Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong quản trị công ty cổ phần, Hội đồng quản trị (HĐQT) giữ vị trí then chốt khi đại diện cho cổ đông thực hiện chức năng giám sát ban điều hành, hoạch định chiến lược và kết nối doanh nghiệp với các nguồn lực bên ngoài. Hiệu quả hoạt động của HĐQT tác động trực tiếp đến hiệu quả kinh doanh và khả năng sinh lời của doanh nghiệp. Đối với ngành vật liệu xây dựng tại Việt Nam — một lĩnh vực sản xuất chịu tác động lớn từ chu kỳ thị trường bất động sản và các biến động vĩ mô — cơ cấu và đặc điểm của HĐQT đóng vai trò quyết định đến việc kiểm soát chi phí, quản trị rủi ro đòn bẩy và tối ưu hóa hiệu quả tài chính.

Nhằm làm rõ cơ chế tác động của cơ cấu quản trị đến hiệu quả tài chính doanh nghiệp, tác giả Nguyễn Thị Hải Duyên đã thực hiện khóa luận tốt nghiệp với đề tài "Ảnh hưởng của đặc điểm Hội đồng quản trị đến khả năng sinh lời của các doanh nghiệp ngành vật liệu xây dựng trên thị trường chứng khoán Việt Nam" tại Học viện Ngân hàng (2022).

Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu

Mục tiêu tổng quát của nghiên cứu là phân tích mức độ và chiều hướng ảnh hưởng của các đặc điểm HĐQT đến khả năng sinh lời của các doanh nghiệp ngành vật liệu xây dựng niêm yết trên thị trường chứng khoán Việt Nam trong giai đoạn 2011–2021, từ đó đề xuất các khuyến nghị quản trị thực tiễn. Văn bản xác định 3 nhiệm vụ nghiên cứu cụ thể:

  1. Hệ thống hóa các cơ sở lý thuyết và mô hình giải thích mối quan hệ giữa đặc điểm HĐQT và hiệu quả kinh doanh của doanh nghiệp.
  2. Đo lường và kiểm định thực nghiệm mức độ ảnh hưởng của các đặc điểm thành viên HĐQT đến khả năng sinh lời (ROA, ROE) của các doanh nghiệp ngành vật liệu xây dựng.
  3. Đề xuất các giải pháp, khuyến nghị chính sách quản trị cho các doanh nghiệp nhằm nâng cao hiệu quả hoạt động kinh doanh.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

  • Đối tượng nghiên cứu: Mối quan hệ tác động giữa các đặc điểm HĐQT (quy mô HĐQT, trình độ chuyên môn, sự hiện diện của thành viên nữ, sự hiện diện của thành viên ngoại quốc) và khả năng sinh lời của doanh nghiệp.
  • Phạm vi không gian: 41 công ty cổ phần thuộc ngành vật liệu xây dựng đang niêm yết trên Sở Giao dịch Chứng khoán Thành phố Hồ Chí Minh (HOSE) và Sở Giao dịch Chứng khoán Hà Nội (HNX).
  • Phạm vi thời gian: Giai đoạn 11 năm, từ năm 2011 đến năm 2021.

Điểm mới của khóa luận

  • Tính chuyên biệt theo ngành: Khác với phần lớn các nghiên cứu trước đây tại Việt Nam thường khảo sát đa ngành hoặc toàn bộ các doanh nghiệp phi tài chính niêm yết, khóa luận tập trung chuyên sâu vào một nhóm ngành sản xuất cụ thể là vật liệu xây dựng.
  • Tính cập nhật của dữ liệu: Mẫu nghiên cứu kéo dài liên tục 11 năm (2011–2021), khai thác toàn diện các báo cáo tài chính đã được kiểm toán sau khi các quy định công bố thông tin trên thị trường chứng khoán đã đi vào ổn định.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khung lý thuyết và cơ sở pháp lý

Nghiên cứu được xây dựng trên nền tảng pháp lý của Luật Doanh nghiệp 2020 (khoản 21 Điều 4, Điều 153 và Điều 154 về quyền hạn, nhiệm vụ và cơ cấu HĐQT) kết hợp cùng ba học thuyết quản trị kinh điển:

  • Lý thuyết người đại diện (Agency Theory - Ross, 1973; Jensen & Meckling, 1976): Giải thích xung đột lợi ích giữa chủ sở hữu (cổ đông) và người quản lý điều hành do tính bất cân xứng thông tin và động cơ tư lợi. HĐQT đóng vai trò là cơ chế kiểm soát nhằm giảm thiểu chi phí đại diện và bảo vệ quyền lợi cổ đông.
  • Lý thuyết các bên liên quan (Stakeholder Theory - Freeman, 1984): Nhấn mạnh doanh nghiệp cần cân bằng lợi ích giữa nhiều nhóm liên quan (cổ đông, người lao động, khách hàng, nhà nước, đối tác) thông qua các quyết sách minh bạch và chiến lược phát triển bền vững của HĐQT.
  • Lý thuyết ràng buộc nguồn lực (Resource Dependence Theory - Pearce & Zahra, 1991; Hillman và cộng sự, 2000; Bathula, 2008): Coi HĐQT là nguồn lực chiến lược kết nối doanh nghiệp với môi trường bên ngoài, giúp tiếp cận vốn, công nghệ, tri thức quản trị và gia tăng uy tín thị trường.

Mô hình nghiên cứu thực nghiệm

Tác giả kế thừa và hiệu chỉnh mô hình kinh tế lượng từ nghiên cứu của Jermias và Gani (2014) để xây dựng hai phương trình hồi quy:

$$\text{ROA}{it} = \alpha + \beta_1 \text{BSIZE}{it} + \beta_2 \text{EDU2}{it} + \beta_3 \text{NATION2}{it} + \beta_4 \text{FEMALE2}{it} + \beta_5 \text{AGE}{it} + \beta_6 \text{LEV}{it} + \beta_7 \text{DIVI}{it} + \beta_8 \text{GROWTH}{it} + \varepsilon{it}$$

$$\text{ROE}{it} = \alpha + \beta_1 \text{BSIZE}{it} + \beta_2 \text{EDU2}{it} + \beta_3 \text{NATION2}{it} + \beta_4 \text{FEMALE2}{it} + \beta_5 \text{AGE}{it} + \beta_6 \text{LEV}{it} + \beta_7 \text{DIVI}{it} + \beta_8 \text{GROWTH}{it} + \varepsilon{it}$$

Nhóm biến Tên biến Ký hiệu Cách đo lường
Biến phụ thuộc Tỷ suất sinh lời trên tổng tài sản ROA Lợi nhuận sau thuế / Tổng tài sản
Tỷ suất sinh lời trên vốn chủ sở hữu ROE Lợi nhuận sau thuế / Vốn chủ sở hữu
Biến độc lập Quy mô Hội đồng quản trị BSIZE Tổng số lượng thành viên HĐQT
Trình độ chuyên môn EDU2 Biến giả: = 1 nếu HĐQT có thành viên có bằng Thạc sỹ trở lên; = 0 nếu không
Thành viên ngoại quốc NATION2 Biến giả: = 1 nếu HĐQT có ít nhất 1 thành viên quốc tịch nước ngoài; = 0 nếu không
Thành viên nữ FEMALE2 Biến giả: = 1 nếu HĐQT có thành viên nữ; = 0 nếu không
Biến kiểm soát Tuổi đời doanh nghiệp AGE Số năm tính từ khi chuyển đổi sang mô hình công ty cổ phần
Đòn bẩy tài chính LEV Tổng nợ phải trả / Vốn chủ sở hữu
Cổ tức tiền mặt DIVI Mức chi trả cổ tức bằng tiền mặt (VNĐ/cổ phiếu)
Quy mô doanh thu GROWTH Logarit tự nhiên của doanh thu thuần: $\ln(\text{Doanh thu thuần})$

Phương pháp phân tích dữ liệu

  • Thu thập dữ liệu: Dữ liệu thứ cấp dạng bảng (Panel Data) được trích xuất từ báo cáo tài chính kiểm toán năm, báo cáo thường niên và bản cáo bạch của 41 công ty ngành vật liệu xây dựng (408–410 quan sát hợp lệ).
  • Kỹ thuật xử lý: Sử dụng phần mềm Stata 14.2 để thực hiện thống kê mô tả, phân tích ma trận hệ số tương quan nhằm kiểm tra hiện tượng đa cộng tuyến.
  • Lựa chọn mô hình: Áp dụng kiểm định Hausman để lựa chọn giữa Mô hình hồi quy tác động cố định (FEM - Fixed Effects Model) và Mô hình hồi quy tác động ngẫu nhiên (REM - Random Effects Model). Kết quả kiểm định với giá trị P-value < 0.05 khẳng định mô hình FEM là lựa chọn tối ưu và tin cậy nhất cho cả hai biến phụ thuộc ROA và ROE.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Cơ sở lý luận

Chương 1 hệ thống hóa các định nghĩa, quy định pháp lý và vai trò giám sát của HĐQT theo Luật Doanh nghiệp 2020. Tác giả phân tích chi tiết các chỉ tiêu đánh giá hiệu quả kinh doanh gồm khả năng sinh lời (ROA, ROE, ROS) và hiệu quả sử dụng tài sản (vòng quay tổng tài sản, vòng quay khoản phải thu, kỳ thu tiền trung bình, vòng quay tồn kho, thời gian lưu kho). Phần tổng quan tài liệu điểm lại các công trình quốc tế (Kanakriyah, 2020; Atty và cộng sự, 2018; Muller, 2014; Ebrahim và cộng sự, 2012; Bathula, 2008; Rehab EmadEldeen và cộng sự, 2021) và nghiên cứu trong nước (Phạm Minh Vượng và cộng sự, 2021; Nguyễn Văn Trâm và cộng sự, 2020; Phan Bùi Gia Thủy và cộng sự, 2017; Bùi Văn Dương và Ngô Hoàng Điệp, 2017; Lê Việt Hòa, 2013). Trên cơ sở đó, tác giả thiết lập 4 giả thuyết nghiên cứu ban đầu:

  • H1: Số lượng thành viên HĐQT có tương quan cùng chiều (+) với hiệu quả kinh doanh.
  • H2: Trình độ chuyên môn của thành viên HĐQT có tương quan ngược chiều (-) với hiệu quả kinh doanh.
  • H3: Sự hiện diện của thành viên nữ trong HĐQT có tương quan cùng chiều (+) với hiệu quả kinh doanh.
  • H4: Sự hiện diện của thành viên ngoại quốc trong HĐQT có tương quan cùng chiều (+) với hiệu quả kinh doanh.

Chương 2: Dữ liệu và phương pháp nghiên cứu

Chương 2 mô tả quy trình thu thập dữ liệu bảng từ 41 công ty ngành vật liệu xây dựng niêm yết trên HOSE và HNX giai đoạn 2011–2021. Tác giả xác định chi tiết công thức đo lường biến, thiết lập mô hình thực nghiệm và trình bày kết quả thống kê mô tả:

  • ROA trung bình của mẫu đạt 5,8% (tối thiểu -36,5%, tối đa 65,3%); ROE trung bình đạt 10,8% (tối thiểu -163,5%, tối đa 72,8%).
  • Quy mô HĐQT (BSIZE) dao động từ 3 đến 10 người.
  • 68,5% số doanh nghiệp có thành viên HĐQT sở hữu bằng Thạc sỹ trở lên (EDU2); 46,8% doanh nghiệp có thành viên nữ trong HĐQT (FEMALE2); trong khi chỉ có 10,7% doanh nghiệp có thành viên quốc tịch nước ngoài (NATION2).
  • Tuổi đời doanh nghiệp (AGE) trung bình từ 1 đến 37 năm; Đòn bẩy tài chính (LEV) bình quân ở mức 1,375 lần (dao động từ -6,115 đến 11,455); Cổ tức tiền mặt bình quân đạt 862,518 VNĐ/cổ phiếu; Quy mô doanh thu (GROWTH) bình quân đạt 27,534.
  • Ma trận tương quan khẳng định các biến độc lập không xảy ra hiện tượng đa cộng tuyến nghiêm trọng (các hệ số tương quan giữa các cặp biến độc lập đều < 0,8).

Chương 3: Kết quả nghiên cứu

Chương 3 trình bày các bước ước lượng kinh tế lượng. Kiểm định Hausman cho cả mô hình ROA và ROE đều thu được giá trị P-value < 0,05, bác bỏ giả thuyết H0 và chứng minh mô hình FEM phù hợp hơn REM. Tác giả tiến hành hồi quy 5 dạng mô hình (từ mô hình thu gọn 2–3 đặc điểm đến mô hình đầy đủ 4 đặc điểm HĐQT kết hợp cùng các biến kiểm soát):

  • Các biến có ý nghĩa thống kê giải thích cho cả ROA và ROE ở mức 0,1% hoặc 5% bao gồm: NATION2 (-), LEV (-), DIVI (+) và GROWTH (+).
  • Các biến BSIZE, EDU2, FEMALE2 và AGE không có ý nghĩa thống kê ở bất kỳ mức ý nghĩa thông thường nào (p > 0,05).

Chương 4: Kết luận và khuyến nghị

Chương 4 tổng kết các phát hiện thực nghiệm, lý giải nguyên nhân dẫn đến sự khác biệt giữa giả thuyết lý thuyết và thực tế tại các doanh nghiệp vật liệu xây dựng Việt Nam. Tác giả xây dựng 4 nhóm khuyến nghị nhằm hỗ trợ doanh nghiệp quản trị nhân sự HĐQT, cơ cấu lại nguồn vốn vay, tối ưu hóa doanh thu và hoàn thiện chính sách cổ tức.


Kết quả và đóng góp

Kết quả nghiên cứu thực nghiệm

Kết quả ước lượng mô hình hồi quy tác động cố định (FEM) trên mẫu 408 quan sát cung cấp các bằng chứng định lượng cụ thể:

Biến số Chiều tác động lên ROA (Mô hình 5) Mức ý nghĩa thống kê (ROA) Chiều tác động lên ROE (Mô hình 5) Mức ý nghĩa thống kê (ROE) Đối chiếu giả thuyết ban đầu
BSIZE Không tác động p > 0,05 Không tác động p > 0,05 Bác bỏ H1 (+)
EDU2 Không tác động p > 0,05 Không tác động p > 0,05 Bác bỏ H2 (-)
NATION2 Tác động âm (-5,57%) p < 0,001 (0,1%) Tác động âm (-16,3%) p < 0,001 (0,1%) Bác bỏ H4 (+), thực tế là (-)
FEMALE2 Không tác động p > 0,05 Không tác động p > 0,05 Bác bỏ H3 (+)
AGE Không tác động p > 0,05 Không tác động p > 0,05 Không tác động
LEV Tác động âm (-0,395%) p < 0,05 (5%) Tác động âm (-0,839%) p < 0,05 (5%) Tác động ngược chiều (-)
DIVI Tác động dương (+0,00279%) p < 0,001 (0,1%) Tác động dương (+0,00543%) p < 0,001 (0,1%) Tác động cùng chiều (+)
GROWTH Tác động dương (+3,27%) p < 0,001 (0,1%) Tác động dương (+5,30%) p < 0,001 (0,1%) Tác động cùng chiều (+)

Phân tích chi tiết các hệ số tác động:

  1. Sự hiện diện của thành viên ngoại quốc (NATION2): Tác động ngược chiều rất mạnh đến cả ROA và ROE tại mức ý nghĩa 0,1%. Doanh nghiệp có thành viên HĐQT mang quốc tịch nước ngoài có tỷ suất sinh lời ROA bình quân thấp hơn khoảng 5,55% – 5,70% (mô hình 5 là -5,57%) và ROE bình quân thấp hơn 16,3% – 16,5% so với doanh nghiệp không có thành viên ngoại quốc. Tác giả giải thích điều này xuất phát từ rào cản văn hóa doanh nghiệp, bất đồng trong phong cách lãnh đạo và sự khác biệt về môi trường pháp lý khiến việc ra quyết định bị chậm trễ hoặc kém thích nghi với thị trường nội địa.
  2. Quy mô doanh thu (GROWTH): Là biến có tác động tích cực mạnh nhất đến hiệu quả tài chính (p < 0,001). Khi doanh thu thuần tăng 1%, ROA bình quân tăng từ 3,23% đến 3,27% và ROE bình quân tăng từ 5,30% đến 5,33%.
  3. Đòn bẩy tài chính (LEV): Tác động tiêu cực có ý nghĩa thống kê ở mức 5%. Khi đòn bẩy tài chính tăng 1%, ROA bình quân giảm 0,395% – 0,403% và ROE bình quân giảm 0,834% – 0,839%, phản ánh gánh nặng chi phí lãi vay và việc sử dụng vốn vay chưa hiệu quả ở các doanh nghiệp vật liệu xây dựng.
  4. Cổ tức tiền mặt (DIVI): Tác động cùng chiều có ý nghĩa thống kê (p < 0,001) nhưng mức độ tác động rất nhỏ: tăng 1% cổ tức tiền mặt làm ROA tăng khoảng 0,00276% – 0,00279% và ROE tăng khoảng 0,00543% – 0,00548%.
  5. Các biến BSIZE, EDU2, FEMALE2: Không cho thấy mối liên hệ có ý nghĩa thống kê với khả năng sinh lời. Năng lực đóng góp thực tế của các cá nhân và kết quả kinh doanh cuối cùng quan trọng hơn các yếu tố hình thức về số lượng, bằng cấp hay giới tính trong cơ cấu HĐQT của ngành này.

Giải pháp và kiến nghị của tác giả

Dựa trên kết quả thực nghiệm, tác giả đề xuất 4 nhóm kiến nghị cụ thể:

  1. Quản trị hòa nhập thành viên ngoại quốc: Doanh nghiệp có thành viên ngoại quốc cần xây dựng môi trường làm việc thân thiện, tổ chức các hoạt động thu hẹp khoảng cách văn hóa, tạo cơ chế phối hợp nhằm thống nhất tư duy chiến lược quốc tế với am hiểu thị trường địa phương.
  2. Hoàn thiện chính sách chi trả cổ tức: Tận dụng chính sách cổ tức tiền mặt minh bạch để duy trì niềm tin của cổ đông và thu hút vốn đầu tư mới; có thể kết hợp linh hoạt giữa cổ tức tiền mặt và cổ tức bằng cổ phiếu để giảm áp lực thanh khoản.
  3. Tập trung mở rộng quy mô doanh thu và tối ưu chi phí: Do GROWTH có tác động tích cực lớn nhất, doanh nghiệp cần đẩy mạnh cải tiến chính sách bán hàng, mở rộng thị phần, tái cấu trúc quản lý chi phí để tối đa hóa lợi nhuận ròng.
  4. Kiểm soát chặt chẽ tỷ lệ đòn bẩy tài chính: Duy trì tỷ lệ nợ vay ở ngưỡng an toàn, hạn chế đầu tư dàn trải ngoài ngành, tập trung vốn vay vào các dự án cốt lõi đúng chuyên môn để tránh rủi ro phản tác dụng của đòn bẩy tài chính.

Đóng góp của công trình

  • Cung cấp bằng chứng thực nghiệm chuyên sâu về mối quan hệ giữa quản trị công ty và khả năng sinh lời tại một ngành sản xuất đặc thù (vật liệu xây dựng) trên thị trường chứng khoán Việt Nam.
  • Bác bỏ một số giả định truyền thống về quy mô hay bằng cấp HĐQT, đồng thời chỉ ra tác động ngược chiều của yếu tố thành viên ngoại quốc trong bối cảnh các doanh nghiệp niêm yết tại thị trường mới nổi.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Hạn chế của nghiên cứu

  • Phạm vi mẫu: Nghiên cứu chỉ giới hạn ở 41 công ty niêm yết trên HOSE và HNX, chưa bao quát các doanh nghiệp giao dịch trên sàn UPCoM hoặc các doanh nghiệp vật liệu xây dựng chưa niêm yết.
  • Đo lường biến số: Các đặc tính của HĐQT như trình độ học vấn (EDU2), quốc tịch (NATION2) và giới tính (FEMALE2) mới dừng lại ở dạng biến giả nhị phân (0/1), chưa đo lường theo tỷ lệ phần trăm cụ thể của từng nhóm thành viên trên tổng số thành viên HĐQT.
  • Phương pháp ước lượng: Mô hình sử dụng phương pháp FEM truyền thống, chưa áp dụng các mô hình động (như GMM) để kiểm soát triệt để hiện tượng nội sinh tiềm ẩn giữa quản trị công ty và hiệu quả kinh doanh.

Hướng nghiên cứu tiếp

  • Mở rộng mẫu nghiên cứu sang các doanh nghiệp trên sàn UPCoM và các ngành sản xuất liên quan trong chuỗi giá trị xây dựng - bất động sản.
  • Bổ sung các biến quản trị chuyên sâu như: sự kiêm nhiệm giữa Chủ tịch HĐQT và Tổng Giám đốc (CEO Duality), tỷ lệ thành viên HĐQT độc lập, số lượng cuộc họp HĐQT thường niên, mức độ sở hữu cổ phần của HĐQT.
  • Ứng dụng mô hình GMM sai phân hoặc GMM hệ thống để kiểm soát hiện tượng tự tương quan và tính nội sinh của các biến tài chính.

Giá trị tham khảo

  • Đối với sinh viên và học viên: Tài liệu là mẫu tham khảo chuẩn mực về cấu trúc và phương pháp nghiên cứu định lượng trong các chuyên ngành Tài chính doanh nghiệp, Quản trị công ty, Kế toán - Kiểm toán và Kinh tế ứng dụng.
  • Đối với người làm đề tài tương tự: Khóa luận cung cấp quy trình phân tích dữ liệu bảng hoàn chỉnh trên Stata (từ thống kê mô tả, ma trận tương quan, kiểm định Hausman đến ước lượng FEM cho từng biến số) và hệ thống tổng quan lý thuyết toàn diện.
  • Đối với ban lãnh đạo doanh nghiệp và nhà đầu tư: Cung cấp góc nhìn thực tế về cơ cấu nhân sự HĐQT, sự cần thiết của việc kiểm soát đòn bẩy tài chính và định hướng quản trị doanh thu trong ngành vật liệu xây dựng.

Câu hỏi thường gặp

1. Khóa luận sử dụng mẫu dữ liệu và khung thời gian nào để phân tích thực nghiệm?

Nghiên cứu thu thập dữ liệu bảng từ báo cáo tài chính đã kiểm toán, báo cáo thường niên và bản cáo bạch của 41 công ty cổ phần ngành vật liệu xây dựng niêm yết trên hai sàn giao dịch HOSE và HNX trong khoảng thời gian 11 năm, từ năm 2011 đến năm 2021, với tổng số 408 quan sát hợp lệ trong mô hình hồi quy.

2. Vì sao tác giả lựa chọn Mô hình tác động cố định (FEM) thay vì Mô hình tác động ngẫu nhiên (REM)?

Tác giả đã thực hiện kiểm định Hausman (Hausman test) cho cả hai biến phụ thuộc ROA và ROE. Kết quả kiểm định đều cho giá trị P-value < 0,05, cho thấy tồn tại mối tương quan giữa sai số riêng biệt của từng đơn vị với các biến giải thích trong mô hình. Do đó, giả định của mô hình REM bị vi phạm và mô hình FEM được lựa chọn để đảm bảo ước lượng không chệch và có độ tin cậy thống kê cao nhất.

3. Sự hiện diện của thành viên ngoại quốc (NATION2) trong HĐQT tác động ra sao đến khả năng sinh lời của doanh nghiệp?

Khác với giả thuyết H4 ban đầu, kết quả thực nghiệm cho thấy biến NATION2 có tác động ngược chiều có ý nghĩa thống kê ở mức 0,1% lên cả ROA và ROE. Cụ thể, các doanh nghiệp có thành viên ngoại quốc trong HĐQT có ROA bình quân thấp hơn khoảng 5,55% – 5,70% và ROE bình quân thấp hơn 16,3% – 16,5% so với các doanh nghiệp không có thành viên ngoại quốc. Nguyên nhân được xác định là do sự khác biệt về văn hóa, môi trường đào tạo và phong cách lãnh đạo dẫn đến bất đồng trong việc ra quyết định chiến lược tại thị trường nội địa.

4. Những nhân tố nào có tác động cùng chiều mạnh nhất đến ROA và ROE trong nghiên cứu?

Quy mô doanh thu (GROWTH) là nhân tố có tác động tích cực mạnh nhất đến hiệu quả tài chính ở mức ý nghĩa 0,1% (tăng 1% doanh thu giúp ROA tăng ~3,27% và ROE tăng ~5,30%). Ngoài ra, mức chi trả cổ tức tiền mặt (DIVI) cũng có tác động cùng chiều ở mức ý nghĩa 0,1% nhưng hệ số tác động rất nhỏ (tăng 1% cổ tức giúp ROA tăng ~0,00279% và ROE tăng ~0,00543%).

5. Kết quả kiểm định đối với các giả thuyết về quy mô HĐQT (BSIZE), trình độ học vấn (EDU2) và thành viên nữ (FEMALE2) như thế nào?

Cả ba biến BSIZE, EDU2 và FEMALE2 đều không có ý nghĩa thống kê (p > 0,05) trong mô hình hồi quy FEM đối với cả ROA và ROE. Do đó, các giả thuyết H1, H2 và H3 bị bác bỏ. Tại nhóm doanh nghiệp vật liệu xây dựng trong mẫu nghiên cứu, số lượng thành viên, tỷ lệ sở hữu bằng Thạc sỹ trở lên hay sự hiện diện của nữ giới trong HĐQT không tạo ra sự khác biệt có ý nghĩa thống kê đến khả năng sinh lời.


Kết luận

Khóa luận của tác giả Nguyễn Thị Hải Duyên đã thực hiện một phân tích thực nghiệm chặt chẽ về tác động của các đặc điểm HĐQT đến khả năng sinh lời của 41 doanh nghiệp ngành vật liệu xây dựng niêm yết trên thị trường chứng khoán Việt Nam giai đoạn 2011–2021. Kết quả hồi quy FEM chỉ ra rằng quy mô doanh thu và cổ tức tiền mặt có tác động cùng chiều, trong khi sự hiện diện của thành viên ngoại quốc và đòn bẩy tài chính có tác động ngược chiều rõ rệt đến ROA và ROE; các yếu tố về quy mô HĐQT, trình độ học vấn và thành viên nữ không cho thấy tác động có ý nghĩa thống kê. Công trình mang lại những bằng chứng thực nghiệm có giá trị tham khảo thiết thực cho công tác hoạch định quản trị công ty và điều hành tài chính tại các doanh nghiệp sản xuất tại Việt Nam.