Chương 1 cũng trình bày về mục tiêu nghiên cứu, câu hỏi nghiên cứu, đối tượng, phạm vi nghiên cứu, cũng như ý nghĩa và kết cấu của luận văn. 8 Chương 2: CƠ SỞ LÝ THUYẾT VÀ MÔ HÌNH NGHIÊN CỨU Chương này trình bày các khái niệm và lý thuyết có liên quan đến đề tài nghiên cứu, bao gồm: tích cách cá nhân và sự tích cực trong công việc. Sau khi tổng hợp và phân tích các nghiên cứu trước có liên quan, các giả thuyết và mô hình nghiên cứu sẽ được xây dựng và phát triển. Tính cách cá nhân (Personality) Tính cách cá nhân bao gồm một chuỗi những cảm xúc, suy nghĩ, và hành vi của một cá nhân (Carpenter và cộng sự, 2009).
Mỗi cá nhân đều có một tính cách duy nhất và điều đó làm bản thân họ khác với mọi người. Việc hiểu được tính cách của một người có thể cho ta biết được tại sao họ có những hành động, cảm xúc trong những tình huống khác nhau. Vì vậy, đối với mỗi tổ chức, việc hiểu được tính cách cá nhân của nhân viên là việc quan trọng, bởi vì nó làm cho việc quản lý dễ dàng và hiệu quả hơn. Dựa trên sự hiểu biết về tính cách của mỗi nhân viên, chúng ta sẽ biết bố trí nhân viên phù hợp với từng công việc, cũng như từng tổ chức một cách phù hợp.
Tính cách cá nhân được định nghĩa rất khác nhau dựa trên các giả thuyết ban đầu. Khởi đầu là những nghiên cứu của Klages (1926), Allport & Odbert (1936) bằng việc chuyển ngôn ngữ tự nhiên thành những phân loại khoa học. Những nghiên cứu này được thực hiện bằng phương pháp từ vựng, bắt đầu bằng việc khai thác tất cả những thuật ngữ “có liên quan đến tính cách cá nhân” có trong từ điển. Giả thuyết từ vựng thừa nhận rằng hầu hết các đặc điểm tính cách cá nhân đã được mã hóa trong ngôn ngữ tự nhiên.
Allport & Odbert (1936) đã tiến hành một nghiên cứu về các thuật ngữ có liên quan đến tính cách cá nhân trong từ điển tiếng Anh. Họ liệt kê tất cả các thuật ngữ có thể được sử dụng để “phân biệt hành vi của một người với người khác”. Danh sách cuối cùng có khoảng gần 18,000 thuật ngữ, kích thước đáng kinh ngạc này có vẻ “giống như một cơn ác mộng về ngữ nghĩa” (Allport, 1937). Dựa vào danh sách này, Allport & Odbert đã phân những thuật ngữ này thành bốn nhóm phân loại chính.
Trong đó, chỉ có nhóm thứ nhất (với khoảng 4,500 thuật ngữ) chỉ định những đặc điểm của tính cách cá nhân, như là: hòa đồng, mạnh mẽ, và nhút nhát. 9 Nhóm thứ hai bao gồm các trạng thái, tâm trạng, và các hoạt động tạm thời, chẳng hạn như sợ hãi, vui mừng, phấn khởi và hãnh diện. Nhóm thứ ba bao gồm các đánh giá về đạo đức và danh tiếng cá nhân. Nhóm cuối cùng bao gồm các đặc tính vật lý, năng lực và tài năng.
Chính những nỗ lực trong việc phân tích và diễn giải cấu trúc của tính cách cá nhân, Allport đã được John và Robins (1993) xem là “cha đẻ và nhà phê bình của mô hình năm nhân tố của tính cách cá nhân”. Dựa trên phân loại ban đầu của Allport & Odbert, Norman (1967) đã phân loại lại và chia thành 7 nhóm phân loại chính, bao gồm: các đặc điểm sinh lý ổn định, các trạng thái tâm lý tạm thời, các hoạt động, vai trò xã hội, tác động xã hội, những đánh giá của xã hội, và đặc điểm hình thái. Các nhóm phân loại này cho thấy các từ vựng về tính cách cá nhân trong ngôn ngữ tự nhiên bao gồm vô số các khái niệm. Các cá nhân có thể được mô tả bởi những đặc điểm lâu dài của họ (ví dụ: nóng tính), bởi các trạng thái tâm lý (giận dữ), bởi các trạng thái mà họ chịu đựng (run rẩy), bởi các hoạt động (la hét), bởi các tác động của họ vào người khác, bởi vai trò của họ, và bởi những đánh giá của xã hội về hành vi của họ.
Hơn nữa, các cá nhân còn khác nhau về đặc điểm hình thái (lùn hay cao) và những đánh giá của xã hội gắn liền với vẻ bề ngoài của họ (dễ thương). Phân loại của Allport & Odbert (1936) đã cung cấp một cấu trúc ban đầu về từ vựng tính cách cá nhân. Tuy nhiên, để có giá trị thực tế, một phân loại phải cung cấp một hệ thống có khuân khổ để phân biệt, sắp xếp, và đặt tên cho sự khác biệt giữa các cá nhân trong hành vi và trải nghiệm (John, 1989). Nhằm hướng tới một phân loại như vậy, Cattell (1943) đã sử dụng danh sách của Allport & Odbert như là một điểm khởi đầu cho mô hình đa chiều của cấu trúc tính cách cá nhân.
Vì kích thước của danh sách này là quá lớn cho các mục đích nghiên cứu, vì vậy Cattell (1943, 1945a, b) đã bắt đầu với một tập hợp của khoảng 4. Sử dụng các thủ tục phân nhóm cả về mặt ngữ nghĩa và thực nghiệm cũng như xem lại các nghiên cứu có sẵn tại thời điểm đó, Cattell đã xây dựng thành 171 biến. Dựa vào mối tương quan giữa 171 biến này trong những phân tích thực nghiệm, Cattell đã phát triển thành 35 cụm thuật ngữ liên quan. Sử dụng 35 biến này, Cattell tiến hành nhiều 10 phân tích nhân tố và kết luận rằng ông đã xác định được 12 nhân tố chính, mà cuối cùng đã trở thành một phần trong nghiên cứu sau này của ông: Bảng câu hỏi 16 nhân tố tính cách cá nhân (16PF) (Cattell, Eber, & Tatsuoka, 1970).
Công trình tiên phong của Cattell, cùng với danh sách các biến có sẵn, đã kích thích các nhà nghiên cứu khác tiếp tục kiểm tra cấu trúc của tích cách cá nhân. Một số nhà nghiên cứu đã tham gia làm rõ năm nhân tố lớn của tích cách cá nhân. Đầu tiên, Fiske (1949) đã cấu trúc lại 22 biến của Cattell, cấu trúc của các nhân tố này có nguồn gốc từ việc tự đánh giá, xếp hạng bởi các nhân viên cũng như bởi các nhân viên tâm lý, kết quả tìm được rất giống với những gì sau này được biết đến như là mô hình năm nhân tố lớn của tính cách cá nhân. Để làm rõ những yếu tố này, Tupes & Christal (1961) đã phân tích lại mối tương quan từ nhiều mẫu khác nhau, từ nhân viên, quản lý, giáo viên, cho đến các bác sĩ giàu kinh nghiệm… Trong tất cả các phân tích của mình, Tupes và Christal đã tìm thấy “năm yếu tố tương đối mạnh và thường xuyên”.
Cấu trúc của năm nhân tố này đã được phát triển tiếp tục bởi Norman (1963), Borgatta (1964), Digman và Takemoto-Chock (1981) dựa trên danh sách 35 biến của Cattell. Theo Norman (1963), các nhân tố ban đầu được đặt tên: Hướng ngoại (Extraversion hay Surgency) (nói nhiều, quyết đoán, năng động) Dễ chịu (Agreeableness) (tốt bụng, hợp tác, dễ tin) Tận tâm (Conscientiousness) (có trật tự, có trách nhiệm, đáng tin cậy) Ổn định cảm xúc (Emotional Stability) (ngược lại là Bất ổn cảm xúc - Neuroticism )(bình tĩnh, khó bị kích động, ít khó chịu) Học hỏi, mở mang kiến thức (Culture) (hiểu biết, tinh tế, suy nghĩ độc lập) Những nhân tố này được gọi là “Năm nhân tố lớn (của tích cách cá nhân)” (Big Five) (Goldberg, 1981) - tiêu đề này không phản ánh độ lớn của năm nhân tố này, mà muốn nhấn mạnh rằng mỗi nhân tố này đo lường một phần rất rộng của tích cách cá nhân. Như vậy, cấu trúc của năm nhân tố này không có nghĩa là sự khác biệt về tính cách cá nhân chỉ có năm đặc điểm, mà thay vào đó, năm nhân tố tính này đại diện cho những 11 đặc điểm tính cách cá nhân ở mức độ trừu tượng, và mỗi nhân tố tóm tắt một số lượng lớn và cụ thể đặc điểm của tính cách (John và cộng sự, 2008). Bởi vì cấu của Big Five được khám phá trong những nghiên cứu sử dụng 35 biến của Cattell, nhiều nhà phê bình đã lập luận rằng những mô hình năm nhân tố của tính cách cá nhân này chưa mang tính khái quát, điều này làm cho việc kiểm tra tính toàn diện và tổng quả của Big Five trong những bộ biến này là điều cần thiết (Goldberg, 1990).
Nhằm cập nhật danh sách của Allport & Odbert và khắc phục những khiếm khuyết của việc cắt giảm biến của Cattell, Norman (1967) đã biên soạn một danh sách dài gồm khoảng 2,800 thuật ngữ mô tả tính cách cá nhân, sau đó ông phân loại, sắp xếp 1431 thuật ngữ vào 75 nhóm ngữ nghĩa khác nhau. Goldberg (1990) đã sử dụng danh sách này để làm rõ bản chất và thành phần của các yếu tố tính cách cá nhân nhằm kiểm tra sự ổn định và khái quát hóa của chúng. Sử dụng danh sách của Norman (1967), Goldberg (1990) đã xây dựng một bản câu hỏi bao gồm 1,710 từ để mô tả đặc điểm mà những người tham gia có thể sử dụng để đánh giá tính cách của họ. Sau đó ông xem những phân loại của Norman như thang đo và phân tích mức độ tương quan của chúng.
Dựa trên một loạt các phương pháp rút trích và xoay nhân tố khác nhau, ông rút ra được năm nhân tố đại diện cho Big Five, bao gồm Hướng ngoại, Dễ chịu, Tận tâm, Ổn định cảm xúc và Sự hiểu biết. Hơn nữa, ông cũng cho thấy năm nhân tố này hầu như không thay đổi. Goldberg (1992) đã chia phân loại của mình thành nhiều danh sách tính từ và công bố chúng. Danh sách được sử dụng phổ biến trong nghiên cứu là 100 cụm tính từ mô tả đặc điểm tính cách (Trait Descriptive Adjectives - TDA).
Ông đã tiến hành một loạt các nghiên cứu phân tích nhân tố để phát triển và tinh chỉnh các TDA như là một đại diện tốt nhất cho Big Five trong tiếng Anh. Ông chỉ lựa chọn những tính từ mô tả duy nhất cho từng nhân tố của Big Five. Những thang đo này có độ tin cậy cao, và cấu trúc của chúng có thể dễ dàng nhân rộng (John & Srivastava, 1999). Tiếp theo, Costa và McCrae (1976) đã bắt đầu nghiên cứu của mình với việc phân tích nhóm cấu trúc tính cách cá nhân từ 16 nhân tố của Cattell.
Vào những năm đầu của thập niên 1980, Costa và McCrae đã phát triển bản câu hỏi NEO-I (được công bố vào 12 năm 1985) để đo ba nhân tố của tính cách cá nhân, bao gồm Bất ổn tâm lý (Neuroticism), Hướng ngoại (Extraversion), và Sẵn sàng trải nghiệm (Openness to experience). Vào năm 1983, Costa và McCrae nhận ra rằng hệ thống NEO của họ gần giống với ba nhân tố của Big Five, nhưng không bao gồm những đặc điểm của Dễ chịu (Agreeableness) và Tận tâm (Conscientiousness).