Ảnh Hưởng Của Phát Hành Bổ Sung Lên Giá Cổ Phiếu - Nghiên Cứu Tại Thị Trường Chứng Khoán TP.HCM

Nghiên cứu ảnh hưởng của phát hành bổ sung lên giá cổ phiếu tại thị trường chứng khoán TP.HCM năm 2007 và 2010 trong luận văn thạc sĩ.

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

luận văn thạc sĩ

2012

100
2
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Tổng Quan Ảnh Hưởng Phát Hành Bổ Sung Cổ Phiếu Lên Giá

Thị trường chứng khoán là kênh huy động vốn quan trọng. Tại Việt Nam, thị trường chứng khoán TP.HCM đã phát triển, thu hút nhà đầu tư và vốn nhàn rỗi. Phát hành bổ sung cổ phiếu (SEO) là một phương pháp huy động vốn hiệu quả. Dù vai trò có giảm, SEO vẫn chiếm tỷ lệ đáng kể trong nguồn vốn huy động của các công ty niêm yết. Nghiên cứu ảnh hưởng của SEO lên giá cổ phiếu là cần thiết, đặc biệt tại thị trường chứng khoán TP.HCM. Mục tiêu là kiểm định ảnh hưởng của SEO lên giá cổ phiếu, đặt ra các câu hỏi nghiên cứu về các yếu tố ảnh hưởng, phương pháp nghiên cứu, tác động của kinh tế vĩ mô và ảnh hưởng của các yếu tố như phương pháp phát hành, giá trị vốn hóangành nghề kinh doanh.

1.1. Tầm quan trọng của phát hành bổ sung cổ phiếu SEO

Phát hành bổ sung cổ phiếu (SEO) đóng vai trò quan trọng trong cấu trúc vốn của doanh nghiệp. SEO không chỉ là công cụ huy động vốn mà còn là chiến lược tái cấu trúc vốn và cổ đông. Nó có thể giảm bớt sự phụ thuộc vào nợ vay, đặc biệt trong bối cảnh lãi suất cao và điều kiện tín dụng thắt chặt. Hơn nữa, SEO có thể cải thiện tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu, giúp doanh nghiệp đạt được tình trạng tài chính lành mạnh hơn. Việc phát hành thêm cổ phiếu khi thị trường định giá cổ phiếu cao hơn giá trị nội tại cũng mang lại lợi nhuận tài chính cho doanh nghiệp và cổ đông hiện hữu.

1.2. Nghiên cứu về phát hành bổ sung cổ phiếu trên thế giới

Nghiên cứu về phát hành bổ sung (SEO) đã được thực hiện rộng rãi trên thế giới trong nhiều thập kỷ. Từ khi Lý thuyết thị trường hiệu quả ra đời, nghiên cứu SEO được coi là một trong những cách để chứng minh thị trường hiệu quả bậc trung bình. Theo đó, giá hiện tại của cổ phiếu sẽ phản ánh tất cả thông tin công bố. Nếu thị trường hiệu quả, sẽ không có nhà đầu tư nào thu được lợi nhuận bất thường từ thông tin mới. Do đó, giá cổ phiếu sẽ điều chỉnh theo thông tin tốt hoặc xấu ngay khi công bố.

II. Thách Thức Tác Động Pha Loãng Cổ Phiếu Tới Thị Giá

Một thách thức lớn liên quan đến phát hành bổ sung cổ phiếu (SEO) là tác động pha loãng cổ phiếu. Khi số lượng cổ phiếu lưu hành tăng lên, EPS (Earning Per Share) có thể giảm, ảnh hưởng đến thị giá cổ phiếu. Tuy nhiên, tác động này có thể được bù đắp nếu vốn huy động được sử dụng hiệu quả, tạo ra lợi nhuận cao hơn. Nhà đầu tư cần đánh giá kỹ lưỡng tiềm năng sinh lời của doanh nghiệp sau khi phát hành thêm cổ phiếu. Sự kỳ vọng của tâm lý nhà đầu tư cũng đóng vai trò quan trọng trong việc định giá cổ phiếu sau SEO.

2.1. Rủi ro pha loãng cổ phiếu và tác động tới EPS

Rủi ro pha loãng cổ phiếu là một mối quan ngại lớn đối với các nhà đầu tư khi một công ty phát hành thêm cổ phiếu. Khi số lượng cổ phiếu lưu hành tăng lên, EPS (Earning Per Share) - lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu, có thể bị giảm xuống. Điều này có thể ảnh hưởng tiêu cực đến giá cổ phiếutỷ lệ sở hữu cổ phần của các cổ đông hiện hữu. Mức độ pha loãng phụ thuộc vào số lượng cổ phiếu phát hành thêm và hiệu quả sử dụng nguồn vốn mới.

2.2. Đánh giá tiềm năng sinh lời sau phát hành cổ phiếu

Để giảm thiểu tác động tiêu cực của việc pha loãng cổ phiếu, doanh nghiệp cần chứng minh khả năng sử dụng hiệu quả nguồn vốn huy động được từ việc phát hành thêm cổ phiếu. Điều này bao gồm việc đầu tư vào các dự án có tiềm năng sinh lời cao, cải thiện hiệu quả hoạt động và tăng trưởng doanh thu. Nhà đầu tư cần phân tích kỹ lưỡng báo cáo tài chính doanh nghiệp, kết quả kinh doanh doanh nghiệp và kế hoạch sử dụng vốn của công ty để đánh giá tiềm năng sinh lời thực tế.

2.3. Ảnh hưởng của tâm lý nhà đầu tư đến giá cổ phiếu

Tâm lý của nhà đầu tư đóng một vai trò quan trọng trong việc định giá cổ phiếu, đặc biệt là sau khi công ty phát hành thêm cổ phiếu. Nếu nhà đầu tư tin tưởng vào khả năng sinh lời của công ty và triển vọng tăng trưởng trong tương lai, họ có thể sẵn sàng mua cổ phiếu mới, giúp duy trì hoặc thậm chí tăng giá cổ phiếu. Ngược lại, nếu nhà đầu tư lo ngại về rủi ro pha loãng hoặc không tin vào khả năng sử dụng vốn hiệu quả của công ty, họ có thể bán cổ phiếu, gây áp lực giảm giá.

III. Phương Pháp Phân Tích Ảnh Hưởng Phát Hành Tới Giá Cổ Phiếu

Nghiên cứu ảnh hưởng của SEO thường sử dụng phương pháp nghiên cứu sự kiện (event study). Phương pháp này đo lường suất sinh lợi bất thường (abnormal return) xung quanh ngày công bố thông tin phát hành. Dữ liệu được thu thập từ Sở Giao dịch Chứng khoán TP.HCM (HOSE)báo cáo tài chính doanh nghiệp. Các yếu tố vĩ mô như tốc độ tăng trưởng GDPlạm phát cũng được xem xét để đánh giá ảnh hưởng đến giá cổ phiếu.

3.1. Nghiên cứu sự kiện và đo lường suất sinh lợi bất thường

Phương pháp nghiên cứu sự kiện (event study) là công cụ phổ biến để đánh giá tác động của một sự kiện cụ thể (như phát hành thêm cổ phiếu) lên giá cổ phiếu. Phương pháp này tập trung vào việc đo lường suất sinh lợi bất thường (AR), là phần lợi nhuận vượt quá mức lợi nhuận kỳ vọng, xung quanh ngày công bố thông tin về sự kiện. Suất sinh lợi bất thường trung bình (AAR) và suất sinh lợi bất thường trung bình tích lũy (CAR) thường được sử dụng để đánh giá mức độ ảnh hưởng tổng thể của sự kiện.

3.2. Thu thập dữ liệu từ HOSE và báo cáo tài chính doanh nghiệp

Để thực hiện nghiên cứu về ảnh hưởng của phát hành thêm cổ phiếu, cần thu thập dữ liệu từ các nguồn đáng tin cậy. Sở Giao dịch Chứng khoán TP.HCM (HOSE) cung cấp thông tin về giá cổ phiếu, ngày giao dịch không hưởng quyền (XR) và các thông tin liên quan đến đợt phát hành. Báo cáo tài chính doanh nghiệp cung cấp thông tin về lợi nhuận, doanh thu, vốn chủ sở hữu và các chỉ số tài chính khác cần thiết cho việc phân tích.

3.3. Phân tích tác động của các yếu tố vĩ mô đến giá cổ phiếu

Các yếu tố vĩ mô như tốc độ tăng trưởng GDP, lạm phát, lãi suấttỷ giá hối đoái có thể ảnh hưởng đến giá cổ phiếu và hiệu quả của việc phát hành thêm cổ phiếu. Ví dụ, trong giai đoạn kinh tế tăng trưởng, nhà đầu tư thường lạc quan hơn và sẵn sàng đầu tư vào cổ phiếu, giúp tăng giá cổ phiếu. Ngược lại, trong giai đoạn suy thoái, tâm lý nhà đầu tư thường bi quan hơn, gây áp lực giảm giá lên cổ phiếu.

IV. Phân Tích Kết Quả Ảnh Hưởng Phát Hành Bổ Sung Tại TP

Nghiên cứu tại thị trường chứng khoán TP.HCM cho thấy, ảnh hưởng của SEO có thể khác nhau tùy thuộc vào giá trị vốn hóa thị trường, phương pháp phát hànhnhóm ngành. Các công ty có giá trị vốn hóa lớn thường ít chịu tác động hơn so với các công ty có giá trị vốn hóa nhỏ. Cổ phiếu bị pha loãng có thể phục hồi giá trị nếu doanh nghiệp sử dụng vốn hiệu quả và tạo ra lợi nhuận. Cần xem xét cả cung cầu cổ phiếuthanh khoản cổ phiếu để đánh giá tác động của SEO.

4.1. Ảnh hưởng theo giá trị vốn hóa thị trường của công ty

Kết quả nghiên cứu cho thấy rằng tác động của việc phát hành thêm cổ phiếu có thể khác nhau tùy thuộc vào giá trị vốn hóa thị trường của công ty. Các công ty có giá trị vốn hóa lớn thường có cấu trúc tài chính vững chắc hơn và ít chịu tác động tiêu cực từ việc pha loãng cổ phiếu. Ngược lại, các công ty có giá trị vốn hóa nhỏ có thể dễ bị ảnh hưởng hơn bởi tâm lý nhà đầu tư và biến động thị trường.

4.2. So sánh tác động theo phương pháp phát hành cổ phiếu

Ảnh hưởng của việc phát hành thêm cổ phiếu cũng có thể khác nhau tùy thuộc vào phương pháp phát hành cổ phiếu. Phát hành quyền mua (rights offering) cho phép các cổ đông hiện hữu mua thêm cổ phiếu với giá ưu đãi, giúp duy trì tỷ lệ sở hữu cổ phần của họ. Phát hành cho công chúng (public offering) có thể thu hút nhiều nhà đầu tư mới, nhưng cũng có thể gây ra áp lực giảm giá cổ phiếu nếu cung cổ phiếu tăng quá nhanh.

4.3. Đánh giá ảnh hưởng theo nhóm ngành kinh doanh

Ngành nghề kinh doanh của công ty cũng có thể ảnh hưởng đến tác động của việc phát hành thêm cổ phiếu. Các công ty trong các ngành có tiềm năng tăng trưởng cao thường được nhà đầu tư đánh giá cao hơn và ít bị ảnh hưởng tiêu cực bởi việc pha loãng cổ phiếu. Ngược lại, các công ty trong các ngành có triển vọng kém hơn có thể gặp khó khăn hơn trong việc duy trì giá cổ phiếu sau khi phát hành thêm cổ phiếu.

V. Hướng Dẫn Đầu Tư Ra Quyết Định Khi Doanh Nghiệp Phát Hành

Nhà đầu tư cần phân tích cơ bảnphân tích kỹ thuật để đánh giá tiềm năng của cổ phiếu sau khi phát hành. Xem xét quy định về phát hành cổ phiếuluật chứng khoán. Ủy ban Chứng khoán Nhà nước đóng vai trò quan trọng trong việc giám sát thị trường. Cần phân biệt giữa nhà đầu tư cá nhânnhà đầu tư tổ chức khi đánh giá rủi ro đầu tưcơ hội đầu tư. Công ty chứng khoán có thể cung cấp thông tin và tư vấn.

5.1. Phân tích cơ bản và kỹ thuật khi ra quyết định đầu tư

Trước khi quyết định đầu tư vào cổ phiếu của một công ty phát hành thêm cổ phiếu, nhà đầu tư nên thực hiện cả phân tích cơ bảnphân tích kỹ thuật. Phân tích cơ bản giúp đánh giá giá trị nội tại của công ty dựa trên các yếu tố như lợi nhuận, doanh thu, tài sản và nợ. Phân tích kỹ thuật giúp xác định xu hướng giá cổ phiếu và các điểm mua bán tiềm năng dựa trên các biểu đồ và chỉ báo kỹ thuật.

5.2. Tìm hiểu quy định pháp lý và vai trò của UBCKNN

Việc phát hành thêm cổ phiếu phải tuân thủ các quy định về phát hành cổ phiếuluật chứng khoán hiện hành. Nhà đầu tư nên tìm hiểu kỹ các quy định này để đảm bảo quyền lợi của mình. Ủy ban Chứng khoán Nhà nước (UBCKNN) đóng vai trò quan trọng trong việc giám sát thị trường chứng khoán và bảo vệ quyền lợi của nhà đầu tư.

5.3. Đánh giá rủi ro và cơ hội đầu tư từ các góc độ khác nhau

Nhà đầu tư cần đánh giá rủi ro đầu tưcơ hội đầu tư từ các góc độ khác nhau, bao gồm rủi ro pha loãng cổ phiếu, rủi ro thị trường và rủi ro ngành. Cần phân biệt giữa nhà đầu tư cá nhânnhà đầu tư tổ chức khi đánh giá mức độ chấp nhận rủi ro và mục tiêu đầu tư.

VI. Kết Luận Phát Hành Bổ Sung và Giá Cổ Phiếu Tương Lai

Phát hành bổ sung cổ phiếu có ảnh hưởng đến giá cổ phiếu, nhưng mức độ ảnh hưởng phụ thuộc vào nhiều yếu tố. Hiệu quả đầu tư sau khi phát hành là yếu tố then chốt. Nghiên cứu sâu hơn về thời điểm phát hành cổ phiếumục đích phát hành cổ phiếu là cần thiết. Cần tiếp tục theo dõi diễn biến thị trường và tính thanh khoản thị trường để có cái nhìn toàn diện về tác động của SEO.

6.1. Tóm tắt ảnh hưởng của phát hành bổ sung lên giá cổ phiếu

Phát hành bổ sung cổ phiếu (SEO) có ảnh hưởng đến giá cổ phiếu, nhưng mức độ ảnh hưởng có thể khác nhau tùy thuộc vào nhiều yếu tố. Tác động pha loãng cổ phiếu có thể làm giảm giá cổ phiếu trong ngắn hạn, nhưng nếu doanh nghiệp sử dụng vốn hiệu quả và tạo ra lợi nhuận, giá cổ phiếu có thể phục hồi và tăng trưởng trong dài hạn.

6.2. Hướng nghiên cứu tiếp theo về phát hành bổ sung cổ phiếu

Để hiểu rõ hơn về tác động của phát hành thêm cổ phiếu, cần có thêm nghiên cứu về các yếu tố như thời điểm phát hành cổ phiếu, mục đích phát hành cổ phiếutác động của thông tin phát hành cổ phiếu đến tâm lý nhà đầu tư. Nghiên cứu cũng cần tập trung vào việc đánh giá hiệu quả sử dụng vốn sau khi phát hành và tác động của các yếu tố vĩ mô đến giá cổ phiếu.

6.3. Tầm quan trọng của việc theo dõi diễn biến thị trường

Nhà đầu tư cần liên tục theo dõi diễn biến thị trường và tính thanh khoản thị trường để có cái nhìn toàn diện về tác động của việc phát hành thêm cổ phiếu. Điều này giúp nhà đầu tư đưa ra các quyết định đầu tư sáng suốt và quản lý rủi ro hiệu quả.

28/05/2025
Luận văn ảnh hưởng của phát hành bổ sung lên giá cổ phiếu nghiên cứu thực nghiệm tại thị trường chứng khoán thành phố hồ chí minh năm 2007 và 2010 luận văn thạc sĩ

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1 TỔNG QUAN CÁC NGHIÊN CỨU VỀ PHÁT HÀNH BỔ SUNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU PHÁT HÀNH BỔ SUNG TRÊN THẾ GIỚI Chương này sẽ nêu một cách khái quát những nghiên cứu về phát hành bổ sung của một số tác giả tiêu biểu trên thế giới và làm rõ những phương pháp để đo lường mức độ biến động giá chứng khoán mà các tác giả này đã sử dụng, có sự khác biệt gì giữa những phương pháp này không hay và phương pháp nào là tối ưu để đo lường suất sinh lợi bất thường; giá chứng khoán biến động ở giai đoạn trước, trong và sau sự kiện phát hành như thế nào, những nguyên nhân gì có thể tạo ra sự khác biệt này; mức độ bất thường của giá chứng khoán giữa các nền kinh tế, trong các giai đoạn thị trường liệu có giống nhau hay không và tại sao lại có sự khác biệt này? 1.1 Tạo sao các doanh nghiệp lựa chọn phát hành bổ sung để tăng vốn Trong quá trình hoạt động của mình, khi công ty có nhu cầu huy động thêm nguồn vốn để mở rộng quy mô sản xuất , đầu tư vào các dự án kinh doanh… , công ty có thể tài trợ nhu cầu tăng thêm này bằng cách sử dụng vốn vay hoặc có thể tiến hành tăng vốn chủ sở hữu thông qua hình thức phát hành bổ sung cổ phần. Cả hai phương pháp tài trợ này đều có những ưu và nhược điểm khác nhau, tuy nhiên không thể phủ nhận những lợi ích của việc sử dụng vốn tăng thêm thông qua phát hành cổ phần bổ sung mang lại so với việc sử dụng vốn vay. Có thể kể đến những điểm như sau:  Thứ nhất, phát hành bổ sung cổ phiếu thường có nghĩa là tăng thêm vốn tự có, song không bị ràng buộc nghĩa vụ trả lợi tức cố định, do đó có lợi cho doanh nghiệp trong trường hợp thu nhập chưa cao, không dẫn đến nguy cơ phá sản vì mất khả năng chi trả.  Thứ hai, doanh nghiệp thực sự cần vốn để thực hiện các dự án mới và mở rộng hoạt động sản xuất kinh doanh.

Mặt khác, đối với các dự án rủi ro cao và kết -6- quả lợi nhuận không thực sự tốt thì doanh nghiệp cũng có xu hướng dùng vốn cổ phần nhiều hơn so với dùng vốn nợ nhằm tăng tính an toàn về tài chính.  Thứ ba, doanh nghiệp gặp khó khăn trong việc vay vốn với lãi suất chấp nhận được từ ngân hàng đã làm cho kênh huy động vốn cổ phần được ưu tiên hơn. Bên cạnh đó, cổ phiếu còn là loại chứng khoán không có kỳ hạn, nên doanh nghiệp cũng không phải lo đến việc trả nợ khi đáo hạn.  Thứ tư, cũng có những doanh nghiệp phát hành thêm chỉ để đảm bảo tỷ lệ cân đối giữa vốn nợ và vốn chủ sở hữu.

Khi công ty đang có mức tỷ lệ nợ cao, việc phát hành thêm sẽ làm giảm tỷ lệ này. Điều này giúp cho công ty ở trong tình trạng tài chính lành mạnh, giảm thiểu rủi ro thanh khoản cũng như nguy cơ vỡ nợ từ nguồn vốn vay.  Thứ năm, khi thị trường định giá cổ phiếu của doanh nghiệp cao hơn giá trị nội tại. Phát hành thêm trong trường hợp này sẽ tạo ra lợi nhuận tài chính cho doanh nghiệp, và thực chất là tăng phần lợi nhuận cho nhà đầu tư hiện hữu.

 Thứ sáu, trong tình hình tín dụng bị thắt chặt, vốn có vay được thì phải trả với lãi suất cao, việc chia thưởng hoặc cổ tức bằng cổ phiếu so với chia bằng tiền mặt sẽ tạo điều kiện cho các doanh nghiệp giữ vốn để tái đầu tư, mở rộng quy mô và phục vụ cho hoạt động kinh doanh của mình.2 Tổng quan về phát hành bổ sung 1.1 Phát hành bổ sung Phát hành bổ sung được nghiên cứu rộng rãi và kỹ lưỡng trên thế giới từ nhiều thập niên. Từ khi Lý thuyết thị trường hiệu quả ra đời, nghiên cứu phát hành bổ sung được coi là một trong những con đường chứng minh thị trường hiệu quả bậc trung bình (Semi-strong Form of Efficient Market Hypothesis). Theo đó, mức giá hiện tại của chứng khoán sẽ phản ánh tất cả các thông tin được công bố ra thị trường. Nếu điều này là đúng, sẽ không có nhà đầu tư nào thu được phần lợi nhuận bất thường (lợi nhuận -7- vượt trội) từ những thông tin mới này.

Vì vậy, nếu thị trường ở dạng hiệu quả bậc trung bình, giá chứng khoán sẽ được điều chỉnh theo những thông tin tốt hoặc xấu ngay khi những thông tin này được công bố. Khi công ty quyết định phát hành cổ phần mới, tất cả những thông tin này sẽ được phản ánh vào giá chứng khoán vào ngày công bố (announcement day). Do đó, bắt đầu từ ngày Giao dịch không hưởng quyền (ex – rights date) sẽ không có bất kỳ thông tin nào mới, vì vậy, dưới giả thuyết thị trường hiệu quả bậc trung bình sẽ không có bất kỳ phần lợi nhuận bất thường nào được ghi nhận vào sau ngày này. Có thể liệt kê 19 vấn đề của phát hành bổ sung được quan tâm trong “Seasoned Equity Offerings: a Survey” của B.

W Masulis (1994), bao gồm: lựa chọn tự tái đầu tư lợi nhuận giữ lại hay phát hành ra công chúng, ảnh hưởng các phương pháp phát hành bổ sung, ảnh hưởng các phương pháp bảo lãnh phát hành, bối cảnh kinh tế thuận lợi hay khó khăn, chi phí của các đợt phát hành. Rất nhiều nghiên cứu tập trung vào ảnh hưởng của phát hành bổ sung lên giá cổ phiếu công ty, nói khác đi các nghiên cứu này định giá “thông báo phát hành”, xem việc thông báo phát hành được các nhà đầu tư “suy diễn” như thế nào, làm tăng hay giảm giá cổ phiếu.2 Biến động giá khi phát hành bổ sung Nhìn chung, nếu giá tăng trước khi công bố phát hành thì sẽ giảm sau khi công bố phát hành. Điều này đã được chứng minh tại thị trường phát triển như Hoa Kỳ hay Anh Quốc. Nếu coi ngày công bố là ngày 0, giá của cổ phiếu đã giảm theo quan sát của Hansen (1989) và Eckbo và Masulis (1992) tại thị trường Mỹ.

Tại Anh, mức độ giảm giá trong vòng 2 ngày là -1. Tuy nhiên, kết quả ngược lại đã được quan sát thấy khi thực hiện phát hành bổ sung cổ phần thông qua phương pháp phát hành quyền tại những thị trường mới nổi như Malaysia (Salamudin, 1999), Hàn Quốc (Kang, 1990 và Dhatt, 1996), Nhật bản (Kang và Stulz,1996), Hy Lạp ( Tsangarakis,1996) và Singapore (Tan,2002). Tại thị trường Singapore, mức giá tăng trước khi công bố phát hành quyền, tuy nhiên, mức giá lại điều chỉnh giảm ở giai đoạn sau thông báo (Ariff và Finn,1989; Srinivasan và See,1990). Những nghiên cứu tại thị trường Malaysia lại cho thấy những kết quả trái ngược trong giai đoạn tiền công bố.

Phoon (1990) đã chứng minh rằng có sự tăng giá của cổ phiếu trong khi Annuar và Shamsher (1993) lại phát hiện mức lợi nhuận bất thường giảm trong giai đoạn một tháng trước thông báo phát hành. Hay như tại thị trường Hàn Quốc, giai đoạn tích lũy của giá xuất hiện trước thông báo phát hành hai tháng và tiếp tục duy trì trong hai tháng sau đó.3 Nguyên nhân dẫn đến sự thay đổi về giá khi thông báo phát hành bổ sung được đưa ra  Những giả định dựa trên thông tin về mức độ phản ứng của giá (Information- based Theories of Stock Price behavior) Khi tìm hiểu những nguyên nhân có thể gây ra biến động của giá cổ phiếu khi thông báo phát hành bổ sung được đưa ra, nguyên nhân đầu tiên được coi là nền tảng và cần được nhắc đến đầu tiên chính là vấn đề về sự bất cân xứng trong thông tin (information asymmetry) – một cụm từ dùng để chỉ rằng các giám đốc biết nhiều hơn về các tiềm năng, rủi ro và các giá trị của công ty mình hơn là các nhà đầu tư từ bên ngoài. Giả thuyết về thông tin bất cân xứng đưa đến một khả năng khá hấp dẫn và làm cho mức giá cổ phiếu tăng là khi thị trường nhận thấy sự hiện diện của những cơ hội đầu tư triển vọng từ các công ty phát hành. Một trong những nguyên nhân các công ty phát hành cổ phiếu là nhằm thu hút nguồn vốn tăng thêm để tài trợ những dự án có hiện giá giá trị thuần cao.

Sự hiện diện của những cơ hội đầu tư thuận lợi được xem như là một thông tin tốt đối với nhà đầu tư và điều này sẽ thúc đẩy họ mua vào cổ phiếu của những công ty đưa ra thông tin phát hành. McConnel và Muscarella (1985) đã chứng minh rằng phản ứng của nhà đầu tư sẽ rất tích cực nếu các công ty công bố kế hoạch chi tiêu -9- vốn của mình. Hay nói cách khác, với giả định về thông tin bất cân xứng, phản ứng của thị trường đến quyết định phát hành sẽ phụ thuộc vào tài năng của công ty trong việc ra tín hiệu thông tin về những dự án đầu tư hứa hẹn. Ambarish và các cộng sự (1987) đã chỉ ra rằng, những nhà đầu tư sẽ phản ứng một cách tích cực xung quanh ngày thông báo phát hành bổ sung cổ phần nếu như công ty có thể đưa ra những dấu hiệu về những cơ hội đầu tư triển vọng.

Trong khi đó, Cooney và Kalay (1993) đã cho thấy phản ứng lên giá cổ phiếu của nhà đầu tư sẽ rất khả quan nếu như thị trường tiên đoán có những cơ hội đầu tư mang lại lợi nhuận cho công ty được tài trợ bằng nguồn vốn phát hành thêm này. Vì thế, có một dự đoán rằng, những công ty tăng trưởng cao và có nhiều cơ hội đầu tư, đặc biệt là tại những nền kinh tế mới nổi có tốc độ tăng trưởng cao, sẽ thu được suất sinh lợi cao và ngược lại. Dierkens (1991), Jung và các cộng sự (1996) đã sử dụng tỷ lệ giá trị thị trường trên giá trị sổ sách của cổ phiếu như là biểu hiện của những cơ hội đầu tư tốt đẹp hay triển vọng tăng trưởng của các công ty và nhận thấy nó có mối quan hệ cùng chiều và có ý nghĩa thống kê với suất sinh lợi ở giai đoạn thông báo phát hành. Tác giả Pilotte (1992) lại chia mẫu nghiên cứu của mình thành những công ty có tốc độ tăng trưởng cao và những công ty có tốc độ tăng trưởng thấp dựa trên tiêu chí về chính sách cổ tức của công ty đó.

Những công ty không chia cổ tức sẽ được liệt vào danh sách những công ty tăng trưởng còn những công ty có mức chi trả cổ tức cao hoặc ổn định là những công ty đã có lịch sử phát triển lâu dài hay còn gọi là những công ty trưởng thành.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Ảnh Hưởng Của Phát Hành Bổ Sung Đến Giá Cổ Phiếu Tại Thị Trường Chứng Khoán TP.HCM" phân tích tác động của việc phát hành cổ phiếu bổ sung đến giá cổ phiếu trên sàn chứng khoán TP.HCM. Nghiên cứu chỉ ra rằng việc phát hành bổ sung có thể ảnh hưởng đến tâm lý nhà đầu tư và giá trị cổ phiếu, từ đó giúp các nhà đầu tư hiểu rõ hơn về các yếu tố tác động đến quyết định đầu tư của họ. Tài liệu này không chỉ cung cấp cái nhìn sâu sắc về cơ chế hoạt động của thị trường chứng khoán mà còn giúp người đọc nhận diện các rủi ro và cơ hội trong đầu tư.

Để mở rộng kiến thức của bạn về các yếu tố ảnh hưởng đến thị trường chứng khoán, bạn có thể tham khảo thêm tài liệu Luận văn thạc sĩ tác động của các yếu tố vĩ mô đến thị trường chứng khoán việt nam, nơi phân tích các yếu tố kinh tế vĩ mô có thể ảnh hưởng đến giá cổ phiếu. Ngoài ra, tài liệu Luận văn thạc sĩ khảo sát ảnh hưởng của tính thanh khoản khối lượng giao dịch và cổ tức đến phần lợi nhuận phụ trội trong thị trường chứng khoán việt nam sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về mối liên hệ giữa thanh khoản và lợi nhuận. Cuối cùng, tài liệu Luận văn tốt nghiệp đo lường ảnh hưởng của thông tin bất cân xứng trên sàn chứng khoán thành phố hcm sẽ cung cấp cái nhìn về cách thông tin không đồng đều có thể tác động đến quyết định đầu tư. Những tài liệu này sẽ giúp bạn có cái nhìn toàn diện hơn về thị trường chứng khoán và các yếu tố ảnh hưởng đến nó.