Ảnh hưởng của đặc điểm hội đồng quản trị đến khả năng sinh lời của các doanh nghiệp ngành vật liệu xây dựng trên thị trường chứng khoán việt nam

Nghiên cứu ảnh hưởng của đặc điểm hội đồng quản trị đến khả năng sinh lời doanh nghiệp vật liệu xây dựng trên thị trường chứng khoán Việt Nam.

Trường đại học

Học viện Ngân hàng

Chuyên ngành

Tài chính

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

khóa luận tốt nghiệp

2022

72
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

LỜI CẢM ƠN

1. CHƯƠNG 1: CƠ SỞ LÝ LUẬN

1.1. Khái niệm và đặc điểm Hội đồng quản trị

1.1.1. Khái niệm Hội đồng quản trị

1.1.2. Đặc điểm Hội đồng quản trị

1.2. Khái niệm và chỉ tiêu đánh giá hiệu quả kinh doanh của doanh nghiệp

1.2.1. Khái niệm

1.2.2. Các chỉ tiêu đánh giá hiệu quả kinh doanh

1.2.2.1. Khả năng sinh lời
1.2.2.2. Hiệu quả sử dụng tài sản

1.3. Tổng quan nghiên cứu

1.3.1. Các nghiên cứu nước ngoài

1.3.2. Các nghiên cứu trong nước

1.4. Giả thuyết nghiên cứu

2. CHƯƠNG 2: DỮ LIỆU VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

2.1. Dữ liệu nghiên cứu

2.2. Mô hình nghiên cứu

2.3. Ý nghĩa của các biến trong mô hình

2.4. Phương pháp nghiên cứu

2.5. Thống kê mô tả

3. CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU

3.1. Kết quả nghiên cứu các nhân tố ảnh hưởng đến ROA

3.2. Kiểm định Hausman test

3.3. Kết quả nghiên cứu các nhân tố ảnh hưởng đến ROE

3.4. Kiểm định Hausman test

4. CHƯƠNG 4: KẾT LUẬN VÀ KHUYẾN NGHỊ

TÀI LIỆU THAM KHẢO

PHỤ LỤC 1: CÁC CÔNG TY TRONG NGHIÊN CỨU

PHỤ LỤC 2: KẾT QUẢ CHẠY STATA

Tóm tắt

I. Tổng Quan Ảnh Hưởng HĐQT Đến Lợi Nhuận Ngành VLXD

Một doanh nghiệp muốn hoạt động hiệu quả cần có bộ máy lãnh đạo làm việc hiệu quả. Hội đồng quản trị (HĐQT) đóng vai trò quan trọng, ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng sinh lời và sự phát triển của công ty. Với vai trò đại diện cổ đông giám sát điều hành, kết nối doanh nghiệp và đưa ra chính sách, HĐQT có sức ảnh hưởng lớn đến hiệu quả hoạt động, thu nhập của nhân viên và sự phát triển kinh tế. Vì vậy, cần xem xét kỹ lưỡng vai trò của hội đồng quản trị đối với doanh nghiệp. Các đặc điểm của HĐQT và HQKD được quan tâm và điều chỉnh hàng kỳ để phát triển các yếu tố tích cực và sửa đổi các vấn đề chưa hiệu quả. Việc nghiên cứu ảnh hưởng của các đặc điểm HĐQT đến HQKD là rất cần thiết trong bối cảnh doanh nghiệp ngày càng phát triển.

1.1. Tầm Quan Trọng Của HĐQT Đối Với Doanh Nghiệp VLXD

HĐQT là cơ quan quản lý của công ty cổ phần, có toàn quyền nhân danh công ty để quyết định, thực hiện các quyền và nghĩa vụ của công ty không thuộc thẩm quyền của Đại hội đồng cổ đông theo quy định tại điều 153, luật doanh nghiệp 2020. Với vai trò quan trọng này, HĐQT có quyền quyết định chiến lược, kế hoạch phát triển trung hạn và kế hoạch kinh doanh hàng năm của công ty, quyết định phương án và dự án đầu tư. Ngoài ra, HĐQT có các quyền về huy động vốn, quyết định cơ cấu tổ chức của công ty và cơ cấu của HĐQT. Vai trò của hội đồng quản trị không chỉ dừng lại ở việc quản lý mà còn là định hướng phát triển cho doanh nghiệp trong ngành vật liệu xây dựng.

1.2. Đánh Giá Hiệu Quả Hoạt Động Kinh Doanh Ngành VLXD

Để đánh giá hiệu quả hoạt động (HQHĐ), các doanh nghiệp thường quan tâm đến các chỉ tiêu về khả năng sinh lời. Các chỉ tiêu này bao gồm tỷ suất lợi nhuận trên doanh thu (ROS), tỷ suất lợi nhuận trên tổng tài sản (ROA)tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE). Các chỉ số này cho biết mức độ sinh lời từ doanh thu, tài sản và vốn chủ sở hữu, phản ánh khả năng tạo ra lợi nhuận của doanh nghiệp. Việc theo dõi và phân tích các chỉ số này giúp doanh nghiệp đánh giá và cải thiện hiệu quả hoạt động.

II. Thách Thức Về Khả Năng Sinh Lời Doanh Nghiệp VLXD Hiện Nay

Các doanh nghiệp ngành vật liệu xây dựng đang đối mặt với nhiều thách thức, bao gồm cạnh tranh gay gắt, biến động giá nguyên vật liệu và sự thay đổi của thị trường bất động sản. Điều này ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng sinh lời của doanh nghiệp. Ngoài ra, việc quản lý cơ cấu hội đồng quản trị sao cho hiệu quả cũng là một thách thức lớn. Doanh nghiệp cần có chiến lược phù hợp để vượt qua những khó khăn này và duy trì sự tăng trưởng bền vững.

2.1. Tác Động Của Cạnh Tranh Đến Lợi Nhuận Ngành Vật Liệu Xây Dựng

Thị trường vật liệu xây dựng cạnh tranh khốc liệt với nhiều doanh nghiệp tham gia. Điều này gây áp lực lên giá cả và lợi nhuận gộp của các doanh nghiệp. Các doanh nghiệp cần tìm cách tạo sự khác biệt, nâng cao chất lượng sản phẩm và dịch vụ để cạnh tranh hiệu quả hơn. Ngoài ra, việc xây dựng mối quan hệ tốt với khách hàng và đối tác cũng là yếu tố quan trọng để duy trì thị phần.

2.2. Rủi Ro Từ Biến Động Giá Vật Liệu Xây Dựng Cơ Bản

Giá nguyên vật liệu xây dựng như xi măng, sắt thép, gạch ốp lát thường xuyên biến động, gây khó khăn cho việc dự báo chi phí và quản lý rủi ro của các doanh nghiệp. Doanh nghiệp cần có chính sách dự trữ nguyên vật liệu hợp lý, sử dụng các công cụ phòng ngừa rủi ro và tìm kiếm các nguồn cung cấp thay thế để giảm thiểu tác động của biến động giá.

2.3. Ảnh Hưởng Của Thị Trường Bất Động Sản Đến VLXD

Sự phát triển của thị trường bất động sản có ảnh hưởng lớn đến nhu cầu vật liệu xây dựng. Khi thị trường bất động sản tăng trưởng, nhu cầu vật liệu xây dựng cũng tăng theo và ngược lại. Doanh nghiệp cần theo dõi sát sao diễn biến của thị trường bất động sản để điều chỉnh kế hoạch sản xuất và kinh doanh phù hợp.

III. Cách HĐQT Ảnh Hưởng ROA ROE Doanh Nghiệp VLXD

HĐQT đóng vai trò then chốt trong việc định hướng chiến lược và quản lý rủi ro cho doanh nghiệp. Cơ cấu hội đồng quản trị, quy mô hội đồng quản trị, và tính độc lập của hội đồng quản trị có ảnh hưởng trực tiếp đến ROA (Return on Assets)ROE (Return on Equity) của doanh nghiệp. Một HĐQT hiệu quả có thể giúp doanh nghiệp tăng cường hiệu quả hoạt động, nâng cao khả năng sinh lời và tạo ra giá trị cho cổ đông. Vai trò của hội đồng quản trị là quan trọng nhất trong mọi quá trình.

3.1. Mối Quan Hệ Giữa Quy Mô HĐQT Và Hiệu Quả Sử Dụng Tài Sản ROA

Quy mô của HĐQT có thể ảnh hưởng đến ROA. Một HĐQT quá lớn có thể gây khó khăn trong việc đưa ra quyết định, trong khi một HĐQT quá nhỏ có thể thiếu chuyên môn và kinh nghiệm. Doanh nghiệp cần tìm ra quy mô HĐQT phù hợp với đặc thù của mình để tối ưu hóa hiệu quả sử dụng tài sản và nâng cao ROA.

3.2. Tính Độc Lập Của HĐQT Và Khả Năng Sinh Lời Vốn Chủ Sở Hữu ROE

Tính độc lập của HĐQT là yếu tố quan trọng để đảm bảo rằng các quyết định được đưa ra vì lợi ích của tất cả các cổ đông, không chỉ của một nhóm cổ đông lớn. HĐQT độc lập có thể giúp doanh nghiệp quản lý rủi ro tốt hơn, đưa ra các quyết định đầu tư sáng suốt và nâng cao khả năng sinh lời vốn chủ sở hữu (ROE).

3.3. Cơ Cấu HĐQT và Tác Động Đến Khả Năng Quản Lý Rủi Ro

Cơ cấu HĐQT cần phù hợp với đặc điểm của doanh nghiệp. Việc phân chia trách nhiệm và quyền hạn rõ ràng giữa các thành viên HĐQT, cùng với việc thành lập các ủy ban chuyên trách (ví dụ: ủy ban kiểm toán, ủy ban nhân sự) có thể giúp HĐQT hoạt động hiệu quả hơn. Đồng thời, cần đảm bảo sự minh bạch trong hoạt động của HĐQT và công khai thông tin cho các cổ đông.

IV. Nghiên Cứu Ảnh Hưởng HĐQT Đến Khả Năng Sinh Lời VLXD VN

Nghiên cứu về ảnh hưởng của đặc điểm HĐQT đến khả năng sinh lời của các doanh nghiệp ngành vật liệu xây dựng trên thị trường chứng khoán Việt Nam cho thấy có mối quan hệ đáng kể giữa các yếu tố như quy mô hội đồng quản trị, tính độc lập của hội đồng quản trịhiệu quả hoạt động của doanh nghiệp. Nghiên cứu này sử dụng dữ liệu từ báo cáo tài chính của các doanh nghiệp trong giai đoạn 2011-2021 để phân tích và đưa ra kết luận. Dữ liệu được xử lý và phân tích trên phần mềm Stata 14. Nghiên cứu sử dụng mô hình hồi quy tác động cố định FEM (Fixed Effect Model) và mô hình hồi quy tác động ngẫu nhiên REM (Random Effects Model).

4.1. Dữ Liệu Nghiên Cứu Và Phương Pháp Phân Tích Định Lượng

Dữ liệu nghiên cứu được thu thập từ báo cáo tài chính của 41 công ty ngành vật liệu xây dựng niêm yết trên HOSE và HNX trong giai đoạn 2011-2021. Phương pháp hồi quy đa biến được sử dụng để phân tích mối quan hệ giữa các biến độc lập (đặc điểm HĐQT) và biến phụ thuộc (khả năng sinh lời). Mô hình hồi quy tác động cố định FEM (Fixed Effect Model) và mô hình hồi quy tác động ngẫu nhiên REM (Random Effects Model) được sử dụng.

4.2. Kết Quả Nghiên Cứu Về Ảnh Hưởng Đến ROA Và ROE

Kết quả nghiên cứu cho thấy có sự ảnh hưởng của các đặc điểm HĐQT đến ROA và ROE của các doanh nghiệp. Nghiên cứu của Pearce và Zahra (1991) cho rằng HĐQT có thể định hình mối liên kết với các môi trường bên ngoài công ty, đồng thời tiếp nhận các nguồn lực có sức ảnh hưởng và tầm quan trọng để công ty đối diện với những khó khăn trong việc kinh doanh. Từ đó các nhà đầu tư và doanh nghiệp có thể đưa ra quyết định chính xác hơn.

V. Giải Pháp Nâng Cao Khả Năng Sinh Lời Ngành VLXD

Để nâng cao khả năng sinh lời, các doanh nghiệp ngành vật liệu xây dựng cần tập trung vào việc cải thiện quản trị doanh nghiệp, tăng cường đầu tư vào công nghệ mới và phát triển các sản phẩm có giá trị gia tăng cao. Đồng thời, cần chú trọng đến việc xây dựng thương hiệu và mở rộng thị trường để tăng doanh thu. Cần xây dựng và duy trì tính độc lập của hội đồng quản trị.

5.1. Cải Thiện Quản Trị Doanh Nghiệp Và Kiểm Soát Rủi Ro

Cải thiện quản trị doanh nghiệp bao gồm việc xây dựng một hệ thống quản lý hiệu quả, minh bạch và tuân thủ các quy định pháp luật. Đồng thời, cần tăng cường kiểm soát rủi ro để giảm thiểu các tác động tiêu cực từ biến động thị trường và các yếu tố bên ngoài khác. Nghiên cứu của Bathula (2008) cho rằng cấu trúc quản trị công ty và các thành phần cấu thành HĐQT được xem xét như một nguồn lực có thể làm gia tăng giá trị DN.

5.2. Đầu Tư Vào Công Nghệ Mới Và Phát Triển Sản Phẩm

Đầu tư vào công nghệ mới giúp doanh nghiệp nâng cao năng suất, giảm chi phí và tạo ra các sản phẩm có chất lượng tốt hơn. Phát triển các sản phẩm có giá trị gia tăng cao giúp doanh nghiệp tăng doanh thu và lợi nhuận. Đồng thời, doanh nghiệp nên tìm kiếm cơ hội hợp tác với các đối tác trong và ngoài nước để tiếp cận công nghệ mới và thị trường mới.

5.3. Mở Rộng Thị Trường Và Xây Dựng Thương Hiệu VLXD

Mở rộng thị trường giúp doanh nghiệp tăng doanh thu và giảm sự phụ thuộc vào một thị trường duy nhất. Xây dựng thương hiệu mạnh giúp doanh nghiệp tạo sự khác biệt và thu hút khách hàng. Doanh nghiệp cần có chiến lược marketing hiệu quả và đầu tư vào quảng bá thương hiệu để tăng cường nhận diện và uy tín trên thị trường.

VI. Tương Lai Của HĐQT Và Khả Năng Sinh Lời Ngành VLXD

Trong tương lai, vai trò của HĐQT sẽ ngày càng trở nên quan trọng hơn trong việc đảm bảo sự phát triển bền vững của các doanh nghiệp ngành vật liệu xây dựng. HĐQT cần chủ động thích ứng với những thay đổi của thị trường và xây dựng một chiến lược kinh doanh linh hoạt để đối phó với các thách thức. HĐQT có thể giúp doanh nghiệp tăng cường hiệu quả hoạt động, nâng cao khả năng sinh lời và tạo ra giá trị cho cổ đông.

6.1. Ứng Dụng Công Nghệ Trong Quản Trị Doanh Nghiệp VLXD

Việc ứng dụng công nghệ trong quản trị doanh nghiệp sẽ giúp HĐQT có được thông tin đầy đủ và chính xác để đưa ra các quyết định sáng suốt. Các công nghệ như trí tuệ nhân tạo (AI), phân tích dữ liệu lớn (Big Data) và điện toán đám mây (Cloud Computing) có thể giúp HĐQT phân tích thị trường, dự báo xu hướng và quản lý rủi ro hiệu quả hơn.

6.2. Phát Triển Bền Vững Và Trách Nhiệm Xã Hội Của HĐQT

Phát triển bền vữngtrách nhiệm xã hội ngày càng trở thành những yếu tố quan trọng trong hoạt động của doanh nghiệp. HĐQT cần xây dựng một chiến lược phát triển bền vững và thực hiện các hoạt động trách nhiệm xã hội để tạo dựng hình ảnh tốt đẹp và thu hút khách hàng, nhà đầu tư. Đồng thời, doanh nghiệp nên áp dụng các tiêu chuẩn môi trường và xã hội trong quá trình sản xuất và kinh doanh.

23/05/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1: Cơ sở lý luận. Chương 2: Dữ liệu và phương pháp nghiên cứu. Chương 3: Kết quả nghiên cứu. Chương 4: Kết luận và khuyến nghị 1 2.

Mục tiêu nghiên cứu và câu hỏi nghiên cứu Mục tiêu của nghiên cứu: phân tích ảnh hưởng của đặc điểm HĐQT đến HQKD của các DN ngành vật liệu xây dựng đang được niêm yết trên trên thị trường chứng khoán Việt Nam trong giai đoạn 2011-2021. Để đạt được mục tiêu này, khóa luận sẽ trả lời các câu hỏi sau: - Câu hỏi 1: Các lý thuyết dùng để giải thích ảnh hưởng đặc điểm HĐQT đến HQKD của DN. - Câu hỏi 2: Ảnh hưởng của đặc điểm thành viên HĐQT đến HQKD của DN. - Câu hỏi 3: Khuyến nghị dành cho các DN.

Phạm vi, đối tƣợng và phƣơng pháp nghiên cứu - Phạm vi nghiên cứu: 41 công ty trong nhóm ngành vật liệu xây dựng đang được niêm yết trên 2 sở giao dịch là HOSE và HNX trong giai đoạn 2011-2021. - Đối tượng nghiên cứu: Các đặc điểm của HĐQT ảnh hưởng đến khả năng sinh lời của DN, các đặc điểm được nghiên cứu bao gồm: số lượng thành viên, trình độ học vấn, sự hiện diện của thành viên nữ, sự đa dạng quốc tịch trong HĐQT. - Phương pháp nghiên cứu: Trong quá trình triển khai nghiên cứu, tác giả đã sử dụng phương pháp hồi quy đa biến với dữ liệu bảng được thu thập từ báo cáo tài chính của các DN. Các số liệu sau đó được xử lý và thực hiện phân tích trên phần mềm Stata 14.

Nghiên cứu sử dụng mô hình hồi quy tác động cố định FEM (Fixed Effect Model) và mô hình hồi quy tác động ngầu nhiên REM (Random Effects Model). Đồng thời tác giả lựa chọn mô hình phù hợp bằng cách đánh giá kết quả của kiểm định Hausman để thu được kết quả tin cậy nhất. Điểm mới của khóa luận - Điểm mới thứ nhất là: Các nghiên cứu trước đó hầu hết được thực hiện với quy mô toàn bộ các ngành trong nền kinh tế đã niêm yết trên TTCK. Khóa luận chỉ tập trung vào một ngành kinh doanh cụ thể là ngành vật liệu xây dựng và các doanh nghiệp hiện đang niêm yết trên HOSE và HNX.

2 - Điểm mới thứ hai là: Dữ liệu khóa luận có tính cập nhật, áp dụng trong giai đoạn từ 2011 đến năm 2021, sau khi hầu hết các doanh nghiệp trên TTCK đã công bố báo cáo tài chính hàng năm có kiểm toán. 3 CHƢƠNG 1: CƠ SỞ LÝ LUẬN 1. Khái niệm và đặc điểm Hội đồng quản trị 1. Khái niệm Hội đồng quản trị Theo quy định tại điều 153, luật doanh nghiệp 2020: HĐQT là cơ quan quản lý của công ty cổ phần, có toàn quyền nhân danh công ty để quyết định, thực hiện các quyền và nghĩa vụ của công ty không thuộc thẩm quyền của Đại hội đồng cổ đông.

Quyền và nghĩa vụ của Hội đồng quản trị: HĐQT có quyền quyết định chiến lược, kế hoạch phát triển trung hạn và kế hoạch kinh doanh hàng năm của công ty, quyết định phương án và dự án đầu tư. Ngoài ra, HĐQT có các quyền về huy động vốn (quyết định loại cổ phần, giá cổ phần được chào bán, quyết định mua lại cổ phần), quyết định cơ cấu tổ chức của công ty và cơ cấu của HĐQT… 1. Đặc điểm Hội đồng quản trị * Đặc điểm về số lượng thành viên HĐQT: Theo điều 154 luật doanh nghiệp 2020 : - HĐQT có từ 03 đến 11 thành viên. Điều lệ công ty quy định cụ thể số lượng thành viên Hội đồng quản trị.

- Nhiệm kỳ của thành viên HĐQT không quá 05 năm và có thể được bầu lại với số nhiệm kỳ không hạn chế. Một cá nhân chỉ được bầu làm thành viên độc lập HĐQT của một công ty không quá 02 nhiệm kỳ liên tục. - Trường hợp tất cả thành viên HĐQT cùng kết thúc nhiệm kỳ thì các thành viên đó tiếp tục là thành viên HĐQT cho đến khi có thành viên mới được bầu thay thế và tiếp quản công việc, trừ trường hợp Điều lệ công ty có quy định khác. - Điều lệ công ty quy định cụ thể số lượng, quyền, nghĩa vụ, cách thức tổ chức và phối hợp hoạt động của các thành viên độc lập HĐQT.

* Chức năng, vai trò của HĐQT trong doanh nghiệp: Vai trò của HĐQT trong công ty cổ phần: Bảo vệ quyền lợi của chủ sở hữu, thực hiện việc kiểm soát hoạt động của bộ máy quản lý và điều hành DN. Đặc biệt, 4 trong công ty cổ phần luôn tồn tại nguy cơ xung đột về lợi ích giữa các cổ đông với tư cách là người sở hữu vốn với bên kia là người quản lý điều hành công ty với tư cách là những người trực tiếp sử dụng vốn. Nhìn chung, HĐQT của công ty cổ phần sẽ đóng vai trò giống như người giám sát, với nhiệm vụ giảm bớt nguy cơ lạm dụng quyền hạn của những người quản lý, điều hành, đồng thời HĐQT có trách nhiệm bảo vệ lợi ích chính đáng cho cổ đông, đặc biệt là những cổ đông nhỏ, tránh trường hợp lạm dụng quyền lợi của các cổ đông nắm giữ đa số cổ phần của công ty. HĐQT có toàn quyền nhân danh công ty để quyết định mọi vấn đề liên quan đến mục đích, quyền lợi của công ty, thực hiện chức năng quản lý công ty thay cho Đại hội đồng cổ đông khi Đại hội đồng cổ đông không họp.

Khái niệm và chỉ tiêu đánh giá hiệu quả kinh doanh của doanh nghiệp: 1. Khái niệm - Theo khoản 21, điều 4, luật doanh nghiệp 2020: “Kinh doanh là việc thực hiện liên tục một, một số hoặc tất cả công đoạn của quá trình đầu tư, từ sản xuất đến tiêu thụ sản phẩm hoặc cung ứng dịch vụ trên thị trường nhằm mục đích tìm kiếm lợi nhuận”. - Hiệu quả kinh doanh (Business Efficiency) là một phạm trù có khả năng phản ánh được cách mà DN đang sử dụng nguồn nhân lực, từ đó đạt được hiệu quả cao nhất các mục tiêu và kế hoạch kinh doanh đã được xác định. Các chỉ tiêu đánh giá hiệu quả kinh doanh 1.

Khả năng sinh lời Hầu hết để đánh giá HQKD, các doanh nghiệp hiện nay thường sử dụng và quan tâm đến nhóm chỉ tiêu đánh giá về khả năng sinh lời bởi mục tiêu mà các DN đều hướng tới là lợi nhuận. Các chỉ tiêu này bao gồm: - Tỷ suất lợi nhuận trên doanh thu (ROS): Chỉ tiêu này cho biết mỗi đồng doanh thu thực hiện trong kỳ thu được bao nhiêu đồng lợi nhuận sau thuế. Kết quả này càng cao thì hiệu quả quản lý chi phí của doanh nghiệp càng tốt. Như vậy, với doanh thu không đổi, nếu DN tối thiểu hóa được chi phí phát sinh thì lợi nhuận thu về sẽ cao hơn và tỷ suất lợi nhuận trên doanh thu cũng được cải thiện.

5 - Tỷ suất lợi nhuận trên tổng tài sản (ROA): Chỉ tiêu này thể hiện về mặt trung bình một đồng tài sản của doanh nghiệp đem lại bao nhiêu đồng lợi nhuận, qua đó phản ánh khả năng sinh lợi của các tài sản hay thước đo hiệu quả sử dụng tài sản của DN. Tỷ suất ROA càng cao thì chứng tỏ HQKD càng lớn. Tuy nhiên cũng có trường hợp ROA cao không hoàn toàn là do sử dụng tài sản hiệu quả mà là do sự thiếu hụt trong việc đầu tư vào tài sản, điều này sẽ ảnh hưởng đến HQKD trong dài hạn. - Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE): Chỉ tiêu này cho biết mỗi đồng đầu tư vào vốn chủ sở hữu sẽ nhận được bao nhiêu đồng lợi nhuận sau thuế.

Kết quả này càng cao thì chứng tỏ hiệu quả sử dụng nguồn vốn chủ sở hữu càng lớn.Tuy nhiên cũng có trường hợp ROE cao là do DN phụ thuộc quá nhiều vào vốn vay từ đó dẫn đến rủi ro tài chính cho DN. Hiệu quả sử dụng tài sản Các chỉ tiêu này bao gồm: - Số vòng quay tổng tài sản = Doanh thu thuần trong kỳ/ Tổng tài sản bình quân Chỉ tiêu này cho biết với một đồng DN đầu tư vào tài sản sẽ tạo ra bao nhiêu đồng doanh thu. Số vòng quay tổng tài sản càng lớn chứng tỏ hiệu quả sử dụng tài sản càng cao và ngược lại, nếu chỉ tiêu này càng thấp chứng tỏ kế hoạch mua sắm, sử dụng tài sản chưa đạt hiệu quả cao trong việc tạo ra doanh thu cho DN. - Số vòng quay khoản phải thu = Doanh thu thuần trong kỳ/ Các khoản phải thu bình quân.

Chỉ tiêu này phản ánh mức độ đầu tư vào các khoản phải thu để duy trì doanh thu bán hàng cần thiết của DN. Qua đó đánh giá hiệu quả chính sách tín dụng thương mại của DN. Chỉ tiêu này càng cao chứng tỏ khả năng thu hồi các khoản phải thu và các khoản nợ của DN càng hiệu quả. Ngược lại nếu số vòng quay khoản phải thu thấp chứng tỏ khả năng thu hồi nợ của DN đó thấp và chính sách tín dụng chưa thật sự hiệu quả.

- Kỳ thu tiền trung bình = 365/ Số vòng quay khoản phải thu Chỉ tiêu này phản ánh số ngày trung bình từ khi DN xuất giao hàng đến khi DN thu được tiền từ khách hàng. Kỳ thu tiền càng ngắn thể hiện rằng khả năng quản 6 lý khoản phải thu của doanh nghiệp càng tốt và DN ít bị chiếm dụng vốn từ bên thứ ba và ngược lại. - Số vòng quay hàng tổn kho = Giá vốn hàng bán trong kỳ/ Hàng tồn kho bình quân. Chỉ tiêu này phản ánh hàng tồn kho quay được bao nhiêu vòng trong một kỳ (thường là 1 năm).

Số vòng quay hàng tồn kho càng cao chứng tỏ hàng bán nhanh, không bị ứ đọng nhiều, khả năng quản trị hàng tồn kho cũng như tình hình hoạt động của DN càng hiệu quả. Tuy nhiên nếu hệ số này quá cao cũng không tốt bởi nếu nhu cầu thị trường tăng lên đột ngột, DN sẽ không kịp đáp ứng, ảnh hưởng đến lợi nhuận so với các DN cùng ngành. - Thời gian lƣu kho bình quân = 365/ Số vòng quay hàng tồn kho. Chỉ tiêu này phản ánh số ngày trung bình kể từ lúc DN bỏ tiền mua nguyên vật liệu đến khi bán được sản phẩm.

Thời gian lưu kho càng lớn cho thấy rằng hàng bị ứ đọng nhiều, công ty không quản lý hàng tồn kho hiệu quả, hoặc hàng bị khó bán từ đó sẽ làm giảm tốc độ thu hồi vốn của DN. Tuy nhiên cũng có nhiều DN duy trì mức hàng tồn kho cao để thực hiện chiến dịch giảm giá hoặc phục vụ cho các mục tiêu dài hạn.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Ảnh Hưởng Của Hội Đồng Quản Trị Đến Khả Năng Sinh Lời Của Doanh Nghiệp Ngành Vật Liệu Xây Dựng" khám phá vai trò quan trọng của hội đồng quản trị trong việc định hình hiệu quả tài chính của các doanh nghiệp trong lĩnh vực vật liệu xây dựng. Bài viết nhấn mạnh rằng sự lãnh đạo và quyết định chiến lược của hội đồng quản trị có thể ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng sinh lời và sự phát triển bền vững của doanh nghiệp. Độc giả sẽ tìm thấy những phân tích sâu sắc về cách thức mà các yếu tố như cấu trúc hội đồng, sự đa dạng và kinh nghiệm của các thành viên có thể tác động đến hiệu suất tài chính.

Để mở rộng kiến thức về chủ đề này, bạn có thể tham khảo thêm tài liệu Luận văn thạc sĩ sự bận rộn của hội đồng quản trị tác động đến hoạt động và rủi ro của doanh nghiệp, nơi phân tích sự bận rộn của hội đồng quản trị và ảnh hưởng của nó đến hoạt động doanh nghiệp. Ngoài ra, tài liệu Luận văn thạc sĩ mối quan hệ giữa kiêm nhiệm giám đốc điều hành số lượng thành viên hội đồng quản trị thành viên nữ và hiệu quả hoạt động công ty sẽ cung cấp cái nhìn sâu sắc về mối quan hệ giữa sự đa dạng trong hội đồng và hiệu quả hoạt động của công ty. Những tài liệu này sẽ giúp bạn có cái nhìn toàn diện hơn về ảnh hưởng của hội đồng quản trị đến doanh nghiệp.