Nghiên cứu ảnh hưởng của enzyme và mật độ tế bào nấm men trong quá trình sản xuất ethanol từ gạo tấm

Khám phá ảnh hưởng của enzyme và mật độ tế bào nấm men đến quá trình đường hóa và lên men ethanol từ gạo tấm trong luận văn thạc sĩ công nghệ thực phẩm.

Trường đại học

Đại học Bách Khoa - ĐHQG - HCM

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn Thạc Sĩ

2017

75
5
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Ảnh hưởng của enzyme đến quá trình sản xuất ethanol

Quá trình sản xuất ethanol từ gạo tấm phụ thuộc nhiều vào các loại enzyme như alpha-amylase và glucoamylase. Alpha-amylase có vai trò quan trọng trong việc phân giải tinh bột thành đường đơn, tạo điều kiện thuận lợi cho quá trình fermentation diễn ra. Nghiên cứu cho thấy nồng độ enzyme có ảnh hưởng trực tiếp đến độ nhớt của dung dịch và chỉ số DE (Dextrose Equivalent) sau khi dịch hóa. Các kết quả cho thấy rằng với nồng độ alpha-amylase tối ưu là 10,9 IU/g, quá trình đường hóa diễn ra hiệu quả hơn, giúp tăng cường hàm lượng ethanol thu được. Theo đó, hàm lượng ethanol tối đa đạt được là 47,98 g/L, cho thấy sự cần thiết của việc tối ưu hóa nồng độ enzyme trong quy trình sản xuất.

1.1. Tác động của alpha amylase

Nghiên cứu chỉ ra rằng nồng độ alpha-amylase có ảnh hưởng lớn đến quá trình đường hóalên men đồng thời. Khi nồng độ enzyme tăng, độ nhớt của dung dịch giảm, tạo điều kiện cho enzyme dễ dàng tiếp cận và phân giải tinh bột. Kết quả cho thấy nồng độ enzyme 10,9 IU/g không chỉ làm giảm độ nhớt mà còn tăng chỉ số DE, từ đó nâng cao hiệu suất sản xuất ethanol. Điều này chứng tỏ rằng việc điều chỉnh nồng độ enzyme là rất quan trọng trong quy trình sản xuất ethanol từ gạo tấm.

1.2. Tác động của glucoamylase

Glucoamylase đóng vai trò quan trọng trong việc chuyển hóa đường phức tạp thành glucose, nguyên liệu chính cho quá trình fermentation. Nghiên cứu cho thấy rằng nồng độ glucoamylase cũng ảnh hưởng đến hàm lượng ethanol thu được. Khi nồng độ glucoamylase được tối ưu hóa, hàm lượng ethanol tăng lên đáng kể, cho thấy rằng enzyme này cần thiết để tối đa hóa sản lượng ethanol từ gạo tấm. Việc điều chỉnh nồng độ glucoamylase là một yếu tố then chốt trong việc nâng cao hiệu quả sản xuất ethanol.

II. Ảnh hưởng của mật độ tế bào nấm men

Mật độ tế bào nấm men là yếu tố quan trọng trong quá trình lên men để sản xuất ethanol từ gạo tấm. Nghiên cứu cho thấy rằng mật độ nấm men ban đầu ảnh hưởng đến khả năng sinh trưởng và phát triển của nấm men trong môi trường lên men. Mật độ tối ưu cho nấm men Kluyveromyces marxianus được xác định là 107 tế bào/mL, giúp tối đa hóa sản lượng ethanol. Khi mật độ nấm men tăng, tốc độ sinh trưởng và khả năng chuyển hóa đường thành ethanol cũng tăng theo. Điều này cho thấy rằng việc điều chỉnh mật độ tế bào nấm men là rất cần thiết để đạt được hiệu suất sản xuất ethanol cao nhất.

2.1. Tác động đến sự sinh trưởng của nấm men

Mật độ tế bào nấm men ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng sinh trưởng và phát triển trong quá trình lên men. Nghiên cứu cho thấy rằng mật độ nấm men ban đầu cao hơn giúp tăng cường sự cạnh tranh giữa các tế bào nấm men, từ đó thúc đẩy quá trình chuyển hóa đường thành ethanol. Việc tối ưu hóa mật độ tế bào nấm men không chỉ giúp tăng cường hiệu suất mà còn giảm thiểu thời gian cần thiết cho quá trình lên men, mang lại lợi ích kinh tế cho quy trình sản xuất ethanol.

2.2. Tác động đến hàm lượng ethanol

Hàm lượng ethanol thu được trong quá trình lên men cũng chịu ảnh hưởng mạnh mẽ từ mật độ tế bào nấm men. Khi mật độ nấm men tăng, khả năng chuyển hóa đường thành ethanol cũng tăng lên, dẫn đến hàm lượng ethanol cao hơn. Nghiên cứu cho thấy rằng với mật độ nấm men 107 tế bào/mL, hàm lượng ethanol đạt tối đa là 47,98 g/L, cho thấy sự cần thiết của việc điều chỉnh mật độ nấm men để tối ưu hóa sản xuất ethanol từ gạo tấm.

III. Kết luận và ứng dụng thực tiễn

Nghiên cứu về ảnh hưởng của enzyme và mật độ tế bào nấm men đến quá trình sản xuất ethanol từ gạo tấm đã chỉ ra rằng việc tối ưu hóa các yếu tố này là rất quan trọng. Kết quả cho thấy rằng nồng độ alpha-amylase và glucoamylase cùng với mật độ nấm men có thể điều chỉnh để đạt được hiệu suất sản xuất ethanol tối ưu. Việc áp dụng các kết quả này vào thực tiễn sản xuất không chỉ giúp nâng cao hiệu quả sản xuất ethanol mà còn góp phần vào việc sử dụng nguồn nguyên liệu sẵn có một cách hiệu quả hơn. Điều này có ý nghĩa lớn trong việc phát triển ngành công nghiệp sản xuất ethanol tại Việt Nam, đặc biệt là trong bối cảnh nhu cầu năng lượng tái tạo ngày càng tăng.

3.1. Tính ứng dụng trong công nghiệp

Kết quả nghiên cứu có thể được ứng dụng trong quy trình sản xuất ethanol công nghiệp từ gạo tấm. Việc tối ưu hóa nồng độ enzyme và mật độ nấm men sẽ giúp giảm chi phí sản xuất và tăng cường hiệu suất, từ đó nâng cao tính cạnh tranh của sản phẩm trên thị trường. Điều này không chỉ mang lại lợi ích kinh tế mà còn góp phần vào việc sử dụng hiệu quả nguồn tài nguyên nông nghiệp, giảm thiểu lãng phí và phát triển bền vững.

3.2. Định hướng nghiên cứu tiếp theo

Nghiên cứu tiếp theo có thể tập trung vào việc tìm hiểu thêm về các loại enzyme khác và các chủng nấm men mới có khả năng chịu nhiệt tốt hơn. Điều này sẽ mở rộng khả năng sản xuất ethanol từ các nguồn nguyên liệu khác nhau, đồng thời nâng cao hiệu suất và chất lượng sản phẩm. Việc nghiên cứu sâu hơn về cơ chế hoạt động của enzyme và nấm men trong quá trình lên men cũng sẽ giúp cải thiện quy trình sản xuất ethanol trong tương lai.

07/01/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1. GIỚI THIỆU Gạo là lương thực chính ước tính của khoảng 3,5 tỷ người trên toàn thế giới. Ở Châu Á, gạo cung cấp đến 50% lượng calo trong chế độ ăn uống hàng ngày và là một nguồn protein quan trọng cho hàng triệu người [1]. Sản lượng lúa trên thế giới chiếm khoảng 380 triệu tấn mỗi năm [2].

Theo thống kê của viện khoa học kỹ thuật miền Nam, tính đến cuối năm 2015, sản lượng lúa ở Việt Nam sản xuất được khoảng 45 triệu tấn lúa. Quá trình chà xát lúa cho ra phụ phẩm là gạo tấm. Gạo tấm có giá thành rẻ hơn 14 - 20% so với giá gạo chính phẩm. Hiện nay gạo tấm được sử dụng làm lương thực cho người, làm thức ăn gia súc và đặc biệt là được sử dụng làm nguyên liệu để sản xuất rượu ethanol.

Để sản xuất ethanol, có 2 phương pháp phổ biến. Một là phương pháp đường hóa và lên men riêng biệt được sử dụng ở quy mô công nghiệp. Hai là phương pháp đường hóa và lên men đồng thời được sử dụng ở quy mô làng nghề; khi đó bánh men có chứa cả nấm mốc và nấm men. Phương pháp đường hóa và lên men đồng thời tại các làng nghề Việt Nam và một số nước đang phát triển có một số nhược điểm: tinh bột trong nguyên liệu chưa qua quá trình dịch hóa nên hiệu suất thủy phân tinh bột không cao, thời gian thủy phân tinh bột kéo dài.

Bên cạnh đó, hoạt tính amylase do nấm mốc sinh ra không cao do quá trình sinh tổng hợp enzyme của nấm mốc không được tối ưu hóa. Ngoài ra, quá trình lên men diễn ra trong điều kiện không có điều nhiệt nên hoạt tính lên men của nấm men Saccharomyces cerevisiae bị giảm đi do nấm men này không lên men tốt khi nhiệt độ tăng lên 35 - 400C. Để khắc phục những nhược điểm trên, một số nghiên cứu trên thế giới sử dụng tinh bột đã qua hồ hóa và dịch hóa để đường hóa và lên men đồng thời. Bên cạnh đó, các chế phẩm thương mại amylase và nấm men chịu nhiệt được thử nghiệm sử dụng để sản xuất ethanol từ nguyên liệu giàu tinh bột.

Tại Việt Nam đến nay chưa có các công bố khoa học về vấn đề này. Trang 1 GVHD: GS. LÊ VĂN VIỆT MẪN SVTH: TRẦN THỊ MỘNG TRINH Trong phạm vi đề tài này, chúng tôi sẽ tiến hành nghiên cứu sử dụng loài Kluyveromyces marxianus và chế phẩm amylase để đường hóa và lên men đồng thời với mục đích thu nhận ethanol từ gạo tấm. Trang 2 GVHD: GS.

LÊ VĂN VIỆT MẪN SVTH: TRẦN THỊ MỘNG TRINH CHƯƠNG 2. TỔNG QUAN 2. Nguyên liệu sản xuất 2. Nguyên liệu gạo tấm Theo thống kê của cục xúc tiến thương mại Việt Nam, tính đến tháng 1 năm 2016, sản lượng lúa ở nước ta xấp xỉ 45 triệu tấn/năm; trong đó, gạo tấm chiếm khoảng 15% trọng lượng lúa, tức khoảng 6,75 triệu tấn/năm.

Từ những thống kê trên, ta thấy rằng tổng sản lượng gạo tấm hàng năm tại Việt Nam là rất lớn. Việc sử dụng gạo tấm để sản xuất rượu ethanol có thể xem là một trong những hướng đi phù hợp nhằm tận dụng nguồn phụ phẩm này.1 trình bày cấu tạo của hạt gạo. Cấu tạo của hạt gạo [3]. Tên khoa học của gạo: Oryza sativa var indica/japonica.

Phân họ (Subfamilia): Oryzoideae. Trang 3 GVHD: GS. LÊ VĂN VIỆT MẪN SVTH: TRẦN THỊ MỘNG TRINH Chi (Genus, pog): Oryza. Thứ, chủng, loại (varietas,var,Cultiva,Klona): Indica & japonica [4].

Gạo (Oryza sativa var indica): hạt gạo gồm có ba thành phần chính là nội nhũ, mầm và lớp vỏ cám. Nội nhũ là thành phần cơ bản cấu tạo nên hạt thóc và có giá trị sử dụng cao nhất. Nội nhũ hạt gạo được cấu tạo từ các tế bào lớn có thành mỏng chứa đầy các hạt tinh bột (70 ÷ 82%). Trong nội nhũ, glucid chiếm tới 90% chủ yếu là tinh bột, trong khi đó trong toàn hạt gạo, lượng glucid chỉ chiếm khoảng 75%.

Nội nhũ được chia thành 2 vùng: vùng gần vỏ hạt gọi là lớp subaleurone và vùng nội nhũ tâm hạt. Tùy theo giống, điều kiện canh tác và bảo quản mà nội nhũ có thể là “trắng trong” hay “trắng đục”. Các giống lúa hạt dài có phần nội nhũ thường ở dạng “trắng trong”, còn các giống lúa hạt ngắn có phần nội nhũ ở dạng “trắng đục”. Các giống lúa với phần nội nhũ “trắng đục” thường có một vệt trắng ở giữa hạt hay phía bên hạt và được gọi là bạc bụng, khi xay xát dễ bị nát và khi nấu thì lâu chín [4].

Giới thiệu các sản phẩm của quá trình chà xát gạo. Các sản phẩm của quá trình chà xát gạo [2] Gạo tấm là tên gọi để chỉ một loại gạo do phần đầu xay xát bị vỡ ra. Tên tiếng anh của gạo tấm là broken rice Thành phần hóa học của gạo tấm được trình bày trong bảng 2. Trang 4 GVHD: GS.

LÊ VĂN VIỆT MẪN SVTH: TRẦN THỊ MỘNG TRINH Bảng 2. Thành phần hóa học của gạo tấm Thành phần Giá trị (% khối lượng) Tinh bột 75,21 ± 0,1 Độ ẩm 11,6 ± 0,4 Cellulose 0,7 Protein 8,75 Muối khoáng 0,46 Tinh bột: là thành phần quan trọng nhất trong gạo tấm để sản xuất ethanol. Hàm lượng tinh bột trong gạo tấm càng cao thì lượng rượu thành phẩm sẽ càng cao. Nhìn chung, gạo tấm có hàm lượng tinh bột cao hơn so với đại mạch, bắp nếp và bắp ngọt [5].

Một trong những tính chất quan trọng của tinh bột trong sản xuất ethanol là nhiệt độ hồ hóa. Nhiệt độ hồ hóa càng thấp thì trong sản phẩm quá trình thủy phân tinh bột sẽ ít tốn chi phí về năng lượng sử dụng [6, 7]. Nhiệt độ hồ hóa của tinh bột gạo dao động trong khoảng 61 - 780C [8, 9]. Nhiệt độ hồ hóa của tinh bột gạo cao hơn so với tinh bột bắp và tinh bột khoai tây [10].

Tinh bột bắp và khoai tây là những loại nguyên liệu được sử dụng để sản xuất rượu ethanol phổ biến tại Hoa Kỳ và Châu Âu [11, 12]. Cellulose: là một polysaccharide, có công thức (C6H10O5)n mà n biến thiên từ 7000 - 15000. Cellulose là polymer mạch thẳng của β - D - glucose, chúng liên kết với nhau bởi liên kết β - 1,4 glycoside. Kiểu liên kết này đối lập với liên kết α - 1,4 - glucoside có trong tinh bột, glycogen và các carbohydrat khác.

Cellulose tham gia cấu tạo nên thành tế bào với chức năng bảo vệ và tạo nên độ vững chắc cho mô tế bào thực vật. Cellulose có khả năng sinh ethanol nhưng phải chuyển cellulose thành đường đơn giản như hexose. Cellulose không tan trong nước, trong dung môi hữu cơ và các dung dịch kiềm loãng. Cellulose có thể phân hủy thành glucose khi đun nóng với acid hoặc kiềm.

Cellulose khi bị thủy phân hoàn toàn sẽ tạo thành đường hòa tan D - glucose. Nguyên liệu giàu cellulose cũng được sử dụng để sản xuất ethanol [13]. Protein: trong hạt gạo gồm có albumin, glubomin, prolamin và glutelin. Phần lớn các protein này không hòa tan được vào môi trường lên men.

Trang 5 GVHD: GS. LÊ VĂN VIỆT MẪN SVTH: TRẦN THỊ MỘNG TRINH 2. Nấm men Kluyveromyces marxianus Từ những năm 80 của thế kỷ 20, lên men ethanol ở nhiệt độ cao đã được nhiều nhà khoa học quan tâm. Nhiều loài nấm men chịu nhiệt được phát hiện như Kluyveromyces marxianus, Kluyveromyces fragilis [14].

Trong số các loài nấm men chịu nhiệt, Kluyveromyces marxianus được đánh giá là loài nấm men sinh trưởng tốt và lên men hiệu quả ở nhiệt độ cao. Nấm men này có khả năng sinh trưởng trong khoảng nhiệt độ từ 400C đến 500C và lên men hiệu quả trong khoảng nhiệt độ từ 380C đến 450C. Khi được so sánh với loài nấm men Saccharomyces cerevisiae truyền thống, Kluyveromyces marxianus thể hiện khả năng sinh tổng hợp ethanol nhiều hơn khi lên men ở nhiệt độ cao [14, 15]. Ngoài ra, Kluyveromyces marxianus còn có khả năng sử dụng nhiều nguồn cơ chất.

Nhiều loại đường như xylose, lactose, cellobiose có thể được chuyển hóa thành ethanol bởi nấm men Kluyveromyces marxianus. Trong ngành công nghiệp sản xuất ethanol, Saccharomyces cerevisiae là loài vi sinh vật truyền thống. Chuyển hóa đường thành ethanol với hiệu suất khá cao là ưu điểm nổi bật của Saccharomyces cerevisiae so với các loài vi sinh vật lên men ethanol khác [16]. Tuy nhiên nấm men Saccharomyces cerevisiae chỉ sinh trưởng và sinh tổng hợp ethanol tốt ở giá trị nhiệt độ xấp xỉ 300C.

Khi nhiệt độ môi trường cao hơn 350C, nấm men Saccharomyces cerevisiae sinh trưởng chậm [17]. Do đó, quá trình lên men ethanol sử dụng nấm men Saccharomyces cerevisiae cần hệ thống để ổn định nhiệt độ lên men, từ đó làm gia tăng giá thành sản phẩm. Trên cơ sở đó, việc sử dụng nấm men chịu nhiệt để lên men ethanol là một giải pháp triển vọng [18]. Nấm men Kluyveromyces marxianus là loài chịu nhiệt, sinh trưởng và lên men ethanol trong điều kiện nhiệt độ cao hơn nấm men Saccharomyces cerevisiae.

Lane (2011) đã đánh giá sự sinh trưởng của nấm men Kluyveromyces marxianus trong khoảng nhiệt độ từ 240C đến 480C. Thí nghiệm được tiến hành trên 13 chủng Kluyveromyces marxianus khác nhau. Khi tăng nhiệt độ môi trường lên 420C, 13 chủng Kluyveromyces marxianus đều sinh trưởng và phát triển tốt. Trong môi trường mật rỉ, Kluyveromyces marxianus sinh trưởng và lên men tốt trong khoảng nhiệt độ từ 40 0C đến 500C [19], lượng ethanol đạt 75 - 95% so với giá trị lý thuyết [20].

Nấm men này cũng sinh trưởng tốt trong dịch whey khi nhiệt độ lên men tăng đến 450C [21]. Trang 6 GVHD: GS. LÊ VĂN VIỆT MẪN SVTH: TRẦN THỊ MỘNG TRINH Các nhà khoa học đã thử nghiệm sử dụng Kluyveromyces marxianus trong quá trình lên men ethanol theo nhiều phương pháp khác nhau, từ lên men tĩnh với nồng độ cơ chất cao [22, 23] đến lên men tĩnh có bổ sung cơ chất [24], lên men liên tục [25], lên men hai giai đoạn [26]. Kết quả cho thấy Kluyveromyces marxianus đều có khả năng lên men ethanol tốt trong khoảng nhiệt độ 40 - 450C.

Ballesteros và cộng sự đã sử dụng nguyên liệu lignocellulose để đường hóa và lên men đồng thời nhằm mục đích thu nhận bioethanol. Nấm men sử dụng là Kluyveromyces marxianus CECT 10. Quá trình lên men được thực hiện ở 420C. Kết quả cho thấy hàm lượng ethannol tối đa là 16 - 19 g/L sau 72 giờ [27].

Đến nay, chúng tôi không tìm thấy được tài liệu về quá trình đường hóa và lên men đồng thời từ nguồn nguyên liệu giàu tinh bột để sản xuất ethanol có sử dụng nấm men Kluyveromyces marxianus. Hệ enzyme amylase Amylase là một trong những hệ enzyme quan trọng nhất vì được ứng dụng rộng rãi trong công nghiệp thực phẩm, dược phẩm, công nghiệp lên men, công nghiệp dệt và công nghiệp giấy.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Bài luận văn thạc sĩ mang tên "Nghiên cứu ảnh hưởng của enzyme và mật độ tế bào nấm men trong quá trình sản xuất ethanol từ gạo tấm" của tác giả Trần Thị Mộng Trinh, dưới sự hướng dẫn của GS. TS Lê Văn Việt Mẫn, thuộc trường Đại học Bách Khoa - ĐHQG - HCM, tập trung vào việc phân tích vai trò của enzyme và mật độ tế bào nấm men trong quá trình đường hóa và lên men để thu nhận ethanol từ gạo tấm. Nghiên cứu này không chỉ cung cấp cái nhìn sâu sắc về quy trình sản xuất ethanol, mà còn mở ra hướng đi mới cho việc sử dụng nguồn nguyên liệu sẵn có tại Việt Nam, góp phần vào việc phát triển năng lượng tái tạo và bảo vệ môi trường.

Để mở rộng kiến thức về các chủ đề liên quan đến công nghệ thực phẩm và enzyme, bạn có thể tham khảo thêm bài viết "Nghiên cứu quá trình thuỷ phân tinh bột khoai lang bằng enzyme và ứng dụng trong thực phẩm". Bài viết này cũng đề cập đến việc ứng dụng enzyme trong ngành thực phẩm, từ đó giúp bạn có cái nhìn tổng quát hơn về vai trò của enzyme trong sản xuất thực phẩm.

Ngoài ra, bạn cũng có thể tìm hiểu về "Nghiên cứu khả năng ức chế vi khuẩn Xanthomonas sp gây bệnh loét trên cây chanh". Bài viết này liên quan đến nghiên cứu về enzyme và ứng dụng trong lĩnh vực nông nghiệp, mở rộng thêm kiến thức về các enzyme tự nhiên và ảnh hưởng của chúng đến sức khỏe cây trồng.

Cuối cùng, bài viết "Luận án tiến sĩ về dịch tiêu chảy cấp trên lợn và giải pháp phòng trị tại tỉnh Thanh Hóa" cũng đáng để tham khảo, vì nó đề cập đến ứng dụng enzyme trong việc cải thiện sức khỏe động vật, một lĩnh vực có liên quan mật thiết đến công nghệ thực phẩm.

Những tài liệu này sẽ giúp bạn mở rộng hiểu biết và có cái nhìn toàn diện hơn về các ứng dụng của enzyme trong nhiều lĩnh vực khác nhau.