Tổng quan luận án
Luận án tiến sĩ chuyên ngành Quản trị kinh doanh (mã số 9340101) với đề tài "Ảnh hưởng của trách nhiệm xã hội đến hình ảnh doanh nghiệp, lòng trung thành của khách hàng: Nghiên cứu trường hợp tại Tổng công ty Hàng không Việt Nam" do nghiên cứu sinh Hoàng Anh Thư thực hiện dưới sự hướng dẫn khoa học của PGS. Phan Thanh Hải và TS. Hoàng Hồng Hiệp tại Trường Đại học Duy Tân năm 2023.
Tính cấp thiết và khoảng trống nghiên cứu
Trong bối cảnh công nghiệp hóa, hiện đại hóa và hội nhập kinh tế sâu rộng, các doanh nghiệp tại Việt Nam đối mặt với những tiêu chuẩn khắt khe về hoạt động sản xuất kinh doanh, trong đó có việc thực hiện trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp (Corporate Social Responsibility - CSR). Hàng không là ngành kinh tế hạ tầng quan trọng, là hình ảnh biểu trưng của quốc gia với quốc tế; tuy nhiên, các nghiên cứu thực nghiệm về CSR và ảnh hưởng của CSR đến hình ảnh doanh nghiệp cũng như lòng trung thành của khách hàng trong ngành hàng không tại Việt Nam còn rất hạn chế.
Mặt khác, các nghiên cứu quốc tế trong ngành hàng không ghi nhận những kết quả chưa đồng nhất: một số nghiên cứu cho thấy các thành phần CSR không có ý nghĩa thống kê hoặc chỉ tác động gián tiếp đến ý định hành vi của khách hàng. Bên cạnh đó, sau tác động của đại dịch Covid-19, việc thực hiện CSR thực chất theo mục tiêu phát triển bền vững trở thành định hướng quản trị quan trọng (He & Harris, 2020). Xuất phát từ thực tiễn trên, việc xác định rõ vai trò của từng thành phần CSR và cơ chế tác động của chúng đối với hình ảnh doanh nghiệp và lòng trung thành của khách hàng tại Tổng công ty Hàng không Việt Nam là yêu cầu cấp thiết.
Mục tiêu và câu hỏi nghiên cứu
Mục tiêu tổng quát của luận án là xác định ảnh hưởng của CSR đến hình ảnh doanh nghiệp và lòng trung thành của khách hàng trong ngành hàng không Việt Nam thông qua nghiên cứu trường hợp tại Tổng công ty Hàng không Việt Nam.
Mục tiêu cụ thể gồm:
- Xem xét sự đánh giá của khách hàng về các thành phần CSR tại Tổng công ty Hàng không Việt Nam, hình ảnh doanh nghiệp và lòng trung thành của khách hàng.
- Xem xét ảnh hưởng của các thành phần CSR đến hình ảnh doanh nghiệp và lòng trung thành của khách hàng.
- Đánh giá vai trò trung gian của hình ảnh doanh nghiệp trong mối quan hệ giữa các thành phần CSR và lòng trung thành của khách hàng.
Các câu hỏi nghiên cứu tương ứng:
- Khách hàng đánh giá như thế nào về các thành phần CSR của Tổng công ty Hàng không Việt Nam, hình ảnh doanh nghiệp và lòng trung thành của khách hàng với doanh nghiệp?
- Các thành phần CSR có ảnh hưởng như thế nào đến hình ảnh doanh nghiệp và lòng trung thành của khách hàng, nghiên cứu trường hợp tại Tổng công ty Hàng không Việt Nam?
- Hình ảnh doanh nghiệp có đóng vai trò trung gian trong mối quan hệ giữa các thành phần CSR và lòng trung thành của khách hàng hay không?
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu
- Đối tượng nghiên cứu: Ảnh hưởng trực tiếp của CSR đến hình ảnh doanh nghiệp và lòng trung thành của khách hàng; ảnh hưởng gián tiếp của CSR đến lòng trung thành của khách hàng thông qua vai trò trung gian của hình ảnh doanh nghiệp tại Tổng công ty Hàng không Việt Nam.
- Phạm vi không gian: Khảo sát các khách hàng đã sử dụng dịch vụ vận chuyển hành khách của các hãng hàng không thuộc Tổng công ty Hàng không Việt Nam (gồm Vietnam Airlines, Pacific Airlines và VASCO) tại ba thành phố: Hà Nội, Thành phố Hồ Chí Minh và Đà Nẵng.
- Phạm vi thời gian: Dữ liệu khảo sát được thu thập trong giai đoạn tháng 1 và tháng 2 năm 2021 đối với các khách hàng đã sử dụng dịch vụ của các hãng bay này trong vòng 12 tháng trước thời điểm điều tra để đảm bảo khả năng hồi tưởng trải nghiệm.
- Phạm vi nội dung: Tập trung vào các thực hành CSR (kinh tế, xã hội, môi trường, hoạt động an toàn), hình ảnh doanh nghiệp và lòng trung thành của khách hàng trong hoạt động vận chuyển hành khách thương mại.
Tổng quan tài liệu và vị trí của luận án
Các hướng tiếp cận nghiên cứu về CSR trong ngành hàng không
-
Tiếp cận theo mô hình kim tự tháp của Carroll (1979, 1991):
- Vận dụng 4 khía cạnh truyền thống (kinh tế, pháp lý, đạo đức, từ thiện): Han và cộng sự (2020b) tại Hàn Quốc; Ilkhanizadeh & Karatepe (2017) tại Thổ Nhĩ Kỳ.
- Bổ sung khía cạnh "hoạt động an toàn": Cho và cộng sự (2017) nghiên cứu trường hợp hãng Asiana Airlines.
- Bổ sung khía cạnh "môi trường": Han và cộng sự (2020d); Siahaan & Masdupi (2019).
- Tiếp cận nhóm khía cạnh rút gọn: Choi & La (2013) và Nikbin và cộng sự (2016) tập trung vào khía cạnh pháp lý và đạo đức sau sự cố dịch vụ; Lee và cộng sự (2019) tích hợp kinh tế, pháp lý, từ thiện và môi trường; Kim và cộng sự (2020) phân chia thành nhóm trách nhiệm bắt buộc (kinh tế, pháp lý) và nhóm trách nhiệm mong muốn (từ thiện, môi trường).
- Tại Việt Nam: Nguyễn Thị Kim Ánh & Nguyễn Thị Minh Hòa (2018) nghiên cứu tại doanh nghiệp Phúc Thuận Thảo; Lê Phước Hương và cộng sự (2019), Nguyễn Hoàng Khởi & Huỳnh Văn Khải (2019) trong ngành ngân hàng; Nguyễn Thị Dược (2018) trong ngành bán lẻ.
-
Tiếp cận theo quan điểm phát triển bền vững (Triple Bottom Line - Elkington, 1997):
- Xem xét cân bằng 3 khía cạnh kinh tế, xã hội và môi trường: Cowper-Smith & de Grosbois (2011), Yang và cộng sự (2020), Park và cộng sự (2015), Juntunen và cộng sự (2013), Lee và cộng sự (2018), Park (2019), Phillips và cộng sự (2019), Taskinsoy & Uyar (2019), Upadhaya và cộng sự (2018).
- Tập trung chuyên sâu vào trách nhiệm môi trường (hãng hàng không xanh): Abdullah và cộng sự (2016), Chuah và cộng sự (2020), Hagmann và cộng sự (2015), Han và cộng sự (2019d, 2020a, 2020c), Hwang & Lyu (2019), Hwang & Choi (2017), Wu và cộng sự (2017).
- Tại Việt Nam: Nguyễn Thị Phương Thảo và cộng sự (2019) trong ngành ngân hàng; luận án tiến sĩ của Trần Nguyễn Khánh Hải (2019) trong lĩnh vực tiêu dùng.
-
Tiếp cận theo lý thuyết các bên hữu quan (Freeman, 1984):
- Đánh giá CSR thông qua bộ dữ liệu KLD tại Hoa Kỳ (cộng đồng, môi trường, người lao động, sản phẩm, sự đa dạng): Theodoulidis và cộng sự (2017), Vo và cộng sự (2019).
- Dựa trên dữ liệu tài chính và báo cáo ngành tại Trung Quốc: Wang và cộng sự (2014).
- Đo lường cảm nhận của khách hàng qua khảo sát: Arikan và cộng sự (2016), Maden và cộng sự (2012) tại Thổ Nhĩ Kỳ; Asatryan (2012) tại Đông Âu; Chen và cộng sự (2012) tại Đài Loan; Khairat & Maher (2016) tại Ai Cập; Kucukusta và cộng sự (2016) tại Hồng Kông.
- Tại Việt Nam: Các luận án tiến sĩ của Trần Thị Hoàng Yến (2016 - ngân hàng), Nguyễn Hồng Hà (2016 - thức ăn chăn nuôi), Phan Thị Thu Hiền (2019 - dệt may), Nguyễn Hoàng Khởi & Dương Ngọc Thành (2020 - nước giải khát).
Nghiên cứu về hình ảnh doanh nghiệp và lòng trung thành trong ngành hàng không
Nghiên cứu hình ảnh doanh nghiệp và lòng trung thành thường sử dụng khung chất lượng dịch vụ SERVQUAL gồm 5 thành phần (sự tin cậy, sự đảm bảo, tính hữu hình, sự đồng cảm, khả năng đáp ứng) được phát triển bởi Parasuraman và cộng sự (1988) và hiệu chỉnh cho ngành hàng không bởi Park Jin Woo và cộng sự (2004). Các nghiên cứu tiêu biểu gồm Jeeradist và cộng sự (2016), Liou & Chuang (2008), Geraldine (2013), Kaya & Gorkem (2020), Nadiri và cộng sự (2008), Singh (2015); tại Việt Nam có Nguyễn Phúc Nguyên và cộng sự (2017). Ngoài ra, một số nghiên cứu xem xét các thuộc tính đặc thù như kích thích thị giác/xúc giác (Ali và cộng sự, 2020), chương trình khách hàng thân thiết (Park Jin Woo, 2010), chất lượng dịch vụ trên khoang và tiếp xúc phi hành đoàn (Han và cộng sự, 2019b, 2019c), chất lượng ẩm thực (Han và cộng sự, 2019a), hoặc tác động của truyền thông mạng xã hội và giá vé (Arif, 2019).
Khoảng trống nghiên cứu luận án lựa chọn giải quyết
- Các nghiên cứu về CSR trong ngành hàng không chủ yếu thực hiện tại các quốc gia phát triển, còn thiếu vắng các nghiên cứu thực nghiệm tại thị trường hàng không Việt Nam.
- Kết quả kiểm định ảnh hưởng của các thành phần CSR đến hình ảnh và lòng trung thành chưa có sự đồng thuận giữa các bối cảnh; nhiều nghiên cứu ghi nhận tác động không có ý nghĩa thống kê hoặc chỉ tác động gián tiếp.
- Phần lớn các công trình trước đây xử lý CSR dưới dạng biến tiềm ẩn bậc hai, làm che khuất mức độ tác động riêng lẻ của từng thành phần trách nhiệm cụ thể đối với biến phụ thuộc.
- Thứ tự ưu tiên giữa các trụ cột CSR phát triển bền vững (kinh tế, xã hội, môi trường) có sự phân hóa rõ nét giữa các quốc gia và nền văn hóa, cần được xác lập thực nghiệm tại Việt Nam.
- Khung phát triển bền vững truyền thống chưa phản ánh đầy đủ đặc thù của ngành hàng không nếu không tích hợp thành phần "trách nhiệm hoạt động an toàn" theo tiêu chuẩn của Tổ chức Hàng không Dân dụng Quốc tế (ICAO) và Hiệp hội Vận tải Hàng không Quốc tế (IATA). Đồng thời, cơ chế truyền dẫn qua vai trò trung gian của hình ảnh doanh nghiệp cần được kiểm định đồng thời.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu
Các lý thuyết nền tảng
- Lý thuyết trao đổi xã hội (Social Exchange Theory - Blau, 1964): Giải thích mối quan hệ tương hỗ giữa doanh nghiệp và các thành viên trong xã hội. Khi hãng hàng không thực hiện trách nhiệm đền đáp cộng đồng và bảo vệ môi trường, khách hàng cảm nhận được lợi ích chung và phản hồi lại bằng thái độ tích cực cùng sự gắn kết lâu dài.
- Lý thuyết thể chế (Institutional Theory - Scott, 2014): Dựa trên 3 trụ cột (điều chỉnh, tiêu chuẩn, nhận thức) để giải thích sự tuân thủ quy chuẩn pháp luật và đáp ứng kỳ vọng xã hội của doanh nghiệp nhằm duy trì tính hợp thức và bảo vệ hình ảnh thương hiệu.
- Lý thuyết về sự phù hợp giữa con người và tổ chức (Person-Organization Fit Theory - Kristof, 1996): Khách hàng có xu hướng lựa chọn và gắn bó với doanh nghiệp khi nhận thấy các giá trị đạo đức, hành động xã hội của doanh nghiệp tương thích với hệ giá trị cá nhân của họ.
- Lý thuyết nhận dạng xã hội (Social Identity Theory - Tajfel, 1974): Khách hàng đồng nhất bản thân với tổ chức có danh tiếng và hình ảnh tốt đẹp, từ đó hình thành niềm tự hào, tâm lý thiên vị và duy trì lòng trung thành cao hơn đối với sản phẩm/dịch vụ của hãng.
Khung phân tích và các khái niệm nghiên cứu
Mô hình nghiên cứu của luận án tích hợp 4 thành phần CSR theo định hướng phát triển bền vững gắn với đặc thù ngành hàng không:
- Trách nhiệm về kinh tế (Economic Responsibility): Duy trì hiệu quả kinh doanh, cung cấp dịch vụ chất lượng, tạo việc làm và đóng góp kinh tế.
- Trách nhiệm về xã hội (Social Responsibility): Thực hiện hoạt động từ thiện, hỗ trợ cộng đồng, đối xử công bằng với người lao động và bảo vệ quyền lợi người tiêu dùng.
- Trách nhiệm về môi trường (Environmental Responsibility): Kiểm soát khí thải, tiết kiệm nhiên liệu, giảm thiểu rác thải và bảo tồn hệ sinh thái.
- Trách nhiệm về hoạt động an toàn (Safety Operational Responsibility): Tuân thủ quy chuẩn an toàn bay quốc tế (IOSA, ISAGO), bảo đảm an toàn kỹ thuật phương tiện và an toàn cho hành khách.
- Hình ảnh doanh nghiệp (Corporate Image): Nhận thức và ấn tượng tổng thể của khách hàng về doanh nghiệp, đóng vai trò biến trung gian.
- Lòng trung thành của khách hàng (Customer Loyalty): Ý định tiếp tục sử dụng dịch vụ, truyền miệng tích cực và sẵn sàng chi trả mức giá cao.
Thiết kế và quy trình phương pháp nghiên cứu
Luận án áp dụng phương pháp nghiên cứu hỗn hợp kết hợp định tính và định lượng qua 2 giai đoạn:
| Giai đoạn |
Phương pháp |
Mục tiêu và kỹ thuật thực hiện |
| Nghiên cứu định tính |
Khảo lược tài liệu, phương pháp Delphi, thảo luận nhóm |
- Phỏng vấn chuyên gia theo phương pháp Delphi và thảo luận nhóm tập trung với khách hàng nhằm hiệu chỉnh nội dung thang đo sơ bộ phù hợp bối cảnh hàng không Việt Nam. |
| Nghiên cứu định lượng sơ bộ |
Điều tra bảng hỏi quy mô nhỏ |
- Kiểm định độ tin cậy sơ bộ thang đo qua hệ số Cronbach's Alpha và phân tích nhân tố khám phá EFA (SPSS) để sàng lọc các biến quan sát. |
| Nghiên cứu định lượng chính thức |
Điều tra khảo sát trực tiếp và trực tuyến |
- Thu thập dữ liệu từ hành khách sử dụng dịch vụ Vietnam Airlines, Pacific Airlines, VASCO tại Hà Nội, TP.HCM, Đà Nẵng. - Phân tích thống kê mô tả, Cronbach's Alpha, EFA, CFA (AMOS) kiểm định tính đơn nguyên, độ hội tụ (CR, AVE), độ phân biệt, đa cộng tuyến (VIF). - Phân tích mô hình cấu trúc tuyến tính SEM kiểm định các giả thuyết trực tiếp và vai trò trung gian. - Kiểm định Bootstrap đánh giá tính vững của các ước lượng. - Phân tích cấu trúc đa nhóm (Multi-group SEM) kiểm tra sự khác biệt theo các biến nhân khẩu học. |
Nội dung chính theo từng chương
Phần mở đầu
Trình bày tổng quan về lý do chọn đề tài nghiên cứu về CSR trong ngành hàng không; xác định 3 mục tiêu cụ thể, 3 câu hỏi nghiên cứu; giới hạn đối tượng và phạm vi nghiên cứu (không gian tại Hà Nội, TP.HCM, Đà Nẵng; thời gian khảo sát tháng 1 - 2/2021); tóm tắt quy trình phương pháp nghiên cứu hỗn hợp, các đóng góp mới về mặt học thuật và thực tiễn, cùng kết cấu 5 chương của luận án.
Chương 1: Tổng quan tình hình nghiên cứu liên quan đến CSR, hình ảnh doanh nghiệp và lòng trung thành của khách hàng
Chương 1 hệ thống hóa các nghiên cứu quốc tế và trong nước theo 3 quan điểm tiếp cận CSR chính (mô hình kim tự tháp Carroll, quan điểm phát triển bền vững, lý thuyết các bên hữu quan). Đồng thời, chương này tổng kết các công trình về hình ảnh doanh nghiệp và lòng trung thành theo mô hình SERVQUAL và các nghiên cứu thực nghiệm về mối quan hệ giữa CSR và hành vi khách hàng. Từ đó, tác giả chỉ rõ 5 khoảng trống nghiên cứu chính về mặt lý thuyết và thực tiễn tại thị trường hàng không Việt Nam.
Chương 2: Cơ sở lý thuyết và mô hình nghiên cứu
Chương này phân tích 4 lý thuyết nền tảng (trao đổi xã hội, thể chế, sự phù hợp con người - tổ chức, nhận dạng xã hội); làm rõ định nghĩa và nội hàm các khái niệm: trách nhiệm kinh tế, trách nhiệm xã hội, trách nhiệm môi trường, trách nhiệm hoạt động an toàn, hình ảnh doanh nghiệp và lòng trung thành của khách hàng. Trên cơ sở đó, tác giả xây dựng mô hình nghiên cứu lý thuyết và thiết lập các giả thuyết nghiên cứu về mối quan hệ tác động trực tiếp giữa các thành phần CSR đến hình ảnh doanh nghiệp, lòng trung thành và vai trò trung gian của hình ảnh doanh nghiệp.
Chương 3: Thiết kế nghiên cứu
Tác giả trình bày quy trình nghiên cứu chuẩn hóa từ định tính đến định lượng. Nội dung bao gồm việc xây dựng hệ thống thang đo sơ bộ (Bảng 3.1 đến 3.6) gồm 6 khái niệm nghiên cứu; tiến hành nghiên cứu định tính hiệu chỉnh bảng hỏi; thực hiện nghiên cứu định lượng sơ bộ với kết quả kiểm định Cronbach's Alpha (Bảng 3.7) và ma trận xoay nhân tố EFA sơ bộ qua hai lần xoay (Bảng 3.8 - 3.10) để hình thành thang đo chính thức; trình bày phương pháp chọn mẫu, cỡ mẫu và công cụ thu thập dữ liệu nghiên cứu định lượng chính thức.
Chương 4: Kết quả nghiên cứu
Chương 4 mở đầu bằng việc phân tích bối cảnh ngành hàng không Việt Nam và thực trạng hoạt động của Tổng công ty Hàng không Việt Nam trong giai đoạn dịch bệnh. Tiếp đó, chương trình bày chi tiết kết quả xử lý dữ liệu định lượng chính thức:
- Thống kê mô tả mẫu nghiên cứu (Bảng 4.1, 4.2).
- Kiểm định độ tin cậy Cronbach's Alpha (Bảng 4.3) và phân tích EFA (Bảng 4.4, 4.5).
- Phân tích nhân tố khẳng định CFA (Bảng 4.6 - 4.12, Hình 4.2) kiểm tra độ thích hợp mô hình, độ tin cậy tổng hợp CR, tổng phương sai trích AVE, hệ số tương quan Pearson và giá trị phân biệt.
- Phân tích mô hình cấu trúc tuyến tính SEM (Bảng 4.13 - 4.15, Hình 4.3) đánh giá các trọng số tác động trực tiếp và gián tiếp của từng thành phần CSR đến hình ảnh doanh nghiệp và lòng trung thành.
- Kiểm định Bootstrap (Bảng 4.16) khẳng định độ tin cậy của mô hình ước lượng.
- Kiểm định mô hình đa nhóm (Bảng 4.18 - 4.29) đánh giá sự khác biệt giữa mô hình bất biến (MHBB) và mô hình khả biến (MHKB) theo các nhóm nhân khẩu học: giới tính, độ tuổi, trình độ học vấn, mức thu nhập, tình trạng hôn nhân và hãng hàng không đã sử dụng dịch vụ.
- Thảo luận, đối sánh kết quả nghiên cứu với các công trình khoa học tiền nhiệm.
Chương 5: Hàm ý chính sách
Dựa trên các phát hiện thực nghiệm, chương 5 đưa ra hệ thống hàm ý thực tiễn cho Tổng công ty Hàng không Việt Nam, bao gồm 5 nhóm giải pháp: lập kế hoạch chiến lược CSR, xây dựng hồ sơ an toàn chuẩn hóa, tăng cường hoạt động truyền thông CSR, khuyến khích người lao động tham gia các chương trình CSR, và đầu tư có trọng điểm cho các dự án CSR hướng đến phát triển bền vững. Đồng thời, luận án đưa ra các kiến nghị đối với Chính phủ, Bộ Giao thông vận tải và Cục Hàng không Việt Nam; kết thúc bằng việc nêu rõ các hạn chế nghiên cứu và định hướng mở rộng đề tài trong tương lai.
Kết quả và những đóng góp mới
Đóng góp về mặt lý luận
- Xác nhận tác động của CSR trong bối cảnh ngành hàng không tại quốc gia đang phát triển: Luận án cung cấp bằng chứng thực nghiệm khẳng định vai trò tích cực của CSR đối với việc xây dựng hình ảnh doanh nghiệp và duy trì lòng trung thành của khách hàng tại thị trường hàng không Việt Nam, kiểm chứng các kết luận lý thuyết vốn chủ yếu được thực hiện tại các nước phát triển.
- Tiếp cận CSR dưới dạng cấu trúc đa thành phần bậc một: Khác với các nghiên cứu trước đây gộp CSR thành biến bậc hai, luận án đo lường độc lập từng thành phần trách nhiệm, làm rõ mức độ tác động khác nhau của từng khía cạnh đến hình ảnh doanh nghiệp và ý định hành vi của khách hàng.
- Bổ sung thành phần "Trách nhiệm hoạt động an toàn" vào mô hình CSR bền vững: Luận án hoàn thiện khung lý thuyết CSR phát triển bền vững bằng việc tích hợp trách nhiệm hoạt động an toàn – yếu tố cốt lõi đặc thù của ngành hàng không theo khuyến nghị của ICAO và IATA – đặt ngang hàng với các trách nhiệm kinh tế, xã hội và môi trường.
- Làm rõ cơ chế tác động qua vai trò trung gian của hình ảnh doanh nghiệp: Luận án chứng minh hình ảnh doanh nghiệp đóng vai trò cầu nối trung gian quan trọng truyền dẫn tác động tích cực từ các nỗ lực CSR (kinh tế, xã hội, môi trường, an toàn) tới lòng trung thành của khách hàng.
Đóng góp về mặt thực tiễn và kiến nghị giải pháp
- Đối với Tổng công ty Hàng không Việt Nam:
- Lập kế hoạch chiến lược về CSR: Tích hợp các mục tiêu phát triển bền vững vào chiến lược kinh doanh tổng thể thay vì xem CSR là các hoạt động tài trợ ngắn hạn.
- Xây dựng và công bố hồ sơ an toàn: Thường xuyên duy trì, cập nhật và minh bạch các chứng chỉ tiêu chuẩn an toàn quốc tế (IOSA, ISAGO) nhằm củng cố niềm tin khách hàng.
- Đẩy mạnh truyền thông CSR: Tăng cường thông tin về các hoạt động bảo vệ môi trường, giảm phát thải carbon, tiết kiệm nhiên liệu và trách nhiệm cộng đồng trên các kênh tiếp xúc khách hàng.
- Huy động nguồn lực nội bộ: Khuyến khích cán bộ công nhân viên tham gia trực tiếp vào các chương trình thiện nguyện, sáng kiến môi trường và nâng cao văn hóa an toàn.
- Đầu tư dài hạn cho phát triển bền vững: Ưu tiên đổi mới đội tàu bay hiện đại, sử dụng nhiên liệu hàng không bền vững (SAF) và tối ưu hóa quy trình dịch vụ mặt đất.
- Đối với cơ quan quản lý nhà nước (Chính phủ, Bộ Giao thông vận tải, Cục Hàng không):
- Hoàn thiện khung pháp lý và chính sách hỗ trợ các hãng hàng không chuyển đổi xanh.
- Giám sát nghiêm ngặt các tiêu chuẩn an toàn bay dân dụng theo chuẩn quốc tế (USOAP).
- Khuyến khích doanh nghiệp áp dụng các chuẩn mực công bố thông tin phát triển bền vững (GRI, SASB).
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Hạn chế của luận án
- Dữ liệu nghiên cứu được thu thập trong giai đoạn tháng 1 - 2/2021, thời điểm ngành hàng không chịu ảnh hưởng nặng nề bởi dịch bệnh Covid-19 và các quy định giãn cách, có thể ảnh hưởng nhất định đến tâm lý và cảm nhận của hành khách.
- Không gian khảo sát giới hạn tại ba trung tâm đô thị lớn (Hà Nội, TP.HCM, Đà Nẵng), chưa bao phủ toàn bộ các địa bàn cảng hàng không trên cả nước.
- Đối tượng khảo sát tập trung vào khách hàng sử dụng dịch vụ của Vietnam Airlines Group (Vietnam Airlines, Pacific Airlines, VASCO), chưa mở rộng so sánh toàn diện với các hãng hàng không nội địa khác hoặc các hãng quốc tế.
Hướng nghiên cứu trong tương lai
- Mở rộng phạm vi khảo sát sang các thị trường hàng không ngoài Tổng công ty Hàng không Việt Nam hoặc thực hiện nghiên cứu so sánh giữa các hãng hàng không truyền thống và hàng không giá rẻ.
- Đánh giá lại mô hình trong điều kiện thị trường hồi phục hoàn toàn sau dịch bệnh để kiểm tra tính ổn định của các hệ số tác động.
- Nghiên cứu sâu hơn về các biến điều tiết tiềm năng khác như sự nhạy cảm về giá, phân khúc khách hàng thương gia so với phổ thông, hoặc tần suất bay đối với mối quan hệ giữa CSR và lòng trung thành.
Giá trị tham khảo
- Đối với nghiên cứu sinh, học viên cao học và giảng viên: Luận án là tài liệu tham khảo về phương pháp luận nghiên cứu hỗn hợp trong quản trị kinh doanh, quy trình xây dựng và kiểm định thang đo đa thành phần kết hợp đặc thù ngành, kỹ thuật phân tích SEM và phân tích đa nhóm (Multi-group) trên phần mềm AMOS.
- Đối với các nhà quản trị doanh nghiệp hàng không: Cung cấp cơ sở khoa học để hoạch định ngân sách, xác định thứ tự ưu tiên trong chiến lược CSR, gắn kết thực hành an toàn và bảo vệ môi trường với việc nâng cao năng lực cạnh tranh và duy trì khách hàng trung thành.
- Đối với các cơ quan quản lý nhà nước: Cung cấp thông tin tham khảo trong việc xây dựng cơ chế quản lý an toàn bay, các quy chuẩn môi trường ngành giao thông vận tải và chính sách hỗ trợ phát triển bền vững.
Câu hỏi thường gặp
1. Luận án chia CSR trong ngành hàng không thành những thành phần cụ thể nào?
Luận án tiếp cận CSR theo quan điểm phát triển bền vững kết hợp đặc thù ngành, xác định 4 thành phần chính gồm: (1) Trách nhiệm về kinh tế, (2) Trách nhiệm về xã hội, (3) Trách nhiệm về môi trường, và (4) Trách nhiệm về hoạt động an toàn.
2. Dữ liệu khảo sát định lượng của luận án được thu thập ở đâu và vào thời gian nào?
Dữ liệu khảo sát được thu thập trực tiếp và trực tuyến tại ba thành phố lớn là Hà Nội, Thành phố Hồ Chí Minh và Đà Nẵng trong giai đoạn tháng 1 và tháng 2 năm 2021. Khách hàng tham gia khảo sát là những người đã sử dụng dịch vụ vận chuyển của Vietnam Airlines, Pacific Airlines hoặc VASCO trong vòng 12 tháng trước đó.
3. Tác giả sử dụng những lý thuyết nền tảng nào để giải thích mô hình nghiên cứu?
Luận án sử dụng 4 lý thuyết nền tảng: Lý thuyết trao đổi xã hội (Blau, 1964), Lý thuyết thể chế (Scott, 2014), Lý thuyết về sự phù hợp giữa con người và tổ chức (Kristof, 1996), và Lý thuyết nhận dạng xã hội (Tajfel, 1974).
4. Kỹ thuật phân tích dữ liệu định lượng chính thức được thực hiện qua các bước nào?
Quy trình phân tích định lượng chính thức gồm: Thống kê mô tả dữ liệu mẫu, Đánh giá độ tin cậy thang đo qua hệ số Cronbach's Alpha, Phân tích nhân tố khám phá (EFA), Phân tích nhân tố khẳng định (CFA), Phân tích mô hình cấu trúc tuyến tính (SEM), Kiểm định Bootstrap và Phân tích cấu trúc đa nhóm (Multi-group SEM) bằng phần mềm SPSS và AMOS.
5. Vì sao thành phần "Trách nhiệm hoạt động an toàn" được bổ sung vào khung nghiên cứu CSR của luận án?
Vì an toàn là đặc thù sống còn và ưu tiên cao nhất của ngành vận tải hàng không. Theo các tổ chức quốc tế như ICAO và IATA, trách nhiệm hoạt động an toàn được đặt ngang hàng với các trụ cột kinh tế, xã hội và môi trường trong việc thực hiện các mục tiêu phát triển bền vững của Liên Hợp Quốc.
Kết luận
Luận án tiến sĩ của tác giả Hoàng Anh Thư đã giải quyết trọn vẹn khoảng trống nghiên cứu về ảnh hưởng của các thành phần trách nhiệm xã hội đến hình ảnh doanh nghiệp và lòng trung thành của khách hàng tại Tổng công ty Hàng không Việt Nam. Thông qua phương pháp nghiên cứu hỗn hợp chặt chẽ, luận án đã xác lập một mô hình nghiên cứu tích hợp 4 thành phần CSR (kinh tế, xã hội, môi trường, an toàn) và kiểm định rõ vai trò trung gian của hình ảnh doanh nghiệp. Các kết quả định lượng đạt được cung cấp cơ sở khoa học quan trọng giúp các hãng hàng không xây dựng chiến lược CSR có trọng tâm, đồng thời hỗ trợ các nhà hoạch định chính sách hoàn thiện khung tiêu chuẩn phát triển bền vững cho ngành hàng không Việt Nam.