Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Thông tin tài chính là cơ sở cốt lõi phục vụ công tác quản lý kinh tế và các quyết định đầu tư trên thị trường. Trong thực tiễn hoạt động kinh doanh tại Việt Nam, hành vi quản trị lợi nhuận (Earnings Management - EM) có xu hướng lan rộng với nhiều hình thức đa dạng như ghi nhận doanh thu và chi phí không đúng kỳ, thay đổi phương pháp tính thuế, hoặc sử dụng các giao dịch thiếu trung thực. Thực trạng này làm sai lệch tính minh bạch của báo cáo tài chính, suy giảm lòng tin của cổ đông, nhà đầu tư, đồng thời tiềm ẩn rủi ro pháp lý cho doanh nghiệp.

Trước các biến cố kinh tế vĩ mô toàn cầu (khủng hoảng tài chính 2008, đại dịch Covid-19, căng thẳng địa chính trị và lạm phát), các doanh nghiệp đối mặt với áp lực lớn trong việc duy trì kết quả kinh doanh. Bất ổn kinh tế vĩ mô gia tăng làm suy giảm tính ổn định của dòng tiền và dự báo lợi nhuận, thúc đẩy các nhà quản trị thực hiện các can thiệp kế toán nhằm làm đẹp chỉ tiêu tài chính. Đề tài "Tác động của bất ổn vĩ mô tới quản trị lợi nhuận tại doanh nghiệp Việt Nam" được tác giả Phạm Thị Thanh Mai thực hiện nhằm cung cấp bằng chứng thực nghiệm về tác động của chỉ số bất ổn chính sách kinh tế đối với hành vi quản trị lợi nhuận dồn tích.

Khóa luận xác định hệ thống 04 mục tiêu nghiên cứu cụ thể:

  1. Hệ thống hóa cơ sở lý luận về tác động của bất ổn vĩ mô tới việc quản trị lợi nhuận trong doanh nghiệp.
  2. Xây dựng mô hình đo lường chiều hướng và mức độ tác động của bất ổn vĩ mô tới quản trị lợi nhuận của các doanh nghiệp vừa và nhỏ tại Việt Nam.
  3. Phân tích kết quả nghiên cứu định lượng và so sánh kết quả thực nghiệm với các nghiên cứu trước đây trên thế giới và tại Việt Nam.
  4. Đề xuất một số khuyến nghị nhằm hạn chế hành vi quản trị lợi nhuận trong bối cảnh môi trường kinh tế - xã hội có nhiều biến động bất ổn.

Hệ thống 06 câu hỏi nghiên cứu được đặt ra:

  1. Bất ổn vĩ mô ảnh hưởng như thế nào đến quản trị lợi nhuận dồn tích (AM)?
  2. Khả năng sinh lời tác động đến quản trị lợi nhuận dồn tích (AM) như thế nào?
  3. Quy mô tổng tài sản tác động tới quản trị lợi nhuận dồn tích (AM) như thế nào?
  4. Dòng tiền từ hoạt động kinh doanh tác động đến quản trị lợi nhuận dồn tích (AM) như thế nào?
  5. Đòn bẩy tài chính tác động tích cực hay tiêu cực đến quản trị lợi nhuận dồn tích (AM)?
  6. Tăng trưởng doanh thu có tác động cùng chiều tới quản trị lợi nhuận dồn tích (AM) hay không?

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Tác động của bất ổn vĩ mô cùng một số yếu tố kế toán đặc thù tới hành vi quản trị lợi nhuận tại các doanh nghiệp.
  • Phạm vi không gian: 42 doanh nghiệp phi tài chính có quy mô vốn hóa nhỏ hơn 10.000 tỷ đồng niêm yết trên hai Sở Giao dịch Chứng khoán Việt Nam (HOSE và HNX).
  • Phạm vi thời gian: Giai đoạn 14 năm từ năm 2008 đến năm 2021.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Nghiên cứu được xây dựng trên nền tảng các lý thuyết tài chính - kế toán và các phương pháp ước lượng kinh tế lượng đối với dữ liệu bảng:

  • Khung lý thuyết nền tảng:

    • Giả thuyết chi phí chính trị (Political Cost Hypothesis - Watts & Zimmerman, 1978; Cahan, 1992; Key, 1997): Doanh nghiệp điều chỉnh chính sách công khai tài chính nhằm ứng phó với sự giám sát chặt chẽ từ phía chính phủ và các biến động chính sách.
    • Giả thuyết lợi ích vận động hành lang (Shang và cộng sự, 2021): Doanh nghiệp sử dụng các chiến lược quản lý rủi ro hoặc can thiệp thông tin tài chính khi đối diện với sự thiếu chắc chắn về chính sách kinh tế.
    • Lý luận về quản trị lợi nhuận dồn tích (Accrual-based Earnings Management - AM): Nhà quản lý sử dụng các tuỳ chọn kế toán được chấp nhận trong chuẩn mực dồn tích để điều chỉnh các khoản dồn tích tuỳ ý (Discretionary Accruals - DA) mà không ảnh hưởng trực tiếp đến dòng tiền tức thời.
  • Mô hình đo lường biến số:

    • Đo lường quản trị lợi nhuận dồn tích (AM): Sử dụng mô hình Jones (1991) điều chỉnh bởi Dechow và Sloan (1995) để tách tổng biến kế toán dồn tích ($TA$) thành dồn tích không tuỳ ý ($NDA$) và dồn tích tuỳ ý ($DA$). Biến phụ thuộc $AM$ là giá trị tuyệt đối của $DA$.
    • Đo lường bất ổn kinh tế vĩ mô (EPU): Sử dụng chỉ số Economic Policy Uncertainty của Ahir và cộng sự (2018), thu thập từ hệ thống cơ sở dữ liệu FRED (Federal Reserve Bank of St. Louis), phản ánh mức độ không chắc chắn về chính sách tiền tệ, tài khóa, lạm phát và biến động kinh tế vĩ mô (thang đo từ 0 đến 1).
    • Biến kiểm soát: Khả năng sinh lời ($ROA$ = Lợi nhuận sau thuế / Tài sản bình quân), Quy mô công ty ($SIZE$ = Ln(Tổng tài sản)), Dòng tiền kinh doanh ($Nestcash$ = Lưu chuyển tiền thuần từ HĐKD / Tổng tài sản), Đòn bẩy tài chính ($Lev$ = Nợ phải trả / Tổng tài sản bình quân), Tăng trưởng doanh thu ($Growth$ = [Doanh thu năm t - Doanh thu năm t-1] / Doanh thu năm t-1), và Biến giả lỗ ($Loss$ = 1 nếu lợi nhuận âm, ngược lại bằng 0).
  • Phương pháp nghiên cứu thực nghiệm:

    • Thống kê mô tả và phân tích ma trận tương quan tuyến tính Pearson.
    • Kiểm định đa cộng tuyến qua hệ số phóng đại phương sai (VIF).
    • Ước lượng hồi quy bình phương nhỏ nhất (OLS), mô hình hiệu ứng cố định (FEM) và mô hình hiệu ứng ngẫu nhiên (REM).
    • Thực hiện các kiểm định lựa chọn mô hình: kiểm định Hausman (FEM so với REM), kiểm định Breusch-Pagan Lagrangian Multiplier (REM so với OLS), kiểm định Wooldridge (kiểm định tự tương quan).
    • Áp dụng phương pháp ước lượng tổng quát khoảng khắc (System GMM) với biến công cụ ($Loss$ và $Growth$) nhằm khắc phục các khuyết tật của dữ liệu bảng và hiện tượng nội sinh.
Tên biến Ký hiệu Cách đo lường Nguồn tham chiếu
Quản trị lợi nhuận dồn tích AM Giá trị tuyệt đối của phần dồn tích tùy ý (DA) theo mô hình Dechow & Sloan (1995) Sari và cộng sự (2021)
Bất ổn chính sách kinh tế EPU Chỉ số không chắc chắn về chính sách kinh tế hàng năm Ahir và cộng sự (2018); FRED
Khả năng sinh lời ROA Lợi nhuận sau thuế / Tổng tài sản bình quân Dante và cộng sự (2019)
Quy mô doanh nghiệp SIZE Logarit tự nhiên của Tổng tài sản ($\ln(\text{Tài sản})$) Sari và cộng sự (2021)
Dòng tiền kinh doanh Nestcash Lưu chuyển tiền thuần từ HĐKD / Tổng tài sản Dante và cộng sự (2019)
Đòn bẩy tài chính Lev Tổng nợ phải trả / Tổng tài sản bình quân Handayani và cộng sự (2021)
Tăng trưởng doanh thu Growth $(DT_t - DT_{t-1}) / DT_{t-1}$ Handayani và cộng sự (2021)
Tình trạng lỗ Loss Biến giả: 1 nếu thu nhập ròng âm, 0 nếu ngược lại Dante và cộng sự (2019)

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Giới thiệu nghiên cứu

Chương mở đầu xác lập tính cấp thiết của đề tài trong bối cảnh hành vi quản trị lợi nhuận tại Việt Nam gây ra tổn thất lớn đối với tính minh bạch của thị trường vốn và sự công bằng trong cạnh tranh. Tác giả phân tích tổng quát các cơ chế quản lý hiện hành (UBGSTC, UBCKNN, Luật Doanh nghiệp, VAS, VSA) và chỉ rõ động cơ quản trị lợi nhuận trong thời kỳ kinh tế bất ổn. Chương này xác định rõ 04 mục tiêu, 06 câu hỏi nghiên cứu, phạm vi mẫu gồm 42 doanh nghiệp phi tài chính quy mô vốn nhỏ hơn 10.000 tỷ đồng trong giai đoạn 2008–2021, cùng bố cục tổng thể gồm 5 chương của khóa luận.

Chương 2: Cơ sở lý luận về bất ổn vĩ mô, quản trị lợi nhuận và tổng quan nghiên cứu ảnh hưởng của bất ổn vĩ mô tới hành vi quản trị lợi nhuận

Chương 2 phân tích các khái niệm học thuật về bất ổn kinh tế vĩ mô (EPU), quản trị lợi nhuận dồn tích (AM) và quản trị lợi nhuận thực tế (REM). Tác giả tổng hợp 5 động cơ chính dẫn đến hành vi thao túng lợi nhuận tại Việt Nam:

  1. Tăng thù lao quản lý;
  2. Báo cáo lợi nhuận hợp lý và tránh lỗ;
  3. Đáp ứng điều kiện vay vốn ngân hàng;
  4. Gia tăng giá cổ phiếu khi phát hành bổ sung hoặc niêm yết;
  5. Tối đa hóa lợi ích về thuế.

Chương này trình bày cơ chế tác động của EPU lên AM dựa trên giả thuyết chi phí chính trị và thuyết vận động hành lang. Đồng thời, tác giả tổng thuật các công trình nghiên cứu quốc tế (Brogaard & Detzel, 2015; Dante và cộng sự, 2019; Jin và cộng sự, 2019; Kenneth Yung và cộng sự, 2019; Hyonok Kim và cộng sự, 2021) và nghiên cứu trong nước (Hoàng Thị Hồng Vân, 2021; Hiền Thu Bùi và cộng sự, 2021), từ đó xác định khoảng trống nghiên cứu về mối quan hệ giữa biến EPU và AM tại các doanh nghiệp niêm yết ở Việt Nam.

Chương 3: Mô hình nghiên cứu đánh giá tác động của bất ổn vĩ mô đến hành vi quản trị lợi nhuận

Chương 3 trình bày quy trình 7 bước ước lượng kinh tế lượng và tổng hợp các mô hình đo lường dồn tích qua các thời kỳ (Healy, 1985; DeAngelo, 1986; Jones, 1991; Dechow & Sloan, 1991, 1995; Dechow & Dichev, 2002; Kothari và cộng sự, 2005; Francis và cộng sự, 2005). Tác giả thiết lập phương trình hồi quy nghiên cứu:

$$AM_{it} = \beta_0 + \beta_1 EPU_{it} + \beta_2 ROA_{it} + \beta_3 SIZE_{it} + \beta_4 Nestcash_{it} + \beta_5 Lev_{it} + \beta_6 Growth_{it} + \beta_7 Loss_{it} + \varepsilon_{it}$$

Đồng thời, chương này xác định 04 tiêu chí chọn mẫu nghiên cứu, thu thập chuỗi dữ liệu bảng gồm 585 quan sát từ 42 doanh nghiệp niêm yết trên HOSE và HNX thông qua S&P Global và báo cáo tài chính kiểm toán, kết hợp chỉ số EPU từ cơ sở dữ liệu FRED.

Chương 4: Kết quả nghiên cứu tác động của bất ổn vĩ mô đến hành vi quản trị lợi nhuận

Chương 4 thực hiện phân tích thực nghiệm chi tiết:

  • Thống kê mô tả và tương quan: Chỉ số EPU biến động trong khoảng từ 0 đến 0,236, phản ánh rõ nét các cú sốc vĩ mô (giai đoạn 2008–2009, đỉnh điểm lạm phát 2010–2011, và giai đoạn dịch bệnh Covid-19 2020–2021 cùng xung đột Nga - Ukraina năm 2022). Kiểm định Pearson cho thấy EPU và ROA có tương quan đáng kể với AM. Kiểm định VIF đều nhỏ hơn 2, khẳng định không có hiện tượng đa cộng tuyến nghiêm trọng.
  • Kiểm định mô hình:
    • Hồi quy OLS ($R^2 = 1,95%$), FEM, và REM được thực hiện.
    • Kiểm định Hausman ($p > 0,05$) cho thấy REM ưu tiên hơn FEM.
    • Kiểm định Breusch-Pagan ($p > 0,05$) ưu tiên mô hình OLS.
    • Kiểm định Wooldridge ($p < 0,05$) chỉ ra mô hình có hiện tượng tự tương quan chuỗi.
  • Hồi quy GMM (Generalized Method of Moments): Để xử lý hiện tượng tự tương quan và nội sinh, tác giả sử dụng ước lượng GMM với biến công cụ là $Loss$ và $Growth$. Kết quả hồi quy xác nhận EPU tác động cùng chiều mạnh mẽ đến AM ở mức ý nghĩa 5% ($\beta = 98,86$). Biến $ROA$ tác động cùng chiều ở mức ý nghĩa 5% ($\beta = 3,669$). Các biến $SIZE$, $Nestcash$, và $Lev$ không có ý nghĩa thống kê trong mô hình GMM cuối cùng.
Biến số OLS FEM REM GMM (Mô hình tối ưu)
EPU Không có ý nghĩa Dương (mức 10%) Không có ý nghĩa Dương, hệ số 98,86 (mức 5%)
ROA Dương (mức 1%) Không có ý nghĩa Dương (mức 10%) Dương, hệ số 3,669 (mức 5%)
SIZE Không có ý nghĩa Dương (mức 5%) Không có ý nghĩa Không có ý nghĩa thống kê
Nestcash Không có ý nghĩa Không có ý nghĩa Không có ý nghĩa Không có ý nghĩa thống kê
Lev Không có ý nghĩa Không có ý nghĩa Không có ý nghĩa Không có ý nghĩa thống kê
Growth Dương (mức 1%) Không có ý nghĩa Dương (mức 1%) Dùng làm biến công cụ
Loss — — — Dùng làm biến công cụ

Chương 5: Kết luận và khuyến nghị

Chương cuối tổng hợp các kết luận thực nghiệm chính, đối chiếu với các mục tiêu đề ra ban đầu. Trên cơ sở kết quả hồi quy GMM, tác giả chỉ ra những hạn chế cố hữu về mẫu dữ liệu và đề xuất các định hướng nghiên cứu tiếp theo nhằm mở rộng phạm vi đánh giá quản trị lợi nhuận tại thị trường Việt Nam.

Kết quả và đóng góp của nghiên cứu

  • Kết quả thực nghiệm chính:

    1. Bất ổn vĩ mô (EPU) tác động cùng chiều đến quản trị lợi nhuận dồn tích (AM): Kết quả ước lượng GMM chỉ ra biến EPU có tác động cùng chiều đến AM tại mức ý nghĩa 5% (hệ số trung bình đạt 98,86). Khi mức độ không chắc chắn của các chính sách kinh tế và môi trường vĩ mô tăng cao, nhà quản lý doanh nghiệp vừa và nhỏ có xu hướng tăng cường sử dụng các khoản dồn tích tuỳ ý để can thiệp vào kết quả lợi nhuận báo cáo.
    2. Khả năng sinh lời (ROA) tác động cùng chiều đến AM: ROA có tác động cùng chiều với AM tại mức ý nghĩa 5% (hệ số 3,669), cho thấy các doanh nghiệp có hiệu quả hoạt động kinh doanh cao vẫn có động cơ điều chỉnh dồn tích nhằm duy trì mức độ tăng trưởng lợi nhuận theo kỳ vọng của thị trường và cổ đông.
    3. Quy mô tài sản (SIZE), Dòng tiền (Nestcash), Đòn bẩy (Lev): Không cho thấy tác động có ý nghĩa thống kê trong mô hình GMM đối với các doanh nghiệp thuộc mẫu nghiên cứu.
  • Đóng góp của khóa luận:

    • Về mặt học thuật: Khóa luận là một trong những nghiên cứu tiên phong tại Việt Nam tích hợp chuỗi chỉ số bất ổn chính sách kinh tế (EPU) theo chuẩn quốc tế (Ahir và cộng sự, 2018) vào mô hình kiểm định hành vi quản trị lợi nhuận dồn tích (AM) theo mô hình Dechow và Sloan (1995).
    • Về mặt phương pháp: Nghiên cứu kiểm định chặt chẽ các khuyết tật dữ liệu bảng thông qua hệ thống kiểm định VIF, Pearson, Hausman, Breusch-Pagan, Wooldridge và xử lý tính nội sinh bằng phương pháp hồi quy GMM với biến công cụ.
    • Về mặt thực tiễn: Cung cấp bằng chứng định lượng giúp các cơ quan quản lý nhà nước (Bộ Tài chính, UBCKNN) và kiểm toán viên nhận diện các giai đoạn rủi ro kế toán gia tăng khi môi trường vĩ mô có biến động lớn.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp theo

  • Hạn chế của nghiên cứu:

    • Quy mô mẫu nghiên cứu dừng lại ở 42 doanh nghiệp phi tài chính với tiêu chí vốn hóa dưới 10.000 tỷ đồng, chưa bao quát toàn bộ các nhóm ngành và các doanh nghiệp quy mô lớn trên thị trường chứng khoán Việt Nam.
    • Nghiên cứu chỉ tập trung đo lường quản trị lợi nhuận dồn tích (AM) thông qua mô hình Jones điều chỉnh, chưa phân tích song song hành vi quản trị lợi nhuận thực tế (REM) qua các quyết định cắt giảm chi phí tùy ý, sản xuất thừa hoặc chiết khấu thương mại.
    • Một số biến kiểm soát (tăng trưởng doanh thu, biến giả lỗ) phải sử dụng làm biến công cụ trong mô hình GMM nên chưa đánh giá trực tiếp được tác động độc lập của chúng lên biến phụ thuộc trong phương trình hồi quy cuối cùng.
  • Hướng nghiên cứu tiếp theo:

    • Mở rộng phạm vi mẫu nghiên cứu ra toàn bộ các doanh nghiệp niêm yết thuộc nhiều phân khúc quy mô vốn hóa và các lĩnh vực ngành nghề khác nhau.
    • Kết hợp đồng thời hai mô hình đo lường quản trị lợi nhuận dồn tích (AM) và quản trị lợi nhuận thực tế (REM) để kiểm tra sự đánh đổi giữa hai phương thức này trong bối cảnh bất ổn vĩ mô.
    • Khai thác thêm các biến số quản trị công ty (cơ cấu hội đồng quản trị, tỷ lệ sở hữu thể chế, chất lượng kiểm toán) như các biến điều tiết trong mối quan hệ giữa EPU và EM.

Giá trị tham khảo

Khóa luận là nguồn tài liệu hữu ích cho:

  • Sinh viên và học viên chuyên ngành Kế toán, Kiểm toán, Tài chính - Ngân hàng: Tham khảo phương pháp xây dựng mô hình nghiên cứu định lượng dữ liệu bảng, phương pháp đo lường các khoản dồn tích tùy ý ($DA$) theo mô hình Jones điều chỉnh (Dechow & Sloan, 1995), và quy trình thu thập chỉ số EPU từ FRED.
  • Nhà nghiên cứu kinh tế ứng dụng: Tham khảo quy trình kiểm định kinh tế lượng hoàn chỉnh trên phần mềm Stata (từ OLS, FEM, REM, các kiểm định chẩn đoán khuyết tật mô hình đến phương pháp ước lượng GMM xử lý biến nội sinh).
  • Kiểm toán viên và cơ quan quản lý thị trường chứng khoán: Nhận diện các dấu hiệu bất thường trên báo cáo tài chính của doanh nghiệp quy mô vừa và nhỏ trong những chu kỳ kinh tế vĩ mô có biến động mạnh.

Câu hỏi thường gặp

1. Chỉ số bất ổn kinh tế vĩ mô (EPU) trong nghiên cứu được thu thập và đo lường từ nguồn nào?
Chỉ số EPU được tác giả thu thập từ cơ sở dữ liệu kinh tế FRED (Federal Reserve Bank of St. Louis) dựa trên kết quả tính toán của Ahir và cộng sự (2018). Chỉ số này phản ánh mức độ không chắc chắn về chính sách kinh tế thông qua phân tích tần suất văn bản báo chí và các biến số kinh tế - địa chính trị, có giá trị nằm trong khoảng từ 0 đến 1 (càng gần 1 mức độ bất ổn càng cao).

2. Tiêu chí lựa chọn mẫu 42 doanh nghiệp trong khóa luận là gì?
Mẫu nghiên cứu được chọn dựa trên 04 tiêu chí cụ thể: (1) Doanh nghiệp hoạt động liên tục trong giai đoạn 2008–2021 và niêm yết trên HOSE hoặc HNX; (2) Là các doanh nghiệp phi tài chính; (3) Doanh nghiệp có quy mô vốn hóa nhỏ hơn 10.000 tỷ đồng; (4) Công bố đầy đủ số liệu báo cáo tài chính kiểm toán trong suốt 14 năm nghiên cứu.

3. Vì sao tác giả chọn mô hình hồi quy GMM thay vì OLS, FEM hay REM?
Qua các bước kiểm định chẩn đoán: kiểm định Hausman chọn REM thay vì FEM, kiểm định Breusch-Pagan chọn OLS thay vì REM, nhưng kiểm định Wooldridge phát hiện mô hình xuất hiện hiện tượng tự tương quan ($p < 0,05$). Do đó, phương pháp GMM được áp dụng cùng các biến công cụ ($Loss$ và $Growth$) để khắc phục hiện tượng tự tương quan và xử lý vấn đề nội sinh.

4. Khóa luận sử dụng mô hình nào để đo lường hành vi quản trị lợi nhuận dồn tích (AM)?
Khóa luận sử dụng mô hình Jones (1991) đã được điều chỉnh bởi Dechow và Sloan (1995). Mô hình tính toán tổng dồn tích ($TA$), ước tính các khoản dồn tích không tuỳ ý ($NDA$) dựa trên biến động doanh thu đã trừ biến động khoản phải thu và nguyên giá tài sản cố định, từ đó xác định khoản dồn tích tuỳ ý ($DA = TA - NDA$). Biến $AM$ được đo lường bằng giá trị tuyệt đối của $DA$.

5. Kết quả nghiên cứu về tác động của bất ổn vĩ mô tới hành vi quản trị lợi nhuận là gì?
Kết quả hồi quy GMM cho thấy bất ổn vĩ mô ($EPU$) có tác động cùng chiều có ý nghĩa thống kê ở mức 5% tới quản trị lợi nhuận dồn tích ($AM$) với hệ số 98,86. Điều này khẳng định khi bất ổn vĩ mô gia tăng, các doanh nghiệp vừa và nhỏ tại Việt Nam có xu hướng tăng cường thực hiện các hành vi thao túng lợi nhuận dồn tích.

Kết luận

Khóa luận của tác giả Phạm Thị Thanh Mai đã phân tích thực nghiệm tác động của bất ổn kinh tế vĩ mô đối với hành vi quản trị lợi nhuận dồn tích tại 42 doanh nghiệp phi tài chính niêm yết tại Việt Nam giai đoạn 2008–2021. Bằng phương pháp ước lượng GMM xử lý biến nội sinh, nghiên cứu cung cấp bằng chứng cho thấy bất ổn vĩ mô và khả năng sinh lời có tác động cùng chiều có ý nghĩa thống kê tới mức độ can thiệp vào các khoản dồn tích tùy ý của nhà quản trị. Kết quả nghiên cứu bổ sung cơ sở thực nghiệm cho các nhà quản lý, kiểm toán viên và cơ quan giám sát thị trường tài chính trong việc tăng cường kiểm soát chất lượng thông tin kế toán khi nền kinh tế đối mặt với các biến động vĩ mô.