Tổng quan luận án

Công trình nghiên cứu "Ảnh hưởng của Phật giáo đối với đời sống tinh thần ở xã hội Nhật Bản" được thực hiện bởi nghiên cứu sinh Nguyễn Thị Thúy Anh tại Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn, Đại học Quốc gia Hà Nội (bảo vệ năm 2009). Luận án thuộc chuyên ngành Chủ nghĩa duy vật biện chứng và chủ nghĩa duy vật lịch sử (mã số: 62.05), dưới sự hướng dẫn khoa học của GS.TS Nguyễn Hữu Vui và TS Hoàng Thị Thơ.

Tính cấp thiết và khoảng trống nghiên cứu

Phật giáo là một tôn giáo lớn, đồng thời là một học thuyết triết học sâu sắc có phạm vi truyền bá rộng rãi. Tại Nhật Bản và Việt Nam, Phật giáo đều giữ vị trí một tôn giáo truyền thống có ảnh hưởng sâu sắc đến đời sống tinh thần xã hội. Trong bối cảnh hai quốc gia thúc đẩy quan hệ hợp tác lên tầm đối tác chiến lược, các giá trị văn hóa và tôn giáo tương đồng trở thành nguồn lực tinh thần quan trọng. Nhật Bản là quốc gia đạt trình độ phát triển kinh tế - xã hội cao nhưng vẫn duy trì được bản sắc văn hóa; việc nghiên cứu kinh nghiệm của Nhật Bản trong việc phát huy nguồn lực Phật giáo làm "động lực văn hóa" mang lại giá trị tham chiếu cho tiến trình công nghiệp hóa, hiện đại hóa và hội nhập quốc tế của Việt Nam hướng đến các mục tiêu phát triển.

Dù đã có nhiều công trình trong và ngoài nước tiếp cận Phật giáo Nhật Bản, các nghiên cứu trước đây chủ yếu dừng lại ở góc độ lịch sử tư tưởng đơn thuần hoặc khảo cứu xã hội học từng giai đoạn riêng lẻ. Vấn đề nhận diện ảnh hưởng của Phật giáo đối với đời sống tinh thần xã hội Nhật Bản một cách toàn diện từ nhãn quan triết học - tôn giáo học, cũng như việc đối sánh có hệ thống với thực tiễn Việt Nam nhằm rút ra các bài học thực tiễn, vẫn là khoảng trống học thuật cần tiếp tục được làm sáng tỏ.

Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu

Mục đích tổng quát của luận án là đánh giá các nhân tố và ảnh hưởng của Phật giáo đối với đời sống tinh thần xã hội Nhật Bản, từ đó so sánh với Phật giáo Việt Nam để chỉ ra những điểm tương đồng, khác biệt và rút ra các bài học kinh nghiệm cần thiết.

Để đạt được mục đích trên, luận án xác định ba nhiệm vụ nghiên cứu cụ thể được đánh số theo văn bản:

  1. Trình bày khái quát lịch sử hình thành và phát triển, cùng với một số đặc trưng nhận diện của Phật giáo Nhật Bản.
  2. Phân tích và đánh giá ảnh hưởng của Phật giáo đối với đời sống tinh thần của xã hội Nhật Bản trong hai thời kỳ: trước hiện đại và hiện đại.
  3. Nêu một số điểm tương đồng và khác biệt giữa Phật giáo Nhật Bản và Phật giáo Việt Nam và rút ra một số bài học cần thiết.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

  • Đối tượng nghiên cứu: Ảnh hưởng của Phật giáo đối với đời sống tinh thần xã hội Nhật Bản dưới góc độ triết học - tôn giáo.
  • Phạm vi nội dung: Tập trung vào các phương diện cơ bản của đời sống tinh thần gồm tư tưởng, đạo đức, văn hóa, nghệ thuật, lối sống, phong tục và lễ hội.
  • Phạm vi không gian và thời gian: Nghiên cứu không gian xã hội Nhật Bản (có liên hệ so sánh với Việt Nam) xuyên suốt hai thời kỳ lịch sử lớn: thời kỳ trước hiện đại (truyền thống) và thời kỳ hiện đại hóa.

Tổng quan tài liệu và vị trí của luận án

Tác giả luận án đã hệ thống hóa các tài liệu và công trình nghiên cứu liên quan theo các giai đoạn lịch sử và khuynh hướng tiếp cận:

Giai đoạn / Nhóm tác giả Tác giả và tác phẩm tiêu biểu Hướng tiếp cận và nội dung chính
Giai đoạn trước 1975 tại miền Nam Việt Nam - Thích Thiên Ân (1965), Lịch sử tư tưởng Nhật Bản
- Ishida Kazuyoshi (1972), Nhật Bản tư tưởng sử (2 tập)
Khảo cứu lịch sử tư tưởng Nhật Bản, phân tích sơ lược quá trình du nhập và đặc điểm của các tông phái Phật giáo.
Giai đoạn sau 1990 tại Việt Nam - Joseph M. Kitagawa (2002), Nghiên cứu Tôn giáo Nhật Bản (Hoàng Thị Thơ dịch)
- Phạm Hồng Thái chủ biên (2005), Đời sống tôn giáo Nhật Bản hiện nay
- Nguyễn Văn Kim (2003), Nhật Bản với Châu Á
Tiếp cận văn hóa học và lịch sử tôn giáo; nghiên cứu sự biến đổi của tăng đoàn, mô hình Phật giáo, các hiện tượng tôn giáo mới và chính sách tôn giáo sau năm 1945.
Các công trình chuyên khảo quốc tế dịch sang tiếng Việt - Michio Morishima (1991), Tại sao Nhật Bản “thành công”?
- Murakami Shigeyashi (2005), Tôn giáo Nhật Bản
- Edward Conze (1951/bản dịch), Tinh hoa và sự phát triển của đạo Phật
- Diane Morgan (2005), Triết học tôn giáo phương Đông
- Chen Choumei (1998), Phân tích việc sửa đổi Luật pháp nhân tôn giáo
- D. E. Cooper (2005), Các trường phái triết học trên thế giới
- Garma C.C. Chang (2006), Triết học Phật giáo Hoa Nghiêm tông
- J. G. Caiger (2003), Lịch sử Nhật Bản
Phân tích cơ cấu kinh tế gắn với tính cách dân tộc; quan hệ giữa Thần đạo và Phật giáo; giáo lý của các tông phái (Thiền tông, Tịnh Độ tông, Chân Ngôn tông, Hoa Nghiêm tông); chính sách quản lý pháp nhân tôn giáo.

Khoảng trống luận án lựa chọn giải quyết

Mặc dù các tài liệu trên cung cấp lượng thông tin phong phú về lịch sử và văn hóa, phần lớn các công trình chỉ khảo sát từng khía cạnh riêng biệt như chính sách tôn giáo, giáo lý tông phái hoặc lịch sử chính trị. Luận án lựa chọn giải quyết khoảng trống: hệ thống hóa một cách toàn diện tác động hai mặt (tích cực và tiêu cực) của Phật giáo đối với đời sống tinh thần xã hội Nhật Bản qua các thời kỳ lịch sử, đồng thời tiến hành đối sánh trực tiếp với trường hợp Việt Nam dưới góc nhìn duy vật biện chứng và duy vật lịch sử.


Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Cơ sở lý thuyết và khung phân tích

Luận án xây dựng cơ sở lý luận dựa trên các nguyên lý của chủ nghĩa duy vật biện chứng và chủ nghĩa duy vật lịch sử:

  • Quan điểm mác-xít về tôn giáo: Luận án tiếp thu các luận điểm của C. Mác, Ph. Ăng-ghen và V.I. Lênin về bản chất hiện thực của con người và nguồn gốc xã hội của tôn giáo. Tôn giáo được hiểu là sự phản ánh hư ảo vào đầu óc con người của các lực lượng tự nhiên và xã hội chi phối đời sống thường nhật. Tác giả vận dụng nhận định của L. Feuerbach về nguồn gốc trần thế của tôn giáo nhưng khắc phục tính chất trừu tượng bằng nhãn quan duy vật lịch sử của Mác.
  • Khung phân tích bản thể - chức năng: Luận án kết hợp quan niệm của Émile Durkheim, Max Weber và học giả Đặng Nghiêm Vạn về cặp phạm trù "cái thiêng" và "cái tục"; vận dụng lý thuyết chức năng của học giả Ngạn Bản Anh (Nhật Bản), Lã Đại Cát và A. Gurevich để xem xét tôn giáo trong mối quan hệ giữa bản thể và các chức năng văn hóa, đạo đức, xã hội.
  • Khái niệm then chốt: Đời sống tinh thần xã hội; Thần đạo (Shinto/Kami); Thần Phật hỗn dung (Shinbutsu-shugo); Thần Phật phân ly (Shinbutsu-bunri); Bản địa hóa; Phật giáo cầu mong; Chế độ Tự dân (Danka).

Phương pháp nghiên cứu

Luận án sử dụng phương pháp luận nghiên cứu định tính và liên ngành khoa học xã hội:

  • Phương pháp phân tích văn bản và lịch sử: Khảo sát các thư tịch cổ, kinh văn, hiến pháp và các văn bản chính sách tôn giáo qua từng thời kỳ lịch sử Nhật Bản.
  • Phương pháp hệ thống và khái quát hóa: Quy nạp các biểu hiện rời rạc trong đời sống tín ngưỡng thành các đặc trưng cấu trúc - chức năng của Phật giáo Nhật Bản.
  • Phương pháp so sánh đối chiếu: So sánh lịch sử tiếp biến, sự biến đổi cấu trúc tăng đoàn và mức độ thế tục hóa giữa Phật giáo Nhật Bản và Phật giáo Việt Nam.

Nguồn dữ liệu và tư liệu

  • Thư tịch cổ Nhật Bản: Cổ sự ký (Kojiki), Nhật Bản thư ký (Nihonshoki).
  • Các bộ luận và tác phẩm kinh điển: Diệu pháp liên hoa kinh, Thành duy thức luận, Đại nhật kinh, Hưng thiền hộ quốc luận, Chính pháp nhãn tạng, Lập Chính An Quốc luận, Tam giáo chỉ quy, Thập trụ tâm luận.
  • Văn kiện pháp lý và tài liệu thống kê: Bản Hiến pháp 17 điều của Thái tử Shotoku, các Pháp độ thời Edo (1608, 1615), Hiến pháp Minh Trị 1889 (Điều 28), Luật pháp nhân tôn giáo sau 1945, số liệu Niên giám tôn giáo Nhật Bản (1950 và các năm liên quan).

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Khái quát về Phật giáo Nhật Bản

Chương này tập trung trình bày điều kiện tự nhiên, xã hội, quá trình du nhập, tiếp biến lịch sử và các đặc trưng cốt lõi của Phật giáo Nhật Bản từ khởi thủy đến thời kỳ cận - hiện đại.

Tiến trình lịch sử Phật giáo Nhật Bản:
Asuka (538-710) -> Nara (710-794) -> Heian (794-1185) -> Kamakura (1185-1333) -> Muromachi/Azuchi-Momoyama (1333-1600) -> Edo (1600-1868) -> Minh Trị đến Hiện đại (1868-nay)
Thời kỳ lịch sử Niên đại Tông phái xuất hiện / Phát triển chính Đặc điểm biến đổi xã hội và tôn giáo
Asuka (Phi Điểu) 538 – 710 Tam luận tông, Pháp Tướng tông Du nhập chính thức năm 538 (triều Kế Thể Thiên Hoàng), phát triển mạnh nhờ Thái tử Shotoku. Hình thành xu hướng "Phật giáo cầu mong".
Nara (Nại Lương) 710 – 794 Lục tông Nara: Tam luận, Pháp tướng, Thành thực, Câu xá, Hoa Nghiêm (736), Luật tông Phật giáo được triều đình bảo trợ mạnh mẽ, mang tính chất Phật giáo đô thị và phục vụ quản lý quốc gia.
Heian (Bình An) 794 – 1185 Thiên Thai tông (Saicho/Tối Trừng), Chân Ngôn tông (Kukai/Không Hải), mầm mống Tịnh Độ tông Thiên đô về Heian năm 794 để hạn chế thế lực tăng lữ Nara. Chuyển sang "Phật giáo núi rừng", kết hợp yếu tố Mật tông, xuất hiện phân hóa quý tộc - bình dân.
Kamakura (Khiếm Thương) 1185 – 1333 Tịnh Độ tông (Genko/Nguyên Không, Shinran/Thân Loan), Nhật Liên tông (Nichiren), Thiền tông (Lâm Tế - Eisai, Tào Động - Dogen) Hình thành Phật giáo bản địa hóa mang tính dân tộc. Tăng sĩ bắt đầu lập gia đình (khởi đầu từ Thân Loan). Tác phẩm viết bằng chữ Nhật; giáo lý gắn với tầng lớp bình dân và võ sĩ.
Muromachi & Mạc Phủ 1333 – 1600 Thiền Lâm Tế, Thiền Tào Động, Nhật Liên tông, Tịnh Độ tông Thiết lập hệ thống chùa chiền "Ngũ sơn Thập sát". Chùa chiền phát triển mạng lưới kinh tế (ngân hàng, dược liệu). Xung đột giữa các tông phái (loạn Pháp hoa 1532, 1537).
Edo (Giang Hộ) 1600 – 1868 Thiền Hoàng Bá (Ingen/Ẩn Nguyên - 1653), phục hồi Thiền - Tịnh Mạc Phủ ban hành Pháp độ (1608, 1615), thiết lập chế độ "Tự dân" (Danka) để kiểm soát hộ tịch và loại trừ Cơ Đốc giáo. Xu hướng "Phật giáo đọc kinh" gia tăng tính giáo điều; khởi phát phong trào phế Phật từ năm 1843.
Minh Trị đến Hiện đại 1868 – nay Phong trào chấn hưng, các tông phái mới (Tân Phật giáo), Sáng Giá Học Hội (Sokagakkai) Chính sách "Vương chính phục cổ" (1867) và "Thần - Phật phân ly" (1868). Điều 28 Hiến pháp 1889 xác lập quyền tự do tín ngưỡng. Số lượng phái tăng vọt từ 13 tông 56 phái lên 162 phái (theo Niên giám 1950).

Các luận điểm quan trọng về nhận diện và đặc trưng của Phật giáo Nhật Bản:

  • Thần Phật hỗn dung: Sự kết hợp giữa Thần đạo bản địa (thờ Kami, tính thực tế, trừu tượng) với Phật giáo (cung cấp hệ thống luân lý đạo đức hoàn chỉnh, lòng từ bi và chân lý tối hậu).
  • Tính dân tộc và hộ quốc: Xu hướng gắn liền quyền lợi tôn giáo với sự bảo vệ quốc gia và quyền lực hoàng gia (như tư tưởng trong Hưng thiền hộ quốc luận của Eisai, Lập Chính An Quốc luận của Nichiren).
  • Tính thực dụng và thế tục hóa: Tín đồ coi trọng nghi thức thực hành, cầu an, trị bệnh, giải trừ tai ương hơn là các suy biện siêu hình trừu tượng; hình thành truyền thống tăng lữ lập gia đình và sinh hoạt thế tục.
  • Tính thẩm mỹ: Phật giáo Nhật Bản biểu hiện thế giới quan thông qua lăng kính thẩm mỹ, trân trọng vẻ đẹp tự nhiên và sự biến dịch của vạn vật.

Chương 2: Phật giáo trong đời sống tinh thần Nhật Bản trước hiện đại

Chương 2 phân tích ảnh hưởng của Phật giáo đối với cấu trúc đời sống tinh thần truyền thống của xã hội Nhật Bản trên các bình diện tư tưởng, đạo đức, lối sống, văn hóa, nghệ thuật, phong tục và lễ hội:

  • Khái niệm đời sống tinh thần xã hội: Được xác định là toàn bộ hoạt động nhận thức, tư tưởng, tình cảm, đạo đức, tâm lý và ý thức của con người trong các quan hệ xã hội nhất định, chịu sự quy định của tồn tại xã hội.
  • Ảnh hưởng đối với tư tưởng, đạo đức và lối sống:
    • Tư tưởng: Phật giáo bổ sung hệ thống nhân sinh quan sâu sắc, giải thích nguồn gốc khổ đau và con đường giải thoát; dung hợp với tư tưởng Nho giáo và Thần đạo hình thành hệ tư tưởng phức hợp của người Nhật.
    • Đạo đức và lối sống Võ sĩ đạo: Thiền tông cung cấp nền tảng tâm lý - đạo đức cho tầng lớp Samurai (Võ sĩ đạo), rèn luyện tinh thần quả cảm, kỷ luật tự giác, sự điềm tĩnh trước cái chết và thái độ coi nhẹ danh lợi trần tục.
    • Ý thức bình đẳng: Giáo lý Tịnh Độ tông và Nhật Liên tông khẳng định mọi tầng lớp xã hội đều có Phật tính và khả năng vãng sanh/thành Phật, thúc đẩy tinh thần bình đẳng trong cộng đồng bình dân.
  • Ảnh hưởng đối với văn hóa nghệ thuật, phong tục và lễ hội:
    • Nghệ thuật: Tinh thần Thiền học chi phối sâu sắc các loại hình nghệ thuật truyền thống như Trà đạo (Chanoyu - do sư Eisai khởi xướng phương pháp dưỡng sinh bằng trà), nghệ thuật cắm hoa (Ikebana), vườn đá thiền (Karesansui), thơ ca (Haiku), hội họa thủy mặc và nghệ thuật điêu khắc tượng Phật.
    • Phong tục và nghi lễ: Phật giáo thay thế tập tục xây dựng "huyệt mộ" cổ xưa bằng nghi thức hỏa táng, xây dựng chùa chiền cầu minh phúc; định hình phong tục thờ cúng tổ tiên, lễ Vu lan/Bon (Obon) cầu siêu cho các linh hồn và các nghi lễ tẩy uế trừ tà thường niên.

Chương 3: Phật giáo và đời sống tinh thần của xã hội Nhật Bản hiện đại. Một số so sánh với Việt Nam

Chương 3 khảo sát thực trạng Phật giáo trong xã hội công nghiệp hiện đại của Nhật Bản, phân tích xu hướng thế tục hóa, sau đó tiến hành đối sánh toàn diện với Phật giáo Việt Nam và đúc kết các bài học kinh nghiệm:

  • Phật giáo với quá trình hiện đại hóa và thế tục hóa tại Nhật Bản:
    • Sau Chiến tranh thế giới thứ hai, chính sách tự do tín ngưỡng thúc đẩy sự bùng nổ của các phong trào Tân Phật giáo. Các tổ chức như Sáng Giá Học Hội (Sokagakkai thành lập năm 1945) đã tham gia sâu rộng vào đời sống chính trị thông qua mối liên hệ với Đảng Công Minh (Komeito), tập hợp trên 10 triệu tín đồ.
    • Xu hướng thế tục hóa diễn ra triệt để: mô hình chùa gia đình "cha truyền con nối", tăng sĩ kết hôn, quản lý kinh doanh dịch vụ tang lễ, cơ sở từ thiện, y tế và trường học. Phật giáo đóng vai trò cân bằng tâm lý xã hội trước áp lực của đời sống công nghiệp đô thị hóa.
  • So sánh ảnh hưởng của Phật giáo tại Nhật Bản và Việt Nam:
    • Điểm tương đồng:
      • Cùng thuộc truyền thống Phật giáo Đại thừa (Bắc truyền).
      • Đều trải qua quá trình bản địa hóa sâu sắc, dung hợp chặt chẽ với tín ngưỡng bản địa (Thần đạo ở Nhật Bản; tục thờ Mẫu, thờ Thần hoàng, thờ cúng tổ tiên ở Việt Nam).
      • Cùng đóng vai trò "Hộ quốc an dân", đồng hành cùng lịch sử dân tộc trong các giai đoạn dựng nước và giữ nước.
      • Chịu ảnh hưởng của mô hình dung hòa tư tưởng (Tam giáo đồng nguyên: Phật - Nho - Đạo/Thần).
    • Điểm khác biệt:
      • Về cấu trúc tông phái: Phật giáo Nhật Bản phân chia thành các tông phái độc lập, có cương lĩnh, giáo lý và cơ sở truyền thừa chuyên biệt (Thiền, Tịnh, Mật, Pháp hoa). Phật giáo Việt Nam mang tính dung hợp cao, theo xu hướng "Thiền - Tịnh - Mật đồng tu", không phân chia tông phái quá gay gắt.
      • Về thiết chế tăng đoàn và thế tục hóa: Phật giáo Nhật Bản cho phép tăng lữ kết hôn phổ biến và mang tính thế tục hóa đời sống gia đình; Phật giáo Việt Nam duy trì nghiêm ngặt giới luật xuất gia truyền thống của tăng đoàn.
      • Về sự tham chính: Phật giáo Nhật Bản có tổ chức tham gia trực tiếp vào chính trị nghị trường; Phật giáo Việt Nam tham gia khối đại đoàn kết toàn dân tộc dưới sự quản lý thống nhất của Giáo hội Phật giáo Việt Nam và định hướng xã hội chủ nghĩa.
  • Một số bài học cần thiết cho Việt Nam:
    • Phát huy giá trị đạo đức, nhân văn và nguồn lực văn hóa của Phật giáo thành "động lực văn hóa" thúc đẩy công nghiệp hóa, hiện đại hóa đất nước.
    • Hoàn thiện công tác quản lý nhà nước về tôn giáo, đảm bảo quyền tự do tín ngưỡng, đồng thời chủ động ngăn chặn các biểu hiện mê tín dị đoan và thương mại hóa tôn giáo.
    • Bảo tồn bản sắc văn hóa dân tộc trong tiến trình hội nhập quốc tế và toàn cầu hóa.
    • Tăng cường giao lưu văn hóa - tôn giáo giữa Việt Nam và Nhật Bản nhằm củng cố nền tảng quan hệ đối tác chiến lược giữa hai quốc gia.

Kết quả và những đóng góp mới

Đóng góp mới về mặt lý luận và thực tiễn

  • Về mặt lý luận: Luận án hệ thống hóa một cách khoa học lịch sử hình thành, phát triển và các đặc trưng cốt lõi của Phật giáo Nhật Bản từ góc nhìn duy vật biện chứng và duy vật lịch sử; làm rõ quy luật tiếp biến văn hóa giữa tôn giáo ngoại nhập và tín ngưỡng bản địa trong việc định hình ý thức xã hội.
  • Về mặt thực tiễn:
    • Luận án đánh giá khách quan tác động hai mặt (tích cực và tiêu cực) của Phật giáo đối với tư tưởng, đạo đức, lối sống, văn hóa và chính trị của xã hội Nhật Bản qua các thời kỳ lịch sử.
    • Cung cấp luận cứ khoa học về sự tương đồng và khác biệt giữa Phật giáo Nhật Bản và Phật giáo Việt Nam, chỉ ra khả năng khai thác các giá trị nhân văn của tôn giáo phục vụ sự nghiệp xây dựng nền văn hóa tiên tiến, đậm đà bản sắc dân tộc.
    • Đóng góp tài liệu tham khảo phục vụ việc nghiên cứu, giảng dạy triết học, tôn giáo học và quan hệ đối ngoại văn hóa Việt Nam - Nhật Bản.

Kiến nghị và giải pháp đề xuất

  • Vận dụng bài học phát triển của Nhật Bản để khơi dậy các giá trị tinh thần truyền thống của Phật giáo Việt Nam trong việc giáo dục đạo đức, lối sống cho thế hệ trẻ.
  • Nâng cao hiệu quả quản lý nhà nước đối với các hoạt động tôn giáo; xây dựng hệ thống chính sách và pháp luật vừa tôn trọng tự do tín ngưỡng, vừa bảo đảm trật tự an toàn xã hội.
  • Đẩy mạnh hợp tác học thuật, giao lưu văn hóa và ngoại giao nhân dân giữa các tổ chức tôn giáo của hai nước nhằm tăng cường sự hiểu biết và củng cố quan hệ đối tác chiến lược.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế: Luận án tập trung tiếp cận đối tượng từ góc độ triết học - tôn giáo học và sử học định tính dựa trên các nguồn tư liệu thứ cấp có sẵn và văn bản pháp lý; chưa triển khai các cuộc điều tra xã hội học định lượng diện rộng trên thực địa tại Nhật Bản.
  • Hướng nghiên cứu tiếp: Mở rộng nghiên cứu thực nghiệm về sự biến đổi tâm lý, hành vi tôn giáo của giới trẻ Nhật Bản và Việt Nam trong kỷ nguyên số; khảo sát sâu hơn tác động của các phong trào Tân Phật giáo đối với cục diện chính trị - xã hội khu vực Đông Á.

Giá trị tham khảo

Luận án là tài liệu tham khảo chuyên khảo hữu ích cho:

  • Nghiên cứu sinh, học viên và giảng viên: Thuộc các chuyên ngành Triết học, Tôn giáo học, Lịch sử văn hóa, Nhật Bản học và Đông phương học khi nghiên cứu về lịch sử tư tưởng Á Đông và tôn giáo so sánh.
  • Cơ quan quản lý nhà nước và hoạch định chính sách: Các cơ quan làm công tác tôn giáo, văn hóa và đối ngoại trong việc tham chiếu kinh nghiệm quản lý pháp nhân tôn giáo, giải quyết mối quan hệ Thần - Phật / Tôn giáo - Nhà nước, và phát huy nguồn lực tôn giáo trong phát triển kinh tế - xã hội.
  • Phần đáng tham khảo nhất: Hệ thống hóa các giai đoạn phát triển tông phái ở Chương 1 và nội dung đối sánh Phật giáo Nhật Bản - Việt Nam kèm các bài học thực tiễn ở Chương 3.

Câu hỏi thường gặp

1. Phật giáo chính thức du nhập vào Nhật Bản vào thời gian nào và qua con đường nào?

Theo các cứ liệu lịch sử được luận án tổng hợp, Phật giáo bắt đầu được truyền vào Nhật Bản vào năm 538 dưới triều đại Kế Thể Thiên Hoàng (thời kỳ Asuka), ban đầu thông qua thương nhân và tù binh từ Triều Tiên và Trung Quốc. Đến thời Thái tử Shotoku (cuối thế kỷ VI), Phật giáo mới chính thức được thừa nhận và bảo trợ bởi triều đình.

2. Hiện tượng "Thần Phật hỗn dung" và "Thần Phật phân ly" trong lịch sử Nhật Bản là gì?

"Thần Phật hỗn dung" (Shinbutsu-shugo) là quá trình hòa hợp, vay mượn lẫn nhau giữa tín ngưỡng Thần đạo bản địa thờ Thần (Kami) và giáo lý Phật giáo ngoại nhập, kéo dài từ thời cổ đại đến thế kỷ XIX. "Thần Phật phân ly" (Shinbutsu-bunri) là chính sách do triều đình Minh Trị ban hành vào tháng 3 năm 1868 nhằm tách rời hoàn toàn Thần đạo khỏi Phật giáo, khôi phục vị thế quốc đạo tối thượng của Thần đạo gắn liền với uy quyền Thiên hoàng.

3. Tông phái nào đã khởi xướng việc tăng sĩ Phật giáo được phép lập gia đình ở Nhật Bản?

Pháp sư Thân Loan (Shinran, 1173–1262), người sáng lập phái Tịnh độ Chân tông thời kỳ Kamakura, là người công khai chủ trương bãi bỏ chế độ tu viện truyền thống, tán thành việc tăng lữ kết hôn và sinh hoạt bình thường. Xu hướng này sau đó lan rộng và trở thành một đặc trưng phổ biến của Phật giáo Nhật Bản.

4. Thiền tông Nhật Bản có đóng góp gì đối với văn hóa nghệ thuật truyền thống?

Thiền tông du nhập và phát triển mạnh từ thời Kamakura (với phái Lâm Tế của Eisai và Tào Động của Dogen) đã tạo dựng nền tảng tư tưởng cho Võ sĩ đạo (Bushido), đồng thời sáng tạo nên các giá trị văn hóa độc đáo như nghệ thuật Trà đạo (Chanoyu), nghệ thuật tạo hình vườn đá thiền (Karesansui), thơ Haiku, hội họa và điêu khắc.

5. Khác biệt cơ bản nhất về cơ cấu tông phái giữa Phật giáo Nhật Bản và Phật giáo Việt Nam là gì?

Phật giáo Nhật Bản có sự phân chia rành mạch thành các hệ phái, tông phái độc lập có giáo lý, kinh điển và phương pháp tu tập chuyên biệt (Thiên Thai, Chân Ngôn, Tịnh Độ, Nhật Liên, Thiền). Ngược lại, Phật giáo Việt Nam mang tính dung hợp cao, kết hợp hài hòa giữa Thiền tông, Tịnh Độ tông và Mật tông trong cùng một cơ sở tự viện ("Thiền - Tịnh - Mật đồng tu").


Kết luận

Luận án của tác giả Nguyễn Thị Thúy Anh đã phân tích có hệ thống lịch sử du nhập, quá trình tiếp biến và những tác động đa chiều của Phật giáo đối với đời sống tinh thần xã hội Nhật Bản từ truyền thống đến hiện đại. Dưới góc nhìn của chủ nghĩa duy vật biện chứng và duy vật lịch sử, công trình đã làm sáng tỏ các đặc trưng bản địa hóa, hiện tượng Thần Phật hỗn dung cũng như xu hướng thế tục hóa của Phật giáo xứ sở hoa anh đào. Nội dung đối sánh giữa Phật giáo Nhật Bản và Phật giáo Việt Nam trong luận án đã cung cấp các luận cứ khoa học xác đáng, góp phần rút ra những bài học kinh nghiệm thiết thực cho công tác quản lý văn hóa - tôn giáo và định hướng phát huy nguồn lực tinh thần trong công cuộc công nghiệp hóa, hiện đại hóa đất nước.