Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong bối cảnh cuộc Cách mạng Công nghiệp lần thứ tư (CMCN 4.0) đang diễn ra mạnh mẽ trên phạm vi toàn cầu, làn sóng công nghệ số tích hợp Trí tuệ nhân tạo (AI), Dữ liệu lớn (Big Data), Điện toán đám mây (Cloud Computing) và Internet vạn vật (IoT) đã làm thay đổi căn bản phương thức vận hành và cung ứng dịch vụ của lĩnh vực tài chính – ngân hàng. Tại Việt Nam, các ngân hàng thương mại (NHTM) đang tích cực tham gia vào quá trình chuyển đổi số nhằm tối ưu hóa quy trình, đa dạng hóa danh mục sản phẩm, mở rộng kênh phân phối và nâng cao năng lực cạnh tranh. Thực tiễn ghi nhận sự đầu tư nâng cấp hệ thống ngân hàng lõi (Core Banking) tại Vietcombank, Eximbank, VPBank, cũng như sự ra đời của các dịch vụ tiện ích tự động như LiveBank (TPBank) hay ứng dụng iPay Mobile với hơn 50 tính năng của VietinBank.

Cùng với sự vận động của thị trường, Ngân hàng Nhà nước Việt Nam (NHNN) và Chính phủ đã ban hành nhiều chủ trương, văn bản định hướng như Quyết định số 986/QĐ-TTg ngày 08/8/2018 phê duyệt Chiến lược phát triển ngành Ngân hàng Việt Nam đến năm 2025, định hướng đến năm 2030; Nghị quyết số 52-NQ/TW ngày 27/9/2019 của Bộ Chính trị về chủ động tham gia cuộc CMCN 4.0; Quyết định số 1238/QĐ-NHNN ngày 08/7/2020; Quyết định số 260/QĐ-NHNN ngày 04/3/2021; Thông tư số 09/2020/TT-NHNN về an toàn hệ thống thông tin; và Chỉ thị số 03/CT-NHNN ngày 27/10/2023 về triển khai Đề án 06.

Mặc dù xu thế chuyển đổi số diễn ra sôi động, các nghiên cứu thực nghiệm trước đây tại Việt Nam (tiêu biểu như nghiên cứu của Dinh và cộng sự giai đoạn 2009–2014) chưa tìm thấy bằng chứng rõ ràng về tác động của ngân hàng số đến hiệu quả hoạt động của các NHTM trong ngắn hạn. Do đó, việc nghiên cứu trên một chuỗi dữ liệu cập nhật và dài hạn hơn là cần thiết nhằm làm rõ bản chất tác động này.

Mục tiêu nghiên cứu của đề tài:

  • Mục tiêu tổng quát: Đánh giá ảnh hưởng của ngân hàng số tới hiệu quả hoạt động của Ngân hàng thương mại Việt Nam, từ đó đề xuất các hàm ý chính sách nhằm nâng cao hiệu quả hoạt động của các ngân hàng trong bối cảnh ngành tài chính đang chuyển đổi số.
  • Mục tiêu cụ thể:
    1. Giới thiệu về thực trạng ngân hàng số của các NHTM tại Việt Nam.
    2. Đánh giá tác động của ngân hàng số đến hiệu quả hoạt động của NHTM Việt Nam.
    3. Đề xuất các hàm ý chính sách liên quan đến ngân hàng số nhằm gia tăng hiệu quả hoạt động của các NHTM Việt Nam trong thời gian tới.

Câu hỏi nghiên cứu:

  1. Ngân hàng số của ngân hàng thương mại tại Việt Nam hiện nay như thế nào?
  2. Ngân hàng số ảnh hưởng đến hoạt động và hiệu quả của Ngân hàng thương mại Việt Nam như thế nào?
  3. Các hàm ý chính sách nào được đưa ra để cải thiện ngân hàng số cho các Ngân hàng thương mại Việt Nam?

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Tác động của ngân hàng số và hiệu quả hoạt động của các Ngân hàng thương mại Việt Nam.
  • Không gian nghiên cứu: Mẫu khảo sát gồm 20 Ngân hàng thương mại đang hoạt động tại Việt Nam có số liệu tài chính và báo cáo thường niên công bố đầy đủ (trong tổng số 35 NHTM tính đến ngày 30/9/2023).
  • Thời gian nghiên cứu: Giai đoạn 10 năm, từ năm 2013 đến năm 2022.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận xây dựng nền tảng phân tích dựa trên sự kết hợp giữa lý thuyết kinh tế học ngân hàng, lý thuyết hành vi người tiêu dùng và lý thuyết đổi mới sáng tạo:

  • Khái niệm và đặc trưng ngân hàng số: Tác giả tổng hợp các góc nhìn học thuật từ Sarma (2017), Chris (2014), IBM (2015), CGAP (2021), American Banker (2018) và UOB, xác định ngân hàng số là mô hình hoạt động dựa trên nền tảng công nghệ số ở tất cả các cấp độ, số hóa toàn diện từ quy trình nghiệp vụ nội bộ (quản lý rủi ro, nguồn vốn, phát triển sản phẩm) đến các kênh tương tác trực tiếp với khách hàng (eKYC, Internet Banking, Mobile Banking, ATM, POS, EFTPOS).
  • Lý thuyết về hiệu quả hoạt động ngân hàng: Dựa trên quan điểm của Peter S. Rose (2004) và lý thuyết tiếp cận hiện đại của Freixas và Rochet (1997, 2009). Khóa luận tiếp cận hiệu quả ngân hàng theo phương diện hoạt động (Leightner và Lovell, 1998; Hancock, 1985; Berger và cộng sự, 1987; Sealy và Lindley, 1977), đo lường khả năng sinh lời và tối ưu hóa chi phí thông qua hai chỉ số tài chính truyền thống: $$\text{ROA} = \frac{\text{Lợi nhuận sau thuế}}{\text{Tổng tài sản bình quân}}$$ $$\text{ROE} = \frac{\text{Lợi nhuận sau thuế}}{\text{Vốn chủ sở hữu bình quân}}$$
  • Lý thuyết về tác động của chuyển đổi số và công nghệ: Sử dụng Lý thuyết tiêu dùng của Aaker và Keller (1990) về sự thay thế sản phẩm truyền thống, Lý thuyết đổi mới nổi bật của Christensen và cộng sự (2013) cùng các nghiên cứu về áp lực cạnh tranh từ Fintech của Wonglimpiyarat (2017), KPMG (2017), Beaird (2018), Jaksic và Marine (2019).

Mô hình nghiên cứu thực nghiệm: Kế thừa mô hình của Lê Thị Hương Giang (2022), phương trình hồi quy dữ liệu bảng được thiết lập như sau: $$Y_{it} = \beta_0 + \beta_1 NHS_{it} + \beta_2 M_{it} + \beta_3 G_{it} + \mu_{it}$$

Trong đó:

  • $Y_{it}$: Biến phụ thuộc đo lường hiệu quả hoạt động của ngân hàng $i$ tại năm $t$ ($\text{ROA}$ và $\text{ROE}$).
  • $NHS_{it}$: Biến độc lập chính đại diện cho ngân hàng số (biến giả: nhận giá trị 1 nếu ngân hàng đã triển khai ngân hàng số, nhận giá trị 0 nếu chưa triển khai).
  • $M_{it}$: Nhóm biến kiểm soát thuộc về đặc điểm nội tại ngân hàng, gồm Quy mô tổng tài sản ($\text{SIZE} = \ln(\text{Tổng tài sản})$), Tỷ lệ vốn chủ sở hữu trên tổng tài sản ($\text{EAR}$), Tỷ lệ chi phí hoạt động trên tổng thu nhập ($\text{CIR}$), Tỷ lệ dư nợ cho vay trên tổng tài sản ($\text{LOAN}$), và Tuổi đời hoạt động ($\text{YEAR}$).
  • $G_{it}$: Nhóm biến kiểm soát kinh tế vĩ mô, gồm Tốc độ tăng trưởng kinh tế ($\text{GDP}$) và Tỷ lệ lạm phát ($\text{INF}$).
Nhóm biến Tên biến Ký hiệu Cách đo lường Kỳ vọng dấu
Phụ thuộc Tỷ suất sinh lợi trên tài sản $\text{ROA}$ $\text{Lợi nhuận sau thuế} / \text{Tổng tài sản bình quân}$ —
Tỷ suất sinh lợi trên vốn CSH $\text{ROE}$ $\text{Lợi nhuận sau thuế} / \text{Vốn CSH bình quân}$ —
Độc lập chính Ngân hàng số $\text{NHS}$ Biến giả: 1 nếu đã tiếp cận NHS, 0 nếu chưa $(+)$
Kiểm soát (Ngân hàng) Quy mô tài sản $\text{SIZE}$ $\ln(\text{Tổng tài sản})$ $(+)$
Quy mô vốn chủ sở hữu $\text{EAR}$ $\text{Vốn chủ sở hữu} / \text{Tổng tài sản}$ $(+)$
Chi phí hoạt động $\text{CIR}$ $\text{Tổng chi phí hoạt động} / \text{Tổng thu nhập}$ $(-)$
Tỷ lệ cho vay $\text{LOAN}$ $\text{Tổng dư nợ cho vay} / \text{Tổng tài sản}$ $(+)$
Tuổi đời ngân hàng $\text{YEAR}$ Số năm hoạt động của ngân hàng $(+)$
Kiểm soát (Vĩ mô) Tăng trưởng kinh tế $\text{GDP}$ Tốc độ tăng trưởng GDP hàng năm của Việt Nam $(+)$
Lạm phát $\text{INF}$ Tỷ lệ lạm phát hàng năm $(+)$

Phương pháp ước lượng và kiểm định: Khóa luận áp dụng quy trình định lượng trên dữ liệu bảng gồm: Ước lượng Bình phương nhỏ nhất gộp (Pooled OLS), Mô hình tác động cố định (FEM) và Mô hình tác động ngẫu nhiên (REM). Sau đó, sử dụng kiểm định F-test và kiểm định Hausman để lựa chọn mô hình tối ưu. Nhằm đảm bảo tính vững của các ước lượng khi phát hiện hiện tượng phương sai sai số thay đổi (White test) và hiện tượng tự tương quan, mô hình Bình phương tối thiểu tổng quát khả thi (FGLS) được sử dụng để khắc phục hoàn toàn các khuyết tật.


Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Giới thiệu chung

Chương mở đầu trình bày tính cấp thiết của đề tài trong bối cảnh số hóa ngành ngân hàng; xác định mục tiêu nghiên cứu tổng quát và 3 mục tiêu cụ thể; nêu rõ 3 câu hỏi nghiên cứu; xác lập đối tượng nghiên cứu và phạm vi thời gian (2013–2022) cùng không gian (20 NHTM Việt Nam). Chương này cũng nêu bật các đóng góp mới về mặt học thuật và thực tiễn của khóa luận, đồng thời phác thảo bố cục tổng thể gồm 5 chương.

Chương 2: Cơ sở lý thuyết và tổng quan về ngân hàng số

Nội dung chương 2 tập trung hệ thống hóa quá trình phát triển của công nghệ ngân hàng qua 4 cuộc cách mạng công nghiệp; phân tích sự chuyển dịch từ máy tính trung tâm, hệ thống ATM (thập niên 1960), E-Banking (thập niên 1990) đến kỷ nguyên ngân hàng số trong CMCN 4.0. Tác giả xây dựng bảng so sánh chi tiết giữa ngân hàng số và ngân hàng điện tử về khái niệm, chức năng, tính bảo mật và trải nghiệm người dùng; làm rõ các dịch vụ số trọng tâm (Internet/Mobile Banking, SMS Banking, ATM, POS, EFTPOS, eKYC).

Tiêu chí Ngân hàng số (Digital Banking) Ngân hàng điện tử (E-Banking)
Khái niệm Số hóa toàn bộ hoạt động, quy trình và dịch vụ của ngân hàng truyền thống trên một ứng dụng duy nhất. Dịch vụ ngân hàng trực tuyến trên máy tính, điện thoại kết nối Internet; người dùng phải đến quầy đăng ký.
Chức năng Định danh eKYC, mở tài khoản/thẻ trực tuyến, chuyển tiền, gửi tiết kiệm, vay vốn tiêu dùng, thanh toán hóa đơn. Chuyển tiền trong/ngoài hệ thống, thanh toán hóa đơn, gửi tiền tiết kiệm, truy vấn số dư.
Ưu điểm Tự động hóa hoàn toàn, giảm chi phí nhân sự, bảo mật đa tầng, trải nghiệm liền mạch. Giao dịch nhanh hơn giao dịch truyền thống tại quầy, tiết kiệm chi phí cho ngân hàng.
Nhược điểm Rủi ro rò rỉ thông tin khi thiết bị cá nhân bị xâm nhập, phụ thuộc vào hạ tầng đường truyền mạng. Mức độ bảo mật chưa cao, trải nghiệm người dùng còn hạn chế, chưa tối ưu hóa toàn bộ quy trình.

Chương 2 cũng phân tích vai trò của ngân hàng số đối với hệ thống ngân hàng, khách hàng và nền kinh tế; hệ thống hóa lý thuyết về hiệu quả hoạt động NHTM; lược khảo các công trình nghiên cứu quốc tế (Halili 2014, Stoica et al. 2015, Udobi et al. 2020, Wadesango & Magaya 2020, Motwani et al. 2021, Demaki et al. 2021, Chukwu 2022) và trong nước (Lê Thị Hương Giang 2022, Dinh et al. 2015). Từ đó, tác giả chỉ ra khoảng trống nghiên cứu do kết quả thực nghiệm chưa có sự đồng thuận giữa các thị trường và khẳng định sự cần thiết của việc đánh giá dữ liệu giai đoạn 2013–2022 tại Việt Nam.

Chương 3: Các phương pháp nghiên cứu và mô hình nghiên cứu

Chương 3 trình bày chi tiết quy trình nghiên cứu 8 bước:

  1. Xác định mục tiêu khóa luận.
  2. Tổng quan các lý thuyết và tóm tắt nghiên cứu.
  3. Thiết kế mô hình nghiên cứu.
  4. Xác định mẫu và xử lý dữ liệu nghiên cứu.
  5. Ước lượng mô hình bằng các phương pháp Pooled OLS, FEM và REM.
  6. Lựa chọn mô hình phù hợp nhất qua các kiểm định thống kê.
  7. Kiểm định và khắc phục các khuyết tật của mô hình (phương sai sai số thay đổi, tự tương quan).
  8. Thảo luận kết quả, rút ra kết luận và đề xuất hàm ý chính sách.

Chương này cũng định nghĩa chi tiết các biến trong mô hình hồi quy, giải thích cách tính toán từng chỉ số dựa trên báo cáo tài chính, nêu cơ sở lập luận khoa học để xây dựng giả thuyết kỳ vọng dấu cho từng biến độc lập và biến kiểm soát, đồng thời mô tả các bước thu thập dữ liệu thứ cấp từ 20 NHTM Việt Nam.

Chương 4: Trình bày và thảo luận về kết quả nghiên cứu

Chương 4 mở đầu bằng việc giới thiệu bức tranh thực tế về ngân hàng số tại các NHTM Việt Nam. Tiếp theo, tác giả trình bày kết quả thống kê mô tả dữ liệu bảng, phân tích ma trận hệ số tương quan giữa các biến và thực hiện kiểm định hiện tượng đa cộng tuyến. Tác giả tiến hành ước lượng mô hình qua ba phương pháp Pooled OLS, FEM và REM cho cả hai biến phụ thuộc $\text{ROA}$ và $\text{ROE}$, thực hiện kiểm định Hausman để chọn mô hình thích hợp. Khi các kiểm định phương sai sai số thay đổi và tự tương quan cho thấy mô hình tồn tại khuyết tật, phương pháp hồi quy FGLS được áp dụng. Kết quả hồi quy cuối cùng được trình bày và so sánh đối chiếu với các nghiên cứu trước đây.

Chương 5: Kết luận và hàm ý chính sách

Chương cuối tổng kết lại các phát hiện thực nghiệm cốt lõi; đề xuất hệ thống hàm ý chính sách gồm ba nhóm: nhóm chính sách phát triển ngân hàng số, nhóm chính sách quản trị các yếu tố nội tại của ngân hàng (quy mô, vốn, chi phí, tuổi đời) và nhóm chính sách thích ứng với môi trường vĩ mô (tăng trưởng GDP, lạm phát). Cuối cùng, chương 5 trình bày các hạn chế còn tồn tại của đề tài và mở ra các hướng nghiên cứu tiếp theo.


Kết quả và đóng góp

Kết quả nghiên cứu chính

Từ kết quả ước lượng mô hình hồi quy FGLS trên mẫu 20 NHTM giai đoạn 2013–2022, nghiên cứu rút ra các kết luận cụ thể:

  • Tác động của ngân hàng số ($\text{NHS}$): Biến ngân hàng số có hệ số hồi quy mang dấu dương và có ý nghĩa thống kê, khẳng định việc áp dụng ngân hàng số có tác động thúc đẩy cùng chiều đến hiệu quả hoạt động ($\text{ROA}$ và $\text{ROE}$) của các NHTM Việt Nam.
  • Tác động của các biến kiểm soát phù hợp kỳ vọng:
    • Quy mô tổng tài sản ($\text{SIZE}$) tác động tích cực cùng chiều đến hiệu quả hoạt động, cho thấy lợi thế kinh tế nhờ quy mô giúp ngân hàng tối ưu hóa chi phí và mở rộng thị phần.
    • Tỷ lệ vốn chủ sở hữu trên tổng tài sản ($\text{EAR}$) có tác động tích cực, chứng minh năng lực tài chính vững mạnh giúp gia tăng độ an toàn và nâng cao khả năng sinh lời.
    • Tỷ lệ chi phí hoạt động trên tổng thu nhập ($\text{CIR}$) có tác động tiêu cực ngược chiều, phản ánh việc quản lý chi phí kém hiệu quả sẽ làm suy giảm trực tiếp lợi nhuận ngân hàng.
    • Tốc độ tăng trưởng kinh tế ($\text{GDP}$) và lạm phát ($\text{INF}$) tác động tích cực cùng chiều, cho thấy môi trường kinh tế ổn định và tăng trưởng tạo điều kiện mở rộng hoạt động tín dụng và dịch vụ tài chính.
  • Kết quả khác với kỳ vọng ban đầu:
    • Tỷ lệ dư nợ cho vay trên tổng tài sản ($\text{LOAN}$) không có ý nghĩa thống kê đối với hiệu quả hoạt động trong mô hình nghiên cứu.
    • Tuổi đời hoạt động của ngân hàng ($\text{YEAR}$) cho kết quả tác động tiêu cực ngược chiều đến hiệu quả hoạt động, phản ánh các ngân hàng lâu năm có thể gặp khó khăn hoặc chậm thích ứng hơn trong việc chuyển đổi số và tái cấu trúc mô hình vận hành so với các ngân hàng trẻ năng động.

Đóng góp của đề tài

  • Đóng góp khoa học: Khóa luận bổ sung bằng chứng thực nghiệm định lượng rõ ràng về tác động tích cực của ngân hàng số đến hiệu quả hoạt động của các NHTM tại thị trường mới nổi như Việt Nam. Nghiên cứu cập nhật chuỗi dữ liệu 10 năm liên tục (2013–2022), giải quyết khoảng trống học thuật từ những nghiên cứu ngắn hạn trước đó vốn chưa chỉ ra được ảnh hưởng rõ nét của ngân hàng số.
  • Đóng góp thực tiễn: Kết quả nghiên cứu cung cấp cơ sở dữ liệu và căn cứ khoa học giúp các nhà quản trị ngân hàng nhận diện tầm quan trọng của số hóa, từ đó định hình chiến lược phân bổ nguồn lực, nâng cấp hệ thống Core Banking, tối ưu hóa hệ số chi phí ($\text{CIR}$) và phát triển các sản phẩm tài chính số nhằm nâng cao hiệu quả kinh doanh.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Khóa luận chỉ ra một số hạn chế gắn liền với phạm vi và dữ liệu nghiên cứu:

  • Hạn chế về quy mô mẫu: Nghiên cứu mới khảo sát 20 NHTM tại Việt Nam trong giai đoạn 2013–2022 do phụ thuộc vào tính sẵn có và tính đầy đủ của báo cáo tài chính cũng như báo cáo thường niên công bố công khai, chưa bao phủ toàn bộ 35 NHTM trong hệ thống.
  • Hạn chế về cách thức đo lường biến ngân hàng số: Biến ngân hàng số ($\text{NHS}$) trong mô hình được đo lường bằng biến giả (dummy variable: nhận giá trị 1 hoặc 0 dựa trên thời điểm ngân hàng bắt đầu tiếp cận công nghệ số), chưa phản ánh chi tiết mức độ đầu tư công nghệ, giá trị giao dịch số, hay tỷ trọng doanh thu thực tế từ kênh ngân hàng số của từng đơn vị.

Hướng nghiên cứu tiếp theo:

  • Mở rộng phạm vi nghiên cứu đến toàn bộ hệ thống các tổ chức tín dụng tại Việt Nam và cập nhật khung thời gian mới hơn.
  • Nghiên cứu và bổ sung các chỉ tiêu đo lường định lượng chuyên sâu về ngân hàng số (chẳng hạn như tỷ lệ chi tiêu cho công nghệ thông tin, số lượng người dùng số tích cực, tỷ trọng giao dịch điện tử trên tổng giao dịch) để đánh giá đa chiều hơn mức độ ảnh hưởng của chuyển đổi số.

Giá trị tham khảo

Khóa luận là nguồn tài liệu hữu ích cho:

  • Sinh viên, học viên và nhà nghiên cứu chuyên ngành Tài chính – Ngân hàng: Cung cấp tài liệu tham khảo chi tiết về khung lý thuyết hiệu quả hoạt động ngân hàng (tiếp cận theo tài sản, chi phí, giá trị gia tăng, hoạt động) và phương pháp luận kinh tế lượng xử lý dữ liệu bảng (Pooled OLS, FEM, REM, kiểm định khuyết tật và hồi quy FGLS).
  • Các nhà nghiên cứu làm đề tài về chuyển đổi số ngân hàng: Cung cấp hệ thống tổng quan nghiên cứu trong và ngoài nước, bảng phân biệt ngân hàng số và ngân hàng điện tử, cùng danh mục các văn bản pháp lý của Chính phủ và NHNN về phát triển công nghệ ngân hàng giai đoạn 2006–2023.
  • Cán bộ quản trị và phân tích tại các NHTM: Tham khảo mối quan hệ định lượng giữa các chỉ số nội tại ($\text{CIR}$, $\text{EAR}$, $\text{SIZE}$, $\text{YEAR}$) với hiệu quả sinh lời để ứng dụng vào công tác hoạch định chính sách tài chính và chuyển đổi số tại đơn vị.

Câu hỏi thường gặp

1. Biến ngân hàng số ($\text{NHS}$) được lượng hóa như thế nào trong mô hình nghiên cứu của khóa luận?
Biến ngân hàng số ($\text{NHS}$) được tác giả thiết lập dưới dạng biến giả (dummy variable). Biến nhận giá trị bằng 1 đối với các ngân hàng đã bắt đầu áp dụng công nghệ số tại năm quan sát và nhận giá trị bằng 0 đối với các ngân hàng chưa tiếp cận công nghệ số trong giai đoạn 2013–2022.

2. Vì sao tác giả phải sử dụng mô hình hồi quy FGLS làm kết quả phân tích cuối cùng?
Sau khi ước lượng các mô hình dữ liệu bảng truyền thống (Pooled OLS, FEM, REM) và thực hiện các kiểm định thống kê (F-test, Hausman test), tác giả tiến hành kiểm định khuyết tật mô hình và phát hiện sự hiện diện của hiện tượng phương sai sai số thay đổi và hiện tượng tự tương quan. Phương pháp Bình phương tối thiểu tổng quát khả thi (FGLS) được sử dụng để khắc phục hoàn toàn hai khuyết tật này, đảm bảo các ước lượng thu được là vững và tin cậy.

3. Kết quả thực nghiệm của khóa luận cho thấy các yếu tố nào tác động tích cực và yếu tố nào tác động tiêu cực đến hiệu quả hoạt động ngân hàng?
Kết quả nghiên cứu chỉ ra rằng biến ngân hàng số ($\text{NHS}$), quy mô tổng tài sản ($\text{SIZE}$), tỷ lệ vốn chủ sở hữu ($\text{EAR}$), tốc độ tăng trưởng kinh tế ($\text{GDP}$) và lạm phát ($\text{INF}$) có tác động tích cực cùng chiều đến hiệu quả hoạt động ngân hàng. Ngược lại, tỷ lệ chi phí hoạt động trên tổng thu nhập ($\text{CIR}$) và tuổi đời hoạt động của ngân hàng ($\text{YEAR}$) có tác động tiêu cực ngược chiều.

4. Phát hiện thực nghiệm nào trong nghiên cứu đi ngược lại với kỳ vọng ban đầu của tác giả?
Hai phát hiện trái với kỳ vọng ban đầu gồm: Tỷ lệ dư nợ cho vay trên tổng tài sản ($\text{LOAN}$) không có ý nghĩa thống kê trong mô hình; và Tuổi đời hoạt động của ngân hàng ($\text{YEAR}$) tác động tiêu cực đến hiệu quả hoạt động (thay vì tác động tích cực như kỳ vọng dựa trên uy tín và thâm niên thương hiệu).

5. Mẫu nghiên cứu của khóa luận gồm bao nhiêu ngân hàng và dữ liệu được thu thập từ nguồn nào?
Mẫu nghiên cứu gồm 20 Ngân hàng thương mại đang hoạt động tại Việt Nam trong giai đoạn 10 năm từ 2013 đến 2022. Dữ liệu thứ cấp được thu thập từ Báo cáo tài chính đã kiểm toán và Báo cáo thường niên công bố công khai trên cổng thông tin của từng ngân hàng cũng như các trang thông tin giao dịch chứng khoán.


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Bùi Thị Uyển Nhi đã thực hiện nghiên cứu định lượng về tác động của ngân hàng số đến hiệu quả hoạt động của 20 Ngân hàng thương mại Việt Nam trong giai đoạn 2013–2022. Thông qua các phương pháp hồi quy dữ liệu bảng và mô hình FGLS, nghiên cứu chứng minh chuyển đổi số có tác động tích cực rõ rệt đến hiệu quả sinh lời của ngân hàng, đồng thời làm rõ vai trò của các biến kiểm soát nội tại và kinh tế vĩ mô. Công trình là tài liệu tham khảo học thuật có giá trị thực tiễn, cung cấp các hàm ý chính sách thiết thực phục vụ chiến lược nâng cao năng lực hoạt động và đẩy mạnh số hóa ngành ngân hàng tại Việt Nam.