Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Khóa luận tốt nghiệp "Nghiên cứu ảnh hưởng của KOLs đến ý định mua sách của thế hệ Gen Z tại Thành phố Hồ Chí Minh" do sinh viên Lê Triệu Nhi (Khoa Quản trị Kinh doanh, Trường Đại học Công nghiệp TP.HCM) thực hiện năm 2022 dưới sự hướng dẫn của TS. Nguyễn Văn Thanh Trường. Nghiên cứu tập trung giải quyết bài toán tiếp thị trong ngành xuất bản và phát hành sách tại bối cảnh chuyển đổi số và phục hồi sau đại dịch Covid-19.
Lý do chọn đề tài và bối cảnh thực tiễn
Bối cảnh thực hiện nghiên cứu ghi nhận sự phục hồi của nền kinh tế Việt Nam sau giai đoạn giãn cách xã hội vì đại dịch Covid-19. Theo Tổng cục Thống kê (2022), GDP 9 tháng đầu năm 2022 có sự tăng trưởng rõ rệt (ước tính quý III/2022 tăng 13,67% so với cùng kỳ năm 2021; tiêu dùng tăng 7,26% và đóng góp 44,46% vào tốc độ tăng trưởng chung). Sự bùng nổ của công nghệ 4.0 và Internet đã thay đổi hành vi tiếp nhận thông tin. Báo cáo của We Are Social (2022) chỉ ra Việt Nam có 72,10 triệu người sử dụng Internet; trong các mục đích giải trí số, tỷ lệ người dùng nghe sách nói đạt 23,4%, nghe nhạc đạt 36,9%, nghe radio 17,4% và nghe podcast 14,1%.
Dù các xuất bản phẩm điện tử phát triển, sách in truyền thống vẫn giữ vị thế quan trọng. Số liệu của Cục Xuất bản, In và Phát hành (2021) ghi nhận 32.948 xuất bản phẩm nộp lưu chiểu với hơn 400 triệu bản (trong đó sách in chiếm 29.274 cuốn tương ứng 350 triệu bản; sách điện tử chiếm 2.300 xuất bản phẩm với 25 triệu bản), tổng doanh thu toàn ngành tăng 12,4% so với năm 2020. Khảo sát của Picodi (2019) cho thấy 54% độc giả Việt Nam vẫn yêu thích sách giấy nhất (nữ giới chiếm 65% và nam giới chiếm 54%), trong đó tần suất mua sắm tập trung ở mức vài lần trong năm (80%), 1 tháng/lần (14%), 2 tuần/lần (4%) và 1 tuần/lần (2%).
Thế hệ Gen Z (sinh từ năm 1995 đến năm 2010, chiếm 32% dân số toàn cầu) là nhóm độc giả trẻ, năng động nhưng có hành vi thay đổi liên tục và chịu sự chi phối mạnh mẽ từ các luồng thông tin mạng xã hội như review, đánh giá, check-in. Trong khi các nghiên cứu trước đây về người dẫn dắt dư luận (KOLs - Key Opinion Leaders) chủ yếu tập trung vào ngành mỹ phẩm, thời trang, chăm sóc da hoặc du lịch, mảng xuất bản sách in đối với nhóm đối tượng Gen Z tại Việt Nam vẫn còn thiếu vắng các nghiên cứu chuyên biệt.
| Tiêu chí thống kê thực tiễn |
Nguồn trích dẫn |
Số liệu ghi nhận trong khóa luận |
| Tăng trưởng GDP quý III/2022 |
Tổng cục Thống kê (2022) |
Tăng 13,67% so với cùng kỳ năm 2021 |
| Tỷ lệ đóng góp tiêu dùng vào GDP 9 tháng đầu 2022 |
Tổng cục Thống kê (2022) |
Tăng 7,26%, đóng góp 44,46% vào tăng trưởng |
| Người dùng Internet tại Việt Nam |
We Are Social (2022) |
72,10 triệu người dùng (26,46 triệu người không dùng) |
| Tỷ lệ người dùng Internet nghe sách nói |
We Are Social (2022) |
23,4% |
| Tổng lượng xuất bản phẩm năm 2021 |
Cục Xuất bản, In và Phát hành (2021) |
32.948 xuất bản phẩm (hơn 400 triệu bản) |
| Xuất bản phẩm dạng sách in năm 2021 |
Cục Xuất bản, In và Phát hành (2021) |
29.274 cuốn (350 triệu bản) |
| Mức độ ưa chuộng sách giấy tại Việt Nam |
Picodi (2019) |
54% tổng thể (Nữ: 65%, Nam: 54%) |
| Tỷ trọng dân số toàn cầu của Gen Z |
Thống kê Liên Hợp Quốc |
32% (so với Gen Y là 35%) |
Mục tiêu và câu hỏi nghiên cứu
Khóa luận thiết lập hệ thống mục tiêu và câu hỏi nghiên cứu cụ thể:
- Mục tiêu tổng quát: Nghiên cứu vai trò của KOLs ảnh hưởng đến ý định mua sách của Gen Z tại Thành phố Hồ Chí Minh; khám phá các nhân tố tác động đến hành vi tiêu dùng sách của giới trẻ; xây dựng mô hình nghiên cứu định tính làm tiền đề cho các nghiên cứu định lượng tiếp theo và đề xuất hàm ý quản trị cho các nhà xuất bản.
- Mục tiêu cụ thể:
- Nghiên cứu các yếu tố ảnh hưởng đến ý định mua sách của Gen Z tại Thành phố Hồ Chí Minh.
- Xem xét vai trò của KOLs đến ý định mua sách của Gen Z tại Thành phố Hồ Chí Minh.
- Khám phá những nhân tố mới có sức ảnh hưởng đến hành vi tiêu dùng sách của Gen Z tại Thành phố Hồ Chí Minh.
- Đưa ra hàm ý quản trị giúp tăng số lượng độc giả trong hoạt động kinh doanh của Nhà xuất bản.
- Câu hỏi nghiên cứu:
- Các yếu tố nào có sức ảnh hưởng đến ý định mua sách của Gen Z tại Thành phố Hồ Chí Minh?
- Vai trò của KOLs ảnh hưởng đến ý định mua sách của Gen Z tại Thành phố Hồ Chí Minh như thế nào?
- Các yếu tố mới nào có sức ảnh hưởng đến ý định mua sách của Gen Z tại Thành phố Hồ Chí Minh?
- Đề xuất hàm ý quản trị nào sẽ giúp nhà xuất bản gia tăng lượng độc giả thông qua việc quảng bá sách?
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu
- Đối tượng nghiên cứu: Sự ảnh hưởng của KOLs đến ý định mua sách của thế hệ Gen Z tại Thành phố Hồ Chí Minh.
- Đối tượng khảo sát: Sinh viên và người đi làm thuộc thế hệ Gen Z (sinh từ năm 1995 đến năm 2010) đã từng mua và đọc sách tại TP.HCM.
- Phạm vi không gian: Thành phố Hồ Chí Minh.
- Phạm vi thời gian: Từ tháng 10/2022 đến tháng 11/2022.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khung lý thuyết và các khái niệm nền tảng
Khóa luận xây dựng nền tảng dựa trên hai học thuyết kinh điển về hành vi người tiêu dùng cùng các khái niệm chuyên ngành:
- Thuyết hành động hợp lý (Theory of Reasoned Action - TRA): Do Fishbein và Ajzen xây dựng năm 1967 và hiệu chỉnh năm 1975. Mô hình chỉ ra rằng ý định hành vi chịu sự quyết định của hai yếu tố chính: Thái độ đối với hành vi (được đo lường bởi niềm tin vào các thuộc tính sản phẩm) và Chuẩn chủ quan (nhận thức về áp lực xã hội từ gia đình, bạn bè, đồng nghiệp đối với việc thực hiện hành vi).
- Thuyết hành vi có kế hoạch (Theory of Planned Behavior - TPB): Do Ajzen phát triển năm 1991 nhằm mở rộng TRA, bổ sung thêm yếu tố Nhận thức kiểm soát hành vi bên cạnh thái độ và chuẩn chủ quan để giải thích các hành vi mà cá nhân không hoàn toàn kiểm soát được.
- Các khái niệm công cụ: Sách theo định nghĩa của UNESCO (2009); KOLs (Key Opinion Leaders - người dẫn dắt dư luận) theo Flynn, Goldsmith & Eastman (1996), Chen, Zheng & Chen (2021) và Childers (1986); Thế hệ Gen Z theo Francis & Hoefel (2018), Dangmei & Singh (2016); Ý định mua hàng theo Spears & Singh (2004) và Keller (2001).
Tác giả đã tổng thuật các công trình nghiên cứu tiền nhiệm để làm đối sánh:
- Nghiên cứu quốc tế: Saima & Khan (2020) tại Ấn Độ ($N=76$); Liu (2020) tại Trung Quốc; Pinto & Paramita (2021) tại Indonesia ($N=200$); Aggad, Ahmad & Kamarudin (2021) tại Ả Rập Xê Út ($N=260$); Raghupathi & Fogel (2015) tại Mỹ ($N=700$).
- Nghiên cứu trong nước: Cường, Tiến & Vinh (2022) về tiếp thị người ảnh hưởng tới Gen Z Việt Nam; Thịnh, Nam & Hoài (2022) khảo sát 190 sinh viên tại Đà Nẵng về thương hiệu mỹ phẩm; Nguyên & Ngọc (2021) khảo sát 300 nữ Gen Z tại TP.HCM.
Phương pháp nghiên cứu và quy trình thực hiện
Đề tài sử dụng phương pháp nghiên cứu định tính với cách tiếp cận quy nạp (Inductive approach) kết hợp phương pháp xây dựng lý thuyết nền (Grounded theory research). Quy trình nghiên cứu gồm 7 bước kế thừa từ nghiên cứu của Cao Quốc Việt (2020):
Bước 1: Xác định mục tiêu, câu hỏi và đối tượng nghiên cứu
Bước 2: Tổng quan tài liệu thứ cấp, xây dựng cơ sở lý thuyết
Bước 3: Lựa chọn cách tiếp cận quy nạp và phương pháp định tính
Bước 4: Thiết kế bảng câu hỏi bán cấu trúc, lập kế hoạch và tiến hành phỏng vấn
Bước 5: Chuyển dữ liệu âm thanh thành văn bản, mã hóa và làm sạch dữ liệu
Bước 6: Thảo luận, so sánh dữ liệu thu thập với dữ liệu thứ cấp
Bước 7: Đề xuất mô hình nghiên cứu, hàm ý quản trị, chỉ ra hạn chế
- Phương pháp lấy mẫu: Chọn mẫu phi xác suất theo kỹ thuật thuận tiện ($N=20$). Mẫu bao gồm 17 đối tượng phỏng vấn sâu cá nhân và 3 đối tượng tham gia thảo luận nhóm tập trung. Dữ liệu đạt ngưỡng bão hòa thông tin từ ứng viên thứ 10 và trùng khớp từ ứng viên thứ 12.
- Hình thức phỏng vấn: Trực tiếp (tại quán cà phê, nhà riêng với thời lượng trên 30 phút/phỏng vấn sâu và trên 60 phút/thảo luận nhóm) và trực tuyến (qua Microsoft Teams, Messenger, Zalo).
- Công cụ xử lý dữ liệu: Ứng dụng Voice Recorder trên điện thoại và laptop để ghi âm; trình Clipchamp để lọc tạp âm và xử lý âm thanh; phần mềm Memobot để chuyển đổi bản ghi âm thành văn bản; phần mềm Microsoft Excel để mã hóa, phân nhóm chủ đề và phân tích nội dung.
Nội dung chính theo từng chương
CHƯƠNG 1. TỔNG QUAN VỀ ĐỀ TÀI
Chương 1 thiết lập tính cấp thiết của đề tài nghiên cứu thông qua việc tổng hợp dữ liệu kinh tế - xã hội vĩ mô, tình hình phục hồi sau đại dịch, thực trạng thói quen đọc sách và sự biến động trong hành vi tiêu dùng của Gen Z tại TP.HCM. Tác giả chỉ ra khoảng trống nghiên cứu khi các đề tài về KOLs phần lớn tập trung vào lĩnh vực mỹ phẩm, thời trang, làm đẹp mà chưa có công trình đào sâu vào thị trường sách in. Chương này xác định rõ 4 mục tiêu cụ thể, 4 câu hỏi nghiên cứu, đối tượng nghiên cứu, phạm vi thời gian (tháng 10 - 11/2022) và không gian (TP.HCM), cùng bố cục tổng thể gồm 5 chương của khóa luận.
CHƯƠNG 2. CƠ SỞ LÝ LUẬN
Chương 2 phân tích các lý thuyết hành vi tiêu dùng cốt lõi (TRA và TPB), xác định cơ chế hình thành ý định mua hàng thông qua thái độ đối với hành vi và chuẩn chủ quan. Đồng thời, chương này chuẩn hóa hệ thống khái niệm về sách, người dẫn dắt dư luận (KOLs), thế hệ Gen Z và ý định mua. Tác giả tiến hành lược khảo chi tiết 5 nghiên cứu quốc tế và 3 nghiên cứu trong nước, từ đó tổng hợp các biến số đã được chứng minh trong y văn như độ tin cậy của người ảnh hưởng, tính chuyên môn, sự phù hợp thương hiệu, nội dung truyền thông để làm cơ sở xây dựng khung câu hỏi phỏng vấn định tính.
CHƯƠNG 3. PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU
Chương 3 trình bày chi tiết phương pháp luận định tính theo hướng tiếp cận quy nạp. Tác giả lập luận việc lựa chọn phương pháp phỏng vấn bán cấu trúc giúp nắm bắt sâu sắc thái độ, niềm tin và cảm nhận cá nhân của người tiêu dùng Gen Z. Chương này mô tả chi tiết:
- Quy trình 7 bước nghiên cứu khoa học.
- Kỹ thuật phỏng vấn sâu cá nhân ($N=17$) và thảo luận nhóm ($N=3$).
- Kế hoạch tiếp cận mẫu thuận tiện, tiêu chí chọn mẫu là các bạn trẻ Gen Z tại TP.HCM có thói quen đọc sách.
- Quy trình làm sạch dữ liệu, nhận diện điểm bão hòa dữ liệu ở ứng viên thứ 10 - 12.
- Hệ thống công cụ công nghệ hỗ trợ nghiên cứu gồm Voice Recorder, Clipchamp, Memobot và Microsoft Excel.
CHƯƠNG 4. KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU VÀ THẢO LUẬN
Chương 4 là phần nội dung trọng tâm trình bày các dữ liệu định tính trích xuất từ 20 mẫu khảo sát. Dựa trên mô hình TRA, các dữ liệu phỏng vấn được phân nhóm thành 7 yếu tố ảnh hưởng trực tiếp đến ý định mua sách của Gen Z:
| Nhóm cấu trúc |
Yếu tố cấu thành |
Luận điểm và phát hiện thực nghiệm từ mẫu phỏng vấn |
| Thái độ đến sách |
1. Yếu tố hình thức |
Đóng vai trò thu hút thị giác ban đầu. Bao gồm: bìa sách đẹp, tiêu đề ngắn gọn phản ánh đúng nội dung, phần tóm tắt bao quát. Phát hiện mới: Gen Z quan tâm đặc biệt đến chất lượng giấy in, bìa dày cầm chắc tay và font chữ không bị lỗi (Ứng viên 9, 11, 13, 14, 17, 18). |
|
2. Yếu tố kiến thức |
Là yếu tố quan trọng nhất (20/20 ứng viên nhấn mạnh). Sách phải cung cấp kiến thức thực tế phục vụ ngành nghề, chuyên môn hoặc chăm sóc sức khỏe tinh thần; thông điệp sâu sắc; văn phong sáng tạo, không trừu tượng khó hiểu, bản dịch mượt mà (Ứng viên 2, 4, 5, 6, 7, 9, 10, 14, 15, 17). |
|
3. Yếu tố sự yêu thích |
Mức độ hứng thú nội tại của cá nhân đối với chủ đề, tác giả hoặc thể loại sách. |
| Chuẩn chủ quan |
4. Yếu tố ảnh hưởng KOLs |
Tác động qua các bài đánh giá, giới thiệu của các cá nhân có chuyên môn, trải nghiệm đọc rộng và uy tín cá nhân trên mạng xã hội. |
|
5. Yếu tố mạng xã hội |
Các bài review, check-in, thảo luận trên các hội nhóm, diễn đàn trực tuyến thúc đẩy việc tiếp cận thông tin sách. |
|
6. Yếu tố xã hội |
Sự giới thiệu, chia sẻ từ vòng tròn quan hệ gần gũi gồm gia đình, bạn bè, đồng nghiệp. |
| Yếu tố bổ trợ |
7. Yếu tố giá trị |
Sự cân đối giữa mức giá bán của quyển sách và giá trị tri thức/trải nghiệm mà cuốn sách mang lại cho người đọc. |
CHƯƠNG 5. MÔ HÌNH ĐỀ XUẤT VÀ HÀM Ý QUẢN TRỊ
Trên cơ sở các phát hiện ở Chương 4, Chương 5 thiết lập mô hình nghiên cứu đề xuất giải thích ý định mua sách của Gen Z. Từ mô hình này, tác giả xây dựng các hàm ý quản trị thiết thực cho các đơn vị xuất bản, in ấn và phát hành sách. Chương này cũng nêu rõ các hạn chế về mặt phương pháp của nghiên cứu và định hướng các nghiên cứu thực nghiệm định lượng tiếp theo.
Kết quả và đóng góp
Kết quả nghiên cứu chính
- Hệ thống hóa 7 yếu tố chi phối ý định mua sách: Nghiên cứu đã làm rõ cấu trúc tác động đến ý định mua sách của Gen Z tại TP.HCM thông qua 7 nhân tố: Hình thức, Kiến thức, Sự yêu thích, Ảnh hưởng KOLs, Mạng xã hội, Yếu tố xã hội, Giá trị.
- Khẳng định vai trò cốt lõi của nội dung: Dữ liệu phỏng vấn xác nhận 100% ứng viên ($20/20$ người) khẳng định nội dung kiến thức là điều kiện tiên quyết. Giới trẻ Gen Z ưu tiên các sách mang lại giá trị học thuật phục vụ công việc, chữa lành tinh thần, văn phong giản dị và bản dịch chính xác.
- Nhận diện các khía cạnh hình thức mới: Khóa luận phát hiện bên cạnh thiết kế đồ họa trang bìa và sự hấp dẫn của tựa đề, Gen Z đánh giá cao chất lượng vật lý của trang bìa (độ dày, cảm giác cầm chắc tay) và quy chuẩn trình bày mỹ thuật (không lỗi font chữ, ngắt dòng chuẩn xác).
- Làm rõ cơ chế tác động của KOLs: KOLs đóng vai trò là nguồn dẫn dắt dư luận thuộc nhóm chuẩn chủ quan, tạo ra sự tò mò và định hướng tìm kiếm thông tin ban đầu trước khi người mua tự đánh giá nội dung.
Đề xuất hàm ý quản trị cho các Nhà xuất bản
- Nâng cao chất lượng xuất bản phẩm: Chú trọng khâu thẩm định nội dung, tránh phát hành các tác phẩm sai sót, sáo rỗng; đầu tư dịch thuật chỉn chu cho các đầu sách ngoại văn; cải thiện chất lượng in ấn, thiết kế bìa sách mang tính biểu tượng và kiểm soát chặt chẽ lỗi font chữ.
- Chiến lược tiếp thị thông qua KOLs có chọn lọc: Hợp tác với các KOLs có trình độ chuyên môn, sự am hiểu sâu về sách và mức độ tin cậy cao thay vì chỉ chọn người nổi tiếng dựa trên lượng người theo dõi đơn thuần.
- Tối ưu hóa truyền thông đa kênh: Kết hợp ngày hội sách, sự kiện trải nghiệm thực tế với các chiến dịch truyền thông tương tác trên mạng xã hội nhằm tận dụng hiệu ứng lan truyền từ nhóm tham khảo (bạn bè, hội nhóm).
Đóng góp của đề tài
- Về mặt lý luận: Kế thừa và mở rộng thành công hai lý thuyết TRA và TPB vào lĩnh vực xuất bản sách in đối với thế hệ Gen Z tại Việt Nam, xây dựng khung khái niệm 7 yếu tố làm nền tảng cho việc kiểm định định lượng trong tương lai.
- Về mặt thực tiễn: Cung cấp bức tranh thực tế về tâm lý tiếp nhận của độc giả trẻ sau đại dịch, giúp các doanh nghiệp xuất bản có cơ sở khoa học để tái định vị sản phẩm và tối ưu hóa ngân sách marketing thông qua người ảnh hưởng.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Khóa luận ghi nhận các hạn chế cụ thể và định hướng phát triển nghiên cứu như sau:
- Hạn chế về phương pháp và cỡ mẫu: Đề tài chỉ áp dụng phương pháp nghiên cứu định tính thuần túy với cỡ mẫu nhỏ ($N=20$), lựa chọn theo phương pháp phi xác suất thuận tiện. Do đó, kết quả nghiên cứu mang tính khám phá, chưa đo lường được trọng số tác động định lượng của từng yếu tố và chưa đạt tính đại diện cao cho toàn bộ tổng thể thế hệ Gen Z.
- Hạn chế về phạm vi không gian và thời gian: Khảo sát chỉ giới hạn trên địa bàn Thành phố Hồ Chí Minh trong khoảng thời gian ngắn (tháng 10/2022 đến tháng 11/2022), chưa bao quát được sự khác biệt về hành vi độc giả ở các vùng miền khác.
- Hướng nghiên cứu tiếp theo: Tác giả kiến nghị các nghiên cứu trong tương lai cần sử dụng mô hình đề xuất của đề tài để tiến hành nghiên cứu định lượng với cỡ mẫu lớn ($N \ge 300 - 500$), áp dụng kỹ thuật phân tích nhân tố khám phá (EFA), phân tích nhân tố khẳng định (CFA) và mô hình phương trình cấu trúc (SEM) để kiểm định chính xác mức độ tác động của KOLs và các biến số đến ý định mua sách.
Giá trị tham khảo
Tài liệu khóa luận có giá trị tham khảo hữu ích đối với các nhóm đối tượng:
- Sinh viên và học viên chuyên ngành Marketing, Quản trị Kinh doanh: Có thể tham khảo phương pháp tiếp cận quy nạp (Inductive Approach), cách thức xây dựng quy trình nghiên cứu định tính 7 bước, kỹ năng thiết kế bảng câu hỏi bán cấu trúc và phương pháp mã hóa dữ liệu văn bản từ tệp ghi âm qua phần mềm Memobot và Excel.
- Người làm đề tài về Hành vi người tiêu dùng và Tiếp thị Người ảnh hưởng: Cung cấp khung tài liệu tổng quan phong phú về các mô hình nghiên cứu KOLs trong và ngoài nước, cùng hệ thống thang đo định tính đối với đối tượng Gen Z.
- Các Nhà xuất bản, đơn vị phát hành sách và các tác giả: Tham khảo trực tiếp các phát hiện về thị hiếu đọc của Gen Z (sự chú trọng về chất lượng giấy in, font chữ, văn phong, thông điệp) để cải tiến quy trình biên tập, thiết kế bao bì và xây dựng chiến lược truyền thông sách hiệu quả.
Câu hỏi thường gặp
1. Khóa luận sử dụng khung mẫu khảo sát nào và dữ liệu đạt điểm bão hòa khi nào?
Nghiên cứu sử dụng phương pháp chọn mẫu phi xác suất thuận tiện với tổng quy mô $N=20$, bao gồm 17 ứng viên phỏng vấn sâu cá nhân và 3 ứng viên phỏng vấn thảo luận nhóm tập trung (sinh viên và người đi làm thuộc Gen Z tại TP.HCM). Điểm bão hòa dữ liệu bắt đầu xuất hiện từ ứng viên thứ 10 và các thông tin trùng khớp hoàn toàn ở ứng viên thứ 12.
2. Hai lý thuyết nền tảng chính được sử dụng để xây dựng mô hình nghiên cứu là gì?
Khóa luận vận dụng Thuyết hành động hợp lý (Theory of Reasoned Action - TRA của Fishbein & Ajzen, 1975) và Thuyết hành vi có kế hoạch (Theory of Planned Behavior - TPB của Ajzen, 1991) để phân tích cơ chế hình thành ý định mua hàng từ hai nhánh chính là Thái độ đối với hành vi và Chuẩn chủ quan.
3. Khóa luận tìm ra những yếu tố nào ảnh hưởng đến ý định mua sách của Gen Z?
Nghiên cứu phát hiện 7 yếu tố: (1) Yếu tố hình thức, (2) Yếu tố kiến thức, (3) Yếu tố sự yêu thích, (4) Yếu tố ảnh hưởng KOLs, (5) Yếu tố mạng xã hội, (6) Yếu tố xã hội, và (7) Yếu tố giá trị. Trong đó, nhóm thái độ gồm hình thức, kiến thức, sự yêu thích; nhóm chuẩn chủ quan gồm KOLs, mạng xã hội và xã hội.
4. Phát hiện mới của đề tài về yếu tố "Hình thức" của sách là gì?
Bên cạnh các yếu tố thẩm mỹ truyền thống như bìa sách đẹp và tựa đề thu hút, nghiên cứu phát hiện người tiêu dùng Gen Z đặc biệt quan tâm đến chất lượng vật lý của bìa sách (bìa dày, cầm chắc tay) và quy cách in ấn chuẩn xác (không bị lỗi font chữ).
5. Những công cụ kỹ thuật nào đã được tác giả sử dụng trong quá trình thu thập và phân tích dữ liệu?
Tác giả đã sử dụng tính năng ghi âm Voice Recorder trên điện thoại và laptop, trình chỉnh sửa Clipchamp để lọc âm, phần mềm Memobot để chuyển giọng nói thành văn bản, và Microsoft Excel để mã hóa, phân loại chủ đề và phân tích dữ liệu.
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Lê Triệu Nhi đã giải quyết toàn diện các mục tiêu nghiên cứu đặt ra thông qua việc nhận diện 7 yếu tố chi phối ý định mua sách của thế hệ Gen Z tại TP.HCM dưới góc độ nghiên cứu định tính. Kết quả nghiên cứu khẳng định nội dung tri thức thực tế là yếu tố quyết định hàng đầu, trong khi KOLs đóng vai trò dẫn dắt dư luận quan trọng trong nhóm chuẩn chủ quan. Đây là tài liệu học thuật có giá trị phương pháp luận rõ ràng, cung cấp cơ sở dữ liệu và mô hình đề xuất thiết thực cho cả công tác nghiên cứu định lượng tiếp theo lẫn hoạt động kinh doanh xuất bản trong thực tiễn.