Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Khóa luận tốt nghiệp "Nghiên cứu ảnh hưởng của môi trường kinh doanh quốc tế đến hoạt động nhập khẩu thiết bị âm thanh từ thị trường Trung Quốc của công ty TNHH Thương Mại Kỹ Nhạc" được thực hiện bởi sinh viên Nguyễn Trần An Thanh (Lớp K57E2, Khoa Kinh tế & Kinh doanh quốc tế, Trường Đại học Thương Mại) dưới sự hướng dẫn của ThS. Lê Hoàng Quỳnh vào năm 2024.
Về bối cảnh thực tiễn, tác giả chỉ ra rằng kinh tế thế giới đang vận động với sự cạnh tranh toàn cầu và biến động nhanh chóng của các yếu tố kinh tế, chính trị, văn hóa và công nghệ. Việt Nam ngày càng hội nhập sâu rộng vào chuỗi giá trị toàn cầu thông qua việc gia nhập Tổ chức Thương mại Thế giới (WTO) và ký kết nhiều hiệp định thương mại tự do (FTA). Trong quan hệ thương mại quốc tế của Việt Nam, Trung Quốc giữ vai trò đối tác kinh tế chiến lược hàng đầu, là công xưởng sản xuất lớn cung cấp hàng hóa, nguyên vật liệu với mẫu mã phong phú và giá thành cạnh tranh. Tính đến cuối tháng 9 năm 2024, giá trị nhập khẩu hàng hóa từ Trung Quốc vào Việt Nam đạt khoảng 104,8 tỷ USD, tăng 32,2% so với cùng kỳ năm 2023. Song song đó, mức sống của người dân tăng lên kéo theo nhu cầu giải trí và sử dụng thiết bị âm thanh chất lượng cao (loa, tai nghe, micro, cạc âm thanh, thiết bị phòng thu) ngày càng mở rộng. Xuất phát từ thực tế hoạt động kinh doanh của Công ty TNHH Thương Mại Kỹ Nhạc, việc nghiên cứu các yếu tố môi trường quốc tế tác động đến khâu nhập khẩu từ Trung Quốc là yêu cầu cấp thiết nhằm giúp doanh nghiệp xây dựng chiến lược thích ứng phù hợp.
Mục tiêu nghiên cứu của khóa luận được phân định thành mục tiêu chung và ba mục tiêu cụ thể:
- Mục tiêu chung: Phân tích ảnh hưởng của môi trường kinh doanh quốc tế đến hoạt động nhập khẩu thiết bị âm thanh từ thị trường Trung Quốc của Công ty TNHH Thương Mại Kỹ Nhạc.
- Mục tiêu cụ thể:
- Hệ thống hóa cơ sở lý luận về môi trường kinh doanh quốc tế và các tác động của môi trường này đến hoạt động nhập khẩu của doanh nghiệp.
- Phân tích thực trạng và đánh giá tác động của môi trường kinh doanh quốc tế đến hoạt động nhập khẩu thiết bị âm thanh từ thị trường Trung Quốc của công ty trong giai đoạn từ năm 2021 đến 6 tháng đầu năm 2024.
- Đề xuất một số giải pháp và kiến nghị nhằm phát huy cơ hội, hạn chế thách thức từ môi trường kinh doanh quốc tế đối với việc nhập khẩu thiết bị âm thanh của công ty trong giai đoạn tiếp theo.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
- Đối tượng nghiên cứu: Ảnh hưởng của môi trường kinh doanh quốc tế đến hoạt động nhập khẩu thiết bị âm thanh từ thị trường Trung Quốc của Công ty TNHH Thương Mại Kỹ Nhạc.
- Phạm vi không gian: Nghiên cứu được thực hiện tại Công ty TNHH Thương Mại Kỹ Nhạc, tập trung vào thị trường nguồn hàng Trung Quốc và thị trường tiêu thụ tại Việt Nam.
- Phạm vi thời gian: Số liệu thực trạng được thu thập và phân tích từ năm 2021 đến hết 6 tháng đầu năm 2024. Các giải pháp và định hướng được đề xuất áp dụng từ năm 2024 trở đi.
- Phạm vi nội dung: Tập trung vào 4 phân hệ môi trường chính là môi trường chính trị, môi trường kinh tế, môi trường văn hóa và môi trường pháp luật tác động đến hoạt động nhập khẩu thiết bị âm thanh.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khóa luận xây dựng hệ thống cơ sở lý thuyết dựa trên các công trình nghiên cứu về kinh doanh quốc tế và thương mại:
- Khái niệm môi trường kinh doanh quốc tế: Tác giả dẫn chiếu quan điểm của P. Subba Rao (2008) về khung phân tích PESTEL (Chính trị, Kinh tế, Xã hội, Công nghệ, Môi trường, Pháp lý); khái niệm của Phạm Thị Hồng Yến (2010) về tính không thể kiểm soát của môi trường quốc tế; định nghĩa của Doãn Kế Bôn và Lê Thị Việt Nga (2021) nhấn mạnh tổng thể các yếu tố buộc doanh nghiệp phải điều chỉnh chức năng hoạt động để nắm bắt cơ hội. Khóa luận quy tụ nghiên cứu vào 4 phân hệ môi trường bên ngoài: chính trị, kinh tế, văn hóa và pháp luật.
- Khái niệm nhập khẩu: Kết hợp định nghĩa của Doãn Kế Bôn và Lê Thị Việt Nga (2021), Tổ chức Hợp tác và Phát triển Kinh tế (OECD), Từ điển Kinh tế học hiện đại MIT và Khoản 2 Điều 28 Luật Thương mại năm 2005 của Việt Nam.
- Khái niệm thiết bị âm thanh: Dẫn định nghĩa bản chất âm thanh theo Hughes (2007) và khái quát thiết bị âm thanh là các công cụ, máy móc, hệ thống phục vụ tạo lập, xử lý, lưu trữ và phát lại âm thanh (micro, loa, mixer, amplifier...).
- Khung lý thuyết phân tích các phân hệ môi trường:
- Môi trường chính trị: Khảo sát 3 loại thể chế chính trị (chuyên chế gồm chủ nghĩa cộng sản, chuyên chế thần quyền, chuyên chế thế tục; chủ nghĩa xã hội; dân chủ) và tác động của sự ổn định chính trị, quan hệ ngoại giao, mức độ can thiệp của chính phủ đến ngoại thương.
- Môi trường kinh tế: Khảo sát 3 mô hình phân bổ nguồn lực (kinh tế thị trường, kinh tế chỉ huy, kinh tế hỗn hợp); các chỉ số vĩ mô như GNI, GDP, ngang giá sức mua (PPP), chỉ số giá tiêu dùng (CPI), chỉ số phát triển con người (HDI), năng lực cạnh tranh toàn cầu (GCI), đổi mới sáng tạo (GII) và các chỉ số đo lường xanh (Green Measures).
- Môi trường văn hóa: Dựa trên khung lý thuyết của Wild John J. và Wild Kenneth L. (2023) với các yếu tố: giá trị, thái độ, thẩm mỹ, hành vi, cấu trúc xã hội, giáo dục, các tôn giáo lớn (Kitô giáo, Hồi giáo, Ấn Độ giáo, Phật giáo, Do Thái giáo, Nho giáo), giao tiếp ngôn ngữ và phi ngôn ngữ, văn hóa công sở (khái niệm thời gian P-time và M-time, khung Kluckhohn – Strodtbeck và mô hình 6 chiều văn hóa của Geert Hofstede).
- Môi trường pháp luật: Tiếp cận các hệ thống luật pháp (luật thông lệ Common Law, luật dân sự Civil Law, luật thần quyền Theocratic Law) cùng các khung pháp lý chi phối hoạt động xuất nhập khẩu như Luật Quản lý ngoại thương, Luật Hải quan, sở hữu trí tuệ (TRIPS, Công ước Paris), thanh toán quốc tế và các hiệp định thương mại tự do (FTA).
Về phương pháp nghiên cứu, tác giả sử dụng các phương pháp:
- Thu thập dữ liệu thứ cấp: Dữ liệu nội bộ từ Công ty TNHH Thương Mại Kỹ Nhạc giai đoạn 2021 – 6 tháng đầu năm 2024 (báo cáo tài chính, báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh của Phòng Kế toán, báo cáo nhân sự của Phòng Hành chính nhân sự, báo cáo xuất nhập khẩu của Phòng Nhập khẩu, thông tin website); dữ liệu từ thư viện Trường Đại học Thương Mại (giáo trình Kinh doanh quốc tế, các luận văn, khóa luận đi trước); hệ thống văn bản quy phạm pháp luật và các tạp chí khoa học chuyên ngành.
- Xử lý dữ liệu: Phương pháp thống kê mô tả (phân loại, lập bảng biểu số liệu về nhân sự, tài sản, nguồn vốn, kim ngạch nhập khẩu); phương pháp so sánh (đối chiếu biến động số liệu qua các năm từ 2021 đến 6 tháng đầu năm 2024); phương pháp phân tích logic và tổng hợp để nhận diện ảnh hưởng tích cực và tiêu cực của từng yếu tố môi trường.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Tổng quan vấn đề nghiên cứu
Chương 1 thiết lập khung nghiên cứu tổng thể thông qua việc lập luận tính cấp thiết của đề tài và tổng quan các công trình nghiên cứu liên quan. Tác giả tổng thuật các nghiên cứu tiêu biểu: công trình của Marie - Joëlle Browaeys và Roger Price (2015) về quản trị đa văn hóa; khóa luận của Lương Thị Thu Huyền (2021) về nhập khẩu máy khoan bê tông từ Trung Quốc; nghiên cứu của Nguyễn Thị Thu Thảo (2021) về nhập khẩu giấy in và máy in ấn; đề tài của Nguyễn Thị Quỳnh Trang (2022) về nhập khẩu hàng gia dụng hậu Covid-19; nghiên cứu của Nguyễn Thị Loan (2023) về 5 yếu tố môi trường tác động đến nhập khẩu đồ gia dụng; và nghiên cứu của Vũ Thu Phương (2023) về nhập khẩu băng dính từ thị trường Trung Quốc. Từ việc điểm luận, tác giả chỉ ra khoảng trống nghiên cứu: các đề tài trước chủ yếu tập trung vào hàng gia dụng, máy móc công nghiệp hoặc vật liệu đóng gói, chưa có công trình nghiên cứu toàn diện về hoạt động nhập khẩu mặt hàng thiết bị âm thanh từ Trung Quốc sau giai đoạn đại dịch Covid-19. Chương 1 đồng thời công bố mục tiêu, đối tượng, phạm vi và các phương pháp nghiên cứu được vận dụng trong khóa luận.
Chương 2: Cơ sở lý luận về ảnh hưởng của môi trường kinh doanh quốc tế đến hoạt động nhập khẩu hàng hóa
Chương 2 trình bày có hệ thống các khái niệm cơ bản về môi trường kinh doanh quốc tế, hoạt động nhập khẩu và mặt hàng thiết bị âm thanh. Tác giả đi sâu phân tích cơ chế tác động của 4 phân hệ môi trường đến hoạt động kinh doanh quốc tế và hoạt động nhập khẩu:
- Môi trường chính trị: Thể chế chính trị ổn định tạo điều kiện thuận lợi và an toàn cho hoạt động ngoại thương; ngược lại, căng thẳng chính trị, cấm vận hay bất ổn thể chế gây rủi ro gián đoạn nguồn hàng.
- Môi trường kinh tế: Tăng trưởng GDP, biến động lạm phát, chính sách thuế khóa và đặc biệt là biến động tỷ giá hối đoái chi phối trực tiếp đến chi phí nhập khẩu, khả năng định giá và sức mua của thị trường tiêu thụ.
- Môi trường văn hóa: Tác động sâu sắc đến phong cách đàm phán hợp đồng, sự hiểu biết hành vi tiêu dùng, rào cản ngôn ngữ và thẩm mỹ của sản phẩm âm thanh.
- Môi trường pháp luật: Quy định về thủ tục hải quan, chính sách quản lý ngoại thương, các cam kết cắt giảm thuế quan theo FTA, tiêu chuẩn kỹ thuật và quy định bảo vệ sở hữu trí tuệ tác động trực tiếp đến tính pháp lý và thời gian thông quan hàng hóa.
Chương 3: Thực trạng ảnh hưởng của môi trường kinh doanh quốc tế đến hoạt động nhập khẩu thiết bị âm thanh từ thị trường Trung Quốc của công ty TNHH Thương Mại Kỹ Nhạc
Chương 3 tập trung phân tích thực tế tại doanh nghiệp khảo sát. Công ty TNHH Thương Mại Kỹ Nhạc (Music Tool Co., Ltd) thành lập ngày 23/03/2009, mã số thuế 0103658880, do bà Trương Kiều Anh làm Giám đốc. Trụ sở chính đặt tại số 14 phố Lưu Quang Vũ, Trung Hòa, Cầu Giấy, Hà Nội; văn phòng làm việc và khu trưng bày đặt tại số 62/20 Huỳnh Thúc Kháng, Đống Đa, Hà Nội (tòa nhà 5 tầng gồm 2 tầng văn phòng, 2 tầng trưng bày chia 6 gian chuyên biệt và 1 tầng kho hàng). Lĩnh vực hoạt động chính gồm: tư vấn, thiết kế, cung cấp thiết bị thu thanh kỹ thuật số và thiết bị âm thanh sân khấu, hội trường, phát thanh công cộng. Cơ cấu tổ chức gồm Giám đốc, Phó Giám đốc và 6 phòng ban (Kế toán, Kinh doanh, Marketing, Nhập khẩu, Hành chính nhân sự, Kỹ thuật).
Chương này phân tích chi tiết thực trạng hoạt động giai đoạn 2021 – 6 tháng đầu năm 2024:
- Quy mô nhân sự tăng từ 22 người (năm 2021) lên 33 người (6 tháng đầu năm 2024), trong đó trình độ đại học chiếm 80% – 85%, độ tuổi dưới 40 chiếm 64% – 76%.
- Tình hình tài chính duy trì xu hướng gia tăng tổng tài sản từ 15,94 tỷ VNĐ (2021) lên 19,90 tỷ VNĐ (6 tháng đầu năm 2024). Tài sản lưu động chiếm tỷ trọng chủ đạo (69% – 71%). Vốn chủ sở hữu chiếm tỷ trọng áp đảo (trên 96% nguồn vốn), phản ánh chiến lược tài chính an toàn.
- Hoạt động nhập khẩu: Tổng kim ngạch tăng từ 12,56 tỷ VNĐ (2021) lên 18,44 tỷ VNĐ (6 tháng đầu năm 2024). Trung Quốc là thị trường lớn nhất của công ty, kim ngạch nhập khẩu từ Trung Quốc đạt 4,58 tỷ VNĐ (2021) và tăng lên 9,65 tỷ VNĐ (6 tháng đầu năm 2024). Mặt hàng nhập khẩu chủ lực là cạc âm thanh (soundcard) và loa, theo sau là micro, thiết bị DJ, cáp tín hiệu và guitar effects. Nhiều thương hiệu quốc tế phân phối qua công ty (Focusrite, Neumann, Novation, Yorkville Sound, BBE...) đặt cơ sở sản xuất tại Trung Quốc.
- Quy trình nhập khẩu gồm 5 bước chặt chẽ: (1) Lên kế hoạch nhập hàng; (2) Tiến hành đàm phán và ký kết hợp đồng (chủ yếu qua thư điện tử, điện thoại, phương thức thanh toán T/T 100%); (3) Thực hiện hợp đồng nhập khẩu (xin giấy phép, khai báo hải quan, vận tải); (4) Thực hiện thủ tục thanh toán tiền hàng qua ngân hàng; (5) Thanh lý hợp đồng.
- Tác giả phân tích tác động thực tế của môi trường:
- Môi trường chính trị: Thể chế chính trị ổn định của Việt Nam và Trung Quốc, quan hệ ngoại giao hữu nghị, chính sách thúc đẩy ngoại thương của Việt Nam qua Chiến lược xuất nhập khẩu hàng hóa đến năm 2030 (Quyết định 493/QĐ-TTg ngày 19/4/2022) và Chiến lược phát triển ngành công nghiệp văn hóa (Quyết định 1755/QĐ-TTg ngày 08/11/2016) tạo nền tảng vững chắc. Phía Trung Quốc, chiến lược "Made in China 2025" và Sáng kiến "Vành đai và Con đường" thúc đẩy xuất khẩu điện tử. Dù vậy, căng thẳng thương mại Mỹ - Trung và tình hình eo biển Đài Loan tiềm ẩn nguy cơ biến động chuỗi cung ứng.
- Các yếu tố kinh tế, văn hóa và pháp lý: Khủng hoảng chi phí sinh hoạt hậu Covid-19, lạm phát khiến người tiêu dùng thắt chặt chi tiêu mặt hàng giải trí; bất đồng ngôn ngữ và khác biệt văn hóa làm kéo dài đàm phán; thủ tục hải quan và chính sách thuế yêu cầu chuẩn hóa chứng từ nghiêm ngặt.
Chương 4: Định hướng phát triển và đề xuất giải pháp đối với công ty TNHH Thương Mại Kỹ Nhạc
Chương 4 vạch ra định hướng mở rộng kinh doanh thiết bị âm thanh phù hợp với nhu cầu giải trí và công nghệ số tại Việt Nam. Trên cơ sở kết quả phân tích ở Chương 3, tác giả đề xuất hai nhóm giải pháp:
- Đối với công ty: Nâng cao năng lực chuyên môn và ngoại ngữ (đặc biệt là tiếng Trung và tiếng Anh thương mại) cho nhân viên phòng nhập khẩu; tối ưu hóa khâu đàm phán hợp đồng thương mại quốc tế; xây dựng chính sách dự phòng biến động tỷ giá hối đoái; nâng cao hiệu quả phối hợp giữa phòng kinh doanh, phòng nhập khẩu và bộ phận kho để quản lý hàng tồn kho hợp lý.
- Kiến nghị đối với Nhà nước: Tiếp tục cải cách hành chính trong lĩnh vực hải quan, rút ngắn thời gian thông quan hàng hóa; duy trì chính sách tỷ giá ổn định; tăng cường hỗ trợ thông tin thị trường và cơ chế xúc tiến thương mại song phương Việt Nam - Trung Quốc nhằm hỗ trợ các doanh nghiệp thương mại vừa và nhỏ.
Kết quả và đóng góp
Khóa luận đã tổng hợp và phản ánh đầy đủ các số liệu tài chính, nhân sự và hoạt động ngoại thương của Công ty TNHH Thương Mại Kỹ Nhạc trong giai đoạn nghiên cứu:
Bảng 1: Cơ cấu lao động của công ty giai đoạn 2021 – 6 tháng đầu năm 2024
| Tiêu chí |
Phân loại |
Năm 2021 (Người / %) |
Năm 2022 (Người / %) |
Năm 2023 (Người / %) |
6T/2024 (Người / %) |
| Giới tính |
Nam |
12 (55%) |
13 (52%) |
15 (52%) |
16 (49%) |
|
Nữ |
10 (45%) |
12 (48%) |
14 (48%) |
17 (51%) |
| Độ tuổi |
Trên 40 tuổi |
8 (36%) |
8 (32%) |
8 (28%) |
8 (24%) |
|
Dưới 40 tuổi |
14 (64%) |
17 (68%) |
21 (72%) |
25 (76%) |
| Trình độ |
Sau đại học |
2 (9%) |
2 (8%) |
2 (7%) |
2 (6%) |
|
Đại học |
18 (82%) |
20 (80%) |
24 (83%) |
28 (85%) |
|
Cao đẳng |
2 (9%) |
3 (12%) |
3 (10%) |
3 (9%) |
| Tổng số lao động |
|
22 (100%) |
25 (100%) |
29 (100%) |
33 (100%) |
Bảng 2: Tình hình tài sản và nguồn vốn kinh doanh của công ty giai đoạn 2021 – 6 tháng đầu năm 2024
(Đơn vị tính: VNĐ)
| Chỉ tiêu |
Năm 2021 |
Năm 2022 |
Năm 2023 |
6 tháng đầu năm 2024 |
| Tài sản cố định |
4.709.037.521 (30%) |
5.012.584.123 (29%) |
5.601.178.514 (31%) |
5.770.800.141 (29%) |
| Tài sản lưu động |
11.228.691.051 (70%) |
12.023.061.241 (71%) |
12.434.797.697 (69%) |
14.128.510.690 (71%) |
| Tổng tài sản |
15.937.728.572 (100%) |
17.035.645.364 (100%) |
18.035.976.211 (100%) |
19.899.310.831 (100%) |
| Vốn chủ sở hữu |
15.810.270.838 |
16.594.705.654 |
17.437.641.031 |
19.300.975.651 |
| Vốn đi vay |
127.457.734 |
440.939.710 |
598.335.180 |
598.335.180 |
| Tổng nguồn vốn |
15.937.728.572 (100%) |
17.035.645.364 (100%) |
18.035.976.211 (100%) |
19.899.310.831 (100%) |
Bảng 3: Kim ngạch nhập khẩu theo thị trường và theo mặt hàng chủ lực
(Đơn vị tính: VNĐ)
| Nội dung |
Năm 2021 |
Năm 2022 |
Năm 2023 |
6 tháng đầu năm 2024 |
| Tổng kim ngạch nhập khẩu |
12.560.961.311 |
15.530.048.911 |
16.250.000.121 |
18.443.425.888 |
| - Thị trường Trung Quốc |
4.582.236.565 |
7.435.785.380 |
7.899.125.015 |
9.645.911.154 |
| - Mặt hàng: Cạc âm thanh |
4.180.271.981 |
5.972.829.035 |
6.282.275.010 |
7.028.793.951 |
| - Mặt hàng: Cáp tín hiệu |
150.731.536 |
357.191.125 |
325.000.002 |
199.189.000 |
| - Mặt hàng: Thiết bị DJ |
1.256.085 |
4.659.054 |
6.500.000 |
5.533.509 |
Về đóng góp học thuật và thực tiễn:
- Khóa luận làm rõ bức tranh nhập khẩu của một doanh nghiệp thương mại chuyên ngành thiết bị âm thanh – một lĩnh vực hẹp, ít tài liệu nghiên cứu chuyên sâu tại Việt Nam.
- Công trình chứng minh tính hiệu quả của mô hình nhập khẩu trực tiếp không qua trung gian, áp dụng phương thức chuyển tiền bằng điện thanh toán trước (T/T 100%) đối với các đối tác cung ứng uy tín tại Trung Quốc.
- Cung cấp luận cứ thực nghiệm về việc tận dụng các hiệp định thương mại song phương và đa phương (ACFTA, RCEP) cùng các quyết định chính sách quốc gia (Quyết định 493/QĐ-TTg, Quyết định 1755/QĐ-TTg) để định hướng nhập khẩu máy móc, thiết bị phục vụ công nghiệp văn hóa và giải trí số.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Khóa luận tồn tại một số hạn chế căn cứ trên phạm vi và phương pháp nghiên cứu được văn bản xác định:
- Dữ liệu nghiên cứu thực chứng chỉ tập trung tại phạm vi một doanh nghiệp đơn lẻ là Công ty TNHH Thương Mại Kỹ Nhạc, chưa phản ánh được toàn cảnh quy mô hoạt động của các doanh nghiệp cùng ngành trên thị trường Việt Nam.
- Dữ liệu khảo sát dừng lại ở mốc thời gian 6 tháng đầu năm 2024, chưa bao quát được toàn bộ chu kỳ kinh doanh cả năm 2024 và diễn biến của các năm tiếp sau.
- Nguồn dữ liệu chủ yếu là dữ liệu thứ cấp nội bộ (báo cáo phòng kế toán, nhân sự, nhập khẩu), chưa tiến hành điều tra khảo sát định lượng chuyên sâu (bảng hỏi với cỡ mẫu n cụ thể) đối với đối tác cung ứng tại Trung Quốc hoặc khách hàng tiêu thụ trong nước.
Hướng nghiên cứu tiếp:
- Mở rộng phạm vi khảo sát sang nhiều doanh nghiệp kinh doanh thiết bị âm thanh khác tại Việt Nam để có cái nhìn so sánh toàn diện hơn.
- Cập nhật số liệu chuỗi thời gian dài hơn để theo dõi biến động hậu đại dịch Covid-19 và biến động tỷ giá giữa đồng Nhân dân tệ (CNY), Đô la Mỹ (USD) và Việt Nam Đồng (VNĐ).
- Bổ sung phương pháp nghiên cứu định lượng nhằm đo lường mức độ tác động của từng rào cản phi thuế quan và thủ tục logistics đối với chi phí nhập khẩu.
Giá trị tham khảo
Khóa luận có giá trị tham khảo thiết thực cho các nhóm đối tượng:
- Sinh viên chuyên ngành Kinh tế quốc tế, Kinh doanh quốc tế, Thương mại quốc tế: Cung cấp bài học điển hình về việc vận dụng khung lý thuyết môi trường kinh doanh quốc tế (chính trị, kinh tế, văn hóa, pháp luật) vào việc giải quyết bài toán nhập khẩu tại một doanh nghiệp cụ thể.
- Các doanh nghiệp kinh doanh thiết bị nghe nhìn, âm thanh: Tham khảo quy trình 5 bước nhập khẩu hàng hóa trực tiếp từ thị trường Trung Quốc, kinh nghiệm quản lý danh mục sản phẩm chủ lực (cạc âm thanh, loa, micro), phương thức thanh toán T/T quốc tế và các biện pháp giảm thiểu rủi ro biến động kinh tế vĩ mô.
- Người làm đề tài khóa luận tương tự: Kế thừa danh mục tài liệu tổng quan, cách thức khai thác số liệu nội bộ về nhân sự, tài sản, nguồn vốn và phương pháp lập bảng biểu thống kê mô tả.
Câu hỏi thường gặp
1. Công ty TNHH Thương Mại Kỹ Nhạc nhập khẩu thiết bị âm thanh theo quy trình nào và sử dụng phương thức thanh toán gì?
Quy trình nhập khẩu của công ty gồm 5 bước: (1) Lên kế hoạch nhập hàng; (2) Tiến hành đàm phán và ký kết hợp đồng; (3) Thực hiện hợp đồng nhập khẩu; (4) Thực hiện thủ tục thanh toán tiền hàng; (5) Thanh lý hợp đồng. Về phương thức thanh toán, công ty chủ yếu áp dụng phương thức chuyển tiền bằng điện T/T 100% trước khoảng thời gian ước tính khi hàng về, thực hiện qua ngân hàng sau khoảng 5 ngày đến một tuần kể từ khi nhận chứng từ hoặc nhận hàng.
2. Tỷ trọng kim ngạch nhập khẩu từ thị trường Trung Quốc của công ty trong giai đoạn 2021 – 6 tháng đầu năm 2024 là bao nhiêu?
Thị trường Trung Quốc chiếm vị trí dẫn đầu trong kim ngạch nhập khẩu của công ty với tỷ trọng dao động quanh mức 36% đến trên 50% tổng kim ngạch qua các năm. Cụ thể, kim ngạch nhập từ Trung Quốc năm 2021 đạt 4.582.236.565 VNĐ (chiếm 36,48%), năm 2022 đạt 7.435.785.380 VNĐ, năm 2023 đạt 7.899.125.015 VNĐ và trong 6 tháng đầu năm 2024 đạt 9.645.911.154 VNĐ trên tổng kim ngạch 18.443.425.888 VNĐ.
3. Cơ cấu nguồn vốn kinh doanh của công ty thể hiện chiến lược tài chính như thế nào?
Từ năm 2021 đến 6 tháng đầu năm 2024, tổng nguồn vốn của công ty tăng từ 15,94 tỷ VNĐ lên 19,90 tỷ VNĐ. Trong đó, vốn chủ sở hữu luôn chiếm tỷ trọng áp đảo trên 96% (năm 2021 đạt 15,81 tỷ VNĐ; 6 tháng đầu năm 2024 đạt 19,30 tỷ VNĐ), vốn đi vay chiếm tỷ lệ rất nhỏ (dao động từ 127 triệu VNĐ đến 598 triệu VNĐ). Điều này phản ánh công ty duy trì cấu trúc tài chính an toàn, hạn chế sử dụng đòn bẩy tài chính trong bối cảnh thị trường biến động sau đại dịch.
4. Mặt hàng thiết bị âm thanh nào chiếm giá trị nhập khẩu lớn nhất của công ty?
Mặt hàng nhập khẩu chính của công ty là cạc âm thanh (soundcard). Kim ngạch nhập khẩu cạc âm thanh năm 2021 đạt 4.180.271.981 VNĐ (chiếm 33,27%), năm 2022 đạt 5.972.829.035 VNĐ, năm 2023 đạt 6.282.275.010 VNĐ và trong 6 tháng đầu năm 2024 đạt 7.028.793.951 VNĐ. Mặt hàng tiếp theo được nhập khẩu nhiều là loa, micro và các phụ kiện âm thanh.
5. Những văn bản chính sách vĩ mô nào của Việt Nam được tác giả phân tích có tác động thúc đẩy hoạt động nhập khẩu của công ty?
Tác giả dẫn chiếu hai văn bản chính sách quan trọng: "Chiến lược xuất nhập khẩu hàng hóa đến năm 2030" theo Quyết định 493/QĐ-TTg ngày 19/4/2022 của Thủ tướng Chính phủ (định hướng tăng trưởng nhập khẩu bình quân 5 - 6%/năm phục vụ sản xuất và tiêu dùng) và "Chiến lược phát triển các ngành công nghiệp văn hóa Việt Nam đến năm 2020, tầm nhìn đến năm 2030" theo Quyết định số 1755/QĐ-TTg ngày 08/11/2016 (khuyến khích nhập khẩu thiết bị công nghệ âm thanh phục vụ điện ảnh, âm nhạc, truyền hình).
Kết luận
Khóa luận của tác giả Nguyễn Trần An Thanh đã hệ thống hóa đầy đủ cơ sở lý luận về môi trường kinh doanh quốc tế và làm rõ tác động đa chiều của các yếu tố chính trị, kinh tế, văn hóa, pháp lý đến hoạt động nhập khẩu thiết bị âm thanh từ Trung Quốc. Bằng việc phân tích các chuỗi số liệu nội bộ cụ thể giai đoạn 2021 – 6 tháng đầu năm 2024 của Công ty TNHH Thương Mại Kỹ Nhạc, nghiên cứu đã phác họa rõ nét thực trạng nhập khẩu, quy trình thực hiện hợp đồng và cấu trúc tài chính an toàn của một doanh nghiệp thương mại vừa và nhỏ. Những định hướng và giải pháp được đề xuất trong công trình bám sát thực tiễn hoạt động của công ty và định hướng phát triển của ngành công nghiệp văn hóa, giải trí tại Việt Nam.