Báo Cáo Nghiên Cứu: Tác Động Của Influencer Marketing Đến Ý Định Tiêu Dùng Thực Phẩm Của Sinh Viên Hà Nội


Tóm tắt nghiên cứu

Nghiên cứu "Tác động của Influencers tới ý định tiêu dùng thực phẩm của sinh viên Hà Nội" do nhóm tác giả Lê Thị Minh Hiền, Hà Thị Thanh Thương, Phạm Thị Thu Thảo, Đặng Trần Sỹ Hoàng, Vũ Thu Hòa (Khoa Kinh doanh Quốc tế – Học viện Ngân hàng) thực hiện dưới sự hướng dẫn của TS. Trần Ngọc Mai, tập trung giải quyết câu hỏi cốt lõi: Các đặc điểm và hoạt động truyền thông của Influencer (người có tầm ảnh hưởng) tác động như thế nào đến thái độ và ý định tiêu dùng thực phẩm của thế hệ trẻ?

                 MÔ HÌNH NGHIÊN CỨU TỔNG QUÁT
+-------------------------------------------------------------+
|  CÁC YẾU TỐ CỦA INFLUENCER                                  |
|  - Sự hấp dẫn cộng đồng (SA) [Tác động mạnh nhất]           |
|  - Lòng tin (TRUST)                                         |
|  - Kinh nghiệm (EXP)           ===> THÁI ĐỘ ĐỐI VỚI         |
|  - Chuyên môn (SPEC)                INFLUENCER (ATTFI)      |
|  - Nhận thức hữu dụng (PU)               ||                 |
+------------------------------------------||-----------------+
                                           || [Tác động mạnh nhất]
+------------------------------------------||-----------------+
|  - Nhận thức về sự tín nhiệm (CRED) =====++===> Ý ĐỊNH      |
|  - Nhận thức về sự hữu dụng (PU)   ======+      TIÊU DÙNG   |
+-------------------------------------------------------------+

Về mặt phương pháp, nghiên cứu kết hợp phân tích định tính và mô hình định lượng hiện đại. Dữ liệu sơ cấp được thu thập từ 333 sinh viên đang học tập và sinh sống tại Hà Nội thông qua thang đo Likert 5 điểm gồm 45 biến quan sát. Quy trình xử lý dữ liệu trải qua các bước kiểm định độ tin cậy Cronbach’s Alpha, phân tích nhân tố khám phá (EFA), phân tích nhân tố khẳng định (CFA) và mô hình phương trình cấu trúc tuyến tính (SEM) trên phần mềm SPSS 20 và AMOS 20.

Kết quả thực nghiệm chỉ ra 5 yếu tố then chốt tác động đến Thái độ đối với Influencer: Lòng tin, Sự hấp dẫn đối với cộng đồng, Kinh nghiệm, Chuyên mônNhận thức về sự hữu dụng. Trong đó, Sự hấp dẫn đối với cộng đồng (Social Attractiveness) giữ vai trò chi phối mạnh nhất. Đối với Ý định tiêu dùng, cả ba nhân tố gồm Thái độ đối với Influencer, Nhận thức về sự tín nhiệmNhận thức về sự hữu dụng đều có tác động thuận chiều, với Thái độ là cầu nối trung gian mang tính quyết định.

Nghiên cứu mang lại hàm ý thực tiễn quan trọng: cung cấp khung chiến lược giúp doanh nghiệp F&B tối ưu hóa việc lựa chọn Micro-Influencers và xây dựng nội dung tiếp thị chân thực, chạm đúng tâm lý Gen Z.


Bối cảnh và tầm quan trọng

1. Thực trạng bùng nổ Influencer Marketing trong kỷ nguyên số

Sự chuyển dịch mạnh mẽ của công nghệ thông tin cùng mức độ thâm nhập Internet vượt ngưỡng 70% dân số tại Việt Nam đã tái định hình hành vi mua sắm của người tiêu dùng. Đặc biệt trong phân khúc ẩm thực và dịch vụ ăn uống (F&B), các nền tảng mạng xã hội như TikTok, Instagram, YouTube và Facebook đã biến việc tìm kiếm trải nghiệm ăn uống thành một hoạt động mang tính cộng đồng cao. Thay vì dựa vào quảng cáo truyền thống trên truyền hình hay báo chí, thế hệ trẻ—đặc biệt là sinh viên (Gen Z)—có xu hướng tìm kiếm lời khuyên từ các Food Reviewer và Content Creator trước khi đưa ra quyết định ăn uống.

2. Khoảng trống nghiên cứu (Research Gap)

Mặc dù các tài liệu quốc tế về Influencer Marketing khá đa dạng, phần lớn nghiên cứu trước đây tại Việt Nam chỉ dừng lại ở góc độ tổng quan hoặc tập trung vào ngành mỹ phẩm, thời trang. Ngành hàng thực phẩm (F&B)—với đặc thù tần suất tiêu dùng cao, giá trị đơn hàng linh hoạt và phụ thuộc nhiều vào cảm nhận giác quan—chưa được khảo sát chuyên sâu theo mô hình định lượng đa biến tích hợp. Hơn nữa, việc đánh giá tác động trung gian của biến Thái độ đối với Influencer trong mối liên hệ với Ý định tiêu dùng ở nhóm đối tượng sinh viên tại các đô thị lớn vẫn còn bị bỏ ngỏ.

3. Tính cấp thiết và tác động kỳ vọng

Sinh viên là nhóm khách hàng tiên phong tiếp cận công nghệ, nhạy bén với trào lưu nhưng cũng dễ thay đổi thị hiếu. Nghiên cứu này xuất hiện kịp thời nhằm:

  • Làm sáng tỏ cơ chế tâm lý tiếp nhận thông điệp quảng cáo ẩm thực từ Influencer.
  • Giúp doanh nghiệp định hình chiến lược phân bổ ngân sách tiếp thị hiệu quả, tránh lãng phí vào các chiến dịch "đánh bóng tên tuổi" ảo.
  • Hỗ trợ các cơ quan chức năng nhận diện các bất cập trong tiếp thị số để xây dựng môi trường thông tin minh bạch.

Methodology và approach

1. Thiết kế nghiên cứu và khung lý thuyết tích hợp

Đề tài sử dụng phương pháp tiếp cận đa chiều, tích hợp 3 nền tảng lý thuyết kinh điển trong nghiên cứu hành vi người tiêu dùng:

  • Thuyết hành động hợp lý (TRA - Fishbein & Ajzen, 1975): Xem xét thái độ và chuẩn chủ quan là tiền đề hình thành xu hướng tiêu dùng.
  • Thuyết hành vi có kế hoạch (TPB - Ajzen, 1991): Bổ sung yếu tố nhận thức kiểm soát hành vi, giải thích rõ hơn sự tự chủ của cá nhân trong quyết định mua.
  • Mô hình chấp nhận công nghệ (TAM - Davis, 1986): Vận dụng hai khái niệm cốt lõi là Tính hữu ích nhận thức (Perceived Usefulness)Tính dễ sử dụng nhận thức để đo lường mức độ người dùng chấp nhận thông tin khuyến nghị từ nền tảng số.
       KHUNG LÝ THUYẾT TÍCH HỢP TRONG NGHIÊN CỨU

2. Thu thập dữ liệu và chọn mẫu

  • Phương pháp thu thập: Kết hợp nghiên cứu tại bàn (desk study) để tổng hợp dữ liệu thứ cấp và khảo sát trực tuyến qua Google Form nhằm thu thập dữ liệu sơ cấp.
  • Khung thời gian: Từ tháng 12/2021 đến tháng 02/2022 (giai đoạn cận Tết Nguyên đán, thời điểm nhu cầu tiêu dùng F&B tăng vọt).
  • Mẫu khảo sát: Chọn mẫu thuận tiện phi xác suất với đối tượng là sinh viên tại Hà Nội. Tổng số phiếu phát ra và thu về đạt 333 phiếu hợp lệ (100% tỷ lệ đạt chuẩn).
  • Quy tắc cỡ mẫu: Dựa trên tiêu chuẩn của Hair et al. (1998), kích thước mẫu tối thiểu phải gấp 5 lần số biến quan sát ($45 \times 5 = 225$ mẫu). Mẫu thực tế $N = 333$ vượt xa ngưỡng tối thiểu, đảm bảo độ mạnh thống kê cho các phân tích đa biến phức tạp.

3. Kỹ thuật phân tích và kiểm định

Nghiên cứu áp dụng quy trình kiểm định 4 bước nghiêm ngặt:

  1. Kiểm tra độ tin cậy thang đo (Cronbach's Alpha): Đánh giá tính nhất quán nội tại của các biến quan sát trong từng nhóm nhân tố (loại bỏ biến không phù hợp như TRUST2 để tối ưu hệ số tương quan biến tổng).
  2. Phân tích nhân tố khám phá (EFA): Rút trích các cấu trúc nhân tố tiềm ẩn, kiểm định KMO và Barlett để xác định tính tương thích của dữ liệu.
  3. Phân tích nhân tố khẳng định (CFA): Kiểm tra tính đơn hướng, giá trị hội tụ, độ tin cậy tổng hợp (CR), tổng phương sai trích (AVE) và giá trị phân biệt giữa các khái niệm nghiên cứu.
  4. Mô hình phương trình cấu trúc (SEM): Kiểm định mức độ phù hợp của mô hình tổng thể và xác nhận giá trị thống kê của các giả thuyết nghiên cứu ($H_1$ đến $H_{10}$).

Phát hiện chính

Nghiên cứu đã đưa ra các kết luận định lượng mang tính đột phá về hành vi tiêu dùng ẩm thực của sinh viên:

1. "Sự hấp dẫn cộng đồng" (Social Attractiveness) là đòn bẩy tâm lý số 1

Trong số các đặc điểm của Influencer, sự hấp dẫn đối với cộng đồng—bao gồm sự duyên dáng, thân thiện, phong cách sáng tạo nội dung bắt mắt và sự tương đồng về phong cách sống—tạo ra ảnh hưởng mạnh nhất đến thái độ của sinh viên. Sinh viên không tìm kiếm những bài đánh giá mang tính chất học thuật khô cứng; họ bị thu hút bởi cách Food Reviewer thưởng thức món ăn, cách họ truyền tải cảm xúc chân thực và sự gần gũi trong ngôn từ.

2. Thái độ là cầu nối quyết định biến ý định thành hành vi

Thái độ tích cực đối với Influencer (ATTFI) là nhân tố có hệ số hồi quy chuẩn hóa cao nhất tác động trực tiếp đến ý định mua sắm thực phẩm ($PIN$). Khi người trẻ có thiện cảm và xem Influencer như một người bạn đồng hành đáng tin cậy, mức độ sẵn sàng thử nghiệm các quán ăn hoặc sản phẩm mới được đề xuất tăng lên rõ rệt.

3. Vị thế áp đảo của nhóm Micro-Influencers

Nghiên cứu chỉ ra sự chuyển dịch thị phần tiếp thị sang nhóm Micro-Influencer (10.000 – 50.000 người theo dõi). Tệp sinh viên có xu hướng hoài nghi các bài đăng quảng cáo lộ liễu của các ngôi sao lớn (Celebrities/Mega Influencers) vì lo ngại tính thương mại hóa làm sai lệch chất lượng review. Ngược lại, các nhà sáng tạo nội dung nhỏ và vừa đạt được tỷ lệ tương tác (engagement rate) cao gấp 3 lần nhờ tính chân thực và trải nghiệm thực tế.

4. Vai trò trực tiếp của Nhận thức hữu dụng và Tín nhiệm

Bên cạnh thái độ trung gian, hai biến Nhận thức về sự hữu dụng (Perceived Usefulness)Nhận thức về sự tín nhiệm (Credibility) có tác động trực tiếp, độc lập đến ý định mua. Điều này chứng minh sinh viên là nhóm khách hàng thực dụng: bên cạnh yếu tố giải trí, thông tin review phải cung cấp được giá trị thực tế như địa chỉ cụ thể, mức giá hợp lý, chương trình ưu đãi và cảnh báo rõ ràng về ưu/nhược điểm của món ăn.


Đóng góp khoa học

1. Đóng góp về mặt lý luận (Theoretical Contributions)

  • Hoàn thiện khung nghiên cứu đa lý thuyết: Nghiên cứu đã chứng minh sự tương thích và bổ trợ lẫn nhau giữa mô hình tâm lý hành vi (TRA, TPB) và mô hình công nghệ (TAM) khi giải thích hành vi tiêu dùng thế hệ mới trong không gian mạng xã hội.
  • Bổ sung dữ liệu thị trường mới nổi: Đóng góp một bộ dữ liệu thực nghiệm chuẩn xác từ thị trường F&B Việt Nam vào hệ thống tài liệu khoa học toàn cầu về Social Commerce và Influencer Marketing.
                  ĐÓNG GÓP ĐA CHIỀU CỦA ĐỀ TÀI

2. Đóng góp về mặt phương pháp luận (Methodological Innovations)

  • Xây dựng và kiểm định thành công bộ thang đo chuyên biệt hóa gồm 45 biến quan sát, đo lường toàn diện các khía cạnh từ lòng tin, chuyên môn, kinh nghiệm cho đến các chuẩn mực chủ quan trong môi trường tiếp thị ẩm thực trực tuyến.

3. Ứng dụng thực tiễn cho doanh nghiệp và Influencer

  • Đối với nhãn hàng F&B: Cung cấp cơ sở định lượng để chuyển dịch ngân sách từ các chiến dịch KOLs đắt đỏ sang mạng lưới Micro-Influencers, giúp tối ưu hóa chi phí và đạt tỷ lệ hoàn vốn (ROI) vượt trội.
  • Đối với người sáng tạo nội dung: Định hình phong cách làm nội dung bền vững—ưu tiên tính minh bạch, trải nghiệm thực tế và sự đồng điệu với cộng đồng thay vì nhận quảng cáo tràn lan làm suy giảm lòng tin người xem.

4. Ý nghĩa chính sách và quản lý nhà nước

  • Cung cấp luận cứ thực tiễn giúp các cơ quan quản lý thị trường và truyền thông xây dựng quy chế quản lý quảng cáo trực tuyến, yêu cầu dán nhãn nội dung tài trợ (sponsored content) nhằm bảo vệ quyền lợi người tiêu dùng trẻ.

Đối tượng quan tâm

Báo cáo nghiên cứu này mang lại giá trị đa chiều cho nhiều nhóm đối tượng:

  • Giảng viên và Nhà nghiên cứu học thuật: Là tài liệu tham khảo có giá trị cao về mặt phương pháp luận SEM/CFA và là cơ sở trích dẫn cho các đề tài nghiên cứu về Tiếp thị số, Quản trị thương hiệu và Hành vi người tiêu dùng.
  • Chủ doanh nghiệp, Quản lý tiếp thị ngành F&B: Nắm bắt chính xác các tiêu chí lựa chọn người đại diện thương hiệu, cách thiết kế thông điệp truyền thông ẩm thực hấp dẫn và phương thức đo lường hiệu quả chuyển đổi đơn hàng.
  • Content Creators, Food Bloggers, Influencers: Hiểu sâu sắc cơ chế hình thành lòng tin của người theo dõi, từ đó điều chỉnh phong cách review chân thực, gia tăng uy tín cá nhân lâu dài.
  • Cơ quan quản lý và hoạch định chính sách: Sử dụng làm dữ liệu tham khảo để xây dựng hành lang pháp lý lành mạnh cho hoạt động quảng cáo số tại Việt Nam.

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

1. Phát hiện quan trọng nhất của đề tài là gì?

Trả lời: Yếu tố Sự hấp dẫn đối với cộng đồng (Social Attractiveness) tác động mạnh nhất đến thái độ đối với Influencer, và Thái độ chính là cầu nối quan trọng nhất quyết định trực tiếp đến Ý định tiêu dùng thực phẩm của sinh viên.

2. Phương pháp nghiên cứu của đề tài có điểm gì đặc biệt?

Trả lời: Đề tài tích hợp đồng thời 3 mô hình lý thuyết lớn (TRA, TPB, TAM) và sử dụng quy trình phân tích định lượng tiên tiến gồm kiểm định độ tin cậy Cronbach's Alpha, phân tích nhân tố khám phá EFA, phân tích nhân tố khẳng định CFA và mô hình cấu trúc tuyến tính SEM trên mẫu 333 sinh viên đạt chuẩn.

3. Kết quả nghiên cứu tại Hà Nội có thể khái quát hóa cho các khu vực khác không?

Trả lời: Kết quả phản ánh rất sát đặc trưng của sinh viên tại các đô thị lớn tại Việt Nam (như TP.HCM, Đà Nẵng) do sự tương đồng về thói quen dùng mạng xã hội và dịch vụ F&B. Tuy nhiên, khi áp dụng cho khu vực nông thôn hoặc các nhóm tuổi khác, cần có sự điều chỉnh linh hoạt theo đặc thù địa phương.

4. Đề tài mở ra hướng nghiên cứu tiếp theo nào?

Trả lời: Các nghiên cứu tương lai có thể mở rộng quy mô mẫu đa tầng, phân tích so sánh giữa các nền tảng mạng xã hội khác nhau (TikTok vs. Instagram vs. Facebook) hoặc nghiên cứu tác động dài hạn của Influencer đến hành vi mua lặp lại thực tế (repurchase behavior).

5. Ứng dụng thực tiễn lớn nhất dành cho các thương hiệu ẩm thực là gì?

Trả lời: Doanh nghiệp F&B nên ưu tiên hợp tác với các Micro-Influencers có độ tương tác cao, hình ảnh gần gũi, yêu cầu họ trải nghiệm sản phẩm thật và đưa ra đánh giá khách quan đa chiều thay vì kịch bản quảng cáo rập khuôn.


Kết luận

Nghiên cứu "Tác động của Influencers tới ý định tiêu dùng thực phẩm của sinh viên Hà Nội" của nhóm tác giả tại Học viện Ngân hàng đã khẳng định vai trò không thể thay thế của Influencer Marketing trong ngành F&B hiện đại. Bằng việc kết hợp chặt chẽ giữa cơ sở lý luận vững chắc và bằng chứng thực nghiệm rõ ràng thông qua mô hình SEM, đề tài đã làm sáng tỏ mối quan hệ biện chứng giữa các phẩm chất của Influencer, thái độ của người theo dõi và ý định mua hàng.

Trong bối cảnh truyền thông số tiếp tục phát triển mạnh mẽ, việc thấu hiểu tâm lý tiêu dùng của thế hệ trẻ và vận dụng linh hoạt mô hình Micro-Influencer sẽ là chìa khóa vàng giúp các thương hiệu ẩm thực bứt phá doanh thu và khẳng định vị thế trên thị trường.


[!TIP] Trích dẫn khoa học khuyến nghị: Lê Thị Minh Hiền, Hà Thị Thanh Thương, Phạm Thị Thu Thảo, Đặng Trần Sỹ Hoàng, Vũ Thu Hòa (2022). Tác động của Influencers tới ý định tiêu dùng thực phẩm của sinh viên Hà Nội. Đề tài NCKH Sinh viên cấp Học viện, Học viện Ngân hàng (Chấp nhận đăng Kỷ yếu Hội thảo Quốc tế, Đại học Kinh tế - Đại học Huế).