Chương 1: Tổng quan, chương này giới thiệu tổng quan lý do chọn đề tài, mục tiêu nghiên cứu, câu hỏi nghiên cứu. Đồng thời nêu đối tượng và phạm vi nghiên cứu, ý nghĩa thực tiễn và kết cấu của đề tài. Chương 2: Cơ sở lý thuyết và mô hình nghiên cứu, mục tiêu của chương này là giải thích các khái niệm và thuật ngữ, đồng thời giới thiệu những lý thuyết nền tảng liên quan đến nghiên cứu và trình bày các nghiên cứu trước, qua đó, đưa ra mô hình nghiên cứu và giả thuyết nghiên cứu. Chương 3: Phương pháp nghiên cứu, chương này giới thiệu đối tượng nghiên cứu, trình bày các vấn đề liên quan đến phương pháp nghiên cứu, cách thu thập số liệu, xác định cỡ mẫu, xây dựng thang đo, mô hình nghiên cứu và quy trình nghiên cứu.
Chương 4: Phân tích nghiên cứu, sử dụng phần mềm SPSS để xử lý số liệu thu thập được, trình bày các kết quả nghiên cứu thu được thông qua việc phân tích và mô tả mẫu thu được, phân tích đánh giá công cụ đo lường, kiểm định sự khác biệt theo các đặc tính và giải quyết từng mục tiêu nghiên cứu. 3 Chương 5: Kết luận và kiến nghị, mục đích của chương này là trình bày kết luận và kết quả nghiên cứu đạt được, kiến nghị giải pháp. Bên cạnh đó, nêu giới hạn của đề tài và gợi ý cho các nghiên cứu tiếp theo. CƠ SỞ LÝ THUYẾT VÀ MÔ HÌNH NGHIÊN CỨU Mục đích chính của phần này là trình bày tổng quan các lý thuyết nền tảng cho nghiên cứu, giúp có cái nhìn tổng quan về vấn đề nghiên cứu, qua đó, làm cơ sở để xác định được giả thuyết và mô hình nghiên cứu.
Các thuật ngữ và khái niệm 2. Tính cách Mount, Barrick, Scullen & Rounds (2005, dẫn nguồn từ Allport (1937)) cho rằng, tính cách là một trong những khái niệm trừu tượng về ngôn ngữ và liệt kê 50 khác biệt về ý nghĩa từ các lĩnh vực khác nhau như thần học, triết học, xã hội học, pháp luật và tâm lý học. Mặc dù có một số bất đồng giữa các nhà lý thuyết nhân cách đương đại về ý nghĩa của tính cách, các nhà khoa học thống nhất rằng, những gì mọi người làm và chịu ảnh hưởng của đặc điểm ổn định, đó là tính cách của họ. Hogan (1991) cho rằng, tính cách có hai mặt khác nhau và dễ nhầm lẫn nếu tách chúng ra.
Đầu tiên, là uy tín xã hội của một người, trong đó, đề cập đến cách một cá nhân được cảm nhận bởi người khác; đó là tính cách từ góc nhìn của người quan sát công khai và xác minh được. Thứ hai, đề cập đến cấu trúc, tính năng động, quy trình, và khuynh hướng giải thích tại sao một người cư xử theo một cách đặc trưng; yếu tố thứ hai mỗi cá nhân tự đánh giá mình. McCrae & Costa Jr (1989) xác định, tính cách cá nhân gồm: Sự chịu đựng cảm xúc, mối quan hệ giữa các cá nhân, kinh nghiệm, thái độ, cách thức tạo động lực của mỗi cá nhân. Tất cả các yếu tố trên dùng giải thích hành vi trong các tình huống khác nhau.
Tính cách là mô hình đặc trưng của một cá nhân về tư tưởng, cảm xúc, hành vi, cùng với tâm lý của mỗi người (Funder, 2001). Tóm lại, đặc điểm tính cách cá nhân là các đặc điểm ổn định theo thời gian, cung cấp những lý do cho hành vi của người đó và là tâm lý của mỗi cá nhân. Tính cách giúp xác định hành vi, nhận thức, tình cảm và phong cách cá nhân. Có nhiều nghiên cứu về đặc điểm tính cách cá nhân, các nghiên cứu nổi bật về tính cách cá nhân gồm: Mô hình đặc điểm tính cách cá nhân và môi trường làm việc của Hollan; trắc nghiệm tính cách của Myers Briggs Test (MBTI) và mô hình năm đặc điểm tính cách (Five Factor Model hay Big Five).
Trong nghiên cứu này, người viế t sử dụng khái niệm tính cách theo mô hình năm đặc điểm tính cách (Five Factor Model hay Big Five). Mô hình đặc điểm tính cách cá nhân và môi trường làm việc của Holland Nghiên cứu của Holland (1997) đã cho rằng, hầu hết mọi người đều có thể được 5 phân loại thuộc một trong 6 đặc điểm tính cách cá nhân gồm: (1) Thực tế (Realistic): Thật thà, kiên trì, không linh hoạt, tuân thủ, thực tế, kín đáo. (2) Ham học hỏi (Investigative): Có khả năng phân tích, thận trọng, khiêm tốn, sáng tạo, độc lập, chính xác. (3) Nghệ thuật (Artistic): Giàu trí tưởng tượng, bốc đồng, không có trật tự, làm việc theo cảm xúc, có khả năng biểu cảm tốt.
(4) Xã hội (Social): Hòa đồng, hợp tác, thân thiện, trách nhiệm, hiểu biết. (5) Mạo hiểm (Enterprising): Mạo hiểm, tham vọng, quyết đoán, độc đoán, năng động, mạnh mẽ, lạc quan, tháo vát, tự tin. (6) Truyền thống (Conventional): Cẩn thận, tận tâm, cứng nhắc, phương pháp, kiên trì, tiết kiệm, hiệu quả. Có sáu loại môi trường làm việc gồm: Thực tế, ham học hỏi, nghệ thuật, xã hội, mạo hiểm, truyền thống.
Mọi người cần tìm kiếm các môi trường cho phép họ có thể thể hiện những kỹ năng, năng lực cũng như những thái độ và giá trị, đồng thể hiện được vai trò của cá nhân trong việc gánh vác các vấn đề chung của tổ chức. Hành vi của cá nhân được xác định bởi sự tương tác của các đặc điểm cá nhân và các đặc điểm của môi trường. Nghiên cứu của ông nhằm mục đích chính là lựa chọn môi trường làm việc phù hợp với từng cá nhân cụ thể. Nghiên cứu này làm sáng tỏ hơn mối quan hệ giữa những đặc điểm tính cách cá nhân với môi trường làm việc, những người làm việc trong môi trường phù hợp với đặc điểm tính cách cá nhân của họ sẽ có đạt hiệu quả cao hơn trong công việc.
Kết luận này là một cơ sở để nghiên cứu mối quan hệ giữ tính cách và sự hài lòng trong công việc của nhân viên. Trắc nghiệm tính cách Myers Briggs (Myers Briggs Test – MBTI) Theo David (1993), trắc nghiệm tính cách (The Myers-Briggs Type Indicator) (viết tắt MBTI) là phương pháp do lường tính cách cá nhân dựa trên lý thuyết nghiên cứu về tâm lý con người của Jung. Isabel Briggs Myers đã phát triển MBTI như là một mục tiêu đo lường lý thuyết về các đặc điểm tâm lý của Jung (1921/1926). Isabel Myers đã tạo ra MBTI vào đầu những năm 1940 trong nỗ lực phát triển một thử nghiệm để lựa chọn nhân viên.
Myers đã thiết kế MBTI với niềm tin rằng, những tính cách cá nhân khác nhau được định hướng phù hợp với những nghề nghiệp khác nhau, và lý thuyết của Jung đã cung cấp các lý thuyết về sự liên kết giữa tính cách cá nhân và hiệu suất công việc. 6 Từ khi được phát triển đến nay, MBTI đã thu hút được nhiều sự hỗ trợ chuyên nghiệp. Các Trung tâm ứng dụng các đặc điểm tâm lý đã cung cấp những khóa đào tạo về quản lý và giải thích các dịch vụ kiểm tra và chấm điểm, và nó duy trì một dữ liệu cơ sở MBTI. Một bài kiểm tra trắc nghiệm tính cách bao gồm một loạt các câu hỏi mà người được hỏi buộc phải lựa chọn những câu trả lời đại diện cho các sở thích hành vi của mình (ví dụ, [A] kể chuyện cười để những người khác nghe, hoặc [B] lắng nghe người khác).
Kết quả sau đó được lập bảng để chỉ ra xu hướng của những đặc điểm tính cách thuộc một trong bốn loại tính cách là: Hướng ngoại - hướng nội (El), cảm nhận – trực giác (SN), suy nghĩ – cảm giác (TF), phán xét – nhận thức (JP). Mặc dù một số điểm liên tục được lựa chọn cho mỗi loại tính cách, cuối cùng hồ sơ tính cách cá nhân có kết quả một số loại tính cách ưu tiên. Ví dụ, một người tán thành 12 hạng mục cho tính hướng ngoại và 8 mục cho hướng nội thì tính cách cá nhân được lựa chọn là hướng ngoại. Các cá nhân được cung cấp với một hồ sơ gồm bốn chữ (ví dụ, ENFP) đại diện cho các sở thích của mỗi loại tính cách.
Bởi vì, mỗi câu hỏi trắc nghiệm có hai khả năng lựa chọn sở thích nên MBTI được phân chia có 16 (2 × 2 × 2 × 2) loại tính cách tiềm năng. Theo lý thuyết MBTI, mỗi loại tính cách cá nhân trong 16 loại tính cách tiềm năng được đại diện cho một nhóm cụ thể của nhận thức và sở thích tình cảm. Các thử nghiệm khác nhau của MBTI cung cấp những sự mô tả về nhận thức, tình cảm, và khuynh hướng hành vi của mỗi loại tính cách trong số 16 loại tính cách tiềm năng. MBTI là một nghiên cứu chỉ ra mối quan hệ giữa đặc điểm tính cách cá nhân với nghề nghiệp, MBTI giúp cho những người thực hiện bài trắc nghiệm tính cách khám phá ra những định hướng nghề nghiệp phù hợp với đặc điểm tính cách của mình.
Kết quả của nghiên cứu này là một cơ sở để xác định mối quan hệ giữa đặc điểm tính cách với sự hài lòng trong công việc. Mô hình năm đặc điểm tính cách Theo Mount và các cộng sự (2005), mô hình có hai tên gọi phổ biến: Five-Factor Model, Big Five dimensions. Kết quả đã tổng kết các đặc điểm tính cách và chia thành năm mặt tính cách chủ yếu, được gọi là Big Five dimensions of personality (gọi tắt là Big Five). Đây cũng là một trong những thang đo tính cách đơn giản, phổ biến và được ứng dụng rộng rãi nhất hiện nay.
Big Five gồm có năm mặt tính cách. Cần phải nhấn mạnh rằng không phải mỗi người thuộc về một trong năm mặt tính cách của Big Five, mà mỗi người đều có đầy đủ năm mặt tính cách này với các mức độ khác nhau (từ rất thấp đến rất cao). Đặc điểm tính cách được đo bằng các thang đo năm điểm, tổng hợp các điểm để đánh giá tính cách. Các tính cách cụ thể như sau: 7 (1) Cởi mở hoặc sẵn sàng trải nghiệm (Openness to Experience): Mặt tính cách này thể hiện xu hướng tìm kiếm và tận hưởng những trải nghiệm và ý tưởng mới.
Những người có điểm cởi mở thấp thường sống thực tế, đơn giản, có khá ít sở thích. Trong khi đó, những người có điểm này cao thường là kiểu người sáng tạo, hóm hỉnh, muốn tìm hiểu những điều mới mẻ, và có sở thích đa dạng. (2) Tận tâm (Conscientiousness): Mặt tính cách này thể hiện tính kỷ luật và sự quyết tâm đạt được kết quả. Những người có điểm này thấp thường sống bất quy tắc, hành động theo quán tính và khó để người khác trông cậy vào họ.
Ngược lại, là những người sống quy tắc, cẩn thận và có trách nhiệm.