Ảnh Hưởng Của Dung Thông Tam Giáo Đến Tình Hình Chính Trị - Xã Hội Ở Việt Nam Thời Lý – Trần

Luận văn thạc sĩ phân tích ảnh hưởng của dung thông tam giáo đến tình hình chính trị xã hội Việt Nam thời Lý Trần, cung cấp cái nhìn sâu sắc.

Trường đại học

Đại Học Quốc Gia Hà Nội

Chuyên ngành

Triết Học

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

khóa luận tốt nghiệp

2019

73
3
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI MỞ ĐẦU

1. CHƯƠNG 1: ĐIỀU KIỆN VÀ TIỀN ĐỀ CHO SỰ DUNG THÔNG TAM GIÁO Ở VIỆT NAM THỜI LÝ – TRẦN

1.1. Điều kiện kinh tế - xã hội thời Lý – Trần

1.2. Những nhiệm vụ chính trị thực tiễn đặt ra

1.3. Những tiền đề tồn tại cho sự dung thông tam giáo Nho – Phật – Đạo

1.3.1. Khái quát chung về Nho giáo

1.3.2. Khái quát chung về Phật giáo

1.3.3. Khái quát về Đạo giáo

2. CHƯƠNG 2: NHỮNG ẢNH HƯỞNG NỔI BẬT CỦA DUNG THÔNG TAM GIÁO TRONG LĨNH VỰC CHÍNH TRỊ - XÃ HỘI THỜI LÝ – TRẦN

2.1. Ảnh hưởng của sự dung thông tam giáo đến đường lối trị nước thời Lý – Trần

2.2. Ảnh hưởng của sự dung thông tam giáo trong việc xây dựng và phát triển giáo dục - khoa cử

2.3. Ảnh hưởng của sự dung thông tam giáo đến việc xây dựng và thực thi phát triển pháp luật

KẾT LUẬN

DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng Quan Ảnh Hưởng Tam Giáo Chính Trị Việt Nam Thời Lý Trần

Thời kỳ Lý - Trần (thế kỷ XI-XIV) đánh dấu giai đoạn vàng son của văn hóa Việt Nam, trong đó Tam Giáo Đồng Nguyên đóng vai trò quan trọng. Sự dung hợp giữa Phật Giáo thời Lý, Nho Giáo thời Trần, và Đạo Giáo Việt Nam đã tác động sâu sắc đến chính trị và xã hội. Ba tôn giáo này, tuy có nguồn gốc khác nhau, đã hòa quyện, bổ sung cho nhau, tạo nên hệ tư tưởng thống nhất, ảnh hưởng đến đường lối cai trị, giáo dục, pháp luật, và đời sống tinh thần của người Việt. Việc nghiên cứu ảnh hưởng tôn giáo đến chính trị Việt Nam thời kỳ này giúp chúng ta hiểu rõ hơn bản sắc văn hóa dân tộc và bài học trong việc tiếp thu văn hóa ngoại lai. Đề tài này mang ý nghĩa lý luận và thực tiễn cấp thiết trong bối cảnh hội nhập quốc tế hiện nay.

1.1. Bối Cảnh Lịch Sử Điều Kiện Dung Thông Tam Giáo

Sau hơn một nghìn năm Bắc thuộc, chiến thắng Bạch Đằng năm 938 mở ra kỷ nguyên độc lập cho Việt Nam. Từ thế kỷ XI đến XIV, đất nước đạt được sự ổn định về kinh tế, chính trị, văn hóa và thống nhất dân tộc. Đây là những tiền đề quan trọng tạo nên sự phát triển rực rỡ trên nhiều lĩnh vực của đời sống xã hội, thể hiện sức sống của dân tộc trong thời kỳ Lý - Trần. Sự hưng thịnh của kinh tế nông nghiệp, thủ công nghiệp, và thương mại đã tạo nên một xã hội năng động, cởi mở, sẵn sàng tiếp thu những giá trị văn hóa mới. Theo Lê Quý Đôn: “Nước Nam ở hai triều Lý - Trần nổi tiếng là văn minh”. Nhờ đó, có sự giao lưu về Phật giáo Đại Thừa trong nước và khu vực.

1.2. Vai Trò Của Tôn Giáo Giải Quyết Bài Toán Xã Hội

Trong bối cảnh xã hội đầy biến động, nhà nước phong kiến Lý - Trần cần một hệ tư tưởng để củng cố quyền lực và ổn định xã hội. Tam Giáo đã đáp ứng được nhu cầu này. Phật Giáo với tư tưởng từ bi, bác ái, giúp xoa dịu nỗi đau khổ của người dân. Nho Giáo với hệ thống luân thường đạo lý, giúp xây dựng trật tự xã hội. Đạo Giáo với những phương pháp tu luyện, cầu trường sinh, đáp ứng nhu cầu tâm linh của con người. Sự kết hợp hài hòa giữa ba tôn giáo này đã tạo nên sức mạnh tổng hợp, giúp nhà nước điều hành đất nước một cách hiệu quả.

II. Cách Phật Giáo Thời Lý Ảnh Hưởng Đến Chính Trị Văn Hóa

Thời Lý, Phật Giáo giữ vai trò quốc giáo, có ảnh hưởng sâu rộng đến mọi mặt đời sống xã hội. Các vua Lý sùng đạo Phật, xây dựng nhiều chùa chiền, đúc chuông, tạc tượng. Vai trò của Phật Giáo trong triều đình Lý thể hiện rõ qua việc các nhà sư được tham gia vào chính sự, cố vấn cho vua trong các quyết định quan trọng. Bên cạnh đó, Phật Giáo còn góp phần vào việc xây dựng văn hóa Việt Nam thời Lý - Trần thông qua kiến trúc, điêu khắc, văn học, nghệ thuật. Tư tưởng từ bi, bác ái của Phật Giáo được thể hiện trong chính sách cai trị nhân ái, khoan dung của nhà Lý.

2.1. Chính Sách Tôn Giáo Thời Lý Ưu Tiên Phật Giáo

Nhà Lý thực hiện chính sách tôn giáo cởi mở, nhưng ưu tiên phát triển Phật Giáo. Vua Lý Thái Tổ xuất thân từ chùa chiền, luôn coi Phật Giáo là chỗ dựa tinh thần vững chắc. Ông cho xây dựng nhiều chùa chiền, đúc chuông, tạc tượng, phong chức tước cho các nhà sư có công với triều đình. Chính sách này đã tạo điều kiện cho Phật Giáo phát triển mạnh mẽ, trở thành tôn giáo chủ đạo trong xã hội. Theo Đại Việt Sử Ký Toàn Thư: “Năm Canh Thân [1020], dựng chùa Cảm Ứng ở ngoài thành, năm Tân Dậu [1021], dựng điện Long Thụy ở trong điện Tập Hi贤殿, đều là để thờ Phật.”

2.2. Ảnh Hưởng Kiến Trúc Điêu Khắc Văn Hóa Phật Giáo

Kiến trúc và điêu khắc thời Lý chịu ảnh hưởng sâu sắc của Phật Giáo. Các chùa chiền được xây dựng với quy mô lớn, kiến trúc độc đáo, mang đậm dấu ấn Phật Giáo. Các tượng Phật được tạc với nhiều hình dáng, kích thước khác nhau, thể hiện sự tôn kính của người dân đối với Phật pháp. Nhiều công trình kiến trúc Phật giáo còn lại đến ngày nay là minh chứng cho sự phát triển rực rỡ của Phật Giáo thời Lý. Điển hình như chùa Một Cột (Diên Hựu) được xây dựng năm 1049.

2.3. Vai Trò Thiền Sư Cố Vấn Cho Triều Đình

Các thiền sư đóng vai trò quan trọng trong triều đình Lý, cố vấn cho vua trong các quyết định quan trọng. Nhiều nhà sư có uy tín, học thức cao được vua tin tưởng, giao cho những trọng trách lớn. Ví dụ, thiền sư Vạn Hạnh có công lớn trong việc giúp Lý Công Uẩn lên ngôi, sau đó trở thành cố vấn đắc lực cho triều đình. Lý Công Uẩn đã được nhà sư Vạn Hạnh đỡ đầu khi còn nhỏ.

III. Nho Giáo Thời Trần Bước Tiến Đến Chính Thống Ảnh Hưởng

Thời Trần, Nho Giáo dần khẳng định vị thế của mình trong tư tưởng chính trị. Mặc dù Phật Giáo vẫn được tôn trọng, nhưng Nho Giáo bắt đầu được nhà nước chú trọng phát triển. Việc mở các trường học, tổ chức khoa cử theo thể lệ Nho Giáo đã giúp đào tạo đội ngũ quan lại trung thành, có năng lực, góp phần vào việc xây dựng bộ máy hành chính nhà nước hiệu quả. Vai trò của Nho Giáo trong triều đình Trần ngày càng được nâng cao, ảnh hưởng đến đường lối cai trị và chính sách của nhà nước.

3.1. Chú Trọng Giáo Dục Khoa Cử Tuyển Chọn Nhân Tài

Nhà Trần chú trọng phát triển giáo dục, khoa cử theo thể lệ Nho Giáo. Quốc Tử Giám được mở rộng, thu hút đông đảo học sinh theo học. Các kỳ thi được tổ chức thường xuyên, công bằng, giúp tuyển chọn những người tài giỏi vào bộ máy nhà nước. Hệ thống giáo dục, khoa cử Nho Giáo đã góp phần đào tạo đội ngũ quan lại có trình độ, năng lực, đáp ứng yêu cầu của việc quản lý đất nước. Năm 1253, Trần Thái Tông đã lập Quốc học viện để dạy cho con em các quan từ tam phẩm trở lên.

3.2. Ảnh Hưởng Pháp Luật Hành Chính Trật Tự Xã Hội

Nho Giáo ảnh hưởng đến pháp luật và hành chính thời Trần. Hệ thống pháp luật được xây dựng dựa trên các nguyên tắc của Nho Giáo như nhân, nghĩa, lễ, trí, tín. Các quy định về luân thường đạo lý được đề cao, giúp duy trì trật tự xã hội. Bộ máy hành chính nhà nước được tổ chức theo mô hình của Nho Giáo, với các quan lại được phân công trách nhiệm rõ ràng, hoạt động theo nguyên tắc pháp trị.

3.3. Tu Tưỏng Chính Trị Trung Quân Ái Quốc Đạo Đức

Tư tưởng chính trị của Nho Giáo được đề cao trong xã hội thời Trần. Tinh thần trung quân ái quốc được khuyến khích, góp phần củng cố quyền lực của nhà nước và xây dựng lòng yêu nước trong nhân dân. Đạo đức Nho Giáo được coi trọng, giúp hình thành những phẩm chất tốt đẹp của con người như cần, kiệm, liêm, chính. Điều này góp phần xây dựng một xã hội văn minh, tiến bộ. Các quan lại luôn đề cao đạo đức nghề nghiệp.

IV. Cách Đạo Giáo Việt Nam Ảnh Hưởng Đến Văn Hóa Tâm Linh Thời Lý Trần

Đạo Giáo tuy không giữ vai trò quan trọng như Phật Giáo và Nho Giáo, nhưng vẫn có ảnh hưởng nhất định đến đời sống văn hóa, tâm linh của người Việt thời Lý - Trần. Các yếu tố của Đạo Giáo như bùa chú, thuật luyện đan, cầu trường sinh được sử dụng rộng rãi trong dân gian. Nhiều vị vua, quan lại cũng tin vào Đạo Giáo, tìm kiếm sự trường sinh bất lão. Ngoài ra, Đạo Giáo còn góp phần vào việc hình thành các lễ hội, phong tục tập quán mang đậm bản sắc dân tộc.

4.1. Yếu Tố Tâm Linh Bùa Chú Cầu Trường Sinh

Các yếu tố tâm linh của Đạo Giáo như bùa chú, thuật luyện đan, cầu trường sinh được sử dụng rộng rãi trong dân gian thời Lý - Trần. Người dân tin rằng bùa chú có thể giúp trừ tà, bảo vệ sức khỏe, mang lại may mắn. Các đạo sĩ luyện đan, tìm kiếm thuốc trường sinh bất lão để kéo dài tuổi thọ. Điều này phản ánh nhu cầu tâm linh của con người trong xã hội phong kiến.

4.2. Lễ Hội Phong Tục Bản Sắc Văn Hóa Dân Tộc

Đạo Giáo góp phần vào việc hình thành các lễ hội, phong tục tập quán mang đậm bản sắc dân tộc. Nhiều lễ hội truyền thống như lễ hội đền Hùng, lễ hội Phủ Giầy có nguồn gốc từ Đạo Giáo. Các phong tục tập quán như thờ cúng tổ tiên, cúng sao giải hạn cũng chịu ảnh hưởng của Đạo Giáo. Điều này cho thấy sự hòa nhập của Đạo Giáo vào đời sống văn hóa của người Việt.

4.3. Ảnh Hưởng Nho Giáo Và Phật Giáo Đến Đạo Giáo

Đạo Giáo cũng chịu ảnh hưởng của Nho Giáo và Phật Giáo, thể hiện qua các yếu tố hòa đồng, dung hợp trong tín ngưỡng dân gian. Việc thờ cúng các vị thần Đạo Giáo bên cạnh Phật và các vị tiên Nho giáo là một ví dụ điển hình cho sự hòa nhập này. Theo Đại Việt Sử Ký Toàn Thư, việc xây dựng các đền thờ đạo giáo được ghi chép cùng với các chùa chiền Phật giáo.

V. Ứng Dụng Tam Giáo Trị Nước Thời Lý Trần Kết Quả

Việc dung thông Tam Giáo đã mang lại những kết quả tích cực cho việc trị nước thời Lý - Trần. Nhà nước đã tận dụng những điểm mạnh của mỗi tôn giáo để xây dựng một hệ tư tưởng thống nhất, phù hợp với tình hình thực tế của đất nước. Chính sách cai trị nhân ái, khoan dung của Phật Giáo, hệ thống luân thường đạo lý của Nho Giáo, và các yếu tố tâm linh của Đạo Giáo đã được kết hợp hài hòa, tạo nên sức mạnh tổng hợp, giúp nhà nước điều hành đất nước một cách hiệu quả.

5.1. Đường Lối Cai Trị Nhân Ái Khoan Dung Pháp Trị

Nhà nước Lý - Trần kết hợp hài hòa các yếu tố nhân ái, khoan dung của Phật Giáo, pháp trị của Nho Giáo, và các yếu tố tâm linh của Đạo Giáo trong đường lối cai trị. Chính sách nhân ái, khoan dung giúp xoa dịu mâu thuẫn xã hội, tạo sự đồng thuận trong nhân dân. Pháp trị giúp duy trì trật tự xã hội, đảm bảo công bằng, minh bạch. Điều này đã giúp nhà nước củng cố quyền lực và ổn định xã hội.

5.2. Xây Dựng Khối Đại Đoàn Kết Dân Tộc Sức Mạnh Nội Tại

Việc dung thông Tam Giáo đã góp phần xây dựng khối đại đoàn kết dân tộc. Các tôn giáo không xung đột, mà hòa hợp, bổ sung cho nhau, tạo nên một cộng đồng thống nhất, đoàn kết. Tinh thần yêu nước, tự hào dân tộc được đề cao, giúp củng cố sức mạnh nội tại của đất nước. Điều này đã giúp dân tộc ta vượt qua nhiều khó khăn, thử thách trong lịch sử.

5.3. Ảnh Hưởng Đến Tôn Giáo Và Xã Hội Việt Nam

Việc dung thông Tam Giáo còn có tác động sâu sắc đến tôn giáo và xã hội Việt Nam. Các tôn giáo đã hòa nhập, bổ sung cho nhau, tạo nên những tín ngưỡng dân gian độc đáo, mang đậm bản sắc dân tộc. Xã hội Việt Nam trở nên cởi mở, khoan dung hơn, chấp nhận sự khác biệt, đa dạng. Điều này đã góp phần xây dựng một xã hội văn minh, tiến bộ.

VI. Bài Học Từ Tam Giáo Phát Triển Văn Hóa Việt Nam Hiện Đại

Nghiên cứu về ảnh hưởng của dung thông Tam Giáo đến chính trị - xã hội Việt Nam thời Lý - Trần mang lại nhiều bài học quý giá cho việc phát triển văn hóa Việt Nam hiện đại. Cần phát huy tinh thần dung hợp, tiếp thu có chọn lọc những giá trị văn hóa ngoại lai, kết hợp với những giá trị truyền thống tốt đẹp của dân tộc để xây dựng một nền văn hóa tiên tiến, đậm đà bản sắc dân tộc. Đồng thời, cần tăng cường đoàn kết tôn giáo, tạo sự đồng thuận trong xã hội, phát huy sức mạnh tổng hợp của toàn dân tộc để xây dựng đất nước giàu mạnh, văn minh.

6.1. Tiếp Thu Văn Hóa Chọn Lọc Sáng Tạo

Bài học quan trọng nhất từ việc dung thông Tam Giáo là tinh thần tiếp thu văn hóa một cách chọn lọc, sáng tạo. Cần tránh thái độ bảo thủ, khép kín, hoặc sùng ngoại, chạy theo những giá trị văn hóa ngoại lai một cách mù quáng. Cần tiếp thu những gì tinh túy, phù hợp với bản sắc văn hóa dân tộc, đồng thời sáng tạo ra những giá trị văn hóa mới, đáp ứng yêu cầu của thời đại.

6.2. Đoàn Kết Tôn Giáo Sức Mạnh Tổng Hợp

Đoàn kết tôn giáo là yếu tố quan trọng để xây dựng một xã hội ổn định, phát triển. Cần tôn trọng sự khác biệt về tín ngưỡng, không phân biệt đối xử giữa các tôn giáo. Cần khuyến khích các tôn giáo tham gia vào các hoạt động xã hội, góp phần xây dựng đất nước. Sức mạnh của khối đại đoàn kết dân tộc là yếu tố quyết định sự thành công của công cuộc xây dựng và bảo vệ Tổ quốc.

6.3. Bảo Tồn Văn Hóa Bản Sắc Dân Tộc

Bảo tồn và phát huy những giá trị văn hóa truyền thống là trách nhiệm của mỗi người dân. Cần giữ gìn những di sản văn hóa vật thể và phi vật thể của dân tộc. Cần truyền bá những giá trị văn hóa tốt đẹp cho thế hệ trẻ. Bản sắc văn hóa dân tộc là nền tảng vững chắc để xây dựng một xã hội văn minh, tiến bộ. Bên cạnh đó cần xây dựng tư tưởng chính trị thời Lý - Trần một cách độc đáo

28/05/2025
Luận văn thạc sĩ ảnh hưởng của dung thông tam giáo đến tình hình chính trị xã hội ở việt nam thời lý trần

Trích đoạn nội dung tài liệu

mở đầu cho nền văn minh Đại Việt, vì vậy kinh tế - xã hội nói chung, thủ công nghiệp nói riêng, có bớc phát triển đáng kể so với trớc đó. Kỹ thuật thủ công nghiệp góp phần đảm bảo mọi nhu cầu thiết yếu của đời sống xã hội: ăn, mặc, ở, đi lại, học hành, sinh hoạt Thời kỳ này, sản phâm của nghề đệt cũng tạo nên nét văn hóa đặc sắc của Đại Việt. Nghề đệt vốn đã nổi tiếng với những sản phẩm: tơ tằm, lông sợi, tơ chuối, đay gai. Làng Nghi Tàm nổi tiếng với nghề dâu tằm, có công chúa Quỳnh Hoa (con vua Lý Thần Tông) làm tổ s nghề dệt.

Công chúa xin vua cha ra tu ở chùa Đống Long (tức chùa Kim Liên) và tại đây, Công chúa đã dạy cho dân làng biết nghề tằm tang canh cửi. Thời kỳ này, nghề gốm đã sản xuất đợc khá nhiều loại hình sản phẩm phục vụ đắc lực cho công cuộc kiến thiết đất nớc, t liệu sinh hoạt, trang trí xa xỉ, xây dựng chùa chiền Thời ấy, các làng gốm đã nỗi tiếng nh: Bát Tràng (Gia Lâm, Hà Nội). Có thể nói, gốm Lý - Trần là đỉnh cao của nghệ thuật gốm trong lịch sử phong kiến Việt Nam. Nghệ thuật đó tạo điều kiện thuận lợi cho việc khắc hoạ nghệ thuật của các công trình Phật giáo.

Dới thời Lý Trần, các nghề thủ công mỹ nghệ đã tiến một bớc khá dài. Nhiều sản phẩm thủ công mỹ nghệ của Đại Việt đợc phong kiến nớc ngoài coi là báu vật. Khắp nông thôn miền xuôi, đâu cũng có thợ rèn, thợ đúc. Ở miền núi, nghề khai mỏ rất phát đạt, hiện tợng mua bán nhân công cũng đã xuất hiện.

Một sử gia Trung Quốc viết: “Giao Chỉ có cái lợi mỏ vàng, mới mua dân về làm nô.” Các nghề mộc, nề, khắc chạm, sơn thếp cũng phát triển đáp ứng cho nhu cầu xây dựng nhiều chùa chiền của nhà nớc và nhân dân. Ngoài ra, nớc ta lúc đó còn có nghề in giấy, ¡in bản gỗ đã ra đời. Sau khi Lý Công Uân dời đô về Thăng Long, nhiều làng nghề làm giấy đã xuất hiện ở kinh thành nh làng Yên Thái, Yên Hoà (làng giấy), làng Hồ, làng Nghè (Nghĩa Đô). Sản phâm đó phục vụ cho học hành, thi cử và đề viết kinh Phật.

Từ đó, hình thành những trung tâm buôn bán lớn trong nớc và ngoài nớc, nh Thăng Long, Vân Đồn. Nhằm đáp ứng nhu cầu phát triển của sản xuất và trao đôi, mạng lới giao thông thuỷ, bộ, hệ thống trạm dịch trong thời Lý — Trần cũng đợc mở mang thêm. Từ Thăng Long toả đi các nơi có cả các hệ thống đòng thuỷ, bộ; nhất là trên các đờng sông và ven biên đã có nhiều thuyền lớn di lai tap nap. Trong giai đoạn này, "có thể nói, bộ mặt kinh tế của nớc Đại Việt đã phát triển với một sinh lực đồi đào và đạt đến trình độ khá cao”[26, 134].

Vấn đề ruộng đất là vấn đề quan trọng bậc nhất không chỉ trong thời kì này mà ở các thời kỳ sau này của xã hội phong kiến Việt Nam. Đối với quốc gia phong kiến nh Đại Việt thời Lý Trần có nền kinh tế là nông nghiệp lúa nớc thì cơ sở tạo nên chế độ kinh tế đó chính là chế độ sở hữu ruộng đất. Đặc điểm của quan hệ sản xuất của chế độ phong kiến Việt Nam nói chung và của thời kỳ Lý — Trần nói riêng là chế độ sở hữu ruộng đất của nhà nớc. Những hình thức chia ruộng gồm có các loại ruộng công làng xã, điền trang thái ấp, ruộng t và ruộng của nhà chùa; nhng hình thái t hữu về ruộng đất cũng chỉ chiếm một tỷ lệ nhỏ trong chế độ sở hữu lúc bấy giờ.

Chế độ sở hữu ruộng đất thuộc về nhà nớc có liên quan trực tiếp tới chế độ canh tác dựa trên cơ sở thuỷ lợi. Dân tộc Việt Nam từ trớc đều gan với nền nông nghiệp lúa nớc. Nhận biết đợc sự cần thiết của vấn đề thuỷ lợi, nhà Lý vào năm 1108 đã huy động nhân dân đắp đê Cơ Xá và đặc biệt là công trình đắp đê Đinh Nhĩ hay còn gọi là đê Quai vạc dới thời Trần. Chính hình thức sở hữu ruộng đất của nhà nớc đã quy định địa vị và quan hệ qua lại của các tầng lớp xã hội trong sản xuất , quy định hình thức phân phối sản phâm của xã hội trong xã hội phong kiến.

Hay nói cách khác, chế độ này khiến cho sự phân hoá giai cấp hình thành nhng sự hình thành của giai cấp địa chủ cha thực sự mạnh mẽ nh dới thời Trần. Đầu thời Trần , chế độ t hữu về ruộng đất càng ngày càng gia tăng. Thời kỳ này, nhà nớc cho phép bán ruộng đất công thành ruộng đất t. Thích hợp với quan hệ kinh tế đó là một xã hội có kết cấu giai cấp còn tơng ứng.

Giai cấp phong kiến thống trị là tầng lớp quý tộc và quan liêu, đại biểu là vua nắm quyền hành trong triều đình và xã hội. Tiếp đó là tầng lớp địa chủ lúc đầu còn ít nhng về sau tăng dân lên. Tăng lữ cũng là tầng lớp xã hội đáng kể và là lực lợng đông đảo từ cuối Bắc thuộc đến đầu thời Trần. Nhà nớc đã dùng tầng lớp này và tầng lớp Nho sĩ mới xuất hiện để duy trì sự én định xã hội và củng cố quyền lực triều đình.

Xuất hiện tầng lớp trí thức, chủ yếu bao gồm nhà s và nhà Nho. Nhà s trởng thành từ hai dòng thiền Tinida lu chỉ và Vô ngôn thông. Nhà Nho trởng thành từ giáo đục — khoa cử Nho học và trong đó có nhiều ngời tham gia bộ máy hành chính của nhà nớc phong kiến quân chủ. Các nhà s còn học cả các kinh sách của Nho giáo, của Đạo gia.

Đông đảo quần chúng nhân dân bị thống trị bao gồm nông dân các làng xã lĩnh canh công điền, công thổ hoặc ruộng của địa chủ , nông nô, nô tỳ, thợ thủ công, lái buôn. Một điều đáng chú ý ở thời kỳ này là sự trởng thành của tầng lớp địa chủ và tầng lớp nho sĩ. Sự trởng thành này diễn ra trên cơ sở chế độ đại điền trang dần dần nhờng bớc cho chế độ t hữu ruộng đất. Nó làm cho cơ cấu bộ máy nhà nớc phong kiến từ thời Lý tới Trần có nhiều thay đổi lớn.

Nho sĩ đần dần thay thế những chức vụ quan trọng của nhà nớc mà trớc đó do tang lớp quý tộc nắm giữ. Đến cuối thời Trần, tầng lớp nho sĩ quan liêu cũng đã trở thành chỗ dựa cho nhà vua trong việc trỊ nớc. Xã hội Đại Việt từ thế kỷ X trở đi, nhất là thời Lý - Trần, kinh tế thơng nghiệp phát triển lên một bớc đáng kể,có những thành tựu rực rỡ. Tiền tệ xuất hiện và sử dụng rộng rãi.

Giao thông vận tải luôn đợc cải tạo và mở rộng, góp phần tích cực cho ngoại thơng phát triển. Từ trớc, thuyền buôn các nớc phơng Nam và phơng Tây nh Diệp Điều (Gia va), Thiện (Miễn Điện), Thiên Túc (Ấn Độ), An Tức (I răng), Đại Tấn (Đông La Mã) đều đã qua lại buôn bán trên vùng biển nớc ta. Đến thời Lý - Trần, thuyền buôn các nớc không những chỉ có qua lại ghé đậu mà còn thực sự buôn bán trực tiếp với nớc ta [29, 185]. Buôn bán giữa Đại Việt và các nớc khác lúc đó không chỉ là sự giao lu kinh tế, mà kéo theo đó là giao lu văn hóa, tôn giáo.

Chắc chắn Đại Việt lúc đó phải có sự giao lu Phật giáo trong nớc và khu vực, đặc biệt với các nớc láng giềng: Trung Quốc, Chiêm Thành và xa hơn nữa là: Tây Vực, Miến Điện, Gia va, Án Độ. Năm 1187, “Có nhà s Tây Vực đến. Vua xuống chiếu hỏi vua ấy có tài năng gì, trả lời có tài sai bảo đợc hồ. Bảo thử tài, không hiệu nghiệm "[Š, 878].

Năm 1311, “Lay con gái của s ngời Hồ là Chu Di Bà Lam vào cung. Nhà s này đời Nhân Tôn da sang noc ta. Dới thời Trần, Tá Thánh thái s Chiêu Văn Vơng Nhật Duật là ngời rất gidi, thong giao lu với nớc ngoài, am hiểu phong tục các nóc, lại nói đợc tiếng các nớc: Lại đến chơi chùa Tờng Phù, nói chuyện với s ngời Tống, ngủ lại rồi về. Phàm là ngời nớc ngoài đến kinh s, thờng kéo đến chơi nhà, nếu là ngời Tống thì ngồi nghế đối nhau, đàm luận suốt ngày, là ngời Chiêm hay ngời Man khác đều theo quốc tục của họ mà tiếp đãi [5, 558].

Đặc biệt, quan hệ ngoại giao giữa Đại Việt và Tống đã tạo điều kiện đề du nhập kinh Phật từ Trung Quốc, làm cho Phật pháp phát triển. Các nhà s Đại Việt lúc đó cũng chịu nhiều ảnh hởng của t tởng thiền Tông Trung Quốc. Chang han nh phdi thiền Vô Ngôn Thông thời Lý, phái Thảo Đờng, phái Trúc Lâm Yên Tử là những phái chịu anh hong từ Phật giáo Trung Hoa. Cùng với nền chính trị độc lập nêu cao y chi tu luc tu cong, nên kinh tế có bớc phát triển đạt đợc nhiều thành tựu rực rỡ, Đại Việt có một nền văn hoá phát triển tơng thích.

Văn hoá Đại Việt thời Lý - Trần để lại một dấu ấn khá đậm trong tiễn trình phát triển lịch sử dân tộc. Nh Lê Quý Đôn đã nhận định “Nớc Nam ở hai triều Lý - Trần nồi tiếng là văn minh.” Nền giáo dục Nho học có tính chất thế tục do nhà nớc phong kiến quản lý đã xuất hiện, khác hắn với nền giáo dục của nhà chùa. Điều này có tác động trực tiếp vào sự hình thành của đội ngũ trí thức dân tộc và sự tuyển lựa nhân lực cho bộ máy quan liêu; ảnh hởng cả đến thế giới quan và những quy phạm chính trị, đạo đức con ngời và hơn thế là phong cách t duy trong sáng tác văn học , nghệ thuật. Thời kỳ này giáo dục đợc chú ý phát triển, thi cử đợc tiến hành để tuyển ngời tài bỗ sung vào hàng ngũ quan lại giúp việc cho triều đình.

Trên lĩnh vực văn học, nhiều áng thơ văn đặc sắc đã xuất hiện. Bên cạnh những bài thơ và văn bia xoay quanh các chủ đề của đạo Phật là những áng văn chính luận nồi tiếng phản ánh công cuộc dựng nớc và giữ nớc của dân tộc. Trong đó, tiêu biểu là bài Chiếu đời đô của Lý Công Uẫn. Đến thời Trần, hoạt động thơ văn diễn ra rất sôi nổi, đặc biệt thời kỳ này chữ Nôm đã đợc vận dụng rộng rãi.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Ảnh Hưởng Của Dung Thông Tam Giáo Đến Chính Trị - Xã Hội Việt Nam Thời Lý - Trần" khám phá sự giao thoa giữa ba tôn giáo lớn: Phật giáo, Nho giáo và Đạo giáo, và cách mà sự dung thông này đã ảnh hưởng đến chính trị và xã hội Việt Nam trong thời kỳ Lý - Trần. Tác giả phân tích các khía cạnh như vai trò của tôn giáo trong việc hình thành tư tưởng chính trị, cũng như ảnh hưởng của nó đến các giá trị văn hóa và xã hội. Độc giả sẽ nhận thấy rằng sự dung thông này không chỉ tạo ra một nền tảng vững chắc cho sự phát triển của nhà nước phong kiến mà còn góp phần định hình bản sắc văn hóa dân tộc.

Để mở rộng thêm kiến thức về vai trò của tôn giáo trong lịch sử Việt Nam, bạn có thể tham khảo tài liệu Luận văn thạc sĩ vai trò của phật giáo với sự nghiệp xây dựng và phát triển nhà nước phong kiến đại việt thời lý trần, nơi phân tích sâu hơn về ảnh hưởng của Phật giáo trong việc xây dựng nhà nước. Ngoài ra, tài liệu Luận văn thạc sĩ triết học vai trò của phật giáo với sự nghiệp xây dựng và phát triển nhà nước phong kiến đại việt thời lý trần cũng sẽ cung cấp cái nhìn sâu sắc về sự phát triển của nhà nước dưới ảnh hưởng của Phật giáo. Những tài liệu này sẽ giúp bạn có cái nhìn toàn diện hơn về mối quan hệ giữa tôn giáo và chính trị trong lịch sử Việt Nam.