Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Cây ớt (Capsicum annuum L.) thuộc họ Cà (Solanaceae), là cây rau và gia vị có giá trị kinh tế và dinh dưỡng cao, chứa hợp chất capsaicin tạo vị cay nồng đặc trưng cùng các chất chống oxy hóa, carotenoid và vitamin. Trong sản xuất nông nghiệp, giống là yếu tố then chốt giúp nâng cao năng suất từ 20% đến 30% (Phạm Hữu Nguyên, 2021). Tuy nhiên, canh tác ớt truyền thống ngoài đồng ruộng trong điều kiện mùa mưa tại khu vực phía Nam thường xuyên đối mặt với rủi ro dịch bệnh nghiêm trọng, đặc biệt là bệnh thán thư do nấm Colletotrichum spp. và bệnh héo xanh vi khuẩn lây lan qua đất (Đinh Quang Tuyến và ctv, 2017).
Mô hình canh tác ớt trong chậu sử dụng giá thể hữu cơ là hướng đi tiềm năng của nông nghiệp đô thị và nông nghiệp công nghệ cao, giúp cách ly mầm bệnh trong đất, chủ động kiểm soát dinh dưỡng và nước tưới. Mặc dù vậy, thể tích chậu có thể tạo ra sự hạn chế không gian phát triển của bộ rễ, tác động đến quá trình trao đổi chất, khả năng hấp thu khoáng và hiệu suất quang hợp (Arp, 1991). Vì vậy, đề tài "Ảnh hưởng của kích thước chậu đến sinh trưởng, phát triển và năng suất của 2 giống ớt (Capsicum annuum L.) trong vụ Hè Thu năm 2023 tại Thành phố Thủ Đức" được thực hiện nhằm giải quyết bài toán tối ưu hóa không gian dinh dưỡng vùng rễ cho cây ớt trồng chậu.
Mục tiêu nghiên cứu:
- Xác định kích thước chậu phù hợp giúp cây ớt sinh trưởng, phát triển thuận lợi và đạt năng suất tối ưu khi canh tác trên giá thể trong vụ Hè Thu.
Nhiệm vụ và yêu cầu nghiên cứu:
- Bố trí và thực hiện thí nghiệm đồng ruộng theo quy chuẩn kỹ thuật quốc gia QCVN 01-64:2011/BNNPTNT và quy phạm khảo nghiệm DUS QCVN 01-96:2012/BNNPTNT của Bộ Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn.
- Theo dõi, thu thập và đánh giá hệ thống chỉ tiêu nông học gồm: đặc điểm sinh trưởng sinh dưỡng, thời gian phát dục qua các giai đoạn, các yếu tố cấu thành năng suất, năng suất cá thể và năng suất quần thể, đặc điểm hình thái quả và mức độ phát sinh sâu bệnh hại trên 2 giống ớt kết hợp 3 kích cỡ chậu.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
- Đối tượng nghiên cứu: 2 giống ớt cay chỉ thiên gồm giống thương mại Red Sky 86 (phân phối bởi Công ty TNHH Hạt giống Tân Lộc Phát) và giống mới khảo nghiệm Tứ Xuyên (cung cấp bởi Công ty Cổ phần Đầu tư Đức Nhân); 3 kích cỡ chậu nhựa PE đen (C8, C9, C10).
- Phạm vi không gian: Trại thực nghiệm Khoa Nông học, Trường Đại học Nông Lâm Thành phố Hồ Chí Minh (TP. Thủ Đức, TP.HCM).
- Phạm vi thời gian: Vụ Hè Thu năm 2023, từ tháng 6/2023 đến tháng 9/2023.
- Giới hạn đề tài: Đề tài tập trung đánh giá các chỉ tiêu nông học và năng suất; không phân tích thành phần chất lượng hóa sinh của quả ớt, không đánh giá biến động hóa lý của giá thể trước/sau thí nghiệm và không hạch toán chi tiết hiệu quả tài chính.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khóa luận được xây dựng dựa trên cơ sở lý thuyết về sinh lý học thực vật họ Cà, nguyên lý canh tác cây trồng không dùng đất trên giá thể (soilless culture) và các nghiên cứu về phản ứng của rễ cây đối với giới hạn thể tích bầu chứa (Savvas và ctv, 2013; NeSmith và cs, 1992, 1998; Bruce Dunn và ctv, 2019; Zakaria và ctv, 2020). Thí nghiệm áp dụng quy trình kỹ thuật chăm sóc cây ớt theo tiêu chuẩn ngành 10TCN 691:2006 có điều chỉnh phù hợp với canh tác chậu giá thể.
Phương pháp bố trí thí nghiệm:
- Thí nghiệm 2 yếu tố được bố trí theo khối đầy đủ ngẫu nhiên (Randomized Complete Block Design - RCBD) gồm 6 nghiệm thức (NT), lặp lại 3 lần (tổng cộng 18 ô cơ sở):
- Yếu tố A (Giống): $A_1$ (giống Red Sky 86), $A_2$ (giống Tứ Xuyên).
- Yếu tố B (Kích thước chậu nhựa PE):
- $B_1$ (Chậu cỡ C8): kích thước $18,5 \times 14,5 \times 15,5\text{ cm}$, thể tích $3.328,8\text{ cm}^3$.
- $B_2$ (Chậu cỡ C9): kích thước $20 \times 16,5 \times 16\text{ cm}$, thể tích $4.196,1\text{ cm}^3$.
- $B_3$ (Chậu cỡ C10): kích thước $25 \times 20,5 \times 20,5\text{ cm}$, thể tích $8.356,0\text{ cm}^3$.
Quy mô và kỹ thuật canh tác:
- Mỗi ô cơ sở bố trí 25 cây ($5 \text{ hàng} \times 5 \text{ chậu/hàng}$), mỗi chậu trồng 1 cây. Tổng số cây toàn thí nghiệm là 450 cây trên diện tích ô cơ sở $2,9\text{ m}^2$, tổng diện tích khu thí nghiệm $131,22\text{ m}^2$. Khoảng cách bố trí giữa các tâm chậu là $0,35 \times 0,35\text{ m}$ (tương đương mật độ $81.632\text{ cây/ha}$).
- Vật liệu giá thể: Giai đoạn ươm dùng giá thể chuyên dụng Klasmann TS1 trong khay xốp 84 lỗ. Giá thể trồng trong chậu gồm mụn xơ dừa (đã khử chát bằng nước vôi 3% trong 7–10 ngày), phân trùn quế và tro trấu phối trộn theo tỷ lệ thể tích $10 : 2 : 2$. Bón lót cho mỗi khối giá thể gồm 250 g phân hữu cơ vi sinh VN-HUMIX và 400 g NPK 15-15-15.
- Chế độ bón phân thúc: Chia làm 4 đợt (25, 35, 55, 65 ngày sau trồng - NST) bằng phân NPK 15-15-15, Urea, DAP và Kali MOP; định kỳ 10 ngày tưới vi lượng CamBi và 7 ngày phun Canxi Bo một lần trong giai đoạn ra hoa, đậu quả.
Phương pháp thu thập và xử lý số liệu:
- Chọn cố định 5 cây mẫu ngẫu nhiên theo đường ziczac trên mỗi ô cơ sở (tránh hàng biên), theo dõi định kỳ 10 ngày/lần từ 10 NST đến 90 NST (tổng cộng 9 đợt theo dõi).
- Đo đếm các chỉ tiêu: tỷ lệ mọc mầm, thời gian phân cành, ngày ra hoa, ngày đậu quả, ngày thu hoạch lứa đầu, chiều cao cây, số cành cấp 1, chiều cao phân cành, kích thước quả, số quả/cây, khối lượng quả/cây, năng suất lý thuyết (NSLT), năng suất thực thu (NSTT), năng suất thương phẩm (NSTP) qua 5 lần thu hoạch và tỷ lệ bệnh hại.
- Số liệu khí tượng thu thập từ Trung tâm Dự báo Khí tượng Thủy văn Nam Bộ.
- Số liệu thực nghiệm được tổng hợp bằng Microsoft Excel 2019 và phân tích phương sai (ANOVA), kiểm định sai biệt trung bình bằng phép thử Duncan ở mức ý nghĩa $\alpha = 0,05$ và $\alpha = 0,01$ bằng phần mềm thống kê R (phiên bản 3.x).
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Tổng quan tài liệu
Chương này tổng hợp nguồn gốc phát sinh của chi Capsicum từ vùng Andes và Nam Mỹ, hệ thống phân loại thực vật với 5 loài chính được thuần hóa (C. annuum, C. baccatum, C. chinense, C. frutescens, C. pubescens). Tác giả trình bày đặc tính hình thái giải phẫu của bộ rễ, thân, lá, cấu trúc hoa lưỡng tính và quả mọng không có đỉnh hô hấp.
Về mặt sinh thái, cây ớt yêu cầu nhiệt độ tối thích từ 20–30°C, ẩm độ đất 75–80%, mẫn cảm với úng ngập và thiếu sáng. Về giá trị dinh dưỡng và dược liệu, tài liệu cung cấp số liệu trích xuất các hợp chất chống oxy hóa: capsanthin chiếm 60% tổng lượng carotenoid tạo màu đỏ; capsaicin dao động từ 100–4.000 ppm tạo vị cay và có hoạt tính kháng khuẩn, kháng viêm.
Tác giả tổng quan tình hình sản xuất: diện tích ớt toàn cầu năm 2021 đạt 2 triệu ha, sản lượng 36,2 triệu tấn (FAO, 2023); vùng Đồng bằng sông Cửu Long chiếm hơn 7.079 ha với sản lượng 97.951 tấn (2015). Đánh giá về canh tác không đất chỉ ra ưu điểm ngăn chặn triệt để nguồn bệnh héo xanh vi khuẩn và nấm trong đất, đồng thời phân tích các nghiên cứu quốc tế của NeSmith (1992, 1998) và Zakaria (2020) về việc hạn chế thể tích bầu rễ làm giảm sinh khối, giảm diện tích lá và làm giảm tới 23% năng suất quả.
Chương 2: Vật liệu và phương pháp nghiên cứu
Trình bày chi tiết điều kiện khí tượng tại Trại thực nghiệm Khoa Nông học trong thời gian thí nghiệm (tháng 6–9/2023): nhiệt độ trung bình từ 28,2–29,5°C (thuận lợi cho đậu quả), tổng lượng mưa tháng cao (252,8–400,5 mm) và ẩm độ không khí lớn (79–83%), đòi hỏi kiểm soát chặt chẽ chế độ thoát nước và bệnh hại.
Chương 2 mô tả tường tận quy trình chuẩn bị mặt bằng (trải bạt nông nghiệp chống cỏ và nấm bệnh), kỹ thuật xử lý mụn dừa bằng nước vôi 3%, tỷ lệ phối trộn giá thể hữu cơ, tiêu chuẩn cây giống xuất vườn (10–12 cm, 5–6 lá thật), sơ đồ giải thửa 18 ô thí nghiệm RCBD, công thức tính toán các chỉ tiêu sinh trưởng - năng suất, phương pháp giám sát sâu bệnh (bọ trĩ, nhện đỏ, rệp muội, sâu xám; bệnh thán thư, khảm virus, đốm lá, héo xanh) cùng danh mục thuốc bảo vệ thực vật sử dụng (Mancozeb, Actara 25WG, Ridomil Gold 68WG, Kasumin 2SL).
Chương 3: Kết quả và thảo luận
Chương 3 trình bày các kết quả phân tích phương sai và so sánh trắc nghiệm Duncan cho từng chỉ tiêu sinh trưởng, phát dục và năng suất của 2 giống ớt dưới tác động của 3 cỡ chậu:
- Khả năng nảy mầm: Giống Red Sky 86 đạt tỷ lệ mọc mầm 92,62% (4 ngày sau gieo - NSG), cao hơn giống Tứ Xuyên đạt 87,14% (5 NSG).
- Thời gian sinh trưởng và phát dục:
- Giống Tứ Xuyên phân cành ở 20,6 NST, ra hoa ở 34,0 NST và cho thu hoạch lứa đầu ở 73,2 NST; sớm hơn giống Red Sky 86 (phân cành 26,6 NST, ra hoa 36,7 NST, thu hoạch đầu 78,9 NST).
- Kích thước chậu ảnh hưởng rõ rệt đến thời gian sinh trưởng: chậu C8 ($B_1$) và C9 ($B_2$) thúc đẩy cây phân cành (22,8 NST) và ra hoa (34,5–35,1 NST) sớm hơn có ý nghĩa so với chậu C10 ($B_3$ đạt 25,3 NST phân cành và 36,5 NST ra hoa). Thời gian đậu quả (40,5–42,8 NST) và ngày thu lứa đầu (75,5–76,8 NST) không bị sai biệt bởi kích cỡ chậu.
- Đặc điểm sinh trưởng thân lá:
- Chiều cao cây ở 60 NST: giống Tứ Xuyên đạt 47,8 cm, cao hơn giống Red Sky 86 (44,2 cm). Kích thước chậu không tạo ra sự sai biệt thống kê về chiều cao thân (dao động 45,5–46,7 cm).
- Số cành cấp 1/cây ở 60 NST: giống Tứ Xuyên đạt 14,5 cành/cây, vượt trội so với Red Sky 86 (11,3 cành/cây). Kích thước chậu không làm thay đổi có ý nghĩa số cành cấp 1 (dao động 12,6–13,3 cành/cây).
- Chiều cao phân cành: Giống Red Sky 86 có vị trí phân cành cao hơn (21,2 cm ở 60 NST) so với Tứ Xuyên (19,0 cm).
- Các yếu tố cấu thành năng suất và năng suất:
- Kích thước chậu tác động mạnh mẽ đến các chỉ tiêu năng suất. Cây trồng trong chậu C10 ($B_3$) đạt số quả/cây (13,6 quả), khối lượng quả/cây (28,7 g), NSLT (246,6 kg/1.000 m²), NSTT (204,5 kg/1.000 m²) và NSTP (184,2 kg/1.000 m²) cao nhất, khác biệt có ý nghĩa thống kê so với chậu C8 và C9.
- Về yếu tố giống: Red Sky 86 có khối lượng quả đơn lớn hơn (2,6 g/quả so với 1,5 g/quả của Tứ Xuyên), dẫn đến khối lượng quả/cây (25,9 g/cây) và NSLT (213,3 kg/1.000 m²) cao hơn giống Tứ Xuyên (17,5 g/cây và 143,7 kg/1.000 m²).
- Hình thái quả và sâu bệnh hại:
- Quả Red Sky 86 khi chín có màu đỏ đậm, mặt cắt dọc tam giác hẹp, đỉnh nhọn; quả Tứ Xuyên khi chín có màu đỏ cam đậm, đỉnh rất nhọn.
- Điều kiện thời tiết mưa nhiều trong vụ Hè Thu làm xuất hiện hiện tượng rạn nứt quả và một số bệnh hại lá, làm giảm tỷ lệ năng suất thương phẩm so với tiềm năng giống.
Kết quả và đóng góp
Bảng tổng hợp các chỉ tiêu nông học và năng suất chính
| Chỉ tiêu theo dõi |
Giống Red Sky 86 ($A_1$) |
Giống Tứ Xuyên ($A_2$) |
Chậu C8 ($B_1$) |
Chậu C9 ($B_2$) |
Chậu C10 ($B_3$) |
Mức ý nghĩa ($F$) |
| Tỷ lệ nảy mầm (%) |
92,62 |
87,14 |
— |
— |
— |
— |
| Thời gian phân cành (NST) |
26,6 |
20,6 |
22,8 |
22,8 |
25,3 |
$A^{**}, B^*$ |
| Thời gian ra hoa (NST) |
36,7 |
34,0 |
34,5 |
35,1 |
36,5 |
$A^{}, B^{}, (A \times B)^{**}$ |
| Thời gian thu quả đầu (NST) |
78,9 |
73,2 |
75,5 |
76,8 |
75,8 |
$A^{**}, B^{ns}$ |
| Chiều cao cây ở 60 NST (cm) |
44,2 |
47,8 |
45,5 |
45,8 |
46,7 |
$A^*, B^{ns}$ |
| Số cành cấp 1 ở 60 NST (cành) |
11,3 |
14,5 |
12,6 |
13,3 |
12,7 |
$A^{**}, B^{ns}$ |
| Chiều cao phân cành (cm) |
21,2 |
19,0 |
20,3 |
19,8 |
20,3 |
$A^{**}, B^{ns}$ |
| Số quả/cây (quả) |
9,7 |
11,7 |
9,4 |
9,2 |
13,6 |
$A^, B^{**}, (A \times B)^$ |
| Khối lượng 1 quả (g) |
2,6 |
1,5 |
2,0 |
1,84 |
2,3 |
$A^{**}, B^{ns}$ |
| Khối lượng quả/cây (g) |
25,9 |
17,5 |
18,6 |
16,2 |
28,7 |
$A^{}, B^{}, (A \times B)^{**}$ |
| NSLT ($\text{kg}/1.000\text{ m}^2$) |
213,3 |
143,7 |
158,7 |
130,1 |
246,6 |
$A^{}, B^{}$ |
| NSTT ($\text{kg}/1.000\text{ m}^2/5\text{ lần thu}$) |
163,8 |
128,4 |
120,2 |
113,7 |
204,5 |
$A^{ns}, B^*$ |
| NSTP ($\text{kg}/1.000\text{ m}^2/5\text{ lần thu}$) |
150,5 |
113,0 |
109,4 |
101,4 |
184,2 |
$A^{ns}, B^*$ |
(Ghi chú: $ns$: khác biệt không có ý nghĩa thống kê; $$: khác biệt có ý nghĩa ở mức $\alpha = 0,05$; $^{**}$: khác biệt có ý nghĩa ở mức $\alpha = 0,01$)*
Đóng góp mới và giải pháp kiến nghị của tác giả
- Đóng góp khoa học và thực tiễn: Công trình cung cấp bộ dẫn liệu thực nghiệm đầy đủ đầu tiên về sự thích ứng nông học của giống ớt Tứ Xuyên khi canh tác trên giá thể tại vùng đất TP. Thủ Đức (TP.HCM); đồng thời chứng minh mối tương quan thuận giữa thể tích chậu chứa và năng suất quả ở cây ớt chỉ thiên.
- Giải pháp đề xuất: Khuyến cáo người sản xuất nên sử dụng chậu kích thước tối thiểu từ cỡ C10 ($25 \times 20,5 \times 20,5\text{ cm}$, thể tích $8.356\text{ cm}^3$) cho cả hai giống Red Sky 86 và Tứ Xuyên để đảm bảo bộ rễ phát triển tối đa, nâng cao năng suất thương phẩm. Trong điều kiện vụ Hè Thu mưa nhiều, cần chủ động các biện pháp tiêu thoát nước, phủ bạt bảo vệ và phòng trị nứt quả, thối quả.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
- Hạn chế của nghiên cứu: Thí nghiệm mới thực hiện trong phạm vi một vụ canh tác (vụ Hè Thu 2023) với 3 cỡ chậu có sẵn trên thị trường; chưa đánh giá biến động các chỉ tiêu phẩm chất hóa sinh của quả (hàm lượng đường, vitamin C, capsaicinoids) và chưa phân tích các chỉ tiêu hóa lý của giá thể sau canh tác cũng như chưa hạch toán chi tiết hiệu quả kinh tế trên đơn vị diện tích.
- Hướng mở rộng:
- Khảo nghiệm tiếp tục trên các kích cỡ chậu lớn hơn ($> 8.500\text{ cm}^3$) hoặc các dạng túi bầu chuyên dụng để tìm ngưỡng thể tích tối ưu tuyệt đối.
- Thử nghiệm trên các công thức phối trộn giá thể khác nhau kết hợp hệ thống tưới nhỏ giọt tự động trong nhà màng nhằm hạn chế rủi ro thời tiết mùa mưa.
- Phân tích chi tiết chất lượng nông sản và đánh giá hiệu quả kinh tế đầy đủ phục vụ chuyển giao sản xuất thương mại.
Giá trị tham khảo
Khóa luận là nguồn tài liệu tham khảo có giá trị học thuật và ứng dụng thực tiễn cao đối với:
- Sinh viên và học viên ngành Nông học, Khoa học Cây trồng, Nông nghiệp Công nghệ cao và Làm vườn: Tham khảo phương pháp thiết kế thí nghiệm nông học 2 yếu tố (RCBD), quy trình theo dõi các chỉ tiêu sinh trưởng DUS theo quy chuẩn ngành và phương pháp xử lý thống kê ANOVA/Duncan bằng ngôn ngữ R.
- Kỹ thuật viên và cơ sở sản xuất nông nghiệp đô thị: Ứng dụng quy trình kỹ thuật phối trộn và xử lý giá thể hữu cơ mụn dừa - trùn quế - tro trấu ($10:2:2$), quy trình điều tiết phân bón thúc và lựa chọn kích cỡ chậu PE (cỡ C10) trong canh tác ớt chỉ thiên thương phẩm.
Câu hỏi thường gặp
1. Nghiệm thức nào trong thí nghiệm đạt năng suất thực thu và khối lượng quả trên cây cao nhất?
Nghiệm thức kết hợp giữa giống Red Sky 86 và chậu cỡ C10 ($A_1B_3$) đạt khối lượng quả/cây cao nhất ($34,3\text{ g/cây}$) và năng suất thực thu cao nhất ($219,2\text{ kg}/1.000\text{ m}^2/5\text{ lần thu}$).
2. Thể tích và kích thước cụ thể của 3 loại chậu thí nghiệm (C8, C9, C10) là bao nhiêu?
- Chậu C8: $18,5 \times 14,5 \times 15,5\text{ cm}$ (thể tích $3.328,8\text{ cm}^3$).
- Chậu C9: $20 \times 16,5 \times 16\text{ cm}$ (thể tích $4.196,1\text{ cm}^3$).
- Chậu C10: $25 \times 20,5 \times 20,5\text{ cm}$ (thể tích $8.356,0\text{ cm}^3$).
3. Tại sao chậu nhỏ (C8, C9) lại cho thời gian phân cành và ra hoa sớm hơn chậu lớn (C10)?
Do hiện tượng hạn chế không gian phát triển của rễ trong chậu nhỏ tạo ra áp lực sinh lý (stress rễ), kích thích cây ớt chuyển sớm từ giai đoạn sinh trưởng sinh dưỡng sang giai đoạn sinh trưởng sinh thực (ra hoa sớm hơn), phù hợp với các kết luận của NeSmith và cs (1992).
4. Thành phần và tỷ lệ phối trộn giá thể trồng trong chậu được tác giả sử dụng như thế nào?
Giá thể trồng gồm mụn xơ dừa (đã xử lý bằng nước vôi 3% trong 7–10 ngày), phân trùn quế và tro trấu phối trộn theo tỷ lệ thể tích $10 : 2 : 2$, có bón lót bổ sung 250 g phân hữu cơ vi sinh VN-HUMIX và 400 g NPK 15-15-15 cho toàn bộ khối lượng giá thể thí nghiệm.
5. Giống ớt Tứ Xuyên có đặc điểm sinh trưởng và hình thái quả khác biệt như thế nào so với Red Sky 86?
Giống Tứ Xuyên có thời gian sinh trưởng ngắn hơn (thu hoạch đầu ở 73,2 NST so với 78,9 NST của Red Sky 86), số cành cấp 1 nhiều hơn (14,5 cành so với 11,3 cành), số quả/cây cao hơn (11,7 quả so với 9,7 quả) nhưng khối lượng quả nhỏ hơn (1,5 g/quả so với 2,6 g/quả); quả khi chín có màu đỏ cam đậm và đỉnh quả rất nhọn.
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của sinh viên Trương Băng Châu đã thực hiện thành công việc đánh giá ảnh hưởng của 3 kích cỡ chậu đến 2 giống ớt chỉ thiên trong vụ Hè Thu năm 2023 tại TP. Thủ Đức. Kết quả thực nghiệm khẳng định kích thước chậu C10 ($8.356\text{ cm}^3$) mang lại hiệu quả vượt trội về số quả, khối lượng quả và năng suất thương phẩm so với chậu cỡ C8 và C9. Đề tài cung cấp cơ sở dữ liệu thực nghiệm chuẩn xác, phục vụ trực tiếp cho việc hoàn thiện quy trình canh tác ớt chỉ thiên trên giá thể trong nông nghiệp đô thị.