Ảnh hưởng của trách nhiệm xã hội doanh nghiệp đến việc tiêu thụ nước giải khát có ga của sinh viên trường đại học ngân hàng 2023

Nghiên cứu ảnh hưởng của trách nhiệm xã hội doanh nghiệp đến tiêu thụ nước giải khát có ga của sinh viên trường đại học ngân hàng 2023.

Trường đại học

Trường Đại Học Ngân Hàng

Chuyên ngành

Quản Trị Kinh Doanh

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

khóa luận tốt nghiệp

2023

132
2
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

1. CHƯƠNG 1: GIỚI THIỆU ĐỀ TÀI

1.1. Lý do chọn đề tài

1.2. Mục tiêu nghiên cứu

1.2.1. Mục tiêu tổng quát

1.2.2. Mục tiêu cụ thể

1.3. Câu hỏi nghiên cứu

1.4. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

1.4.1. Đối tượng nghiên cứu

1.4.2. Phạm vi nghiên cứu

1.5. Mô hình và phương pháp nghiên cứu

1.5.1. Mô hình nghiên cứu

1.5.2. Phương pháp nghiên cứu

1.6. Đóng góp mong đợi

1.6.1. Đóng góp về mặt lý thuyết

1.6.2. Đóng góp về mặt thực tiễn

1.7. Cấu trúc thực hiện khóa luận

1.8. Tóm tắt chương 1

2. CHƯƠNG 2: CƠ SỞ LÝ THUYẾT

2.1. Cơ sở lý luận về trách nhiệm xã hội và hành vi người tiêu dùng

2.1.1. Khái niệm về trách nhiệm xã hội

2.2. Cơ sở lý luận về thị trường nước ngọt có ga

2.3. Một số nghiên cứu trước có liên quan

2.3.1. Nghiên cứu của Rahizah Abd Rahim và cộng sự (2011)

2.3.2. Nghiên cứu của Xu YueYing (2014)

2.3.3. Nghiên cứu của Moisescu và cộng sự (2015)

2.3.4. Nghiên cứu của Nguyễn Hoàng Khởi & Dương Ngọc Thành (2020)

2.3.5. Nghiên cứu của Hoàng Cửu Long và Lê Thanh Trúc (2021)

2.4. Giả thuyết nghiên cứu và mô hình nghiên cứu đề xuất

2.4.1. Giả thuyết nghiên cứu

2.4.2. Mô hình đề xuất của đề tài

3. CHƯƠNG 3: PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

3.1. Quy trình nghiên cứu

3.2. Nghiên cứu định lượng

3.2.1. Thiết kế mẫu nghiên cứu

3.2.2. Thiết kế bảng câu hỏi

3.2.3. Phương pháp chọn mẫu nghiên cứu

3.2.4. Phương pháp thu thập số liệu

3.2.5. Phương pháp kỹ thuật phân tích

4. CHƯƠNG 4: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU

4.1. Tổng quan về thị trường nước giải khát có ga tại Việt Nam

4.2. Tổng quan về hoạt động CSR của doanh nghiệp kinh doanh sản phẩm nước giải khát có ga

4.3. Kết quả phân tích dữ liệu khảo sát

4.3.1. Thông tin mẫu

4.3.2. Phân tích độ tin cậy của thang đo

4.3.3. Phân tích nhân tố khám phá (EFA)

4.3.4. Phân tích nhân tố khẳng định (CFA)

4.3.5. Kiểm định giả thuyết bằng mô hình cấu trúc tuyến tính

4.3.5.1. Kiểm định độ phù hợp tổng quát
4.3.5.2. Kiểm định các giả thuyết của mô hình nghiên cứu

4.3.6. Thảo luận kết quả nghiên cứu

5. CHƯƠNG 5: KẾT LUẬN VÀ HÀM Ý QUẢN TRỊ

5.1. Hàm ý quản trị

5.1.1. Hàm ý quản trị với nhà quản trị

5.1.2. Hàm ý quản trị đối với doanh nghiệp

5.2. Những hạn chế của nghiên cứu

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về Ảnh Hưởng CSR Đến Tiêu Thụ Nước Giải Khát

Trong bối cảnh thị trường ngày càng cạnh tranh, trách nhiệm xã hội doanh nghiệp (CSR) không chỉ là một yếu tố đạo đức mà còn là một chiến lược kinh doanh quan trọng. Các doanh nghiệp ngày nay đối mặt với áp lực ngày càng tăng từ các bên liên quan, bao gồm cả người tiêu dùng, đòi hỏi các lợi ích mà doanh nghiệp mang lại phải cao hơn. Đặc biệt, đối với các doanh nghiệp kinh doanh các mặt hàng đồ uống, thực phẩm liên quan đến sức khỏe, việc chú trọng đến CSR càng trở nên quan trọng. Các nghiên cứu đã chỉ ra rằng các hoạt động CSR của doanh nghiệp có ảnh hưởng mạnh mẽ đến thái độ và hành vi tiêu dùng của người tiêu dùng. Doanh nghiệp muốn phát triển bền vững, được sự tin tưởng của khách hàng thì càng phải chú trọng nhiều hơn về CSR, nhất là trong bối cảnh Việt Nam đã gia nhập WTO và Hiệp định Đối tác Toàn diện Tiến bộ xuyên Thái Bình Dương (CPTPP).

1.1. Tầm quan trọng của CSR trong ngành nước giải khát

Ngành nước giải khát, một lĩnh vực trực tiếp ảnh hưởng đến sức khỏe cộng đồng, đặc biệt cần thể hiện trách nhiệm xã hội. Điều này bao gồm việc đảm bảo chất lượng sản phẩm, tuân thủ các quy định về an toàn thực phẩm, và giảm thiểu tác động tiêu cực đến môi trường. Các công ty nước giải khát có trách nhiệm xã hội thường đầu tư vào các chương trình cộng đồng, giảm thiểu lượng đường trong sản phẩm và sử dụng bao bì thân thiện với môi trường. Theo Khoá luận Tốt Nghiệp của Vũ Minh Anh (2023), khi doanh nghiệp thực hiện tốt trách nhiệm xã hội sẽ phát triển bền vững.

1.2. Sinh viên và nhận thức về trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp

Sinh viên, một phân khúc thị trường mục tiêu quan trọng, ngày càng trở nên nhạy bén với các vấn đề CSR. Họ có xu hướng ủng hộ các thương hiệu thể hiện cam kết với các giá trị đạo đức và bền vững. Nhận thức về CSR có thể ảnh hưởng đến quyết định mua hàng của sinh viên, khiến họ ưu tiên các sản phẩm từ các công ty có uy tín về trách nhiệm xã hội. Việc hiểu rõ hành vi tiêu dùng sinh viênthái độ đối với CSR là rất quan trọng để doanh nghiệp xây dựng chiến lược marketing CSR hiệu quả.

II. Vấn Đề Thiếu Nhận Thức CSR Ảnh Hưởng Tiêu Thụ Ntn

Mặc dù CSR ngày càng trở nên quan trọng, nhiều doanh nghiệp Việt Nam vẫn chưa thực hiện đầy đủ trách nhiệm xã hội. Điều này có thể dẫn đến sự mất lòng tin của người tiêu dùng và ảnh hưởng tiêu cực đến doanh số bán hàng. Trong ngành nước giải khát, các vụ việc liên quan đến chất lượng sản phẩm kém, sử dụng nguyên liệu không an toàn hoặc gây ô nhiễm môi trường có thể gây ra làn sóng tẩy chay từ người tiêu dùng. Bên cạnh đó vẫn có rất nhiều doanh nghiệp tại Việt Nam chưa thực hiện tốt trách nhiệm của mình đối với xã hội. Mặc dù là nạn nhân của nhiều vụ vi phạm về CSR của doanh nghiệp nhưng người tiêu dùng Việt Nam vẫn chưa biết cách phản ứng mạnh mẽ trước những vấn đề về CSR cũng như chưa biết làm cách nào để sử dụng “quyền lực” của người tiêu dùng để bảo vệ mình.

2.1. Ảnh hưởng của thông tin tiêu cực về CSR đến hình ảnh thương hiệu

Các thông tin tiêu cực về CSR, chẳng hạn như vi phạm các quy định về an toàn thực phẩm, sử dụng lao động trẻ em, hoặc gây ô nhiễm môi trường, có thể gây tổn hại nghiêm trọng đến hình ảnh thương hiệu. Người tiêu dùng có xu hướng tránh xa các thương hiệu bị coi là vô trách nhiệm và chuyển sang các đối thủ cạnh tranh. Việc quản lý khủng hoảng truyền thông và khắc phục các sai phạm về CSR là rất quan trọng để duy trì lòng trung thành thương hiệu.

2.2. Tác động của tẩy chay đến doanh số bán hàng nước giải khát

Các chiến dịch tẩy chay do người tiêu dùng khởi xướng có thể gây ra sự sụt giảm đáng kể trong tiêu thụ nước giải khát. Đặc biệt, khi thông tin tiêu cực lan truyền nhanh chóng qua mạng xã hội, ảnh hưởng có thể lan rộng và kéo dài. Các doanh nghiệp cần chủ động xây dựng uy tín về CSR để giảm thiểu rủi ro bị tẩy chay và duy trì sự ủng hộ của người tiêu dùng.

III. Cách CSR Kinh Tế Tác Động Đến Tiêu Thụ Nước Giải Khát

Trách nhiệm xã hội về kinh tế (TNKT) là yếu tố quan trọng nhất ảnh hưởng đến hành vi tiêu dùng sinh viên. Điều này bao gồm việc cung cấp sản phẩm chất lượng với giá cả hợp lý, tạo công ăn việc làm và đóng góp vào ngân sách nhà nước. Doanh nghiệp nước giải khát cần đảm bảo rằng sản phẩm của mình đáp ứng các tiêu chuẩn an toàn và dinh dưỡng, đồng thời duy trì mức giá cạnh tranh để thu hút thị trường mục tiêusinh viên. Việc thực hiện tốt TNKT không chỉ tạo ra giá trị thương hiệu mà còn củng cố niềm tin của người tiêu dùng.

3.1. Chất lượng sản phẩm và sự hài lòng của sinh viên

Chất lượng sản phẩm là yếu tố then chốt quyết định sự hài lòng của khách hàng. Các doanh nghiệp nước giải khát cần đầu tư vào quy trình sản xuất hiện đại, kiểm soát chất lượng nghiêm ngặt và sử dụng nguyên liệu an toàn để đảm bảo rằng sản phẩm của mình đáp ứng các tiêu chuẩn cao nhất. Khi sinh viên cảm thấy hài lòng với chất lượng sản phẩm, họ sẽ có xu hướng tiếp tục mua và giới thiệu cho người khác.

3.2. Giá cả hợp lý và khả năng chi trả của sinh viên

Giá cả là một yếu tố quan trọng đối với sinh viên, những người thường có ngân sách hạn hẹp. Các doanh nghiệp nước giải khát cần cân nhắc kỹ lưỡng mức giá phù hợp với khả năng chi trả của sinh viên, đồng thời vẫn đảm bảo lợi nhuận hợp lý. Các chương trình khuyến mãi, giảm giá, và combo sản phẩm có thể giúp tăng cường tiêu thụ trong phân khúc thị trường mục tiêu này.

IV. Hướng Dẫn CSR Đạo Đức Nâng Cao Lòng Tin Tiêu Dùng

Trách nhiệm xã hội về đạo đức (TNDD) liên quan đến việc tuân thủ các chuẩn mực đạo đức trong kinh doanh, bao gồm việc đối xử công bằng với nhân viên, khách hàng và cộng đồng. Các doanh nghiệp nước giải khát cần đảm bảo rằng hoạt động kinh doanh của mình không gây hại cho bất kỳ ai và tuân thủ các nguyên tắc đạo đức kinh doanh. TNDD có thể giúp xây dựng lòng tinuy tín thương hiệu, từ đó thúc đẩy tiêu thụ.

4.1. Tính minh bạch và trung thực trong hoạt động kinh doanh

Tính minh bạchtrung thực là những phẩm chất quan trọng mà người tiêu dùng đánh giá cao. Các doanh nghiệp nước giải khát cần công khai thông tin về thành phần sản phẩm, quy trình sản xuất, và các hoạt động CSR. Khi người tiêu dùng tin tưởng vào tính minh bạch của doanh nghiệp, họ sẽ có xu hướng ủng hộ sản phẩm của doanh nghiệp.

4.2. Đối xử công bằng với nhân viên và nhà cung cấp

Việc đối xử công bằng với nhân viên và nhà cung cấp là một phần quan trọng của TNDD. Các doanh nghiệp nước giải khát cần đảm bảo rằng nhân viên được trả lương công bằng, được hưởng các quyền lợi hợp pháp, và được làm việc trong môi trường an toàn. Tương tự, các nhà cung cấp cần được đối xử công bằng và thanh toán đúng hạn. Khi doanh nghiệp thể hiện sự quan tâm đến quyền lợi của các bên liên quan, họ sẽ tạo ra hình ảnh thương hiệu tích cực và thu hút người tiêu dùng.

V. Nghiên Cứu Mức Độ Ảnh Hưởng Của CSR Đến Tiêu Thụ

Nghiên cứu định lượng của Vũ Minh Anh (2023) đã chỉ ra rằng CSR có ảnh hưởng đáng kể đến hành vi tiêu dùng sinh viên. Nghiên cứu này sử dụng phương pháp khảo sát trực tuyến trên Google biểu mẫu để thu thập dữ liệu từ sinh viên Trường Đại học Ngân hàng TP.HCM. Kết quả cho thấy yếu tố trách nhiệm xã hội về kinh tế có ảnh hưởng lớn nhất đến hành vi tiêu dùng của khách hàng, kế tiếp là trách nhiệm xã hội về đạo đức, tiếp theo lần lượt là trách nhiệm xã hội về môi trường, trách nhiệm xã hội về từ thiện và cuối cùng trách nhiệm xã hội về pháp lý.

5.1. Phương pháp nghiên cứu và thu thập dữ liệu

Nghiên cứu sử dụng phương pháp định lượng, với việc khảo sát trực tuyến trên Google biểu mẫu để thu thập dữ liệu từ sinh viên. Mẫu nghiên cứu bao gồm sinh viên Trường Đại học Ngân hàng TP.HCM. Dữ liệu được phân tích bằng phần mềm SPSS để kiểm định các giả thuyết nghiên cứu.

5.2. Kết quả phân tích và đánh giá ảnh hưởng của CSR

Kết quả nghiên cứu cho thấy CSR có ảnh hưởng đáng kể đến hành vi tiêu dùng sinh viên. Trong đó, yếu tố trách nhiệm xã hội về kinh tế có ảnh hưởng lớn nhất, tiếp theo là trách nhiệm xã hội về đạo đức, môi trường, từ thiện và pháp lý. Các kết quả này cung cấp bằng chứng thực nghiệm về tầm quan trọng của CSR trong việc thu hút và giữ chân khách hàng trong ngành nước giải khát.

VI. Kết Luận CSR Yếu Tố Quyết Định Tiêu Thụ Bền Vững

Tóm lại, trách nhiệm xã hội doanh nghiệp (CSR) đóng vai trò ngày càng quan trọng trong việc định hình hành vi tiêu dùng của sinh viên. Các doanh nghiệp nước giải khát cần nhận thức rõ về tầm quan trọng của CSR và chủ động triển khai các hoạt động CSR một cách hiệu quả. Việc thực hiện tốt CSR không chỉ giúp doanh nghiệp xây dựng uy tín thương hiệu, tăng cường lòng trung thành của khách hàng, mà còn góp phần vào sự phát triển bền vững của xã hội.

6.1. Hàm ý quản trị cho doanh nghiệp nước giải khát

Doanh nghiệp cần tích hợp CSR vào chiến lược kinh doanh tổng thể. Điều này bao gồm việc xác định các vấn đề CSR quan trọng đối với thị trường mục tiêu, xây dựng các chương trình CSR cụ thể và đo lường hiệu quả của các chương trình này. Doanh nghiệp cũng cần tăng cường truyền thông về các hoạt động CSR để nâng cao nhận thức của người tiêu dùng.

6.2. Tương lai của CSR và tiêu thụ nước giải khát

Trong tương lai, CSR sẽ tiếp tục đóng vai trò quan trọng trong việc định hình hành vi tiêu dùng của sinh viên. Các doanh nghiệp nước giải khát cần tiếp tục đổi mới và phát triển các hoạt động CSR để đáp ứng nhu cầu ngày càng cao của người tiêu dùng. Việc đầu tư vào CSR không chỉ là trách nhiệm đạo đức mà còn là một chiến lược kinh doanh thông minh để đảm bảo sự phát triển bền vững.

24/05/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

chương 1 Ở chương này, khoá luận đã trình bày cho người đọc có được cái nhìn tổng quan về các vấn đề nghiên cứu cũng như đưa ra những vấn đề cơ bản nhất của nghiên cứu như lý don chọn đề tài, mục tiêu nghiên cứu, câu hỏi nghiên cứu, đối tượng và phạm vi nghiên cứu, ý nghĩa và hạn chế của việc nghiên cứu. Bên cạnh đó, khoá luận cũng nêu ra được bố cục đề tài từ đó làm cơ sở cho việc tiếp tục nghiên cứu các chương tiếp theo. 8 CHƢƠNG 2: CƠ SỞ LÝ THUYẾT 2.1 Cơ sở lý luận về trách nhiệm xã hội và hành vi ngƣời tiêu dùng 2.1 Khái niệm về trách nhiệm xã hội Trách nghiệp xã hội của doanh nghiệp (tiếng Anh: Corporate social responsibility, viết tắt: CSR) là một xu hướng bắt đầu từ thế kỷ 20, vì vào những năm 1950 những nghiên cứu khoa học đầu tiên về CSR bắt đầu xuất hiện. Đối với các công ty liên quan, họ thật sự quan tâm đến việc thực hiện tốt trách nhiệm xã hội của một doanh nghiệp, do họ nhận thấy được tầm quan trọng to lớn thông qua cách nó ảnh hưởng đến người tiêu dùng.R một chuyên gia nghiên cứu tổ chức đã xuất bản cuốn sách “Social responsibilities of the Businessmen”.

Trong cuốn sách này, CRS được Bowen xác định là trách nhiệm của chủ các doanh nghiệp không làm tổn hại đến các quyền lợi và lợi ích của người khác; chủ doanh nghiệp phải có lòng từ thiện và bù đắp những thiệt hại mà doanh nghiệp mình đã gây ra làm tổn hại cho xã hội… Tuy nhiên đã có rất nhiều là nghiên cứu đưa ra các quan điểm khác nhau về thuật ngữ này do đó vẫn chưa có sự thống nhất. Một trong những lý do khiến các định nghĩa trở nên khác biệt đó là do chúng được đề cập từ các góc nhìn khác nhau. Chẳng hạn, một nhà kinh doanh có thể xác định CSR là một chiến lược kinh doanh, một nhà hoạt động phi chính phủ có thể coi đó là “hành động đánh lạc hướng người tiêu dùng về môi trường” (greenwash) hay đối với một quan chức chính phủ nó có thể coi là một quy định tự nguyện. CSR rất khó để định nghĩa, các đối tượng khác nhau sẽ cho ra các nhận định khác nhau.

Vì vậy cho đến nay vẫn chưa có khái niệm nhất quán nào về CSR. Theo quan điểm của Sethi (1975): “CSR là nâng hành vi của doanh nghiệp lên một mức phù hợp với các quy phạm, giá trị và kỳ vọng xã hội đang phổ biến”. Những người theo quan điểm này cho rằng doanh nghiệp không có trách nhiệm với xã hội, mà chỉ có trách nhiệm với cổ đông và người lao động bởi vì, khi thực hiện hoạt động kinh doanh doanh nghiệp đã phải đóng thuế cho nhà nước. 9 Tuy nhiên trong xã hội phát triển và hội nhập hoá ngày nay, doanh nghiệp không phải chỉ cần quan tâm đến việc tạo ra lợi nhuận tối đa cho các cổ đông, mà còn phải quan tâm đến các cá nhân và các nhóm có thể bị tác động bởi hoạt động của doanh nghiệp hay có thể ảnh hưởng đối với các hoạt động đó.

Trong trường hợp này, doanh nghiệp đóng vai trò làm thỏa mãn tất các thành phần có liên quan và trở thành nơi phân định các lợi ích khác nhau cho các thành phần có liên quan đó. Yêu cầu này có thể lớn hoặc nhỏ tùy theo các thành phần được xem xét: có những thành phần mà doanh nghiệp có các mối quan hệ khế ước (như người lao động, nhà cung ứng, khách hàng,.), và những thành phần mà doanh nghiệp không có bất kỳ mối quan hệ khế ước nào (như các nhóm lợi ích khác nhau, người dân sống gần nơi hoạt động kinh doanh của doanh nghiệp, những tổ chức bảo vệ môi trường,. Tuỳ thuộc vào điều kiện, đặc điểm và trình độ phát triển mà mỗi tổ chức, mỗi doanh nghiệp, chính phủ sẽ đưa ra những nhìn nhận riêng về CSR. Theo Davis (1973) “CSR là sự quan tâm và phản ứng của doanh nghiệp đối với các vấn đề vượt ngoài việc thoả mãn những yêu cầu pháp lý, kinh tế, công nghệ”.

Carroll (1979) cho rằng CSR đã được phát triển vào đầu những năm 1930. CSR có thể được định nghĩa là xử lý các bên liên quan của doanh nghiệp có đạo đức hoặc trong một cách có trách nhiệm. CSR là một khái niệm mà theo đó các tổ chức xem xét lợi ích của xã hội bằng cách chịu trách nhiệm về tác động động của các hoạt động của doanh nghiệp đối với các bên liên quan cũng như với môi trường. Một số nghiên cứu khác của Carroll và Bowen (1991) cũng khẳng định rằng CSR là sự mong đợi về kinh tế, luật pháp, đạo đức và lòng từ thiện của doanh nghiệp tại một thời điểm nhất định.

Ngoài việc đóng thuế, doanh nghiệp cần phải có những hành động thể hiện trách nhiệm xã hội với môi trường, cộng đồng, người lao động và các tổ chức có liên quan. Bởi những người theo quan điểm này cho rằng các doanh nghiệp với tư cách là chủ thể kinh doanh tại thị trường nào đó, họ đã sử dụng nguồn nhân lực của xã hội, khai thác nguồn lực tự nhiên và trong quá trình 10 thực hiện hoạt động kinh doanh, họ đã gây ra ko ít tổn hại đối với môi trường tự nhiên và xã hội. Theo Carroll (1991) CSR là sự mong đợi của xã hội về kinh tế, pháp luật, đạo đức và lòng từ thiện, do đó ông đề xuất 4 cấp độ (kim tự tháp) của CSR: trách nhiệm kinh tế, pháp lý, đạo đức và từ thiện. Dựa vào các thành phần trong kim tự tháp, CSR nhằm tạo ra lợi nhuận, tuân thủ pháp luật, có đạo đức, và là một công dân tốt.

Mô hình kim tự tháp trách nhiệm xã hội Nguồn: Carroll (1991) Trong khi đó, Carroll (1999) cho rằng CSR còn có phạm vi lớn hơn “là tất cả các vấn đề về kinh tế, pháp lý, đạo đức và những lĩnh vực khác mà xã hội trong đợi ở doanh nghiệp trong mỗi thời điểm nhất định”. Một trong số các định nghĩa được sử dụng nhiều nhất đó là theo chuyên gia của ngân hàng Thế giới (WB) đã nhận định “CSR là sự cam kết của doanh nghiệp đóng góp vào sự phát triển kinh tế bền vững, hợp tác cùng người lao động, gia đình 11 họ, cộng đồng và xã hội nói chung để cải thiện chất lượng cuộc sống cho họ, sao cho vừa tốt cho doanh nghiệp, vừa ích lợi cho phát triển”. Ngày nay, có rất nhiều nghiên cứu liên quan đến CSR. Nhưng vẫn có rất nhiều quan điểm khác nhau về khái niệm, nội dung và phạm vi của CSR.

Trong đó, mô hình “kim tự tháp” của Carroll (1991) có tính toàn diện và sử dụng rộng rãi nhất. Nghiên cứu này sẽ tiếp tục kế thừa các thành phần của CSR theo các nghiên cứu trên. Lợi ích của doanh nghiệp khi thực hiện CSR “Chúng ta đừng nên coi CSR là một gánh nặng mà nên coi đó là cơ hội, là mục đích tự thân, là một kinh nghiệm để doanh nghiệp hoạt động tốt hơn chứ không phải là một gánh nặng của chi phí, áp lực từ phía Nhà nước. Do đó, hãy tìm các giải pháp để phát triển tốt hơn cho nơi mình đang sống” - Theo ông Martin Neureiter là chuyên gia cao cấp, Trưởng ban phụ trách triển khai ISO 26000.

Ngày nay, trách nhiệm xã hội được xem như là một trong những chiến lược kinh doanh hàng đầu của doanh nghiệp hơn là những quy định hay từ thiện bắt buộc. Khi doanh nghiệp quan tâm đến việc thực hiện tốt trách nhiệm xã hội sẽ mang lại những lợi ích sau: Một là, giúp doanh nghiệp gia tăng lợi nhuận. Theo kết quả khảo sát do hãng nghiên cứu Nielsen thực hiện, gần ¾ người Việt được hỏi khẳng định rằng họ sẵn sàng trả thêm tiền cho sản phẩm hoặc dịch vụ đến từ các công ty có cam kết phát triển cộng đồng và môi trường. Việt Nam là quốc gia đứng thứ hai thế giới, chỉ sau Philippines có tỉ lệ người tiêu dùng thể hiện cảm tình với trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp.

Do đó, việc thực hiện tốt CSR có thể tăng lợi nhuận cho doanh nghiệp Hai là, thực hiện tốt trách nhiệm xã hội giúp doanh nghiệp nâng cao giá trị thương hiệu và uy tín. Vinamilk là một ví dụ điển hình cho luận điểm này. Mặc dù năm 2020 là một năm đầy khó khăn và thử thách đối với doanh nghiệp bởi ảnh hưởng của dịch Covid - 19, Vinamilk vẫn là một trong những doanh nghiệp giữ vị 12 trí top đầu 100 doanh nghiệp phát triển bền vững tại Việt Nam. Trong năm 2020 Vinamilk đã liên tục triển khai các hoạt động trách nhiệm xã hội (CSR) điển hình là chương trình “Sữa học đường” tại các trường mầm non và tiểu học trên khắp cả nước, cùng với rất nhiều hoạt động xã hội khác đã góp phần xây dựng xã hội, đem lại được sự ủng hộ đông đảo của cộng đồng và phụ huynh học sinh.

Khi doanh nghiệp được cấp chứng chỉ CSR, đây được coi là “giấy thông hành” giúp doanh nghiệp cạnh tranh được với các đối thủ khác và có nhiều cơ hội để thử sức trên thị trường quốc tế. Đồng thời cũng giúp doanh nghiệp tăng doanh thu, thu hút các nhà đầu tư, đối tác và người lao động. Ba là, thực hiện CSR góp phần giúp doanh nghiệp có nhiều cơ hội thu hút các nhân tài. Nhân viên có năng lực là yếu tố cốt lõi quyết định năng suất, chất lượng sản phẩm và sự tồn tại, phát triển của doanh nghiệp.

Do đó việc thu hút được nhiều nhân tài luôn được các công ty đặc biệt chú trọng. Có được các nhân viên tốt đã khó, việc giữ chân họ lại càng khó hơn, nhất là trong nền kinh tế cạnh tranh khốc liệt như ngày nay. Doanh nghiệp cần có những chính sách, chế độ đãi ngộ tốt đối với nhân viên như việc trả lương thoả đáng và công bằng, nhân viên có môi trường làm việc tốt, có nhiều cơ hội để thăng tiến, công nhận sự sáng tạo và tôn trọng ý kiến của họ, đóng bảo hiểm y tế đầy đủ,.sẽ giúp doanh nghiệp thu hút được người tài và giữ chân được nhân viên tốt. Khái niệm về ngƣời tiêu dùng Theo Điều 1 trong Pháp lệnh Bảo vệ người tiêu dùng số 13/1999/PL- UBTVQH10, khái niệm về người tiêu dùng hay người tiêu thụ được cho là người mua, sử dụng hàng hoá, dịch vụ cho mục đích tiêu dùng sinh hoạt của cá nhân, gia đình và tổ chức.

Theo đó, người tiêu dùng là những người tiêu thụ sản phẩm, hàng hoá, dịch vụ cuối cùng trong hoạt động kinh doanh - sản xuất của doanh nghiệp.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Ảnh Hưởng Của Trách Nhiệm Xã Hội Doanh Nghiệp Đến Tiêu Thụ Nước Giải Khát Của Sinh Viên" khám phá mối liên hệ giữa trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp (CSR) và hành vi tiêu dùng của sinh viên trong lĩnh vực nước giải khát. Tài liệu nhấn mạnh rằng các doanh nghiệp có trách nhiệm xã hội cao thường thu hút được sự chú ý và lòng tin từ sinh viên, từ đó ảnh hưởng tích cực đến quyết định mua sắm của họ. Bên cạnh đó, tài liệu cũng chỉ ra rằng việc thực hiện CSR không chỉ mang lại lợi ích cho doanh nghiệp mà còn góp phần nâng cao nhận thức và hành vi tiêu dùng bền vững trong cộng đồng sinh viên.

Để mở rộng thêm kiến thức về các yếu tố ảnh hưởng đến quyết định tiêu dùng của sinh viên, bạn có thể tham khảo tài liệu Báo cáo dự án các yếu tố ảnh hưởng đến quyết định lựa chọn quán cà phê của sinh viên hiện nay, nơi phân tích các yếu tố quyết định trong việc lựa chọn quán cà phê. Ngoài ra, tài liệu Nghiên cứu sự hài lòng của sinh viên với chất lượng dịch vụ của chuỗi cửa hàng tiện lợi circle k trên địa bàn tp hcm cũng cung cấp cái nhìn sâu sắc về sự hài lòng của sinh viên đối với dịch vụ, điều này có thể liên quan đến cách họ lựa chọn sản phẩm nước giải khát. Cuối cùng, tài liệu Tiểu luận các yếu tố ảnh hưởng đến quyết định lựa chọn nhà hàng thức ăn nhanh của sinh viên tại thành phố hồ chí minh sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về các yếu tố tác động đến quyết định tiêu dùng của sinh viên trong lĩnh vực ẩm thực. Những tài liệu này sẽ giúp bạn có cái nhìn toàn diện hơn về hành vi tiêu dùng của sinh viên trong bối cảnh hiện nay.