Ảnh Hưởng của Giao Dịch Chứng Khoán Phái Sinh đến Thị Trường Chứng Khoán Cơ Sở ở Việt Nam

Chuyên khảo phân tích Ảnh hưởng của giao dịch chứng khoán phái sinh đến thị trường chứng khoán cơ sở ở việt nam, đánh giá các khía cạnh quan trọng, đề xuất hướng nghiên cứu tiếp

Trường đại học

Trường Đại học Cần Thơ

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

luận án tiến sĩ

2022

198
2
0

Phí lưu trữ

45 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CẢM TẠ

TRANG CAM ĐOAN KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU

TÓM TẮT

ABSTRACT

1. CHƯƠNG 1: GIỚI THIỆU

1.1. ĐẶT VẤN ĐỀ

2. CHƯƠNG 2: TỔNG QUAN THỊ TRƯỜNG CHỨNG KHOÁN CƠ SỞ

2.1. Khái niệm chứng khoán phái sinh

2.2. Phân loại chứng khoán phái sinh

2.3. Lịch sử sản phẩm phái sinh

2.4. Sản phẩm phái sinh

2.5. Mục đích sử dụng chứng khoán phái sinh

2.6. Rủi ro khi sử dụng chứng khoán phái sinh

2.7. Thị trường chứng khoán phái sinh

2.8. Giao dịch chứng khoán phái sinh

2.9. CƠ SỞ LÝ THUYẾT CỦA NGHIÊN CỨU

2.9.1. Ảnh hưởng của thị trường chứng khoán phái sinh đến thị trường chứng khoán cơ sở

2.9.2. Hiệu ứng ngày đáo hạn

2.9.3. Giả thuyết thị trường hiệu quả

2.9.4. Lý thuyết thông tin bất cân xứng

2.10. LƯỢC KHẢO CÁC NGHIÊN CỨU THỰC NGHIỆM

2.10.1. Ảnh hưởng của thị trường chứng khoán phái sinh đến biến động của thị trường chứng khoán cơ sở

2.10.2. Ảnh hưởng của thị trường chứng khoán phái sinh đến thanh khoản của thị trường chứng khoán cơ sở

2.10.3. Hiệu ứng ngày đáo hạn

2.10.4. Mối quan hệ giữa thị trường chứng khoán phái sinh và thị trường chứng khoán cơ sở

2.10.5. Các nghiên cứu trong nước

2.11. KHUNG LÝ THUYẾT PHÂN TÍCH

2.12. GIẢ THUYẾT NGHIÊN CỨU

3. CHƯƠNG 3: PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

3.1. QUY TRÌNH NGHIÊN CỨU

3.2. PHƯƠNG PHÁP THU THẬP DỮ LIỆU NGHIÊN CỨU

3.3. PHƯƠNG PHÁP PHÂN TÍCH DỮ LIỆU

3.3.1. Phương pháp thống kê mô tả

3.3.2. Phương pháp hồi quy bình phương nhỏ nhất thông thường (OLS)

3.3.3. Phương pháp hồi quy thông qua mô hình GARCH, EGARCH

3.3.4. Phương pháp kiểm định nhân quả Granger

3.4. THIẾT LẬP MÔ HÌNH ƯỚC LƯỢNG CỦA NGHIÊN CỨU

3.4.1. Mô hình ước lượng ảnh hưởng của giao dịch chứng khoán phái sinh đến lợi nhuận, biến động lợi nhuận và thanh khoản của thị trường chứng khoán cơ sở

3.4.2. Mô hình ước lượng ảnh hưởng của ngày đáo hạn hợp đồng tương lai chỉ số đến lợi nhuận, biến động lợi nhuận và thanh khoản của thị trường chứng khoán cơ sở

3.4.3. Mô hình ước lượng mối quan hệ giữa thị trường cơ sở và hoạt động giao dịch ở thị trường tương lai

4. CHƯƠNG 4: KẾT QUẢ VÀ THẢO LUẬN

4.1. TỔNG QUAN VỀ THỊ TRƯỜNG CHỨNG KHOÁN CƠ SỞ Ở VIỆT NAM

4.1.1. Quá trình hình thành và phát triển

4.1.2. Sở giao dịch chứng khoán Thành phố Hồ Chí Minh

4.1.3. Sở giao dịch chứng khoán Hà Nội

4.2. TỔNG QUAN VỀ HỢP ĐỒNG TƯƠNG LAI CHỈ SỐ VN30-INDEX Ở VIỆT NAM

4.2.1. Khung pháp lý về hợp đồng tương lai chỉ số VN30-Index ở Việt Nam

4.2.2. Thị phần môi giới chứng khoán phái sinh

4.2.3. Đặc điểm hợp đồng tương lai chỉ số VN30-Index

4.2.4. Giao dịch hợp đồng tương lai chỉ số VN30-Index ở Việt Nam

4.2.5. Kết quả giao dịch hợp đồng tương lai chỉ số VN30-Index ở Việt Nam

4.3. ẢNH HƯỞNG CỦA GIAO DỊCH CHỨNG KHOÁN PHÁI SINH ĐẾN LỢI NHUẬN, BIẾN ĐỘNG LỢI NHUẬN VÀ THANH KHOẢN CỦA THỊ TRƯỜNG CHỨNG KHOÁN CƠ SỞ

4.3.1. Thống kê mô tả lợi nhuận và khối lượng giao dịch thị trường cơ sở

4.3.2. Kiểm tra tính dừng của chuỗi dữ liệu

4.3.3. Ảnh hưởng của giới thiệu hợp đồng tương lai chỉ số đến lợi nhuận TTCK cơ sở

4.3.4. Ảnh hưởng của giới thiệu hợp đồng tương lai chỉ số đến độ biến động lợi nhuận thị trường chứng khoán cơ sở

4.3.5. Ảnh hưởng của giới thiệu hợp đồng tương lai chỉ số đến thanh khoản thị trường chứng khoán cơ sở

4.4. ẢNH HƯỞNG CỦA NGÀY ĐÁO HẠN HỢP ĐỒNG TƯƠNG LAI CHỈ SỐ ĐẾN LỢI NHUẬN, BIẾN ĐỘNG LỢI NHUẬN VÀ THANH KHOẢN CỦA THỊ TRƯỜNG CHỨNG KHOÁN CƠ SỞ

4.4.1. Thống kê mô tả lợi nhuận và khối lượng giao dịch thị trường cơ sở liên quan đến ngày đáo hạn

4.4.2. Ảnh hưởng của hiệu ứng ngày đáo hạn hợp đồng tương lai chỉ số đến lợi nhuận thị trường chứng khoán cơ sở

4.4.3. Ảnh hưởng của hiệu ứng ngày đáo hạn hợp đồng tương lai chỉ số đến độ biến động lợi nhuận thị trường chứng khoán cơ sở

4.4.4. Ảnh hưởng của hiệu ứng ngày đáo hạn hợp đồng tương lai chỉ số đến thanh khoản thị trường chứng khoán cơ sở

4.5. MỐI QUAN HỆ GIỮA THỊ TRƯỜNG CƠ SỞ VÀ HOẠT ĐỘNG GIAO DỊCH HỢP ĐỒNG TƯƠNG LAI CHỈ SỐ

4.5.1. Thống kê mô tả hoạt động giao dịch hợp đồng tương lai chỉ số VN30-Index

4.5.2. Giá cơ sở và giá tương lai hợp đồng tương lai chỉ số VN30-Index

4.5.3. Kiểm định mối quan hệ giữa biến động lợi nhuận thị trường cơ sở và hoạt động giao dịch hợp đồng tương lai chỉ số

5. CHƯƠNG 5: KẾT LUẬN VÀ KHUYẾN NGHỊ

5.1. HẠN CHẾ CỦA LUẬN ÁN

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về Ảnh Hưởng Giao Dịch Chứng Khoán Phái Sinh

Thị trường chứng khoán phái sinh (TTCKPS) đóng vai trò quan trọng trong sự phát triển của thị trường chứng khoán (TTCK) của mỗi quốc gia. Do đó, tác động của giao dịch chứng khoán phái sinh đến TTCK cơ sở đã nhận được nhiều sự quan tâm từ các nhà kinh tế tài chính và nhà làm luật trong nhiều thập kỷ qua. Nhiều nghiên cứu về vấn đề này đã tập trung vào tác động của giao dịch chứng khoán phái sinh lên độ biến động lợi nhuận và tính thanh khoản của thị trường cơ sở. Tuy nhiên, nhiều cuộc tranh luận về vấn đề này vẫn đang tiếp diễn. Theo nghiên cứu của Lee & Ohm (1992), Antoniou & Holmes (1995), việc giới thiệu hợp đồng tương lai có thể gây bất ổn cho thị trường cơ sở.

1.1. Vai Trò Của Chứng Khoán Phái Sinh Với Thị Trường

Chứng khoán phái sinh không chỉ là công cụ đầu tư mà còn là một phần quan trọng trong việc quản lý rủi ro và tăng cường hiệu quả hoạt động của thị trường. Chúng cung cấp các phương tiện để phòng ngừa rủi ro biến động giá, đồng thời tạo ra cơ hội đầu tư linh hoạt hơn cho các nhà đầu tư. Sự phát triển của thị trường phái sinh Việt Nam góp phần vào sự hoàn thiện cấu trúc thị trường tài chính, thu hút vốn đầu tư và nâng cao vị thế cạnh tranh quốc tế. Các sản phẩm phái sinh như hợp đồng tương laihợp đồng quyền chọn ngày càng trở nên phổ biến và đóng vai trò quan trọng trong việc định hình thanh khoản thị trường chứng khoán.

1.2. Lịch Sử Phát Triển Chứng Khoán Phái Sinh Trên Thế Giới

Lịch sử phát triển của chứng khoán phái sinh bắt nguồn từ nhu cầu quản lý rủi ro trong nông nghiệp và hàng hóa. Các giao dịch kỳ hạn sơ khai đã xuất hiện từ thế kỷ 17 tại Nhật Bản, sau đó lan rộng sang châu Âu và Mỹ. Đến thế kỷ 20, sự ra đời của các sở giao dịch chứng khoán phái sinh đã đánh dấu một bước ngoặt quan trọng, tạo điều kiện cho việc chuẩn hóa và giao dịch các sản phẩm phái sinh một cách minh bạch và hiệu quả. Sự phát triển của công nghệ thông tin và tài chính đã thúc đẩy sự đa dạng hóa và phức tạp hóa của các sản phẩm phái sinh, từ hợp đồng tương lai chỉ số đến các công cụ phái sinh dựa trên lãi suất và tín dụng.

II. Thách Thức Ảnh Hưởng Phái Sinh Đến Thị Trường Cơ Sở

Một trong những thách thức lớn nhất là xác định và đo lường chính xác ảnh hưởng của giao dịch phái sinh đến thị trường cơ sở. Các yếu tố như độ trễ thời gian, sự phức tạp của các mối quan hệ tương tác và sự can thiệp của các yếu tố bên ngoài có thể làm sai lệch kết quả nghiên cứu. Ngoài ra, việc thiếu dữ liệu lịch sử và sự thay đổi liên tục của cấu trúc thị trường cũng gây khó khăn cho việc xây dựng các mô hình dự báo chính xác. Theo các nghiên cứu, việc tăng độ biến động thị trường cơ sở theo sau giới thiệu HĐTL là do mức độ đòn bẩy cao và sự tham gia của...

2.1. Rủi Ro Tiềm Ẩn Từ Giao Dịch Chứng Khoán Phái Sinh

Giao dịch chứng khoán phái sinh mang lại nhiều lợi ích, nhưng cũng tiềm ẩn những rủi ro đáng kể. Rủi ro đòn bẩy là một trong những rủi ro lớn nhất, khi nhà đầu tư có thể khuếch đại lợi nhuận nhưng cũng phải đối mặt với nguy cơ thua lỗ lớn hơn nhiều so với số vốn ban đầu. Rủi ro thanh khoản cũng là một vấn đề quan trọng, đặc biệt trong các giai đoạn thị trường biến động mạnh, khi việc mua bán các sản phẩm phái sinh trở nên khó khăn hơn. Ngoài ra, rủi ro mô hình và rủi ro đối tác cũng cần được xem xét kỹ lưỡng để đảm bảo an toàn cho các giao dịch.

2.2. Biến Động Thị Trường Tác Động Của Phái Sinh Đến Cơ Sở

Một trong những lo ngại lớn nhất về chứng khoán phái sinh là khả năng gây ra biến động thị trường. Các giao dịch phái sinh có thể tạo ra hiệu ứng lan truyền, khuếch đại các biến động giá và làm tăng tính bất ổn của thị trường. Tuy nhiên, một số nghiên cứu cũng cho thấy rằng chứng khoán phái sinh có thể giúp giảm thiểu biến động bằng cách cung cấp các công cụ phòng ngừa rủi ro và tăng cường tính thanh khoản. Việc đánh giá tác động thực tế của chứng khoán phái sinh đến biến động thị trường đòi hỏi một phân tích toàn diện và chi tiết.

2.3. Ảnh Hưởng Của Giao Dịch Phái Sinh Đến Thanh Khoản Thị Trường

Thanh khoản là một yếu tố quan trọng đối với sự ổn định và hiệu quả của thị trường chứng khoán. Chứng khoán phái sinh có thể ảnh hưởng đến thanh khoản theo cả hai hướng. Một mặt, chúng có thể tăng cường thanh khoản bằng cách thu hút thêm nhà đầu tư và tạo ra các cơ hội giao dịch mới. Mặt khác, chúng cũng có thể làm giảm thanh khoản bằng cách tạo ra các vị thế đầu cơ lớn và làm tăng rủi ro đối với các nhà tạo lập thị trường. Việc quản lý thanh khoản một cách hiệu quả là rất quan trọng để đảm bảo sự vận hành trơn tru của thị trường.

III. Phương Pháp Đo Lường Ảnh Hưởng Giao Dịch Phái Sinh

Nghiên cứu sử dụng các mô hình OLS và GARCH (1,1). Đồng thời, để đo lường tác động bất cân xứng có thể tồn tại trong chuỗi dữ liệu, mô hình EGARCH(1,1) được sử dụng trong nghiên cứu. Kết quả thực nghiệm chỉ ra rằng giao dịch hợp đồng tương lai chỉ số không ảnh hưởng đến lợi nhuận nhưng có ảnh hưởng đến độ biến động lợi nhuận thị trường cơ sở trên HOSE và độ biến động thị trường cơ sở ở thời điểm giao dịch hợp đồng tương lai chỉ số là dài hơn so với trước đó.

3.1. Mô Hình GARCH Và EGARCH Trong Phân Tích Biến Động

Mô hình GARCH (Generalized Autoregressive Conditional Heteroskedasticity) và EGARCH (Exponential GARCH) là những công cụ quan trọng trong việc phân tích và dự báo biến động của thị trường tài chính. Mô hình GARCH cho phép mô tả sự thay đổi của phương sai có điều kiện theo thời gian, trong khi mô hình EGARCH có khả năng nắm bắt các hiệu ứng bất đối xứng, tức là tác động khác nhau của tin tốt và tin xấu đến biến động thị trường. Việc sử dụng các mô hình này giúp các nhà nghiên cứu và nhà đầu tư hiểu rõ hơn về động lực của thị trường và đưa ra các quyết định đầu tư phù hợp.

3.2. Kiểm Định Nhân Quả Granger Xác Định Mối Quan Hệ

Kiểm định nhân quả Granger là một phương pháp thống kê được sử dụng để xác định xem một chuỗi thời gian có thể dự báo được chuỗi thời gian khác hay không. Trong bối cảnh nghiên cứu về chứng khoán phái sinh, kiểm định Granger có thể được sử dụng để xác định xem lợi nhuận thị trườngđộ biến động thị trường cơ sở có thể dự báo được hoạt động giao dịch trên thị trường phái sinh hay không, và ngược lại. Kết quả của kiểm định này có thể cung cấp thông tin quan trọng về mối quan hệ giữa hai thị trường và giúp các nhà quản lý rủi ro và nhà đầu tư đưa ra các quyết định chiến lược.

IV. Kết Quả Nghiên Cứu Tác Động Thực Tế Tại Việt Nam

Nghiên cứu cũng đo lường ảnh hưởng của giới thiệu hợp đồng tương lai chỉ số đến thanh khoản của thị trường chứng khoán cơ sở trên HOSE. Dữ liệu được sử dụng bao gồm khối lượng giao dịch hàng ngày và hàng tuần chỉ số VN30-Index giai đoạn 2012 - 2020. Kết quả thực nghiệm rút ra từ các mô hình kết luận rằng giao dịch hợp đồng tương lai chỉ số có ảnh hưởng tích cực đến thanh khoản thị trường cơ sở. Cụ thể, khối lượng giao dịch thị trường hàng ngày và hàng tuần đã tăng tương ứng 0,1598% và 0,9652% sau khi giao dịch hợp đồng tương lai chỉ số.

4.1. Ảnh Hưởng Của Ngày Đáo Hạn Hợp Đồng Tương Lai Chỉ Số

Ngày đáo hạn của hợp đồng tương lai chỉ số là một sự kiện quan trọng có thể ảnh hưởng đến thị trường chứng khoán cơ sở. Một số nghiên cứu cho thấy rằng vào ngày đáo hạn, có thể xảy ra các biến động giá bất thường do các nhà đầu tư cố gắng đóng các vị thế của mình. Tuy nhiên, tác động thực tế của ngày đáo hạn có thể khác nhau tùy thuộc vào đặc điểm của thị trường và các quy định giao dịch. Việc nghiên cứu ảnh hưởng của ngày đáo hạn giúp các nhà đầu tư và nhà quản lý rủi ro chuẩn bị tốt hơn cho các sự kiện này.

4.2. Mối Quan Hệ Giữa Thị Trường Cơ Sở Và Thị Trường Tương Lai

Mối quan hệ giữa thị trường cơ sở và thị trường tương lai là một chủ đề quan trọng trong tài chính. Thị trường tương lai có thể cung cấp thông tin về kỳ vọng của nhà đầu tư về giá cả trong tương lai, trong khi thị trường cơ sở phản ánh giá trị hiện tại của tài sản. Sự tương tác giữa hai thị trường có thể ảnh hưởng đến giá cả, thanh khoản và biến động của cả hai thị trường. Việc hiểu rõ mối quan hệ này giúp các nhà đầu tư và nhà quản lý rủi ro đưa ra các quyết định đầu tư và phòng ngừa rủi ro hiệu quả hơn.

V. Kết Luận Chứng Khoán Phái Sinh Và Thị Trường Việt Nam

Kết quả kiểm định nhân quả Granger cho thấy tồn tại mối quan hệ một chiều từ lợi nhuận cũng như độ biến động thị trường cơ sở đến hoạt động giao dịch hợp đồng tương lai chỉ số trên HOSE. Do đó, có thể kết luận rằng, lợi nhuận và độ biến động thị trường cơ sở có thể là yếu tố dự báo cho thị trường tương lai.

5.1. Hàm Ý Chính Sách Cho Phát Triển Thị Trường Phái Sinh

Nghiên cứu này cung cấp những hàm ý chính sách quan trọng cho việc phát triển thị trường phái sinh ở Việt Nam. Việc hiểu rõ tác động của chứng khoán phái sinh đến thị trường cơ sở giúp các nhà quản lý thị trường đưa ra các quy định phù hợp để đảm bảo sự ổn định và hiệu quả của thị trường. Ngoài ra, việc khuyến khích sự tham gia của các nhà đầu tư tổ chức và tăng cường tính minh bạch của thị trường cũng là những yếu tố quan trọng để thúc đẩy sự phát triển bền vững của thị trường phái sinh.

5.2. Hướng Nghiên Cứu Tiếp Theo Về Chứng Khoán Phái Sinh

Nghiên cứu về chứng khoán phái sinh vẫn còn nhiều hướng đi tiềm năng. Một trong những hướng nghiên cứu quan trọng là đánh giá tác động của các sản phẩm phái sinh mới đến thị trường cơ sở. Ngoài ra, việc nghiên cứu về hành vi của nhà đầu tư trên thị trường phái sinh và tác động của các yếu tố vĩ mô đến thị trường này cũng là những lĩnh vực cần được quan tâm. Việc tiếp tục nghiên cứu về chứng khoán phái sinh sẽ giúp chúng ta hiểu rõ hơn về vai trò và tác động của chúng đối với thị trường tài chính.

06/06/2025
Ảnh hưởng của giao dịch chứng khoán phái sinh đến thị trường chứng khoán cơ sở ở việt nam

Trích đoạn nội dung tài liệu

đặt vấn đề, mục tiêu và phạm vi nghiên cứu, phương pháp nghiên cứu và đóng góp của luận án. Chương này là nền tảng để tác giả trình bày chương tiếp theo – Cơ sở lý luận và đặt ra giả thuyết nghiên cứu của luận án. 24 CHƯƠNG 2 CƠ SỞ LÝ LUẬN 2.1 TỔNG QUAN THỊ TRƯỜNG CHỨNG KHOÁN CƠ SỞ 2.1 Khái niệm TTCK là nơi diễn ra giao dịch mua bán chứng khoán dài hạn như trái phiếu, cổ phiếu và các công cụ tài chính khác như chứng chỉ quỹ đầu tư, công cụ phái sinh (HĐTL, quyền chọn, chứng quyền…). TTCK là một bộ phận quan trọng của thị trường vốn, tập trung các nguồn vốn cho đầu tư và phát triển kinh tế, có tác động rất lớn đến môi trường đầu tư nói riêng và nền kinh tế nói chung.2 Phân loại Căn cứ vào sự luân chuyển vốn: - Thị trường sơ cấp (Primary Market) Đây là thị trường mua bán các loại chứng khoán mới phát hành, còn được gọi là thị trường cấp một hoặc thị trường phát hành.

Chứng khoán do nhà phát hành bán cho các nhà đầu tư trực tiếp hoặc thông qua các tổ chức bảo lãnh phát hành. Chức năng quan trọng nhất là huy động vốn cho nền kinh tế, trong đó nhà phát hành đóng vai trò là người huy động vốn, còn người mua chứng khoán đóng vai trò là nhà đầu tư. Nguồn tiền nhàn rỗi trong dân cư, trong các tổ chức kinh tế, xã hội được chuyển thành vốn đầu tư dài hạn cho người phát hành chứng khoán. Giá chứng khoán trên thị trường sơ cấp do nhà phát hành quyết định và được nhà đầu tư chấp nhận.

- Thị trường thứ cấp (Secondary Market) Đây là nơi mua bán các chứng khoán đã phát hành trên thị trường sơ cấp. Thị trường thứ cấp không mang lại nguồn vốn cho nhà phát hành mà là nơi chuyển đổi quyền sở hữu về vốn từ nhà đầu tư này sang nhà đầu tư khác, tạo tính thanh khoản cho chứng khoán. Việc mua bán này có thể nhằm mục đích cất giữ tài sản tài chính, nhận một khoản thu nhập cố định hàng năm (thông qua cổ tức, trái tức,…) hoặc để hưởng chênh lệch giá. Căn cứ vào tính chất tập trung của hoạt động mua bán: - Thị trường tập trung Thị trường tập trung là các sở giao dịch chứng khoán hoặc những nơi tương tự, ở đó chứng khoán được mua bán tập trung tại một địa điểm cụ thể và tuân theo những quy tắc xác định.

Các giao dịch được tập trung tại một địa điểm, các lệnh được chuyển 25 tới sàn giao dịch, ghép lệnh hình thành nên phiên giao dịch. Chỉ có những chứng khoán đủ tiêu chuẩn niêm yết mới được giao dịch ở đây. - Thị trường phi tập trung (thị trường OTC) Thị trường phi tập trung không có địa điểm giao dịch chính thức, các nhà môi giới kết nối các giao dịch qua mạng máy vi tính giữa các công ty chứng khoán và trung tâm quản lý hệ thống. Thị trường OTC không phải là thị trường chợ đen mà là một thị trường có tổ chức dành cho những chứng khoán chưa niêm yết trên thị trường tập trung.

Căn cứ theo hình thức giao dịch giữa người mua và người bán: - Thị trường trực tiếp (Direct Search Market) Thị trường trực tiếp là thị trường có tổ chức thấp nhất. Người mua và người bán trực tiếp tìm kiếm nhau. Thị trường này có đặc điểm là những người tham gia mua bán không thường xuyên, hàng hóa không được tiêu chuẩn hóa và giá thấp. Nhà đầu tư có thể tìm kiếm lợi nhuận cao trên thị trường trực tiếp, nhưng cũng gặp nhiều rủi ro khi tham gia vào thị trường này.

- Thị trường môi giới (Brokered Market) Thị trường môi giới là một thị trường có cấp độ tổ chức cao. Nhà đầu tư chủ động và thuận lợi hơn khi thực hiện các giao dịch mua bán chứng khoán ở thị trường này. Người môi giới tìm kiếm lợi nhuận thông qua cung cấp những dịch vụ đang cần cho người mua và người bán.3 Chức năng Huy động vốn đầu tư cho nền kinh tế TTCK cung cấp phương tiện huy động số vốn nhàn rỗi trong dân cư cho các công ty sử dụng vào nhiều mục đích khác nhau như đầu tư phát triển sản xuất, xây dựng cơ sở vật chất mới,. giúp các công ty có thể huy động được một số lượng lớn vốn đầu tư dài hạn.

Cung cấp môi trường đầu tư cho công chúng Cung cấp cho công chúng một môi trường đầu tư lành mạnh với các cơ hội lựa chọn phong phú. Các loại chứng khoán trên thị trường rất khác nhau về tính chất, thời hạn, khả năng đưa lại lợi tức và mức độ rủi ro, cho phép các nhà đầu tư có thể lựa chọn được loại chứng khoán phù hợp với khả năng, sở thích và mục đích của mình. Cung cấp khả năng thanh khoản cho các chứng khoán Các nhà đầu tư có thể chuyển đổi các chứng khoán họ sở hữu thành tiền mặt hoặc thành các loại chứng khoán khác khi họ muốn. Đây là một trong những đặc tính hấp dẫn của chứng khoán đối với người đầu tư và là yếu tố cho thấy tính linh hoạt của chứng khoán.

26 Đánh giá giá trị doanh nghiệp và tình hình của nền kinh tế TTCK là nơi đánh giá giá trị doanh nghiệp và tình hình của nền kinh tế một cách tổng hợp và chính xác thông qua chỉ số giá chứng khoán trên thị trường. Từ đó tạo ra một môi trường cạnh tranh lành mạnh nhằm nâng cao hiệu quả sử dụng vốn, kích thích áp dụng công nghệ mới, cải tiến sản phẩm. Tạo môi trường giúp Chính phủ thực hiện các chính sách kinh tế vĩ mô Các chỉ báo của TTCK phản ánh động thái của nền kinh tế một cách nhạy bén và chính xác. Giá cả các chứng khoán tăng lên cho thấy đầu tư đang mở rộng, nền kinh tế tăng trưởng và ngược lại.

Thông qua TTCK, Chính phủ có thể mua và bán trái phiếu Chính phủ để tạo ra nguồn thu bù đắp thâm hụt ngân sách và quản lý lạm phát. Ngoài ra, Chính phủ cũng có thể sử dụng một số chính sách, biện pháp tác động vào TTCK nhằm định hướng đầu tư đảm bảo cho sự phát triển cân đối nền kinh tế.4 Chỉ số chứng khoán (stock index) Chỉ số chứng khoán là một số liệu thống kê phức tạp nhằm phản ánh biến động giá cả của một nhóm chứng khoán nhất định trên thị trường. Ví dụ như chỉ số bình quân công nghiệp Dow Jones được tính toán dựa vào sự biến động giá của danh mục 30 cổ phiếu thượng hạng trên TTCK Mỹ; chỉ số Standard & Poor’s 500 dựa vào danh mục 500 cổ phiếu của 400 cổ phiếu ngành công nghiệp, 40 cổ phiếu ngành công ích, 20 cổ phiếu ngành vận tải và 40 cổ phiếu ngành tài chính; chỉ số Nasdaq-100 dựa vào 100 cổ phiếu sử dụng sự kết nối quốc gia của dịch vụ yết giá tự động của các nhà buôn chứng khoán; chỉ số VN-Index bao gồm tất cả các cổ phiếu niêm yết trên HOSE ở Việt Nam. Tỷ trọng của các cổ phiếu trong danh mục tại bất kỳ thời điểm nào cũng tỷ lệ thuận với vốn hóa thị trường của chúng.

Do đó, chỉ số giá chứng khoán phản ánh phần trăm sự thay đổi giá so với thời kỳ gốc; chỉ số giá tăng 1 điểm nghĩa là giá tăng 1% so với thời kỳ gốc. Vì thế, chênh lệch giữa chỉ số giá của một ngày so với ngày hôm trước được gọi là điểm. Hơn nữa, bộ chỉ số chứng khoán có thể được xây dựng ở TTCK của mỗi nước nhằm giúp nhà đầu tư có được nhiều chỉ số tham chiếu, khắc phục được tình trạng chỉ số bị bóp méo, dẫn đến không phản ánh đúng biến động của thị trường. Chẳng hạn như ở Việt Nam, chỉ số chứng khoán được xây dựng bao gồm: nhóm chỉ số theo quy mô (VN30, VN100, VN Midcap…), nhóm chỉ số ngành (năng lượng, nguyên vật liệu, công nghiệp, tiêu dùng thiết yếu, tài chính, bất động sản, tiện ích, công nghệ thông tin, hàng tiêu dùng, sức khỏe), nhóm chỉ số theo chủ đề (VNSI) hay nhóm chỉ số đầu tư (VNFinSelect, VNFinLead, VNDiamond).

Đo lường chỉ số chứng khoán: hiện nay các nước trên thế giới sử dụng 5 phương pháp để tính chỉ số giá chứng khoán, bao gồm phương pháp Passcher, Laspeyres, Fisher, phương pháp số bình quân giản đơn và phương pháp bình quân nhân giản đơn. 27 Trong đó, phương pháp Passcher đang được nước ta áp dụng, đây là chỉ số giá bình quân gia quyền giá trị với quyền số là số lượng chứng khoán niêm yết thời kỳ tính toán. Công thức xác định được trình bày như sau: QtPt I p QP t 0 trong đó, Pt là giá thời kỳ t P0 là giá thời kỳ gốc Qt là khối lượng (chứng khoán niêm yết) thời điểm tính toán (t) hoặc cơ cấu của khối lượng thời điểm tính toán. Chỉ số VN30-Index Chỉ số VN30-Index là chỉ số giá cổ phiếu của 30 công ty có vốn hóa thị trường cao nhất và tính thanh khoản cao nhất được niêm yết trên HOSE.

Theo đó, chỉ số VN- 30 được tính theo phương pháp giá trị vốn hóa thị trường, bao gồm 30 cổ phiếu thành phần, đại diện cho hoạt động của 30 công ty được niêm yết trên HOSE, chiếm khoảng 80% tổng giá trị vốn hóa và 60% tổng giá trị giao dịch toàn thị trường. Các cổ phiếu thành phần của chỉ số VN30 sẽ được HOSE xem xét lại 6 tháng một lần vào tháng 1 và tháng 7. Dữ liệu được sử dụng để đánh giá được lấy từ sau khi kết thúc phiên giao dịch cuối cùng của tháng 6 và tháng 12. Các điều kiện của cổ phiếu niêm yết trên HOSE được tham gia vào chỉ số VN30 bao gồm: - Không thuộc trong diện cảnh báo; - Không bị kiểm soát; - Không bị đình chỉ giao dịch hoặc có thể không bị đình chỉ giao dịch trong tương lai; - Cổ phiếu có thời gian niêm yết và được giao dịch trong vòng 6 tháng tới.

Bên cạnh đó, tất cả công ty niêm yết trên HOSE thỏa mãn các điều kiện về giá trị vốn hóa thị trường, tỷ lệ free float (tỷ lệ cổ phiếu tự do chuyển nhượng), thanh khoản (tỷ lệ thanh khoản và giá trị giao dịch hàng ngày bình quân) đều được tham gia vào tính toán chỉ số. Mỗi cổ phiếu thành phần được giới hạn tỷ trọng ở mức 10% nhằm loại trừ sự ảnh hưởng quá mức của một cổ phiếu thành phần đối với chỉ số.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Ảnh Hưởng của Giao Dịch Chứng Khoán Phái Sinh đến Thị Trường Chứng Khoán Cơ Sở ở Việt Nam" phân tích mối quan hệ giữa giao dịch chứng khoán phái sinh và thị trường chứng khoán cơ sở, nhấn mạnh những tác động tích cực và tiêu cực mà nó mang lại. Bài viết cung cấp cái nhìn sâu sắc về cách thức mà các công cụ phái sinh có thể ảnh hưởng đến tính thanh khoản, sự biến động và tâm lý nhà đầu tư trên thị trường chứng khoán cơ sở. Độc giả sẽ tìm thấy những thông tin hữu ích giúp họ hiểu rõ hơn về sự phát triển của thị trường chứng khoán tại Việt Nam, từ đó đưa ra quyết định đầu tư thông minh hơn.

Để mở rộng kiến thức của bạn về các khía cạnh liên quan, bạn có thể tham khảo thêm tài liệu Luận văn mối quan hệ giữa sở hữu nhà nước hoạt động đầu tư và các kênh tài trợ tại các công ty niêm yết tại việt nam, nơi phân tích các kênh tài trợ và đầu tư trong bối cảnh thị trường chứng khoán. Ngoài ra, tài liệu Luận văn herding behavior in vietnamese stock market empirical evidence from quantile regression analysis sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về hành vi bầy đàn trong đầu tư chứng khoán. Cuối cùng, tài liệu Tác động của thay đổi giá dầu đến thị trường chứng khoán trường hợp việt nam 2019 sẽ cung cấp cái nhìn về ảnh hưởng của giá dầu đến thị trường chứng khoán, một yếu tố quan trọng trong bối cảnh kinh tế hiện nay. Những tài liệu này sẽ giúp bạn có cái nhìn toàn diện hơn về thị trường chứng khoán Việt Nam.