Tác động của việc thực hiện trách nhiệm xh của dn ngành hàng tiêu dùng nhanh vn đến lòng trung thành của khách hàng trên địa bàn tp hcm

Bài viết phân tích tác động của trách nhiệm xã hội doanh nghiệp ngành hàng tiêu dùng nhanh tại TP HCM đến lòng trung thành của khách hàng.

Trường đại học

Trường Đại Học Phan Thiết

Chuyên ngành

Nghiên Cứu Khoa Học

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Đề Tài Sinh Viên Nghiên Cứu Khoa Học

2017

116
2
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

MỤC LỤC

DANH MỤC TỪ VIẾT TẮT

DANH MỤC BẢNG BIỂU

DANH MỤC SƠ ĐỒ

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN VỀ ĐỀ TÀI NGHIÊN CỨU

1.1. Tính cấp thiết của đề tài

1.2. Tổng quan tình hình nghiên cứu

1.2.1. Tổng quan tình hình nghiên cứu trên thế giới

1.2.2. Tổng quan tình hình nghiên cứu trong nước

1.3. Đóng góp mới của đề tài

1.4. Mục tiêu và câu hỏi nghiên cứu

1.4.1. Mục tiêu nghiên cứu

1.4.2. Câu hỏi nghiên cứu

1.5. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

1.5.1. Đối tượng nghiên cứu

1.5.2. Phạm vi nghiên cứu

1.6. Phương pháp nghiên cứu

1.7. Kết cấu của đề tài

1.8. Tóm tắt chương 1

2. CHƯƠNG 2: CƠ SỞ LÝ LUẬN VÀ MÔ HÌNH NGHIÊN CỨU

2.1. Tổng quan về ngành hàng tiêu dùng nhanh

2.2. Lý luận về trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp

2.3. Các thành phần thuộc TNXH của doanh nghiệp

2.4. Lý luận về lòng trung thành của khách hàng

2.5. Các lý thuyết và mô hình nghiên cứu liên quan đến đề tài

2.5.1. Mô hình nghiên cứu của Mandhachitara và Poolthong (2011)

2.5.2. Mô hình nghiên cứu của Yusof và cộng sự (2015)

2.5.3. Mô hình nghiên cứu của Chung và cộng sự (2015)

2.5.4. Mô hình nghiên cứu đề xuất và các giả thuyết nghiên cứu

2.5.4.1. Mô hình nghiên cứu đề xuất
2.5.4.2. Các giả thuyết nghiên cứu

2.6. Tóm tắt chương 2

3. CHƯƠNG 3: PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

3.1. Quy trình nghiên cứu

3.2. Nghiên cứu sơ bộ

3.3. Thảo luận nhóm tập trung

3.4. Thiết kế bảng câu hỏi

3.5. Khảo sát thử nghiệm

3.6. Nghiên cứu chính thức

3.7. Phương pháp thu thập dữ liệu và kích thước mẫu

3.8. Phương pháp phân tích dữ liệu

3.9. Xây dựng thang đo

3.9.1. Xây dựng thang đo Trách nhiệm kinh tế (KT)

3.9.2. Xây dựng thang đo Trách nhiệm pháp lý (PL)

3.9.3. Xây dựng thang đo Trách nhiệm từ thiện (TT)

3.9.4. Xây dựng thang đo Đóng góp môi trường (MT)

3.9.5. Xây dựng thang đo Sự bảo vệ người tiêu dùng (NTD)

3.9.6. Xây dựng thang đo Lòng trung thành của khách hàng (LTT)

3.10. Tóm tắt chương 3

4. CHƯƠNG 4: KẾT QUẢ PHÂN TÍCH DỮ LIỆU NGHIÊN CỨU

4.1. Mô tả mẫu nghiên cứu

4.2. Kiểm định thang đo bằng hệ số tin cậy Cronbach Alpha

4.3. Phân tích nhân tố khám phá EFA

4.3.1. Phân tích EFA với các biến độc lập

4.3.2. Phân tích EFA với biến phụ thuộc

4.4. Phân tích tương quan. Phân tích hồi quy tuyến tính

4.5. Kiểm định các giả thuyết nghiên cứu

4.6. Dò tìm các vi phạm giả định cần thiết

4.7. Phân tích ảnh hưởng của các biến nhân khẩu học đến lòng trung thành của khách hàng

4.7.1. Kiểm định sự khác biệt về lòng trung thành theo giới tính

4.7.2. Kiểm định sự khác biệt về lòng trung thành theo độ tuổi

4.7.3. Kiểm định sự khác biệt về lòng trung thành theo trình độ học vấn

4.7.4. Kiểm định sự khác biệt về lòng trung thành theo thu nhập

4.8. Tóm tắt chương 4

5. CHƯƠNG 5: MỘT SỐ ĐỀ XUẤT VÀ GIẢI PHÁP

5.1. Thảo luận kết quả nghiên cứu. Đóng góp của đề tài

5.1.1. Đóng góp về mặt lý thuyết

5.1.2. Đóng góp về mặt thực tiễn

5.2. Nhóm giải pháp – đề xuất cho các doanh nghiệp ngành hàng tiêu dùng nhanh Việt Nam nhằm thúc đẩy lòng trung thành của khách hàng

5.2.1. Nhóm giải pháp thực hiện đóng góp cho môi trường

5.2.2. Nhóm giải pháp về sự bảo vệ người tiêu dùng

5.2.3. Nhóm giải pháp thực hiện trách nhiệm từ thiện

5.2.4. Nhóm giải pháp thực hiện trách nhiệm pháp lý

5.3. Hạn chế của đề tài và hướng nghiên cứu tiếp theo

5.4. Tóm tắt chương 5

DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO

PHỤ LỤC 1: BẢNG CÂU HỎI CHI TIẾT THẢO LUẬN NHÓM TẬP TRUNG

PHỤ LỤC 2: TỔNG HỢP THANG ĐO CÁC KHÁI NIỆM

PHỤ LỤC 3: BẢNG CÂU HỎI KHẢO SÁT

PHỤ LỤC 4: KẾT QUẢ THỐNG KÊ MÔ TẢ SỰ ĐỒNG THUẬN CHUNG CỦA MẪU

PHỤ LỤC 5: KIỂM ĐỊNH CRONBACH ALPHA

PHỤ LỤC 6: PHÂN TÍCH NHÂN TỐ KHÁM PHÁ EFA

PHỤ LỤC 7: PHÂN TÍCH TƯƠNG QUAN

PHỤ LỤC 8: PHÂN TÍCH HỒI QUY

PHỤ LỤC 9: PHÂN TÍCH NHÂN KHẨU HỌC

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về Tác Động CSR Đến Lòng Trung Thành Khách Hàng

Bài viết này đi sâu vào tác động của Trách nhiệm Xã hội Doanh nghiệp (CSR) đến lòng trung thành của khách hàng tại TP.HCM. Trong bối cảnh người tiêu dùng ngày càng quan tâm đến các vấn đề xã hội và môi trường, việc thực hiện CSR không chỉ là trách nhiệm mà còn là lợi thế cạnh tranh. Các doanh nghiệp tại TP.HCM đang ngày càng nhận thức rõ tầm quan trọng của CSR trong việc xây dựng giá trị thương hiệuuy tín doanh nghiệp, từ đó gia tăng lòng trung thành của khách hàng. Bài viết sẽ phân tích các yếu tố CSR khác nhau và ảnh hưởng của chúng đến hành vi mua hàngsự hài lòng của khách hàng. Trích dẫn từ nghiên cứu của Nielsen năm 2014, gần 3/4 người Việt sẵn sàng trả thêm tiền cho sản phẩm/dịch vụ từ công ty có cam kết phát triển cộng đồng và môi trường. Điều này cho thấy nhận thức của khách hàng về CSR đang ngày càng tăng cao và có tác động lớn đến quyết định mua hàng.

1.1. Vì Sao CSR Quan Trọng Với Doanh Nghiệp Tại TP.HCM

TP.HCM, nơi tập trung nhiều doanh nghiệp và người tiêu dùng năng động, CSR đóng vai trò quan trọng trong việc tạo dựng lợi thế cạnh tranh. Doanh nghiệp thể hiện trách nhiệm xã hội thông qua các hoạt động như bảo vệ môi trường, hỗ trợ cộng đồng, và đảm bảo quyền lợi người tiêu dùng. Những hành động này không chỉ cải thiện hình ảnh doanh nghiệp mà còn tạo dựng niềm tin và lòng trung thành của khách hàng. Khách hàng ngày nay không chỉ quan tâm đến chất lượng sản phẩm mà còn đánh giá cao những doanh nghiệp có đóng góp tích cực cho xã hội.

1.2. Xu Hướng Tiêu Dùng Bền Vững Tại TP.HCM Vai Trò CSR

Xu hướng tiêu dùng bền vững đang ngày càng trở nên phổ biến tại TP.HCM. Người tiêu dùng có xu hướng lựa chọn các sản phẩm và dịch vụ từ các doanh nghiệp có chính sách CSR rõ ràng. Các doanh nghiệp thực hiện tốt CSR thường được đánh giá cao hơn về giá trị thương hiệuuy tín, từ đó thu hút và giữ chân khách hàng. Việc tích hợp CSR vào chiến lược kinh doanh là yếu tố then chốt để thành công trong thị trường ngày nay.

II. Vấn Đề Thiếu Gắn Kết CSR Gây Giảm Lòng Trung Thành Khách Hàng

Mặc dù nhiều doanh nghiệp tại TP.HCM đã triển khai các hoạt động CSR, tuy nhiên, không phải tất cả đều đạt được hiệu quả như mong đợi. Một trong những vấn đề chính là thiếu sự gắn kết giữa CSRchiến lược kinh doanh. Nhiều doanh nghiệp thực hiện CSR một cách rời rạc, thiếu tính hệ thống và không truyền tải được thông điệp đến khách hàng một cách hiệu quả. Điều này dẫn đến việc khách hàng không nhận thức được những nỗ lực CSR của doanh nghiệp và không có tác động tích cực đến lòng trung thành. Theo Bùi Thị Lan Hương (2010), giá cả và chất lượng sản phẩm vẫn là yếu tố tiên quyết được khách hàng cân nhắc, sau đó mới đến cảm nhận về việc thực hiện TNXH của doanh nghiệp. Do đó, cần có một cách tiếp cận toàn diện hơn để CSR thực sự tạo ra giá trị cho cả doanh nghiệp và xã hội.

2.1. Mất Niềm Tin Khi CSR Chỉ Là Chiêu Trò PR Tại TP.HCM

Một số doanh nghiệp tại TP.HCM sử dụng CSR như một công cụ PR, thay vì thực sự cam kết với các giá trị xã hội. Khi khách hàng phát hiện ra sự giả dối này, họ sẽ mất niềm tin vào doanh nghiệp và có thể chuyển sang lựa chọn các đối thủ cạnh tranh. Doanh nghiệp cần phải minh bạch và trung thực trong các hoạt động CSR để xây dựng lòng tin với khách hàng.

2.2. Đo Lường Hiệu Quả CSR Thách Thức Của Doanh Nghiệp TP.HCM

Việc đo lường tác động của CSR là một thách thức đối với nhiều doanh nghiệp tại TP.HCM. Thiếu các công cụ và phương pháp đo lường hiệu quả khiến doanh nghiệp khó đánh giá được tác động thực sự của CSR đến lòng trung thành của khách hàng. Điều này cũng gây khó khăn trong việc điều chỉnh và cải thiện các chiến lược CSR.

III. Cách Xây Dựng Chiến Lược CSR Hiệu Quả Tăng Lòng Trung Thành

Để CSR thực sự có tác động đến lòng trung thành của khách hàng, doanh nghiệp cần xây dựng một chiến lược CSR toàn diện và phù hợp. Chiến lược CSR này cần được tích hợp vào chiến lược kinh doanh tổng thể và phải dựa trên những giá trị cốt lõi của doanh nghiệp. Điều quan trọng là phải xác định rõ mục tiêu CSR và các chỉ số đo lường hiệu quả để theo dõi và đánh giá kết quả. CSR không chỉ là một hoạt động đơn lẻ mà là một quá trình liên tục và cần có sự tham gia của toàn bộ nhân viên trong doanh nghiệp.

3.1. Tích Hợp CSR Vào Giá Trị Thương Hiệu Tại TP.HCM

Doanh nghiệp cần tích hợp CSR vào giá trị thương hiệu của mình. Điều này có nghĩa là CSR phải là một phần không thể thiếu trong câu chuyện thương hiệu và phải được truyền tải một cách nhất quán đến khách hàng. Khi khách hàng nhận thấy rằng doanh nghiệp thực sự quan tâm đến các vấn đề xã hội và môi trường, họ sẽ cảm thấy gắn bó hơn với thương hiệu.

3.2. Tăng Cường Giao Tiếp CSR Tạo Dựng Lòng Tin Khách Hàng

Giao tiếp hiệu quả về các hoạt động CSR là rất quan trọng để tạo dựng lòng tin của khách hàng. Doanh nghiệp cần chủ động chia sẻ thông tin về các dự án CSR của mình thông qua các kênh truyền thông khác nhau, bao gồm mạng xã hội, website, và các sự kiện cộng đồng. Điều quan trọng là phải minh bạch và trung thực trong việc báo cáo kết quả CSR.

IV. Bí Quyết Ứng Dụng CSR Gia Tăng Lòng Trung Thành Tại TP

Ứng dụng CSR để tăng lòng trung thành của khách hàng đòi hỏi sự sáng tạo và đổi mới. Doanh nghiệp có thể triển khai các chương trình CSR độc đáo và phù hợp với đặc thù của ngành hàng và địa phương. Ví dụ, các doanh nghiệp ngành hàng tiêu dùng nhanh có thể tập trung vào các hoạt động liên quan đến an toàn thực phẩm, bảo vệ môi trường, và hỗ trợ cộng đồng địa phương. Điều quan trọng là phải tạo ra những giá trị thiết thực cho xã hội và được khách hàng công nhận.

4.1. Case Study Doanh Nghiệp TP.HCM Thành Công Nhờ CSR

Phân tích case study về các doanh nghiệp tại TP.HCM đã thành công trong việc sử dụng CSR để tăng lòng trung thành của khách hàng. Các case study này sẽ cung cấp những bài học kinh nghiệm quý giá và những ý tưởng sáng tạo cho các doanh nghiệp khác.

4.2. Nghiên Cứu Đo Lường Ảnh Hưởng CSR Đến Hành Vi Mua Hàng

Nghiên cứu về tác động của CSR đến hành vi mua hàng của người tiêu dùng tại TP.HCM. Kết quả nghiên cứu sẽ cung cấp những bằng chứng khoa học về hiệu quả của CSR trong việc tăng lòng trung thành của khách hàng.

V. Đo Lường Tác Động CSR Đánh Giá Lòng Trung Thành Khách Hàng

Để đánh giá hiệu quả của các hoạt động CSR, doanh nghiệp cần đo lường tác động của CSR đến lòng trung thành của khách hàng một cách định kỳ. Có nhiều phương pháp đo lường khác nhau, bao gồm khảo sát khách hàng, phân tích dữ liệu bán hàng, và đánh giá thương hiệu. Kết quả đo lường sẽ giúp doanh nghiệp điều chỉnh và cải thiện các chiến lược CSR để đạt được hiệu quả cao nhất.

5.1. Phương Pháp Đánh Giá Lòng Trung Thành Khách Hàng Sau CSR

Trình bày các phương pháp đánh giá lòng trung thành khách hàng phổ biến, bao gồm chỉ số hài lòng của khách hàng (CSAT), chỉ số khuyến nghị ròng (NPS), và tỷ lệ giữ chân khách hàng. Phân tích ưu điểm và nhược điểm của từng phương pháp.

5.2. Công Cụ Phân Tích Dữ Liệu Theo Dõi Hiệu Quả CSR

Giới thiệu các công cụ phân tích dữ liệu giúp doanh nghiệp theo dõi và đánh giá hiệu quả của các hoạt động CSR. Các công cụ này có thể giúp doanh nghiệp xác định những hoạt động CSR nào có tác động lớn nhất đến lòng trung thành của khách hàng.

VI. Tương Lai CSR Tạo Dựng Lòng Trung Thành Bền Vững Tại TP

Trong tương lai, CSR sẽ tiếp tục đóng vai trò quan trọng trong việc tạo dựng lòng trung thành của khách hàng tại TP.HCM. Các doanh nghiệp cần phải liên tục đổi mới và sáng tạo trong các hoạt động CSR để đáp ứng những thay đổi trong nhu cầu và mong đợi của khách hàng. Điều quan trọng là phải xây dựng một văn hóa CSR trong doanh nghiệp và tạo ra những giá trị bền vững cho xã hội.

6.1. Xu Hướng CSR Mới Tác Động Đến Lòng Trung Thành Khách Hàng

Phân tích các xu hướng CSR mới nổi, chẳng hạn như CSR dựa trên công nghệ, CSR liên quan đến đa dạng và hòa nhập, và CSR tập trung vào sức khỏe tinh thần. Đánh giá tác động của các xu hướng này đến lòng trung thành của khách hàng.

6.2. Phát Triển Bền Vững Nền Tảng Cho Lòng Trung Thành Dài Hạn

Nhấn mạnh tầm quan trọng của phát triển bền vững trong việc xây dựng lòng trung thành dài hạn. Doanh nghiệp cần tích hợp các nguyên tắc phát triển bền vững vào mọi khía cạnh của hoạt động kinh doanh để tạo ra những giá trị thực sự cho xã hội và môi trường.

28/05/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

chương 1 Trong chương này nhóm tác giả trình bày tính cấp thiết của đề tài, giới thiệu tổng quan một số kết quả của những công trình nghiên cứu trong và ngoài nước có liên quan đến đề tài, mục tiêu, đối tượng, phương pháp, phạm vi, ý nghĩa của nghiên cứu và kết cấu của đề tài. 11 CHƯƠNG 2: CƠ SỞ LÝ LUẬN VÀ MÔ HÌNH NGHIÊN CỨU 2. Tổng quan về ngành hàng tiêu dùng nhanh Nhóm hàng tiêu dùng nhanh (FMCGs – Fast Moving Consumer Goods), hay còn gọi là hàng tiêu dùng đóng gói (CGP – Consumer Packed Goods), là những sản phẩm tiêu dùng được bán nhanh và có giá thành thấp, có thời gian sử dụng ngắn, chẳng hạn như nước giải khát, giấy vệ sinh, các hóa mỹ phẩm dùng trong nhà tắm, thực phẩm chế biến và các hàng tiêu dùng khác (Theo thời báo Kinh tế Sài Gòn, 2016). Các sản phẩm ngành này có đặc thù sức bán ra lớn do nhu cầu tiêu dùng cho các sản phẩm cao.

Do sản xuất số lượng khổng lồ và các bao bì đóng gói khối lượng nhỏ, phù hợp với mục đích sử dụng thường xuyên nên chi phí sản xuất và tiền lời trên từng sản phẩm sẽ thấp. Thời hạn sử dụng cho các sản phẩm do đó thấp nhưng bù lại hàng hóa được bán ra liên tục với lượng tiêu thụ lớn do khách hàng có khả năng mua lại cao hơn. Về các nhóm ngành hàng, công ty nghiên cứu thị trường Nielsen Việt Nam (gọi tắt là Nielsen Việt Nam) chia hàng tiêu dùng nhanh thành 5 nhóm lớn như sau: - Đồ uống bao gồm: bia, nước giải khác, nước uống tăng lực, nước uống thể thao, nước lọc đóng chai, nước uống cung cấp năng lượng, nước trái cây, trà túi lọc, trà chai, cà phê chai, cà phê bột. - Thực phẩm bao gồm: bánh quy, bánh & bánh xốp, snack, dầu ăn, mì ăn liền, tương ớt, kẹo gum, các thành phần cho bữa ăn được chuẩn bị sẵn, hạt nêm – bột ngọt.

- Sữa bao gồm: sữa bột, yagurt, sữa đặc có đường, sữa hộp/chai. - Sản phẩm chăm sóc gia đình bao gồm: bột giặt, nước xả vải, nước rửa chén, nước lau chùi nhà cửa, sản phẩm chai xịt diệt muỗi/gián, nhang chống muỗi, khăn giấy dùng trong nhà vệ sinh. - Sản phẩm chăm sóc cá nhân bao gồm: sản phẩm chăm sóc mặt, dầu gội, dầu xả, dầu tắm, kem đánh răng, bàn chải đánh răng, khăn giấy lau mặt, sản phẩm chăm sóc phụ nữ, nước súc miệng, chất khử mùi, kem dưỡng da - Thuốc lá và sản phẩm chăm sóc em bé. 12 Công ty nghiên cứu thị trường Kantar Worldpanel (gọi tắt là Kantar Worldpanel) cũng thể hiện quan điểm về phân loại các nhóm ngành qua các báo cáo cập nhật tình hình thị trường FMCG Việt Nam được công bố định kỳ trên trang web của công ty.

Theo đó, ngành hàng tiêu dùng nhanh gồm 5 nhóm chính: thức uống, sữa và sản phẩm từ sữa, thực phẩm đóng gói, sản phẩm chăm sóc cá nhân và sản phẩm chăm sóc gia đình. Theo báo cáo tổng quan thị trường hàng tiêu dùng Việt Nam quý 2/2015 của Nielsen, trong 5 nhóm ngành chính, nhóm sản phẩm đồ uống đóng góp 38% vào tổng doanh số bán hàng ngành hàng tiêu dùng nhanh đạt tốc độ tăng trưởng cao nhất với mức 6,7% trong quý 2 (Theo Nielsen Việt Nam, 2015). Sự phát triển của sản phẩm đồ uống chủ yếu đến từ bia, nước uống tăng lực và nước uống thể thao. Tiếp theo sau đồ uống, nhóm ngành sữa và thực phẩm đạt mức đóng góp tương ứng là 16% và 15% và tổng doanh thu ngành.

Tuy vậy, 2 nhóm ngành này vẫn gặp nhiều thách thức với tỉ lệ tăng trưởng sụt giảm mạnh.1: Đóng góp và tốc độ tăng trưởng của nhóm ngành hàng nước giải khát, thực phẩm và sữa ở 6 thành phố lớn (Nguồn: Nielsen Việt Nam, 2015) Nhìn chung, thị trường ngành hàng tiêu dùng nhanh Việt Nam năm 2015 đã gặp nhiều thách thức như tăng trưởng không ổn định (mức tăng trưởng đạt 13 3,4% vào quý 1/2015 sau đó giảm mạnh còn 0,9% vào quý 2 và đạt mức ở quý 3 năm 2015), niềm tin người tiêu dùng và nhà bán lẻ "không vững vàng" (Theo Nielsen Việt Nam, 2016b). Tuy nhiên, trong quý 2 năm 2016, ngành hàng tiêu dùng nhanh tại 6 thành phố lớn của Việt Nam (Hà Nội, Tp. HCM, Hải Phòng, Cần Thơ, Nha Trang và Đà Nẵng) đã tăng mạnh mẽ với mức tăng trưởng 6,3% - mức tăng trưởng cao nhất trong suốt 3 năm vừa qua (Theo Nielsen Việt Nam, 2016a). Ngày 19/5/2015, Kantar Worldpanel công bố các thương hiệu được chọn mua nhiều nhất tại Việt Nam năm 2015.1 bên dưới, Unilever, Vinamilk và Masan là 3 nhà sản xuất sở hữu các thương hiệu được chọn mua nhiều nhất tại Việt Nam.

Unilever dẫn đầu bảng xếp hạng tại nông thôn trong khi Vinamilk dẫn đầu tại thành thị (4 thành phố chính). Masan lần lượt giữ vị trí thứ hai tại nông thôn và vị trí thứ ba tại thành thị. Cả ba nhà sản xuất đều có mức độ thâm nhập thị trường cao, tiếp cận gần như 100% số hộ gia đình Việt Nam. Hai trong nhóm 3 dẫn đầu bảng xếp hạng đều là các nhà sản xuất trong nước – Vinamilk và Masan cùng nhau chiếm lĩnh thị trường thức uống và thực phẩm trong khi đó Unilever – nhà sản xuất FMCG toàn cầu lại sở hữu những thương hiệu hàng đầu trong ngành hàng chăm sóc sức khỏe – sắc đẹp và chăm sóc gia đình.1: Bảng xếp hạng 10 nhà sản xuất hàng đầu ở Việt Nam năm 2015 THÀNH THỊ 4 THÀNH PHỐ CHÍNH NÔNG THÔN Xếp CRP Xếp CRP hạng Nhà sản xuất (Triệu hạng Nhà sản xuất (Triệu 2014 điểm) 2014 điểm) 1 Vinamilk 70,3 1 Unilever 388,3 2 Unilever 56,9 2 Masan 357,2 3 Masan 40,2 3 Vinamilk 214,9 4 Vina Acecook 23,4 4 Vina Acecook 126,2 5 Nestle 23,2 5 Asia Foods 116,1 6 Suntori PepsiCo 22,0 6 Calofic 91,6 7 FrieslandCampina 20,6 7 Ajnomoto 93,3 14 THÀNH THỊ 4 THÀNH PHỐ CHÍNH NÔNG THÔN Xếp CRP Xếp CRP hạng Nhà sản xuất (Triệu hạng Nhà sản xuất (Triệu 2014 điểm) 2014 điểm) 8 P&G 18,3 8 P&G 84,5 9 Ajinomoto 14,1 9 Liwayway 77,3 10 Calofic 13,8 10 FrieslandCampina 67,6 (Nguồn: BrandsVietnam, 2015) 2.

Lý luận về trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp 2. Khái niệm Theo Carroll (1999), vấn đề TNXH của doanh nghiệp đã xuất hiện từ đầu những năm 1930. Tuy nhiên, mãi cho đến những năm 1950 trở về sau, các lý thuyết, nghiên cứu và thực nghiệm về TNXH của doanh nghiệp mới được phát triển (Carroll, 1999). Nổi bật trong giai đoạn này là tác giả Bowen (1953) với quyển sách tựa đề “Trách nhiệm xã hội của doanh nhân”.

Trong quyển sách này, tác giả xác định TNXH của doanh nghiệp là nghĩa vụ của doanh nghiệp trong việc tuân thủ các chính sách, đưa ra quyết định hoặc theo đuổi một chuỗi hành động liên quan đến mục tiêu và giá trị mà xã hội mong muốn (Bowen, 1953). Trong suốt những năm 1950 đến 1980, định nghĩa và khái niệm cơ bản của thuật ngữ đã được mở rộng bởi nhiều nhà nghiên cứu (Carroll, 1999). Tuy nhiên, những nghiên cứu được thực hiện vào thời gian sau đó, những năm 1990, hầu như đều đi sâu vào các chủ đề khác liên quan đến TNXH của doanh nghiệp như các bên liên quan, đạo đức kinh doanh,… (Carroll, 1999) chứ chưa đưa ra thêm định nghĩa nào về thuật ngữ này. Các nghiên cứu trong những thập kỷ gần đây liên quan đến TNXH của công ty trong các hoạt động tài chính và cốt lõi lả lợi thế cạnh tranh của doanh nghiệp (Carroll, 1999; Gupta, 2002).

Những nghiên cứu gần đây nhấn mạnh việc sử dụng các TNXH như là một chiến lược marketing. Kết quả nghiên cứu cho thấy rằng người tiêu dùng rất quan tâm và chú ý đến các công ty có đóng góp cho sự tiến bộ của xã hội (Gupta, 2002; Kinard và cộng sự, 2003). Kinard và cộng sự (2003) nhấn mạnh việc các công ty cần chú ý và quan tâm đến sự tiến bộ của xã hội. Ông còn cho rằng 15 doanh nghiệp phải nỗ lực làm giảm các vấn đề xã hội còn tồn tại như ung thư, môi trường, lao động trẻ em và quyền con người bởi vì người tiêu dùng toàn cầu đang để tâm, chú ý và đưa ra quyết định mua hàng dựa trên việc thực hiện TNXH của doanh nghiệp.

Lantos (2001) cho rằng TNXH của doanh nghiệp là nghĩa vụ của doanh nghiệp làm sao tối đa hóa các tác động tích cực và tối thiểu hóa tác động tiêu cực trong quá trình đóng góp cho xã hội, phải quan tâm đến những mong muốn và nhu cầu của xã hội. Còn theo Kotler và Lee (2005), TNXH của doanh nghiệp là sự cam kết để cải thiện phúc lợi cộng đồng thông qua hoạt động kinh doanh và những đóng góp tùy ý của doanh nghiệp. Theo Ngân hàng Thế giới (World Bank) năm 2004, TNXH của doanh nghiệp là sự cam kết của doanh nghiệp đóng góp vào sự phát triển kinh tế bền vững, phối hợp với người lao động, gia đình của họ, cộng đồng địa phương và xã hội nhằm cải thiện chất lượng cuộc sống theo hướng có lợi cho việc kinh doanh cũng như sự phát triển chung. Theo Ủy ban Thương mại thế giới về phát triển bền vững (World Business Council for Sustainable Development - WBCSD) năm 1998, TNXH của doanh nghiệp là sự cam kết liên tục của doanh nghiệp thông qua hoạt động kinh doanh bằng cách cư xử nhân văn và đóng góp cho sự phát triển kinh tế đồng thời với quá trình cải thiện chất lượng cuộc sống của người lao động và gia đình họ cũng như của cộng đồng địa phương và toàn xã hội nói chung.

Doanh nghiệp không chỉ đơn thuần là một tổ chức thu lợi nhuận mà còn cần phải trở thành một phần của cộng đồng. Tóm lại, tuy có nhiều quan điểm được trình bày khác nhau, song xét về bản chất, chúng đều mang hàm ý giống nhau. Để tồn tại lâu dài, doanh nghiệp phải tạo ra các lợi ích đa bên, phải thể hiện sự quan tâm của mình đến khách hàng, người lao động, cổ đông, cộng đồng và môi trường. Các thành phần thuộc TNXH của doanh nghiệp Theo Carroll (1979), TNXH là một công cụ bao gồm những kỳ vọng kinh tế, pháp lý, đạo đức và đóng góp xã hội từ các tổ chức tại một thời điểm nào đó.

Carroll (1979) lập luận rằng những trách nhiệm này không chỉ phục vụ vì lợi ích 16 của tổ chức mà còn phải có giá trị đối với xã hội. Nó tạo ra một thỏa thuận xã hội giữa các tổ chức và các bên liên quan buộc các tổ chức phải xem xét khi đưa ra quyết định (Andreasen và Gerbing, 2001).

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Tác Động Của Trách Nhiệm Xã Hội Doanh Nghiệp Đến Lòng Trung Thành Của Khách Hàng Tại TP.HCM" khám phá mối liên hệ giữa trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp (CSR) và lòng trung thành của khách hàng trong bối cảnh thành phố Hồ Chí Minh. Tác giả chỉ ra rằng việc thực hiện các hoạt động CSR không chỉ giúp doanh nghiệp xây dựng hình ảnh tích cực mà còn tạo ra sự kết nối mạnh mẽ với khách hàng, từ đó nâng cao lòng trung thành và sự ủng hộ của họ. Tài liệu cung cấp những phân tích sâu sắc về cách mà các doanh nghiệp có thể áp dụng CSR để cải thiện mối quan hệ với khách hàng, đồng thời nhấn mạnh lợi ích lâu dài mà điều này mang lại cho cả hai bên.

Để mở rộng thêm kiến thức về các khía cạnh liên quan đến phát triển kinh tế và trách nhiệm xã hội, bạn có thể tham khảo các tài liệu sau: Luận văn phát triển kinh tế trang trại theo hướng bền vững trên địa bàn huyện Tân Yên tỉnh Bắc Giang, nơi đề cập đến sự phát triển bền vững trong kinh tế; Luận văn phát triển dịch vụ tín dụng xanh tại ngân hàng thương mại cổ phần phát triển thành phố Hồ Chí Minh HDBank, nghiên cứu về các dịch vụ tài chính bền vững; và Luận văn thạc sĩ quản lý kinh tế nâng cao năng lực cạnh tranh tại tổng công ty đầu tư nước và môi trường Việt Nam CTCP Viwaseen, tập trung vào việc nâng cao năng lực cạnh tranh trong bối cảnh phát triển bền vững. Những tài liệu này sẽ giúp bạn có cái nhìn sâu sắc hơn về các vấn đề liên quan đến trách nhiệm xã hội và phát triển kinh tế.