củng cố kiến thức và định hướng giải pháp canh tác thích ứng.

Phần 2: Tổng quan tài liệu nghiên cứu

Chương này tổng kết toàn diện cơ sở khoa học về khí hậu và các yếu tố khí tượng, cấu trúc 4 tầng khí quyển và 4 thành phần hệ thống khí hậu Trái Đất. Tác giả phân tích lịch sử hình thành định cư Moshav Iddan (thành lập năm 1980 bởi di dân từ Canada, Mỹ, Nam Phi, đặt tên theo dòng suối Wadi al-Aidan). Đồng thời, chương này tổng quan đặc điểm nông nghiệp công nghệ cao của Israel, mô hình Kibbutz và Moshav; giá trị dinh dưỡng và tiềm năng kinh tế của chà là; và đối chiếu thực trạng cây chà là tại Việt Nam (chủ yếu trồng làm cảnh ở miền Trung và miền Nam do khí hậu nóng ẩm mưa nhiều 1500–2000 mm/năm và ẩm độ 80% không thích hợp cho việc ra quả thương phẩm).

Phần 3: Đối tượng, nội dung và phương pháp nghiên cứu

Xác định cụ thể địa bàn Trang trại 1 thuộc Moshav Iddan; thời gian triển khai từ 01/03/2017 đến 26/05/2017. Trình bày chi tiết quy trình chọn mẫu thực nghiệm trên 3 cây chà là có độ cao khác nhau, cách bố trí đếm quả trên 2 buồng hoa (buồng trên và buồng dưới), khung giờ quan trắc nhiệt độ (10h–12h sáng) và khung giờ quan trắc ẩm độ kèm quy trình cắt nước 1 ngày trước khi đo (14h–15h chiều). Chi tiết hóa 5 phương pháp thu thập và xử lý số liệu.

Phần 4: Kết quả nghiên cứu và thảo luận

Chương này tập trung trình bày điều kiện tự nhiên - kinh tế - xã hội của địa bàn nghiên cứu và kết quả đo đạc thực nghiệm.

Về kinh tế - xã hội Israel và địa bàn Moshav Iddan: Dẫn các chỉ tiêu thống kê năm 2017: GDP đạt 339,990 tỷ USD, GDP bình quân đầu người đạt 39.125 USD, tăng trưởng GDP 3,8% (2016), lạm phát CPI 0,5%, tỷ lệ thất nghiệp 4,9% (2015), tỷ lệ hộ nghèo 21%. Nông nghiệp chiếm 2,5% GDP và 2% cơ cấu lao động.

Về ảnh hưởng của nhiệt độ đến số lượng quả chà là: Quá trình theo dõi định kỳ 10 ngày/lần từ ngày 07/03/2017 đến 26/05/2017 (khung giờ 10h–12h) cho thấy nền nhiệt độ tăng liên tục từ 30°C lên 41°C. Khi nhiệt độ tăng cao, tỷ lệ đậu quả trên cả 3 cây thí nghiệm đều có xu hướng giảm sút rõ rệt do rụng quả sinh lý.

Mốc thời gian Nhiệt độ (°C) Tổng số quả Cây 1 (cao 3 m) Buồng trên Cây 1 Buồng dưới Cây 1 Tổng số quả Cây 2 (cao 15 m) Tổng số quả Cây 3 (cao 21 m)
07/03/2017 30 1192 465 727 1254 1317
16/03/2017 32 1181 461 720 1250 1305
25/03/2017 32 1180 460 720 1244 1299
04/04/2017 34 1168 453 715 1237 1276
12/04/2017 35 1163 452 711 1234 1271
21/04/2017 35 1151 449 702 1228 1268
01/05/2017 38 1117 428 689 1194 1234
14/05/2017 39 1100 422 678 1189 1226
26/05/2017 41 1095 419 676 1172 1215

Về ảnh hưởng của độ ẩm không khí đến số lượng và chất lượng quả: Số liệu được thu thập vào khung giờ 14h–15h (thời điểm độ ẩm trong ngày xuống thấp nhất, cây bị cắt nước 1 ngày trước khi đo).

Mốc thời gian Độ ẩm không khí (%) Tổng số quả Cây 1 (cao 3 m) Tổng số quả Cây 2 (cao 15 m) Tổng số quả Cây 3 (cao 22 m)
07/03/2017 92 978 1140 1217
16/03/2017 4 963 1128 1206
25/03/2017 85 960 1124 1201
04/04/2017 88 959 1122 1198
12/04/2017 0 932 1097 1172
21/04/2017 12 927 1088 1165
01/05/2017 10 925 1084 1161
14/05/2017 0 909 1065 1143
26/05/2017 0 903 1032 1126

Bên cạnh sự suy giảm số lượng, tác giả quan sát thấy trong những ngày độ ẩm không khí chạm mức 0%, chất lượng quả bị suy thoái: bề mặt vỏ quả nhăn nheo, xuất hiện hiện tượng héo khô; nếu kéo dài tình trạng thiếu ẩm, quả chuyển màu vàng úa và dễ rụng hàng loạt.

Về ảnh hưởng của hệ thống tưới tiêu: Phân tích lịch sử ra đời của hệ thống tưới nhỏ giọt do hai cha con Simcha Blass và Yeshayahu Blass hoàn thiện năm 1959 tại Israel, giúp tiết kiệm 30–60% lượng nước. Tại vườn chà là Moshav Iddan, hệ thống được vận hành tự động định kỳ mỗi ngày khoảng 3 tiếng/lần với định mức tưới cấp từ 300 đến 350 mm/cây kết hợp hòa tan phân bón trực tiếp vào bể chứa dinh dưỡng. Đối với những cây chà là trưởng thành có chiều cao trên 15 m, nông trang áp dụng kỹ thuật đắp mô đất cao quanh gốc kết hợp vòi phun tưới nhằm tạo sự vững chắc cho cây và phân bổ đều độ ẩm.

Phần 5: Kết luận và kiến nghị

Tổng kết các phát hiện định lượng chính về biên độ rụng quả do tác động của nhiệt độ cao và khô hạn; đưa ra các kiến nghị kỹ thuật nhằm giảm thiểu tác hại khí hậu đối với vườn chà là.

Kết quả và đóng góp

Khóa luận đã ghi nhận các kết quả thực nghiệm định lượng cụ thể:

  • Khi nhiệt độ môi trường tăng dần từ 30°C (ngày 07/03/2017) lên 41°C (ngày 26/05/2017), tổng số lượng quả trên 2 buồng của từng cây giảm sút đáng kể:
    • Cây số 1 (chiều cao 3 m): số quả giảm từ 1192 xuống 1095 quả (giảm 97 quả, tức gần 100 quả). Trong đó buồng dưới luôn có số lượng đậu quả cao hơn buồng trên (tại ngày bắt đầu: buồng dưới đạt 727 quả, buồng trên đạt 465 quả; tại ngày kết thúc: buồng dưới còn 676 quả, buồng trên còn 419 quả).
    • Cây số 2 (chiều cao 15 m): số quả giảm từ 1254 xuống 1172 quả (giảm 82 quả).
    • Cây số 3 (chiều cao 21 m): số quả giảm từ 1317 xuống 1215 quả (giảm 102 quả).
  • Khi độ ẩm không khí dao động và suy giảm xuống mức cực hạn 0% trong các đợt kiểm tra cắt nước:
    • Cây số 1 giảm từ 978 quả xuống 903 quả (giảm 75 quả).
    • Cây số 2 giảm từ 1140 quả xuống 1032 quả (giảm 108 quả).
    • Cây số 3 giảm từ 1217 quả xuống 1126 quả (giảm 91 quả).
    • Về cảm quan hình thái, độ ẩm 0% kéo dài làm vỏ quả chà là nhăn nheo, khô héo, chuyển sang sắc vàng úa và tăng tỷ lệ rụng quả tự nhiên.
  • Về giải pháp kỹ thuật, tác giả nêu bật vai trò của công nghệ tưới nhỏ giọt tự động (3 tiếng/lần, lưu lượng 300–350 mm/cây/ngày), kỹ thuật hòa tan phân bón vào hệ thống cấp nước ngầm, đắp mô đất cao giữ ẩm cho cây cao trên 15 m, và phương pháp bao bọc lưới đen quanh chùm quả chà là nhằm che chắn bức xạ mặt trời gay gắt, hạn chế mất nước và chống chim, côn trùng phá hoại.

Về mặt đóng góp, đề tài cung cấp chuỗi số liệu quan sát thực địa trực tiếp về sự thích ứng của giống chà là trong điều kiện vi khí hậu khắc nghiệt tại thung lũng Arava. Các dữ liệu này phản ánh trung thực mối tương quan nghịch giữa nhiệt độ cực đoan/độ ẩm không khí thấp với khả năng giữ quả của cây chà là tại một mô hình kinh tế nông nghiệp sa mạc điển hình của Israel.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Khóa luận tồn tại một số hạn chế gắn liền với phạm vi và điều kiện thực hiện nghiên cứu được phản ánh trong văn bản:

  • Phạm vi thời gian nghiên cứu tương đối ngắn, chỉ kéo dài gần 3 tháng (từ ngày 01/03/2017 đến ngày 26/05/2017), tương ứng với giai đoạn đầu của quá trình ra hoa, đậu quả và phát triển quả non, chưa theo dõi được trọn vẹn chu kỳ sinh trưởng đến giai đoạn quả chín và thu hoạch thương phẩm vào cuối mùa hè.
  • Dung lượng mẫu khảo sát thực nghiệm còn hạn chế, chỉ tiến hành theo dõi trực tiếp trên 3 cây chà là đại diện cho 3 cấp chiều cao (3 m, 15 m và 21–22 m) tại một địa điểm duy nhất là Trang trại 1 thuộc Moshav Iddan, do đó chưa phản ánh toàn diện biến thiên năng suất trên các diện tích quy mô lớn hơn hoặc giữa các giống chà là khác nhau.
  • Các tiêu chí về chất lượng quả (màu sắc, độ nhăn của vỏ) chủ yếu được đánh giá định tính qua quan sát bằng mắt thường và cảm quan, chưa có điều kiện phân tích các chỉ tiêu hóa sinh chi tiết trong phòng thí nghiệm.

Hướng nghiên cứu mở rộng dựa trên phạm vi đề tài bao gồm việc kéo dài thời gian theo dõi xuyên suốt toàn bộ các vụ mùa, mở rộng cỡ mẫu quan sát trên nhiều lô đất có thành phần cơ giới khác nhau, và kết hợp đo đạc các chỉ tiêu sinh hóa (hàm lượng đường, nước, khoáng chất) của quả chà là dưới các chế độ tưới bù áp khác nhau.

Giá trị tham khảo

Khóa luận là nguồn tài liệu tham khảo hữu ích cho:

  • Sinh viên, học viên chuyên ngành Khoa học Môi trường, Nông nghiệp, Trồng trọt và Quản lý Tài nguyên Nông nghiệp cần tư liệu thực tế về phương thức canh tác cây trồng thích ứng biến đổi khí hậu tại các vùng khô hạn.
  • Những người nghiên cứu kỹ thuật tưới tiết kiệm nước, hệ thống tưới nhỏ giọt công nghệ Israel và ứng dụng phân bón hòa tan trong nông nghiệp sa mạc.
  • Các sinh viên, thực tập sinh chuẩn bị tham gia chương trình tu nghiệp sinh nông nghiệp tại Israel (như chương trình AICAT) muốn tìm hiểu trước về điều kiện tự nhiên, xã hội vùng Arava, cơ cấu quản lý tại các Moshav và quy trình kỹ thuật chăm sóc cây chà là thương phẩm.
  • Phần đáng tham khảo nhất trong văn bản là hệ thống bảng số liệu thực nghiệm theo dõi định kỳ biến thiên nhiệt độ, độ ẩm và sự suy giảm số lượng quả chà là theo độ cao của cây tại Phần 4.

Câu hỏi thường gặp

1. Tại sao đề tài lại lựa chọn 3 cây chà là có chiều cao khác nhau (3 m, 15 m và 21–22 m) để theo dõi?

Tác giả lựa chọn 3 cây có các mức chiều cao khác nhau (cây số 1 cao 3 m, cây số 2 cao 15 m, cây số 3 cao 21–22 m) nhằm so sánh sự biến động của nhiệt độ và độ ẩm ở các tầng độ cao khác nhau tác động như thế nào đến khả năng giữ quả. Mỗi cây đều được kiểm tra trên cả 2 buồng quả (buồng trên cao và buồng dưới thấp) để đánh giá tính đồng đều của số lượng quả đậu.

2. Sự gia tăng nhiệt độ từ 30°C lên 41°C ảnh hưởng cụ thể như thế nào đến số lượng quả chà là trên các cây thí nghiệm?

Trong chu kỳ theo dõi từ 07/03/2017 đến 26/05/2017, khi nhiệt độ tăng từ 30°C lên 41°C, tổng số quả trên cả 3 cây đều giảm sút liên tục:

  • Cây số 1 (cao 3 m) giảm 97 quả (từ 1192 xuống 1095 quả).
  • Cây số 2 (cao 15 m) giảm 82 quả (từ 1254 xuống 1172 quả).
  • Cây số 3 (cao 21 m) giảm 102 quả (từ 1317 xuống 1215 quả). Số liệu chứng minh nền nhiệt quá cao làm gia tăng hiện tượng rụng quả non trên cây chà là.

3. Khi độ ẩm không khí hạ xuống mức 0%, hình thái quả chà là bị biến đổi như thế nào?

Theo ghi nhận cảm quan thực địa của tác giả, vào những ngày độ ẩm không khí giảm sâu xuống mức 0% (kèm theo điều kiện cắt nước thử nghiệm 1 ngày), chất lượng quả bị ảnh hưởng tiêu cực: vỏ ngoài của quả trở nên nhăn nheo, xuất hiện tình trạng khô héo rõ rệt. Nếu kéo dài tình trạng thiếu ẩm, quả chà là chuyển sang màu vàng úa và rất dễ bị rụng khỏi buồng.

4. Hệ thống tưới nhỏ giọt tại vườn chà là Moshav Iddan được vận hành với thông số kỹ thuật như thế nào?

Để duy trì độ ẩm thường xuyên trong điều kiện hoang mạc, hệ thống tưới nhỏ giọt tự động tại vườn chà là được vận hành định kỳ mỗi ngày khoảng 3 tiếng/lần, cung cấp lưu lượng nước từ 300 đến 350 mm cho mỗi cây. Phân bón và dưỡng chất được hòa tan trực tiếp vào bể chứa trung tâm để phân phối qua đường ống đến từng gốc cây. Với những cây cao trên 15 m, gốc cây được đắp mô đất cao và kết hợp vòi phun tưới để tạo độ vững chắc cho thân cây.

5. Tại sao cây chà là không phát triển sản xuất quả thương phẩm ở Việt Nam mà chỉ được trồng làm cảnh?

Văn bản giải thích rằng cây chà là thích nghi với điều kiện khí hậu khô nóng đặc trưng của sa mạc. Trong khi đó, khí hậu Việt Nam mang tính chất nóng ẩm, mưa nhiều (lượng mưa trung bình năm từ 1500 mm đến 2000 mm) và độ ẩm không khí thường xuyên duy trì ở mức cao khoảng 80%. Mưa nhiều và ẩm độ cao cản trở quá trình tích tụ đường và làm thối hỏng quả chà là, do đó cây du nhập vào Việt Nam chủ yếu chỉ được sử dụng làm cây cảnh.

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của sinh viên Nguyễn Vũ Quỳnh Anh đã phản ánh trung thực thực trạng khí hậu khô hạn khắc nghiệt tại thung lũng Arava và lượng hóa được ảnh hưởng tiêu cực của nhiệt độ cao cùng độ ẩm thấp đến khả năng đậu quả của cây chà là tại Moshav Iddan. Thông qua các đợt theo dõi thực nghiệm định kỳ trên 3 cây chà là ở các độ cao khác nhau, tác giả đã chứng minh mối tương quan nghịch giữa sự gia tăng nhiệt độ (lên tới 41°C) và sự suy giảm ẩm độ (xuống 0%) đối với tỷ lệ giữ quả và chất lượng hình thái quả. Đề tài đồng thời khẳng định vai trò thiết yếu của hệ thống tưới nhỏ giọt tự động kết hợp phân bón hòa tan trong việc duy trì năng suất và đảm bảo sự sinh trưởng bền vững của cây chà là trong điều kiện nông nghiệp sa mạc.