Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong tiến trình toàn cầu hóa và tự do hóa thương mại, việc cắt giảm hàng rào thuế quan đã trở thành xu thế chủ đạo được thúc đẩy thông qua các vòng đàm phán đa phương của Tổ chức Thương mại Thế giới (WTO). Tuy nhiên, do sự chênh lệch về trình độ phát triển kinh tế và năng lực cạnh tranh, các quốc gia vẫn duy trì nhu cầu bảo hộ nền sản xuất nội địa. Khi công cụ thuế quan dần bị thu hẹp phạm vi và ràng buộc bởi các cam kết quốc tế, các quốc gia có xu hướng chuyển sang thiết lập các biện pháp phi thuế quan (Non-Tariff Measures - NTMs) với mức độ tinh vi, nhạy cảm và phức tạp hơn nhằm thay thế chức năng bảo hộ của thuế quan mà không vi phạm trực diện các quy định quốc tế.

Đối với Việt Nam trong giai đoạn chuyển đổi và chuẩn bị hội nhập sâu rộng, nền kinh tế thị trường chưa hoàn thiện, hệ thống pháp luật còn chồng chéo, năng lực công nghệ và tài chính của các ngành sản xuất trong nước còn nhiều khiếm khuyết. Việc đối mặt với sức ép cạnh tranh từ hàng hóa nhập khẩu đặt ra yêu cầu cấp thiết phải nghiên cứu và vận dụng hợp lý các biện pháp phi thuế quan. Khóa luận tập trung giải quyết các mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu sau:

  1. Làm rõ cơ sở lý luận và thực tiễn của chính sách bảo hộ và hệ thống các biện pháp phi thuế quan trong thương mại quốc tế.
  2. Khảo cứu và phân tích kinh nghiệm áp dụng các biện pháp phi thuế quan tại các quốc gia đại diện gồm Hoa Kỳ, Thái Lan và Trung Quốc.
  3. Đánh giá thực trạng hệ thống chính sách thương mại, bao gồm công cụ thuế quan và các biện pháp phi thuế quan của Việt Nam giai đoạn 1996–2001.
  4. Đưa ra định hướng áp dụng các biện pháp phi thuế quan của Việt Nam nhằm vừa nâng cao hiệu quả bảo vệ sản xuất nội địa có chọn lọc, vừa phù hợp với lộ trình cam kết quốc tế.
  • Đối tượng nghiên cứu: Hệ thống các biện pháp phi thuế quan, cơ chế bảo hộ sản xuất trong nước và các tác động qua lại đối với hoạt động xuất nhập khẩu hàng hóa.
  • Phạm vi không gian: Nghiên cứu đối chiếu kinh nghiệm tại Hoa Kỳ, Thái Lan, Trung Quốc và tập trung khảo sát thực tiễn tại Việt Nam.
  • Phạm vi thời gian: Tập trung vào giai đoạn thực tiễn từ năm 1996 đến năm 2001 (thời điểm chuẩn bị các bước đàm phán gia nhập WTO và thực thi các hiệp định thương mại song phương, khu vực).

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận xây dựng hệ thống luận cứ dựa trên các khái niệm kinh tế thương mại quốc tế và các văn bản điều chỉnh thương mại đa phương:

  • Khung lý thuyết và khái niệm:

    • Biện pháp phi thuế quan (NTMs): Được tiếp cận theo định nghĩa của Trung tâm Nghiên cứu Kinh tế Quốc tế (Đại học Adelaide, Úc) là tập hợp những biện pháp của chính phủ ngoài thuế quan nhằm hạn chế luồng thương mại vào một nước; hoặc các biện pháp biên giới nằm ngoài phạm vi thuế quan được sử dụng trên cơ sở lựa chọn nhằm hạn chế nhập khẩu.
    • Hàng rào phi thuế quan (NTBs): Được phân định là tập hợp con của NTMs. Theo Hội đồng Hợp tác Kinh tế Thái Bình Dương (PECC), đây là những biện pháp can thiệp vào thương mại làm biến dạng sản xuất trong nước; hoặc theo Baldwin (1996), là biện pháp công hoặc tư làm phân bổ nguồn lực quốc tế theo hướng làm giảm thu nhập tiềm tàng thực sự của thế giới.
    • Phân loại theo Hội nghị Liên Hợp Quốc về Thương mại và Phát triển (UNCTAD): Hệ thống NTMs được chia thành 8 nhóm: Biện pháp gần thuế, Biện pháp kiểm soát giá, Biện pháp tài chính, Biện pháp cấp giấy phép tự động, Biện pháp kiểm soát số lượng, Biện pháp độc quyền, Biện pháp kỹ thuật và Các biện pháp can thiệp trong nước.
    • Khung pháp lý quốc tế: Hiệp định chung về Thuế quan và Thương mại (GATT 1994), Hiệp định Dệt May (ATC), Hiệp định về các biện pháp đầu tư liên quan đến thương mại (TRIMs), Hiệp định Nông nghiệp của WTO, Hiệp định Thuế quan ưu đãi có hiệu lực chung (CEPT/AFTA) và Hiệp định Thương mại Việt – Mỹ (BTA).
    • Khung pháp lý Việt Nam: Luật Thuế xuất khẩu, thuế nhập khẩu (1987, 1991, sửa đổi 1998 có hiệu lực 1999 theo danh mục HS 96); Nghị định số 57/1998/NĐ-CP; Nghị định số 45/2000/NĐ-CP; Quyết định số 46/2001/QĐ-TTg; Luật Đầu tư nước ngoài sửa đổi (tháng 5/2000).
  • Phương pháp nghiên cứu: Sử dụng phương pháp phân tích - tổng hợp, phương pháp thống kê mô tả, phương pháp so sánh đối chiếu kinh tế học và phương pháp phân tích chính sách thương mại.

  • Nguồn dữ liệu: Số liệu thứ cấp từ Bộ Thương mại, Tổng cục Hải quan, Tổng cục Thống kê, Báo cáo của Ngân hàng Thế giới (WB), dữ liệu đàm phán WTO và các văn bản quy phạm pháp luật thương mại hiện hành của Việt Nam cùng các nước nghiên cứu.

Nội dung chính theo từng chương

Chương I: Chính sách thương mại và các biện pháp phi thuế quan

Chương I làm rõ tính tất yếu của việc bảo hộ sản xuất trong nước đối với cả các nước phát triển (bảo hộ ngành suy giảm lợi thế cạnh tranh nhưng có sức ép chính trị như nông nghiệp EU, thép Hoa Kỳ) và các nước đang phát triển, chuyển đổi (bảo hộ các ngành công nghiệp non trẻ, đòi hỏi hàm lượng vốn cao, công nghệ hiện đại như luyện kim, xi măng, hóa dầu, sản xuất ô tô, điện tử).

Tác giả so sánh đặc tính kỹ thuật giữa hai nhóm công cụ bảo hộ:

  • Thuế quan: Rõ ràng, ổn định, dễ lượng hóa và dễ đàm phán cắt giảm (sau Vòng đàm phán Uruguay, các nước thành viên WTO đã ràng buộc 100% dòng thuế nông nghiệp; đối với sản phẩm công nghiệp: nước phát triển ràng buộc 99%, nước đang phát triển ràng buộc 73%, nước chuyển đổi ràng buộc 98%). Tuy nhiên, thuế quan phản ứng chậm, không chặn đứng được các làn sóng nhập khẩu khẩn cấp.
  • Biện pháp phi thuế quan: Đa dạng, áp dụng linh hoạt, phục vụ đồng thời nhiều mục tiêu (bảo hộ kinh tế, bảo vệ sức khỏe, môi trường, an ninh, cân bằng cán cân thanh toán), tác động ngầm khó nhận biết. Tuy vậy, NTMs có nhược điểm lớn: khó dự đoán, làm méo mó tín hiệu giá thị trường, không đem lại nguồn thu trực tiếp cho ngân sách nhà nước, chi phí quản lý cao và dễ dẫn đến tình trạng phân biệt đối xử, tiêu cực, vận động hành lang.

Chương này cũng tổng kết kinh nghiệm áp dụng NTMs tại ba quốc gia:

  • Hoa Kỳ: Sử dụng hạn ngạch dệt may (trì hoãn cam kết ATC đến giai đoạn cuối cùng); quy tắc xuất xứ chặt chẽ với Trung Quốc và Ấn Độ; hạn ngạch thuế quan và trợ cấp giá nông nghiệp (năm 1996 trợ cấp sữa lên tới 4,7 tỷ USD, đường 0,9 tỷ USD); áp dụng thuế chống bán phá giá và hạn chế xuất khẩu tự nguyện đối với thép; ban hành tiêu chuẩn môi trường đơn phương (cấm cá hồi để bảo vệ cá heo, cấm tôm dùng lưới quét hại rùa biển); các biện pháp đơn phương theo Điều 301, Super 301, Special 301 của Đạo luật Thương mại 1974 và Đạo luật Helms-Burton.
  • Thái Lan: Áp dụng hạn ngạch thuế quan với 23 nhóm nông sản (thuế ngoài hạn ngạch từ 40% đến 242%); rút giảm nhóm hàng cấp phép từ 42 (giai đoạn 1995–1996) xuống 23 (năm 1997); cấp phép không tự động cho xe máy cũ $\le 50\text{cc}$; từng dùng công thức định giá hải quan (giá CIF hoặc FOB + 10% cước + 5% bảo hiểm) trước khi chuyển sang trị giá giao dịch WTO từ tháng 5/2000; quy định tỷ lệ nội địa hóa ô tô (54%), xe tải nhẹ (65–80%) trước khi xóa bỏ năm 1999 theo TRIMs; ưu đãi đầu tư qua Ủy ban Đầu tư (BOI) và tái tài trợ tín dụng công nghiệp qua Ngân hàng Trung ương cho doanh nghiệp có tài sản $\le 200\text{ triệu Baht}$.
  • Trung Quốc: Trong quá trình 16 năm đàm phán gia nhập WTO, đã giảm nhóm hàng hạn chế định lượng từ 53 (năm 1993) xuống 35 (năm 1999); bảo lưu quyền cấp phép và hạn ngạch với 260 mặt hàng (112 mặt hàng xóa bỏ ngay khi gia nhập, số còn lại tăng hạn ngạch 15%/năm và xóa bỏ hoàn toàn trước ngày 01/01/2005); duy trì quyền kinh doanh thương mại nhà nước đối với 7 nhóm hàng nhập khẩu và 19 nhóm hàng xuất khẩu; cam kết bãi bỏ yêu cầu tỷ lệ nội địa hóa, cân đối ngoại tệ và bảng giá tính thuế tối thiểu; cam kết hạn ngạch thuế quan nông sản (mức hỗ trợ tối thiểu de minimis 8,5%, hạn ngạch tăng trung bình 60%, đường tăng 15,77% và giảm thuế trong hạn ngạch từ 20% xuống 15%).

Chương II: Hệ thống các biện pháp phi thuế quan trên thế giới và ảnh hưởng của nó đến thương mại quốc tế

Chương II hệ thống hóa phân loại NTMs quốc tế và phân tích toàn diện bức tranh kinh tế, chính sách thuế quan cùng các biện pháp phi thuế quan của Việt Nam giai đoạn 1996–2001.

1. Tình hình kinh tế và xuất nhập khẩu Việt Nam (1996–2001): Tốc độ tăng trưởng GDP bình quân đạt 7%/năm nhưng có xu hướng chậm lại trong giai đoạn 1996–1999 trước khi phục hồi vào 2000–2001.

Chỉ tiêu tăng trưởng 1996 1997 1998 1999 2000 2001
Tốc độ tăng trưởng GDP (%) 9,3 8,2 5,8 4,8 6,7 6,8
Theo thành phần kinh tế:
- Kinh tế Nhà nước (%) 11,3 9,7 5,6 4,3 — —
- Kinh tế Tập thể (%) 3,6 2,6 3,5 3,6 — —
- Kinh tế Cá thể (%) 14,4 9,8 7,9 6,2 — —
- Kinh tế Hỗn hợp (%) 8,1 3,5 4,1 -1,3 — —
- Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài (%) 19,4 20,8 19,1 13,4 — —
Theo ngành kinh tế:
- Nông nghiệp (%) 4,4 4,3 3,5 5,2 4,0 2,7
- Công nghiệp (%) 3,9 13,1 11,3 9,3 10,1 10,4
- Dịch vụ (%) 9,9 7,8 4,2 2,4 5,6 6,1

Về thương mại, tổng kim ngạch xuất khẩu 1996–2001 đạt 66,74 tỷ USD (năm 2000: 14,3 tỷ USD; năm 2001: 15,1 tỷ USD; bình quân đầu người khoảng 150 USD/năm). Số nhóm hàng xuất khẩu chủ lực ($\ge 100\text{ triệu USD}$) tăng từ 4 nhóm (năm 1991) lên 15 nhóm (năm 2000). Thị trường xuất khẩu lớn nhất là Châu Á - Thái Bình Dương (64,6%), tiếp đến là Âu - Mỹ (30,7%), ASEAN (23,3%) và Châu Phi - Tây Nam Á (3,2%). Số lượng doanh nghiệp tham gia xuất nhập khẩu tăng vọt từ 13 đơn vị (năm 1980), 495 đơn vị (năm 1991) lên khoảng 13.000 doanh nghiệp và chi nhánh vào năm 2000 nhờ Nghị định số 57/1998/NĐ-CP.

Kim ngạch nhập khẩu đạt 60,7 tỷ USD (năm 1996), nhóm tư liệu sản xuất và nguyên vật liệu chiếm áp đảo (91,3%–92%), hàng tiêu dùng chiếm 8,7%. Mức nhập siêu giảm từ 3,9 tỷ USD (năm 1996) xuống còn 82 triệu USD (năm 1999) và 800 triệu USD (năm 2000, tương đương 5,7% kim ngạch xuất khẩu). Châu Á - Thái Bình Dương chiếm 78,3% tỷ trọng nhập khẩu của Việt Nam.

2. Cải cách thuế quan và các biện pháp phi thuế quan tại Việt Nam:

  • Biến chuyển biểu thuế: Biểu thuế nhập khẩu chuyển sang HS 96, tăng từ 3.500 dòng thuế (năm 1996) lên 6.300 dòng thuế (năm 2000); số lượng mức thuế suất thu hẹp từ 31 mức (năm 1996) xuống 26 mức (năm 1998) và còn 19 mức; thuế suất bình quân giản đơn là 15,98%. Thuế quan mang tính chất "leo thang" (nguyên liệu thô chịu thuế 0%, thành phẩm hoàn chỉnh chịu thuế 30–100%) và đóng góp tới 25% tổng thu ngân sách nhà nước vào năm 1998.
  • Các NTMs gắn với lĩnh vực dịch vụ: Hạn chế quyền phân phối đối với doanh nghiệp FDI theo Nghị định 45/2000/NĐ-CP; cấm mở L/C trả chậm cho hàng tiêu dùng và bắt buộc ký quỹ 80% giá trị L/C; giảm dần tỷ lệ kết hối ngoại tệ từ 80% xuống 50% (năm 1999) và 40% (năm 2001), dự kiến bãi bỏ vào cuối năm 2003; kiểm soát vay nợ nước ngoài của doanh nghiệp nhà nước.
  • Các biện pháp quản lý định lượng:
Mặt hàng Mức độ áp dụng năm 1997 Mức độ áp dụng năm 2000 Mức độ áp dụng năm 2001
Ô tô chở khách dưới 12 chỗ ngồi Hạn mức 3.000 chiếc Cấm nhập xe đã qua sử dụng; Giấy phép với xe mới dưới 16 chỗ Cấm nhập xe đã qua sử dụng; Giấy phép với xe mới dưới 9 chỗ
Xe 2 bánh gắn máy nguyên chiếc Hạn mức 350.000 chiếc (gồm linh kiện CKD, SKD) Giấy phép với xe mới và linh kiện đồng bộ; cấm xe đã qua sử dụng Giấy phép với xe mới và linh kiện không đăng ký tỷ lệ nội địa hóa; cấm xe cũ
Thép xây dựng Hạn mức 500.000 tấn Giấy phép nhập khẩu Giấy phép nhập khẩu
Phôi thép Hạn mức 900.000 tấn Giấy phép nhập khẩu —
Xi măng Hạn mức 500.000 tấn Giấy phép nhập khẩu Giấy phép nhập khẩu đối với xi măng đen
Clinker Hạn mức 1.100.000 tấn Giấy phép nhập khẩu Giấy phép nhập khẩu (700.000 tấn)
Giấy in báo, viết, in thường, vệ sinh Cấm nhập khẩu Giấy phép nhập khẩu Giấy phép nhập khẩu
Giấy in cao cấp, carton duplex Hạn mức 200.000 tấn Giấy phép nhập khẩu Giấy phép nhập khẩu
Đường Hạn mức 10.000 tấn Giấy phép nhập khẩu Giấy phép nhập đường RE, cấm nhập các loại khác

Đối với cơ chế cấp phép không tự động, năm 2000 Việt Nam áp dụng danh mục 11 nhóm hàng nhưng trên thực tế hầu như không cấp phép nhằm bảo hộ tuyệt đối thị trường nội địa:

  1. Xe 2 bánh, 3 bánh gắn máy nguyên chiếc và linh kiện lắp ráp SKD/CKD.
  2. Một số chủng loại thép xây dựng.
  3. Xi măng Pooclăng.
  4. Clinker.
  5. Đường thô và đường tinh luyện.
  6. Giấy viết, giấy in các loại (mã HS 4801 và 4802).
  7. Kính xây dựng trắng trơn (độ dày 1,5–12mm).
  8. Gạch ốp, lát Ceramic và Granit ($\le 400 \times 400\text{ mm}$).
  9. Máy, khung xe 2 bánh, 3 bánh không đồng bộ.
  10. Ô tô từ 16 chỗ ngồi trở xuống.
  11. Dầu thực vật tinh chế (dầu cọ, vừng, lạc, đậu tương).

Kết quả và đóng góp

  • Kết quả chính: Khóa luận đã hệ thống hóa và phân loại đầy đủ hệ thống các biện pháp phi thuế quan theo chuẩn UNCTAD và WTO; chỉ rõ sự chuyển dịch từ việc sử dụng các biện pháp định lượng cổ điển (cấm, hạn ngạch cứng) sang cơ chế giấy phép không tự động và các rào cản tài chính, kỹ thuật. Luận văn cung cấp chuỗi số liệu chi tiết về thực trạng kinh tế - ngoại thương giai đoạn 1996–2001, vạch rõ hiện tượng leo thang thuế quan và sự phụ thuộc của nguồn thu ngân sách vào thuế xuất nhập khẩu (chiếm 25% năm 1998).
  • Giải pháp và định hướng đề xuất:
    • Chuyển đổi căn bản từ các NTMs cổ điển (hạn ngạch, cấm nhập khẩu, giấy phép không tự động) sang các NTMs hiện đại phù hợp với quy tắc WTO như tiêu chuẩn kỹ thuật (TBT), kiểm dịch động thực vật (SPS), các biện pháp tự vệ, chống bán phá giá và thuế đối kháng.
    • Lựa chọn ngành bảo hộ có trọng tâm, trọng điểm, tập trung vào những ngành công nghiệp có hàm lượng vốn lớn, công nghệ hiện đại và có tiềm năng cạnh tranh dài hạn (luyện kim, xi măng, hóa dầu), loại bỏ cơ chế bảo hộ dàn trải.
    • Cải cách thủ tục hải quan, minh bạch hóa quy trình định giá tính thuế theo trị giá giao dịch thực tế, giảm thiểu các thủ tục hành chính quan liêu gây cản trở thương mại.
    • Bãi bỏ dần các quy định mang tính phân biệt đối xử trong lĩnh vực dịch vụ phân phối, dịch vụ tài chính - ngân hàng và nghĩa vụ kết hối ngoại tệ đối với khu vực FDI.
  • Đóng góp của tác giả: Khóa luận là công trình nghiên cứu sớm ở cấp độ đại học (năm 2002) phân tích chuyên sâu về NTMs tại Việt Nam trong bối cảnh chuẩn bị gia nhập WTO; tổng hợp có hệ thống các kinh nghiệm quốc tế cụ thể của Hoa Kỳ, Thái Lan, Trung Quốc để rút ra bài học thực tiễn cho lộ trình mở cửa thị trường của Việt Nam.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế: Phạm vi số liệu thực nghiệm dừng lại ở giai đoạn 1996–2001. Do hạn chế về năng lực kỹ thuật và dữ liệu thời điểm đó, tác giả chưa đi sâu lượng hóa mức bảo hộ thực tế (Effective Rate of Protection - ERP) của từng NTM cụ thể đối với từng nhóm ngành sản xuất.
  • Hướng nghiên cứu mở rộng: Nghiên cứu tác động của việc bãi bỏ hoàn toàn hạn ngạch định lượng đối với các mặt hàng nhạy cảm (xe máy, thép, xi măng, đường) sau khi Việt Nam ký kết BTA và gia nhập WTO; phân tích việc xây dựng hệ thống hàng rào kỹ thuật (TBT, SPS) tại Việt Nam tương thích với chuẩn mực quốc tế.

Giá trị tham khảo

Tài liệu là nguồn tham khảo hữu ích cho:

  • Sinh viên, học viên ngành Kinh tế đối ngoại, Kinh tế quốc tế, Luật Thương mại quốc tế cần tài liệu nghiên cứu về quá trình cải cách chính sách thương mại của Việt Nam thời kỳ tiền gia nhập WTO.
  • Người nghiên cứu đề tài về cấu trúc biểu thuế, chính sách bảo hộ công nghiệp non trẻ và cơ chế chuyển dịch từ hạn ngạch sang hàng rào kỹ thuật.
  • Phần đáng tham khảo nhất: Hệ thống phân loại 8 nhóm NTMs của UNCTAD, chuỗi số liệu kinh tế - xuất nhập khẩu 1996–2001 và các bảng thống kê chi tiết về danh mục hàng hóa áp dụng hạn ngạch, giấy phép không tự động tại Việt Nam.

Câu hỏi thường gặp

1. Theo khóa luận, NTMs và NTBs khác nhau như thế nào?
Hàng rào phi thuế quan (NTBs) là một tập hợp con của các biện pháp phi thuế quan (NTMs). Mọi NTBs đều là NTMs nhưng không phải mọi NTMs đều là NTBs. NTMs bao gồm tất cả các biện pháp ngoài thuế quan (kể cả biện pháp khuyến khích xuất khẩu hoặc bảo vệ sức khỏe hợp pháp), trong khi NTBs chỉ là những NTMs có tác dụng can thiệp, gây cản trở và làm biến dạng dòng thương mại.

2. Tỷ lệ kết hối ngoại tệ của Việt Nam đã thay đổi như thế nào trong giai đoạn 1999–2001?
Theo quy định quản lý ngoại hối được phản ánh trong luận văn, tỷ lệ kết hối ngoại tệ bắt buộc đã giảm liên tục từ mức 80% xuống còn 50% vào năm 1999, tiếp tục hạ xuống 40% vào đầu năm 2001 và dự kiến bãi bỏ hoàn toàn vào cuối năm 2003.

3. Khái niệm "leo thang thuế quan" của Việt Nam giai đoạn 1996–2001 được thể hiện ra sao?
Leo thang thuế quan thể hiện ở việc áp dụng thuế suất rất thấp hoặc 0% đối với nguyên liệu đầu vào thô nhưng áp thuế suất rất cao (30%–100%) đối với thành phẩm chế biến cuối cùng (ví dụ: đồng nguyên liệu chịu thuế 0%, sản phẩm bằng đồng chịu thuế 30%–40%). Điều này làm cho mức bảo hộ thực tế đối với sản phẩm hoàn thiện cao hơn nhiều so với mức bảo hộ danh nghĩa.

4. Năm 2000, Việt Nam duy trì bao nhiêu nhóm hàng theo chế độ giấy phép nhập khẩu không tự động nhưng thực tế hầu như không cấp phép?
Vào năm 2000, Việt Nam duy trì danh mục gồm 11 nhóm mặt hàng áp dụng giấy phép nhập khẩu không tự động nhưng thực tế cơ quan quản lý hầu như không cấp phép để bảo hộ sản xuất trong nước, bao gồm: xe máy nguyên chiếc/linh kiện SKD-CKD, thép xây dựng, xi măng Pooclăng, clinker, đường thô/tinh luyện, giấy in/viết (HS 4801, 4802), kính xây dựng trắng trơn, gạch ốp lát, khung xe máy không đồng bộ, ô tô dưới 16 chỗ và dầu thực vật tinh chế.

5. Trong cam kết gia nhập WTO, Trung Quốc đã xử lý các biện pháp hạn chế định lượng và hạn ngạch thuế quan nông sản như thế nào?
Trung Quốc giảm nhóm hàng hạn chế định lượng xuống 35 nhóm năm 1999, bảo lưu hạn ngạch/giấy phép với 260 mặt hàng (xóa bỏ 112 mặt hàng ngay khi gia nhập, số còn lại tăng hạn ngạch 15%/năm đến 01/01/2005 thì xóa bỏ hoàn toàn). Với nông sản, Trung Quốc áp dụng mức hỗ trợ tối thiểu de minimis 8,5%, áp dụng hạn ngạch thuế quan với lúa mì, ngô, gạo, dầu ăn, đường, bông với mức tăng hạn ngạch trung bình 60%, riêng đường tăng hạn ngạch 15,77% và giảm thuế trong hạn ngạch từ 20% xuống 15%.

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Trần Bích Thủy (2002) đã làm rõ bức tranh toàn diện về vai trò, bản chất và hệ thống các biện pháp phi thuế quan trong thương mại quốc tế, đồng thời đối chiếu sâu sắc với thực tiễn chính sách ngoại thương Việt Nam giai đoạn 1996–2001. Công trình chỉ ra tính tất yếu của việc chuyển dịch cơ chế bảo hộ từ các công cụ định lượng mang tính hành chính sang các biện pháp kỹ thuật, tài chính hiện đại phù hợp với quy tắc của WTO. Đây là tài liệu tổng kết có giá trị học thuật và tư liệu thực chứng phản ánh giai đoạn bản lề của chính sách thương mại Việt Nam trước thềm hội nhập kinh tế toàn cầu.