Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Ngành dệt may là một trong những ngành kinh tế mũi nhọn của Việt Nam, đóng vai trò quan trọng trong việc tạo nguồn thu ngoại tệ và giải quyết an sinh xã hội. Năm 2021, kim ngạch xuất khẩu ngành dệt may chiếm tỷ trọng 12% - 16% tổng kim ngạch xuất khẩu cả nước và tạo việc làm cho hơn 2,7 triệu lao động. Tuy nhiên, giai đoạn 2019 - 2021, đại dịch Covid-19 đã gây ra những cú sốc lớn đối với hoạt động sản xuất kinh doanh: đứt gãy chuỗi cung ứng nguyên liệu (khi ngành phụ thuộc tới 70% nguyên liệu nhập khẩu), chi phí logistics gia tăng, sức tiêu thụ sụt giảm mạnh tại các thị trường trọng điểm (Mỹ chiếm 45%, EU chiếm 18%) và tình trạng đình trệ do giãn cách xã hội kéo dài.

Bước sang đầu năm 2022, khi nền kinh tế có tín hiệu phục hồi cùng với chính sách hỗ trợ lãi suất 2%/năm của Chính phủ giai đoạn 2022 - 2023, nhiều doanh nghiệp may mặc có xu hướng gia tăng nợ vay nhằm khôi phục sản xuất và bù đắp thiếu hụt kim ngạch. Mặc dù vậy, việc gia tăng đòn bẩy tài chính thiếu kiểm soát trong điều kiện bất định tiềm ẩn nguy cơ mất cân đối dòng tiền trả nợ, đẩy doanh nghiệp vào tình trạng kiệt quệ tài chính và rủi ro vỡ nợ (RRVN). Tác giả dẫn nhận định của Ulrich và Christoph trong cuốn Vượt qua khủng hoảng: "Trong các cuộc khủng hoảng tài chính, các công ty thường có vấn đề trong việc đảm bảo các dòng tiền để trả nợ". Rủi ro vỡ nợ không chỉ chấm dứt sự tồn tại của doanh nghiệp mà còn gây tổn thất lớn cho cổ đông, hệ thống tín dụng và chuỗi cung ứng lao động. Dù các chủ đề về rủi ro tài chính đã được nghiên cứu rộng rãi trên thế giới, các phân tích thực nghiệm chuyên sâu về tác động của các quyết định tài chính tới rủi ro vỡ nợ trong ngành dệt may tại thị trường mới nổi như Việt Nam vẫn còn thiếu vắng.

Khóa luận xác định các mục tiêu nghiên cứu cụ thể bao gồm:

  1. Hệ thống hóa cơ sở lý thuyết liên quan đến rủi ro vỡ nợ của doanh nghiệp;
  2. Hệ thống hóa cơ sở lý thuyết về các quyết định tài chính doanh nghiệp;
  3. Đánh giá ảnh hưởng thực nghiệm của các quyết định tài chính tới rủi ro vỡ nợ của các doanh nghiệp may mặc niêm yết tại Việt Nam;
  4. Dựa vào kết quả nghiên cứu định lượng, đề xuất các khuyến nghị và giải pháp tài chính cho các doanh nghiệp trong ngành.

Nghiên cứu tập trung giải quyết ba câu hỏi trọng tâm:

  • Các quyết định tài chính có ảnh hưởng như thế nào đến rủi ro vỡ nợ của các doanh nghiệp may mặc tại Việt Nam?
  • Mức độ tác động của từng quyết định là nhiều hay ít, theo chiều hướng thuận hay nghịch?
  • Doanh nghiệp may mặc cần thực hiện các giải pháp tài chính nào để giảm thiểu rủi ro vỡ nợ?

Đối tượng nghiên cứu: Ảnh hưởng của các quyết định tài chính (quyết định đầu tư, quyết định huy động vốn, quyết định phân chia thu nhập) tới rủi ro vỡ nợ của các doanh nghiệp may mặc niêm yết tại Việt Nam.

Phạm vi nghiên cứu: Khảo sát 34 doanh nghiệp ngành may mặc có công bố thông tin minh bạch trên thị trường chứng khoán Việt Nam (gồm Sở Giao dịch Chứng khoán TP. Hồ Chí Minh - HOSE, Sở Giao dịch Chứng khoán Hà Nội - HNX và sàn UPCOM) trong giai đoạn 4 năm từ 2018 đến 2021, tạo lập bộ dữ liệu gồm 134 quan sát.


Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận tổng hợp các lý thuyết tài chính kinh điển và các quy định pháp lý làm nền tảng phân tích:

  • Khái niệm và lý thuyết về rủi ro vỡ nợ: Khái niệm pháp lý dựa trên Luật Phá sản số 51/2014/QH13 của Quốc hội (khoản 4 Điều 1 quy định doanh nghiệp mất khả năng thanh toán là doanh nghiệp không thực hiện nghĩa vụ thanh toán khoản nợ trong thời hạn 03 tháng kể từ ngày đến hạn thanh toán). Về mặt học thuật, tác giả tiếp cận quan điểm của Damodaran (2014) về sự đánh đổi giữa rủi ro và cơ hội, Sajjan (2016) và Gitman (1996) về tình trạng tổng nghĩa vụ nợ vượt quá tổng tài sản, cùng lý thuyết khánh kiệt tài chính của Gordon (1971) và lý thuyết thu nhập tài chính của Laitinen (1991).

  • Lý thuyết về các quyết định tài chính: Dựa trên khung ba quyết định tài chính cốt lõi của Damodaran (2014), bao gồm: quyết định đầu tư, quyết định huy động vốn (tài trợ) và quyết định phân chia thu nhập (chính sách cổ tức). Về cấu trúc vốn, nghiên cứu vận dụng định đề Modigliani - Miller (1958), Lý thuyết đánh đổi (Trade-off Theory) của Myers (1984) và Lý thuyết trật tự phân hạng (Pecking Order Theory) của Myers và Majluf (1984), Fama và French (2005). Trong quản trị tài sản, nghiên cứu đề cập đến mô hình quản lý hàng tồn kho tối ưu EOQ của Ford.Ham (1915).

  • Mô hình đo lường biến phụ thuộc: Khóa luận sử dụng mô hình điểm số $Z''$ (Altman và cộng sự, 1995) – phiên bản điều chỉnh của mô hình Altman Z-Score (1968) được thiết kế chuyên biệt cho các thị trường mới nổi và các doanh nghiệp phi sản xuất/sản xuất mở rộng: $$Z'' = 6{,}56 X_1 + 3{,}26 X_2 + 6{,}72 X_3 + 1{,}05 X_4$$ Trong đó:

    • $X_1$ = Vốn lưu động / Tổng tài sản (TTS)
    • $X_2$ = Lợi nhuận giữ lại / TTS
    • $X_3$ = Lợi nhuận trước thuế và lãi vay (EBIT) / TTS
    • $X_4$ = Giá trị sổ sách của Vốn chủ sở hữu (VCSH) / Giá trị sổ sách của Nợ phải trả (NPT)

    Ngưỡng phân loại nguy cơ phá sản theo $Z''$:

    • $Z'' > 5{,}85$: Doanh nghiệp nằm trong vùng an toàn, chưa có nguy cơ vỡ nợ;
    • $4{,}15 \le Z'' \le 5{,}85$: Doanh nghiệp nằm trong vùng cảnh báo, có nguy cơ vỡ nợ;
    • $Z'' < 4{,}15$: Doanh nghiệp nằm trong vùng nguy hiểm, nguy cơ vỡ nợ cao (khi $Z'' \le 1{,}75$ xếp hạng tín dụng tương đương mức D theo chuẩn S&P, khả năng mất khả năng thanh toán lên tới 75%).

Hệ thống các biến độc lập đo lường các quyết định tài chính được tác giả xây dựng như sau:

Nhóm quyết định Ký hiệu Tên biến số Cách tính toán Nguồn tham khảo
Quyết định đầu tư ID1 Tỷ trọng tài sản ngắn hạn TSNH / TTS Ngô Thu Giang (2015)
ID2 Tỷ lệ hàng tồn kho Hàng tồn kho / TSNH Ngô Thu Giang (2015)
ID3 Tỷ lệ phải thu ngắn hạn Phải thu ngắn hạn / TTS Nguyễn Thị Vũ Khuyên (2020)
ID4 Tỷ trọng tài sản cố định TSCĐ / TTS Nenu và cộng sự (2018)
Quyết định huy động FD1 Tỷ lệ nợ ngắn hạn Nợ ngắn hạn / NPT Ngô Thu Giang (2015)
FD2 Tỷ lệ nợ phải trả NPT / TTS Rommer (2005)
FD3 Chi phí lãi vay Chi phí lãi vay / NPT bình quân Ngô Thu Giang (2015)
Quyết định phân phối PD1 Tỷ lệ chi trả cổ tức Cổ tức chi trả / Vốn điều lệ Nazir và cộng sự (2012)

Phương pháp và quy trình nghiên cứu: Nghiên cứu thực hiện theo quy trình 6 bước: (1) Xác định đề tài và mục tiêu; (2) Tham khảo các nghiên cứu thực nghiệm trong và ngoài nước; (3) Thu thập và lọc mẫu dữ liệu; (4) Thống kê mô tả và phân tích tương quan; (5) Hồi quy tuyến tính đa biến (OLS); (6) Đánh giá kết quả và đề xuất giải pháp. Dữ liệu tài chính được tính toán sơ bộ trên Microsoft Excel 2016 và tiến hành các kiểm định kinh tế lượng (ma trận tương quan Pearson, kiểm định đa cộng tuyến VIF, kiểm định ANOVA và hồi quy hệ số) trên phần mềm IBM SPSS 20.

Nguồn dữ liệu: Số liệu thứ cấp từ báo cáo tài chính đã kiểm toán giai đoạn 2018 - 2021 của 34 doanh nghiệp dệt may niêm yết trên HOSE, HNX và UPCOM, thu thập từ các cơ sở dữ liệu Vietstock và CafeF.


Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Tổng quan nghiên cứu

Chương 1 hệ thống hóa cơ sở lý luận về rủi ro vỡ nợ, các quyết định tài chính và tổng thuật các công trình nghiên cứu thực nghiệm. Tác giả phân tích các mô hình dự báo vỡ nợ tiêu biểu: mô hình phân tích đơn biến của Beaver (1966), mô hình quyền chọn KMV-Merton (1974), mô hình Z-Score ban đầu (Altman, 1968) và mô hình $Z''$ cải tiến (Altman, 1995, 2006). Tiếp đó, chương phân loại và làm rõ bản chất của ba nhóm quyết định tài chính theo Damodaran (2014) gắn với đặc thù sản xuất kinh doanh dệt may.

Phần tổng quan thực nghiệm tổng hợp các phát hiện quốc tế (Rommer, 2005 tại Pháp, Tây Ban Nha, Ý; Zeitun, 2006 tại Jordan; Bottazzi và cộng sự, 2011 tại Ý; Khurshid, 2013 tại Pakistan; Law và Roache - IMF, 2015 tại Trung Quốc) và các nghiên cứu trong nước (Lê Nguyễn Sơn Vũ, 2013; Nguyễn Thị Tuyết Lan, 2019; Nguyễn Hữu Tân, 2021; Ngô Thu Giang và Nguyễn Thị Vũ Khuyên, 2022). Tác giả chỉ ra khoảng trống nghiên cứu: các nghiên cứu trước đây tại Việt Nam chủ yếu tiếp cận đa ngành hoặc tập trung vào ngành bất động sản, xây dựng, thép; chưa có công trình nào đánh giá tích hợp đồng thời cả ba nhóm quyết định tài chính (đặc biệt là phân chia thu nhập và các tỷ số tài sản cụ thể) đối với rủi ro vỡ nợ riêng biệt cho ngành may mặc.

Chương 2: Dữ liệu và phương pháp nghiên cứu

Chương 2 trình bày chi tiết về quy trình chọn mẫu, thu thập dữ liệu và thiết kế phương pháp kiểm định. Mẫu nghiên cứu gồm toàn bộ 34 doanh nghiệp may mặc niêm yết trên TTCK Việt Nam có đầy đủ báo cáo tài chính kiểm toán liên tục từ năm 2018 đến 2021 (danh sách gồm 5 doanh nghiệp trên HOSE, 4 doanh nghiệp trên HNX và 25 doanh nghiệp trên UPCOM, tạo thành 134 quan sát hợp lệ). Tác giả trình bày phương trình hồi quy tuyến tính dạng tổng quát: $$\text{RRVN} = \alpha_i \text{QĐĐT} + \beta_j \text{QĐHĐV} + \gamma_k \text{QĐPPTN} + \varepsilon$$ Chương này cũng thiết lập cụ thể công thức tính toán cho 8 biến độc lập (ID1 đến ID4, FD1 đến FD3, PD1) và biến phụ thuộc điểm số $Z''$.

Chương 3: Kết quả nghiên cứu

Chương 3 trình bày bức tranh toàn cảnh ngành dệt may giai đoạn Covid-19 và các kết quả phân tích thống kê:

  • Thực trạng ngành: Kim ngạch xuất khẩu dệt may tăng từ 28,1 tỷ USD năm 2016 lên 39 tỷ USD năm 2021. Năm 2020, dịch bệnh khiến kim ngạch xuất khẩu tăng trưởng âm (-9,2%) lần đầu tiên sau 25 năm, trước khi hồi phục vào cuối năm 2021.
  • Thống kê mô tả: Điểm số $Z''$ trung bình của các doanh nghiệp là 5,26 (nằm trong vùng cảnh báo $4{,}15 \le Z'' \le 5{,}85$). Tỷ lệ doanh nghiệp ở vùng an toàn giảm dần qua các năm đại dịch, trong khi nhóm nguy cơ vỡ nợ tăng lên. Đáng chú ý, một số doanh nghiệp có điểm $Z''$ rất thấp như HCB, HSM, MNB, VDN (đều dưới 4,15) và cá biệt CTCP Giáo dục G Sài Gòn (SSF) có điểm số âm sâu (-32,58). Về các biến tài chính, tài sản ngắn hạn chiếm trung bình 71,28% tổng tài sản; hàng tồn kho chiếm 35,22% tài sản ngắn hạn; nợ ngắn hạn chiếm tới 88% tổng nợ phải trả; nợ phải trả chiếm bình quân 65,44% tổng tài sản; tỷ lệ chi trả cổ tức bình quân 13,37%.
  • Kiểm định mô hình: Ma trận tương quan cho thấy ID1 và ID4 có tương quan cao ($r = -0{,}66$). Tuy nhiên, hệ số phóng đại phương sai lớn nhất là $\text{VIF} = 4{,}524$ (nhỏ hơn 5 và 10), xác nhận không có hiện tượng đa cộng tuyến nghiêm trọng. Mô hình có hệ số tương quan $R = 0{,}929$, hệ số xác định $R^2 = 0{,}863$ và $R^2$ hiệu chỉnh đạt $0{,}854$. Kiểm định ANOVA cho giá trị $F$ có ý nghĩa thống kê cao ($\text{Sig} = 0{,}000 < 0{,}05$), bác bỏ giả thuyết $H_0$.
Biến số Hệ số Beta chuẩn hóa Mức ý nghĩa (Sig.) Tác động tới điểm số $Z''$ Tác động tới rủi ro vỡ nợ
Hằng số — 0,000 — —
ID1 (TSNH/TTS) +0,179 < 0,05 Thuận chiều (+) Làm giảm rủi ro vỡ nợ
ID2 (HTK/TSNH) -0,282 < 0,05 Ngược chiều (-) Làm tăng rủi ro vỡ nợ
ID3 (Phải thu/TTS) -0,135 < 0,05 Ngược chiều (-) Làm tăng rủi ro vỡ nợ
ID4 (TSCĐ/TTS) — > 0,05 Không có ý nghĩa Không tác động
FD1 (Nợ ngắn hạn/NPT) — > 0,05 Không có ý nghĩa Không tác động
FD2 (NPT/TTS) -0,931 < 0,05 Ngược chiều (-) Làm tăng rủi ro vỡ nợ (Mạnh nhất)
FD3 (Chi phí lãi vay/NPT) +0,111 < 0,05 Thuận chiều (+) Làm giảm rủi ro vỡ nợ
PD1 (Tỷ lệ cổ tức) — > 0,05 Không có ý nghĩa Không tác động

Từ kết quả ước lượng, phương trình hồi quy xác định các nhân tố có ý nghĩa thống kê được viết lại: $$Z'' = 0{,}179 \times \text{ID1} - 0{,}282 \times \text{ID2} - 0{,}135 \times \text{ID3} - 0{,}931 \times \text{FD2} + 0{,}111 \times \text{FD3}$$

Tác giả đưa vào các dẫn chứng thực tế minh họa: trường hợp CTCP Dệt may Thành Công (TCM) năm 2018 bị đọng 100,5 tỷ đồng phải thu và CTCP May Sông Hồng (MSH) năm 2020 chịu 218,2 tỷ đồng phải thu khi các đối tác bán lẻ lớn tại Mỹ (Sears, RTW Retailwinds) tuyên bố phá sản; trường hợp CTCP May Bình Minh (BMG) chủ động giảm tỷ lệ nợ phải trả từ 54% xuống 40% giúp $Z''$ tăng từ 6,8 lên 8,12; và trường hợp CTCP May 10 duy trì khả năng thanh toán ngắn hạn ở mức 1,15.

Chương 4: Kết luận và khuyến nghị

Chương 4 tổng hợp các kết luận thực nghiệm chính và nêu các đề xuất giải pháp cho doanh nghiệp may mặc:

  • Tái cấu trúc nguồn vốn: Kiểm soát chặt chẽ tỷ lệ nợ phải trả trên tổng tài sản (FD2), tránh phụ thuộc quá mức vào đòn bẩy tài chính;
  • Tối ưu hóa vốn lưu động: Quản trị hàng tồn kho khoa học theo mô hình EOQ nhằm giảm chi phí lưu kho (vốn chiếm thêm 10% giá thành sản xuất);
  • Thắt chặt chính sách bán chịu: Thiết lập quy trình đánh giá xếp hạng tín nhiệm khách hàng xuất khẩu nhằm hạn chế nợ xấu phát sinh từ các khoản phải thu ngắn hạn;
  • Duy trì tỷ trọng tài sản ngắn hạn có tính thanh khoản cao để đảm bảo nghĩa vụ trả nợ ngắn hạn;
  • Tận dụng các gói hỗ trợ của Chính phủ về lãi suất 2%, giãn hoãn thuế và hỗ trợ lao động sau dịch.

Kết quả và đóng góp

Khóa luận cung cấp các bằng chứng thực nghiệm cụ thể về mối quan hệ giữa các quyết định tài chính và rủi ro vỡ nợ trong ngành may mặc niêm yết:

  • Tác động của quyết định huy động vốn: Tỷ lệ nợ phải trả trên tổng tài sản (FD2) là biến số tác động tiêu cực mạnh nhất đến điểm số $Z''$ với hệ số chuẩn hóa $\beta = -0{,}931$. Nợ vay gia tăng làm suy giảm trực tiếp khả năng thanh toán và đẩy rủi ro vỡ nợ tăng cao. Tác động của nợ vay mạnh gấp hơn 3 lần ảnh hưởng của hàng tồn kho và gần 7 lần ảnh hưởng của khoản phải thu. Ngược lại, chi phí lãi vay trên nợ phải trả (FD3) có tương quan thuận chiều với $Z''$ ($\beta = +0{,}111$), do chi phí lãi vay cao buộc doanh nghiệp phải thận trọng hơn khi cân nhắc các khoản vay mới, đồng thời tạo ra hiệu ứng lá chắn thuế thu nhập doanh nghiệp.
  • Tác động của quyết định đầu tư: Tỷ lệ tài sản ngắn hạn trên tổng tài sản (ID1) tác động cùng chiều với $Z''$ ($\beta = +0{,}179$), nghĩa là việc gia tăng tài sản ngắn hạn giúp cải thiện thanh khoản và giảm thiểu rủi ro vỡ nợ. Ngược lại, tỷ lệ hàng tồn kho (ID2, $\beta = -0{,}282$) và tỷ lệ phải thu ngắn hạn (ID3, $\beta = -0{,}135$) có tác động nghịch chiều với $Z''$, khẳng định rằng ứ đọng hàng tồn kho và bị chiếm dụng vốn qua khoản phải thu là hai nguyên nhân lớn làm gia tăng rủi ro khánh kiệt tài chính.
  • Các biến không có ý nghĩa thống kê: Quyết định đầu tư vào tài sản cố định (ID4), tỷ lệ nợ ngắn hạn trên nợ phải trả (FD1) và chính sách chi trả cổ tức (PD1) đều có hệ số $\text{Sig} > 0{,}05$, cho thấy trong giai đoạn 2018 - 2021, các yếu tố này chưa tạo ra tác động rõ rệt lên rủi ro vỡ nợ của các doanh nghiệp may mặc niêm yết.

Đóng góp của khóa luận:

  • Về mặt học thuật: Bổ sung bằng chứng thực nghiệm chuyên sâu cho khoảng trống nghiên cứu về rủi ro vỡ nợ ngành may mặc tại thị trường mới nổi Việt Nam; đồng thời kiểm định mức độ tương thích của mô hình điểm số $Z''$ điều chỉnh của Altman trong bối cảnh các doanh nghiệp chịu tác động bởi đại dịch Covid-19.
  • Về mặt thực tiễn: Xác lập mức độ ảnh hưởng định lượng của từng quyết định tài chính, cung cấp cơ sở dữ liệu giúp các nhà quản trị doanh nghiệp may mặc nhận diện thứ tự ưu tiên trong kiểm soát rủi ro: ưu tiên hàng đầu là quản trị quy mô nợ vay, tiếp theo là giải phóng hàng tồn kho và thu hồi nợ ngắn hạn.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Khóa luận tự chỉ ra các hạn chế nghiên cứu sau:

  • Biến phụ thuộc đo lường rủi ro vỡ nợ dựa trên mô hình điểm số $Z''$ của Altman. Đây là mô hình tính toán định lượng dựa hoàn toàn trên các chỉ tiêu tài chính kế toán quá khứ, chưa phản ánh đầy đủ các yếu tố phi tài chính (năng lực quản trị, uy tín thương hiệu) cũng như các biến động thị trường theo thời gian thực.
  • Quy mô mẫu nghiên cứu dừng lại ở 34 doanh nghiệp may mặc đã niêm yết và giao dịch tập trung (134 quan sát), chưa đại diện được cho toàn bộ các doanh nghiệp may mặc tại Việt Nam, đặc biệt là khối doanh nghiệp vừa và nhỏ (SMEs) chưa niêm yết vốn có mức độ rủi ro tài chính cao hơn.
  • Khoảng thời gian thu thập dữ liệu (2018 - 2021) là 4 năm, trùng với thời điểm bùng phát đại dịch Covid-19 với nhiều biến động bất thường, có thể làm sai lệch tính đại diện lâu dài của một số chỉ tiêu tài chính.

Hướng nghiên cứu trong tương lai:

  • Mở rộng phạm vi khảo sát sang các doanh nghiệp dệt may chưa niêm yết và các doanh nghiệp SMEs để nâng cao tính đại diện;
  • Kéo dài chuỗi thời gian nghiên cứu trong giai đoạn hậu Covid-19 nhằm kiểm chứng tính ổn định của mô hình;
  • Ứng dụng kết hợp các mô hình kiểm định khác như hồi quy Logistic, Probit hoặc mô hình khoảng cách vỡ nợ KMV để so sánh và nâng cao độ chính xác dự báo.

Giá trị tham khảo

Khóa luận có giá trị tham khảo thiết thực cho nhiều nhóm đối tượng:

  • Sinh viên, học viên ngành Tài chính - Ngân hàng, Kế toán - Kiểm toán: Tài liệu hữu ích để tham khảo phương pháp luận nghiên cứu định lượng, cách xây dựng biến số đo lường các quyết định tài chính và quy trình kiểm định kinh tế lượng (tương quan, đa cộng tuyến VIF, ANOVA, OLS) trên phần mềm SPSS.
  • Các nhà nghiên cứu về rủi ro doanh nghiệp: Cung cấp nguồn tài liệu thứ cấp chuẩn xác về việc ứng dụng thang đo $Z''$ điều chỉnh của Altman đối với thị trường chứng khoán Việt Nam.
  • Nhà quản trị doanh nghiệp dệt may: Tham khảo trực tiếp các phát hiện về hệ số tác động để xây dựng chính sách tài chính phù hợp; đặc biệt là chương 3 và chương 4 với các phân tích tình huống thực tế (TCM, MSH, BMG, MPT) liên quan đến quản trị rủi ro đối tác xuất khẩu và tái cấu trúc nợ vay.

Câu hỏi thường gặp

1. Khóa luận sử dụng mô hình nào để đo lường rủi ro vỡ nợ và tại sao không dùng mô hình Z-Score ban đầu?
Tác giả sử dụng mô hình điểm số $Z''$ điều chỉnh (Altman và cộng sự, 1995) với công thức: $Z'' = 6{,}56X_1 + 3{,}26X_2 + 6{,}72X_3 + 1{,}05X_4$. Mô hình Z-Score ban đầu (1968) chỉ áp dụng cho doanh nghiệp sản xuất đã cổ phần hóa tại các thị trường phát triển và sử dụng giá trị thị trường của vốn chủ sở hữu. Đối với thị trường mới nổi như Việt Nam, tính thanh khoản cổ phiếu chưa cao và dễ bị điều phối, do đó chỉ số $Z''$ thay đổi biến $X_4$ thành giá trị sổ sách của vốn chủ sở hữu trên nợ phải trả, giúp phản ánh sát thực hơn tình trạng tài chính của doanh nghiệp.

2. Quyết định tài chính nào tác động mạnh nhất đến rủi ro vỡ nợ của các doanh nghiệp may mặc niêm yết?
Quyết định huy động vốn thông qua tỷ lệ nợ phải trả trên tổng tài sản (FD2) là nhân tố có tác động mạnh nhất với hệ số hồi quy chuẩn hóa $\beta = -0{,}931$ ($p < 0{,}05$). Khi tỷ lệ nợ phải trả tăng lên, điểm số $Z''$ giảm mạnh, đồng nghĩa với việc rủi ro vỡ nợ của doanh nghiệp gia tăng nhanh chóng.

3. Tại sao tỷ lệ chi phí lãi vay trên nợ phải trả (FD3) lại có tác động thuận chiều với điểm số $Z''$ (làm giảm rủi ro vỡ nợ)?
Theo kết quả hồi quy, biến FD3 có hệ số $\beta = +0{,}111$. Tác giả giải thích rằng khi chi phí lãi vay trên mỗi đồng nợ phải trả cao, doanh nghiệp buộc phải cân nhắc và thẩm định kỹ lưỡng hơn trước khi đưa ra quyết định vay nợ, từ đó hạn chế việc vay mượn tràn lan. Ngoài ra, chi phí lãi vay gia tăng còn đóng vai trò tạo lá chắn thuế thu nhập doanh nghiệp, góp phần gián tiếp giảm bớt rủi ro tài chính tổng thể.

4. Khóa luận đưa ra các dẫn chứng thực tế nào về thiệt hại do các khoản phải thu ngắn hạn gây ra?
Khóa luận dẫn chứng hai trường hợp cụ thể: cuối năm 2018, Công ty Cổ phần Dệt may Đầu tư Thương mại Thành Công (TCM) đối mặt với nguy cơ mất trắng 100,5 tỷ đồng khoản phải thu ngắn hạn khi khách hàng lớn là Tập đoàn bán lẻ Sears (Mỹ) tuyên bố phá sản; đầu năm 2020, Công ty Cổ phần May Sông Hồng (MSH) chịu rủi ro tương tự với khoản phải thu 218,2 tỷ đồng khi hãng bán lẻ thời trang RTW Retailwinds (Mỹ) phá sản.

5. Những quyết định tài chính nào không có tác động mang ý nghĩa thống kê tới rủi ro vỡ nợ trong mô hình?
Có 3 biến số có mức ý nghĩa $\text{Sig} > 0{,}05$ nên không có tác động tới rủi ro vỡ nợ của các doanh nghiệp may mặc trong giai đoạn 2018 - 2021: Tỷ trọng tài sản cố định trên tổng tài sản (ID4), Tỷ lệ nợ ngắn hạn trên nợ phải trả (FD1) và Tỷ lệ chi trả cổ tức (PD1).


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của sinh viên Nguyễn Ngọc Anh đã thực hiện một nghiên cứu thực nghiệm chặt chẽ về tác động của các quyết định tài chính đến rủi ro vỡ nợ của 34 doanh nghiệp may mặc niêm yết tại Việt Nam giai đoạn 2018 - 2021. Kết quả hồi quy mô hình điểm số $Z''$ chỉ ra rằng tỷ lệ nợ phải trả là yếu tố rủi ro hàng đầu, tiếp theo là sự ứ đọng hàng tồn kho và các khoản phải thu ngắn hạn; trong khi tỷ trọng tài sản ngắn hạn và chi phí lãi vay có tác động cải thiện an toàn tài chính. Công trình cung cấp hệ thống số liệu định lượng có giá trị tham khảo rõ ràng cho công tác quản trị rủi ro thanh khoản và hoạch định cấu trúc vốn trong ngành dệt may Việt Nam.